Tầng 19 Không Tồn Tại
Chương 88: Chương 78: Đêm Không Ai Ngủ
Chương 88

Chương 78: Đêm Không Ai Ngủ

Một giờ sáng. Duy không ngủ được. Ra hành lang.

Không phải vì nghe tiếng gì. Không phải vì thấy gì. Kiểu ra mà cơ thể biết trước khi đầu biết, kiểu biết mà chân bước, kiểu bước mà tay mở cửa, kiểu mở mà anh đã đứng giữa hành lang tầng 18 trước khi kịp quyết định.

Hành lang tầng 18. Đèn: sáng yếu. Bốn bóng. Nhấp nháy. Sàn gạch men trắng, bụi mỏng. Mùi: gạch ẩm, kim loại nhẹ, và thứ gì đó mới, kiểu mới mà ngọt, kiểu ngọt mà hoa cúc khô, kiểu hoa cúc mà bàn thờ. Nhịp thở trong ống nước: mười lăm giây.

Mọi căn hộ đều có ánh đèn lọt qua khe cửa.

Duy nhìn. Phòng 1801: ánh vàng qua khe. Phòng 1802: ánh vàng qua khe. Phòng 1803 (bà Mai cũ, tầng 19 tám năm): ánh vàng qua khe. Phòng 1805: ánh vàng. 1806 (phòng anh, cửa mở sau lưng): đèn tắt. 1808 (anh Phong, đã biến mất, phòng trống): ánh vàng qua khe. 1810 (bà Hoa, bản sao hoàn tất): ánh vàng. 1811, 1812: ánh vàng.

Mọi phòng sáng đèn. Một giờ sáng.

Và mọi cửa đều hé mở.

Duy đi chậm dọc hành lang. Nhìn khe cửa phòng 1801: hé. Ba phân. Kiểu ba phân mà chính xác, kiểu chính xác mà giống cửa phòng anh khi về từ thang máy đêm qua, kiểu giống mà giống khe thang máy tầng 19, kiểu giống mà tất cả đều ba phân, không hơn, không kém. Bên trong: ánh đèn vàng. Bóng người. Đứng. Bất động. Quay mặt về phía cửa sổ (phía thang máy).

Phòng 1802: cửa hé ba phân. Bên trong: ánh đèn. Bóng người đứng. Cùng hướng.

Phòng 1803: cửa hé. Bên trong: tối hơn. Nhưng TV phát tĩnh, kiểu tĩnh mà bà Mai qua đời tám năm trước, bản tin 14/3/2018, nhưng bà Mai giờ ở tầng 19. Phòng 1803 có ai ở? Duy không biết. Chưa bao giờ thấy ai ra vào phòng 1803 kể từ khi dọn đến.

Duy dừng trước phòng 1805. Cửa hé ba phân. Nhìn qua khe. Bên trong: đèn vàng. Người. Đứng giữa phòng. Quay lưng về phía cửa. Mặt hướng cửa sổ, kiểu hướng mà nhìn ra ngoài, kiểu nhìn ra ngoài mà đêm tối, kiểu đêm tối mà chỉ thấy bóng phản chiếu trên kính.

Người trong phòng 1805 không chớp mắt. Duy nhìn qua khe ba phân, góc hẹp, chỉ thấy phía sau đầu và vai. Nhưng phản chiếu trên kính cửa sổ: mắt mở. Không chớp. Kiểu không chớp mà bà Mai, kiểu bà Mai mà cụ Thành, kiểu cụ Thành mà bản sao.

Duy đi tiếp. Qua phòng 1806 (cửa mở, tối bên trong). Phòng 1808 (anh Phong, đã biến mất, nhưng đèn vẫn sáng, kiểu sáng mà không ai tắt, kiểu không ai mà không ai ở, kiểu không ai ở mà đèn vẫn sáng). Cửa hé ba phân. Nhìn vào: bàn ăn, hai bát cơm vẫn trên bàn (đã nguội, đã khô, kiểu khô mà mấy giờ rồi). TV vẫn bật. Không người.

Phòng 1810: cửa hé. Bà Hoa. Đứng giữa phòng. Quay lưng. Mặt hướng cửa sổ. Mắt mở. Không chớp. Tay buông hai bên. Kiểu đứng mà ma-nơ-canh, kiểu ma-nơ-canh mà thở (vai nhấp nhẹ, mười lăm giây), kiểu thở mà cùng nhịp ống nước.

Mọi người đều thức. Mọi cửa đều hé ba phân. Mọi người đều đứng quay về phía cửa sổ (phía thang máy). Mọi người đều không chớp mắt.

Bản sao. Tất cả đều bản sao. Tầng 18 không còn người thật. Chỉ còn tôi.

Duy đi đến cầu thang bộ. Xuống. Tầng 17. Hành lang: đèn sáng yếu. Mọi cửa hé ba phân. Ánh đèn vàng lọt qua khe. Duy nhìn vào phòng đầu hành lang: người đứng, quay lưng, mặt hướng cửa sổ. Không chớp mắt.

Tầng 16. Giống. Cửa hé. Đèn sáng. Người đứng. Im.

Tầng 15. Giống. Cửa hé. Người đứng. Nhưng ở tầng 15, khi Duy đi qua, người trong phòng 1503 xoay đầu.

Không phải xoay nhanh. Kiểu xoay mà chậm, kiểu chậm mà đều, kiểu đều mà máy. Đầu xoay theo hướng Duy đi. Qua khe cửa ba phân, Duy thấy: cằm xoay, tai xoay, rồi mắt. Mắt mở. Mắt nhìn khe cửa, nơi Duy đang nhìn vào.

Duy bước nhanh hơn. Qua phòng 1505. Người bên trong cũng xoay đầu. Chậm. Đều. Đồng bộ với người 1503.

Tầng 14. Mọi người đứng quay về phía cửa sổ. Nhưng khi Duy đi qua, đầu xoay. Chậm. Đều. Đồng bộ. Kiểu đồng bộ mà một tín hiệu điều khiển tất cả, kiểu tín hiệu mà ống nước, kiểu ống nước mà nhịp thở, kiểu nhịp thở mà tòa nhà.

Duy đi nhanh hơn. Cầu thang. Tầng 13. 12. 11. 10. Mỗi tầng: cửa hé, đèn sáng, người đứng. Mỗi tầng: đầu xoay khi Duy đi qua. Chậm. Đều. Im lặng.

Không ai nói gì. Không ai bước ra. Không ai nhìn thẳng. Chỉ xoay đầu. Theo. Kiểu theo mà ống kính quay theo vật thể di chuyển, kiểu ống kính mà tự động, kiểu tự động mà cảm biến, kiểu cảm biến mà Duy là thứ duy nhất di chuyển trong tòa nhà này lúc một giờ sáng và mọi thứ khác đang nhìn.

Tầng 9. Mùi thay đổi. Không còn gạch ẩm và kim loại. Kiểu mùi mà hoa cúc khô, kiểu hoa cúc mà bàn thờ, kiểu bàn thờ mà ai đang cúng lúc một giờ sáng. Duy nhìn qua khe cửa phòng 907: người đứng, quay lưng, nhưng trên bàn sau lưng: ba cây nhang cháy. Khói nhang bay thẳng lên, không xoắn, kiểu thẳng mà không gió, kiểu không gió mà cửa sổ đóng, phòng kín.

Tầng 7. Đèn hành lang sáng hơn các tầng khác. Kiểu sáng mà mới thay bóng, nhưng không ai thay bóng ban đêm. Mọi cửa hé ba phân. Người đứng. Đầu xoay. Nhưng ở tầng 7, khi Duy đi qua phòng 703, người bên trong đưa tay ra khe cửa. Chậm. Ngón tay thò qua khe ba phân, kiểu thò mà chạm không khí hành lang, kiểu chạm mà tìm, kiểu tìm mà không biết tìm gì. Rồi rút lại.

Duy đi nhanh hơn. Tim đập bốn giây. Mồ hôi lưng áo lạnh.

Tầng 5. Tầng 3. Tầng 2. Mỗi tầng đều giống: cửa hé, đèn sáng, người đứng, đầu xoay. Im lặng.

Tầng trệt. Sảnh.

Sảnh rộng. Đèn vàng. Sàn gạch men trắng đục. Quầy bảo vệ: trống.

Tùng không có.

Ghế nhựa đỏ: rỗng. Chiếc máy phát trên bàn: bật. Phát tĩnh rất nhỏ, kiểu tĩnh mà sóng ngắn không bắt đài, kiểu không đài mà tần số lạ. Ấm trà: không có. Chén: không có. Chìa khóa ngăn kéo: không treo ở cổ ai vì không có cổ nào.

Ghế vẫn ấm.

Duy chạm mặt ghế. Ấm. Kiểu ấm mà người vừa đứng dậy, kiểu vừa mà năm phút, kiểu năm phút mà Tùng đi đâu lúc một giờ sáng? Tùng không ngủ (ba mươi năm), Tùng luôn ở sảnh, luôn. Nhưng đêm nay: ghế ấm. Tùng không có.

Duy nhìn quanh sảnh. Cửa kính lớn nhìn ra bãi đỗ xe: tối. Cầu thang bộ: tối. Lối đi ra cửa hàng tiện lợi: tối (cửa hàng đóng từ khi An biến mất, nhân viên mới nghỉ, bảng hiệu tắt đèn). Và thang máy.

Thang máy. Cửa mở. Cabin sáng. Bên trong: trống.

Nhưng gương.

Gương cabin phản chiếu sảnh. Duy đứng ở quầy bảo vệ, cách thang máy sáu mét. Trong gương: sảnh, quầy, ghế đỏ, máy phát. Và Duy.

Nhưng trong gương cabin, ở góc phải, gần nút bấm: có người.

Duy nhìn vào thang máy. Cabin trống. Không có ai. Nhìn gương: có người. Đứng góc phải cabin. Quay lưng. Đầu hơi cúi. Áo hoodie tối màu. Tay thọc túi.

Duy nhìn lại cabin bằng mắt thường. Trống.

Nhìn gương. Có người.

Người trong gương không giống bất kỳ cư dân nào Duy biết. Không giống anh Phong. Không giống bà Hoa. Không giống Tùng. Dáng: trẻ. Gầy. Hoodie tối. Kiểu gầy mà thức khuya, kiểu hoodie mà Duy mặc hàng ngày.

Kiểu giống tôi.

Duy bước gần hơn. Ba mét. Hai mét. Nhìn gương. Người trong gương vẫn đứng góc, quay lưng. Không xoay đầu. Không di chuyển. Nhưng khi Duy bước gần, chi tiết rõ hơn: tay nhạt, kiểu nhạt mà cổ tay phải, kiểu cổ tay phải mà giống tay Duy. Hoodie: đen, mũ trùm, kiểu mũ trùm mà Duy mặc khi dựng video đêm khuya.

Duy dừng lại ở cửa thang máy. Đứng ngoài. Nhìn vào cabin. Trống. Nhìn gương. Người.

Người trong gương xoay đầu. Chậm. Kiểu chậm mà cư dân các tầng xoay đầu khi Duy đi qua, nhưng chậm hơn, kiểu chậm hơn mà cố ý, kiểu cố ý mà muốn Duy nhìn rõ.

Mặt hiện ra.

Mặt Duy.

Nhưng khác. Mắt: cùng hình, cùng sâu, cùng ánh nhìn tập trung. Nhưng quầng thâm đậm hơn. Da nhợt hơn. Và miệng: cười.

Người trong gương cười.

Kiểu cười mà nhẹ, kiểu nhẹ mà khóe miệng nâng, kiểu nâng mà biết điều gì đó Duy không biết, kiểu biết mà ưu thế, kiểu ưu thế mà phiên bản nào cười thì phiên bản đó biết nhiều hơn.

Duy đứng bất động. Nhìn gương. Nhìn mình (phiên bản khác) cười.

Anh ở đây là phiên bản nào? An hỏi câu đó. Bây giờ gương trả lời.

Người trong gương giơ tay phải. Chậm. Bàn tay: năm ngón. Rõ. Cổ tay: bình thường. Không nhạt. Không mờ.

Duy nhìn tay phải mình. Bốn ngón rõ. Cổ tay nhạt. Ngón giữa mờ.

Phiên bản trong gương còn đủ năm ngón. Tôi thiếu. Phiên bản nào đang mất? Phiên bản nào đang giữ?

Người trong gương hạ tay. Cười. Rồi quay lưng lại. Đứng im. Góc cabin. Hoodie tối. Tay thọc túi. Như lúc đầu.

Duy lùi lại. Một bước. Hai bước. Tim đập. Bốn giây. Bốn giây. Nhìn gương. Người vẫn đó. Nhìn cabin bằng mắt. Trống.

Anh đưa tay chạm gương. Kim loại lạnh. Ngón tay ấn lên bề mặt phản chiếu. Trong gương: ngón tay anh chạm vai người kia. Người kia không phản ứng. Vẫn đứng. Vẫn quay lưng. Nhưng khi Duy rút tay ra, dấu ngón tay trên gương: ấm. Kiểu ấm mà da người, kiểu da người mà giống TV đêm qua, kiểu giống mà có ai đó ở phía bên kia mọi bề mặt phản chiếu trong tòa nhà này.

Gương thấy tôi (phiên bản khác). Sàn không thấy bóng tôi. TV ấm như da. Gương ấm như da. Mọi bề mặt phản chiếu trong tòa nhà Thanh Vân đều là cửa sổ nhìn sang phía bên kia. Và phía bên kia: có tôi. Phiên bản khác. Phiên bản cười. Phiên bản còn đủ năm ngón.

Duy quay lưng. Đi về phía cầu thang bộ. Không ngoái lại. Bước nhanh. Chân trần trên gạch men lạnh (dép tuột ở tầng 3, không quay lại lấy, kiểu không quay mà không muốn dừng, kiểu không muốn dừng mà sợ, kiểu sợ mà lần đầu tiên Duy thừa nhận mình sợ, kiểu thừa nhận mà trong đầu, không nói ra, vì nói ra thì tòa nhà nghe).

Lên. Tầng 2. 3. 5. Mỗi tầng: cửa hé, đèn sáng, người đứng. Đầu xoay khi Duy đi qua. Chậm. Đều. Đồng bộ. Không ai nói. Không ai bước ra. Chỉ nhìn qua khe ba phân. Tầng 7: ngón tay từ phòng 703 lại thò ra khe cửa khi Duy đi qua lần hai. Lần này: hai ngón. Kiểu hai mà tìm, kiểu tìm mà gần hơn, kiểu gần mà bước sau sẽ là bàn tay.

Tầng 10. 14. 15. 17. Tầng 18.

Hành lang tầng 18. Cửa hé. Đèn sáng. Phòng 1806: cửa mở (anh để mở khi ra). Duy bước vào. Đóng cửa. Khóa.

Phòng tối. TV tắt. Quạt quay. Ly nước đầy. Hành lang thở mười lăm giây.

Duy ngồi trên sàn, lưng tựa giường. Nhìn cửa. Nhìn khe cửa dưới: ánh vàng từ hành lang lọt vào. Ánh vàng đều. Và bên ngoài, rất nhẹ, rất xa: tiếng. Không phải tiếng bước chân. Không phải tiếng cười. Kiểu tiếng mà thở, kiểu thở mà mười tám tầng thở cùng lúc, mỗi phòng thở, mỗi cửa hé thở, mỗi người đứng bên trong thở.

Tòa nhà thở.

Mọi người thức. Mọi cửa mở. Mọi người đứng. Mọi người nhìn theo tôi. Không ai nói gì. Tùng biến mất. Gương có tôi khác. Tôi khác cười. Tôi khác còn năm ngón.

Đây không phải chung cư. Đây là cơ thể. Tòa nhà là cơ thể. Cư dân là tế bào. Cửa là lỗ chân lông. Thang máy là mạch máu. Tầng 19 là gì? Tim? Não? Hay dạ dày?

Và tôi: dị vật. Thứ cơ thể đang cố đẩy ra hoặc tiêu hóa. Chưa quyết định.

Duy nhắm mắt. Lần đầu tiên trong nhiều đêm, anh muốn ngủ. Không phải vì mệt. Kiểu muốn mà tắt, kiểu tắt mà không nghe, kiểu không nghe mà tòa nhà thở nhưng anh không muốn biết nữa.

Nhưng anh không ngủ được.

Mắt nhắm. Tai nghe. Hành lang thở. Quạt quay. Nước trong ly: tĩnh. Bên ngoài cửa: ánh vàng, đều, và đâu đó xa, rất xa, tiếng thang máy chạy.

Lên. Xuống. Lên. Không ai bấm.

Hai vòng một phút. Hai vòng một phút. Quạt quay trên trần phòng Duy. Và dưới tiếng quạt, nhỏ hơn, xa hơn, từ bên trong tường: nhịp thở mười lăm giây.

Duy mở mắt. Nhìn trần. Nhìn quạt. Nhìn bóng tối. Và trong bóng tối, rất nhẹ, gần như tưởng tượng: trần nhà nhịp lên, nhịp xuống. Kiểu nhịp mà thở, kiểu thở mà phổi, kiểu phổi mà trần nhà là lồng ngực của tòa nhà, kiểu lồng ngực mà anh đang nằm bên trong, kiểu bên trong mà dạ dày, kiểu dạ dày mà tiêu hóa.

Đêm nay không ai ngủ. Mọi cư dân thức. Mọi cửa mở. Mọi mắt nhìn theo tôi. Thang máy chạy không người bấm. Gương có người cười. Tùng biến mất.

Tòa nhà đang thức. Không phải vì có chuyện gì xảy ra. Mà vì nó đang chuẩn bị. Kiểu chuẩn bị mà hít vào trước khi nuốt.

Và tôi: nằm trong miệng nó.

Đêm nay không ai ngủ. Kể cả tòa nhà.

Ch.88/101
2.422 từ