Tầng 19 Không Tồn Tại
Chương 77: Ngôi Nhà Ở Cuối Đường
Chương 77

Ngôi Nhà Ở Cuối Đường

Điện thoại rung lần thứ hai khi Duy rẽ sai.

Anh dừng lại ở ngã ba, nơi con đường mùa đông giao với con đường bị xóa (đường viền trắng trên nền xám, con đường mà An từng nói "ngay cả đường cũng không nhớ"). Sương mù lạnh phả vào mặt từ hướng mùa đông. Điện thoại im. Duy quay lại, rẽ trái, vào ngõ nhỏ dẫn về khu dân cư sâu.

Điện thoại rung.

Rung khi rẽ đúng. Im khi rẽ sai. Mẹ dẫn đường.

An đi phía sau, cách Duy ba bước. Không nói. Cô biết Duy đang theo thứ gì, kiểu biết mà An biết (cô đã sống ở đây đủ lâu để hiểu rằng thành phố lỗi giao tiếp theo cách riêng: mùi, ánh sáng, rung). Cô không can, không hỏi. Chỉ đi.

Ngõ nhỏ hẹp dần. Tường gạch hai bên cao lên, rêu dày hơn, đèn đường xa hơn. Kiểu hẹp mà ngõ Hà Nội cũ, kiểu ngõ mà chỉ đủ hai người đi song song, kiểu đủ mà vai chạm tường nếu không cẩn thận. Mùi thay đổi: mưa cũ nhạt, thay bằng mùi cơm, mùi canh chua, mùi cá kho. Kiểu mùi mà bếp nhà, kiểu bếp mà mẹ nấu, kiểu nấu mà Duy nhớ (không phải nhớ vì thành phố lỗi nhập ký ức, mà nhớ vì đó là ký ức của anh, ký ức thật, ký ức mười năm trước, mùi bếp nhà cũ khi mẹ nấu cơm chiều).

Điện thoại rung mạnh hơn. Gần.

Ngõ kết thúc. Mở ra con đường quen: tường gạch cao, hàng rào sắt thấp, cổng sắt hé. Và cuối đường: ngôi nhà. Hai tầng. Sơn vàng nhạt, bong ở góc. Ban công tầng hai: chậu hoa, rèm trắng. Cửa sổ sáng đèn ấm.

Duy đứng trước cổng. Nhìn ngôi nhà. Tim đập kiểu đập mà anh đã quen (lần thứ hai đứng đây, nhưng lần đầu là nhìn từ xa, lần này chân anh đã ở sát cổng, tay đã chạm thanh sắt). Sắt ấm. Không phải ấm vì nắng (ở đây không có nắng). Ấm vì ai đó đã chạm thanh sắt này nhiều lần, kiểu chạm mà mẹ mở cổng mỗi ngày, kiểu mở mà tay quen, kiểu quen mà sắt giữ hơi ấm.

Cửa chính mở.

Mẹ đứng đó.

Không phải bóng sau rèm. Không phải mắt qua khe cửa sổ. Đứng ở cửa chính, tay cầm khăn lau tay (khăn trắng, giống khăn mà mẹ hay vắt vai khi nấu bếp), nhìn Duy.

Bà đứng đó, khỏe mạnh, không bệnh, trẻ hơn lần cuối Duy thấy. Kiểu trẻ mà không phải trẻ lại mà trẻ ở mức mà ký ức của Duy nhớ rõ nhất: mẹ năm anh mười lăm tuổi. Tóc búi gọn. Da ngăm nhẹ. Mắt sáng. Vai thẳng, kiểu thẳng mà mẹ trước khi bệnh, kiểu trước khi bệnh mà mẹ vẫn đi chợ sớm, vẫn phơi quần áo, vẫn gọi Duy dậy ăn sáng bằng giọng to mà hàng xóm nghe.

– Duy.

Bà gọi tên anh. Giọng bà bình thường. Bình thường đến mức Duy khóc.

Không phải khóc ồ ào. Không phải khóc kiểu phim. Nước mắt chảy, im, kiểu chảy mà anh không ra lệnh, kiểu không ra lệnh mà mắt tự ướt, má tự ấm, kiểu ấm mà nước mắt nóng trên da lạnh (thành phố lỗi lạnh, da Duy lạnh, nhưng nước mắt nóng). Anh đứng yên. Nhìn mẹ. Khóc.

Mẹ nhìn anh. Mắt bà ướt nhưng bà không khóc. Kiểu ướt mà mắt mẹ, kiểu mắt mẹ mà đã khóc đủ rồi, đã nhớ đủ rồi, bây giờ chỉ ướt nhẹ kiểu mừng kiểu đau kiểu thứ không tên.

An đứng ngoài cổng. Không vào. Cô nhìn đi chỗ khác. Nhìn về phía con đường, nhìn tường gạch, nhìn cây bàng gần đó. Kiểu nhìn mà An cho Duy không gian riêng, kiểu cho mà cô biết giây phút này không có chỗ cho người thứ ba, kiểu biết mà An biết vì cô cũng đã mất mẹ (hoặc mẹ đã mất cô, kiểu mất mà mẹ An quên An tồn tại).

Mẹ kéo Duy vào nhà.

Bên trong: nhà cũ. Giống nhà thời Duy còn nhỏ. Không phải giống kiểu sao chép mà giống kiểu nhớ: tivi to (kiểu tivi đời cũ, màn hình cong, vỏ nhựa xám), ghế dài bọc nỉ nâu (mòn ở chỗ ngồi), quạt đứng (quạt cũ, kiểu quạt mà lắc đầu chậm, kiểu lắc mà Duy nhớ âm thanh trước khi nhớ hình dáng: tik-tik-tik mỗi lần quạt quay hết biên), bàn gỗ thấp (có vết mực ở góc, vết mực mà Duy đổ hồi lớp ba, kiểu đổ mà mẹ mắng rồi lau rồi vết ở lại mãi).

Mùi. Mùi nhà. Mùi nước lau sàn. Mùi nấu cơm. Mùi vải rèm. Mùi gỗ mục nhẹ ở góc phòng. Mùi Duy, kiểu mùi mà anh quên rằng anh nhớ, kiểu nhớ mà mũi giữ lâu hơn não, kiểu giữ mà mười năm không ngửi và bây giờ ngửi lại thì toàn bộ thập niên đầu đời trào lên cổ họng.

Trên bàn: chén cơm. Canh chua. Cá kho. Rau muống luộc. Nước mắm trong chén nhỏ. Kiểu bày mà mẹ bày: đơn giản, gọn, mỗi món một bát, đũa hai đôi.

Hai đôi.

Mẹ đã bày hai đôi đũa. Mẹ biết tôi đến. Mẹ đợi.

– Ngồi, mẹ nói.

Duy ngồi. Ghế gỗ thấp, kiểu ghế mà ăn cơm dưới đất (không phải bàn ăn cao, mà bàn thấp, ngồi ghế nhỏ, kiểu ngồi mà gia đình Việt Nam, kiểu gia đình mà Duy lớn lên). Đầu gối Duy cao hơn bàn vì anh hai mươi bảy tuổi và ghế này cho trẻ con mười tuổi, nhưng anh ngồi, kiểu ngồi mà cơ thể nhớ (lưng hơi cong, tay với đũa, chân gập).

Mẹ ngồi đối diện. Gắp cá vào bát Duy. Kiểu gắp mà mẹ gắp: chọn miếng giữa, ít xương, kiểu chọn mà mẹ chọn cho con ăn dù con đã lớn.

Duy ăn.

Cơm nóng. Cá kho mặn vừa, ngọt nhẹ, kiểu kho mà đường phèn, kiểu đường phèn mà mẹ dùng (không phải đường trắng, kiểu đường phèn mà mua ở chợ, cục to, vàng, đập nhỏ bằng búa nhà bếp). Canh chua: cà chua, dứa, đậu bắp, rau om. Kiểu nấu mà mẹ nấu. Kiểu chua mà đúng. Kiểu đúng mà không có ai trên đời nấu được giống mẹ.

Duy ăn. Không nói gì. Nước mắt rơi vào cơm mà anh không lau. Kiểu rơi mà im, kiểu im mà anh ăn qua nước mắt, kiểu ăn mà cơm mặn hơn vì nước mắt nhưng anh không dừng vì đây là bữa cơm mẹ nấu, bữa cơm đầu tiên trong mười năm, bữa cơm mà anh tưởng không bao giờ được ăn nữa.

Mẹ ngồi đối diện. Nhìn anh ăn. Cười. Nụ cười hiền, giống hệt trong ảnh gia đình mà anh tưởng đã mất. Kiểu cười mà mẹ cười khi nhìn con ăn: mãn nguyện, nhẹ, kiểu mãn nguyện mà không cần nói, kiểu không nói mà mắt nói, kiểu mắt mà ướt nhẹ nhưng cười.

Bà không ăn. Bát bà để đó. Đũa nằm ngang miệng bát.

Mẹ không ăn. Mẹ chỉ nấu cho tôi. Mẹ nấu và nhìn tôi ăn. Kiểu nhìn mà mẹ nhìn từ khi tôi còn bé, kiểu nhìn mà mẹ hạnh phúc vì con ăn ngon.

Mẹ ở đây bao lâu rồi? Mẹ nấu bao nhiêu bữa cơm trong bát rỗng, một mình, ở ngôi nhà cuối con đường, trong thành phố dưới tầng 19? Bao nhiêu lần mẹ bày hai đôi đũa rồi dọn đi vì không ai đến?

Duy đặt đũa. Nhìn mẹ.

– Mẹ.

Giọng anh khàn. Kiểu khàn mà cổ họng siết vì nước mắt đã chảy nhưng không cho phép tiếng khóc ra theo.

Mẹ nhìn anh. Mắt dịu.

– Ăn đi con. Ăn xong rồi nói.

Duy cầm đũa lại. Ăn. Từng miếng. Nhai chậm. Nuốt. Kiểu nuốt mà giữ, kiểu giữ mà mỗi miếng cơm là ký ức, mỗi miếng cá là mẹ, mỗi muỗng canh chua là mười năm anh không có mẹ nấu cơm.

Ăn hết bát. Mẹ gắp thêm. Duy ăn hết bát thứ hai. Mẹ gắp thêm. Duy lắc đầu. Mẹ gật, kiểu gật mà biết con đã no, kiểu biết mà mẹ biết từ khi con ba tuổi.

Sau bữa ăn.

Mẹ rót trà. Trà nóng, mùi nhài, kiểu nhài mà mẹ uống (bố uống trà đặc, mẹ uống trà nhài nhẹ, Duy nhớ, kiểu nhớ mà chi tiết nhỏ bất ngờ trồi lên từ đáy trí nhớ, kiểu trồi mà đau vì anh không biết anh còn nhớ điều này).

Im lặng. Lâu. Kiểu im mà hai người biết phải nói gì nhưng chưa sẵn sàng.

Mẹ nhìn Duy. Mắt bà thay đổi. Từ dịu sang nghiêm. Kiểu nghiêm mà mẹ khi mẹ sắp nói thứ mẹ không muốn nói.

– Con tìm được đây, mẹ nói, chậm, giọng vững nhưng tay bà nắm chén trà chặt hơn. Nghĩa là con đã biết quá nhiều.

Duy im. Đợi.

– Mẹ không chết vì bệnh, Duy.

Giọng bà thấp hơn. Kiểu thấp mà nói thứ đã giấu lâu.

– Mẹ bị lấy đi. Từ từ. Ký ức mọi người về mẹ mờ trước. Hàng xóm quên tên mẹ. Bạn bè quên mặt mẹ. Rồi con quên mẹ bệnh như thế nào, chỉ nhớ mẹ mất. Rồi mẹ biến mất. Không ai nhớ lúc nào. Không ai nhớ cách nào.

Mẹ không chết. Mẹ bị xóa. Kiểu xóa mà cô Hương không tồn tại, kiểu xóa mà bà Nguyệt quên ngay, kiểu xóa mà Linh bị mẹ quên tên. Nhưng mẹ khác. Mẹ bị xóa mà tôi vẫn nhớ. Tôi nhớ mẹ mất vì bệnh vì đó là ký ức được viết lại, ký ức sửa lỗi, ký ức mà thực tại đặt vào đầu tôi thay cho sự thật.

– Mẹ liên quan đến con, bà nói. Mặt bà nghiêm. Tay siết chén. Và con... là thứ mà thế giới chưa biết làm gì.

– Thứ gì?

Mẹ nhìn Duy. Lâu. Mắt bà ướt nhưng không chảy.

– Con không nên nhớ mẹ, Duy. Nhớ chỉ khiến con mất thêm thôi.

Giọng bà run nhẹ ở cuối câu. Kiểu run mà cố kìm, kiểu kìm mà người mẹ kìm vì không muốn con thấy mẹ yếu.

– Mỗi lần con nhớ mẹ, tầng 19 ghi nhận. Nó biết con đang kết nối với thứ đã bị xóa. Nó sẽ kéo con. Không phải kéo nhanh. Kéo chậm. Mỗi lần con xuống đây, mỗi lần con nhớ mẹ, con mờ đi ở trên kia một chút.

Quạt trần. Mười ba vòng phút ngày đầu tiên. Bây giờ bốn. Mờ đi.

– Con không quên mẹ được.

Duy nói. Giọng đều, nhưng tay anh nắm chặt trên đùi, kiểu nắm mà cơ thể phản đối ý tưởng quên trước khi não kịp xử lý.

Mẹ nhìn anh. Mắt bà ướt nhưng giọng rất vững.

– Mẹ biết.

Im lặng. Dài. Kiểu dài mà hai người nhìn nhau qua bàn gỗ thấp, qua bát đũa đã ăn xong, qua mười năm xa cách, qua ranh giới giữa thế giới thật và thành phố lỗi.

Mẹ đưa Duy ra cửa.

Ở hiên, dưới mái tôn, bà ôm anh. Lần đầu tiên trong mười năm, Duy cảm nhận hơi ấm người mẹ. Hơi ấm thật, kiểu ấm mà không phải ký ức, không phải chớp, không phải vật thể phát sáng trong khu ký ức thất lạc. Ấm vì mẹ ấm. Ấm vì mẹ sống (hoặc tồn tại, hoặc thứ gì đó giữa sống và không sống, nhưng ấm). Tay bà ôm lưng anh, kiểu ôm mà mẹ ôm con lớn (vòng tay không đủ rộng vì con đã cao hơn mẹ, nhưng ôm chặt, kiểu chặt mà mười năm dồn vào hai cánh tay).

Bà thì thầm, miệng sát tai Duy.

– Có điều mẹ chưa nói. Về bố con. Về ngày con mười bảy tuổi.

Duy đứng yên. Tim đập mạnh. Mười bảy tuổi. Mười năm trước. Anh hai mươi bảy bây giờ. Mười bảy tuổi là năm anh... không nhớ. Kiểu không nhớ mà có khoảng trống, kiểu khoảng trống mà anh đã không nhận ra vì trí nhớ tốt lấp kín mọi thứ xung quanh khoảng trống, kiểu lấp mà không thấy lỗ.

– Mẹ...

Bà đẩy nhẹ. Hai tay trên vai Duy, đẩy ra, kiểu đẩy mà dịu nhưng dứt khoát.

– Nhưng chưa phải hôm nay.

Cánh cửa đóng lại. Nhẹ. Kiểu đóng mà không phải sập, kiểu đóng mà mẹ đóng cửa nhà mỗi tối, kiểu đóng mà quen và bình thường, nhưng bên này cửa Duy đứng một mình và bên kia cửa mẹ cũng đứng một mình.

Duy quay lại nhìn ngôi nhà. Sơn vàng nhạt. Ban công. Chậu hoa. Rèm trắng.

Nhưng cửa sổ tối đen. Kiểu tối mà đèn tắt ngay lập tức sau khi cửa đóng, kiểu tắt mà không phải bật/tắt mà như thể bên trong chưa từng có ai, kiểu chưa từng mà nhà ở đây tồn tại theo quy tắc khác (mẹ ở nhà thì nhà sáng, mẹ đóng cửa với Duy thì nhà tối, kiểu tối mà "bạn không được mời vào nữa").

An đứng ngoài cổng. Nhìn Duy. Không hỏi. Mắt cô: hiểu. Kiểu hiểu mà An hiểu, kiểu hiểu mà im lặng là câu trả lời đúng nhất.

Duy đi qua cổng. Ra đường. Chân nặng, kiểu nặng mà đi khỏi nhà mẹ, kiểu đi khỏi mà mười năm trước anh đi khỏi lần cuối mà không biết đó là lần cuối.

– Đi, anh nói.

Giọng khàn. Mắt khô (nước mắt đã hết, hoặc anh đã ép nó dừng, kiểu ép mà Duy ép vì anh không khóc trước An nếu có thể tránh).

Họ đi qua khu dân cư, qua quảng trường, đến cửa sắt B2 xa hơn nữa. Mười chín bậc cầu thang dẫn lên hành lang trắng, rồi cabin, rồi tầng 18.

Phòng 1806. Bốn giờ sáng. Khung ảnh trên bệ cửa sổ. Đứa bé trai cười.

Quạt trần quay. Duy đếm. Bốn vòng phút. Vẫn bốn.

Mười bảy tuổi. Bố. Ngày con mười bảy tuổi.

Mẹ biết thứ gì đó mà mẹ chưa nói. Và mẹ đẩy tôi ra. Kiểu đẩy mà bảo vệ. Kiểu bảo vệ mà không muốn con biết sự thật vì sự thật sẽ làm con đau hơn là không biết.

Nhưng tôi nhớ mọi thứ. Trừ năm mười bảy tuổi.

Anh nằm xuống. Nhắm mắt. Mùi cá kho vẫn bám trên đầu lưỡi. Mùi trà nhài. Mùi khăn lau tay. Mùi mẹ.

Và trong bóng tối sau mí mắt: khoảng trống. Năm mười bảy tuổi. Khoảng trống mà anh không biết có, cho đến khi mẹ gọi tên nó.

Ch.77/101
2.492 từ