Nhìn từ quầy thu ngân
Mười hai đêm liên tục, anh xuống mua mì.
An đếm. Cô đếm mọi thứ, thói quen ba năm nay: đếm cư dân ra vào sảnh, đếm lần thang máy dừng ở tầng không ai bấm, đếm nhịp ống nước, đếm số người biến mất. Bây giờ cô đếm đêm. Mười hai đêm. Luôn sau hai giờ sáng. Luôn một gói mì tôm chua cay. Luôn chai nước suối nhỏ. Luôn mắt đỏ, tóc rối, bước chân nặng kiểu người không ngủ mà không thể gọi là thức.
Đèn huỳnh quang trên trần cửa hàng tiện lợi rọi xuống quầy thu ngân, trắng, đều, kiểu ánh sáng không có thời gian, không phân biệt hai giờ sáng với hai giờ chiều. An ngồi sau quầy, tay đặt trên mặt kính, ngón út nhấp đều, mười lăm giây, mười lăm giây, mười lăm giây. Cùng nhịp ống nước trong tường. Cô không cố, nhịp tự đến, kiểu cơ thể cô là bộ phận của tòa nhà mà cô không chọn thuộc về.
Cửa kính đẩy ra. Chuông kêu. Duy bước vào.
Cô nhìn anh từ quầy: hoodie đen, tay nhét túi, mắt thâm quầng sâu hơn hôm qua. Tóc rối kiểu không chải mà cũng không bận tâm chải. Bước đi thẳng đến kệ mì, tay với gói mì tôm, không nhìn, không chọn, cơ thể đã thuộc lòng đường đi trong cửa hàng ba mươi mét vuông này. Lấy nước, đặt lên quầy, móc ví.
An quét mã. Tay cô chạm gói mì, nhẹ, nhanh. Duy không nhìn tay cô. Hầu hết người ta không nhìn tay nhân viên thu ngân. Nhưng An nhìn tay anh: ngón trỏ và ngón giữa có vết mực đỏ, mờ, cũ, kiểu đã rửa nhưng mực còn ám vào vân tay. Mực từ cây bút đỏ viết tên Linh trên bảng điều tra.
Anh vẫn viết.
– Hai mươi ba nghìn, An nói.
Duy đưa tiền. Mắt nhìn An, dừng lại.
– An ổn không? Trông cô... nhợt quá.
– Tôi luôn thế.
Anh nhìn cô thêm một giây, kiểu muốn nói gì đó nữa nhưng không tìm được từ, hoặc tìm được nhưng biết nói ra sẽ không thay đổi gì. Rồi gật, cầm mì, đi ra. Chuông kêu. Cửa đóng. Bóng anh đi qua cửa kính, qua sảnh, đến thang máy. Rõ ràng, đặc, có trọng lượng. Bóng của người sống.
An nhìn theo. Nhìn đến khi cánh cửa thang máy đóng lại, nuốt Duy vào bên trong, và sảnh trống. Rồi cô nhìn xuống tay mình trên mặt quầy. Tay trắng, gân xanh mờ, kiểu tay không có đủ máu bên dưới. Dưới đèn huỳnh quang, da cô hơi trong, vân tay nhạt, kiểu kính mờ, kiểu nước đá đang tan rất chậm mà không ai để ý.
Cô giơ tay lên, xòe ngón, nhìn ánh sáng xuyên qua kẽ. Không xuyên qua da. Chưa. Nhưng mỏng hơn tháng trước, mỏng hơn tuần trước, mỏng hơn hôm qua một chút mà chỉ người nhìn mỗi ngày mới thấy. An nhìn mỗi ngày. An thấy.
Cô hạ tay xuống. Không sợ. Sợ là phản ứng của người sống, và An không chắc mình thuộc loại nào nữa.
Hai giờ rưỡi sáng. Cửa hàng trống. Sảnh trống. Cả tòa nhà ngủ, hoặc giả vờ ngủ, kiểu tòa nhà này luôn có thứ gì đó thức.
An rời quầy, đi dọc hành lang nối cửa hàng với sảnh chính. Dép lê trên gạch trắng, không tiếng, kiểu mặt sàn không ghi nhận bước chân cô. Cô đã quen. Ba năm qua, cô đi trong tòa nhà này mà không tạo ra âm thanh, không để lại dấu giày trên sàn ướt, không gõ vang khi bước trên cầu thang bộ. Kiểu cô là gió lùa qua hành lang mà cư dân chỉ cảm thấy lạnh nhưng không ngoái lại.
Cô dừng ở cầu thang bộ, nhìn lên. Tầng 1, tầng 2, tầng 3... bậc thang xoáy lên, ánh sáng vàng từ đèn trần rọi xuống mỗi khoảng nghỉ. Ống nước chạy dọc tường, âm ỉ, nhịp mười lăm giây. An đặt tay lên ống nước. Không lạnh, không ấm, kiểu nhiệt độ của thứ không sống mà không chết, kiểu chính cô.
Anh ấy vẫn viết tên cô gái đó bằng bút đỏ.
An nhớ lần đầu thấy Duy.
Ba tháng trước. Anh đẩy cửa sảnh, ba lô lớn, thùng carton nhỏ, mắt nhìn quanh kiểu người đến chỗ lạ nhưng không lạ hẳn, kiểu đã từng ở đây trong giấc mơ hoặc đời trước. An đứng sau quầy, nhìn qua cửa kính, và cô biết ngay. Không phải biết anh sẽ phát hiện tầng 19, mà biết anh thuộc loại người sẽ tìm. Kiểu người mà sự bất thường không đẩy ra mà hút vào. Kiểu người mà tiếng ống nước không phải tiếng ồn mà là câu hỏi. Kiểu người sẽ không quên.
Trong ba năm, An đã thấy bốn mươi ba cư dân chuyển đến. Đa số không nghe thấy ống nước. Số ít nghe thấy nhưng bật nhạc che đi. Một hai người nghe và hỏi bảo vệ, Tùng trả lời "ống nước cũ," và họ gật, và quên. Không ai đếm nhịp. Không ai thấy bảng số thang máy nhấp nháy giữa hai tầng. Không ai nhìn bóng mình trên mặt kính sảnh và thấy nó lệch nửa giây.
Duy nhìn. Duy đếm. Duy thấy.
Tối đầu tiên, anh đứng ở cầu thang bộ tầng 18, tay đặt trên ống nước, đầu nghiêng, kiểu thợ dựng phim nghe tiếng nền bị lệch. An đứng ở tầng dưới, nhìn lên qua khe lan can, và cô biết: anh đang đếm nhịp.
Cô muốn nói: đừng đếm. Nhưng cô im. Vì cô cũng đếm. Vì đếm là cách duy nhất để xác nhận mình còn tồn tại trong tòa nhà này, là thứ mà cô chế xóa hoạt động theo, và nếu cô ngừng đếm, cô sợ nhịp sẽ ngừng nhận ra cô.
Ba giờ sáng. An ngồi trên bậc cầu thang tầng 18, lưng tựa ống nước. Ống nước ấm, nhịp đều, mười lăm giây, kiểu nhịp tim của thứ gì đó lớn hơn tòa nhà. Hành lang tầng 18 vắng, đèn vàng nhạt, cửa phòng đóng kín. Phòng 1808: đèn tắt. Duy đang ăn mì, hoặc nằm nhìn trần, hoặc viết lên bảng điều tra, hoặc làm tất cả cùng lúc kiểu anh vẫn làm mấy tuần nay.
An nhìn cửa phòng 1808 từ cầu thang. Cô hay làm vậy. Không phải theo dõi, không phải rình, mà kiểu kiểm tra: anh vẫn ở đó, anh vẫn thật, anh vẫn đặc. Kiểu người sắp chìm kiểm tra phao cứu sinh vẫn còn trên mặt nước.
Mười hai đêm liên tục. Anh không ngủ.
An lo. Cô không quen lo. Ba năm nay cô xem cư dân biến mất, ghi chép, đếm, không lo vì không gắn bó. Người biến mất là số, là dòng trên giấy vàng ố, là tên mà chỉ cô nhớ. Không ai trong số hai mươi mốt người đó biết An tồn tại. Không ai nói chuyện với cô ngoài "cho tôi gói mì" và "bao nhiêu?" An là quầy thu ngân, là đèn huỳnh quang, là phần cố định của tầng trệt mà cư dân nhìn xuyên qua.
Nhưng Duy nhìn cô. Nhìn thật. Nhìn kiểu thấy.
Lần đầu tiên, anh hỏi tên cô. Không phải hỏi xã giao, mà hỏi kiểu người cần biết cô là ai. "An ổn không?" Anh hỏi mỗi đêm, và câu hỏi đó, đơn giản đến mức ngớ ngẩn, làm cô run. Không ai hỏi An ổn không trong ba năm. Tùng biết cô ở đó nhưng nhìn xuyên qua, kiểu ông đã quen với việc tồn tại cạnh những thứ không nên tồn tại. Cư dân mua hàng, trả tiền, đi. An là chức năng, không phải người.
Duy hỏi cô ổn không. Và cô trả lời "tôi luôn thế," và câu trả lời đó là dối, và cô biết anh biết nó dối, và anh vẫn hỏi lại đêm sau, và đêm sau, và đêm sau.
Đó là lý do tôi sợ.
Không phải sợ tầng 19. Tầng 19 là sự thật, là cơ chế, là thứ An đã học cách sống cùng kiểu người ta sống cùng căn bệnh mãn tính. Cô sợ Duy biến mất. Sợ anh bị xóa. Sợ một đêm cô đứng sau quầy, hai giờ sáng, và không ai đẩy cửa vào mua mì. Và cô sẽ nhớ anh, như cô nhớ hai mươi mốt người khác, nhưng lần này sẽ khác, vì lần này cô sẽ nhớ người duy nhất đã nhìn thấy cô.
Và nhớ thứ đó sẽ nặng hơn nhớ bất kỳ thứ gì.
An ôm đầu gối, lưng tựa ống nước. Nhịp mười lăm giây truyền qua xương sống, đều, lạnh, kiểu nhắc nhở: mày vẫn ở đây, mày vẫn kẹt giữa, mày vẫn chưa bị xóa hẳn. Chưa.
Ba giờ hai mươi. An đứng dậy, xuống cầu thang, về cửa hàng tiện lợi.
Sảnh tầng trệt: ghế nhựa xếp hàng, hòm thư kim loại, đèn vàng nhạt. An đi qua, dép lê không tiếng, bóng không in trên sàn gạch bóng. Cô dừng ở cửa cửa hàng, nhìn vào: quầy thu ngân sáng đèn, kệ hàng xếp đều, sàn trắng. Nơi cô tỉnh dậy ba năm trước, nằm sau quầy, không nhớ gì, chỉ biết mình lạnh và ướt và không nên ở đây nhưng không có nơi nào khác.
Cô đẩy cửa vào. Chuông kêu. Chuông nhận ra cô, ít nhất.
Về sau quầy. Ngồi. Tay đặt trên mặt kính. Nhìn màn hình camera an ninh gắn góc trần, nhỏ, đen trắng, bốn ô: sảnh, thang máy, hành lang tầng trệt, cửa hàng.
Ô thứ tư: cửa hàng. Quầy thu ngân, kệ hàng, sàn trắng. An nhìn chỗ cô ngồi trên camera.
Mờ dần.
Không phải mờ kiểu camera rẻ, kiểu pixel vỡ hay ánh sáng ngược. Mờ kiểu người ngồi đó đang nhạt dần, kiểu hình ảnh bị giảm độ tương phản từ từ cho đến khi hòa vào nền. Quầy thu ngân rõ. Kệ hàng rõ. Sàn rõ. Nhưng chỗ An ngồi: viền nhòe, hình dáng loãng, kiểu sương, kiểu khói, kiểu thứ gì đó đang ở đó mà camera không chắc có nên ghi nhận hay không.
An nhìn. Bình tĩnh. Cô đã thấy điều này từ tháng trước: mỗi tuần mờ hơn một chút. Tuần đầu, cô hơi nhòe ở viền. Tuần hai, bàn tay mờ. Tuần ba, nửa người. Bây giờ, gần như toàn thân. Cô ngồi sau quầy, bằng xương bằng thịt, nhưng trên camera cô là bóng, là gợn, là thứ mà thiết bị điện tử không biết phân loại.
Giống đoạn ghi hình Duy từng thấy. Bà Hà bước vào thang máy: rõ, rõ, rồi mờ, rồi mất. Giống cách tầng 19 xóa người: không đột ngột, không bạo lực, chỉ nhạt dần, nhạt dần, cho đến khi thế giới quên mất có ai đó ở chỗ đó.
An đang nhạt.
Cô nhìn tay mình trên mặt quầy. Bằng mắt thường: tay vẫn đó, trắng, mỏng, gân xanh nhạt. Trên camera: gần như trong suốt. Sự chênh lệch giữa mắt người và mắt máy ngày càng lớn, và An biết: khi nào camera không thấy cô nữa, mắt người sẽ bắt đầu không thấy. Rồi tai không nghe. Rồi ký ức không giữ. Rồi cô biến mất, sạch, gọn, kiểu hai mươi mốt người trước cô.
Nhưng An không phải hai mươi mốt người đó. Cô đã chết rồi. Cô không thể chết lần nữa. Cô chỉ có thể mờ, mờ cho đến khi khoảng giữa mà cô sống ba năm thu hẹp thành không, và cô rơi sang bên nào đó, bên nào cô không biết, bên nào không ai biết.
Cô nhìn camera. Nhìn ô thứ nhất: sảnh, ghế nhựa, trống. Cuộn lại đoạn ghi hình mười phút trước: Duy đi qua sảnh, vào thang máy. Rõ. Sắc. Mỗi chi tiết: hoodie, ba lô nhỏ, gói mì trong tay, bước chân, bóng trên sàn. Camera ghi nhận anh hoàn toàn, từng pixel, không nhòe, không loãng, không nghi ngờ. Duy là thật. Camera biết anh thật.
An tua lại thêm. Đoạn Duy vào cửa hàng: anh đẩy cửa, chuông kêu (không nghe trên camera nhưng An nhớ), bước đến quầy. Và ở quầy, chỗ An ngồi: mờ. Duy nói chuyện với vùng mờ. Duy đưa tiền cho vùng mờ. Duy nhìn vùng mờ và hỏi "An ổn không?" Trên camera, anh đang nói chuyện với không khí. Giống footage anh nói chuyện với Linh ở sảnh mà Tùng cho xem. Giống bà Nguyệt nói chuyện với cô Hương mà camera không ghi nhận.
Anh sẽ là người tiếp theo họ gọi là điên.
An tắt camera. Ngồi lại. Tay trên mặt quầy, ngón út nhấp đều, mười lăm giây. Đèn huỳnh quang trên trần sáng trắng, đều, kiểu ánh sáng không biết mệt. Cửa hàng trống. Sảnh trống. Tòa nhà ngủ.
Cô nhìn ra cửa kính. Ngoài, hành lang tầng trệt dẫn ra sảnh, đèn vàng, vắng. Xa hơn: thành phố đêm, đèn đường, xe thưa, bầu trời không sao.
Mười hai đêm. Anh xuống mua mì lúc hai giờ sáng. Anh viết tên người chết bằng bút đỏ. Anh hỏi tôi ổn không.
Anh không biết tôi đang mờ.
Tôi không biết nói anh.
An ngồi sau quầy thu ngân, trong cửa hàng tiện lợi sáng đèn giữa tòa nhà không tồn tại, và nghĩ về anh, và nghĩ về mờ, và nghĩ về khoảng giữa đang thu hẹp, và không sợ, vì sợ là xa xỉ của người còn đủ đặc để cảm nhận nỗi sợ.
Đèn huỳnh quang rung nhẹ, gần như không thấy. Ống nước trong tường thở, mười lăm giây, mười lăm giây. An nhấp ngón út theo nhịp, đều, tự động, kiểu cô là bộ phận của tòa nhà mà tòa nhà đang từ từ gỡ ra.
Bốn giờ sáng. Cửa hàng vẫn mở. An vẫn ngồi. Trên camera, chỗ cô ngồi ngày càng mờ, và cô ngồi đó, mờ, và chờ đêm sau, hai giờ, chuông cửa, bước chân, gói mì tôm chua cay, chai nước suối nhỏ, câu hỏi: "An ổn không?"
Và cô sẽ trả lời: "Tôi luôn thế."
Và câu trả lời đó, mỗi đêm, sẽ mỏng hơn một chút.