Duy Đi Tìm An
Cửa hàng tiện lợi sáng đèn nhưng không có ai.
Duy đứng ngoài kính, 2 giờ 15 sáng. Đèn huỳnh quang trắng bên trong chiếu đều, nhạc nền phát bài gì đó nhẹ nhàng qua loa trần, kiểu nhạc mà cửa hàng tiện lợi nào cũng phát: không lời, piano, tiết tấu đều đều, kiểu nhạc mà người ta nghe mà không nghe, kiểu nhạc nền cho sự bình thường. Tủ lạnh ù. Quạt máy lạnh chạy. Mọi thứ hoạt động, kiểu hoạt động mà không cần người, kiểu cửa hàng tự vận hành trong giấc ngủ của thành phố.
An không ở đây.
Duy đẩy cửa kính. Chuông reo. Tiếng chuông quen, kiểu chuông mà anh đã nghe hàng trăm lần khi bước vào mua mì 2 giờ sáng, kiểu chuông mà An luôn nghe nhưng không bao giờ ngẩng lên ngay, luôn đợi nửa giây rồi mới nhìn, kiểu nửa giây mà bây giờ không có.
Quầy tính tiền trống. Không An. Không ai.
Duy đi dọc lối giữa. Kệ hàng ngay ngắn: mì gói, nước ngọt, bánh quy, khăn giấy. Tất cả đúng chỗ. Không thiếu gì, không lệch gì, kiểu sắp xếp mà An hay làm vào đầu ca: chỉnh hàng, xoay nhãn ra ngoài, xếp theo chiều cao. Nhưng trên quầy, chỗ An thường ngồi: sổ bìa đen. Mở. Bút bi nằm ngang trang, kiểu đặt giữa chừng, kiểu người viết dở rồi đứng dậy.
Duy nhìn trang sổ. Nét chữ An, nhỏ, đều, kiểu chữ mà người viết nhiều năm trong im lặng tạo ra: rõ ràng nhưng tiết kiệm, không nét thừa. Dòng cuối: "Đêm 1.103. Quạt 8 RPM."
Tám. Hôm qua chín. Quạt chậm thêm một vòng phút.
Dưới dòng đó, cách một khoảng trống: "Nó gọi."
Hai chữ. Không giải thích. Không dấu chấm hết. Kiểu viết mà bút dừng giữa ý nghĩ, kiểu dừng mà không phải hết mà vì có thứ gì đó xen vào, kiểu dừng mà An đặt bút xuống, đứng dậy, và đi.
Duy đứng sau quầy. Nhìn xung quanh: cửa sau dẫn ra kho nhỏ, mở. Kho: thùng hàng chồng, nước đóng chai, giấy vệ sinh. Không An. Cửa nhà vệ sinh: khóa từ ngoài. Không An.
Anh quay lại cửa trước. Sảnh chung cư ngoài kính: đèn vàng, ghế nhựa Tùng, bảng thông báo. Không An. Thang máy đóng. Cầu thang bộ im lặng.
Cô đi đâu.
Duy biết An không ra ngoài. Ba năm ở cửa hàng tiện lợi, An chưa bao giờ ra khỏi chung cư. Cô không rời tòa nhà, kiểu không rời mà không phải không muốn mà vì không thể, hoặc vì ranh giới của cô là ranh giới của Thanh Vân, kiểu sợi dây vô hình buộc người chết vào nơi họ tồn tại.
"Nó gọi."
Duy nhìn lên trần cửa hàng. Đèn huỳnh quang nhấp nháy một lần, nhanh, kiểu nhấp nháy mà mắt bắt được nhưng não xử lý thành "bình thường." Rồi ổn định.
Anh đi ra sảnh. Đứng trước thang máy. Bấm nút. Chờ. Cabin đến, cửa mở, bên trong trống, đèn vàng, gương nhôm. Bình thường. Anh không vào.
Thay vào đó, anh đi cầu thang bộ. Lên.
Tầng 7. 2 giờ 40 sáng.
Cửa phòng kỹ thuật đóng. Duy xoay tay nắm. Mở. Bên trong: phòng kỹ thuật. Bơm nước, tủ điện, ống PVC. Không sân trường. Kiểu phòng kỹ thuật bình thường mà nó nên là, kiểu bình thường mà hai ngày trước không phải.
Cánh cửa đã đóng lại. Không gian sau nó trở về đúng chỗ, hoặc giấu đi.
Duy đóng cửa. Lên tiếp.
Tầng 10. Cửa thoát hiểm cuối hành lang. Xoay tay nắm. Cầu thang thoát hiểm bê tông. Bình thường. Không hành lang trắng, không formaldehyde.
Tầng 14. Phòng 1419. Duy đứng trước cánh cửa có sticker hoa. Gõ nhẹ. Không ai. Cúi xuống: khe cửa tối, không ánh sáng, không tiếng ù. Phòng An cũ, kiểu cũ mà đã rất lâu không ai ở.
Tầng 18. Hành lang. Duy đếm: hai mươi ba bước đến thang máy. Vẫn dài hơn bốn bước. Cánh cửa không số giữa 1810 và 1811 vẫn ở đó, gỗ ép nâu sẫm, khung nhôm xám. Anh dừng trước cánh cửa.
Áp tai lên gỗ.
Tiếng nước. Không phải tiếng suối ngầm như lần trước. Tiếng mưa. Mưa nhẹ, đều, kiểu mưa trên mái tôn, kiểu mưa mà ai đó đứng dưới hiên nhìn ra đường. Và lẫn trong mưa: mùi. Mùi nước xả vải. Kiểu mùi nước xả vải mà An dùng, kiểu mùi mà Duy nhận ra vì đã ngồi cạnh cô trên mái nhiều đêm, kiểu mùi nhẹ, hoa nhài, rẻ tiền, kiểu mùi mà người sống dùng chứ không phải người chết.
Duy xoay tay nắm. Cửa mở.
Bến xe ban đêm.
Không phải hành lang tầng 18 phía sau cánh cửa. Bến xe khách. Rộng, bê tông xám, mái tôn cao, ghế nhựa xanh xếp hàng dọc tường. Đèn neon trắng xanh, kiểu đèn bến xe liên tỉnh những năm 2000, kiểu đèn mà ruồi bay quanh và bóng người dài trên sàn. Không xe. Không người. Đồng hồ treo tường: 3 giờ 19. Kim giây không chạy.
Mùi dầu diesel nhẹ. Mùi nhựa ghế nóng. Mùi nước xả vải, mỏng, kiểu mùi ai đó vừa đi qua để lại.
Duy bước vào. Giày trên bê tông, tiếng vang rộng, kiểu vang mà không gian lớn tạo ra. Anh đi dọc hàng ghế. Trên ghế thứ bảy từ trái: lon nước ngọt. Cam, lon nhôm, uống dở, nước còn một phần ba. Đặt hơi nghiêng, kiểu đặt vội, kiểu người ngồi đây rồi đứng dậy đi mà quên lon nước.
An uống cam. Duy biết vì ba năm ca đêm, cô chỉ uống cam lon và nước lọc. Không cà phê, không trà, không gì khác.
Anh cầm lon. Lạnh. Vẫn lạnh, kiểu lạnh mà nước vừa lấy từ tủ mát ra chưa quá mười lăm phút.
Cô vừa ở đây.
Duy nhìn quanh bến xe. Cửa chính khóa xích từ ngoài, kiểu khóa mà bến xe đóng cửa ban đêm. Cửa phụ bên phải: mở. Duy đi đến. Bước qua.
Phòng khách ai đó, những năm chín mươi.
Sofa bọc vải hoa, kiểu sofa mà mọi nhà trung lưu Việt Nam những năm 90 đều có: nệm cứng, tay vịn gỗ, vải hoa đỏ trên nền trắng kem. Tivi CRT trên kệ gỗ, màn hình tối. Bàn nước kính, trên bàn: ấm trà, hai chén, khay trái cây giả. Lịch treo tường: năm 1998. Tháng 7.
Năm 1998. Mẹ từng ở tầng 19 năm 1998.
Duy đứng giữa phòng khách. Sàn gạch bông, kiểu gạch mà căn nhà cũ của anh cũng có, kiểu gạch mà chân trần bước lên lạnh và trơn. Mùi: mùi nhà. Mùi gỗ cũ, mùi bụi trên quạt trần, mùi cơm nguội từ bếp, kiểu mùi mà mọi đứa trẻ lớn lên trong nhà Việt Nam đều biết.
Và mùi nước xả vải. Nhạt hơn bến xe, nhưng có.
Trên mặt bàn kính, cạnh khay trái cây giả: vết tay. Năm ngón, nhỏ, in trên lớp bụi mỏng phủ mặt kính. Vết tay phải, kiểu tay mà người chống lên bàn khi đứng dậy.
Vết tay An. Nhỏ.
Duy nhìn xung quanh. Phòng khách nối hành lang hẹp. Hành lang: hai phòng ngủ, một nhà bếp. Duy đi vào nhà bếp. Bếp gas đôi, nồi nhôm trên bếp, chạn bát gỗ. Trên bồn rửa: một cốc thủy tinh, nước đọng đáy, kiểu cốc vừa dùng.
Cô đã uống nước ở đây.
Phòng ngủ thứ nhất: giường đôi, ga trải giường hoa, gối hai cái. Bình thường. Không dấu hiệu ai vừa ở.
Phòng ngủ thứ hai: giường đơn, ga trắng. Trên tường đầu giường: ảnh gia đình đen trắng trong khung gỗ. Bốn người: bố, mẹ, con trai, con gái. Mặt bốn người đều mờ, kiểu mờ mà không phải vì ảnh cũ mà vì khuôn mặt bị xóa, kiểu xóa mà chỉ còn đường viền và tóc. Con gái trong ảnh: áo trắng, tóc dài, đứng trước bố mẹ.
Trên giường: vết lõm nhẹ trên gối, kiểu lõm mà ai đó vừa ngồi lên rồi đứng dậy.
Cửa phòng ngủ thứ hai có cánh cửa nhỏ phía trong, kiểu cửa tủ âm tường. Duy mở. Bên trong không phải tủ.
Hành lang bệnh viện.
Kiểu hành lang bệnh viện cũ mà anh đã thấy sau cửa nhà tắm bà Lan. Tường xanh nhạt, sàn gạch trắng, đèn huỳnh quang nhấp nháy. Mùi formaldehyde loãng. Nhưng hành lang này khác: ngắn, chỉ bốn phòng mỗi bên, cửa gỗ có bảng số. Phòng 1. Phòng 2. Phòng 3. Phòng 7.
Phòng 4, 5, 6 không có. Tường liền từ phòng 3 sang phòng 7, kiểu liền mà không phải tường bịt cửa mà vì phòng 4, 5, 6 chưa bao giờ tồn tại.
Phòng 7. Cửa hé. Duy đẩy vào.
Giường bệnh trắng, ga trắng, gối trắng. Trên đầu giường: bảng tên bệnh nhân, ô tên trống. Kiểu trống mà chữ đã bị xóa, kiểu xóa mà tẩy vẫn còn vết lõm trên giấy.
Trên giường: vết giày. Nhỏ, size ba mươi sáu, ba mươi bảy, bụi trắng. Vết giày An. Cô đã bước lên giường, kiểu bước mà không phải nằm mà vì có cái gì đó trên tường phía trên đầu giường mà cô cần nhìn gần.
Duy nhìn lên. Tường trên đầu giường: vết xước. Móng tay. Ai đó đã cào tường, nhiều lần, nhiều lớp, kiểu cào mà sơn bong ra từng mảng. Và dưới lớp sơn: chữ. Khắc bằng vật nhọn. "Không ai nhớ tôi."
Bệnh nhân phòng 7. Không tên. Không ai nhớ.
Duy rời giường. Ra hành lang. Cuối hành lang: cửa thoát hiểm, sơn xanh, thanh đẩy ngang. Anh đẩy.
Cửa hàng tiện lợi.
Duy đứng giữa cửa hàng tiện lợi. Giống hệt cái ở tầng trệt. Đèn huỳnh quang trắng. Nhạc nền piano. Tủ lạnh ù. Kệ hàng ngay ngắn: mì gói, nước ngọt, bánh quy, khăn giấy.
Nhưng sai.
Mất ba giây Duy mới nhận ra. Không phải vì mắt nhìn mà vì cơ thể. Cảm giác nặng, kiểu nặng mà đầu hơi choáng, kiểu choáng khi treo ngược quá lâu. Và lý do: kệ hàng ở trên trần. Quầy tính tiền lộn ngược, dính phía trên. Đèn sáng từ sàn, kiểu sàn là trần và trần là sàn, kiểu cửa hàng tiện lợi ai đó đã xoay 180 độ quanh trục ngang.
Duy đứng trên sàn. Sàn thật, gạch men trắng, chân bám được. Trọng lực đúng. Anh đứng đúng hướng. Nhưng mọi thứ khác: ngược. Kệ hàng treo từ trần xuống, hàng hóa vẫn đứng trên kệ, kiểu hàng hóa mà trọng lực kéo lên thay vì xuống, kiểu vật lý của không gian này không quan tâm đến quy luật nào ngoài quy luật của chính nó.
Nhạc nền piano vẫn phát. Cùng bài. Cùng giai điệu. Nghe từ trên xuống, vọng trong không gian sai, kiểu âm thanh mà nguồn ở phía ngược nhưng tai vẫn nhận.
Duy đi chậm. Sàn gạch men, bước chân vang, kiểu vang mà cửa hàng tiện lợi bình thường không có vì bình thường sàn hút âm. Sàn này vang vì nó không phải sàn của cửa hàng. Nó là trần.
Quầy tính tiền trên đầu, cách khoảng hai mét rưỡi. Sổ bìa đen mở, úp, trang giấy hướng xuống. Bút bi rơi chậm, kiểu rơi mà không rơi, treo giữa quầy và sàn, xoay nhẹ.
Và trên quầy, bề mặt nhựa trắng úp xuống phía Duy, viết bằng bút đỏ, chữ ngược (vì quầy ngược), nhưng Duy đọc được vì chữ ngược nhìn từ dưới lên thành chữ xuôi:
"Đừng xuống thêm nữa."
Chữ An. Nét chữ An. Bút đỏ, kiểu bút mà cửa hàng tiện lợi luôn có trên quầy, kiểu bút mà An dùng để ghi giá, đánh dấu hàng, viết ghi chú cho ca sau.
Cô viết cho tôi. Cô biết tôi sẽ đến đây. Cô viết cảnh báo rồi đi tiếp.
Duy đứng dưới quầy tính tiền ngược. Nhìn lên. Bút bi treo giữa không khí, xoay chậm, kiểu xoay mà không có gió, kiểu xoay mà thứ gì đó đang giữ nó ở đó, kiểu giữ mà tầng 19 giữ mọi thứ: nhẹ nhàng, không giải thích.
"Đừng xuống thêm nữa."
Xuống. Cô viết xuống. Không phải đi sâu, không phải đi xa. Xuống. Kiểu xuống mà mỗi cánh cửa Duy mở dẫn anh thấp hơn cái trước, kiểu bến xe → phòng khách → bệnh viện → cửa hàng ngược, mỗi lớp sâu hơn, mỗi lớp gần lõi hơn, kiểu cấu trúc mà tầng 19 không phải tầng trên mà là tầng dưới, kiểu dưới mà chung cư Thanh Vân là mặt nước và phía dưới là đáy.
An đang ở dưới. Sâu hơn cửa hàng ngược. Sâu hơn nơi tôi đến được.
Cô cảnh báo tôi đừng theo.
Nhưng cô vẫn để lại dấu vết. Lon nước. Vết tay. Vết giày. Cốc nước. Kiểu để lại mà cố ý, kiểu để lại mà "tôi vẫn tỉnh táo, tôi vẫn biết anh sẽ đi tìm, tôi vẫn đánh dấu đường cho anh dù tôi bảo anh đừng đi."
Kiểu An.
Duy nhìn xung quanh cửa hàng ngược lần cuối. Tủ lạnh trên trần, đèn từ dưới lên. Nhạc nền. Bút bi treo. Mùi nước xả vải, mỏng hơn, kiểu mỏng mà cô đã đi xa, kiểu xa mà mùi bám trên không khí đang tan dần.
Anh quay lại. Đẩy cửa thoát hiểm. Hành lang bệnh viện. Đi ngược: phòng khách 1998, cửa tủ âm tường. Bến xe, cửa phụ. Cánh cửa không số giữa 1810 và 1811, tầng 18.
Hành lang tầng 18. Hai mươi ba bước. Đèn vàng nhạt. Ống nước trong tường thở, mười lăm giây, đều.
Duy về phòng 1806. Ngồi xuống bàn. Mở sổ ghi chép. Viết:
An biến mất khỏi cửa hàng, đêm 1.103. Sổ bìa đen dòng cuối: "Nó gọi." Quạt 8 RPM (giảm 1). Đi qua 4 không gian: bến xe đêm (lon nước dở, lạnh), phòng khách 1998 (vết tay trên bàn kính, ảnh gia đình mặt xóa), bệnh viện (phòng 7, vết giày An trên giường, "Không ai nhớ tôi" trên tường), cửa hàng tiện lợi ngược (mọi thứ lộn ngược, quầy trên trần, bút bi treo). Trên quầy ngược: "Đừng xuống thêm nữa." Chữ An, bút đỏ.
An không biến mất. Cô đi sâu vào bên trong. Tự nguyện hay bị gọi, chưa rõ. Cô tỉnh táo: để lại dấu vết, viết cảnh báo. Nhưng cô không quay lại.
Cấu trúc: mỗi cánh cửa dẫn xuống sâu hơn. Bến xe → phòng khách → bệnh viện → cửa hàng ngược. Mỗi lớp bất thường hơn lớp trước. Lớp cuối: vật lý đảo ngược. Có bao nhiêu lớp nữa bên dưới?
Câu hỏi: An đi tìm gì? Hay cô bị tìm?
Anh đặt bút. Nhìn ra cửa sổ. Thành phố ngoài kia tối, đèn đường vàng, xe máy thưa thớt kiểu 3 giờ sáng. Bình thường. Thành phố bình thường. Chung cư không bình thường. Cô gái chết đuối mười ba năm trước đang đi sâu vào bên trong tòa nhà mà tòa nhà là tầng 19 và tầng 19 đang thở dưới chân anh.
Quạt trần phòng 1806 quay. Duy đếm. Tám vòng phút. Chậm hơn hôm qua. Thời gian đang đặc dần, kiểu đặc mà mỗi ngày anh ở đây là mỗi ngày tầng 19 nuốt thêm một chút thực tại, kiểu nuốt mà không ai ngoài anh nhìn thấy.
Trên cửa sổ phòng ngủ, mặt kính trong, ánh đèn đường hắt vào: không gì. Kính sạch. Nhưng Duy nhìn lâu hơn, kiểu nhìn mà mắt điều chỉnh, kiểu nhìn mà anh đã quen dùng khi nhìn An, khi nhìn tầng 19, khi nhìn những thứ mà mắt bình thường bỏ qua.
Trên kính, mờ, kiểu mờ mà phải nhìn nghiêng mới thấy, kiểu hơi thở đọng trên kính lạnh rồi tan: vết chữ. Ngược, kiểu ngược mà người viết từ phía bên kia kính. Bốn chữ.
"Tôi vẫn ở đây."
Duy chạm tay vào kính. Lạnh. Bên ngoài: đêm, thành phố, đèn đường. Bên trong kính, giữa hai lớp: chữ của An, viết từ phía mà không có phía, viết từ bên trong tầng 19, viết qua khoảng cách mà khoảng cách không đo bằng mét.
Anh không lau. Để chữ ở đó. Bằng chứng rằng cô vẫn tỉnh táo. Bằng chứng rằng cô vẫn nhìn thấy anh. Bằng chứng rằng trong tất cả cánh cửa bên trong tầng 19, có một cánh mở ra phòng ngủ anh.
Cô vẫn ở đây. Bên trong. Nhìn ra.
Đèn phòng nhấp nháy một lần. Nhanh, kiểu nhanh mà não xử lý thành "bình thường." Rồi ổn định.
Duy tắt đèn. Nằm xuống giường. Nhắm mắt.
Ống nước thở. Mười lăm giây. Đều. Và trong tiếng thở, rất nhỏ, rất sâu, kiểu sâu mà phải nín thở mới nghe: tiếng hát ru.
Cùng giai điệu. Cùng giọng. Nhưng lần này, Duy nghe rõ hơn. Không phải giọng mẹ anh. Giọng An. An đang hát, từ đâu đó bên trong tường, bên trong ống nước, bên trong tầng 19.
"...con ơi... ngủ đi... không ai..."
Duy nằm trong bóng tối. Nghe. Không ngủ. Trên cửa sổ, bốn chữ mờ dần trong đêm nhưng chưa tắt hẳn, kiểu chữ mà tầng 19 để lại khi nó muốn ai đó biết: cô vẫn ở đây.
Quạt trần quay. Tám vòng phút. Đêm thứ hai tháng ba. Thành phố ngủ. Chung cư thở. An hát ru từ bên trong.
Và Duy biết, kiểu biết mà không cần ai nói, kiểu biết mà tầng 19 đặt vào đầu anh nhẹ nhàng như đặt chiếc gối lên giường: ngày mai, cánh cửa sẽ nhiều hơn. Lớp sẽ sâu hơn. Và An sẽ xa hơn.
Nhưng cô vẫn để lại dấu vết. Và anh vẫn đi tìm.