Cánh cửa khác biệt
Sảnh chung cư Thanh Vân, nhưng không phải.
Duy đứng ở giữa sảnh, đèn pin trong tay trái, ánh sáng huỳnh quang trắng từ trần đổ xuống chồng lên chùm sáng vàng của đèn pin, tạo hai bóng trên sàn. Sàn gạch men trắng, giống sảnh Thanh Vân, nhưng viên gạch lớn hơn, kiểu gạch nhà thờ, kiểu gạch của tòa nhà xây cho người khổng lồ rồi bị thu nhỏ lại. Tường sơn kem, giống. Cột tròn ở giữa sảnh, giống. Nhưng trần thấp hơn bình thường, thấp đến mức Duy phải hơi cúi đầu dù anh chỉ cao một mét bảy mươi, kiểu trần ép xuống, kiểu không gian đang co lại.
Quầy bảo vệ. Ở đó, đúng vị trí, bên phải cửa ra vào. Nhưng lớn gấp đôi. Quầy kính mờ, khung gỗ, giống quầy ở sảnh thật, nhưng cao ngang ngực Duy, rộng như bàn họp. Ghế bảo vệ sau quầy: ghế nhựa trắng, loại ghế Tùng hay ngồi, nhưng lớn, kiểu ghế dành cho người cao hai mét rưỡi, chân ghế dài quá đầu gối Duy.
Anh đi quanh sảnh. Chậm. Đèn pin quét.
Hòm thư cư dân. Dãy hộp kim loại gắn tường, hai mươi hộp, đúng số. Mỗi hộp có tên. Duy chiếu đèn pin: viết ngược. Chữ in, rõ ràng, nhưng ngược, kiểu soi gương. "60801" thay vì "10806." "8081" thay vì "1808." Duy đọc, đảo lại trong đầu: các số phòng, đúng. 1801, 1802, 1803. Tên cư dân: Nguyễn, Trần, Phạm. Nhưng ngược, mọi thứ ngược, kiểu thế giới này là phản chiếu của thế giới thật nhưng phản chiếu qua tấm gương bị vỡ, mỗi mảnh vỡ phản chiếu một góc khác.
Cầu thang. Bên trái sảnh, đúng vị trí. Nhưng xoắn ngược chiều. Cầu thang ở Thanh Vân xoắn theo chiều kim đồng hồ khi đi lên. Cầu thang này: ngược kim đồng hồ. Duy đứng ở chân cầu thang, nhìn lên: bậc thang gỗ tối, lan can sắt, xoắn lên trên, mất trong bóng. Mùi gỗ mục nặng hơn ở đây, trộn mùi sắt rỉ, mùi nước đọng lâu ngày.
Trên tường cạnh cầu thang: bảng thông báo cư dân. Kiểu bảng ở sảnh Thanh Vân, kính, giấy trắng kẹp bên trong. Duy chiếu đèn pin. Giấy vàng ố, kiểu cũ nhiều năm. Chữ viết tay, mực đen, ngược:
".91 gnầt iớt nêl gnôhk ,nâd ưc iáo uêy gnồhP"
Duy đọc ngược. "Phòng yêu cầu cư dân, không lên tới tầng 19."
Anh đọc lại. Đúng. Thông báo yêu cầu cư dân không lên tầng 19. Ở thế giới thật, tầng 19 không tồn tại trên bảng nút. Ở đây, tầng 19 tồn tại nhưng cư dân được yêu cầu không đến.
Tầng 19 có luật riêng. Ngay cả phiên bản méo cũng có luật.
Cửa thang máy. Đúng vị trí, cạnh cầu thang, khung inox, nút gọi. Nhưng cửa mở sẵn. Bên trong: không phải cabin. Tường gạch. Gạch xám, trần, vữa lộ, kiểu bức tường xây vội lấp kín khoang thang máy. Không có cabin, không có cáp, không có gì. Thang máy ở đây đã bị bịt. Hoặc chưa bao giờ có thang máy, chỉ có khung cửa giả vờ.
Duy đi ra phía sau quầy. Đứng ở chỗ Tùng ngồi mỗi đêm ở sảnh thật. Nhìn ra: sảnh từ góc nhìn bảo vệ. Cửa ra vào, hòm thư, cầu thang, cửa thang máy bị bịt. Giống hệt. Nhưng tỷ lệ sai, kiểu nhìn qua thấu kính cong, kiểu thế giới bị kéo giãn ở một chiều và ép lại ở chiều khác. Trần thấp quá. Sàn rộng quá. Cửa ra vào ở phía trước, nhưng khi Duy nhìn kỹ, cửa không dẫn đến đâu, phía sau cửa kính là bê tông trần, kiểu tòa nhà này không có bên ngoài, kiểu 1904 là thế giới khép kín, chỉ có bên trong.
Trên mặt quầy kính: vết tay. Năm ngón, in trên bụi mỏng, tay lớn, tay già, tay người ngồi đây nhiều năm đặt tay lên kính mỗi đêm. Vết tay Tùng. Hoặc vết tay của thứ gì đó giống Tùng.
Duy quay lại nhìn sảnh. Đèn huỳnh quang nhấp nháy, kiểu sắp hết tuổi thọ, kiểu đèn ở đây đã sáng rất lâu mà không ai thay. Sàn gạch sạch ở khu vực sảnh chính, không bụi, kiểu vừa được lau, kiểu luôn được lau, kiểu không bao giờ bẩn vì không ai đi trên đó. Nhưng sau quầy bảo vệ: bụi. Bụi xám, mịn, dày, kiểu tích tụ nhiều năm. Và trên bụi: vết dép lê. Cùng kích cỡ, cùng hoa văn, đi tới đi lui, hàng trăm lần, kiểu người ngồi đây đã đứng dậy đi ra đi vào hàng trăm đêm.
Tùng. Hoặc bản sao của Tùng. Hoặc ký ức của Tùng.
Và ở đó, trên mặt quầy kính, cạnh vết tay: radio.
Chiếc radio transistor cũ. Vỏ nhựa nâu, ăng-ten gãy, nút xoay bạc đã mòn. Duy nhận ra ngay: radio của Tùng. Chiếc radio mà Tùng luôn đặt cạnh chân khi ngồi ghế bảo vệ, chiếc radio phát tiếng đếm "mười bảy, mười tám, mười chín" trong tiếng tĩnh, chiếc radio Tùng cầm khi bỏ đi ở hành lang tầng 18.
Radio đang bật. Tiếng tĩnh. Nhẹ, đều, kiểu mưa trắng, kiểu sóng biển xa, kiểu tín hiệu từ nơi không có ai phát. Duy đến gần. Đặt tay lên radio. Nhựa ấm, kiểu đã bật lâu, kiểu đã bật từ trước khi Duy đến, từ trước khi Duy chuyển đến chung cư, từ trước khi Duy sinh ra.
Tiếng tĩnh thay đổi. Không đột ngột, mà dần, kiểu tần số dịch chuyển, kiểu ai đó đang xoay nút dò đài. Rồi, trong tiếng tĩnh, có giọng. Xa, nhỏ, kiểu giọng người nói từ cuối đường hầm dài.
Không rõ từ. Chỉ nhịp. Giọng đàn ông, già, kiểu giọng Tùng, kiểu Tùng đang nói gì đó từ nơi rất xa, qua lớp tĩnh điện, qua lớp gỗ mục và sắt rỉ. Duy nghiêng tai.
"...đừng..."
Một từ. Rồi tĩnh. Rồi im.
Radio tắt. Nút nguồn vẫn ở vị trí bật, nhưng không còn tiếng. Duy nhìn radio. Nhìn sảnh. Đèn huỳnh quang nhấp nháy, nhấp nháy, rồi ổn.
Duy lấy bút dạ trong ba lô. Vẽ mũi tên trên tường cạnh cửa sắt đỏ mà anh vừa bước qua: mũi tên chỉ ra ngoài, đánh dấu đường về. Rồi quay lại nhìn sảnh.
Hai lối: cầu thang lên, và hành lang tầng trệt.
Hành lang tầng trệt ở Thanh Vân thật dẫn đến cửa hàng tiện lợi, phòng rác, kho. Hành lang tầng trệt ở đây: tối, dài, đèn huỳnh quang chỉ sáng ở nửa đầu rồi tắt, nửa sau mất trong bóng. Duy chiếu đèn pin: hành lang thẳng, dài hơn bình thường, cửa phòng hai bên, đóng, số phòng bằng đồng, viết ngược.
Sàn: bụi xám. Mỏng, đều, kiểu bụi lắng trong phòng kín lâu ngày. Và trên bụi: vết bàn chân nhỏ. Nhiều. Trần. Đi về phía cầu thang, kiểu đứa trẻ đã đi từ cuối hành lang đến sảnh rồi lên cầu thang. Vết mới, sắc, bụi bị đẩy sang hai bên.
Duy nhìn vết chân. Nhìn cầu thang. Vết chân dẫn lên.
Anh theo.
Mười chín bậc.
Duy đếm khi đi lên. Gỗ cũ, mỗi bậc kẽo kẹt, kiểu gỗ đã chịu trọng lượng quá nhiều người quá nhiều năm. Tay bám lan can sắt, sắt lạnh, lạnh hơn không khí, kiểu sắt hút nhiệt từ nơi khác về đây. Mười chín bậc từ sảnh lên tầng hai. Duy đếm. Chính xác mười chín. Ở Thanh Vân thật: mười hai bậc mỗi tầng. Ở đây: mười chín. Con số đó, lại con số đó, len vào cấu trúc, vào xương sống tòa nhà, vào mỗi bậc thang.
Tầng hai.
Hành lang. Giống hành lang tầng 18 chung cư thật. Đèn vàng, tường sơn kem, sàn gạch men. Nhưng rộng hơn, trần thấp hơn, và mọi cánh cửa đều mở.
Duy đứng ở đầu hành lang. Mười hai cánh cửa, sáu mỗi bên, giống hành lang tầng 18. Tất cả mở. Không mở hé, mà mở toang, kiểu ai đó đã đẩy hết cửa và bỏ đi, kiểu mời, kiểu nói: vào đi, xem đi, không giấu gì.
Và từ mỗi cánh cửa mở: ánh sáng khác nhau. Mùi khác nhau. Nhiệt độ khác nhau.
Cửa đầu tiên bên trái: ánh sáng vàng ấm, mùi cơm nóng, mùi nước mắm, mùi bếp ga. Nóng, kiểu mùa hè, kiểu bếp buổi trưa tháng sáu. Duy nhìn vào: phòng khách nhỏ nối bếp, bàn ăn gỗ, bốn ghế, bốn bát cơm, bốn đôi đũa, canh rau muống, đĩa thịt kho, đĩa đậu phụ. Đồ ăn bốc hơi, nóng, vừa nấu xong. Bốn ghế đẩy ra, kiểu bốn người vừa đứng dậy. Vết lõm trên đệm nhựa, mới, kiểu người vừa ngồi đó một giây trước.
Không ai.
Duy bước vào. Chạm bát cơm gần nhất. Ấm. Cơm trắng, hạt dẻo, vừa xới. Đũa đặt ngang miệng bát, kiểu người đang ăn dở rồi dừng, kiểu cả nhà đặt đũa xuống đứng dậy, không có lý do, bốn người biến mất để lại bữa cơm còn nóng.
Trên tường: ảnh gia đình. Khung gỗ, kính. Bốn người: bố, mẹ, hai đứa trẻ. Nhưng khuôn mặt mờ. Không phải mờ kiểu ảnh cũ, mà mờ kiểu ai đó đã dùng ngón tay xóa, kiểu đất sét chưa khô bị miết, kiểu khuôn mặt đã bị thu hồi.
Bữa cơm cuối cùng. Khoảnh khắc cuối trước khi bị xóa.
Duy lùi ra. Hành lang. Cánh cửa đối diện: ánh sáng trắng lạnh, mùi vải mới giặt. Bên trong: phòng ngủ. Giường đôi, chăn trắng, hai gối. Trên bàn đầu giường: đồng hồ báo thức, kim đứng ở 3:33. Cốc nước uống dở, vết son môi trên miệng cốc. Và trên gối bên phải: vết lõm hình đầu người, sợi tóc dài, đen, một sợi, nằm trên vải trắng.
Ai đó vừa nằm đây. Vừa thức dậy. Vừa đi. Đồng hồ đóng băng ở 3:33, giờ mà thang máy mở, giờ mà tầng 19 hoạt động, giờ mà ranh giới giữa tồn tại và không tồn tại mỏng nhất.
Duy không vào phòng ngủ. Đi tiếp.
Phòng thứ ba: tối, lạnh. Duy chiếu đèn pin. Phòng khách, nhưng tivi đang bật, màn hình phát tĩnh, ánh sáng xám nhấp nháy lên tường. Trên bàn cà phê: hai cốc trà, một cốc đầy, một cốc uống dở. Tờ báo mở, trang bốn, mục cáo phó. Duy nghiêng đọc: tên người đã mất, ảnh nhỏ, mặt mờ. Ngày mất: trống. Không ai điền.
Phòng thứ tư: bếp. Ấm nước sôi trên bếp ga cháy xanh, hơi nước phun, nắp rung. Sôi bao lâu rồi? Sôi từ khi nào? Duy nhìn ngọn lửa xanh nhạt: đều, không nhảy, kiểu lửa vĩnh cửu, kiểu bếp ga không bao giờ hết ga vì ga ở đây không tuân theo nhiệt động lực học. Trên kệ: ba cốc, ba bàn chải đánh răng, ba đôi dép trong hộc giày. Ba người. Đã đi. Ấm nước vẫn sôi.
Phòng thứ năm: phòng trẻ con. Đồ chơi rải sàn, xe nhựa, gấu bông, khối gỗ xếp hình. Hộp nhạc trên kệ đang quay, giai điệu chậm, kiểu bài hát ru nhưng nốt sai, kiểu hộp nhạc bị lỗi hoặc kiểu bài hát ở đây khác bài hát ngoài kia. Trên tường: vẽ bằng sáp màu, nét trẻ con, nhà, cây, mặt trời. Và ở góc dưới, bút đỏ, nét vẽ khác, nét người lớn: số 19.
Phòng thứ sáu, thứ bảy, thứ tám. Duy nhìn qua, không vào. Mỗi phòng một khoảnh khắc. Mỗi phòng một gia đình. Và trong mỗi phòng: ảnh trên tường, mặt người mờ. Luôn mờ. Tầng 19 lấy người, lấy khuôn mặt, lấy danh tính, nhưng giữ lại khoảnh khắc cuối, kiểu nhà sưu tập giữ mẫu vật trong lọ trước khi phân loại và cất vào ngăn.
Duy dừng ở cuối hành lang. Mười hai phòng. Mười hai khoảnh khắc. Mười hai gia đình đã biến mất.
Anh ngồi xuống sàn, lưng tựa tường, đèn pin đặt cạnh, chiếu lên trần. Ánh sáng từ các phòng đổ ra hành lang trộn lẫn: vàng, trắng, xanh. Mùi trộn: cơm nóng, vải giặt, bếp ga, nhạc hộp. Tất cả cùng lúc, kiểu hành lang này là giao điểm của mười hai thế giới nhỏ, mười hai khoảnh khắc cuối cùng đang xảy ra song song, mãi mãi, không ai chứng kiến ngoại trừ Duy.
1904 không phải nơi ở. 1904 là kho lưu trữ. Nơi tầng 19 giữ bằng chứng của những thứ nó đã lấy.
Anh nghĩ đến sổ bìa đen của An. Hai mươi cái tên. Hai mươi người đã biến mất khỏi chung cư Thanh Vân. Mỗi người có một dòng trong sổ, một cái tên, một ngày. Nhưng ở đây, mỗi người có một phòng. Một bữa cơm. Một cốc nước. Một sợi tóc trên gối. An ghi tên. 1904 giữ khoảnh khắc. Sổ bìa đen là danh sách. 1904 là viện bảo tàng.
Duy đứng dậy. Lấy bút dạ, đánh dấu X lên tường cạnh cầu thang. Đường về. Rồi nhìn lên: cầu thang xoắn tiếp tục, lên tầng ba, tầng bốn, lên trên, lên cao, mất trong bóng tối. Bao nhiêu tầng. Bao nhiêu phòng. Bao nhiêu người đã được "lưu" ở đây mà không ai biết.
Duy kiểm tra đồng hồ. Màn hình điện thoại: 3:33. Vẫn 3:33. Anh nhớ rõ: vào thang máy lúc 3:33, thực hiện nghi thức, bước vào tầng 19, đi dọc hành lang, tìm cửa 1904, vào sảnh méo, khám phá tầng hai. Ít nhất hai mươi phút, có thể ba mươi. Nhưng đồng hồ: 3:33. Thời gian ở đây đứng yên, hoặc thời gian ở đây không tồn tại, hoặc thời gian ở đây chỉ có một giá trị: 3:33, mãi mãi 3:33.
Anh bỏ điện thoại vào túi. Không cần đồng hồ ở nơi không có thời gian.
Bước lên bậc thang đầu tiên. Gỗ kẽo kẹt. Mười chín bậc lên tầng ba. Đèn pin chiếu lên xoắn ốc cầu thang, bóng Duy trên tường dài, méo, kiểu bóng của người đi trong mê cung, kiểu bóng biết đường trước khi người biết.
Và từ đâu đó phía trên, xa, rất xa, có tiếng: bước chân nhỏ, nhẹ, đi trên gỗ. Đi lên. Dẫn đường. Hoặc dụ.