Những Người Không Về Nhà
TV quán cà phê ở góc phố Thái Hà. Bản tin chiều, giọng biên tập viên đều, kiểu đều mà tin tức, kiểu tin tức mà bình thường: thời tiết, giao thông, một vụ cháy nhỏ ở quận Cầu Giấy, giá xăng tăng. Duy ngồi trong quán, cà phê đen trên bàn, chưa uống. Anh không đến vì cà phê. Anh đến vì TV.
"...và trong tin mới nhất, cơ quan chức năng cho biết hơn một trăm chín mươi người mất liên lạc trong bốn mươi tám giờ qua. Con số được ghi nhận từ các quận nội thành, chủ yếu qua trình báo của gia đình và đồng nghiệp. Cảnh sát đang điều tra nhưng chưa xác định nguyên nhân chung..."
Một trăm chín mươi. Duy nhìn màn hình. Biên tập viên nói tiếp, liệt kê quận: Đống Đa, Ba Đình, Cầu Giấy, Thanh Xuân. Bốn quận. Một trăm chín mươi người. Mười lần 19.
*Mười lần 19. Trùng hợp hay con số có ý nghĩa? Ở đây, ở thành phố đang thở cùng nhịp tầng 19, không có gì là trùng hợp nữa.*
Biên tập viên: "...đặc điểm chung: các nạn nhân rời nhà hoặc nơi làm việc bình thường, không mang theo đồ đạc cá nhân, không có dấu hiệu chuẩn bị đi xa. Nhiều trường hợp phát hiện cửa nhà mở, bếp gas bật, TV bật, xe đậu trước cửa. Như thể họ bước ra khỏi cuộc sống giữa chừng..."
Chủ quán đứng sau quầy, tay lau ly, nhìn TV, lắc đầu.
– Lạ thật, chị nói với không ai cụ thể. Một trăm mấy chục người. Đi đâu hết?
Không ai trả lời. Hai người khách ở bàn bên nhìn TV, rồi nhìn điện thoại, rồi nhìn TV. Kiểu nhìn mà quan tâm nửa chừng, kiểu nửa chừng mà tin tức trôi qua, mỗi ngày bao nhiêu tin, bao nhiêu con số, bao nhiêu người mất tích, bao nhiêu người quên.
Duy uống một ngụm cà phê. Đắng, đặc, nguội (anh ngồi đây mười lăm phút mà chưa uống, kiểu chưa uống mà đợi tin tức, kiểu đợi mà biết sẽ có). Anh đặt ly xuống. Đứng dậy. Trả tiền. Ra ngoài.
Phố vắng hơn lẽ ra.
Năm giờ chiều, giờ tan tầm, đáng lẽ vỉa hè đông, xe cộ tắc đường, tiếng còi, tiếng chửi, mùi khói xe dày. Nhưng hôm nay: thưa. Xe chạy nhưng không đông. Vỉa hè có người nhưng không chen. Tiếng còi có nhưng không inh ỏi. Kiểu thưa mà không ai nhận ra thưa, kiểu không nhận ra mà não tự lấp chỗ trống, kiểu lấp mà bình thường hóa.
Duy đi dọc phố Thái Hà. Qua ngã tư. Rẽ vào ngõ nhỏ.
Nhà đầu ngõ: cửa mở toang. Cánh cửa sắt kéo ngang, không khóa. Bên trong: phòng khách nhỏ, TV bật (kênh phim, đang chiếu phim Hàn, tiếng nhạc vọng ra đường). Bàn ăn có bát cơm, đũa, đĩa rau muống xào tỏi, canh chua. Cơm còn ấm (hơi bốc nhẹ từ bát, kiểu bốc mà vừa xới, kiểu vừa xới mà ai đó ngồi xuống định ăn rồi đứng dậy rồi đi). Quạt trần quay. Đèn bật. Dép ở cửa: hai đôi, nam và nữ. Xe máy trước nhà, chìa khóa vẫn cắm ở ổ.
Không có người.
Duy đứng trước cửa. Nhìn vào. Bát cơm trên bàn, đũa đặt ngang, kiểu đặt mà đang ăn dở chứ không phải ăn xong (kiểu ăn dở mà đứng dậy giữa chừng, kiểu giữa chừng mà biến mất).
Nhà thứ hai: cửa đóng. Nhưng cửa sổ tầng hai mở, rèm bay. Đèn bật. Tiếng nhạc nhẹ từ loa trong nhà. Không tiếng nói. Duy gõ cửa. Không ai mở. Gõ lại. Im lặng. Bên trong: nhạc vẫn chơi, đèn vẫn sáng, rèm vẫn bay.
Nhà thứ ba: giống nhà đầu. Cửa mở. Phòng khách: bàn làm việc, laptop mở (màn hình sáng, đang mở trang bảng tính, con trỏ nhấp nháy ở ô D7), ly nước trên bàn, quạt bật, đèn bật. Không người.
Nhà thứ tư. Thứ năm. Thứ sáu.
Duy đi hết ngõ. Mười bốn nhà, bảy nhà cửa mở hoặc có dấu hiệu người vừa rời đi. Bảy nhà còn lại: cửa đóng, không biết bên trong thế nào. Trên cả con ngõ, Duy chỉ gặp hai người: bà cụ ngồi trước cửa, quạt tay, mắt nhìn xa (hỏi bà có thấy ai không, bà lắc đầu, kiểu lắc mà chậm, kiểu chậm mà đang nghĩ chuyện khác hoặc không nghĩ gì); và một đứa trẻ khoảng bốn tuổi đứng giữa ngõ, cầm que kem, nhìn Duy, không nói gì, rồi chạy vào nhà (nhà đó cửa mở, TV bật, bàn ăn có đồ, không người lớn).
*Một trăm chín mươi người trong bốn mươi tám giờ. Con số trên TV. Nhưng con số thật cao hơn. Bảy nhà trong một con ngõ. Nếu mỗi nhà hai người, mười bốn người. Một con ngõ. Thành phố có bao nhiêu con ngõ? Bao nhiêu người đã "bước ra khỏi cuộc sống giữa chừng"?*
*Và họ đi đâu?*
*Tôi biết họ đi đâu. Tầng 19. Mỗi tòa nhà có tầng 19. Mỗi tầng 19 có hành lang trống. Hàng trăm hành lang trống đang đầy dần. Giường bệnh viện bỏ hoang có người nằm. Sảnh thương mại trống có người đi. Phòng khách sạn trống có người ngồi. Họ không mất tích. Họ bị dọn. Như cư dân chung cư Thanh Vân bị dọn. Nhưng ở quy mô thành phố.*
Duy rời ngõ nhỏ. Ra phố lớn. Đi qua ngã tư Thái Hà, qua Chùa Bộc, về hướng chung cư Thanh Vân. Mỗi con phố đi qua, anh nhìn vào nhà dân, quán ăn, cửa hàng. Mỗi vài trăm mét: một nhà cửa mở, đèn bật, đồ ăn trên bàn, không người.
Quán bún chả góc phố: nồi than hồng, thịt nướng dở trên vỉ, bàn nhựa xanh còn bát bún đã chan nước mắm, đũa gác ngang miệng bát. Ghế nhựa lùi ra như ai đó vừa đứng dậy. Không có chủ quán. Không có khách. Chỉ mùi thịt nướng, mùi than, mùi rau sống, bốc lên trong không gian trống rỗng. Duy đứng nhìn nồi than. Viên than hồng dần đổi sang xám, kiểu xám mà nguội, kiểu nguội mà thời gian trôi qua mà không ai thêm than, kiểu không ai mà đã đi, đã biến mất giữa chừng, giữa bữa ăn, giữa cuộc sống.
Cửa hàng tạp hóa đối diện: cửa cuốn kéo nửa chừng, đèn sáng, hàng hóa trên kệ (mì gói, nước ngọt, bột giặt, giấy vệ sinh), quầy tính tiền có sổ ghi nợ mở, tờ tiền nhăn nhúm đặt trên quầy. Không ai sau quầy. Không ai mua hàng. Kiểu trống mà quán vẫn mở, kiểu mở mà chờ chủ về, kiểu chờ mà có lẽ không ai về nữa.
Kiểu không người mà lác đác, chưa phải hàng loạt, nhưng đủ để ai quan sát kỹ nhận ra: thành phố đang thiếu người. Từ từ. Chậm. Kiểu chậm mà mỗi ngày thêm vài chục, vài trăm, và không ai đếm đủ nhanh. Kiểu chậm mà giống nước rút, kiểu rút mà thủy triều, kiểu thủy triều mà mỗi đợt sóng lấy thêm một chút cát, và bãi biển thu hẹp mà không ai nhận ra cho đến khi nước đã lên tận chân.
Duy rút điện thoại. Gọi Tùng. Chuông đổ. Hai lần. Ba lần. Bốn lần. Năm lần.
Tùng nhấc máy. Tiếng radio phía sau, nhỏ, nhiễu tĩnh.
– Chú Tùng, Duy nói. Nó đang nuốt thành phố.
Im lặng. Tiếng radio rít nhẹ. Tiếng quạt trần quay (quạt trần sảnh chung cư, hai vòng một phút, Duy nhận ra tiếng đó qua điện thoại, kiểu nhận ra mà đã nghe hàng nghìn lần).
– Không phải nuốt, Tùng nói. Giọng trầm, chậm, kiểu chậm mà đã nghĩ về điều này lâu rồi, kiểu lâu mà có lẽ ba mươi năm. Không phải nuốt. Nó đang sửa.
– Sửa?
– Sửa cả thế giới, Tùng nói. Kiểu nói mà tóm tắt bằng năm từ, kiểu năm từ mà đủ, kiểu đủ mà Tùng luôn nói đủ, không thừa.
Duy im. Nhìn lên trời. Chiều muộn, bầu trời tím nhạt ở đường chân trời. Mây trắng cao. Mặt trăng lên sớm, tròn, trắng ngà, treo phía đông.
Trăng tròn đầy.
Rồi: Duy chớp mắt.
Hai mặt trăng.
Nhấp nháy. Nửa giây. Hai vầng trăng trắng, cạnh nhau, cách nhau độ một ngón tay giơ lên, lệch nhau nhẹ về kích thước (vầng bên phải nhỏ hơn, mờ hơn, kiểu mờ mà phản chiếu, kiểu phản chiếu mà gương vỡ). Nửa giây. Rồi mất. Một mặt trăng. Bình thường.
*Hai mặt trăng. Giống qua vết nứt ở tầng 19. Thành phố lỗi mà An cho tôi thấy, nơi bầu trời có hai mặt trăng. Lần đó tôi nhìn qua khe nứt trên tường tầng 19, thấy thành phố bên kia: đường phố chạy ngược, người không mặt, bầu trời hai mặt trăng.*
*Bây giờ: hai mặt trăng trên bầu trời thật. Nửa giây. Rồi mất. Vết nứt đang lộ ra. Ranh giới giữa thế giới thật và thế giới lỗi đang mỏng dần.*
– Cậu vẫn ở đó không? Tùng hỏi qua điện thoại.
– Vẫn, Duy nói. Chú ơi... tôi vừa thấy hai mặt trăng.
Im lặng. Radio rít. Quạt trần quay.
– Lão biết, Tùng nói. Đêm qua lão cũng thấy. Từ cửa sổ sảnh. Hai vầng, thoáng qua, rồi mất. Giống hồi năm ngoái lão thấy lần đầu, nhưng rõ hơn. Dài hơn. Nó đang rõ dần.
– Chú về chưa? Duy hỏi.
Im lặng. Lâu hơn bình thường.
– Lão ở sảnh, Tùng nói.
– Ý tôi là...
– Lão ở sảnh, Tùng nói lại. Cùng câu. Cùng giọng. Kiểu cùng mà lặp, kiểu lặp mà Duy nghe thấy thứ gì đó trong giọng Tùng, thứ mà trước đây không có: mệt. Kiểu mệt mà sâu, kiểu sâu mà ba mươi năm. Lão đi đâu được nữa. Cậu biết mà.
Duy biết. Tùng không rời chung cư Thanh Vân. Ba mươi năm không rời. Bảo vệ canh cửa không bao giờ bỏ trực.
– Tôi về ngay, Duy nói.
– Về đi, Tùng nói. Rồi ngắt.
Duy cất điện thoại. Đi nhanh. Phố Chùa Bộc, qua ngã tư, rẽ vào đường nhỏ, qua hai block, chung cư Thanh Vân hiện ra phía trước. Tường nâu sẫm, ban công cũ, quần áo phơi. Bình thường. Nhưng sảnh...
Duy bước vào.
Sảnh trống. Đèn tuýp sáng đều. Quạt trần quay, hai vòng một phút. Gió nhẹ mang mùi sáp sàn. Mùi trà sen. Mùi tro.
Quầy bảo vệ: trống. Ghế nhựa đẩy ra. Bàn gỗ, sổ trực mở, bút đặt ngang. Bình trà sứ, chén mẻ miệng úp trên đĩa nhỏ. Radio: tắt. Không có tiếng rít tĩnh. Không có tiếng bolero nhỏ. Im.
Tùng không có ở bàn. Vừa nói điện thoại ba phút trước, nói "lão ở sảnh", và bây giờ: sảnh trống.
– Chú Tùng? Duy gọi. Giọng vang trong sảnh trống, dội tường, tắt.
Không ai trả lời.
Duy nhìn quanh. Sảnh: bàn bảo vệ, ghế nhựa, sổ trực, bình trà, radio. Cửa kính sảnh phía sau, bên ngoài tối dần. Thang máy bên phải: cửa đóng. Cầu thang bộ bên trái: im. Hành lang dẫn ra sân sau: tối.
– Chú Tùng?
Không ai trả lời.
Duy bước đến bàn bảo vệ. Nhìn sổ trực. Trang cuối: dòng chữ nét Tùng, mực đen, kiểu chữ quen (kiểu chữ mà ba mươi năm viết cùng kiểu, cùng nét, cùng độ nghiêng). Dòng cuối:
*"Tối 15/7. Trực: Tùng. Ghi chú: thang máy nhấp nháy số 19 liên tục từ 2:00. Đèn đường ngoài sảnh nhấp nháy cùng nhịp. Hai mặt trăng lúc 3:14 (rõ, kéo dài ~3 giây). Cư dân không ai ra sảnh. Sáng: 4 hộ không mở cửa."*
Duy đọc. Ngón tay lướt trên mặt giấy, cảm nhận vết mực nhấn. Nét chữ Tùng không run (kiểu không run mà ba mươi năm tay vẫn vững, kiểu vững mà người canh cửa không được phép run). Nhưng dòng cuối ngắn hơn các dòng trước. Kiểu ngắn mà gấp, kiểu gấp mà viết nhanh, kiểu viết nhanh mà biết không còn nhiều thời gian.
Bình trà trên bàn. Duy chạm tay vào. Ấm. Vẫn ấm. Kiểu ấm mà ai đó vừa rót trà, kiểu vừa mà mười phút hoặc năm phút hoặc hai phút trước. Tùng rót trà, uống, đặt chén úp lên đĩa (kiểu úp mà thói quen, kiểu thói quen mà ba mươi năm, kiểu ba mươi năm mà lần cuối). Rồi đứng dậy. Rồi đi. Đi đâu? Tầng 19? Bị kéo vào? Hay tự bước vào?
Tùng biến mất. Ông bảo vệ đã ngồi ở sảnh chung cư Thanh Vân ba mươi năm, đã nhìn tòa nhà từ bình thường sang lệch, đã canh cửa cho ba trăm mười bốn người lệch, đã ghi sổ từng đêm. Và bây giờ: sảnh trống. Radio tắt. Chén trà úp. Ghế đẩy ra như ai đó vừa đứng dậy.
Thang máy sảnh. Cửa tự mở. Chậm. Không ai bấm. Cabin trống, đèn sáng, gương phản chiếu sảnh trống (và Duy đứng giữa sảnh, một mình, nhìn vào gương trong cabin, nhìn vào chính mình đứng một mình). Trên bảng số: 19, 19, 19, 19. Nhấp nháy. Sáng, tắt, sáng, tắt. Mười lăm giây.
Duy nhìn thang máy. Nhìn bảng số nhấp nháy. Nhìn cabin trống. Nhìn gương phản chiếu sảnh mà bây giờ thiếu ông bảo vệ già, thiếu tiếng radio, thiếu mùi trà sen (hay mùi trà vẫn còn, nhạt dần, kiểu nhạt mà ai đó vừa rời đi, kiểu vừa mà phút trước hoặc giây trước hoặc ba mươi năm trước).
Cửa thang máy đóng lại. Chậm. Thép trượt trên rãnh. Số 19 vẫn nhấp nháy phía sau cánh cửa đóng.
Duy đứng trong sảnh trống. Một mình.
Ngoài cửa kính: tối dần. Đèn đường bật. Nhấp nháy. Mười lăm giây. Cùng nhịp với số 19 trong thang máy. Cùng nhịp với quạt trần quay trên cao. Cùng nhịp với tất cả.
Và ở trên cao, qua cửa kính sảnh, Duy nhìn thấy mặt trăng. Tròn. Trắng. Một vầng.
Rồi nửa giây: hai vầng. Rõ hơn chiều nay. Lâu hơn. Hai mặt trăng trên bầu trời đêm Hà Nội, treo giữa mái nhà và dây điện, sáng đều.
Ba giây. Bốn giây. Năm giây.
Rồi một. Lại một.
Sảnh trống. Tùng biến mất. Radio im. Thang máy nhấp nháy 19. Hai mặt trăng trên trời. Đèn đường thở cùng nhịp. Một trăm chín mươi người mất tích trong bốn mươi tám giờ.
Thành phố đang sai. Và bây giờ, ông bảo vệ ba mươi năm canh cửa cũng đã đi.