Tầng 19 Không Tồn Tại
Chương 69: Bên Trong Nhìn Ra
Chương 69

Bên Trong Nhìn Ra

Không gian trắng không có tường.

An đi. Chân trần trên sàn mà không phải sàn, kiểu bề mặt phẳng, cứng, kiểu cứng mà không có chất liệu, không bê tông, không gạch, không gỗ, chỉ một mặt phẳng trắng kéo dài, và khi An nhìn xuống, cô không thấy sàn kết thúc ở đâu, sàn hòa vào tường (nếu có tường), tường hòa vào trần (nếu có trần), mọi thứ trắng, đều, không có đường nối, kiểu trắng mà không phải sơn trắng hay ánh sáng trắng mà vì không gian ở đây không có màu, và trắng là cách mắt xử lý sự thiếu vắng.

Ánh sáng không có nguồn. An nhìn lên: không trần, không đèn, không mặt trời. Sáng. Kiểu sáng đều mà bóng không tồn tại, kiểu sáng mà An đi bao lâu, bao xa, bóng cô không bao giờ hiện trên sàn. Cô đã mất bóng từ lâu, trước khi vào đây, trước khi camera ngừng thấy cô, nhưng ở ngoài kia ít nhất vẫn có ánh sáng tạo bóng cho người khác. Ở đây: không bóng cho ai. Kiểu không gian mà khái niệm "bóng" không tồn tại.

Chân cô lạnh. Kiểu lạnh mà An không cảm thấy lạnh vì cô không cảm thấy nhiệt độ từ ba năm nay, kiểu lạnh mà cô biết lạnh vì da chân co khi chạm sàn, kiểu cơ thể nhớ phản xạ dù cô không còn lý do để phản xạ. Chết đuối năm mười hai tuổi. Tỉnh dậy trên mái chung cư trông hai mươi lăm. Ba năm ca đêm. Một nghìn một trăm ba đêm đếm. Và bây giờ: bên trong.

Nó gọi. Tôi viết hai chữ đó trong sổ rồi đặt bút xuống rồi đi. Không phải bị kéo. Không phải bị ép. Chân tôi tự đi, kiểu đi mà tôi biết tôi đang đi nhưng không dừng được, kiểu đi mà đúng hơn là tôi muốn đi, kiểu muốn mà tôi không biết từ đâu ra, kiểu muốn mà tầng 19 đặt vào đầu tôi nhẹ nhàng như đặt lon nước lên quầy.

Hoặc tôi tự muốn. Hoặc tôi đã muốn từ lâu, từ ba năm, từ đêm đầu tiên ở cửa hàng, và tầng 19 chỉ mở cửa khi tôi sẵn sàng.

An đi. Không biết bao lâu. Thời gian ở đây không đo bằng phút hay giờ, đo bằng bước chân, và bước chân của cô không tạo tiếng vì sàn ở đây không phản hồi, kiểu sàn mà âm thanh đi vào và không ra, kiểu bề mặt hút tiếng.

Rồi: cánh cửa.

Treo lơ lửng. Giữa không gian trắng, không tường, không khung, không bản lề. Chỉ cánh cửa: gỗ, sơn trắng (hoặc không sơn, khó phân biệt vì mọi thứ ở đây trắng), tay nắm tròn bằng đồng. Treo ở độ cao vừa tầm tay An, cách sàn khoảng hai centimet, kiểu treo mà không có gì giữ, kiểu treo mà vật lý ở đây không cần giải thích.

An mở cửa.

Phía bên kia: căn hộ. Một bếp nhỏ, nồi trên bếp gas, hơi nước bay. Tiếng sôi. Mùi cá kho. Người phụ nữ đứng trước bếp, quay lưng, tóc búi, áo hoa. Cửa sổ bếp: ánh sáng chiều, nắng xiên vàng trên sàn gạch bông.

An nhìn xung quanh cánh cửa. Từ phía An: không gian trắng, không mùi, không âm thanh. Từ phía cánh cửa: căn bếp sống, mùi cá kho, tiếng sôi, ánh nắng. Ranh giới giữa hai bên: cánh cửa. Kiểu cửa sổ một chiều, kiểu An nhìn vào nhưng người bên trong không nhìn ra.

An chạm tay vào không khí ở ngưỡng cửa. Tay dừng. Kiểu dừng mà không phải tường vô hình mà vì không gian không cho phép, kiểu không cho phép mà cơ thể An biết bản năng: cô không được vào. Cô chỉ được nhìn.

Người phụ nữ quay lại. Mặt: bà Hà, tầng 12, phòng 1205. Bà Hà bị thay thế (ch19). Nhưng đây là bà Hà thật, kiểu thật mà mắt có tia sáng, kiểu thật mà nụ cười có nếp nhăn quanh mắt, kiểu thật mà An nhớ vì An đã nhìn bà mua sữa mỗi tối trong ba năm.

Bà nấu cá kho. Cho con. An biết vì bà luôn mua hai hộp sữa (một cho bà, một cho cháu) và cá Thu ở quầy đông lạnh vào tối thứ sáu.

Bà không thấy An. Bà nấu. Bà cười, kiểu cười mà người ta cười khi vừa ý với bữa cơm, kiểu cười nhỏ, cho mình, kiểu cười mà ba năm An đứng quầy đã nhìn thấy ở bà mỗi tuần.

An đóng cửa. Cánh cửa treo lại giữa không gian trắng. Bên trong: im lặng.

Bà Hà. Người thứ hai mươi. Bị thay bằng bản sao mắt không chớp, gọi tôi "em" thay "cô", quên mua sữa tối hôm trước. Bà Hà thật ở đây. Trong tầng 19. Nấu cá kho. Cười.

Tầng 19 không giết người. Nó xóa người khỏi thế giới ngoài kia và giữ họ ở đây, trong các cánh cửa, trong các căn phòng, mãi mãi. Bà Mai nấu canh chua phòng 1903. Bà Hà kho cá ở cánh cửa lơ lửng. Không ai đau. Không ai sợ. Kiểu tồn tại mà không biết mình đã bị xóa.

Kiểu tồn tại mà tôi đã có ba năm nay ở cửa hàng tiện lợi.

An đi tiếp. Cánh cửa thứ hai: tường vàng nhạt, giường cũi, đồ chơi nhựa trên sàn. Phòng trẻ con. Không ai, nhưng quạt trần quay và có tiếng nhạc hộp phát bài hát ru, kiểu bài hát mà An đã nghe thoáng qua khi đi ngang tầng 8, hai năm trước, lúc đó cô nghĩ là tivi hàng xóm. Đồ chơi xếp gọn, kiểu gọn mà người mẹ dọn trước khi đi ngủ, kiểu gọn mà không bao giờ bị bày bừa lại vì đứa trẻ không còn ở đây để chơi.

Cánh cửa thứ ba: phòng khách, ghế dài, tivi bật tin tức chiều (bản tin cũ, tháng 6 năm 2021, giọng phát thanh viên đọc số ca nhiễm). Người đàn ông ngồi xem, dáng quen, kiểu dáng mà An đã thấy ở thang máy nhưng không nhớ tên. Tay ông cầm ly trà, đá tan hết, kiểu ly mà người ngồi lâu quên uống. Ông cười khi phát thanh viên chuyển sang mục thời tiết, kiểu cười nhỏ, quen, kiểu cười mà mỗi ngày ông đều cười ở đoạn này vì mỗi ngày đều là ngày đó.

Cánh cửa thứ tư: bếp nhỏ, ánh sáng huỳnh quang, hai bát mì trên bàn, hơi bốc. Hai người ngồi đối diện: vợ chồng, kiểu ngồi mà đã ăn cùng nhau ba mươi năm, kiểu ngồi mà không cần nói, kiểu im lặng mà không phải giận mà vì đã nói hết rồi, đã sống hết rồi. An nhận ra bà cụ: tầng 5, phòng 503, bà mua thuốc huyết áp mỗi chiều thứ hai. Ông cụ: An chưa thấy bao giờ, kiểu chưa thấy vì ông đã bị xóa trước khi An bắt đầu ca đêm.

Bốn cánh cửa. Bốn người tôi biết mặt. Hoặc nên biết mặt. Hoặc đã quên mặt rồi bị xóa luôn ký ức. Kiểu xóa mà tầng 19 không chỉ lấy người mà lấy cả dấu vết trong đầu người khác.

Cánh cửa thứ năm đến thứ mười hai: An đi nhanh hơn, không mở, chỉ nhìn qua kẽ hở (mỗi cánh cửa hé một đường sáng ở mép dưới, kiểu hé mà ánh sáng bên trong rò ra, kiểu rò mà mỗi cánh cửa có màu sáng khác nhau: vàng, trắng huỳnh quang, cam đèn dầu, xanh tivi). Tiếng từ bên trong: tiếng nấu ăn, tiếng nhạc, tiếng thở, tiếng giở trang sách. Âm thanh sống. Kiểu sống mà không biết mình đã chết theo cách khác.

Mỗi cánh cửa: một căn phòng. Mỗi căn phòng: một người hoặc hai người hoặc không ai (nhưng phòng vẫn ấm, vẫn có mùi, kiểu phòng mà ai đó vừa ra ngoài và sẽ quay lại, mãi mãi sẽ quay lại). Mỗi người: ai đó đã biến mất khỏi chung cư Thanh Vân, sống trong cánh cửa treo giữa không gian trắng, mãi mãi, không biết mình đã bị xóa, không buồn, không sợ, chỉ tồn tại.

An đi qua mười chín cánh cửa. Đếm. Mười chín. Cùng số. Luôn cùng số.

Cánh cửa thứ hai mươi: khác. Không tường, không phòng, không căn hộ bên trong. Mở ra: ánh sáng vàng, bàn làm việc, laptop mở, bảng điều tra trên tường. Phòng Duy. Căn 1806.

An dừng lại.

Duy ngồi trước bàn, gục đầu trên tay, ngủ. Laptop mở, màn hình tối (chế độ nghỉ). Bảng điều tra trên tường: dây nối, ảnh, tên viết bằng bút đỏ (tên Linh, kiểu tên mà sẽ không ai nhớ ngoài anh). Cốc nước trên bàn, nước đã cạn. Quạt trần quay chậm.

Tám vòng phút. Tôi đếm từ đây.

An đứng trước cánh cửa mở sang phòng Duy. Ánh đèn phòng anh hắt qua ngưỡng, vàng, kiểu vàng mà đèn bàn tạo ra, kiểu vàng ấm mà An đã không thấy ở bên trong tầng 19 (vì ở đây không có màu, chỉ trắng). Ánh sáng từ phòng Duy là thứ duy nhất có màu ở nơi này.

Cô thử gọi.

– Duy.

Giọng cô. Nhỏ. Vang trong không gian trắng, kiểu vang mà không gian rộng tạo ra, kiểu vang mà không gian ở đây hút mọi tiếng trừ tiếng cô. Nhưng tiếng cô không xuyên qua cánh cửa. Kiểu không xuyên mà âm thanh đến ngưỡng cửa rồi dừng, kiểu dừng mà sóng âm chạm vào ranh giới giữa bên trong và bên ngoài và bị hấp thụ. Duy không nghe.

Cô gọi lớn hơn.

– Duy.

Đèn bàn nhấp nháy. Một lần. Nhanh. Kiểu nhấp nháy mà não xử lý thành "bình thường." Duy cựa mình nhưng không tỉnh.

Tiếng tôi không qua. Nhưng gì đó qua. Đèn nhấp nháy khi tôi gọi. Kiểu tín hiệu mà không gian ở đây cho phép: không phải âm thanh, mà gợn sóng, kiểu gợn mà đèn nhận được nhưng tai không.

An nhìn quanh. Không gian trắng phía sau cô: mười chín cánh cửa treo, im, kiểu im mà mười chín người sống trong đó không biết nhau, không biết An, không biết họ đã bị xóa. Phía trước: phòng Duy, ấm, vàng, có mùi (mùi phòng anh: giấy, cà phê nguội, bụi màn hình), kiểu mùi mà An nhớ vì cô đã ngồi ở bàn đó, đã uống nước ở cốc đó, đã nhìn bảng điều tra đó.

Cô nhìn xung quanh cánh cửa. Ngưỡng cửa. Ranh giới. Tay cô chạm: dừng. Không vào được.

Nhưng kính cửa sổ phòng Duy ở phía bên kia. Cửa sổ phòng ngủ, cách bàn làm việc ba mét. Kính. Mặt phẳng. Mặt phẳng nối hai không gian.

An đi dọc cánh cửa. Không bước qua, đi bên cạnh, dọc theo ranh giới. Ở bên trong tầng 19, cánh cửa có chiều rộng, kiểu rộng mà cánh cửa bình thường không có, kiểu rộng mà cô đi dọc bên cạnh nó và phía bên kia hiện phòng khách Duy, rồi hành lang Duy, rồi phòng ngủ Duy, kiểu cánh cửa là bức tường kính dài mà An đi song song.

Cửa sổ phòng ngủ. Kính. An đứng đối diện kính, từ phía bên trong tầng 19. Phía bên kia: phòng ngủ Duy, tối (đèn bàn ở phòng khách chiếu hắt vào, yếu). Giường. Ga trắng. Gối.

An đặt tay lên mặt kính. Lạnh, kiểu lạnh mà kính đêm tháng ba, kiểu lạnh mà An không cảm thấy nhưng biết. Tay cô trên kính: trong suốt, kiểu trong suốt mà ở ngoài kia cô đã quen (da trong 3 giây lúc 3:33, nhìn thấy xương), nhưng ở đây trong suốt là trạng thái thường.

Cô viết. Ngón tay trên kính, từ phía An, ngược (vì phía Duy sẽ đọc xuôi). Bốn chữ. Chậm, cẩn thận, kiểu viết mà người viết trên bề mặt lạ phải nghĩ từng nét.

"Tôi vẫn ở đây."

Viết xong, An rút tay. Trên kính: vết ngón tay, mờ, kiểu mờ mà hơi thở đọng trên kính lạnh, kiểu mờ mà sẽ tan, nhưng chưa tan, đủ lâu để Duy tỉnh dậy thấy.

Anh sẽ đọc. Anh luôn đọc. Anh là người đọc mọi dấu vết tôi để lại, từ lon nước đến vết giày đến sổ bìa đen. Anh sẽ hiểu bốn chữ này. Anh sẽ biết tôi tỉnh táo. Anh sẽ biết tôi nhìn thấy anh.

Và anh sẽ tìm cách đến đây. Dù tôi bảo đừng xuống thêm nữa.

Kiểu anh.

An quay lại. Phía sau cô, không gian trắng kéo dài hơn lúc trước. Cô chắc chắn vì cô đã đếm: từ cánh cửa thứ nhất đến cánh cửa phòng Duy, lúc đến là bốn trăm bước. Bây giờ cô nhìn lại: cánh cửa thứ nhất xa hơn, kiểu xa mà bốn trăm bước không đủ, kiểu xa mà không gian đã dãn trong lúc cô viết trên kính.

Và xa xa, phía sau mười chín cánh cửa, phía sâu bên trong không gian trắng: cánh cửa mới. Nhiều hơn. Mọc lên từ sàn, kiểu mọc mà không phải ai đặt mà vì không gian ở đây tự sinh, kiểu sinh mà tầng 19 đang lớn, đang phình, đang nuốt thêm thực tại từ bên ngoài.

An đếm cánh cửa mới. Ba. Năm. Tám. Mười lăm. Nhiều hơn mười chín, kiểu nhiều mà tầng 19 đang chuẩn bị chỗ cho nhiều người hơn, kiểu chuẩn bị mà đợt xóa tiếp sẽ lớn hơn mọi đợt trước.

Và từ rất sâu bên dưới, từ phía mà An chưa bao giờ đi, từ phía mà không gian trắng tối dần thành xám rồi đen: tiếng. Không phải tiếng hát ru. Không phải tiếng thở. Tiếng thành phố. Xe cộ. Còi. Tiếng người. Tiếng sống. Kiểu tiếng mà An nghe mỗi đêm qua cửa kính cửa hàng tiện lợi, kiểu tiếng thành phố đêm, nhưng vọng từ dưới, từ sâu, kiểu tiếng mà có thành phố bên dưới tầng 19, kiểu thành phố mà người đã bị xóa đang sống ở đó.

An đứng giữa không gian trắng. Phía sau: phòng Duy, ấm, vàng, có bảng điều tra và cốc nước cạn và tên Linh bằng bút đỏ. Phía trước: cánh cửa mới mọc lên, nhiều hơn, dày hơn, kiểu dày mà không gian ở đây đang phồng lên như phổi hít vào.

Phía dưới: tiếng thành phố.

An không đi về phía phòng Duy. Không đi về phía mười chín cánh cửa. Cô đi về phía tiếng thành phố. Phía tối. Phía sâu.

Vì ở đó, An biết, kiểu biết mà không cần ai nói, kiểu biết mà tầng 19 đặt vào đầu cô hoặc cô tự biết (không còn phân biệt được): có thứ cô cần thấy. Thứ mà tầng 19 gọi cô vào đây để thấy. Thứ mà "Nó gọi" viết trên sổ bìa đen đêm thứ một nghìn một trăm ba.

Bước chân cô không có tiếng. Bóng cô không có. Chỉ An, trong suốt, đi vào phần tối của không gian trắng, về phía tiếng thành phố vọng từ dưới.

Và phía sau, trên kính cửa sổ phòng ngủ Duy, bốn chữ mờ dần nhưng chưa tắt.

Ch.69/101
2.583 từ