Bóng Người Trong Phòng Bảo Vệ
Phòng bảo vệ có mùi trà cũ và thuốc lá nguội, kiểu mùi không bao giờ thay đổi, kiểu mùi đã ngấm vào tường bê tông, vào mặt bàn gỗ ép, vào lớp nhựa ghế xoay bị rách. Mùi này Duy nhận ra từ lần đầu tiên bước qua cửa sảnh, ngày chuyển đến, và hôm nay vẫn y hệt, kiểu mùi không già đi, kiểu mùi bị mắc kẹt ở một thời điểm nào đó rồi ở lại mãi.
Tùng ngồi sau bàn, lưng tựa ghế, mắt nhìn màn hình camera đen trắng chia bốn ô. Tay phải đặt cạnh chiếc radio cũ, kiểu đặt quen, kiểu tay biết vị trí radio mà không cần nhìn. Radio phát tĩnh nhẹ, kiểu tiếng mưa xa, kiểu nền âm thanh luôn có mặt trong phòng này.
Duy bước vào, gõ cửa kính hai tiếng.
– Chú Tùng.
Tùng nhìn lên. Mắt đục, sâu, kiểu mắt người già nhưng không phải mệt mỏi mà là kiểu mắt đã nhìn quá nhiều thứ rồi ngừng phản ứng. Ông gật đầu, kiểu gật chào quen thuộc, kiểu gật mà không cần hỏi tại sao cậu xuống đây.
– Vào đi.
Duy ngồi xuống ghế nhựa cạnh bàn, ghế kêu kẽo kẹt. Trong túi áo khoác, điện thoại đã bật camera quay, ống kính hướng ra ngoài qua khe khuy áo. Duy đã bật từ ngoài sảnh, trước khi gõ cửa. Tay trái giữ áo hơi mở để ống kính không bị che.
Quay mà không cần lấy nét. Chỉ cần ghi.
Họ nói chuyện. Hoặc chính xác hơn, Duy hỏi và Tùng trả lời bằng những câu ngắn, đều, kiểu trả lời của người đã quen với việc nói ít.
– Hôm nay camera có gì lạ không chú?
– Không.
– Đêm qua ổn?
– Ổn.
Tùng uống trà, cái ly thủy tinh dày cáu vàng. Trà đã nguội, kiểu trà nguội từ lâu nhưng Tùng vẫn uống, kiểu uống theo thói quen, kiểu uống vì tay cần cầm gì đó. Duy nhìn tay ông cầm ly. Tay gân guốc, da nâu, móng cắt ngắn, kiểu tay thợ, kiểu tay người làm việc chân tay cả đời. Tay thật. Tay rắn chắc.
Nhưng trên màn hình điện thoại trong túi áo, tay đó trông như thế nào?
Duy nhìn xuống một tích tắc, vờ chỉnh lại dây giày. Tay phải lướt nhanh qua mặt điện thoại, xoay camera selfie sang camera chính, kiểu lướt quen của người làm phim, kiểu lướt mà mắt không cần nhìn. Rồi kéo điện thoại lên ngang ngực, vẫn trong túi, ống kính hướng về phía Tùng.
Mắt Duy liếc xuống màn hình.
Và dừng lại.
Trên màn hình điện thoại, phòng bảo vệ hiện rõ: bàn gỗ, ly trà, radio, ghế xoay. Tất cả sắc nét, kiểu sắc nét bình thường của camera điện thoại dưới ánh đèn tuýp trắng. Nhưng chỗ Tùng ngồi, chỗ đáng lẽ phải có một ông già lưng còng tay cầm ly trà, chỗ đó chỉ có sương.
Không phải mờ kiểu ông Phúc (viền nhòe nhẹ, còn nhận ra hình người). Không phải mờ kiểu bà Sáu (nhòe nặng, kiểu bóng ma trong phim cũ). Tùng mờ kiểu khác. Tùng mờ kiểu sương mù ngưng tụ thành hình người, kiểu nếu Duy chớp mắt thì sương sẽ tan và ghế trống. Kiểu hình dạng người chỉ là gợi ý, không phải khẳng định. Kiểu Tùng trên camera không phải người mà là ký ức về người, kiểu bức tranh ai đó vẽ bằng hơi thở trên kính rồi kính ấm lên và tranh nhạt dần.
Ông Phúc nhòe nhẹ. Bà Sáu nhòe nặng. Tùng nhòe kiểu hoàn toàn khác. Ông không đang biến mất. Ông đã không hoàn toàn ở đây từ rất lâu rồi.
Duy ngẩng lên. Nhìn Tùng bằng mắt thường. Ông vẫn ngồi đó, rõ ràng, chi tiết từng nếp nhăn trên trán, từng sợi tóc bạc lưa thưa trên đầu hói. Mắt đục nhìn màn hình camera, tay đặt cạnh radio. Kiểu ông vẫn vậy từ đêm đầu tiên Duy lẻn vào phòng bảo vệ lúc hai giờ sáng, kiểu vẫn vậy từ ba mươi năm trong những tấm ảnh ở 1904.
Bằng mắt: Tùng rõ ràng.
Trên camera: Tùng là sương.
Giống bà Sáu. Giống ông Phúc. Nhưng ông đã ở trạng thái này bao lâu rồi? Bà Sáu chuyển từ nhòe sang vô hình trong vài tuần. Tùng thì sao? Ông nhòe kiểu ổn định, không tăng, không giảm. Kiểu ông đã là sương từ lâu và sương đó không tan.
Duy cất điện thoại vào túi, chậm rãi. Tay hơi run, kiểu run mà cố kìm, kiểu run của người vừa nhìn thấy thứ gì đó mà não chưa xử lý xong nhưng tay đã biết trước.
Ông là người biết nhiều nhất về chung cư này. Ông cảnh báo Duy. Ông ghi sổ hai trăm cái tên qua bốn mươi năm. Ông nói qua radio từ bên trong 1904. Và ông, trên camera, chỉ là sương.
Người biết nhiều nhất không phải người. Hoặc không còn là người. Hoặc chưa bao giờ là.
Duy hít một hơi. Mùi trà nguội, mùi thuốc lá, mùi nhựa ghế cũ. Tất cả mùi đều thật. Tất cả mùi đều thuộc về phòng này, thuộc về Tùng, thuộc về cái cách ông đã ngồi ở đây đêm này qua đêm khác. Nhưng mùi có thuộc về sương không? Sương có mùi trà nguội không? Sương có hút thuốc không?
– Chú Tùng.
Ông nhìn Duy. Không chớp mắt. Kiểu nhìn quen, kiểu nhìn mà Duy đã ghi nhận từ lần đầu: Tùng không chớp mắt khi nhìn thẳng vào ai đó.
– Chú ở đây bao lâu rồi?
Im lặng. Radio phát tĩnh, kiểu tĩnh đều, kiểu nền trắng. Đèn tuýp trên trần nhấp nháy một lần, nhanh, kiểu nhấp nháy mà chỉ người đang nhìn đèn mới thấy.
Tùng đặt ly trà xuống bàn, rất chậm. Ly chạm gỗ không tiếng, kiểu chạm mà đáng lẽ phải có tiếng nhưng không có, kiểu ly không hoàn toàn tiếp xúc với mặt bàn dù trông như vậy.
– Lâu.
– Bao lâu, chú?
Tùng nhìn xuống tay mình. Hai bàn tay đặt trên đùi, gân xanh nổi, da sạm. Ông nhìn tay mình kiểu người nhìn thứ gì đó quen thuộc mà bỗng nhiên không chắc còn thuộc về mình.
– Lão không nhớ.
Radio phát tĩnh. Tiếng tĩnh thay đổi nhẹ, kiểu thay đổi mà tai phải tập trung mới nghe: cao hơn một chút, kiểu tiếng tĩnh đang lắng nghe cuộc nói chuyện.
– Có lẽ... lâu hơn chung cư này.
Lâu hơn chung cư này. Chung cư xây năm 1994. Ba mươi hai năm. Ông ở đây lâu hơn ba mươi hai năm.
Duy không hỏi tiếp. Không phải vì sợ. Mà vì câu trả lời đó đã đủ, kiểu đủ mà không cần thêm chi tiết, kiểu Tùng nói "lâu hơn chung cư này" và câu đó tự giải thích mọi thứ: tại sao ông không già trong ảnh, tại sao ông biết mọi cư dân, tại sao ông ghi sổ bốn mươi năm, tại sao ông mờ trên camera kiểu ổn định, không tăng không giảm, kiểu sương đã là sương từ trước khi tòa nhà có tường.
Tùng nghiêng người tới. Khuỷu tay đặt trên bàn, lưng còng hơn, mắt đục nhìn Duy kiểu nhìn mà không phải nhìn mà là đánh giá, cân nhắc, kiểu mắt người đã quyết định sẽ nói gì đó nhưng chưa chọn được cách nói.
– Cậu đã quay lão, đúng không.
Không phải câu hỏi. Câu khẳng định, giọng đều, không giận, không trách.
Duy không nói dối.
– Dạ.
– Cậu thấy gì?
– Sương.
Tùng gật, chậm rãi. Kiểu gật của người xác nhận điều đã biết từ lâu. Rồi ông quay lại nhìn màn hình camera đen trắng, bốn ô chia đều: sảnh, thang máy, hành lang tầng 1, bãi xe tầng hầm.
– Lão biết mình trông như thế nào trên máy quay. Biết từ lâu. Từ khi chung cư này lắp camera đầu tiên, lão đã nhìn thấy.
Ông dừng lại. Tay phải chạm radio, kiểu chạm không cố ý, kiểu tay tìm vật quen.
– Cậu biết tại sao lão vẫn ở đây không?
Duy lắc đầu.
– Vì lão không có chỗ nào khác.
Câu đó rơi xuống phòng bảo vệ kiểu hòn đá rơi xuống giếng sâu, kiểu rơi rồi đợi tiếng vọng nhưng tiếng vọng không đến vì giếng quá sâu. Duy nhìn Tùng. Ông nhìn màn hình camera, mắt không chớp, và trong khoảnh khắc đó Duy thấy rõ hơn bao giờ hết: Tùng không phải bảo vệ ca đêm. Tùng là thứ gì đó đã ở đây trước khi có đêm để canh, trước khi có sảnh để gác, trước khi có tên gọi "Tùng" để xưng.
Ông không ở đây vì được thuê. Ông ở đây vì ông thuộc về đây. Kiểu bà Sáu thuộc về phòng 1807, kiểu bà Mai thuộc về tầng 19. Nhưng Tùng thuộc về toàn bộ tòa nhà. Không phải tầng nào cụ thể. Mà là tất cả.
– Cậu kiểm tra bà Sáu rồi.
Duy gật.
– Kiểm tra ông Phúc rồi.
Duy gật.
– Kiểm tra mười một người nhòe rồi.
Gật tiếp. Duy không hỏi tại sao Tùng biết con số chính xác. Ông biết. Ông luôn biết.
Tùng quay lại nhìn Duy. Lần này ông nhìn thẳng, mắt đục chạm mắt Duy, và Duy cảm nhận ánh nhìn đó nặng hơn bình thường, kiểu nặng không phải vì giận hay sợ mà vì Tùng đang cố truyền đạt gì đó mà lời không đủ.
– Đừng kiểm tra cô bé cửa hàng tiện lợi.
Giọng Tùng thấp hơn. Không phải thì thầm, nhưng thấp kiểu chìm xuống, kiểu giọng người nói điều quan trọng mà không muốn tường nghe, không muốn ống nước nghe, không muốn tòa nhà nghe.
– Cậu sẽ không chịu nổi đâu.
Cô bé cửa hàng tiện lợi. An. Ông gọi An là "cô bé" kiểu người lớn gọi trẻ con, kiểu gọi mà chỉ đúng nếu ông biết An từ khi cô còn là đứa trẻ mười hai tuổi, hoặc đúng hơn, từ khi cô chết.
– Chú biết An.
Không phải câu hỏi. Tùng im. Radio phát tĩnh, tiếng tĩnh tăng nhẹ rồi giảm, kiểu radio thở.
– Lão biết tất cả mọi người đi qua đây.
Ông nói, giọng đều. Rồi thêm, nhỏ hơn:
– Kể cả những người không đi qua nữa.
Duy ngồi im. Ống nước trong tường phòng bảo vệ thở, mười lăm giây, đều. Đèn tuýp trên trần phát tiếng ù nhẹ. Radio phát tĩnh. Ba loại âm thanh chồng lên nhau tạo thành thứ gì đó giống nhịp tim của tòa nhà, và Duy nhận ra mình đang thở cùng nhịp, kiểu thở mà không cố ý, kiểu phổi tự điều chỉnh cho khớp với nhịp ống nước.
Mười lăm giây. Tòa nhà thở. Tôi thở. Tùng thở không?
Duy nhìn ngực Tùng. Áo bảo vệ xám cũ, cúc cài lệch một nấc (luôn luôn lệch một nấc, mỗi lần Duy gặp đều lệch cùng một nấc, kiểu lệch cố định, kiểu áo không bao giờ được cài lại). Ngực ông không chuyển động. Không lên. Không xuống. Không phập phồng. Kiểu ngực người ngồi im lặng, hoặc kiểu ngực người không thở.
Hoặc kiểu ngực sương. Sương không thở.
Duy đứng dậy. Ghế nhựa kêu kẽo kẹt, tiếng kêu thật, kiểu tiếng kêu của vật có trọng lượng ngồi lên vật có khớp. Duy có trọng lượng. Ghế kêu khi anh ngồi. Tùng có trọng lượng không? Ghế xoay của Tùng có kêu khi ông ngồi không? Duy không nhớ. Không chắc.
– Cháu về trên.
Tùng gật. Kiểu gật quen.
– Cậu.
Duy dừng ở cửa.
– Lão không nói đừng tìm hiểu. Lão nói đừng kiểm tra cô bé đó trên camera. Khác nhau.
Duy nhìn Tùng. Ông vẫn ngồi sau bàn, tay cạnh radio, mắt nhìn thẳng. Ánh đèn tuýp chiếu xuống tóc bạc lưa thưa, chiếu xuống vai áo xám, chiếu xuống bàn tay gân guốc. Tất cả chi tiết đều rõ. Tất cả đều sắc nét. Tất cả đều trông như người.
– Dạ.
Duy bước ra cửa phòng bảo vệ. Cửa kính, khung nhôm, ô kính nhỏ ngang tầm mắt. Anh bước hai bước ra sảnh, rồi dừng lại.
Quay đầu.
Nhìn lại qua ô kính cửa.
Phòng bảo vệ trống.
Bàn gỗ, ly trà (vẫn có trà bên trong, mặt trà phẳng, không gợn), radio (vẫn phát tĩnh, tiếng tĩnh vọng qua khe cửa), ghế xoay (quay nhẹ, kiểu quay do quán tính, kiểu ai đó vừa đứng dậy). Nhưng không có ai. Không có Tùng. Phòng trống kiểu phòng đã trống từ lâu, kiểu trống mà bàn ghế vẫn ở đó nhưng người ngồi thì không, kiểu trống mà chỉ mùi trà nguội và thuốc lá chứng minh đã từng có ai đó.
Ông biến mất. Không, ông không biến mất. Ông chưa bao giờ hoàn toàn ở đây. Sương tan khi không ai nhìn.
Duy đứng ngoài cửa kính, nhìn vào phòng trống. Tim đập nhanh hơn, kiểu đập mà cơ thể phản ứng trước khi đầu kịp phân tích. Qua ô kính, phòng bảo vệ trống trơn: bàn, ghế, radio, ly trà, bóng đèn tuýp in trên sàn gạch men trắng. Không có bóng người. Không có dấu vết nào chứng minh hai phút trước Duy đang ngồi nói chuyện với một ông già.
Radio phát tĩnh. Tiếng tĩnh đều, không thay đổi, kiểu tiếng tĩnh của radio không ai bật, kiểu radio tự phát.
Rồi, kiểu chớp mắt, kiểu thay đổi xảy ra trong khoảng giữa hai nhịp tim: Tùng xuất hiện lại.
Ông ngồi trên ghế xoay, lưng tựa, tay phải đặt cạnh radio. Mắt nhìn màn hình camera. Ly trà trên tay trái, đưa lên miệng, uống. Kiểu uống chậm, kiểu uống trà nguội buổi tối, kiểu ông đã ngồi đó suốt và chưa bao giờ biến mất.
Duy nhìn. Tùng không nhìn lại. Ông không biết Duy đang đứng ngoài cửa, hoặc ông biết nhưng không quan tâm, hoặc ông biết và đây là cách ông trả lời: Lão vẫn ở đây. Lão luôn ở đây. Nhưng "ở đây" không có nghĩa là cậu luôn thấy lão.
Duy quay lưng. Bước qua sảnh, kiểu bước đều, kiểu bước mà cố giữ nhịp bình thường dù chân muốn nhanh hơn. Sảnh chung cư vắng, đèn vàng nhạt, quầy thông tin trống (quầy luôn trống sau sáu giờ chiều), bảng thông báo cư dân (giấy cũ, viền vàng, nội dung không ai đọc). Thang máy đóng, đèn số sáng: 1.
Anh không bấm thang máy. Đi cầu thang bộ. Mười tám tầng.
Bước chân vang trong cầu thang bê tông, kiểu vang đều, kiểu vang của một người. Chỉ một. Không có bước chân thứ hai theo sau, không có tiếng dép lê kéo sàn, không có tiếng radio nhỏ dần. Chỉ Duy, và bê tông, và tiếng ống nước thở trong tường (mười lăm giây), và ánh đèn thoát hiểm xanh nhạt ở mỗi chiếu nghỉ.
Tầng 5. Tầng 8. Tầng 12.
Mỗi tầng, Duy dừng lại một giây ở chiếu nghỉ, nhìn ra cửa thoát hiểm. Hành lang phía sau cửa im lặng, kiểu im lặng của những căn phòng đóng kín, kiểu im lặng mà bên trong có người nhưng camera nói không có.
Bao nhiêu người trong tòa nhà này không phải người? Bao nhiêu phòng có cư dân mà BQL nói trống? Bao nhiêu nụ cười mỗi sáng đến từ sương?
Tầng 15. Tầng 16. Tầng 18.
Duy mở cửa thoát hiểm, bước vào hành lang tầng 18. Đèn vàng nhạt, sàn gạch, cửa các phòng đóng. Cuối hành lang tối hơn, kiểu luôn tối hơn, kiểu bóng tối ở cuối hành lang tầng 18 không phải vì thiếu đèn mà vì ánh sáng chọn không đi tới đó.
Duy đi về phòng 1806. Ngang qua phòng 1807, nghe tiếng TV nhỏ từ bên trong. Chương trình thời sự tối. Giọng phát thanh viên đọc tin kinh tế. Tiếng bát chạm bát trong bồn rửa. Tiếng bà Sáu ho nhẹ, kiểu ho buổi tối, kiểu ho xong rồi hắng giọng rồi tiếp tục rửa bát.
Bà Sáu vô hình trên camera. Tùng là sương. Cả hai đều có tiếng động, có mùi, có thói quen. Cả hai đều không tồn tại trên ống kính. Nhưng Tùng biến mất khi Duy quay lưng, rồi xuất hiện lại. Bà Sáu không biến mất kiểu đó. Bà chỉ mờ dần. Khác nhau.
Duy mở cửa phòng 1806. Bước vào. Đóng cửa. Khóa chốt.
Đứng giữa phòng, nhìn bảng điều tra trên tường. Sợi chỉ đỏ, ảnh in, ghi chú tay, mũi tên. Duy lấy bút, viết thêm một mảnh giấy:
Tùng: sương trên camera. Nhòe ổn định (không tăng, không giảm). Ở đây lâu hơn chung cư (trước 1994). Biến mất khi không ai nhìn, xuất hiện lại khi có người. Không thở (ngực không chuyển động). Biết 11 người nhòe. Cảnh báo đừng kiểm tra An trên camera.
Duy dán mảnh giấy lên bảng, nối sợi chỉ đỏ từ tên Tùng sang tên An. Sợi chỉ căng giữa hai mảnh giấy, kiểu căng mà run nhẹ, kiểu sợi chỉ biết nó đang nối hai thứ không nên nối.
Rồi Duy ngồi xuống ghế, mở điện thoại, mở video vừa quay.
Phòng bảo vệ hiện trên màn hình nhỏ. Bàn gỗ. Radio. Ly trà. Và chỗ Tùng ngồi: sương. Sương hình người, sương có đường viền mờ kiểu hơi nước trên kính, sương mà nếu nhìn lâu đủ thì thấy gợi hình vai, gợi hình đầu, gợi hình tay đặt trên bàn. Nhưng chỉ là gợi. Không phải khẳng định.
Giọng Duy trong video: "Chú Tùng." Sương nghiêng nhẹ, kiểu người nghiêng đầu nhìn. Giọng Tùng vẳng qua loa điện thoại, nhỏ, xa, kiểu giọng người nói qua lớp kính dày: "Vào đi."
Duy tắt video. Đặt điện thoại xuống bàn. Nhìn bảng điều tra trên tường, sợi chỉ đỏ nối Tùng và An, và nghĩ về câu cuối cùng Tùng nói: "Đừng kiểm tra cô bé đó trên camera. Cậu sẽ không chịu nổi đâu."
Sẽ không chịu nổi. Vì An nhòe? Hay vì An không nhòe? Vì An giống bà Sáu, hay vì An giống thứ khác?
Ngoài cửa, hành lang im lặng. Ống nước thở. Mười lăm giây. TV phòng 1807 chuyển sang chương trình dự báo thời tiết. Giọng phát thanh viên đọc nhiệt độ ngày mai, kiểu đọc bình thường, kiểu đọc cho người bình thường nghe, cho những người mà camera ghi nhận được nghe.
Duy nhìn xuống tay mình. Tay ấm. Tay thật. Tay mà camera ghi nhận sắc nét.
Nhưng Tùng cũng từng có tay thật. Ông Phúc cũng từng có tay thật. Bà Sáu cũng từng. Tay thật không có nghĩa là mãi thật.
Trên bảng điều tra, sợi chỉ đỏ nối Tùng và An run nhẹ trong gió quạt trần, kiểu run mà chỉ nhìn kỹ mới thấy, kiểu run mà sợi chỉ biết điều gì đó mà Duy chưa biết.
Hoặc chưa dám biết.