Tầng 19 Không Tồn Tại
Chương 41: 3:33, lần thứ hai
Chương 41

3:33, lần thứ hai

Duy mua dây thừng ở cửa hàng tạp hóa đầu hẻm lúc mười giờ tối.

Bà chủ nhìn anh qua mắt kính lão, không hỏi. Cuộn dây thừng nhựa xanh, loại buộc hàng, hai mươi mét, nặng tay. Duy trả tiền, nhét cuộn dây vào ba lô cùng đèn pin, điện thoại sạc đầy, hai cục pin dự phòng, bút dạ đen, và một cuộn băng dính. Anh đã nghĩ về chuyến đi này suốt ba ngày, kể từ khi Tùng nói "nó đã thấy cậu rồi," kể từ khi ba tiếng gõ trên trần nhà, kể từ khi bảng điều tra trên tường phòng 1806 đọc ngược lại thành bản đồ mà tầng 19 dùng để tìm anh.

Ba ngày. Duy không ngủ đêm nào quá bốn tiếng. Không phải mất ngủ, mà là sợ ngủ, kiểu sợ bàn tay nhỏ trên gương nhà tắm lúc anh nhắm mắt, kiểu sợ số 19 sẽ xuất hiện ở đâu đó trong phòng khi anh không nhìn. Anh dọn bảng điều tra khỏi tường, gấp lại, nhét vào ngăn kéo. Không phải vì không cần nữa, mà vì bảng đã hoàn thành vai trò của nó. Mọi sợi chỉ đều dẫn về cùng một nơi. Câu hỏi không còn là "tầng 19 là gì" mà là "tầng 19 muốn gì ở tôi."

Và câu trả lời nằm ở tầng 19.

Duy về đến sảnh chung cư lúc mười giờ rưỡi. Quầy bảo vệ trống, Tùng đã hết ca. Cửa hàng tiện lợi sáng đèn, ca đêm. Anh nhìn qua kính: An đứng sau quầy, đếm tiền, mặt cúi, tóc ngắn che nửa trán. Duy đi vào.

Tiếng chuông cửa. An ngẩng lên. Nhìn ba lô trên vai Duy, nhìn cuộn dây thừng lộ ra ở khe khóa kéo. Mắt An dừng ở đó hai giây.

– Anh định lên lại.

Không phải câu hỏi. Giọng An phẳng, kiểu phát biểu sự thật, kiểu An luôn nói: không vòng vo, không hỏi lại, không cần xác nhận vì cô đã biết câu trả lời trước khi nó được nói ra.

– Tôi cần biết, Duy nói.

An đặt xấp tiền xuống quầy. Chậm. Các ngón tay xòe ra, kiểu buông thứ gì đó mà cô không muốn buông. Rồi nhìn Duy. Mắt lạnh, nhưng có thứ gì đó khác, thứ Duy chưa thấy ở An kể từ ngày quen: nếp nhăn nhỏ ở khóe mắt, kiểu cơ mặt co lại không tự chủ, kiểu cơ thể phản ứng trước khi đầu kịp kiểm soát.

Sợ. An đang sợ.

– Đừng đi.

Hai từ. Giọng thấp hơn bình thường. Duy nhìn An, đợi.

– Mỗi lần lên, anh mất thêm. Lần đầu anh lên, về lại, mất ba ngày trí nhớ ngắn hạn, anh có biết không. Ba ngày anh không nhớ mình đã ăn gì, mặc gì, nói gì. Anh không nhận ra vì anh nghĩ trí nhớ dài hạn quan trọng hơn. Nhưng trí nhớ ngắn hạn là thứ giữ anh ở thực tại. Mất nó, anh trôi.

Duy im. Anh không biết chuyện ba ngày mất trí nhớ ngắn hạn. Hoặc anh biết nhưng không nhớ, kiểu trí nhớ dài hạn không ghi nhận mất mát ngắn hạn, kiểu anh đã trôi mà không biết mình trôi.

– Lần này khác, Duy nói. Tôi chuẩn bị rồi. Dây buộc, đèn, bút dạ đánh dấu.

An nhìn cuộn dây thừng.

– Dây thừng không giữ được anh ở nơi không tuân theo vật lý.

– Vậy cái gì giữ?

Im lặng. An nhìn Duy. Duy nhìn An. Đèn huỳnh quang tiện lợi vo vo trên đầu, kiểu côn trùng mắc bẫy. Quầy kệ hàng im, những chai nước xếp hàng đều, những gói mì thẳng tắp, trật tự, sạch, kiểu thế giới bên ngoài tầng 19 vẫn còn logic.

An nói, nhỏ hơn, kiểu nói với chính mình nhiều hơn nói với Duy:

– Nhớ đường về. Đó là thứ duy nhất giữ được.

Duy gật. Quay đi.

– Anh.

Duy dừng. Lưng quay về phía An. Không quay lại.

– Nếu anh thấy thứ gì đó nói anh nên quên, đừng nghe.

Duy bước ra. Tiếng chuông cửa rung phía sau. Sảnh trống. Thang máy đợi.

Căn hộ 1806. Ba lô trên bàn. Đồng hồ: 11:47.

Duy ngồi trên giường, lưng tựa tường, đèn bàn sáng vàng. Phòng nhỏ, sạch hơn mọi khi, kiểu Duy đã dọn trước khi đi giống người dọn nhà trước chuyến đi dài, kiểu không chắc mình có quay lại không nên muốn để lại thứ gì đó gọn gàng. Ngăn kéo đóng. Bảng điều tra gấp trong đó, sợi chỉ đỏ cuộn lại. Laptop tắt. Thùng rác trống.

Trên bàn, cạnh ba lô, Duy đặt một tờ giấy. Bút bi xanh. Nét chữ của anh:

"Nếu tôi không về trước 6 giờ sáng, gọi An ở tiện lợi tầng trệt."

Anh nhìn tờ giấy. Nhìn lại. Rồi gạch bỏ. Không ai sẽ đọc tờ giấy này. Không ai vào phòng anh. Nếu anh biến mất, sẽ không ai nhớ anh từng ở đây, kiểu Linh biến mất và bà Nguyệt quên con gái trong mười ngày, kiểu thế giới tự lành vết thương bằng cách xóa người gây ra vết thương.

Duy xé tờ giấy. Vứt. Nằm xuống. Nhắm mắt. Không ngủ. Đếm.

Ống nước thở sau tường. Mười lăm giây. Hít. Mười lăm giây. Thở. Tòa nhà thở cùng anh, hoặc anh thở cùng tòa nhà, ranh giới đó đã mờ từ lâu.

3:17.

Duy mở mắt. Không cần đồng hồ báo thức. Cơ thể anh đã biết trước, kiểu đồng hồ sinh học đã được hiệu chỉnh theo nhịp 3:33 từ đêm đầu tiên ở chung cư Thanh Vân. Anh ngồi dậy, mặc hoodie tối, đeo ba lô, kiểm tra: đèn pin, điện thoại, dây thừng, bút dạ, băng dính. Đi ra cửa. Dép lê trên gạch, nhẹ, kiểu bước đi của người không muốn đánh thức tòa nhà.

Hành lang tầng 18. Đèn vàng, tường sơn kem, mười hai cánh cửa đóng. Im. Ống nước thở. Duy đi đến thang máy. Bấm nút gọi.

Chờ. Tiếng dây cáp kéo. Bảng số đếm: 3, 2, 1. Cabin đến. Cửa mở.

Trống. Đèn vàng. Sàn cao su xám. Thanh tay vịn. Bảng nút: 1 đến 18, rồi 20. Khoảng trống giữa 18 và 20: nhựa trơn, không nút, không gì.

Duy bước vào. Cửa đóng. Cabin nhỏ, kín, mùi kim loại ẩm quen thuộc, mùi của những đêm anh đứng đây nghe thang máy chạy lúc hai giờ sáng. Anh nhìn bảng nút.

3:29.

Bốn phút. Duy đứng trong cabin, một mình, lưng tựa tường, ba lô nặng trên vai. Nhìn bảng số trên khung cửa: 18. Đứng yên. Thở.

3:31.

Hai phút. Tim đập nhanh hơn. Không phải sợ, mà là cơ thể chuẩn bị, kiểu vận động viên trước vạch xuất phát, kiểu cơ bắp biết sắp phải chạy trước khi đầu ra lệnh. Duy đưa tay lên nút "Mở cửa." Chưa bấm.

3:32.

Một phút. Đèn cabin nhấp nháy. Một lần. Nhanh. Rồi ổn lại. Mùi thay đổi: kim loại ẩm đậm hơn, trộn thứ gì đó ngọt, kiểu hoa héo, kiểu nước hoa cũ, kiểu mùi phòng đóng kín lâu ngày. Duy nuốt. Miệng khô.

3:33.

Duy bấm "Mở cửa." Giữ. Đếm trong đầu, chậm, đều.

Một. Hai. Ba. Bốn.

Ngón tay trên nút nhựa, nhựa ấm, ấm hơn bình thường, kiểu có thứ gì đó ở phía bên kia đang đẩy nhiệt qua. Cabin rung nhẹ, kiểu tòa nhà nhận ra ai đó đang gõ cửa.

Chín. Mười. Mười một.

Đèn cabin tắt. Tối. Hoàn toàn tối. Duy đứng trong bóng đen, ngón tay vẫn giữ nút, đếm.

Mười bốn. Mười lăm.

Tiếng thở. Không phải ống nước. Không phải Duy. Tiếng thở ở đâu đó trong cabin, gần, kiểu ngay bên cạnh, kiểu ai đó đứng sát vai anh và thở ra qua mũi, nhẹ, ẩm, mùi ngọt.

Mười bảy. Mười tám.

Mười chín.

Duy nhấc tay khỏi nút. Bấm 18. Ba lần. Nhanh. Nút sáng, tắt, sáng, tắt, sáng.

Im lặng. Tối đen. Không gì xảy ra. Một giây. Hai giây. Ba giây.

Rồi bảng số trên khung cửa sáng lên.

19.

Không nhấp nháy. Không do dự. Sáng ngay, rõ, trắng, kiểu đèn neon buổi sáng, kiểu bảng số đã chờ sẵn từ lâu, kiểu tầng 19 mở cửa trước khi Duy kịp gõ.

Nhanh hơn lần trước.

Lần đầu, bảng số do dự, nhấp nháy, kiểu hệ thống phải tìm tầng 19 trong cấu trúc tòa nhà. Lần này: ngay lập tức. Kiểu hệ thống đã nhớ Duy. Kiểu tầng 19 đã lưu khuôn mặt anh, nhịp tim anh, mùi mồ hôi anh vào bộ nhớ, và giờ chỉ cần anh gõ cửa là mở.

Cabin rung. Đi lên. Không phải rung nhẹ, mà rung sâu, kiểu cả tòa nhà đang dịch chuyển xung quanh cabin, kiểu không phải cabin đi lên mà thang máy đứng yên và tầng 19 đi xuống đón.

Cabin dừng. Rung tắt. Im lặng.

Cửa mở.

Hành lang trống.

Không giống lần trước. Lần trước: hành lang trắng, đèn huỳnh quang, sàn gạch, trần thấp, giống bệnh viện. Lần này: rộng. Rộng hơn bất kỳ hành lang nào trong chung cư Thanh Vân, rộng kiểu hội trường, kiểu nhà thờ. Trần cao vút, mất trong bóng tối, đèn không thấy. Ánh sáng đến từ đâu đó, mờ, vàng nhạt, kiểu ánh sáng của buổi chiều muộn lọt qua rèm dày, nhưng không có cửa sổ, không có rèm.

Sàn gỗ. Gỗ cũ, tối màu, kẽ hở giữa các tấm ván, bụi xám trong kẽ. Duy bước ra, giày đạp gỗ, tiếng vang, kiểu phòng trống, kiểu âm thanh đi xa rồi không quay lại. Mùi gỗ mục, mùi ẩm, mùi nấm mọc trong bóng tối, mùi thời gian chồng lên thời gian.

Duy quay lại. Thang máy phía sau, cửa vẫn mở, cabin sáng vàng, bảng số hiện 19. Anh lấy dây thừng trong ba lô, buộc một đầu vào thanh tay vịn trong cabin, buộc chặt, thắt hai nút, kéo thử. Chắc. Đầu còn lại cuộn trong tay, hai mươi mét.

Duy bước ra hành lang. Thả dây dần. Năm mét. Mười mét. Quay lại nhìn: cabin vẫn sáng, dây thừng xanh nằm trên sàn gỗ tối, thẳng, nối anh với thang máy, nối anh với tầng 18, nối anh với thực tại.

Mười lăm mét.

Phía sau, tiếng cửa thang máy đóng. Kim loại trượt, chậm, kiểu thở dài. Duy quay lại.

Cửa đã đóng. Sợi dây thừng chạy từ tay anh, trên sàn gỗ, đến cửa thang máy đóng kín. Duy kéo dây. Căng. Kéo mạnh hơn. Căng.

Rồi chùng.

Đầu dây bên kia rơi xuống sàn, nhẹ, kiểu ai đó vừa cởi nút, hoặc kiểu thanh tay vịn không còn ở đó nữa, kiểu phía bên kia cánh cửa thang máy không còn là cabin mà anh vừa đứng trong đó ba mươi giây trước.

Duy cầm đầu dây. Nhìn. Nút buộc vẫn nguyên, hai vòng, chắc. Nhưng không buộc vào gì. Kiểu dây đã xuyên qua thanh inox, hoặc thanh inox đã biến mất, hoặc thang máy đã rời đi.

An nói đúng. Dây thừng không giữ được ở nơi không tuân theo vật lý.

Duy cuộn dây lại. Nhét vào ba lô. Bật đèn pin. Chùm sáng trắng quét hành lang: gỗ tối, tường gỗ, trần mất trong bóng. Xa, cuối hành lang, có ánh sáng. Mờ. Vàng. Kiểu đèn dầu, kiểu lửa nhỏ, kiểu thứ gì đó đang đợi.

Duy đi về phía ánh sáng.

Bước chân vang trên sàn gỗ, mỗi bước là tiếng gõ, kiểu đếm, kiểu hành lang đếm bước anh đi. Tường hai bên: gỗ trơn, không cửa, không số phòng, không gì ngoài vân gỗ chạy dọc, tối, kiểu gỗ đã hút hết ánh sáng vào thớ. Duy đi. Ánh sáng cuối hành lang không gần hơn. Mười bước. Hai mươi bước. Ba mươi bước. Ánh sáng vẫn xa, kiểu hành lang kéo dài khi anh đi, kiểu khoảng cách ở đây không hoạt động như khoảng cách ngoài kia.

Duy dừng. Tắt đèn pin. Đứng trong tối. Thở. Ống nước không thở ở đây, không có ống nước, tòa nhà này không cần thở vì nó không giả vờ sống.

Anh bật đèn pin lại. Nhìn xuống sàn. Gỗ. Vân gỗ. Bụi xám. Và ở đó, trên bụi, vết bàn chân nhỏ. Nhiều. Đi cùng hướng với Duy, về phía ánh sáng. Vết mới, sắc nét, bụi bị đẩy sang hai bên. Chân trần. Trẻ con. Cỡ bàn chân đứa tám, chín tuổi.

Duy nhìn vết chân. Nhìn hành lang phía trước. Ánh sáng vàng mờ, giờ gần hơn, kiểu khi anh tắt đèn pin thì hành lang ngừng kéo dài, kiểu bóng tối mới là trạng thái thật của nơi này.

Anh tắt đèn pin. Đi trong tối. Đếm bước. Một. Hai. Ba. Bốn. Năm.

Tường hai bên không còn trơn. Tay Duy lướt trên gỗ, cảm nhận: khe, rãnh, khung cửa. Cửa phòng. Bắt đầu có cửa phòng. Bật đèn pin: cửa gỗ nâu, đóng, số phòng bằng đồng gắn trên cánh: 1901.

Phòng kế: 1902. Rồi 1903. Đèn pin quét: hành lang thẳng, cửa hai bên, số phòng tăng dần. 1905. 1906. 1907.

Nhưng ở giữa, giữa 1903 và 1905, Duy dừng.

Cánh cửa khác.

Không phải gỗ nâu. Sắt. Sơn đỏ, bong tróc, kiểu sơn cũ ba bốn chục năm, kiểu sơn của những cánh cửa trong khu tập thể cũ mà Duy thấy khi còn nhỏ, khi mẹ dẫn đi thăm bà ngoại. Ổ khóa lớn, đồng đen, kiểu ổ khóa trang trí nhiều hơn khóa thật. Không có tay nắm.

Số trên cửa: 1904.

Duy đứng trước cửa 1904. Đưa tay lên. Chưa chạm. Cảm nhận: nhiệt. Cửa tỏa nhiệt, nhẹ, kiểu nhiệt cơ thể, kiểu da người, kiểu ai đó đứng sát bên kia cửa và hơi ấm rỉ qua lớp sắt.

Duy chạm cửa. Nóng. Không phải nóng lửa. Nóng kiểu sốt, kiểu cơ thể đang chiến đấu với thứ gì đó bên trong, kiểu cánh cửa này đang sống.

Anh đẩy.

Cửa mở. Nặng, sắt cọ bản lề, tiếng rít thấp, dài. Bên trong: tối. Nhưng xa, sâu bên trong, ánh sáng nhấp nháy. Và mùi: mùi quen. Mùi sảnh chung cư Thanh Vân. Mùi nước lau sàn pha loãng, mùi nhựa ghế chờ, mùi kim loại hòm thư, mùi đèn huỳnh quang nóng. Mùi nhà.

Duy bước vào.

Đèn bật. Huỳnh quang, trắng, nhấp nháy hai ba lần rồi ổn. Ánh sáng trắng đổ xuống, và Duy đứng trong sảnh chung cư Thanh Vân.

Nhưng sai. Tất cả đều sai.

Ch.41/101
2.464 từ