Cơ chế xóa
Bảng điều tra trên tường phòng 1806 bắt đầu có dạng.
Duy đứng trước bảng, bút đỏ trong tay, và viết. Viết chậm, đều, kiểu người dựng timeline cho dự án dài mà mỗi mốc thời gian là một người biến mất. Tấm bảng trắng dán trên tường giờ phủ kín: tờ ghi, ảnh in, sợi chỉ đỏ nối, mũi tên, dấu hỏi, dấu chấm than. Nửa trên là những gì Duy tự điều tra. Nửa dưới là danh sách An đưa: hai mươi mốt cái tên, viết tay trên giấy vàng ố, mực xanh, chữ nhỏ, đều, kiểu chữ người viết chậm và cẩn thận vì biết đây là thứ duy nhất giữ những cái tên đó tồn tại.
An ngồi trên sàn cạnh giường Duy, lưng tựa tường, chân gập. Cô đến hai giờ trước, gõ cửa nhẹ, kiểu gõ mà chỉ người đang chờ mới nghe thấy. Mang theo một cuốn sổ nhỏ bìa đen, cũ, góc quăn, kiểu sổ đã giở đi giở lại hàng trăm lần. Bên trong: ghi chép ba năm. Tên. Ngày. Phòng. Chi tiết biến mất. Viết bằng bút bi xanh, chữ nhỏ đều, kiểu người ghi chép vì không có ai khác để kể.
Đèn bàn vàng rọi lên bảng. Ống nước trong tường thở, mười lăm giây, mười lăm giây. Ngoài cửa sổ, thành phố đêm, xe thưa, đèn đường vàng cam.
– Linh mất tối ngày 21, Duy nói, viết mốc trên bảng. Bảng số thang máy nhấp nháy 12-19-12. Sau đó, hai ngày, ba ngày, tôi mới nhận ra. Vì Linh không xuất hiện.
An gật. Im.
– Ngày 24. Tôi lên tầng 12. Mẹ Linh không nhớ có con gái. Phòng tự sắp xếp lại: một phòng ngủ, một giường, một đôi dép. Camera sảnh: tôi nói chuyện một mình. Hồ sơ đại học: không có sinh viên nào tên Phạm Ngọc Linh.
Duy viết lên bảng. Mũi tên. Thứ tự.
– Ngày 28. Tôi quay lại tầng 12. Bà vẫn quên. Nhưng bàn ăn vẫn hai bộ bát đĩa. Bà ngạc nhiên, cất đi. Trên tường: vết ố chỗ treo ảnh. Bà không nhận ra.
Duy dừng. Nhìn bảng. Nhìn mũi tên.
– Thứ tự, anh nói. Có thứ tự.
An nhìn lên từ sàn. Mắt đen, tỉnh, kiểu mắt người đã biết câu trả lời nhưng chờ Duy tự tìm.
Duy viết lên bảng, hàng dọc, mũi tên từ trên xuống:
Kỹ thuật số → Vật lý → Ký ức → Cảm xúc
– Đầu tiên: kỹ thuật số. Camera mất footage Linh trong vòng hai mươi bốn giờ. Ảnh trên điện thoại biến mất. Hồ sơ đại học xóa. Mạng xã hội trống. Danh bạ trống. Tất cả dữ liệu điện tử mất trước.
Anh viết tiếp.
– Thứ hai: vật lý. Phòng tự sắp xếp lại. Một phòng ngủ thay vì hai. Đồ đạc biến mất. Giày, quần áo, sách vở, bàn học. Bảng tên từ "2 cư dân" thành "1 cư dân". Không gian tự co lại, tự điều chỉnh, kiểu phòng chưa bao giờ có hai người.
– Thứ ba: ký ức. Mẹ quên. Hàng xóm quên. Bạn bè quên. Tùng quên, hoặc giả quên. Tất cả mọi người quên Linh tồn tại. Không nhận ra thiếu, không hỏi, không tìm. Sạch.
– Thứ tư: cảm xúc. Anh dừng. Nhìn bảng. Cảm xúc là thứ cuối cùng. Mẹ Linh quên tên, quên mặt, quên giọng, quên mọi thứ. Nhưng vẫn khóc. Khóc không biết tại sao. Bày hai bộ bát đĩa mà không biết cho ai. Kéo ga giường hai phía dù ngủ một mình. Cơ thể nhớ thứ mà não đã quên.
Im lặng. Đèn bàn rung nhẹ. Ống nước thở.
An nói, giọng phẳng, kiểu đọc ghi chú đã đọc nhiều lần:
– Mười chín lần trước, cùng thứ tự. Không ngoại lệ. Kỹ thuật số mất trước vì dữ liệu dễ xóa nhất, chỉ cần thay đổi bit. Vật lý mất sau vì cần thay đổi cấu trúc phòng, tường, đồ đạc, mất nhiều năng lượng hơn. Ký ức mất sau nữa vì não phức tạp hơn ổ cứng. Và cảm xúc mất cuối cùng vì cảm xúc không nằm trong não, nằm trong cơ thể, trong cơ, trong xương, trong thói quen tay.
Cô dừng. Nhìn tay mình trên sàn, trắng, mỏng.
– Nhưng cuối cùng thì cảm xúc cũng mất, cô nói. Tôi đã thấy. Gia đình của người biến mất khóc một tuần, hai tuần, rồi ngừng. Không phải nguôi ngoai, mà ngừng hẳn, kiểu cảm giác bị rút ra, kiểu ổ cắm bị ngắt. Một ngày, họ tỉnh dậy và không buồn nữa. Không khóc nữa. Không thiếu nữa. Hoàn tất.
Duy nhìn An. Cô nói kiểu người đã xem việc này xảy ra mười chín lần, kiểu bác sĩ giải phẫu mô tả ca mổ: chính xác, lạnh, tách biệt. Nhưng ngón tay cô nhấp trên sàn nhanh hơn bình thường, mười hai giây thay vì mười lăm, kiểu nhịp bị lệch, kiểu cơ thể cô cũng đang nhớ thứ gì đó mà cô không nói.
Duy ngồi xuống sàn cạnh An. Lưng tựa tường. Nhìn bảng điều tra từ dưới lên: sợi chỉ đỏ, tờ ghi, mũi tên, tất cả ngược, kiểu nhìn bản đồ chiến tranh từ phía người thua.
– Nếu cảm xúc mất cuối cùng, Duy nói, chậm, kiểu đang sắp xếp ý trong đầu, thì mẹ Linh vẫn còn khóc. Nghĩa là quá trình chưa hoàn tất. Nghĩa là... một phần Linh vẫn còn.
An nhìn Duy. Lâu. Mắt không chớp.
– Linh không bị phá hủy, cô nói. Giọng nhẹ hơn, thấp hơn, kiểu nói thứ quan trọng mà cần nói nhỏ. Không ai bị phá hủy. Tầng 19 không phá hủy.
Duy quay sang nhìn An.
– Tầng 19 di chuyển, cô nói. Người bị "nhận" không chết. Họ ở tầng 19.
Im lặng. Dài. Đèn bàn rung. Ống nước thở. Ngoài cửa sổ, thành phố bình thường, xe chạy, đèn đường, không biết gì.
– Ở tầng 19, Duy nhắc lại, kiểu nói để nghe mình nói, kiểu kiểm tra xem từ đó có thật không khi phát ra thành tiếng.
– Ở tầng 19. Hành lang trắng mà anh thấy trên camera. Cánh cửa không số, không tay nắm. Đằng sau mỗi cánh cửa là một căn phòng. Và trong mỗi căn phòng là một người. Hoặc là phiên bản nào đó của một người. Tôi không chắc.
– Phiên bản nào đó?
– Bà Hà, An nói. Bà ở phòng 1803 tầng 18 trước khi bị thay. Anh biết, anh đã thấy footage. Bà bước vào thang máy, bảng số nhấp nháy, ba giây mất tín hiệu, rồi bà bước ra. Nhưng không phải bà. Phiên bản mới: không chớp mắt, TV phát bản tin lặp lại, mắt trông thẳng qua mọi thứ.
An dừng. Ngón tay nhấp trên sàn, đều, mười lăm giây, quay lại nhịp chuẩn.
– Bà Hà thật đang ở tầng 19. Tám năm rồi.
Duy nghe và cảm thấy bảng điều tra trên tường mở rộng, mở rộng ra ngoài căn phòng, ngoài tòa nhà, vào một nơi mà anh chỉ thấy qua nhiễu camera và khe tường. Hai mươi mốt người. Hai mươi mốt căn phòng sau cánh cửa trắng không số. Hai mươi mốt người đang ở đâu đó giữa tầng 18 và tầng 20, trong không gian mà thế giới nói không tồn tại, sống hoặc tồn tại hoặc thứ gì đó giữa sống và tồn tại mà Duy không có từ để gọi.
– Bà Mai, Duy nói. Phòng 1903 trên footage. Bà ấy...
– Bà ấy là cư dân bình thường, An nói. Bình thường. Tám năm trước. Phòng 1810, tầng 18. Sống một mình, bán hàng online, hay nấu ăn tối muộn. Tôi nhớ mùi canh chua từ phòng bà bay ra hành lang mỗi tối tám giờ.
An dừng. Mắt nhìn xa, kiểu nhìn qua tường, qua tòa nhà, qua thời gian.
– Rồi một đêm bà không nấu nữa. Rồi không ai nhớ bà nấu. Rồi phòng 1810 có người khác. Ông Hoàng.
Ông Hoàng. Phòng 1810. Đàn ông 45-50, sống một mình, mặc đồ đi làm nhưng không có giày.
Duy nhìn An. Cô ngồi cạnh anh, lưng tựa tường, nhỏ, mỏng, tay trắng trên sàn bê tông. Cô nhớ hai mươi mốt người mà thế giới quên. Cô ghi tên họ vào sổ bìa đen. Cô đếm ngày, đếm giờ, đếm nhịp ống nước. Ba năm. Một mình.
– An.
– Hm?
– Cô ghi chép ba năm. Nhưng cô biết nhiều hơn ghi chép. Cô biết cơ chế xóa có thứ tự. Biết tầng 19 di chuyển chứ không phá hủy. Biết bà Mai ở tầng 19. Duy nhìn cô. Cô biết từ đâu?
An im. Lâu. Ngón tay nhấp trên sàn dừng lại, kiểu người đang cân nhắc nói hay không nói, cân nhắc kiểu đặt lên cân: một bên là sự thật, một bên là an toàn.
– Tôi đã vào tầng 19, cô nói. Một lần. Ba năm trước, khi mới tỉnh dậy ở cửa hàng. Tôi không biết mình ở đâu, không nhớ gì, chỉ biết tòa nhà này quen. Tôi đi lên cầu thang bộ, lên từng tầng, tìm, kiểu tìm thứ gì đó mà cơ thể biết nhưng đầu không biết. Đến giữa tầng 18 và 20, tôi thấy cánh cửa.
Cô dừng. Mắt nhìn sàn.
– Tôi vào. Hành lang trắng. Cửa hai bên. Đèn lạnh. Im lặng. Tôi đi dọc hành lang, mở một cánh cửa, và thấy bà Mai ngồi trong phòng, nấu canh chua trên bếp gas nhỏ, mùi cá kho, mùi me, và bà quay lại nhìn tôi, mắt trong, bình thường, và nói: "Con ăn chưa?"
An dừng. Giọng không đổi, phẳng, nhưng tay trên sàn nắm lại, ngón trắng.
– Bà không nhớ tôi. Nhưng bà nhớ nấu ăn. Nhớ mùi canh chua. Nhớ hỏi "con ăn chưa?" với bất kỳ ai mở cửa. Bà ở đó, trong phòng đó, nấu canh chua mãi mãi, và không biết mình đã bị di chuyển.
Im lặng. Ống nước thở. Đèn bàn rung.
– Tôi chạy ra, An nói. Và không bao giờ quay lại.
Cô dừng. Hít thở, chậm, kiểu thở không cần oxy mà cần nhịp, cần thứ gì đó giữ cô ở hiện tại thay vì trôi về căn phòng trắng có mùi canh chua.
– Nhưng tôi nghe, cô nói. Mỗi đêm, nếu im đủ lâu, tôi nghe qua ống nước. Tiếng bát đĩa. Tiếng nước chảy. Tiếng ai đó nấu ăn sau cánh cửa mà thế giới nói không có. Hai mươi mốt căn phòng. Hai mươi mốt người. Và đôi khi, rất đôi khi, tiếng khóc. Nhỏ. Xa. Kiểu khóc của người không biết mình ở đâu nhưng biết mình không còn ở nhà.
Duy ngồi im. Nhìn bảng điều tra. Sợi chỉ đỏ nối từ tên Linh đến tên bà Hà, đến danh sách hai mươi mốt cái tên, đến mũi tên "kỹ thuật số → vật lý → ký ức → cảm xúc", đến tờ ghi "tầng 19 = di chuyển, không phá hủy". Mỗi sợi chỉ là một con đường dẫn đến cùng một nơi: tầng 19 không xóa ai. Nó giữ.
Giữ lại. Tầng 19 giữ lại.
Duy lấy điện thoại. Mở thư viện ảnh. Vuốt đến bức ảnh mà anh giữ từ khi mẹ mất: ảnh gia đình duy nhất anh có. Chụp bằng máy phim, in ra, rồi chụp lại bằng điện thoại. Cậu bé mười tuổi đứng trước sảnh chung cư, áo thun trắng, quần short, dép tổ ong. Một mình. Không ai đứng cạnh. Nhưng tay cậu bé giơ lên, kiểu đang nắm tay ai đó, kiểu đang được ai đó dắt, nhưng bên cạnh là khoảng trống, là không khí, là thứ gì đó đã bị xóa khỏi bức ảnh từ lâu trước khi Duy biết xóa là gì.
Anh nhìn kỹ hơn. Phóng to. Sảnh chung cư trong ảnh: hòm thư kim loại, ghế nhựa, quầy bảo vệ. Giống sảnh bây giờ. Giống đến từng chi tiết, kiểu tòa nhà không thay đổi gì trong mười bảy năm, kiểu thời gian không chảy qua mà chảy vòng.
Và thấy: chỗ đáng lẽ có mẹ anh, chỗ bàn tay cậu bé nắm, hình ảnh hơi nhiễu. Không phải nhiễu camera, không phải lỗi pixel. Nhiễu kiểu tín hiệu 3:33, kiểu đoạn ghi hình thang máy, kiểu thứ gì đó đang cố hiện lên qua lớp xóa nhưng không đủ mạnh. Một hình dáng mờ. Vai. Tay. Ngón tay nắm tay cậu bé. Nhưng mặt, tóc, người, tất cả là nhiễu, là gợn, là bóng của bóng.
Mẹ anh. Mẹ anh đã ở chung cư này khi anh mười tuổi. Mẹ anh đứng cạnh anh trong bức ảnh này. Và bây giờ mẹ anh không còn trong ảnh, chỉ còn nhiễu, chỉ còn gợn, chỉ còn dấu vết mà cơ chế xóa chưa lau sạch vì ảnh in trên giấy, giấy không phải kỹ thuật số, giấy khó xóa hơn bit.
Mẹ cũng bị di chuyển.
Duy hạ điện thoại. Nhìn An. Cô nhìn anh, mắt đen, sâu, kiểu mắt người đã biết từ lâu nhưng không nói.
– Mẹ tôi, Duy nói. Giọng thấp, phẳng, kiểu giọng An khi kể về bà Mai. Mẹ tôi đã ở đây. Tòa nhà này. Và bây giờ mẹ tôi mất. Và bức ảnh duy nhất có mẹ đang nhiễu.
An không nói gì. Cô nhìn Duy, lâu, và trong mắt cô có thứ gì đó Duy chưa thấy: không phải đồng cảm, không phải thương hại, mà là nhận ra, kiểu người nhìn thấy phiên bản khác của chính mình trong gương.
– Cơ chế vẫn đang chạy, Duy nói. Không dừng. Không bao giờ dừng.
An đứng dậy. Nhẹ, không tiếng, kiểu đứng dậy mà sàn không nhận ra. Cô nhìn bảng điều tra trên tường, nhìn lâu, kiểu người nhìn bản đồ nơi mình đang mất dần biên giới.
– Tôi phải về quầy, cô nói. Ca đêm.
Cô đi đến cửa. Duy nhìn theo. An mở cửa, ánh sáng hành lang tràn vào, vàng, yếu, và trong khoảnh khắc đó, Duy thấy An mỏng hơn tuần trước, viền vai cô hơi nhòe dưới ánh đèn hành lang, kiểu cô đang ở ranh giới giữa đặc và không đặc.
– An.
Cô quay lại.
– Cô có trong danh sách không?
An nhìn Duy. Không trả lời. Đóng cửa. Bước chân không tiếng trong hành lang.
Ống nước trong tường thở. Mười lăm giây. Mười lăm giây. Kiên nhẫn. Đều. Kiểu thứ gì đó đã hoạt động trước khi Duy sinh ra, và sẽ hoạt động sau khi anh biến mất, và khoảng thời gian anh ở giữa chỉ là một nhịp thở trong hàng triệu nhịp thở của tòa nhà.