Tầng 19 Không Tồn Tại
Chương 50: Trở về
Chương 50

Trở về

Duy kể.

Kể từ đầu: cửa sắt đỏ ở tầng 19, sảnh méo, chữ ngược, ghế khổng lồ, trục thang máy bị gạch bít kín. Cầu thang mười tám tầng, mỗi tầng một kiểu ký ức đông cứng, kiểu bảo tàng của thứ đã mất. Tầng 3 với sàn mờ nhìn xuyên xuống hư không. Tầng 5 với bóng người đi vòng lặp. Tầng 8 với tên người khắc trên tường, hàng trăm cái tên, hàng trăm năm. Tầng 14, phòng 1419, cửa khóa, sticker hoa nhỏ dán trên khung.

An ngồi yên. Không ngắt lời. Mắt nhìn Duy, kiểu mắt người nghe chuyện mình đã biết nhưng nghe lại bằng giọng người khác, kiểu nghe bản dịch khác ngôn ngữ của cùng một văn bản.

Duy kể về sáu phòng sai lệch. Phòng mùa đông với hồ sơ y tế ghi "bệnh nhân không tồn tại trong hệ thống." Phòng trống với bước chân vô hình đi vòng tròn. Phòng ngủ có gương phản chiếu sai, mắt nhắm khi mắt thật mở, rồi cười, rồi nứt. Phòng bếp với bức thư viết dở, ấm nước sôi mãi không tắt. Phòng tối nuốt bất cứ thứ gì đưa vào.

An vẫn ngồi yên. Chân co trên ghế, tay ôm gối, kiểu tư thế phòng thủ của người nhỏ trong không gian lớn.

Duy kể về phòng Tùng. Ảnh trên tường, hàng trăm bức, đen trắng đến màu đến kỹ thuật số, và trong tất cả: Tùng. Không già. Không thay đổi. Ba mươi bảy năm giống nhau. Sổ ghi chép cư dân, hàng trăm cái tên, hàng trăm ngày "mất", và trang cuối: "Trần Minh Duy, 1806, 2026. Chưa mất." Bên dưới, bút chì mờ, nét chữ khác: "Đã thấy." Duy kể về radio tự bật, giọng Tùng từ trong radio: "Lão đã cố. Cố giữ. Nhưng nó không nghe lão."

An nghe phần về Tùng mà không ngạc nhiên. Kiểu cô biết Tùng không bình thường, kiểu người sống cạnh Tùng đủ lâu để hiểu mà không cần bằng chứng. Cô chỉ gật nhẹ, một lần, khi Duy nói Tùng không già trong ba mươi bảy năm.

Rồi Duy kể về phòng An.

– Phòng có sticker hoa nhỏ trên khung cửa. Bên trong là phòng trẻ con. Tường hồng, giường nhỏ, gấu bông.

An không nói gì. Mắt không rời mặt Duy.

– Trên bàn học có tập vẽ. Nét trẻ con. Bể bơi, mặt trời, cô bé tóc ngắn. Trang cuối: bể bơi, nước xanh đậm, cô bé nằm dưới đáy. Mắt mở.

An nhìn xuống. Lần đầu rời mắt khỏi Duy. Nhìn tay mình, hai bàn tay trắng đặt trên gối, ngón tay dài, không đeo nhẫn, không sơn móng, tay của người hai mươi lăm tuổi mà đáng lẽ không nên hai mươi lăm, vì cô đã chết lúc mười hai, và mười ba năm qua cô lớn lên bằng gì, bằng ký ức ai, bằng thời gian nào.

– Trong ngăn kéo có giấy báo tử. Tên: Lê Khánh An. Nguyên nhân: đuối nước. Ngày: mười ba năm trước.

Im lặng. Dài. Kiểu im lặng sau khi ai đó nói ra thứ mọi người đều biết nhưng không ai nói, kiểu im lặng khi sự thật cuối cùng được đặt lên bàn, kiểu im lặng giữa hai người trong phòng nhỏ lúc gần mười giờ sáng, nắng ngoài cửa sổ chiếu vệt sáng trên sàn gạch, thế giới bên ngoài vẫn quay, xe vẫn chạy dưới đường, chim vẫn kêu trên mái, và An đã chết mười ba năm trước.

– Tôi biết.

Hai từ. Giọng An phẳng, nhẹ, kiểu giọng đã nói hai từ này nhiều lần trong đầu trước khi nói thành tiếng, kiểu giọng đã chuẩn bị cho khoảnh khắc này từ lâu. Tôi biết. Không phải "tôi biết rồi" hay "tôi đã biết từ trước." Chỉ "tôi biết." Hai từ, không thừa, không thiếu.

– Từ bao giờ?

– Không nhớ. Có lẽ luôn biết. Có lẽ không bao giờ quên.

An nói, vẫn nhìn tay mình. Ngón tay phải xoay xoay ngón trỏ trái, kiểu phản xạ khi nghĩ, kiểu Duy bây giờ mới nhận ra An hay làm khi lo lắng.

– Tôi nhớ nước. Lạnh. Xanh. Mùi clo. Phổi đầy nước rồi phổi không còn đau. Rồi không nhớ gì. Khoảng trống. Đen. Không biết bao lâu. Rồi ở đây. Tầng 18. Phòng trống cạnh phòng anh. Không biết năm nào. Không biết tại sao. Chỉ biết tôi ở đây, và tôi không có bóng, và tôi không già, và tôi không ăn nhưng không đói, không ngủ nhưng không mệt, và thỉnh thoảng tôi nghe tiếng trẻ con khóc ở hành lang lúc ba giờ sáng mà không ai khác nghe. Tiếng khóc giống tiếng tôi lúc nhỏ. Hoặc là tiếng tôi lúc nhỏ.

Duy nhìn An. Cô ngồi trên ghế, ánh nắng sáng từ cửa sổ chiếu xiên qua phòng, chạm tường, chạm sàn, chạm mọi thứ, nhưng không chạm An. Vệt nắng đi ngang ghế xoay, đi ngang chân ghế, đi ngang sàn dưới chân An, nhưng không leo lên người An, kiểu nắng cũng biết An không thuộc về nắng, kiểu ánh sáng đi vòng quanh cô thay vì đi xuyên qua.

Cô ấy biết. Luôn biết. Và vẫn ở đây. Vẫn gõ cửa mỗi tối. Vẫn nói chuyện. Vẫn cười. Biết mình đã chết và vẫn sống kiểu người sống, vì không có cách nào khác, vì tầng 19 không cho cách nào khác.

Duy lấy ảnh từ túi hoodie. Khung gỗ nhỏ, kính sạch, ba người trong ảnh cười. Anh đưa cho An.

An cầm ảnh, cẩn thận, hai tay, kiểu cầm thứ dễ vỡ. Nhìn. Mẹ Duy, Duy nhỏ, người đàn ông giống Duy.

– Bố anh?

– Không biết. Chưa bao giờ thấy mặt bố. Mẹ không nói, không giữ ảnh, không giữ gì. Ảnh này ở trong phòng của tôi, trong 1904.

An lật ảnh. Đọc mặt sau. Nét chữ mẹ Duy: "Thanh Vân, tầng 19, 1998."

– Gia đình anh từng sống ở tầng 19?

Giọng An thay đổi. Không còn phẳng. Có thứ gì đó bên dưới, kiểu nước sâu dưới mặt hồ phẳng, kiểu ngạc nhiên hoặc kiểu sợ, Duy không phân biệt được vì An hiếm khi để cảm xúc lên giọng.

– Năm 1998. Mẹ, bố, và tôi lúc mười tuổi. Sau đó mẹ chuyển đi. Chạy trốn. Không nói lý do. Không bao giờ quay lại. Không bao giờ nhắc đến Thanh Vân. Nuôi tôi một mình cho đến khi mẹ mất, và tôi chuyển đến đây, không biết gì, không biết mẹ đã chạy trốn khỏi chính tòa nhà này.

An đặt ảnh xuống bàn, nhẹ nhàng, kiểu đặt bằng chứng lên bàn điều tra. Mắt cô dừng ở mặt người đàn ông trong ảnh, ở bóng dài bất thường phía sau, rồi nhìn Duy.

– Bóng bố anh trong ảnh.

Duy gật. An nhìn thấy. Dĩ nhiên An nhìn thấy, cô là người không có bóng, cô nhận ra bóng sai nhanh hơn bất cứ ai. Bóng bố dài bất thường, cúi đầu khi bố đứng thẳng, đứng riêng khi bóng gia đình đứng cùng.

– Giống bóng tôi. Hoặc giống việc không có bóng. Bố anh cũng thuộc về tầng 19.

Không phải câu hỏi. Nhận định. An nói kiểu người đọc bằng chứng và rút kết luận, kiểu Duy thường làm trước bảng điều tra, kiểu hai người điều tra cùng một vụ án từ hai phía khác nhau.

– Và trên bảng điều tra trong phòng tôi, trong 1904, có viết: "Tôi là lỗi đầu tiên." Nét chữ tôi, nhưng tôi chưa viết.

An im lặng. Lâu. Mắt nhìn xa, nhìn qua Duy, qua tường, qua cửa sổ, nhìn vào khoảng cách mà chỉ người đã chết mới nhìn thấy.

Duy kể phần cuối.

– Khi tôi rời 1904. Trong sảnh. Có người đứng ở góc tối.

An nhìn lại Duy. Mắt tập trung.

– Người đó bước ra ánh sáng. Mặc hoodie tối. Tai nghe quanh cổ. Mặt giống tôi. Là tôi.

An không nói gì. Nhưng tay cô, đang đặt trên gối, siết chặt. Ngón tay trắng bệch nắm vải gối, kiểu nắm thứ duy nhất có thể nắm. Duy chưa bao giờ thấy An phản ứng thể chất kiểu này, chưa bao giờ thấy cơ thể An phản bội sự bình thản trên mặt.

– Người đó nói gì?

– Không nói. Mấp máy. Hai từ: "Đừng nhớ."

Im lặng lại. Nhưng lần này im lặng khác. Không phải im lặng của thừa nhận, như khi Duy nói về giấy báo tử. Im lặng này nặng hơn, sắc hơn, kiểu im lặng trước khi ai đó nói thứ thay đổi mọi thứ. Duy nhìn An, và lần đầu tiên anh thấy An sợ thật sự. Không phải sợ kiểu lo lắng, kiểu bất an mơ hồ. Sợ kiểu mắt mở lớn hơn bình thường, kiểu đồng tử giãn, kiểu hơi thở ngưng nửa giây rồi mới tiếp tục, kiểu cơ thể đông cứng trước thứ gì đó nguy hiểm hơn cái chết, vì An đã chết rồi, và thứ khiến người đã chết sợ phải là thứ tệ hơn chết.

– Nếu có phiên bản khác của anh ở đó...

An nói, chậm, từng từ, kiểu cân từng âm tiết trước khi thả.

– ...thì anh ở đây là phiên bản nào?

Câu hỏi rơi vào phòng kiểu đá rơi xuống giếng. Không có tiếng vọng. Chỉ có khoảng sâu bên dưới, đen, không đáy.

Duy không trả lời. Không phải vì không muốn. Vì không có câu trả lời. Anh là Duy. Trần Minh Duy, hai mươi lăm tuổi, chuyển đến Thanh Vân bốn mươi ngày trước, mẹ mất, bố không biết, phòng 1806 tầng 18. Anh biết mình là mình, kiểu mọi người biết mình là mình, kiểu không cần chứng minh vì đó là điều hiển nhiên nhất trên đời. Nhưng Duy khác trong sảnh 1904 cũng mặc hoodie của anh, cũng đeo tai nghe của anh, cũng có mắt của anh, và cũng có bóng.

Nếu cả hai đều là Duy, thì cái nào thật. Nếu cả hai đều thật, thì "thật" có nghĩa gì.

An đứng dậy. Nhẹ, không tiếng động, kiểu An luôn di chuyển, kiểu người không có trọng lượng đủ để tạo tiếng. Cô đặt gối lại lên ghế, vuốt nếp nhăn trên vải, đưa ảnh gia đình cho Duy.

– Giữ lấy. Đây là thứ duy nhất anh mang ra được từ 1904.

Duy cầm ảnh. Mẹ cười, bố cười, Duy nhỏ cười. Bóng bố sai. Thanh Vân, tầng 19, 1998.

An đi ra cửa. Dừng ở ngưỡng cửa, quay lại, nhìn Duy. Ánh nắng từ cửa sổ chiếu ngang phòng, không chạm cô, cô đứng trong khoảng mà nắng bỏ qua, và mắt cô nhìn Duy kiểu nhìn lần cuối, kiểu nhìn để nhớ, kiểu nhìn của người biết mọi thứ sắp thay đổi.

– Ngủ đi. Anh cần ngủ.

An đi. Cửa khép. Tiếng bước chân cô trong hành lang, nhẹ, rồi im.

Duy ngồi một mình.

Phòng 1806. Phòng thật. Bàn làm việc, máy tính đóng nắp, ghế xoay An vừa ngồi còn hơi ấm dấu vết của cô, hoặc Duy tưởng tượng hơi ấm vì An không để lại hơi ấm, An không để lại bóng, An không để lại gì ngoài ký ức trong đầu người khác. Giường, chăn gối nhàu vì Duy chưa dọn từ sáng hôm qua. Tủ quần áo, cửa hé, bên trong bốn chiếc hoodie treo thẳng hàng. Ba thùng carton ở góc phòng, chưa mở, y hệt ba thùng trong phòng 1806 của 1904, và bây giờ Duy biết ba thùng này chứa đồ mẹ, đồ của người đã sống ở tầng 19, đồ của người đã chạy trốn, và có lẽ trong ba thùng này có thứ gì đó giải thích tại sao mẹ chạy, tại sao bố biến mất, tại sao bóng bố sai.

Nhưng không phải hôm nay. Hôm nay đã quá nhiều.

Mọi thứ trong phòng giống nhau với phiên bản trong 1904, và mọi thứ khác nhau, và sự khác nhau nằm ở chỗ: phòng này có mùi đời sống mà phòng kia không có, phòng này có nắng mà phòng kia không có, phòng này có tiếng xe dưới đường, tiếng ai đó cười ở tầng trên, tiếng nước chảy trong ống, tiếng sống, mà phòng kia im lặng kiểu mộ.

Anh đặt ảnh gia đình lên bàn. Dựng khung ảnh, kính hướng ra phòng. Mẹ cười, bố cười, Duy nhỏ cười.

Rồi anh đứng dậy, đi vào nhà tắm.

Gương nhà tắm. Gương nhỏ, hình chữ nhật, treo trên tường gạch men trắng. Duy đứng trước gương, nhìn.

Phản chiếu: mặt anh. Mắt mở, không cười. Quầng thâm đậm hơn sáng hôm qua, da nhợt hơn, nhợt kiểu Duy khác trong sảnh 1904, và ý nghĩ đó khiến anh nhìn kỹ hơn. Môi khô, nứt ở góc trái. Tóc rối, hoodie nhàu, dáng người mệt, kiểu dáng của người đã đi qua bảo tàng của thứ đã mất và mang về quá nhiều thứ trong đầu. Phản chiếu đúng. Mắt bóng mở, mắt Duy mở. Tay bóng buông, tay Duy buông. Đầu bóng nghiêng khi Duy nghiêng.

Anh đưa tay lên gương. Ngón tay chạm kính, lạnh, phẳng. Phản chiếu cũng đưa tay. Ngón tay phản chiếu chạm ngón tay thật, cách nhau một lớp kính. Đúng. Đối xứng. Bình thường.

Lần này.

Duy rút tay. Tắt đèn nhà tắm. Đi ra giường. Nằm xuống. Nhắm mắt.

Và trước khi ngủ, trong bóng tối sau mí mắt, anh thấy lại mặt Duy khác. Cùng mắt, cùng mũi, cùng cằm. Nhưng mệt hơn. Nhợt hơn. Và miệng mấp máy hai từ mà Duy sẽ không quên, dù Duy khác bảo quên.

Đừng nhớ.

Nhưng tôi đã nhớ. Mẹ từng sống ở tầng 19. Bố có bóng sai. An đã chết mười ba năm trước. Tùng không già trong ba mươi bảy năm. Bé gái áo đỏ đứng trên cầu thang, tóc bay không gió. Cánh cửa đỏ cuối hành lang, lạnh, không mở. Và một phiên bản khác của tôi đứng trong bóng tối, mấp máy hai từ rồi biến mất.

Tôi đã nhớ tất cả. Và tôi sẽ không ngừng nhớ cho đến khi hiểu tại sao phiên bản khác của tôi muốn tôi quên.

Ch.50/101
2.417 từ