Mọi bằng chứng biến mất
Sáng hôm sau, tờ note bút đỏ vẫn còn trên bảng.
Duy thức dậy lúc sáu rưỡi, mắt đau vì ngủ ít, nhìn sang bảng điều tra đầu tiên, theo thói quen, kiểu người đã quen sống cạnh bức tường đầy dây nối và ghi chú. Tờ note trắng, chữ đỏ, nằm ở giữa, chỗ anh dán đêm qua. "Phạm Ngọc Linh. 19 tuổi. Sinh viên năm nhất sư phạm." Vẫn còn. Vẫn rõ. Mực không nhòe, giấy không vàng, băng dính không bong.
Anh ngồi dậy, nhìn tờ note. Nhẹ hơn một chút, rất chút, kiểu người cầm được thứ gì đó giữa lúc mọi thứ đang trôi. Cơ chế xóa không lấy được tờ note. Hoặc chưa lấy. Hoặc không cần lấy.
Ý nghĩ thứ ba lạnh hơn hai ý đầu.
Bảy giờ, Duy xuống tầng 12 lần nữa.
Hành lang giống hôm qua: đèn tuýp vàng, sàn gạch men xám, im lặng kiểu tầng ít người. Anh đi thẳng đến phòng 1209. Gõ cửa.
Bà Nguyệt mở, dép nhựa, đồ ngủ hoa nhạt, tóc búi lỏng. Giống hệt hôm qua. Giống kiểu người có thói quen mở cửa giống nhau mỗi sáng.
– Chào cô. Cháu xin lỗi vì quấy rầy. Cháu muốn hỏi một chuyện.
Bà nhìn Duy. Nhíu mày nhẹ, kiểu nhận ra nhưng không nhớ tên.
– Cháu ở tầng 18, phải không? Hôm qua cháu ghé rồi mà.
– Dạ. Cô cho cháu hỏi, căn hộ này mấy phòng ngủ ạ?
Bà Nguyệt nhìn Duy, hơi lạ, kiểu người được hỏi câu quá hiển nhiên.
– Một phòng. Luôn là một phòng. Cháu cần gì?
Duy nhìn qua vai bà, vào phòng. Tường trắng ngả vàng, tủ gỗ, bàn ăn nhỏ, cửa phòng ngủ mở, bên trong giường đôi cũ, ga trải trắng, một gối. Không cửa phòng nào khác. Không vách ngăn, không dấu vết từng có vách. Tường liền, sơn đều, kiểu căn hộ thiết kế một phòng ngủ từ đầu.
– Xin lỗi cô. Cháu nhầm.
Bà gật đầu, đóng cửa. Không khó chịu, không nghi ngờ. Kiểu người quen với sự bất thường nhẹ của hàng xóm trong chung cư cũ.
Duy đứng ngoài hành lang, nhìn cửa đã đóng. Căn hộ 1209: một phòng ngủ. Linh sống ở đâu? Giường đôi với mẹ? Giường riêng trong phòng riêng? Duy cố nhớ. Cố nhớ Linh từng nói gì về phòng, về nhà, về cách mẹ cô gọi vào phòng.
Cô nói "mẹ gọi về phòng." Không nói "phòng em." Nói "phòng." Một từ. Không phân biệt, vì đối với cô, chỉ có một phòng. Hoặc cô chưa bao giờ nói, và Duy bịa ra ký ức đó vì anh cần nó tồn tại.
Anh xuống sảnh bằng cầu thang bộ. Mười chín bậc. Bê tông lạnh.
Chín giờ, Duy đến trường Đại học Sư phạm.
Xe buýt mười bốn trạm, ba mươi phút, thành phố bên ngoài chung cư Thanh Vân bình thường kiểu thành phố bình thường: xe máy, khói, tiếng còi, nắng trắng. Duy bước qua cổng trường, sân rộng, cây bàng, sinh viên đi lại, ba lô, laptop, tai nghe. Bình thường. Bình thường đến mức đau, vì Linh đáng lẽ phải ở đây.
Phòng đào tạo tầng 2. Duy hỏi cô nhân viên tóc ngắn ngồi sau quầy kính:
– Chị cho tôi hỏi, sinh viên tên Phạm Ngọc Linh, năm nhất, có trong danh sách không ạ?
Cô nhân viên nhìn Duy. Nhìn kiểu quen với người lạ đến hỏi thông tin sinh viên: phụ huynh, anh chị, bạn bè, đôi khi cảnh sát.
– Anh quan hệ gì với sinh viên?
– Tôi là hàng xóm. Gia đình nhờ tìm.
Cô gõ máy tính, chậm, hai ngón. Duy đứng đợi, nhìn hành lang, ánh nắng chiếu qua cửa sổ xuống sàn gạch, bóng sinh viên đi qua, tiếng cười xa. Mọi thứ bình thường. Mọi thứ sai.
– Phạm Ngọc Linh... Năm nhất?
– Dạ. Sư phạm. Không rõ khoa nào.
Cô gõ thêm. Lật trang. Gõ lại.
– Không có sinh viên nào tên Phạm Ngọc Linh trong hệ thống. Tất cả khoa. Tất cả hệ.
Duy nhìn cô. Cô nhìn lại, bình thường, kiểu người trả lời câu hỏi hàng ngày.
– Chị tra cả khóa trước được không? Có thể nhập học muộn, hoặc đăng ký tên khác.
Cô gõ lại. Hai phút.
– Không có. Phạm Ngọc Linh không có trong hệ thống trường này. Năm nay, năm trước, hai năm trước. Không có.
Duy cảm ơn, bước ra.
Hành lang tầng 2 dài, cửa sổ mở, gió nóng thổi vào mang theo mùi lá rụng và bụi sân. Duy đi chậm, nhìn bảng thông báo trên tường: lịch thi, danh sách học bổng, thông báo hoạt động ngoại khóa. Tìm tên Linh. Không có. Tìm ảnh. Không có. Bảng thông báo bình thường, của trường bình thường, không có dấu vết của cô gái mười chín tuổi ngồi học bài ở sảnh chung cư cũ mỗi tối.
Anh bước ra sân. Nắng trắng, cây bàng lá xanh, bóng đổ xuống ghế đá. Một nhóm sinh viên ngồi ăn sáng gần căn tin, cười, nói. Duy đi qua, nhìn từng khuôn mặt, tìm Linh, biết không tìm thấy, vẫn nhìn. Kiểu người biết kết quả nhưng cần mắt xác nhận. Một cô gái tóc dài ngồi ở ghế đá, sách trên đùi, bút bi trong tay. Duy dừng. Tim đập nhanh hơn mười lăm giây một lần, nhanh hơn nhịp ống nước, nhanh kiểu người bình thường. Cô gái ngẩng lên: khuôn mặt khác. Không phải Linh. Không ai là Linh.
Linh nói sư phạm. Nói năm nhất. Nói "em thi đậu rồi mà mẹ không tin," nói câu đó cười, nụ cười có nếp nhăn khóe mắt, kiểu tự hào nhỏ mà không giấu được. Duy nhớ. Nhớ rõ. Nhớ kiểu trí nhớ giữ từng khung hình, kiểu thợ dựng phim nhớ đoạn phim đã xem mười lần.
Trường nói không có. Không bao giờ có.
Trên xe buýt về, Duy mở điện thoại.
Tìm "Phạm Ngọc Linh" trên mạng xã hội. Gõ chậm, đọc từng kết quả. Bảy Phạm Ngọc Linh: một ở Đà Nẵng, ba mươi hai tuổi, bán mỹ phẩm. Một ở Hải Phòng, bốn mươi lăm, giáo viên cấp hai. Một ở Long An, hai mươi ba, chụp trước gương phòng tập. Một ở Bắc Giang, mười bảy, avatar hoạt hình. Ba người khác: ảnh mờ, không hoạt động, trang chết.
Không có Phạm Ngọc Linh mười chín tuổi, sinh viên sư phạm, sống ở chung cư Thanh Vân.
Duy tìm tiếp. Thử "Ngọc Linh sư phạm." Thử "Phạm Linh." Thử "Linh tầng 12." Không kết quả nào khớp. Không ảnh nào khớp. Cô gái mười chín tuổi tóc dài buộc đuôi, áo thun trắng, sách trên đùi, ngồi học ở sảnh chung cư cũ mỗi tối, cô không tồn tại trên bất kỳ nền tảng nào.
Xe buýt dừng ở trạm, cửa mở, người lên, người xuống. Duy ngồi ghế cuối, nhìn ra cửa kính. Thành phố ngoài kia vẫn bình thường. Xe máy, khói, nắng, người đi bộ, bà bán xôi đẩy xe trên vỉa hè, trẻ con đi học về, cặp sách nặng. Không ai biết một cô gái mười chín tuổi vừa bị xóa khỏi mọi thứ. Không ai biết vì không có gì để biết. Với thế giới bên ngoài, Phạm Ngọc Linh chưa bao giờ tồn tại. Cô không mất tích, không bị bắt, không chạy trốn, không chết. Cô chỉ đơn giản là không có. Và đó mới là phần đáng sợ nhất: không có gì để đau buồn, không có gì để tìm kiếm, không có gì để mất.
Anh mở danh bạ điện thoại. Cuộn. Cuộn chậm. Tìm tên Linh. Tìm số Linh. Tìm bất kỳ dấu vết nào.
Không có.
Anh chưa bao giờ lưu số Linh. Bốn tối ngồi cạnh nhau ở sảnh, nói chuyện, cười, bàn về làm phim, nhưng chưa bao giờ trao số điện thoại. Chưa bao giờ chụp ảnh. Chưa bao giờ kết bạn trên bất kỳ nền tảng nào. Bốn tối, và tất cả chỉ nằm trong trí nhớ anh. Không bằng chứng vật lý. Không dấu vết kỹ thuật số. Không gì ngoài ký ức.
Duy nhắm mắt. Xe buýt rung nhẹ, động cơ ù. Ký ức về Linh hiện lên: tóc buộc đuôi, sách giáo trình mở trang gần cuối, bút bi xanh, máy tính xách tay cũ màn hình hơi vàng, tai nghe trắng thả một bên vai. Cách cô xoay bút giữa ngón trỏ và ngón giữa, chậm, đều, kiểu thói quen của người hay suy nghĩ. Cách cô nói "phim" thay vì "video," cách cô hỏi "kiểu quay phim luôn hả anh?" với giọng hơi ngạc nhiên, hơi thích. Cách mẹ cô đặt tay lên vai con gái trong thang máy, kiểu bảo vệ, kiểu kéo về.
Mọi thứ rõ. Quá rõ. Rõ kiểu trí nhớ đang cố giữ từng hạt bụi vì biết gió sắp thổi.
Duy về đến chung cư lúc mười một giờ.
Sảnh. Ghế nhựa xếp hàng gần ổ cắm điện, sạch, không vết lõm. Ánh nắng chiếu qua cửa kính mờ, rọi lên sàn gạch, vẽ hình chữ nhật vàng nhạt đúng chỗ Linh từng ngồi. Duy nhìn hình nắng đó, lâu, kiểu người nhìn dấu vết của thứ đã mất mà chỉ mình biết nó từng ở đó. Nắng không biết. Ghế không biết. Sàn không biết.
Tùng ngồi ở quầy bảo vệ, mắt nhắm, radio tắt. Tay phải đặt trên đùi, ngón trỏ hơi nghiêng về phía thang máy. Duy nhìn tay ông, nhìn ngón trỏ, nhìn hướng nó chỉ. Rồi quay đi.
Cầu thang bộ, lên tầng 18, mười chín bậc mỗi tầng, bê tông lạnh, đèn thoát hiểm xanh nhạt. Ống nước trong tường thở. Mười lăm giây.
Về phòng. Mở cửa.
Bảng điều tra trên tường. Duy nhìn.
Tờ note bút đỏ: vẫn còn. "Phạm Ngọc Linh. 19 tuổi." Vẫn rõ. Vẫn ở chỗ cũ. Băng dính không bong. Mực không nhòe.
Nhưng sai. Có thứ gì đó sai.
Duy đứng gần hơn. Nhìn kỹ tờ note. Rồi nhìn xung quanh tờ note. Rồi hiểu.
Sợi dây nối.
Đêm qua, anh dán tờ note ở giữa bảng, chỗ trống nhất. Tờ note nằm giữa sợi dây đỏ nối ảnh bà Mai với ảnh cụ Thành, và sợi dây xanh nối ghi chú "1808" với ghi chú "TV." Anh nhớ rõ: tờ note đè lên hai sợi dây, che một phần.
Bây giờ, hai sợi dây nối nằm bên dưới tờ note. Tờ note vẫn ở vị trí cũ, nhưng mọi thứ xung quanh đã dịch chuyển, nhẹ, vài millimet, kiểu bảng điều tra tự sắp xếp lại để chứa tờ note như thể nó luôn ở đó. Không phải ai đó gỡ ra dán lại. Bảng tự thích nghi. Thực tại tự sửa.
Tờ note tồn tại, nhưng thực tại đã chấp nhận nó. Nghĩa là tờ note không còn là bằng chứng chống lại cơ chế xóa. Nó đã trở thành một phần của cơ chế.
Duy lùi lại. Ngồi xuống mép giường. Nhìn bảng điều tra từ xa, tổng thể, kiểu nhìn của thợ dựng phim khi xem lại toàn cảnh. Tờ note nằm ở giữa, tự nhiên, kiểu nó luôn ở đó. "Phạm Ngọc Linh. 19 tuổi." Chữ anh viết, mực đỏ, giấy trắng. Nhưng nó không chống lại gì cả. Nó chỉ nằm đó, và bảng đã thích nghi, và thế giới đã tiêu hóa tờ note giống cách nó tiêu hóa Linh: không xóa, mà hấp thụ.
Anh nhìn điện thoại. Không ảnh. Không số. Không tin nhắn. Không dấu vết kỹ thuật số.
Anh nhìn bảng điều tra. Tờ note tồn tại nhưng đã bị đồng hóa.
Anh nhìn tay mình. Tay run nhẹ, đều, mười lăm giây nghỉ, mười lăm giây run, cùng nhịp ống nước.
Linh có thật không?
Câu hỏi quay lại, lần thứ hai, lần thứ ba, lần thứ bốn. Mỗi lần nó đến, Duy đẩy nó đi bằng ký ức: sách giáo trình mở trang gần cuối. Bút bi xanh. Giọng nhẹ, thấp, "em muốn học làm phim." Nếp nhăn khóe mắt. Tay xoay bút. Dép lê trắng trên sàn sảnh. Mẹ cô đặt tay lên vai con gái.
Anh nhớ. Nhớ rõ. Nhớ từng giác quan: ánh đèn huỳnh quang trắng chiếu lên tóc cô, mùi sách cũ lẫn mùi nước giặt, tiếng bút gõ nhẹ lên bìa sách khi cô suy nghĩ, ghế nhựa lạnh dưới đùi. Anh nhớ nhiều hơn cần nhớ, rõ hơn nên rõ, kiểu trí nhớ không chỉ giữ mà đang bám, đang chống, đang từ chối buông.
Bà Nguyệt quên cô Hương sau vài phút. Mọi người quên Linh sau vài ngày. Duy không quên. Sau bốn ngày, ký ức không mờ đi, không nhạt, không phai, ngược lại nó sắc hơn, kiểu trí nhớ anh đang đào sâu vào chính nó, cố giữ từng chi tiết vì biết nếu mất một chi tiết, mất tất cả.
Tại sao anh không quên?
Duy nằm xuống giường. Trần nhà nhìn xuống, vết ố vàng hình bản đồ hoặc khuôn mặt nghiêng. Ống nước thở. Đèn hành lang bên ngoài nhấp nháy, nhẹ, kiểu chớp mắt.
Anh không quên vì anh khác. Khác kiểu gì thì chưa biết, nhưng khác. Bà Nguyệt quên, Tùng giả quên, An nhớ nhưng An không phải người. Duy nhớ. Duy là người. Và Duy nhớ.
Hoặc Duy tưởng mình là người. Hoặc Duy tưởng mình nhớ. Hoặc trí nhớ anh cũng đã bị sửa, chỉ là sửa theo cách khác, không xóa mà thêm, không bớt mà đặt, và Linh chưa bao giờ tồn tại, và trí nhớ anh đang tạo ra cô từ hư không giống cách tầng 19 tạo ra cư dân từ hư không.
Không. Không đúng. Linh có thật. Bốn tối. Sách. Bút. Giọng nói. Mẹ cô.
Vậy thế giới mới là thứ đang sai.
Duy nhắm mắt. Ống nước thở. Mười lăm giây hít vào. Mười lăm giây thở ra. Và ở đâu đó trong tòa nhà, tờ note bút đỏ nằm giữa bảng điều tra, chữ anh, mực đỏ, tên cô gái mười chín tuổi, tự nhiên, kiểu nó luôn ở đó, kiểu nó chưa bao giờ là bằng chứng, kiểu tên Linh đã trở thành một phần của bức tường giống cách cô đã trở thành một phần của sự im lặng.