Tầng 19 Không Tồn Tại
Chương 13: Những người không có căn cước
Chương 13

Những người không có căn cước

Sáng hôm sau, Duy gọi Hải.

Hải là bạn cũ thời đại học, dân công nghệ thông tin, kiểu người ngồi trước màn hình mười hai tiếng mỗi ngày mà không cảm thấy mệt. Duy và Hải không thân, không gọi nhau mỗi tuần, nhưng thuộc loại bạn mà khi cần giúp thì giúp, không hỏi nhiều. Duy thích điều đó. Bạn bè kiểu không hỏi "mày có sao không" là loại bạn duy nhất anh giữ được lâu.

– Ê, mày giúp tao tra một số căn cước được không?

– Tra kiểu gì?

– Kiểu... xem số đó có tồn tại trong hệ thống không.

Im lặng hai giây ở đầu dây bên kia. Duy nghe tiếng bàn phím gõ, tiếng quạt máy tính. Hải không hỏi tại sao. Không hỏi để làm gì. Chỉ nói:

– Gửi số qua Zalo.

Buổi chiều, Duy đi tìm thông tin bốn hộ "thừa."

Không phải bốn. Chính xác là hai: phòng 1802 và phòng 1809. Hai phòng không có trong danh sách đăng ký của ban quản lý nhưng có dấu hiệu có người sống. 1802 có tiếng TV. 1809 có cụ ông lặp câu "Cậu là ai?"

Duy bắt đầu với 1809. Gõ cửa. Đợi. Lần này lâu hơn hôm qua, gần một phút.

Cửa mở. Cụ ông, áo pyjama sọc xanh, cùng đôi mắt sâu hôm qua. Nhưng lần này cụ không hỏi "Cậu là ai?" Cụ nhìn Duy, nhìn lâu, kiểu người nhận ra ai đó mà không chắc, rồi nói:

– Cháu lại đến.

Duy đứng yên. Hôm qua cụ không nhớ anh. Hôm nay cụ nhớ. Sự chênh lệch đó không bình thường, giống như ai đó đã bật một công tắc ký ức trong đầu cụ qua đêm.

– Dạ. Cháu phòng 1806. Hôm qua cháu ghé chào bác.

– Ờ. Bác nhớ.

Cụ mở rộng cửa hơn, không mời vào nhưng không đóng. Phía sau cụ: phòng khách nhỏ, tối, rèm cửa kéo kín, TV cũ ở góc phòng đang tắt. Bàn trà gỗ, ly trà trên bàn, bình hoa nhựa. Bình thường. Quá bình thường, kiểu ảnh mẫu trong tờ quảng cáo hơn là phòng ai đó sống. Không có dấu vết cá nhân, không có giày ở cửa, không có tờ báo cũ hay cặn cà phê hay bất kỳ thứ gì cho thấy ai đó thật sự dùng căn phòng này mỗi ngày.

– Bác ở đây lâu chưa ạ?

Cụ nhìn Duy. Mắt sâu, đục, nhưng không mờ. Đôi mắt suy nghĩ.

– Lâu. Bác... không nhớ chính xác.

Lại "lâu." An cũng nói "lâu." Bà Mai cũng nói "lâu lắm rồi." Như thể thời gian ở chung cư Thanh Vân không đo bằng năm tháng mà bằng một lớp sương mà ai cũng thấy nhưng không ai nhìn xuyên qua.

– Bác tên gì ạ?

Cụ im. Không im kiểu nghĩ, mà im kiểu xử lý. Mắt cụ nhìn sang trái, nhìn sang phải, kiểu người tìm thứ gì đó trong đầu mà không thấy, kiểu tay sờ túi tìm chìa khóa đã rơi. Hai giây. Ba giây.

– Nguyễn... Văn Thành.

Quá chậm cho người nhớ tên mình. Duy ghi nhận: khoảng dừng giữa họ và tên, ba giây, kiểu người ghép từ chứ không phải nhớ. Và cái tên đó, "Nguyễn Văn Thành," nghe quá phổ thông, quá trung tính, kiểu tên được chọn vì nó không nổi bật.

– Cảm ơn bác Thành.

Duy định hỏi thêm nhưng cụ đã đóng cửa. Nhẹ, không đóng sập, chỉ khép lại, và tiếng khóa vặn bên trong.

1809: "Nguyễn Văn Thành." Ngập ngừng 3 giây khi nói tên. Hôm nay nhớ tôi (hôm qua không). Phòng quá ngăn nắp, kiểu phòng mẫu. TV tắt (hôm qua không TV). "Lâu."

Duy xuống sảnh, hỏi ban quản lý.

Phòng quản lý ở tầng trệt, sau quầy bảo vệ, cửa gỗ có bảng "Ban Quản Lý" in trên nhựa trắng. Duy gõ cửa. Người mở: phụ nữ trung niên, tóc ngắn, kính cận, mặc đồng phục sơ mi xanh nhạt. Chị Hương (tên khác "cô Hương" mà bà Nguyệt nhắc, Duy nghĩ, nhưng trùng tên hay trùng hợp thì chưa biết).

– Em muốn hỏi về cư dân tầng 18 ạ.

– Anh phòng nào?

– 1806. Em muốn biết về vài phòng bên cạnh, để... nắm tình hình hàng xóm.

Chị Hương nhìn Duy, lịch sự nhưng cảnh giác nhẹ, kiểu nhân viên quản lý nhận câu hỏi lạ mà không muốn trả lời sai.

– Thông tin cư dân em hỏi ban quản lý qua email ạ. Em đã nhận danh sách rồi phải không?

– Dạ, nhận rồi. Tám hộ. Nhưng em muốn hỏi về phòng 1802 và 1809. Hai phòng không có trong danh sách.

Chị nhìn Duy. Rồi nhìn xuống bàn, mở sổ, lật qua vài trang.

– 1802 và 1809... để chị xem. 1802: trống, không có hợp đồng. 1809: trống, không có hợp đồng.

– Nhưng có người ở trong. Em đi qua nghe tiếng TV phòng 1802, và phòng 1809 có cụ ông mở cửa nói chuyện với em.

Chị Hương nhìn Duy lần nữa. Lần này ánh mắt hơi khác, không phải cảnh giác mà gần hơn với... lúng túng. Kiểu người nhận thông tin không khớp với hồ sơ trước mặt mà không biết xử lý thế nào.

– Có thể là thuê phụ. Cư dân chính cho người khác ở nhờ mà không báo ban quản lý. Chuyện này hay xảy ra ở chung cư cũ.

– Cư dân chính là ai?

– Em ơi, thông tin cá nhân chị không chia sẻ được. Nếu em có vấn đề gì với hàng xóm thì gửi đơn, ban quản lý sẽ xử lý.

Chị cười, lịch sự, đóng sổ. Duy hiểu: tường thành hành chính. Không đi tiếp được bằng đường này.

Nhưng khi quay đi, anh kịp thấy chị Hương nhìn xuống cuốn sổ lần nữa, mở lại đúng trang anh vừa hỏi, lật qua lật lại như tìm thứ gì đó mà chính chị cũng không chắc. Duy bước ra khỏi phòng ban quản lý, và cảm giác bám theo anh suốt cầu thang: chị không che giấu thông tin vì quy định. Chị che giấu vì chị cũng không hiểu.

Anh nghĩ về cuốn sổ đó. Nghĩ về cách chị lật trang, nhanh nhưng không nhanh như người biết mình tìm gì, mà nhanh kiểu người sợ dừng lại ở trang nào quá lâu.

Buổi tối. Hải gọi lại.

– Số căn cước mày gửi, tao check rồi. Kết quả: không tồn tại.

– Không tồn tại nghĩa là sao?

– Nghĩa là số đó không có trong cơ sở dữ liệu quốc gia. Không phải "đã hết hạn" hay "đã hủy." Mà là chưa bao giờ được cấp. Dãy số đó không khớp với bất kỳ công dân nào.

Duy ngồi yên. Điện thoại áp tai. Bên ngoài cửa sổ, thành phố tối dần, đèn đường bật từng cụm.

– Mày chắc không?

– Chắc. Tao chạy qua hai nguồn. Số này không tồn tại.

Số căn cước mà Duy gửi cho Hải: số trên bảng thông tin cư dân mà anh chụp được ở phòng ban quản lý khi chị Hương quay đi lấy nước. Anh chụp nhanh, một ảnh, góc xiên, nhưng đủ đọc: danh sách cư dân tầng 18, cột "số căn cước," hàng 1809.

Phòng 1809. "Nguyễn Văn Thành." Số căn cước: không tồn tại.

Duy đặt điện thoại xuống bàn. Nhìn ra cửa sổ. Thành phố bên dưới vẫn sáng đèn, xe vẫn chạy, người vẫn đi bộ trên vỉa hè, mọi thứ vẫn vận hành theo cách bình thường mà nó nên vận hành. Nhưng ở tầng 18 của chung cư Thanh Vân, một ông cụ đang sống trong căn phòng không đăng ký, với cái tên không khớp bất kỳ hồ sơ nào, và cụ nhớ Duy vào ngày hôm nay nhưng quên vào ngày hôm qua.

Anh cầm lại điện thoại.

– Hải, mày tra giúp tao thêm một số nữa được không?

– Gửi đi.

Duy gửi số thứ hai. Phòng 1802. Không ai mở cửa, chỉ có tiếng TV, nhưng trong bảng thông tin ban quản lý ghi "trống," và Duy đã chụp được toàn bộ bảng. Phòng 1802 ghi trống, nhưng cột bên cạnh có mã "BT-1802" mà Duy không hiểu nghĩa. Có thể là mã quản lý nội bộ, có thể là thứ khác.

Mười phút sau, Hải gọi lại.

– Số thứ hai cũng không tồn tại. Mày đang làm gì vậy?

– Kiểm tra hàng xóm thôi.

– ...Hàng xóm mà không có căn cước?

Im lặng. Duy không giải thích thêm. Hải cũng không hỏi. Cúp máy.

Duy quay lại phòng 1809 lúc tám giờ tối. Hành lang vắng, đèn tuýp vàng nhấp nháy ở giữa, bóng tối đọng ở hai đầu. Mùi thuốc xịt côn trùng từ phòng nào đó loang trong không khí, ngọt gắt.

Gõ cửa. Đợi lâu, gần một phút, trong khi tiếng ù từ ống nước trong tường chạy qua lưng anh.

Cửa mở.

Cụ ông, vẫn áo pyjama sọc xanh. Nhưng lần này, phía sau cụ, TV đang bật. Ánh sáng xanh nhạt nhấp nháy trên tường phòng tối, phản chiếu trên kính cửa sổ kéo rèm.

– Bác Thành, cháu xin lỗi quay lại quấy rầy...

Cụ nhìn Duy. Mắt sâu. Rồi mỉm cười, nhẹ, kiểu người già cười với trẻ con.

– Cháu vào đi.

Duy bước vào. Phòng khách nhỏ, tối hơn ban chiều vì rèm kéo kín và chỉ có ánh TV. Bàn trà, ly trà (cùng vị trí), bình hoa nhựa (cùng vị trí). Mọi thứ y hệt ban chiều, không xê dịch một milimet, kiểu phòng không ai đụng vào.

TV ở góc phòng. Duy nhìn. Trên màn hình: bản tin thời sự. Phát thanh viên nam, vest đen, đọc tin. Góc phải dưới màn hình: logo đài truyền hình, dòng chữ chạy.

Và ngày tháng.

Duy đọc. Đọc lại.

Bản tin chiếu ngày 15 tháng 8, bảy năm trước.

Cụ Thành ngồi trên sofa, nhìn TV, bình thản. Hai tay đặt trên đùi, ngón không cử động, dáng ngồi thoải mái của người xem chương trình mỗi tối. Giống bà Mai ở tầng 19. Cùng dáng. Cùng sự bình thản. Cùng cách đặt tay.

Và mắt cụ: mở, tỉnh, không chớp.

Duy nhìn kỹ. Không chớp. Cùng đặc điểm của bà Mai. Cùng đặc điểm mà Tùng có khi nhìn vào camera. Mí mắt không hạ, không nâng, mở liên tục, bình thản, như thể chớp mắt là thứ họ đã quên cách làm.

– Bác Thành... bác xem chương trình gì đó ạ?

– Tin tức. Bác hay xem tin tức buổi tối.

– Bản tin hôm nay ạ?

Cụ nhìn Duy. Im lặng. Rồi quay lại nhìn TV.

– Hôm nay.

Hôm nay. Của cụ. Nhưng "hôm nay" của cụ là bảy năm trước.

Duy ngồi thêm năm phút. Không hỏi thêm.

Anh nhìn TV. Phát thanh viên đọc tin kinh tế, giọng đều, trơn, kiểu giọng huấn luyện cho tối nào cũng giống tối nào. Góc trái: biểu đồ chứng khoán. Góc phải: ngày tháng, rõ ràng, không nhòe. Bảy năm trước. Duy nhìn kỹ hơn: không phải băng phát lại, không phải đĩa DVD cũ, không phải kênh nào anh nhận ra. Tín hiệu truyền hình đó đến từ đâu?

Rồi anh nhìn cụ Thành. Cụ ngồi yên, hai tay đặt trên đùi, ngón không cử động, dáng thoải mái của người xem chương trình mỗi tối. Và mắt cụ: mở, tỉnh, không chớp. Giống bà Mai ở phòng 1903. Giống Tùng khi nhìn vào camera. Cùng cách mí mắt không hạ, không nâng, mở liên tục, bình thản, như thể chớp mắt là thứ họ đã quên cách làm.

Duy cảm nhận thứ gì đó quen thuộc, đáng sợ vì quen: cụ Thành ở tầng 18 giống bà Mai ở tầng 19. Cùng kiểu tồn tại. Cùng kiểu "kẹt." Cùng kiểu ngồi yên trong phòng, xem bản tin cũ, đợi một thứ không bao giờ đến.

Nhưng bà Mai đã chết. Cụ Thành thì sao?

– Cháu xin phép về. Cảm ơn bác.

Cụ không đáp. Không nhìn theo. Mắt trên TV, phát thanh viên đọc tin thời tiết "ngày mai trời nắng," ngày mai của bảy năm trước. Duy bước ra ngoài, khép cửa nhẹ, và tiếng khóa vặn bên trong ngay lập tức, nhanh, chính xác, kiểu phản xạ đã lặp hàng nghìn lần.

Hành lang tầng 18 lúc chín giờ tối im ắng hơn anh tưởng. Không tiếng TV từ phòng khác, không tiếng trẻ con, không tiếng nước chảy. Mười hai căn hộ, và sự im lặng dày như bông gòn nhét vào tai. Duy đi ngang phòng 1808 trên đường về, áp tai: tiếng TV lặp nửa câu, "đêm nay nhiệt độ..." rồi dừng, rồi lặp, "đêm nay nhiệt độ..." và khoảng giữa không phải im lặng mà là tiếng thở, chậm, đều, kiểu người ngủ sâu. Nhưng TV thì vẫn phát.

Về phòng 1806, Duy đứng trước bảng điều tra. Lấy bút đỏ, kẻ đường nối mới:

Bà Mai (tầng 19, phòng 1903): mất 2018, TV chiếu 14/3/2018, mắt không chớp. Cụ Thành (tầng 18, phòng 1809): không hồ sơ, TV chiếu ngày 7 năm trước, mắt không chớp.

Cùng kiểu. Cùng TV kẹt ở mốc thời gian khác. Cùng mắt.

Nhưng bà Mai ở tầng 19 và Duy biết bà đã mất. Cụ Thành ở tầng 18, ở "thế giới thật," và cụ mở cửa, nói chuyện, cười. Cụ "sống." Nhưng cụ không có căn cước, phòng cụ không đăng ký, và cụ xem tin tức bảy năm trước mà nói đó là "hôm nay."

Tầng 19 không chỉ ở trên kia. Nó đang rỉ xuống.

Duy viết câu đó lên tường. Bút đỏ, chữ in, khoanh tròn hai lần.

Rồi anh nhìn lại toàn bộ bảng, và lần đầu tiên nhận ra: mạng lưới đường nối trên tường không còn là bảng điều tra nữa. Nó là bản đồ. Bản đồ của một thế giới đang lan, đang thấm, đang tràn qua ranh giới giữa tầng 19 và tầng 18, giữa người chết và người sống, giữa "có hồ sơ" và "không tồn tại."

Và anh đang ở giữa.

Duy tắt đèn, nằm xuống giường. Trần nhà tối. Ống nước trong tường chạy nhẹ, tiếng ù quen thuộc mà anh đã ngừng để ý từ tuần trước. Nhưng tối nay anh nghe lại, lắng nghe thật kỹ, và nhận ra: tiếng ù có nhịp. Không phải nhịp máy bơm. Nhịp thở. Chậm hơn nhịp thở người bình thường, khoảng mười lăm giây mỗi chu kỳ, nhưng rõ ràng là thở. Hít vào, ống nước rung nhẹ. Thở ra, ống nước im. Hít vào. Thở ra.

Tòa nhà đang thở.

Duy nằm yên, mắt mở, và lần đầu tiên tự hỏi: mình ở trong một chung cư, hay ở trong một thứ gì đó đang sống?

Ch.13/101
2.417 từ