Tầng 19 Không Tồn Tại
Chương 54: Tần Số Của Người Chết
Chương 54

Tần Số Của Người Chết

Bảng điều tra trên tường phòng 1806 đã thay đổi.

Duy ngồi trên ghế xoay, nhìn tổng thể. Trước đây, bảng là sợi chỉ đỏ nối giữa các mảnh giấy: tên, ngày, sự kiện, mũi tên. Bây giờ thêm một lớp mới: ảnh chụp màn hình từ camera an ninh, in trên giấy A4 bằng máy in đen trắng rẻ tiền mua ở cửa hàng tiện lợi dưới sảnh. Mỗi ảnh khoanh đỏ vùng nhòe quanh một cư dân. Mỗi ảnh ghi ngày, giờ, vị trí camera, mức nhòe (nhẹ, trung bình, nặng). Kiểu thợ dựng phim lập bảng phân cảnh, kiểu người quen làm việc với hình ảnh nên nghĩ bằng hình ảnh, kiểu Duy.

Anh đã dành ba ngày liên tục trong phòng, chỉ ra ngoài mua mì và nước. Ba ngày ngồi trước phần mềm dựng phim, lọc từng khung hình, so sánh, phân loại. Ba ngày mà mắt đỏ vằn, quầng thâm đậm hơn, tay run nhẹ khi cầm chuột, kiểu tay thợ cắt ghép khi gần hạn giao, kiểu tay Duy mỗi khi dự án dài.

Kết quả nằm trên bảng. Sạch. Rõ ràng. Đáng sợ.

Duy mở sổ ghi chép, trang mới, viết tiêu đề: Đối chiếu camera, hồ sơ BQL. Bên trái: danh sách cư dân có viền nhòe trên camera (11 người). Bên phải: kết quả tra hồ sơ ban quản lý (anh đã xin bản photo từ chị Hằng phòng 1803, người phụ nữ luôn sẵn sàng giúp vì Duy từng sửa giúp ống nước bị rò).

Đối chiếu từng dòng. Ông Phúc, phòng 1203: nhòe nhẹ. Hồ sơ BQL: không có. Phòng trống 5 năm.

Bà Sáu, phòng 1807: nhòe nặng. Hồ sơ: không có. BQL ghi phòng 1807 "chưa cho thuê từ 2021."

Bà Sáu gõ cửa cho chén chè mỗi sáng. Bà nấu canh chua mỗi chiều. Mùi canh chua lọt qua khe cửa, kiểu mùi thật, kiểu mùi có rau muống, có cà chua, có mẻ. Mùi của người sống. Nhưng BQL nói phòng trống.

Tiếp. Cô gái bế mèo, hành lang tầng 15: nhòe trung bình. Hồ sơ: không có cư dân nào ở tầng 15 nuôi mèo. Không có cư dân nào tầng 15 khớp mô tả.

Ông vest xám, thang máy tầng 7: nhòe nhẹ. Hồ sơ: ba phòng tầng 7 có hồ sơ, không ông nào mặc vest.

Duy ghi tiếp, từng dòng, kiểu ghi biên bản, kiểu thợ dựng phim ghi timecode. Mười một người nhòe. Mười một lần đối chiếu. Kết quả:

Mười một trên mười một. Một trăm phần trăm. Tất cả người có viền nhòe trên camera đều không tồn tại trong hồ sơ ban quản lý.

Anh gạch chân con số. Hai lần. Rồi viết bên dưới, chữ nhỏ hơn: Không ngoại lệ.

Ngược lại. Duy lật trang, viết tiêu đề mới: Cư dân có hồ sơ, kiểm tra camera.

Chị Hằng, 1803: hồ sơ rõ ràng, hợp đồng thuê, CCCD, bản sao. Trên camera: sắc nét. Không nhòe. Không viền.

Cặp vợ chồng tầng 10, phòng 1005: hồ sơ đầy đủ. Camera: sắc nét.

Anh Tâm tầng 6, phòng 605: hồ sơ, hóa đơn điện nước, biên lai gửi xe. Camera: sắc nét.

Duy kiểm tra hai mươi ba cư dân có hồ sơ BQL. Hai mươi ba trên hai mươi ba: sắc nét. Không nhòe. Không viền. Không lệch điểm ảnh.

Camera = máy phân loại. Sắc nét = hồ sơ = tồn tại. Nhòe = không hồ sơ = không tồn tại. Một trăm phần trăm cả hai chiều. Không ngoại lệ.

Anh nhìn hai trang sổ mở song song. Bên trái: 11 người nhòe, 0 hồ sơ. Bên phải: 23 người sắc nét, 23 hồ sơ. Hai tập hợp không giao nhau. Hai loại cư dân sống trong cùng một tòa nhà, đi cùng thang máy, chào nhau mỗi sáng, nhưng chỉ một nhóm thực sự tồn tại theo nghĩa mà thế giới bên ngoài công nhận.

Camera nhìn thấy ranh giới đó. Mắt người không.

Duy đóng sổ. Dựa lưng vào ghế. Nhìn trần nhà. Ống nước thở, nhịp mười lăm giây, kiểu ống nước Thanh Vân luôn thở, và Duy đã ngừng để ý tiếng thở đó từ tuần thứ hai, nhưng bây giờ nghe lại, rõ, kiểu nghe lại bài nhạc cũ với tai mới.

Mình sắc nét. Không nhòe. Hồ sơ đầy đủ. Theo quy tắc, mình thuộc nhóm "tồn tại." Nhưng tầng 19 nói mình là lỗi. 1904 có phòng của mình. Duy khác mấp máy "đừng nhớ." Nếu mình thuộc nhóm "tồn tại", tại sao tầng 19 đòi mình?

Câu hỏi không có câu trả lời. Duy viết nó vào sổ, trang mới, chữ in hoa: TẠI SAO CAMERA THẤY MÌNH LÀ THẬT?

Rồi đóng sổ. Cất vào ngăn kéo. Không phải vì quên, mà vì chưa đủ dữ liệu để trả lời, và Duy không đoán. Duy không bao giờ đoán. Anh thu thập, phân tích, kết luận. Kiểu thợ dựng phim: không thêm frame không có trong footage, dù muốn.

Mười một giờ đêm. Duy nấu mì, ăn trên bàn làm việc, mắt vẫn nhìn bảng điều tra. Nước mì nóng, vị bột ngọt quen, kiểu mì gói mỗi đêm trong bốn mươi mấy ngày qua, kiểu mì gói là bữa ăn mặc định của người ngồi trước màn hình quá lâu.

Anh rửa bát (một bát, một đũa, một muỗng, kiểu bộ đồ ăn của người sống một mình). Pha cà phê đen. Ngồi lại trước máy tính.

Mở phần mềm. Lần này không phân tích cư dân. Lần này xem footage theo thời gian: từ 1:00 đến 5:00 sáng, bảy đêm liên tiếp, sáu camera cùng lúc. Duy chia màn hình thành sáu ô, mỗi ô một camera: sảnh chính, hành lang tầng 6, thang máy, hành lang tầng 12, hành lang tầng 18, bãi đỗ xe tầng hầm.

Tua nhanh. Sảnh: trống. Hành lang: trống. Thang máy: đôi khi có người (sắc nét, cư dân đi khuya). Bãi đỗ xe: trống, đèn nhấp nháy kiểu đèn cũ.

1:00. 1:30. 2:00. 2:15. 2:30. Trống. Trống. Trống. Bình thường. Bình thường.

2:45. Cô gái bế mèo đi qua hành lang tầng 12. Nhòe. Duy đánh dấu.

3:00. Bà áo xanh ngồi ghế sảnh. Nhòe. Đánh dấu.

3:15. Ông Phúc đi bộ hành lang tầng 12. Nhòe nhẹ. Đánh dấu.

3:30. Tất cả camera bình thường. Sảnh trống. Hành lang trống. Thang máy trống.

3:31. Bình thường.

3:32. Bình thường.

3:33.

Sáu camera nhiễu đồng loạt.

Duy ngồi thẳng lưng. Tay dừng trên chuột. Trên màn hình, cả sáu ô cùng lúc chuyển sang nhiễu tĩnh: sọc trắng đen, kiểu TV mất sóng, kiểu nhiễu Duy đã thấy hàng chục lần nhưng chưa bao giờ thấy trên sáu camera cùng lúc. Không phải một camera lỗi. Sáu camera, sáu vị trí khác nhau, sáu đoạn dây cáp khác nhau, sáu ổ cứng ghi hình khác nhau, và tất cả nhiễu cùng một giây.

Anh nhìn đồng hồ hệ thống trên footage: 03:33:00.

Nhiễu kéo dài. Duy đếm trong đầu. Một. Hai. Ba. Bốn.

Sọc trắng đen nhảy, kiểu sọc có nhịp, kiểu sọc thở, kiểu nhiễu này không ngẫu nhiên mà có cấu trúc, có tần số, có gì đó bên trong mà phần mềm bình thường không đọc được nhưng mắt thợ dựng phim nhận ra: giữa sọc nhiễu, thoáng qua, kiểu hình ảnh lồng trong nhiễu, có bóng. Bóng người. Bóng di chuyển. Không phải trên một camera. Trên cả sáu. Cùng lúc. Kiểu cùng một thực thể xuất hiện ở sáu nơi khác nhau trong tòa nhà, hoặc kiểu tòa nhà có một lớp khác, lớp mà camera chỉ bắt được khi nhiễu, kiểu nhiễu không phải lỗi mà là khe hở, kiểu khe hở giữa hai tầng thực tại mở ra đúng 3:33 sáng.

Mười lăm. Mười sáu. Mười bảy. Mười tám.

Mười chín.

Nhiễu dừng. Sáu camera trở lại bình thường. Đồng hồ hệ thống: 03:33:19.

Mười chín giây. Lại mười chín.

Duy tua lại. Xem lại. Đếm lại. 03:33:00 đến 03:33:19. Mười chín giây nhiễu đồng loạt trên toàn bộ hệ thống camera chung cư Thanh Vân.

Anh kiểm tra đêm tiếp theo. 3:33: nhiễu, 19 giây. Đêm tiếp: nhiễu, 19 giây. Đêm tiếp: nhiễu, 19 giây. Bảy đêm, bảy lần, 19 giây mỗi lần, không sai một giây, không sai một đêm.

Mỗi đêm, lúc 3:33, tầng 19 mở. Mười chín giây. Camera bắt được khoảnh khắc đó. Mắt người không thấy vì đang ngủ. Camera không ngủ.

Duy ghi vào sổ:

3:33:00 → 3:33:19. Mỗi đêm. 19 giây. Đồng loạt 6/6 camera. Bên trong nhiễu có bóng di chuyển (cần phân tích thêm). Kết thúc đúng giây thứ 19, không bao giờ 18, không bao giờ 20.

Anh nên ngủ. Đồng hồ máy tính: 2:47 sáng. Mắt nóng, lưng mỏi, cổ cứng kiểu cổ người cúi xuống màn hình quá lâu. Cà phê đen nguội trên bàn, cặn đọng dưới đáy cốc.

Nhưng Duy không tắt máy. Một phần vì đoạn ghi hình vẫn đang chạy trên màn hình, đêm thứ bảy, camera hành lang tầng 18, sau khi nhiễu 3:33 kết thúc. Một phần vì anh muốn xem tiếp, xem hành lang tầng 18 sau khi tầng 19 đóng lại, xem có gì sót lại sau mười chín giây đó.

Anh tua chậm. 03:33:19: nhiễu dừng. Hành lang hiện ra, bình thường, đèn vàng nhạt, sàn gạch, tường bê tông, cửa các phòng đóng. Trống. Bình thường.

03:33:20. Trống.

03:33:21. Trống.

03:33:22.

Duy dừng tay. Mắt dán vào màn hình. Ngón tay trên bàn phím cứng lại.

Cuối hành lang tầng 18, nơi ánh sáng đèn không với tới, nơi luôn tối hơn phần còn lại (kiểu tối mà Duy đã nhận ra từ tuần đầu tiên ở đây, kiểu tối không phải vì thiếu đèn mà vì ánh sáng không muốn đến đó), có bóng người. Nhỏ. Đứng yên. Quay lưng về phía camera.

Duy tua từng frame. Một. Frame trước đó: hành lang trống. Frame này: bóng người. Không đi vào, không bước từ cửa nào, không xuất hiện từ cầu thang. Chỉ đơn giản là: không có, rồi có.

Anh phóng to. Màn hình laptop nhỏ, hình ảnh camera an ninh không sắc nét, nhưng phần mềm dựng phim có công cụ tăng nét, và Duy là người biết dùng chúng. Anh kéo thanh tương phản, chỉnh gamma, tăng độ sáng vùng tối.

Bóng người rõ dần. Nhỏ. Tóc đen dài, thẳng, rủ qua vai. Áo đỏ. Chân đất.

Bé gái áo đỏ.

Trên camera, bé gái đứng cuối hành lang, quay lưng, y hệt mọi lần Duy thoáng thấy cô bé: trên ảnh cũ trong 1904, trong footage lúc 3:33, trong khe nhìn qua cửa sắt đỏ, và lần duy nhất thấy bằng mắt thật ở cầu thang. Luôn quay lưng. Luôn tóc đen. Luôn áo đỏ.

Nhưng lần này khác. Camera an ninh không biết sợ. Camera không quay mặt đi, không nhắm mắt, không bỏ chạy. Camera nhìn thẳng. Và trong hình ảnh đã tăng nét, Duy thấy rõ hơn bất kỳ lần nào trước: đường viền vai bé gái sắc nét, không nhòe, không viền lệch, không hai lớp chồng. Sắc nét kiểu chị Hằng, kiểu cặp vợ chồng tầng 10, kiểu người thuộc thế giới thật.

Bé gái áo đỏ sắc nét trên camera.

Duy nhìn. Não anh xử lý thông tin, kiểu xử lý tự động, kiểu não thợ dựng phim: nếu sắc nét = tồn tại, nếu nhòe = không tồn tại, thì bé gái áo đỏ... tồn tại? Không thuộc tầng 19? Nhưng cô bé xuất hiện ở tầng 19, trong ảnh 1904, trong footage nhiễu 3:33. Cô bé rõ ràng thuộc tầng 19.

Trừ khi cô bé không thuộc nhóm nào. Trừ khi có nhóm thứ ba.

Frame tiếp theo: bé gái biến mất. Hành lang trống. Kiểu cô bé đến bằng một frame và đi bằng frame tiếp theo, kiểu tồn tại đo bằng phần hai mươi tư giây, kiểu nhấp nháy, kiểu đèn hành lang Thanh Vân lúc 3:33.

Duy tua lại. Xem lại. Phóng to lại. Bé gái đứng đó, một frame, rồi không. Anh kiểm tra sáu đêm còn lại: đêm 2 không có. Đêm 3 không có. Đêm 4: có, cùng vị trí, cuối hành lang, quay lưng, một frame. Đêm 5, 6: không có. Đêm 7: có, nhưng lần này không phải cuối hành lang mà là trước cửa phòng 1806.

Phòng Duy.

Anh dừng. Phóng to. Bé gái đứng trước cửa phòng anh, quay lưng về phía camera, mặt hướng vào cửa. Một frame. Tóc đen rủ thẳng. Áo đỏ. Chân đất trên sàn gạch. Sắc nét. Và ở mép dưới hình ảnh, gần chân bé gái, trên sàn: vết ướt. Nhỏ. Hình bàn chân. Kiểu vết nước, kiểu ai đó vừa bước ra từ vũng nước, kiểu chân ướt trên sàn khô.

Vết nước. Chân đất. Trước cửa phòng mình.

Duy nhìn sàn phòng mình. Bây giờ. Thật. Đứng dậy, bật đèn hành lang (công tắc trong phòng), mở cửa. Nhìn xuống sàn trước cửa.

Sạch. Khô. Không vết nước. Nhưng footage ghi đêm thứ bảy, và đêm thứ bảy là bốn đêm trước. Vết nước đã khô từ lâu. Nếu từng có.

Duy đóng cửa. Khóa. Quay lại ghế. Nhìn màn hình. Bé gái áo đỏ đứng trước cửa phòng anh, đông cứng trong một frame, sắc nét, không nhòe, chân ướt trên sàn khô.

Anh lưu frame đó. Đặt tên file: be_gai_ao_do_truoc_1806.png. In ra. Dán lên bảng điều tra, cạnh ảnh bé gái trong sổ Tùng (1998, 2009, 2019), cạnh sợi chỉ đỏ nối đến "tầng 19."

Rồi viết bên dưới, chữ nhỏ, mực đen:

Sắc nét. Không nhòe. Không thuộc nhóm "không tồn tại." Nhưng chỉ xuất hiện 1 frame. Đến rồi đi. Kiểu nhấp nháy. Kiểu cô bé tồn tại theo tần số khác, tần số mà camera chỉ bắt được 1/24 giây.

Ba giờ mười bảy phút sáng. Duy tắt phần mềm. Tắt màn hình. Phòng tối, chỉ còn đèn bàn vàng nhạt và ánh xanh từ đèn ổ cứng di động.

Anh ngồi trong bóng tối. Không ngủ được. Không phải vì sợ (sợ đã trở thành nền, kiểu tiếng ống nước, kiểu thứ luôn có nhưng không còn chú ý). Mà vì não anh vẫn chạy, vẫn phân tích, vẫn xếp dữ liệu.

Ba nhóm cư dân Thanh Vân. Không phải hai.

Nhóm một: sắc nét, có hồ sơ, tồn tại. Chị Hằng, cặp vợ chồng tầng 10, anh Tâm. Và Duy.

Nhóm hai: nhòe, không hồ sơ, không tồn tại (theo thế giới bên ngoài). Ông Phúc, bà Sáu, Tùng. Và An (có lẽ, anh chưa kiểm tra, cô bảo đừng).

Nhóm ba: sắc nét nhưng không ổn định. Bé gái áo đỏ. Xuất hiện một frame, biến mất frame tiếp. Sắc nét kiểu thật, nhưng tồn tại kiểu nhấp nháy. Không nhòe (không thuộc tầng 19 kiểu ông Phúc), không ổn định (không thuộc thế giới thật kiểu chị Hằng). Ở giữa. Hoặc ở ngoài cả hai.

Bé gái áo đỏ không thuộc tầng 19. Bé gái áo đỏ không thuộc thế giới thật. Bé gái áo đỏ thuộc tần số khác. Tần số mà camera bắt được 1/24 giây, mắt người bắt được khi ngoảnh đầu quá nhanh, và tầng 19 cũng không giữ được.

Duy viết vào sổ. Chữ nhỏ, xiên, kiểu chữ viết trong bóng tối bằng ánh đèn bàn:

Câu hỏi cũ: ai thuộc tầng 19, ai không?

Câu hỏi mới: có bao nhiêu tần số tồn tại trong tòa nhà này?

Anh đóng sổ. Nằm xuống giường. Không tắt đèn bàn vì ánh sáng vàng nhạt giữ phòng ở mức "thật" đủ để ngủ được.

Ngoài cửa, hành lang im. Ống nước thở. Mười lăm giây. Mười lăm giây. Kiểu nhịp thở quen, kiểu nhịp thở tòa nhà, và Duy nhận ra mình đang thở cùng nhịp: hít vào khi ống nước hít, thở ra khi ống nước thở. Không cố ý. Kiểu đồng bộ tự nhiên, kiểu người ngồi cạnh ai đó đủ lâu thì nhịp thở trùng, kiểu Tùng thở cùng ống nước.

Mình đang thở cùng tòa nhà.

Ý nghĩ đó lẽ ra phải khiến anh sợ. Nhưng Duy chỉ nhắm mắt. Quá mệt để sợ. Quá mệt để phân tích thêm. Cơ thể nặng, mi mắt nặng, và đâu đó trong khoảng giữa thức và ngủ, anh nghe, hoặc tưởng nghe: tiếng bước chân nhỏ ngoài cửa. Nhẹ. Chân đất trên sàn gạch. Dừng trước phòng 1806.

Rồi im.

Duy không mở mắt. Không đứng dậy. Không kiểm tra.

Trên bàn, máy tính tắt màn hình, ổ cứng nhấp nháy xanh, và bên trong ổ cứng: frame bé gái áo đỏ đứng trước cửa phòng anh, chân ướt, quay lưng, sắc nét trong một phần hai mươi tư giây.

Bên ngoài phòng, tiếng bước chân đi xa dần. Nhẹ dần. Mất dần. Kiểu bước chân trẻ con, kiểu chân nhỏ, kiểu chân đã bước trên hành lang này nhiều năm trước Duy, nhiều năm trước Tùng, có lẽ nhiều năm trước cả chung cư Thanh Vân.

Đồng hồ trên tường: 3:33.

Duy ngủ.

Ch.54/101
2.884 từ