Lớp Học Không Có Học Sinh
Cửa phòng kỹ thuật tầng 7 không có ổ khóa. Duy biết vì anh đã kiểm tra mọi cánh cửa kỹ thuật trong chung cư, từ tầng 1 đến tầng 20, trong ba ngày qua. Phần lớn khóa ngoài, khóa móc, khóa chìa. Tầng 7 không khóa. Tay nắm tròn, xoay được, kiểu tay nắm mà ai đó đã tháo ổ khóa hoặc ổ khóa chưa bao giờ có.
Anh đến tầng 7 vì mùi. Hôm kiểm tra toàn bộ chung cư, tầng 7 có mùi ẩm bất thường. Hôm nay, ngày thứ sáu kể từ khi hành lang dài thêm bốn bước, mùi đã đổi. Không còn ẩm. Mùi phấn. Kiểu mùi phấn viết bảng, kiểu mùi mà ai đã từng đi học đều nhớ: bụi trắng mịn, khô, hơi ngái, kiểu mùi lớp học.
Duy đứng trước cửa phòng kỹ thuật. Đặt tai lên cánh cửa. Gỗ, mỏng hơn cửa phòng ở, rung nhẹ kiểu gỗ mỏng rung khi có gió ở phía bên kia. Và phía bên kia: im lặng. Kiểu im lặng rộng, kiểu im lặng mà không gian lớn hơn phòng kỹ thuật tạo ra, kiểu im lặng sân trường.
Anh xoay tay nắm. Đẩy cửa.
Sân trường.
Không phải phòng kỹ thuật chứa bơm nước và tủ điện. Sân trường. Rộng, bê tông xám, vạch kẻ sân bóng chuyền sơn trắng đã phai, cột cờ ở giữa (cờ không có, chỉ dây thừng rủ xuống, kiểu dây đã cũ mà không ai kéo cờ lên lâu rồi). Trời xám, không mây, không nắng, ánh sáng đều không nguồn, kiểu ánh sáng mà không biết từ đâu đến nhưng đủ sáng để nhìn rõ mọi thứ, kiểu ánh sáng trong mơ.
Duy bước qua ngưỡng cửa. Sàn bê tông dưới giày, rắn, thật, kiểu bê tông sân trường mà hàng nghìn đôi chân đã chạy qua. Gió nhẹ, không hướng rõ ràng, mang mùi phấn và mùi nước rửa sàn kiểu mùi trường học, kiểu mùi mà cơ thể nhớ trước đầu.
Anh đứng giữa sân. Nhìn xung quanh.
Trường học ba tầng hình chữ U bao quanh sân: dãy lớp bên trái, dãy lớp bên phải, dãy lớp phía trước. Tường vàng nhạt, cửa sổ kính trong, hành lang ngoài có lan can sắt sơn xanh. Kiểu trường tiểu học hoặc trung học cơ sở xây từ những năm tám mươi, kiểu trường mà mọi trường ở thành phố đều giống nhau: tường vàng, cửa xanh, sân bê tông, cột cờ.
Tất cả cửa lớp mở. Từ sân nhìn lên: mỗi ô cửa sổ là một khoảng tối, mỗi cửa lớp là một khoảng mở, kiểu mở mà không có gió đập hay ai đẩy, kiểu mở sẵn, kiểu chờ.
Không có ai. Sân trống. Hành lang trống. Lớp học nhìn từ xa: trống.
Duy đi về phía dãy lớp bên trái. Lên cầu thang ngoài, bậc bê tông mòn ở rìa, tay vịn sắt lạnh. Tầng một. Hành lang ngoài, sàn gạch đỏ, kiểu gạch mà trường học nào cũng lát. Cửa lớp đầu tiên mở.
Anh bước vào.
Lớp học. Bốn dãy bàn ghế, mỗi dãy tám bộ, kiểu bàn ghế gỗ đôi mà hai người ngồi chung. Bảng đen phía trước, phấn trắng nằm trên máng. Bàn giáo viên, ghế gỗ, cặp sách không có. Cửa sổ mở, rèm vải trắng rung nhẹ trong gió không hướng.
Bàn ghế ngay ngắn. Sạch. Kiểu sạch mà có người lau mỗi ngày, kiểu sạch lớp học đang hoạt động, kiểu sạch không phải bỏ hoang.
Nhưng không có học sinh. Không có giáo viên. Không có cặp sách, bút, vở, chai nước, túi xách, kiểu đồ vật mà bất kỳ lớp học nào có người đều có. Bàn sạch, ghế sạch, trống.
Duy đi đến bảng đen. Phấn trắng trên máng, ba viên, mòn ở đầu, kiểu phấn đã dùng. Trên bảng, chữ phấn trắng, viết bằng tay, nét chữ người lớn:
"Hôm nay ngày ___"
Ô trống. Không ngày. Không tháng. Không năm. Kiểu ô trống mà giáo viên viết sẵn câu mở đầu nhưng chưa điền ngày vì chưa biết hôm nay là ngày nào, hoặc vì ở đây không có ngày.
Duy nhìn ô trống. Nghĩ đến phòng bệnh hôm qua: hồ sơ bệnh án không có ngày xuất viện, sổ trực không có trang cuối, bệnh nhân biến mất không có biên bản. Ở đây cũng vậy. Thời gian tồn tại nhưng không được đánh dấu, kiểu thời gian trôi mà không ai ghi, kiểu thời gian của nơi mà "ngày" không có nghĩa.
Anh quay sang bàn học. Mỗi bàn có ngăn kéo nhỏ. Duy mở ngăn kéo bàn đầu tiên: sách giáo khoa. Toán lớp 7, bìa xanh, kiểu sách cũ mà Duy đã dùng hồi nhỏ (hoặc kiểu sách cũ hơn, vì anh sinh năm 1999 và sách này trông kiểu in trước 1999). Mở bìa: tên học sinh viết bút bi trên nhãn. Nhưng tên bị xóa. Không phải xóa bằng bút xóa hay gạch. Xóa kiểu mực đã bốc hơi khỏi giấy, kiểu chữ đã từng ở đó nhưng biến mất, kiểu xóa mà chỉ còn vết lõm bút trên giấy: nét chữ trẻ con, ba từ (họ tên ba chữ), nhưng không có mực, chỉ có vết.
Duy lật sách. Bài tập trong sách: bỏ trống. Kiểu sách mới chưa dùng, nhưng bìa cũ, giấy ố, góc quăn, kiểu sách đã nằm trong ngăn bàn nhiều năm. Sách mới mà cũ. Sách chưa dùng mà đã mòn.
Anh mở ngăn bàn thứ hai. Sách Văn lớp 7. Tên: xóa. Cùng kiểu: vết lõm bút, không mực.
Bàn thứ ba. Sách Sử. Tên: xóa.
Bàn thứ tư, năm, sáu. Tất cả: sách có, tên xóa. Kiểu lớp học có ba mươi hai học sinh (ba mươi hai bộ bàn ghế) nhưng ba mươi hai cái tên đã bị rút khỏi giấy, kiểu tên bị xóa khỏi vật chất, kiểu tên bị xóa khỏi ký ức.
Ba mươi hai học sinh. Không ai nhớ tên. Kiểu bệnh nhân phòng 7 bệnh viện Thanh Vân: biến mất, không ai nhớ. Kiểu Linh biến mất, bà Nguyệt quên. Kiểu An biến mất khỏi gia đình, mẹ nói "nhà không có ai tên An".
Cơ chế xóa. Ở khắp nơi. Ở mọi thời. Trước chung cư, trước bệnh viện, trước trường học. Tầng 19 không tạo ra cơ chế xóa. Cơ chế xóa là tầng 19.
Duy ra hành lang. Đi dọc tầng một: lớp hai, lớp ba, lớp bốn. Mỗi lớp: bàn ghế ngay ngắn, sách trong ngăn, tên xóa, bảng đen viết "Hôm nay ngày ___". Mỗi lớp kiểu mỗi phòng trong 1904: cùng cấu trúc, khác chi tiết nhỏ. Lớp hai: hoa giấy trên bàn giáo viên (hoa giấy cũ, kiểu hoa mà trẻ con gấp). Lớp ba: bản đồ Việt Nam treo tường, kiểu bản đồ cũ, biên giới đúng nhưng tên tỉnh theo cách đặt cũ. Lớp bốn: quạt trần quay, chậm, dù không có điện (kiểu quạt quay mà Duy biết vì quạt phòng 1806 cũng quay không ai bật).
Lên tầng hai. Cầu thang bê tông, mười chín bậc. Mười chín bậc, kiểu mười chín mà Duy đã ngừng ngạc nhiên vì ở đây mọi thứ là mười chín.
Tầng hai. Hành lang. Cửa lớp mở. Duy đi dọc, nhìn vào mỗi lớp mà không vào. Lớp năm: ghế kéo ra, như vừa có người đứng dậy. Lớp sáu: bảng đen có nét phấn gạch ngang (ai đó bắt đầu viết rồi dừng). Lớp bảy: cửa sổ đóng (lớp duy nhất cửa sổ đóng), rèm kéo, tối bên trong.
Duy không vào lớp bảy. Đứng ngoài, nhìn qua khe rèm. Tối. Không thấy gì. Nhưng từ bên trong, qua khe rèm, có hơi lạnh lùa ra, kiểu lạnh mà anh đã biết: lạnh tầng 19, lạnh phòng bệnh, lạnh hành lang trắng. Và mùi. Không phải mùi phấn. Mùi nước. Mùi chlor. Nhẹ, kiểu nhẹ mà chỉ mũi đã nhạy mới bắt được, kiểu mùi hồ bơi.
Mùi hồ bơi ở trường học bên trong cánh cửa phòng kỹ thuật tầng 7 chung cư Thanh Vân.
An chết ở hồ bơi.
Duy lùi lại. Không mở cửa lớp bảy. Kiểu lùi mà bản năng dẫn, kiểu lùi mà anh đã học ở 1904: không phải mọi cánh cửa đều nên mở, không phải mọi phòng đều nên vào, không phải mọi câu trả lời đều nên biết.
Tiếng chuông trường vang.
Duy giật mình. Chuông trường kiểu chuông cơ, kiểu chuông sắt đánh bằng búa, vang, ngân, rền, kiểu chuông mà thế hệ 8x 9x nhớ: chuông ra chơi, chuông vào lớp, chuông tan trường. Chuông vang từ đâu đó trong tòa nhà, vọng qua hành lang, qua sân, qua tường.
Chuông tắt. Im lặng trở lại, nhưng nặng hơn, kiểu im lặng sau tiếng chuông, kiểu im lặng mà tai vẫn vang.
Duy nhìn dọc hành lang. Cửa lớp mở toang. Và trong mỗi lớp: ghế kéo ra. Tất cả. Mỗi ghế trong mỗi lớp mà anh nhìn thấy: kéo ra, nghiêng, kiểu ghế mà ai đó vừa đứng dậy. Lớp năm đã có ghế kéo từ trước, nhưng bây giờ tất cả các lớp: ghế kéo. Kiểu ba mươi hai học sinh mỗi lớp vừa đứng dậy đồng loạt khi chuông reo, kiểu tan trường, kiểu chạy ra sân.
Nhưng sân trống. Hành lang trống. Không bước chân, không tiếng cười, không tiếng la, không kiểu tan trường. Chỉ ghế kéo ra và im lặng.
Họ vừa đứng dậy. Nhưng không ra hành lang. Đi đâu? Qua cánh cửa nào? Hay họ không đi mà biến mất, kiểu biến mất mà tầng 19 giỏi nhất: vẫn ở đó nhưng không ai thấy, vẫn ngồi ghế nhưng ghế trống.
Duy đi nhanh hơn. Về phía cầu thang. Xuống sân. Qua sân bê tông, cột cờ, vạch sơn. Đến cửa phòng kỹ thuật, kiểu cửa mà anh đã bước qua mười lăm phút trước (hoặc lâu hơn, vì thời gian ở đây kiểu thời gian mà anh không tin).
Trước khi bước qua, anh ngoái lại.
Cuối sân trường, tầng hai, ban công dãy lớp bên phải, bé gái áo đỏ đứng. Quay lưng. Tóc đen dài. Tay đặt trên lan can sắt xanh. Không quay lại. Không cử động. Chỉ đứng, kiểu đứng của ai đó đã đứng ở đó rất lâu, kiểu đứng mà không cần ngồi vì không mệt, kiểu đứng mà bé gái áo đỏ luôn đứng: ở xa, quay lưng, không bao giờ thấy mặt.
Duy chớp mắt. Ban công trống. Bé gái không có. Kiểu không có mà đã quen, kiểu biến mất giữa hai cái chớp mắt, kiểu tồn tại mà chỉ kéo dài một khoảnh khắc rồi rút lại.
Cửa phòng kỹ thuật vẫn mở phía sau Duy. Anh bước qua.
Tầng 7. Hành lang chung cư Thanh Vân. Đèn huỳnh quang vàng. Sàn gạch nâu. Mùi bê tông ẩm. Phòng kỹ thuật: bơm nước, tủ điện, ống nước, kiểu phòng kỹ thuật bình thường. Không sân trường. Không lớp học. Không chuông.
Duy đóng cửa phòng kỹ thuật. Đứng trong hành lang. Nhìn xuống giày: bụi phấn trắng trên mũi giày. Kiểu bụi phấn viết bảng, kiểu bụi mà không nên có ở tầng 7 chung cư Thanh Vân, kiểu bằng chứng mà tầng 19 để lại trên đế giày mỗi lần anh bước vào và bước ra.
Anh ngồi xuống sàn hành lang tầng 7. Lưng tựa tường. Mệt, kiểu mệt mà không phải mệt cơ bắp, kiểu mệt nhận thức, kiểu mệt của người phải xử lý quá nhiều thứ không nên tồn tại trong cùng một tuần. Hành lang trắng vô tận. Bệnh viện cũ trong phòng tắm. Trường học bỏ hoang sau cửa phòng kỹ thuật. Mỗi ngày một cánh cửa mới. Mỗi cánh cửa một lớp thực tại khác. Và mỗi lớp: trống. Luôn trống. Có dấu người nhưng không có người. Có bước chân nhưng không có chân. Có ghế kéo ra nhưng không ai đứng dậy.
Họ ở đâu? Ba mươi hai học sinh mỗi lớp. Bệnh nhân phòng 7. Người trong hành lang trắng. Tất cả đã bị xóa?
Hay tất cả đang ở đây, ở tầng 19, ở nơi mà camera không thấy nhưng mắt tôi thấy, ở trong tường, dưới sàn, sau cánh cửa, và tôi chỉ chưa nhìn đúng chỗ?
Ống nước trong tường tầng 7 thở. Mười lăm giây hít vào, mười lăm giây thở ra, đều đặn kiểu nhịp thở của sinh vật ngủ sâu. Duy ngồi, lưng tựa bê tông lạnh, mắt nhìn trần, nghe tòa nhà thở quanh mình, và nghĩ đến ba mươi hai cái tên bị xóa trên bìa sách, đến bệnh nhân biến mất khỏi giường năm 1971, đến An biến mất khỏi camera, đến mẹ biến mất khỏi ảnh.
Tất cả đều bị xóa. Tên, mặt, ký ức, bằng chứng. Nhưng vết lõm bút vẫn còn trên giấy. Bụi phấn vẫn còn trên giày. Tiếng hát ru vẫn còn trong ống nước.
Xóa không bao giờ sạch hoàn toàn.
Duy đứng dậy. Đi cầu thang bộ về tầng 18. Mười chín bậc mỗi tầng. Đếm. Mười một tầng. Hai trăm lẻ chín bậc. Mỗi bậc vang trong trục cầu thang, kiểu vang mà anh biết tòa nhà đang nghe.
Về phòng 1806. Viết vào sổ:
Tầng 7: trường học sau cửa phòng kỹ thuật. Sách có tên bị xóa (32 học sinh, vết lõm bút, không mực). Bảng đen: "Hôm nay ngày ___". Chuông reo, ghế kéo ra, không ai. Bé gái áo đỏ trên ban công tầng 2 (quay lưng, biến mất khi chớp mắt). Lớp 7 tầng 2: cửa đóng, rèm kéo, mùi chlor.
Kết nối: chlor = An (hồ bơi). Tên xóa = cơ chế xóa. Bé gái di chuyển giữa các không gian tầng 19 (bệnh viện, trường học, chung cư). Phòng 7 bệnh viện = lớp 7 trường học = tầng 7 chung cư.
Số 7 lặp lại. Nhưng 7 không phải 19. Hay 7 + ? = 19?
Duy dán ghi chú. Ngồi lại. Nhìn bảng. Sợi chỉ chạy từ "trường học" sang "bệnh viện" sang "chung cư", ba điểm trên cùng sợi. Và ở giữa: 19.
Quạt trần quay. Mười vòng phút bây giờ. Chậm hơn hôm qua. Chậm hơn mỗi ngày.