Đêm Nay Không Ai Được Rút Kiếm
Chương 9: Tề Lão Vẫn Tin Vào Pháp Luật
Chương 9

Tề Lão Vẫn Tin Vào Pháp Luật

Tề Quan Hải đứng dậy khi không ai còn muốn đứng.

Hàn Kinh Mặc vừa ngồi xuống, Diệp Cô Thành vừa khép quạt, Liễu Vô Âm vừa rót thêm rượu. Đại sảnh lắng xuống kiểu im lặng sau cơn giông: không phải yên bình mà là kiệt sức. Mười người ngồi quanh bàn, mỗi người đang xử lý ba chữ Án Hàn Mai theo cách riêng, và không ai muốn nói trước.

Tề Quan Hải đứng dậy vì ông không biết cách ngồi im.

Năm mươi lăm tuổi, ba mươi năm làm bộ khoái, mười năm về hưu. Ba mươi năm bộ khoái dạy ông một thứ: khi có chuyện, phải có người đứng ra. Có người đếm, có người ghi, có người hỏi. Không phải anh hùng. Mà là quy trình. Khi có xác chết, đo khoảng cách, kiểm tra vết thương, ghi lời khai. Khi có nghi phạm, hỏi tên, hỏi tuổi, hỏi ở đâu lúc xảy ra chuyện. Quy trình giữ trật tự, trật tự giữ mạng.

Ông đứng dậy và nói, giọng đều, chậm, từng từ tách rời:

– Trước khi bàn về Án Hàn Mai, cần biết ai đang ngồi ở bàn này. Tề mỗ đề nghị: mỗi người tự giới thiệu tên và xuất thân. Ngắn gọn. Không cần kể lý do đến đây.

Im lặng. Đồng hồ nước nhỏ hai giọt.

Diệp Cô Thành là người hưởng ứng đầu tiên. Thư sinh mở quạt, gật đầu, giọng lịch sự:

– Tại hạ đồng ý. Tại hạ xin đi trước. Diệp Cô Thành, ba mươi tuổi, thư sinh, quê huyện Lạc Dương, hiện sống lang thang. Không có gì đáng nói.

Ngắn gọn, khiêm tốn, và hoàn toàn vô hại. Tề Quan Hải gật đầu ghi nhận, nhưng ông không tin một chữ nào. Không phải vì lời nói sai, mà vì cách nói quá đúng. Thư sinh này tình nguyện đi trước với mục đích rõ ràng: xem ai nói thật, ai nói dối, bằng cách làm mẫu. Khi người đầu tiên nói, mọi người tiếp theo sẽ theo khuôn đó, và sự khác biệt giữa câu trả lời sẽ lộ ra.

Cậu ta không hưởng ứng. Cậu ta đang dùng ta.

Ông không nói ra. Chỉ gật đầu và nhìn người tiếp theo.

Liễu Vô Âm giơ chén rượu thay lời:

– Liễu Vô Âm. Ba mươi sáu tuổi. Không nghề. Uống rượu.

Cười. Chén đặt xuống. Ngắn hơn cả Diệp, nhưng thành thật hơn.

Mạc Dạ nói nhanh, mắt vẫn quét cửa:

– Mạc Dạ. Hai mươi chín. Buôn bán nhỏ.

Nói dối, nhưng dối vụng. Ai buôn bán nhỏ mà mắt luôn tìm lối thoát?

Lục Tri Thu nói chậm, kiểu kê đơn thuốc:

– Lục Tri Thu. Bốn mươi tám tuổi. Thầy thuốc. Đi khắp nơi.

Nghe thật. Ít nhất phần nghề là thật. Tay ông ta run khi nói, nhưng tay ông ta lúc nào cũng run nên không phải dấu hiệu.

Chu Tuyết Sinh nhắm mắt, đáp kiểu người bị đánh thức:

– Bần đạo Chu Tuyết Sinh. Năm mươi bảy. Đạo sĩ, chế tạo linh vật. Không giỏi nói chuyện.

Hàn Kinh Mặc gầm:

– Hàn Kinh Mặc. Bốn mươi hai. Tiêu sư. Còn gì nữa?

Câu hỏi cuối không cần trả lời. Hắn giận, và giận là câu trả lời đầy đủ.

Bạch Tử Yên cười, nói nhẹ:

– Bạch Tử Yên. Ba mươi bảy. Không nghề. Từng có, nhưng đã bỏ.

Mười chữ, và Tề Quan Hải cảm thấy mỗi chữ nặng hơn cả câu dài nhất. Từng có nhưng đã bỏ. Bỏ nghề gì mà nói kiểu đó?

Thẩm Vô Thanh nói cuối cùng, giọng trầm, ngắn:

– Thẩm Vô Thanh. Hai mươi bảy. Kiếm khách.

Không nói thêm. Không cần. Người mù mang kiếm gỗ tự xưng kiếm khách. Tề Quan Hải ghi nhận và không bình luận.

---

Đến lượt ông.

Tề Quan Hải đứng giữa đại sảnh, lưng thẳng, hai tay đặt trước bụng, ngón tay đan nhẹ. Tư thế quen thuộc, tư thế ông đứng khi đọc cáo trạng trước công đường, khi tuyên lệnh trước đám đông, khi áp giải phạm nhân qua cổng nha môn. Tư thế của quyền lực, của luật pháp, của người tin rằng trật tự giữ mọi thứ không sụp đổ.

Ông mở miệng:

– Tề Quan Hải. Năm mươi lăm tuổi. Thương nhân đã về hưu.

Lần đầu tiên trong đời, ông nói dối bằng danh tính.

Không phải ông chưa từng nói dối. Ba mươi năm bộ khoái, ông nói dối hàng trăm lần: nói dối phạm nhân rằng khai thật sẽ nhẹ tội, nói dối gia đình nạn nhân rằng công lý sẽ đến, nói dối chính mình rằng ông đang làm đúng. Nhưng mỗi lần nói dối đó, ông nói trong vai bộ khoái, trong vai người thực thi luật pháp. Lời dối là công cụ, không phải bản chất.

Đêm nay, ông nói thương nhân và biết: đây không phải công cụ. Đây là tự bảo vệ.

Ông không thể nói bộ khoái. Không phải vì sợ. Mà vì nếu nói, tất cả sẽ hỏi: bộ khoái nào? Thuộc nha môn nào? Và nếu ai đó nhớ, nếu ai đó biết, nếu ai đó nối tên ông với vụ án đèo Bắc Sơn hai mươi năm trước, ông sẽ phải trả lời câu hỏi mà ông đã trốn hai mươi năm: tại sao ông đóng hồ sơ?

Cướp đường thông thường. Bốn chữ ông viết trên bản kết luận, mực đen, dấu đỏ. Bốn chữ đóng nắp quan tài lên ba mươi bảy cái xác và tất cả sự thật đi kèm.

Ông biết hung thủ thật.

Không phải biết kiểu suy luận, biết kiểu nghe đồn, biết kiểu đoán. Ông biết vì ông có mặt. Đêm đó, khi tin báo đến nha môn, ông dẫn toán người đi ngay. Đến hiện trường trước bình minh. Tuyết đang tan, máu đang chảy vào rãnh đất, và ở rìa rừng, ông nhìn thấy ba bóng người rời đi. Không vội. Thong thả. Kiểu người đã xong việc.

Ông nhận ra một trong ba bóng đó.

Không phải giang hồ vô danh. Mà là người có thế lực, có tên tuổi, có bàn tay dài đủ chạm đến bất cứ ai dám mở miệng. Ông biết, vì ông đã từng nhận lệnh từ người đó. Gián tiếp, qua trung gian, nhưng rõ ràng.

Ông đứng giữa hiện trường, ba mươi bảy xác chết, tuyết trắng nhuộm đỏ, và tự hỏi: nói thật thì sao? Nói thật thì ông chết. Vợ ông chết. Con ông chết. Cả nhà ông biến mất như ba mươi bảy người này, và không ai viết bản kết luận cho ông.

Ông chọn im lặng. Viết cướp đường. Đóng hồ sơ. Về nhà. Tắm rửa. Ăn cơm. Đi ngủ. Thức dậy. Đi làm. Lặp lại.

Hai mươi năm ông sống đúng luật. Không nhận hối lộ. Không oan sai. Không thiên vị. Mỗi vụ án sau đó, ông điều tra tận gốc, xét xử công bằng, kiểu người cố bù đắp cho một lần duy nhất mà mình phản bội chính nghề. Nhưng bù bao nhiêu cũng không đủ, vì ba mươi bảy cái xác vẫn nằm đó, trong hồ sơ mà ông đóng nắp, và mỗi lần ông viết công lý lên giấy, mực nhòe vì tay ông run.

Không, tay ông không run. Đó là thầy thuốc. Tay Tề Quan Hải không run. Lưng thẳng, giọng đều, ngón tay viết nét chữ rõ ràng. Ông giữ vẻ ngoài hoàn hảo vì vẻ ngoài là thứ duy nhất ông kiểm soát được.

---

Ông nhìn quanh bàn sau khi mọi người giới thiệu xong. Chín câu trả lời, chín mảnh ghép, và ông bắt đầu xếp chúng kiểu xếp hồ sơ vụ án.

Diệp Cô Thành: thư sinh, quê Lạc Dương. Quá mượt, quá gọn, kiểu người tập khai trước khi vào cửa. Thư sinh lang thang không đến quán trọ giữa đèo tuyết vì tình cờ. Ông đánh dấu: nghi vấn, xếp loại cao.

Liễu Vô Âm: không nghề, uống rượu. Thành thật theo kiểu thách thức. Cô ta không giấu gì, nhưng không giấu cũng là một cách giấu. Khi tất cả mọi người đều che đậy, người nói thật lại trở thành kẻ khó đoán nhất.

Mạc Dạ: buôn bán nhỏ. Dối rõ ràng, nhưng dối không quan trọng. Tên trộm, ông đoán. Mắt quét lối thoát, ngồi gần cửa, tay nhanh. Không nguy hiểm theo kiểu có mưu kế, nhưng bất ổn theo kiểu con thú sắp chạy.

Lục Tri Thu: thầy thuốc, đi khắp nơi. Có thể thật, có thể không. Tay run, hòm thuốc dưới gối. Ông nhớ: khi Tạ Hàn Sơn nói Án Hàn Mai, ông lão này dừng thở nửa nhịp. Ông ta biết vụ án. Không phải biết kiểu nghe kể. Biết kiểu có mặt.

Chu Tuyết Sinh: đạo sĩ, chế tạo linh vật. Linh vật là cách nói lịch sự cho cơ quan và bẫy. Ông này biết thuốc nổ dưới quán, biết cơ quan trong tường. Nguy hiểm theo kiểu nắm chìa khóa mà không ai biết ông ta đang cầm.

Hàn Kinh Mặc: tiêu sư. Nóng, thẳng, sẹo nhiều. Kiểu người nói thật vì không biết cách nói dối. Nhưng nói thật về tên và nghề không có nghĩa là nói thật về đêm đó.

Bạch Tử Yên: không nghề, từng có nhưng đã bỏ. Câu đó là lời thú nhận và lời cảnh báo cùng lúc. Bỏ nghề gì mà nói bằng giọng đó? Kiếm? Giết? Ông nhìn tay cô ta trên chuôi kiếm và không hỏi thêm.

Thẩm Vô Thanh: kiếm khách. Hai chữ. Người mù mang kiếm gỗ tự xưng kiếm khách, và không ai cười. Không phải vì lịch sự. Mà vì khi anh ta nói hai chữ đó, đại sảnh im hẳn, kiểu im lặng trước khi sấm đánh. Ông không hiểu tại sao, nhưng bộ khoái trong ông nói: người này không phải nhân chứng, không phải nghi phạm. Người này là thứ gì đó khác, thứ mà ông chưa xếp được vào ô nào.

---

Ông ngồi xuống sau khi xong vòng giới thiệu. Đặt hai tay lên bàn, ngón tay gõ nhẹ, nhịp đều. Thói quen cũ. Khi ngồi công đường, ông gõ bàn khi nghĩ, gõ theo nhịp đồng hồ treo trên tường nha môn. Bây giờ không có đồng hồ treo. Chỉ có đồng hồ nước trên bàn, nhỏ giọt, và ông gõ theo nhịp giọt nước mà không nhận ra.

Thẩm Vô Thanh ngồi cách ông bốn ghế. Người mù nghiêng đầu, và Tề Quan Hải có cảm giác: anh ta đang nhìn ông. Không bằng mắt. Bằng thứ gì đó khác. Thứ gì đó xuyên qua thương nhân đã về hưu và nhìn thấy bộ khoái bên trong.

Cảm giác đó không mới. Hai mươi năm, mỗi lần gặp ai nhìn ông lâu hơn cần thiết, ông đều cảm thấy vậy. Nhưng đêm nay khác. Người mù này không nhìn ông vì tò mò. Anh ta lắng nghe. Và trong im lặng giữa hai người, Tề Quan Hải tự hỏi: anh ta nghe được gì?

Nhịp tim ta có nói thay ta không?

Ông không biết người mù nghe được nhịp tim. Không ai nói cho ông biết điều đó. Nhưng bản năng bộ khoái, bản năng của người đã thẩm vấn hàng trăm phạm nhân, bản năng đó nói: người này biết ngươi đang dối. Không cần bằng chứng. Cũng không cần lời buộc tội. Chỉ cần cái nghiêng đầu đó, cái im lặng đó, và Tề Quan Hải cảm thấy mình đang ngồi trước công đường, nhưng lần này ông ở phía bên kia bàn.

Ông nén. Lưng thẳng hơn. Vai vuông hơn. Ngón tay ngừng gõ. Kiểm soát.

Đêm nay ta là thương nhân. Chỉ là thương nhân.

Nhưng bốn chữ cướp đường thông thường nằm trong đầu ông, nặng hơn ba mươi cân thuốc nổ dưới nền quán, và ông biết: nếu ai đó đêm nay mở lại vụ án đó, ông sẽ là người đầu tiên bị hỏi. Vì ông là người đóng nắp quan tài.

Đồng hồ nước nhỏ giọt. Tạ Hàn Sơn đứng đầu bàn, im lặng, chờ. Chờ gì, Tề Quan Hải không biết. Nhưng ông biết một điều: kiểu chờ đó là kiểu chờ của người đã có đáp án và chỉ đợi mọi người tự tìm ra.

Ông ghét kiểu chờ đó. Nó giống hệt cách ông từng chờ phạm nhân khai.

Nhưng giờ ông ở phía bên kia.

Ông nhớ lần cuối cùng ông thẩm vấn, sáu năm trước, trước khi về hưu. Một vụ giết người trong khu chợ đêm, nghi phạm là người bán thịt, con dao còn dính máu. Ông hỏi từng câu, ghi từng chữ, và nghi phạm khai tất cả trong vòng hai canh giờ. Sạch sẽ. Gọn gàng. Vụ án đóng hồ sơ trước hoàng hôn. Ông về nhà, tắm rửa, ăn cơm, đi ngủ.

Và nằm trên giường, ông nghĩ: vụ này ta làm đúng. Vụ kia ta làm sai. Nhưng cả hai đều đóng hồ sơ bằng cùng bàn tay, cùng mực, cùng dấu triện.

Sự khác biệt giữa công lý và che đậy chỉ là nội dung trong hồ sơ. Bàn tay viết không thay đổi.

Ông về hưu sau đó. Không phải vì già. Vì không muốn viết thêm bốn chữ cướp đường thông thường lần nào nữa. Một lần đã quá đủ.

Đêm nay, trong Hàn Mai Quán, Tề Quan Hải ngồi giữa chín người, lưng thẳng, tay trên bàn, và lần đầu tiên trong hai mươi năm, ông nghĩ: có thể đóng hồ sơ không có nghĩa là vụ án kết thúc. Có thể vụ án chỉ chờ, kiểu đồng hồ nước trên bàn, nhỏ giọt, đếm ngược, cho đến khi ai đó mở lại.

Và Tạ Hàn Sơn vừa mở.

Ch.9/80
2.333 từ