Người đứng trong bóng tối
Thang máy mở sẵn.
Duy đứng trước cửa thép, nhìn vào bên trong. Cabin thang máy nhỏ, vuông, tường thép xước, đèn huỳnh quang trên trần sáng trắng, sáng kiểu bình thường, sáng kiểu thang máy ở tầng 18 phòng 1806, sáng kiểu thế giới thật. Bảng nút bấm bên phải: số 1 đang sáng. Không có nút 19. Không có nút B. Chỉ có số 1 đến 20, xếp hai hàng, và giữa 18 và 20: khoảng trống. Không có nút, không có vết ốc vít, chỉ có thép phẳng, kiểu tầng 19 chưa bao giờ tồn tại trên bảng số thang máy này.
Giống thang máy thật. Giống thang máy mỗi ngày. Nhưng bên trong 1904.
Duy bước vào. Sàn thang máy rung nhẹ dưới trọng lượng anh, rung kiểu thang máy thật, kiểu dây cáp chịu tải, kiểu cơ học, kiểu bình thường. Anh nhấn nút 18. Nút sáng. Cửa bắt đầu đóng, chậm, thép trượt trên ray, tiếng kim loại mài kim loại quen thuộc.
Qua khe cửa đang hẹp dần, Duy nhìn ra sảnh.
Sảnh méo của 1904. Ghế bảo vệ, quầy lễ tân, đèn nhấp nháy. Và ở góc, phía bên phải quầy lễ tân, nơi bóng tối đặc nhất, nơi ánh đèn huỳnh quang không chạm đến: có người.
Duy nhìn thấy trước khi não xử lý. Mắt ghi nhận hình dáng trước khi ý thức phân loại. Người đó đứng trong bóng tối, bất động, kiểu đã đứng đó từ lâu, kiểu đã ở đó khi Duy bước vào thang máy, kiểu đã ở đó khi Duy xuống cầu thang, có lẽ kiểu đã ở đó khi Duy bước vào 1904 lần đầu tiên đêm nay.
Cửa thang máy gần đóng. Khe hở còn mười lăm phân, mười, bảy. Qua khe hẹp: người đó bước ra khỏi bóng tối.
Ánh đèn huỳnh quang chạm mặt người đó. Từng chi tiết hiện ra kiểu phim được rọi sáng từ từ, kiểu đèn sân khấu mở dần, kiểu 1904 cố tình cho Duy nhìn rõ trước khi cửa thang máy đóng hẳn.
Hoodie tối. Đen, hoặc xám đậm, khó phân biệt trong ánh đèn nhấp nháy. Mũ hoodie kéo lên, che nửa trán, kiểu Duy hay mặc khi ra ngoài đêm khuya, kiểu Duy mặc đêm nay khi đi bộ đến Thanh Vân. Tai nghe quanh cổ, dây tai nghe đen vắt trên vai, kiểu tai nghe Duy vẫn đeo khi nghe nhạc trên đường, kiểu tai nghe anh đang mang trên cổ lúc này.
Mặt. Mắt sâu, quầng thâm, gò má cao, da nhợt nhạt hơn bình thường, nhợt kiểu người không ra nắng nhiều ngày, nhợt kiểu người sống trong 1904 không biết bao lâu. Gầy. Cằm nhọn. Môi khô, hơi nứt ở góc trái, đúng chỗ Duy hay nứt khi thời tiết khô.
Giống Duy. Là Duy.
Cửa thang máy đóng đến khe hở còn năm phân. Duy đưa tay chặn. Tay anh chạm thép, cửa dừng, rung nhẹ, rồi mở lại từ từ theo cơ chế an toàn. Cửa mở. Sảnh hiện ra trọn vẹn. Và người đó đứng đó, cách Duy bảy tám mét, giữa sảnh, dưới đèn huỳnh quang nhấp nháy.
Duy nhìn người đó. Người đó nhìn Duy.
Im lặng. Kiểu im lặng không có từ nào đủ, không có phản ứng nào đúng, kiểu im lặng khi đứng trước gương và gương nhìn lại bạn bằng mắt riêng. Duy đã thấy phản chiếu sai trong phòng sai lệch, gương mà mắt nhắm khi mắt thật mở, gương cười khi mặt thật không cười. Nhưng đây không phải gương. Đây là người. Ba chiều, có khối, có bóng trên sàn, có trọng lượng đủ để đôi giày vải in dấu trên bụi sảnh.
Người này có bóng.
Ý nghĩ đến rõ ràng, sắc cạnh. An không có bóng. Bé gái áo đỏ, Duy không biết. Nhưng người này, "Duy khác" này, có bóng trên sàn gạch, bóng rõ ràng dưới đèn huỳnh quang, bóng đúng tỷ lệ, đúng góc, không dài bất thường như bóng bố trong ảnh. Bóng bình thường. Kiểu người bình thường. Kiểu người thật.
Duy khác không nói gì. Đứng yên, tay thả hai bên, đầu hơi nghiêng sang phải, kiểu Duy hay nghiêng khi nghĩ, kiểu phản xạ nhỏ anh không tự nhận ra nhưng người khác thấy. Mắt Duy khác nhìn thẳng, không chớp, không rời, kiểu nhìn xuyên qua khoảng cách bảy tám mét, xuyên qua ánh đèn nhấp nháy, xuyên qua sảnh méo, và dừng ở mắt Duy.
Mắt Duy khác giống mắt Duy. Cùng màu, cùng hình, cùng độ sâu. Nhưng có thứ gì đó khác. Không phải màu, không phải hình. Cách nhìn. Mắt Duy khác nhìn kiểu người đã biết thứ Duy chưa biết, kiểu người đã ở nơi Duy chưa đến, kiểu mắt người đã sống lâu hơn trong câu chuyện này.
Và mệt hơn. Mắt đó mệt hơn mắt mình.
Duy mở miệng. Muốn hỏi. Muốn nói gì đó, bất cứ gì. "Anh là ai" hoặc "tại sao anh giống tôi" hoặc đơn giản hơn nữa, một âm thanh, bất kỳ âm thanh nào để phá vỡ im lặng đang nén trên ngực kiểu nước nén trên phổi người chìm. Nhưng miệng mở mà không có âm, kiểu giọng bị nuốt, kiểu không khí trong sảnh quá đặc để truyền âm, kiểu 1904 không cho Duy nói, hoặc kiểu Duy biết rằng bất cứ từ nào anh nói ra lúc này đều sẽ sai, đều sẽ thiếu, đều sẽ không đủ trước thứ đang đứng trước mặt anh.
Duy khác cũng mở miệng.
Không có âm thanh. Giống Duy, Duy khác mở miệng nhưng không phát ra tiếng. Nhưng môi động. Chậm, rõ, kiểu người nói cho người điếc đọc, kiểu người muốn đảm bảo từng chữ được nhìn thấy dù không được nghe.
Duy đọc. Hai từ.
"Đừng. Nhớ."
Đừng nhớ. Hai từ, hai âm tiết, miệng mở rồi khép, lưỡi chạm nóc miệng ở chữ "đ", môi khép ở chữ "m". Rõ ràng. Không nhầm được. "Đừng nhớ."
Duy khác nói lại. Cùng hai từ. Cùng cách mấp máy. Chậm hơn lần đầu, kiểu nhấn mạnh, kiểu ai đó nói lần thứ hai vì lần đầu chưa chắc người kia hiểu. "Đừng. Nhớ."
Rồi Duy khác làm thứ Duy không ngờ.
Duy khác nhắm mắt. Chậm. Hai mí mắt hạ xuống, nặng, kiểu người kiệt sức, kiểu người đã thức quá lâu và cuối cùng được phép ngủ. Mặt Duy khác thả lỏng, nếp nhăn giữa lông mày giãn ra, vai hạ xuống, toàn thân hơi nghiêng về phía trước, kiểu cây nghiêng khi gió ngừng. Nhắm mắt kiểu buông, kiểu chấp nhận, kiểu đã nói xong thứ cần nói và bây giờ không còn gì giữ.
Đèn huỳnh quang nhấp nháy. Tắt. Sảnh tối hoàn toàn, nửa giây, đen đặc. Bật. Sảnh sáng trở lại, đèn rung, ánh sáng trắng lạnh.
Duy khác không còn ở đó.
Sảnh trống. Chỉ có ghế bảo vệ, quầy lễ tân, radio câm, bụi trên sàn phẳng lì, không dấu giày, không dấu chân, không vết xước. Không có gì chứng minh ai đó vừa đứng giữa sảnh ba mươi giây trước. Không có gì ngoài ký ức của Duy, ngoài hai từ còn in trên võng mạc, ngoài hình ảnh khuôn mặt giống mình nhưng mệt hơn, nhợt hơn, kiểu khuôn mặt của phiên bản đã sống qua thứ Duy chưa sống, đã biết thứ Duy chưa biết, và muốn nói cho Duy hai từ trước khi biến mất.
Đừng nhớ.
Nhưng nhớ là thứ duy nhất Duy có. Nhớ là cách Duy điều tra, cách Duy kết nối, cách Duy chống lại sự xóa. Bảng điều tra trên tường phòng anh, thật hay trong 1904, đều được xây từ ký ức. Duy nhớ An kể về bể bơi. Nhớ Tùng nói "lão đã cố giữ." Nhớ bé gái áo đỏ trong ảnh, trong camera, trên cầu thang. Nhớ mẹ cười trong ảnh. Nhớ bố có bóng sai. Nếu đừng nhớ, Duy còn lại gì.
Duy đứng trong thang máy, tay vẫn chặn cửa. Thép lạnh dưới ngón tay. Tim đập kiểu tim đập sau khi chạy, nhanh, mạnh, không đều. Đầu gối hơi run, kiểu chân muốn quỵ nhưng cố đứng, kiểu cơ thể bảo ngồi xuống nhưng bản năng bảo đứng yên, đừng ngã, đừng yếu, không ở đây.
Mình vừa thấy mình. Phiên bản khác. Mặt mình, mắt mình, hoodie mình, tai nghe mình. Nhưng mệt hơn. Nhợt hơn. Và nói: đừng nhớ.
Duy rút tay khỏi cửa. Cửa thang máy đóng, chậm, thép trượt trên ray, khe hở hẹp dần. Qua khe hở cuối cùng: sảnh trống, đèn nhấp nháy, bụi lơ lửng trong ánh sáng. Rồi đóng hẳn. Thép chạm thép. Im.
Thang máy bắt đầu chuyển động. Lên. Số trên bảng: 1... 2... 3... Duy nhấn 18 lúc nãy. Thang máy lên tầng 18. Bình thường. Cơ học. Động cơ kéo cáp, cabin đi lên, kiểu thang máy mọi ngày. Nhưng mọi ngày Duy không đứng trong thang máy bên trong 1904 sau khi nhìn thấy phiên bản khác của chính mình nói "đừng nhớ" bằng miệng không có tiếng.
Đừng nhớ gì. Đừng nhớ tầng 19. Đừng nhớ 1904. Đừng nhớ phòng mình, bảng điều tra, ảnh bố mẹ. Hay đừng nhớ thứ gì đó cụ thể hơn, thứ Duy chưa biết cần nhớ nên chưa biết cần quên.
Thang máy lên. 8... 10... 12. Êm. Không rung bất thường, không dừng giữa chừng, không có tiếng cười trẻ con, không có bé gái áo đỏ, không có gì ngoài Duy đứng một mình trong cabin thép nhỏ, ánh đèn trắng, bóng anh trên tường thép xước phản chiếu mờ, đúng hình, đúng động tác, đúng kiểu bóng bình thường của người bình thường.
15... 16... 17...
Duy nhìn bóng mình trên tường thép. Bóng mờ, méo nhẹ vì thép không phẳng hoàn toàn, nhưng đúng. Mắt bóng mở, mắt Duy mở. Tay bóng buông, tay Duy buông. Bóng không cười khi Duy không cười. Không nhắm mắt khi Duy không nhắm. Không mấp máy "đừng nhớ" khi Duy đứng yên. Bóng trên tường thép là bóng của Duy, chỉ của Duy, và lúc này điều đó quan trọng hơn mọi thứ, vì nếu bóng cũng sai, nếu bóng cũng là phiên bản khác, thì Duy không còn gì để bám.
Lần này bóng đúng. Nhưng "lần này" là từ đáng sợ nhất. Vì nó hàm ý có lần sau.
18.
Thang máy dừng. Chuông kêu. Cửa mở.
Hành lang tầng 18.
Hành lang tầng 18 bình thường. Đèn vàng ấm, tường sơn kem hơi ngả vàng ở góc trần, sàn gạch men sạch, vết trầy nhỏ cạnh cửa phòng 1803 mà Duy đã thuộc vì đi ngang mỗi ngày. Số phòng bằng đồng viết đúng chiều, từ trái sang phải, 1801, 1802, 1803. Mùi quen: chất tẩy rửa pha chanh, gỗ cũ từ khung cửa, mùi nhà ở, mùi người sống, mùi cơm ai đó nấu khuya chưa tan hết. Không mùi bê tông ướt, không mùi gỗ mục, không mùi 1904. Thế giới thật có mùi đời sống, và mùi đời sống là thứ 1904 không sao chép được.
Duy bước ra khỏi thang máy. Gạch men dưới chân vững, phẳng, không rung, không méo. Đèn trên trần sáng đều, không nhấp nháy. Cửa các phòng đóng im lìm, bên trong có tiếng tivi ai đó đang xem khuya, tiếng quạt máy quay, tiếng thường ngày. Thế giới thật. Tầng 18 thật.
Cửa thang máy đóng sau lưng. Duy quay lại nhìn: thang máy bình thường, cửa thép, đèn báo tầng 18. Bảng nút bấm bên cạnh: 1 đến 20, và giữa 18 và 20: khoảng trống, không có nút 19, kiểu luôn luôn. Kiểu bình thường.
Anh đi dọc hành lang, về phía phòng 1806. Chân mỏi, kiểu mỏi sau khi đi bộ nhiều giờ, kiểu mỏi thật, mỏi cơ, mỏi xương, không phải mỏi tâm lý. 1904 tiêu hao thể lực kiểu nơi thật, kiểu anh thật sự đã leo mười tám tầng cầu thang, đã đi dọc hành lang, đã đẩy cửa bung khóa, đã đứng, đã ngồi, đã chạy.
Phòng 1806. Cửa mở hé. Đèn trong phòng tắt, chỉ có ánh đèn hành lang lọt qua khe cửa, vệt sáng mỏng trên sàn. Duy đẩy cửa, nhẹ, và thấy: An.
An ngồi trên ghế xoay trước bàn làm việc của Duy, chân co lên ghế, tay ôm gối, mặt hướng về cửa. Kiểu đã ngồi đó lâu, kiểu chờ. Mặt trắng, trắng hơn bình thường, trắng kiểu người sợ nhưng không bỏ đi, kiểu An luôn sợ nhưng luôn ở lại.
– Anh biến mất sáu tiếng.
Giọng An nhẹ, phẳng, kiểu giọng kìm cảm xúc. Duy nhìn điện thoại: 9:47 sáng. Anh vào 1904 lúc 3:33. Sáu tiếng mười bốn phút. Anh tưởng một hai tiếng. Trong 1904, thời gian không có ý nghĩa, đồng hồ đông cứng ở 3:33, không có cửa sổ cho nắng vào, không có gì đánh dấu thời gian trôi.
– Tôi tưởng anh không quay lại.
An nói, không nhìn đi chỗ khác, mắt cố định trên mặt Duy, kiểu kiểm tra, kiểu đếm xem Duy có đủ mắt mũi miệng không, kiểu người chờ ai đó trở về từ nơi không phải ai cũng trở về.
Duy bước vào phòng. Đóng cửa. Khóa. Lần đầu tiên anh khóa cửa phòng kể từ khi chuyển đến Thanh Vân. Không phải sợ bên ngoài, mà sợ bên ngoài giống bên trong 1904 quá nhiều và anh cần ranh giới rõ ràng, cần tiếng khóa tách, cần biết mình ở phía nào của cánh cửa.
Anh ngồi xuống giường. Mệt. Mệt kiểu mọi cơ trong người cùng lúc thả lỏng, kiểu cơ thể biết đã về nơi an toàn và cho phép sụp. Lưng tựa tường, chân duỗi, tay đặt trên đùi, ảnh gia đình trong túi hoodie nặng trên ngực. Anh nhìn An, và bắt đầu kể.