Không ai trả lời cửa
Hai ngày liền, ghế nhựa ở sảnh trống.
Duy xuống lúc chín giờ, chín rưỡi, mười giờ. Không có Linh. Không có sách giáo trình, không có máy tính xách tay cũ, không có tai nghe thả một bên vai. Ghế nhựa trắng xếp hàng gần ổ cắm điện, sạch, lạnh, không vết lõm. Như chưa ai từng ngồi.
Ngày đầu, Duy không nghĩ gì. Bận học. Ốm. Mẹ không cho xuống. Mười chín tuổi có nhiều lý do để vắng một tối. Anh mua nước, lên phòng, mở bảng điều tra trên tường, tiếp tục ghi chép, sắp xếp, nối dây. Không nghĩ đến Linh.
Ngày thứ hai, anh nhìn ghế nhựa lâu hơn bình thường. Bốn tối trước, cô ngồi đây, cùng chỗ, cùng tư thế, đều đặn kiểu người có thói quen không biết mình có thói quen. Hai tối vắng không bình thường, nhưng cũng không bất thường đủ để lo.
Ngày thứ ba, Duy lên tầng 12.
Hành lang tầng 12 giống tầng 18: đèn tuýp vàng, trần thấp, sàn gạch men xám nhạt, cửa gỗ hai bên. Nhưng sạch hơn, hoặc ít dấu vết hơn, kiểu tầng này có ít người ở hơn nên ít bụi hơn, ít tiếng sinh hoạt hơn. Duy đếm cửa: 1201, 1202, 1203. Đi dọc hành lang, đọc số phòng, tìm dấu hiệu. Linh nói tầng 12 nhưng không nói số phòng.
Anh gõ cửa phòng 1205. Không ai trả lời.
1206. Người đàn ông mở cửa, nhìn Duy, nhíu mày.
– Anh tìm ai?
– Tôi tìm Linh. Phạm Ngọc Linh. Nữ sinh hay ngồi học bài ở sảnh.
– Ai?
– Cô bé mười chín tuổi. Sống với mẹ ở tầng này.
Người đàn ông nhìn Duy, không hiểu, lắc đầu.
– Không biết. Tầng này ít người, tôi không quen hết.
Duy đi tiếp. 1207. 1208. 1209.
Phòng 1209. Cửa mở.
Bà Nguyệt đứng trong khung cửa, dép nhựa, đồ ngủ bông hoa nhạt, tóc búi. Giống đêm bà xuống sảnh gọi Linh về. Giống hệt. Nhưng mắt bà hôm nay khác, tỉnh hơn, tỉnh kiểu người ngủ đủ giấc, không lo.
– Cháu tìm ai?
– Chào cô. Cháu ở tầng 18, cháu quen Linh. Linh có nhà không cô?
Bà Nguyệt nhìn Duy. Nhíu mày. Không phải nhíu mày kiểu giấu, mà nhíu mày kiểu thật sự không hiểu.
– Linh nào?
Duy ngừng. Lạnh, kiểu lạnh từ trong ngực lan ra, chậm, kiểu nước đá tan ngấm vào áo.
– Phạm Ngọc Linh. Con gái cô. Mười chín tuổi. Sinh viên năm nhất.
Bà Nguyệt nhìn anh. Im. Hai giây. Ba giây.
– Tôi sống một mình. Không có con gái.
Giọng bà thật. Không diễn. Không giấu. Mắt bà trong, không đau, không lẩn tránh, kiểu mắt người nói thật, thật hoàn toàn, vì đối với bà, đó là sự thật. Bà không có con gái. Bà chưa bao giờ có con gái. Đây là phòng một người, luôn là phòng một người, và cháu trai ở tầng 18 đang hỏi về ai đó mà bà chưa nghe tên.
– Cô... cô có chắc không?
Bà cười nhẹ, bối rối.
– Chắc chứ. Tôi sống một mình lâu rồi, cháu.
Duy đứng trước cửa, nhìn vào phòng qua vai bà. Phòng nhỏ. Một giường. Một tủ. Một bàn ăn, một ghế. Dép nhựa ở kệ cửa, một đôi. Không có sách giáo trình. Không có cặp vải. Không có đôi dép lê thứ hai.
Phòng một người. Luôn là phòng một người.
– Xin lỗi cô. Cháu nhầm.
Duy quay lưng, đi ra hành lang. Nghe tiếng cửa đóng sau lưng, nhẹ, không sập. Bà Nguyệt đóng cửa kiểu người bình thường đóng cửa. Không lo. Không sợ. Không gì cả.
Duy đi dọc hành lang tầng 12, chậm, nhìn từng cánh cửa. 1201 đến 1212. Mười hai phòng. Hầu hết im lặng. Một phòng có tiếng TV rất nhỏ. Một phòng có mùi cơm nguội. Không ai khác mở cửa, không ai nhìn ra. Hành lang trống, đèn vàng, ống nước trong tường thở đều, nhịp mười lăm giây, giống tầng 18, giống mọi tầng, giống toàn bộ tòa nhà đang hít thở cùng một nhịp.
Anh dừng trước phòng 1209 lần nữa. Cửa đã đóng. Nhìn bảng tên nhỏ cạnh cửa: "Phạm Thị Nguyệt, 1 cư dân." Chữ in sẵn trên miếng nhựa trắng, font chuẩn của ban quản lý. Một cư dân. Không phải hai. Không ghi tên Linh. Không bao giờ ghi.
Duy chạm tay vào miếng nhựa. Lạnh, nhẵn, không vết xước, không dấu hiệu từng bị thay. Miếng nhựa này luôn ghi "1 cư dân." Hoặc đã được thay mà không ai nhớ. Hoặc cả hai.
Anh xuống sảnh bằng cầu thang bộ. Mỗi bậc vang nhẹ. Mười chín bậc. Đếm không cần nhìn.
Tùng ngồi ở ghế bảo vệ, radio trên bàn, tay đặt trên đùi, lưng tựa ghế. Đèn sảnh vàng. Hòm thư kim loại phản chiếu ánh đèn, méo.
– Chú Tùng.
Tùng nhìn lên. Mắt đục, chậm, kiểu người vừa ngủ gật hoặc vừa giả vờ ngủ gật.
– Hả?
– Chú có thấy cô sinh viên hay ngồi học bài ở sảnh không? Mấy tuần nay. Tóc dài, áo trắng, ngồi ở ghế gần hòm thư.
Tùng nhìn Duy. Im. Lâu hơn bình thường. Duy đếm: ba giây, bốn giây, năm giây. Im lặng của Tùng không giống im lặng bình thường, nó nặng, kiểu ông đang cân nhắc, kiểu ông biết thứ gì đó nhưng quyết định không nói.
Rồi Tùng lắc đầu.
– Không có ai ngồi đây cả. Sảnh trống mỗi tối.
Giọng đều. Không chớp mắt.
Duy nhìn ông. Nhìn radio trên bàn, tắt, không phát tiếng tĩnh. Nhìn tay ông đặt trên đùi, tay phải hơi nghiêng, ngón trỏ chỉ về phía thang máy, vô thức hoặc có ý.
– Chú chắc không?
– Lão ngồi đây mỗi đêm. Không có ai.
Duy quay đi. Lên phòng. Cầu thang bộ, mười chín bậc mỗi tầng, bê tông lạnh dưới dép, đèn thoát hiểm xanh nhạt. Mỗi bước vang, kiểu bước chân anh là thứ duy nhất có trọng lượng trong tòa nhà này.
Về phòng, Duy mở máy tính xách tay. Đăng nhập hệ thống camera an ninh phòng bảo vệ từ xa, mật khẩu mà An đã cho anh tuần trước. Camera sảnh, đêm ba ngày trước, 21 giờ đến 23 giờ.
Anh tua nhanh. Sảnh. Ghế nhựa. Hòm thư. Đèn huỳnh quang.
21:00. Sảnh trống.
21:15. Duy bước vào khung hình, đi qua, ra cửa hàng tiện lợi.
21:20. Duy quay lại, cầm chai nước. Dừng ở ghế nhựa. Nhìn sang trái, miệng mở, nói gì đó. Nói với ai đó.
Nhưng ghế bên cạnh trống. Không có ai.
Duy trên camera đang nói chuyện với không khí. Miệng mở, đóng, mở, kiểu đang trò chuyện. Đầu nghiêng, lắng nghe. Cười nhẹ. Nói tiếp. Với không ai.
Anh dừng video. Tua lại. Xem lại.
21:20. Duy ngồi ghế nhựa, nhìn sang trái, nói chuyện. Ghế bên trái: trống. Không bóng, không dáng, không pixel vỡ, không nhiễu. Trống hoàn toàn. Như chưa có ai từng ngồi đó.
Nhưng Duy nhớ. Nhớ rõ Linh ngồi cạnh anh, sách trên đùi, tay cầm bút, đầu nghiêng sang phải. Nhớ cô nói "Làm phim? Kiểu quay phim luôn hả anh?" Nhớ nụ cười có nếp nhăn khóe mắt. Nhớ giọng nhẹ, thấp, kiểu người nói ít nhưng mỗi từ có vị trí.
Anh nhớ tất cả. Camera không ghi được gì.
Duy tua tiếp. 22:30. Trên camera: Duy đứng dậy khỏi ghế, nhìn sang trái, vẫy tay nhẹ. Cửa thang máy mở. Duy nhìn thang máy, nhìn bảng số, miệng hơi mở, kiểu đang đọc số. Rồi đứng im. Rồi quay đi, đi cầu thang bộ lên.
Không có Linh bước vào thang máy. Không có bà Nguyệt bước ra. Không có ai.
Chỉ Duy, đứng giữa sảnh, nói chuyện một mình, vẫy tay với không khí, nhìn bảng số thang máy như đang đọc thứ gì đó mà camera không thấy.
Giống bà Nguyệt hôm đó.
Ý nghĩ đến đột ngột, lạnh, kiểu dao rạch: bà Nguyệt nói chuyện với "cô Hương" ở hành lang, không ai thấy cô Hương, bà quên ngay sau đó. Bây giờ Duy nói chuyện với Linh ở sảnh, camera không ghi được Linh, và mẹ Linh nói không có con gái.
Duy đóng máy tính. Ngồi giữa phòng, im lặng, kiểu im lặng của người vừa nhìn thấy thứ không nên thấy nhưng đã thấy quá rõ để phủ nhận.
Trên camera, anh là bà Nguyệt. Anh là người nói chuyện với không khí, là người nhìn thấy thứ không tồn tại, là người mà nếu ai đó đứng cạnh và quay lại, sẽ thấy một người đàn ông hai mươi bảy tuổi ngồi một mình ở sảnh, cười, nói, vẫy tay với khoảng trống. Anh là bà Nguyệt. Và cô Hương là Linh. Và tầng 19 đã lấy cả hai.
Nhưng có một thứ khác. Bà Nguyệt quên cô Hương ngay lập tức, trong vài phút, kiểu ký ức bị rút ra khỏi đầu nhanh và sạch. Duy vẫn nhớ Linh. Sau ba ngày, sau khi camera chứng minh cô không có mặt, sau khi mẹ cô nói không có con gái, Duy vẫn nhớ từng chi tiết. Tên. Tuổi. Giọng nói. Nụ cười. Câu hỏi về làm phim. Cách cô xoay bút. Mọi thứ.
Cơ chế xóa không hoạt động trên anh. Hoặc chưa hoạt động. Hoặc hoạt động chậm hơn. Anh không biết cái nào đáng sợ hơn.
Bảng điều tra trên tường, dây nối, ảnh, ghi chú. Anh nhìn bảng, tìm tên Linh. Anh nhớ đã viết tên cô ở đâu đó, hoặc nghĩ đã viết, hoặc định viết nhưng chưa viết.
Không có tên Phạm Ngọc Linh trên bảng. Không bao giờ có.
Anh đứng dậy, đi đến bảng, nhìn kỹ. Mỗi tờ note, mỗi bức ảnh, mỗi sợi dây nối. Tên bà Mai. Tên cụ Thành. Tên An. Tên Tùng. Tên 19 người trong danh sách An. Không có Linh.
Duy lùi lại. Ngồi xuống giường. Nhìn tay mình. Tay run nhẹ, kiểu run không phải vì lạnh mà vì hiểu. Hiểu rằng anh vừa chứng kiến cơ chế xóa hoạt động, từ đầu đến cuối, trên người cụ thể, ngay trước mắt, và anh không làm được gì.
Linh tồn tại. Bốn tối cô ngồi ở sảnh, sách trên đùi, mắt sáng khi nói về làm phim. Mẹ cô xuống gọi con về, tay đặt trên vai con gái. Bảng số thang máy nhấp nháy 12...19...12. Tất cả đã xảy ra.
Nhưng bây giờ, không gì chứng minh được.
Camera: Duy nói chuyện một mình. Mẹ Linh: không có con gái. Phòng 1209: một giường, một ghế, một đôi dép. Bảng điều tra: không có tên Linh. Đại học: chưa check nhưng Duy biết kết quả. Mạng xã hội: chưa tìm nhưng Duy biết sẽ trống. Tất cả bằng chứng đã bị xóa, hoặc chưa bao giờ tồn tại, hoặc hai thứ đó là một.
Chỉ còn trí nhớ anh. Trí nhớ mà bà Nguyệt mất sau vài phút, trí nhớ mà Tùng chọn giả quên, trí nhớ mà camera không ghi nhận. Trí nhớ Duy.
Anh nằm xuống giường, nhìn trần nhà. Vết ố vàng trên trần, hình dạng không rõ, giống bản đồ hoặc giống khuôn mặt nghiêng, tùy góc nhìn. Ống nước thở. Mười lăm giây.
Linh có thật không?
Câu hỏi hiện trong đầu, và Duy ghét nó, ghét vì anh biết câu trả lời, biết Linh có thật, biết cô ngồi ở sảnh, biết cô cười, biết cô hỏi về làm phim. Anh nhớ từng chi tiết: nếp nhăn khóe mắt khi cười, cách cô xoay bút giữa ngón tay, cách cô nói "phòng" thay vì "căn hộ," cách mẹ cô đặt tay lên vai con gái trong thang máy. Anh nhớ hết. Từng giác quan. Từng khoảnh khắc.
Và đó là vấn đề.
Vì nếu trí nhớ anh đúng, thì thế giới đang sai. Thế giới nói Linh không tồn tại, camera nói Linh không có mặt, mẹ Linh nói không có con gái. Nếu tất cả sai, và chỉ Duy đúng, thì câu hỏi không phải "Linh có thật không?" mà là "Tại sao chỉ Duy nhớ?"
Anh nằm im. Trần nhà nhìn xuống. Ống nước thở.
Rồi anh ngồi dậy. Lấy bút. Lấy tờ note trống từ xấp trên bàn. Viết, chữ in, rõ, chậm, cố ý:
Phạm Ngọc Linh. 19 tuổi. Sinh viên năm nhất sư phạm. Sống tầng 12 với mẹ, Phạm Thị Nguyệt. Hay ngồi học bài ở sảnh mỗi tối. Tóc dài buộc đuôi. Áo thun trắng. Muốn học làm phim. Biến mất sau ngày 21.
Duy dán tờ note lên bảng. Ở giữa, chỗ trống nhất, chỗ mà mắt nhìn vào đầu tiên. Rồi lấy bút đỏ, gạch chân tên cô.
Nếu thế giới xóa Linh, anh sẽ giữ cô lại. Bằng mực. Bằng giấy. Bằng trí nhớ.
Anh nhìn tờ note. Chữ anh, mực đỏ, giấy trắng. Sáng mai thức dậy, nếu tờ note biến mất, nếu chữ anh bị xóa, nếu bảng điều tra tự sắp xếp lại mà không có tên Linh, thì anh sẽ viết lại. Viết lại mỗi ngày. Mỗi ngày cho đến khi tầng 19 hiểu rằng có thứ nó không xóa được.
Hoặc cho đến khi Duy cũng bị xóa.
Ống nước thở. Mười lăm giây hít vào. Mười lăm giây thở ra. Và ở đâu đó trong tòa nhà, ghế nhựa sảnh nguội dần, vết lõm biến mất, và tên "Phạm Ngọc Linh" trôi ra khỏi thực tại như sương tan dưới nắng sớm mà không ai kịp nhìn.