Danh sách cư dân
Buổi chiều ngày thứ mười, Duy dựng bảng điều tra trên tường.
Không phải bảng lớn, không phải hệ thống phức tạp. Chỉ là bức tường trống bên phải bàn làm việc, nơi trước đó treo một tấm lịch cũ mà anh gỡ xuống ngày đầu tiên. Duy dán giấy A4 lên tường bằng băng keo giấy, mỗi tờ một mục: ảnh chụp sảnh, ảnh chụp thang máy, khung hình duy nhất từ USB, bản in sơ đồ tầng 18 mà anh vẽ tay trên giấy kẻ ô, danh sách mười chín tờ note. Giữa các tờ giấy, anh dùng bút đỏ kẻ đường nối, kiểu sắp xếp bản dựng phim khi dự án phức tạp quá mức cho dòng thời gian thẳng.
Thói quen cũ. Khi dựng phim, nếu dự án có quá nhiều đoạn quay, quá nhiều lớp, quá nhiều hiệu ứng cần khớp, Duy in ra, dán lên tường, nối dây. Mắt nhìn tổng thể thấy những thứ mà cuộn chuột không thấy.
Bây giờ dự án là chung cư Thanh Vân.
Anh đứng lùi lại, nhìn bức tường. Sơ đồ tầng 18: mười hai căn hộ, sáu bên trái (1801 đến 1806), sáu bên phải (1807 đến 1812). Hai thang máy (một hỏng), cầu thang bộ ở cuối hành lang. Anh đã sống ở đây mười ngày và chỉ biết chắc ba phòng: 1806 là phòng anh, 1805 khóa ngoài bụi dày không ai sống, 1803 từng là phòng bà Mai.
Chín phòng còn lại. Ai sống ở đó. Có thật không. Có đang xem TV năm nào.
Duy lấy sổ, bút, và ra hành lang.
Phòng 1801. Gõ. Đợi. Gõ lại.
Có tiếng dép lê trên gạch, chậm, kiểu người già. Cửa mở hé, mắt nhìn qua khe, rồi mở rộng. Người đàn ông, sáu mươi có thể, tóc bạc thưa, áo thun trắng ngả vàng, quần ngắn.
– Chào cháu.
– Dạ, cháu mới chuyển đến phòng 1806. Ghé chào bác.
Ông nhìn Duy, gật, kiểu chào hàng xóm bình thường. Nói tên: Nguyễn Văn Hùng. Sống một mình. Ở đây "lâu rồi." Không mời vào. Không hỏi thêm. Đóng cửa.
Duy ghi sổ: 1801, Nguyễn Văn Hùng, ~60t, một mình, có mặt.
Phòng 1802. Gõ. Không ai. Gõ lại. Bên trong có tiếng TV, nhỏ, giọng phát thanh viên. Nhưng không ai mở.
Duy ghé tai gần cửa. Tiếng TV rõ hơn: tin thời sự, giọng nữ, nhạc hiệu. Bình thường. Nhưng không có tiếng người, không có dép, không có ghế kéo. TV bật mà không ai xem, hoặc ai đó xem mà không muốn mở cửa.
1802, có tiếng TV, không ai trả lời.
Phòng 1803. Duy đứng trước cửa, nhìn số phòng bằng đồng xỉn. Bà Mai. Phòng cũ của bà Mai. Anh gõ, không kỳ vọng. Im lặng. Gõ lại. Vẫn im. Ghé tai: không có gì. Không TV, không tiếng bước chân, không mùi. Chỉ có sự im lặng đặc biệt của căn phòng trống, loại im lặng khác với căn phòng có người đang giấu mình.
1803, trống. (Bà Mai ở tầng 19, phòng 1903.)
Phòng 1804. Gõ. Cửa mở nhanh, kiểu người đợi ai. Phụ nữ trung niên, khoảng bốn lăm, tóc búi, tạp dề. Mùi hành phi bay ra từ phía sau bà.
– Cháu hả? Tưởng mấy ông điện.
– Dạ, cháu phòng 1806. Ghé chào cô.
Bà cười, mời vào nhưng Duy từ chối lịch sự. Bà tên Lê Thị Phượng, sống cùng chồng. Chồng đi làm ca sáng. Ở đây "mấy năm rồi." Bà hỏi Duy có cần gì không, cần dầu gội hay giấy vệ sinh thì gõ cửa bà, kiểu hàng xóm thật sự.
1804, Lê Thị Phượng + chồng, bình thường, có mặt.
Phòng 1805. Khóa ngoài. Bụi. Đã kiểm tra từ ngày đầu. Bỏ qua.
1805, bỏ trống, khóa ngoài.
Phòng 1806. Phòng Duy. Bỏ qua.
Sang bên phải hành lang.
Phòng 1807. Gõ. Cửa mở. Cặp vợ chồng trẻ, khoảng ba mươi, vợ bế con nhỏ, chồng đứng sau. Bình thường. Tên Tuấn và Hà. Con trai tám tháng tuổi, đang ngủ trên vai mẹ. Chào, hỏi thăm, đóng cửa. Không có gì lạ, ngoại trừ ánh mắt người chồng nhìn Duy hơi lâu, kiểu người cảnh giác với người lạ, kiểu người bảo vệ gia đình.
1807, Tuấn + Hà + con nhỏ, bình thường, có mặt.
Phòng 1808. Gõ. Tiếng TV. Gõ lại. Tiếng TV to hơn, kiểu ai đó vặn âm lượng lên. Nhưng không ai mở cửa.
Duy đứng trước cửa 1808, nghe. TV phát tin tức. Giọng phát thanh viên nam, đọc tin, giọng đều. Duy lắng nghe ba mươi giây. Giọng phát thanh viên đọc cùng một câu, lặp, rồi lặp lại, rồi lại lặp. Không phải câu hoàn chỉnh, chỉ nửa câu: "...đêm nay nhiệt độ giảm..." rồi ngắt, rồi lại "...đêm nay nhiệt độ giảm..." rồi ngắt.
Duy ghi:
1808, tiếng TV lặp câu. Không ai trả lời. (Kiểm tra lại đêm.)
Phòng 1809. Gõ. Đợi lâu. Cửa mở, chậm. Cụ ông, gầy, rất gầy, xương gò má nhô, mắt sâu, áo pyjama sọc xanh. Nhìn Duy. Im lặng.
– Dạ, cháu phòng 1806...
– Cậu là ai?
Giọng khô, đều, không tò mò, không thân thiện, chỉ hỏi.
– Dạ, cháu tên Duy. Mới chuyển đến...
Cụ nhìn Duy thêm hai giây. Rồi đóng cửa. Không nói gì.
Duy đứng trước cửa đóng. Gõ lại. Đợi. Cửa mở. Cụ ông. Cùng dáng. Cùng áo pyjama. Cùng mắt sâu.
– Cậu là ai?
Cùng câu hỏi. Cùng giọng. Cùng nhịp. Cùng cách nhấn. Như đoạn phim bị vòng lặp, cắt chính xác ở điểm bắt đầu rồi phát lại.
– Dạ... cháu phòng 1806.
Cụ nhìn. Đóng cửa.
Duy đứng yên. Nhìn cánh cửa đóng, sơn trắng xỉn, ổ khóa đồng. Cân nhắc gõ lần ba. Không gõ.
1809, cụ ông, lặp câu "Cậu là ai?" như máy. GIỐNG bà Nguyệt quên "cô Hương". Bản sao?
Phòng 1810. Gõ. Mở. Đàn ông trung niên, bốn lăm đến năm mươi, áo sơ mi trắng, quần tây, kiểu vừa đi làm về. Lịch sự, gọn, tên Hoàng. Sống một mình. Ở đây "vài năm." Duy hỏi thăm, nói chuyện hai phút, không có gì lạ. Hoàng đóng cửa.
Nhưng khi Duy quay đi, anh nhận ra: ông Hoàng mở cửa lúc hai giờ chiều mà mặc áo sơ mi trắng quần tây, kiểu vừa đi làm về, nhưng giày ở kệ cửa không có. Không giày, không dép ngoài, không chìa khóa treo. Như thể ông không bao giờ ra khỏi phòng.
1810, Hoàng, ~45-50, một mình, mặc đồ đi làm nhưng không có giày. Chưa kết luận.
Phòng 1811. Gõ. Không ai. Gõ lại. Bên trong hoàn toàn yên tĩnh. Duy áp tai vào cửa: không TV, không tiếng người, không mùi. Nhưng khác phòng 1803 (trống), phòng 1811 có ánh sáng lọt qua khe dưới cửa, vàng nhạt, đèn đang bật.
1811, đèn bật, không ai trả lời. Có người hay không?
Phòng 1812. Duy đứng trước cửa và ngửi thấy trước khi gõ.
Mùi nấu ăn. Mùi thịt kho, mùi nước mắm, mùi gừng. Nồng, ấm, kiểu bữa cơm chiều. Mùi quen thuộc đến mức Duy suýt quay đầu đi vì nó giống mùi bếp mẹ, giống mùi canh chua mẹ nấu chiều thứ bảy, và anh không muốn nghĩ về điều đó bây giờ.
Gõ. Không ai.
Mùi nấu ăn vẫn bay ra, rõ ràng, ngay sau cánh cửa. Nhưng không tiếng bát đĩa, không tiếng nước chảy, không tiếng người. Chỉ mùi. Như thể ai đó đang nấu trong im lặng tuyệt đối, hoặc mùi ấy không thuộc về bất kỳ bữa cơm nào đang diễn ra.
Gõ lần nữa. Mạnh hơn. Duy áp tai vào cửa.
Có gì đó bên trong. Không phải tiếng người. Một âm thanh nhẹ, đều, như thứ gì đó sôi trên bếp, sùng sục rất nhỏ. Và đan xen trong tiếng sôi, nếu lắng nghe thật kỹ, có tiếng ù. Tiếng ù giống tiếng ống nước mà Duy nghe đêm đầu tiên. Giống nhịp thở.
Duy lùi lại. Nhìn cửa. Cửa khóa ngoài, ổ khóa mới hơn các phòng khác, đồng sáng, chưa xỉn. Ai khóa ngoài mà bên trong có mùi nấu?
1812, khóa ngoài, ổ khóa mới. Có mùi nấu ăn bên trong. Tiếng sôi + tiếng ù ống nước. Không ai trả lời.
Duy về phòng. Ngồi xuống, mở sổ, tổng hợp.
Mười hai phòng tầng 18. Kết quả:
Có mặt, trả lời bình thường: 1801 (ông Hùng), 1804 (bà Phượng + chồng), 1807 (Tuấn, Hà, con nhỏ), 1810 (Hoàng).
Có dấu hiệu người sống nhưng không mở cửa hoặc bất thường: 1802 (tiếng TV), 1808 (TV lặp câu), 1809 (cụ ông lặp câu), 1811 (đèn bật), 1812 (khóa ngoài, mùi nấu).
Trống / bỏ: 1803, 1805.
Phòng Duy: 1806.
Tổng: bảy phòng có người rõ ràng (1801, 1802, 1804, 1807, 1808, 1809, 1810), năm phòng không xác định hoặc trống, cộng 1811 và 1812.
Duy đếm: ít nhất mười hai phòng đều có dấu hiệu có người, nếu tính cả TV bật và đèn sáng. Mười hai trên mười hai.
Anh mở laptop, vào trang web quản lý tòa nhà mà ban quản lý gửi khi anh ký hợp đồng thuê. Đăng nhập. Trang chủ: "Chung cư Thanh Vân, Quản lý dịch vụ." Mục "Danh sách cư dân" không hiển thị chi tiết, chỉ ghi số hộ theo tầng.
Tầng 18: 8 hộ đăng ký.
Tám. Không phải mười hai.
Duy nhìn lại sổ. Bảy phòng trả lời hoặc có dấu hiệu người sống rõ ràng, cộng thêm 1811 và 1812. Trừ phòng anh (1806), phòng 1803 trống, phòng 1805 bỏ. Nếu đếm rộng: ít nhất chín hoặc mười phòng có người.
Nhưng hệ thống ghi tám.
Kể cả trừ phòng anh (mới đăng ký), vẫn thừa. Bốn hộ thừa, ít nhất.
Duy gõ email cho ban quản lý, lịch sự:
"Chào anh/chị, tôi là cư dân mới tầng 18, phòng 1806. Xin hỏi: tầng 18 hiện có bao nhiêu hộ đang thuê? Tôi muốn xác nhận để nắm tình hình hàng xóm. Cảm ơn."
Gửi. Đóng laptop. Nhìn bảng điều tra trên tường.
Chiều muộn, có email trả lời. Nhanh bất ngờ.
"Chào anh Duy, tầng 18 hiện có 8 hộ đăng ký hợp đồng thuê chính thức. Danh sách đính kèm. Trân trọng, BQL chung cư Thanh Vân."
Tập tin đính kèm. Duy mở.
Danh sách tám hộ: 1801, 1804, 1806, 1807, 1808, 1810, 1811, 1812.
Không có 1802. Không có 1803 (đương nhiên). Không có 1805 (đương nhiên). Không có 1809.
Duy nhìn danh sách. Rồi nhìn lại sổ ghi chép.
Phòng 1802: có tiếng TV, không ai mở cửa. Không có trong danh sách đăng ký.
Phòng 1809: cụ ông lặp câu "Cậu là ai?" Không có trong danh sách đăng ký.
Nhưng 1808 có trong danh sách. TV lặp câu, không ai mở cửa, nhưng có đăng ký hợp đồng. 1811 cũng có: đèn bật, không trả lời, nhưng có đăng ký. 1812 cũng có: khóa ngoài, mùi nấu, nhưng có đăng ký.
Ba phòng trong danh sách hợp lệ mà không ai trả lời cửa.
Hai phòng không trong danh sách mà có người ở (hoặc thứ gì đó ở).
Bốn hộ thừa. Không. Duy đếm lại: danh sách tám hộ, nhưng tầng 18 có ít nhất mười hoặc mười một phòng đang được sử dụng (tính cả tiếng TV, mùi nấu, đèn sáng). Vậy thừa hai đến ba hộ không hồ sơ, và thiếu thông tin về ba hộ có hồ sơ nhưng không ra mặt.
Duy viết lên tờ giấy A4 mới, dán lên tường:
CƯ DÂN TẦNG 18 Đăng ký: 8 Xác nhận sống: 7+ (chưa kể 1811, 1812) Không hồ sơ: 1802, 1809 Có hồ sơ nhưng không ra mặt: 1808, 1811, 1812 BẤT THƯỜNG: 1809 lặp câu hỏi. 1808 TV lặp câu. 1812 khóa ngoài có mùi nấu.
Anh lùi lại nhìn bức tường. Bảng điều tra bắt đầu có hình dạng, kiểu dự án đang dần lộ cấu trúc sau lớp đoạn quay hỗn loạn ban đầu. Đường nối giữa các tờ giấy tạo thành mạng lưới: số 19, vết bụi xám, bà Mai, tầng 19 thay đổi hình dạng, ảnh mẹ bị nhiễu, cụ ông lặp câu, TV lặp câu, mùi nấu ăn trong phòng khóa ngoài.
Tất cả dẫn đến một câu hỏi mà Duy chưa dám viết lên tường: bao nhiêu người ở tầng 18 là thật?
Tối. Duy đi qua hành lang lần nữa, lần này không gõ cửa, chỉ đi, chậm, lắng nghe.
Phòng 1801: im lặng, đèn tắt, ông Hùng có lẽ đã ngủ. Bình thường.
Phòng 1802: tiếng TV, nhỏ, vẫn giọng phát thanh viên nữ. Duy dừng lại. Áp tai. Giọng đọc tin tức, không lặp (khác 1808), nhưng nội dung không rõ. Khe sáng dưới cửa: ánh sáng xanh nhạt của TV, nhấp nháy.
Phòng 1808: tiếng TV, rõ hơn ban chiều. Giọng nam, vẫn lặp: "...đêm nay nhiệt độ giảm..." rồi ngắt, rồi lại. Nhưng lần này Duy nhận ra thêm một thứ: giữa hai lần lặp, trong khoảng im lặng nửa giây, có âm thanh khác. Nhẹ. Như thở. Hoặc như thứ gì đó bên trong phòng đang thở.
Phòng 1809: im lặng. Không đèn. Cụ ông lặp câu hỏi, nếu vẫn ở trong, đang làm gì trong bóng tối?
Phòng 1812: mùi nấu ăn đã tắt, nhưng có mùi khác thay thế, nhẹ hơn, khó gọi tên. Mùi kim loại ẩm. Mùi thang máy lúc ba giờ sáng. Mùi tầng 19.
Duy đứng trước cửa 1812 trong bóng tối hành lang (đèn tuýp ở đoạn cuối đã chớp rồi tắt, kiểu đèn hỏng mà không ai thay), ngửi, và nhận ra: mùi này giống mùi cabin thang máy đêm đầu tiên anh quay video. Kim loại ẩm và hoa héo. Mùi ranh giới.
Anh quay về phòng. Đóng cửa. Khóa chốt.
Ngồi trước bảng điều tra, Duy viết thêm một dòng ở góc dưới tờ giấy, chữ nhỏ, bút đỏ:
Bốn hộ thừa. Không ai biết họ chuyển đến khi nào.
Hay họ không "chuyển đến." Họ xuất hiện.
Anh dán tờ giấy lên tường, ngang tầm mắt, rồi tắt đèn bàn. Nằm xuống giường. Nhắm mắt.
Trong bóng tối, hành lang tầng 18 im lặng. Mười hai cánh cửa đóng. Phía sau mỗi cánh cửa, tiếng TV, tiếng thở, mùi nấu ăn, ánh đèn. Những thứ bình thường. Nhưng Duy không còn biết "bình thường" nghĩa là gì nữa ở chung cư Thanh Vân, nơi mà ban quản lý ghi tám hộ nhưng hành lang đầy tiếng sống, nơi mà cụ ông mở cửa hỏi "Cậu là ai?" rồi đóng lại rồi mở ra rồi hỏi y hệt, nơi mà phòng khóa ngoài có mùi thịt kho.
Phía trên, ở tầng mà thang máy không ghi số, bà Trần Thị Mai đang xem tin tức ngày 14 tháng 3 năm 2018.
Và ở đâu đó trong tòa nhà, có thứ gì đó thở theo nhịp ống nước.