Tầng 19 Không Tồn Tại
Chương 46: Phòng của Tùng
Chương 46

Phòng của Tùng

Mùi thuốc lá cũ.

Cửa mở. Bên trong: phòng bảo vệ. Không phải phòng cư dân, không phải phòng ngủ, mà phòng bảo vệ, kiểu phòng trực, kiểu phòng làm việc ca đêm. Bàn gỗ rộng, ghế nhựa, radio trên bàn, gạt tàn đầy, cốc trà nguội, sổ ghi chép. Và trên tường: ảnh.

Ảnh khắp tường. Hàng trăm tấm. Duy bật đèn pin, quét: đen trắng, màu, in giấy ảnh, chụp lấy ngay, in kỹ thuật số. Ảnh cư dân chung cư qua nhiều thập kỷ. Gia đình, cặp đôi, người già, trẻ con, nhóm bạn. Ảnh treo bằng đinh nhỏ, xếp dày, chồng lên nhau ở một số chỗ, kiểu người treo ảnh đã hết tường nhưng vẫn tiếp tục treo, kiểu không thể ngừng lưu giữ.

Duy đến gần tường. Nhìn tấm ảnh cũ nhất: đen trắng, viền trắng, kiểu ảnh chụp bằng máy phim cũ. Nhóm cư dân đứng trước sảnh chung cư, sảnh cũ, chưa sơn lại, cửa kính không có, chỉ khung sắt. Phụ nữ áo bà ba, đàn ông sơ mi trắng quần tây, trẻ con đứng trước. Và ở góc phải, đứng cạnh quầy bảo vệ: đàn ông, khoảng năm mươi, sơ mi trắng, quần tây, tóc muối tiêu. Khuôn mặt: Tùng.

Phía sau ảnh, bút mực: "Thanh Vân, 1987."

Duy nhìn khuôn mặt Tùng năm 1987. Trẻ hơn Tùng bây giờ, nhưng không trẻ nhiều. Cùng cằm nhọn, cùng xương gò má cao, cùng mắt đục. Đã già. Đã già từ năm 1987.

Anh nhìn tấm tiếp theo. Màu, viền trắng, kiểu ảnh chụp thập niên chín mươi. Sảnh chung cư, Tết, dây pháo đỏ treo. Cư dân mặc áo mới, trẻ con cầm bì lì xì. Và ở góc: Tùng. Ghế nhựa. Radio cạnh chân. Cùng khuôn mặt. Phía sau: "1993."

Tấm tiếp: 1998. Tùng. Y hệt. Ngồi ghế nhựa, radio, gạt tàn. Khuôn mặt: không thay đổi. Không trẻ hơn, không già hơn.

Duy đi dọc tường. Nhìn từng tấm. 2001: Tùng trước thang máy mới lắp, mặt giống hệt. 2005: Tùng đứng cạnh bảng thông báo mới, mặt giống hệt. 2009: Tùng trong sảnh sơn lại, mặt giống hệt. 2014: Tùng và camera an ninh mới gắn, mặt giống hệt. 2019: Tùng và kệ tiện lợi góc sảnh, mặt giống hệt. 2024: Tùng ngồi ghế nhựa, radio, mắt đục nhìn thẳng ống kính.

Ba mươi bảy năm. Ít nhất ba mươi bảy năm. Mười lăm tấm ảnh. Cư dân thay đổi: trẻ thành già, già mất đi, trẻ khác đến. Đứa bé trong ảnh 1987 có thể đã năm mươi. Cặp vợ chồng trong ảnh 1993 có thể đã li dị, hoặc chết, hoặc quên nhau. Chung cư thay đổi: sảnh sơn lại ít nhất ba lần, từ xanh sang kem sang trắng; cửa kính thay; thang máy nâng cấp từ khung sắt sang inox; camera gắn; cửa hàng tiện lợi mở ở góc sảnh.

Nhưng Tùng: y hệt. Cùng ghế nhựa. Cùng radio. Cùng sơ mi trắng. Cùng mắt đục nhìn qua ống kính, nhìn qua thời gian, nhìn qua mọi thứ đã thay đổi xung quanh ông mà ông không thay đổi. Duy so sánh ảnh 1987 và ảnh 2024: cùng khuôn mặt, cùng nếp nhăn, cùng tóc bạc, cùng lưng hơi còng. Ông đã già giống hệt nhau trong ba mươi bảy năm. Không già thêm. Không trẻ đi. Đông cứng, kiểu thời gian bỏ qua ông, kiểu Tùng nằm ngoài hệ thống thời gian giống cách tầng 19 nằm ngoài hệ thống thang máy.

Ông không phải người bình thường. Ông thuộc về nơi này.

Duy nhìn kỹ tấm ảnh gần nhất: 2024. Tùng ngồi ghế nhựa, radio cạnh chân, gạt tàn trên bàn quầy. Phía sau ông: sảnh quen thuộc, hòm thư, cầu thang, cửa thang máy. Và ở góc dưới phải tấm ảnh, gần sàn, chi tiết nhỏ mà mắt thường sẽ bỏ qua: bóng Tùng trên sàn gạch. Bóng ông dài, rõ, nhưng hướng sai. Ánh sáng trong ảnh đến từ cửa kính sảnh, bên trái. Bóng đáng lẽ phải ngả sang phải. Nhưng bóng Tùng ngả về phía trước, hướng về ống kính, hướng về người chụp, kiểu bóng đang với về phía ai đó, kiểu bóng có ý chí riêng.

Bóng sai lệch. Giống bóng Duy trên trần nhôm thang máy nghiêng đầu khi anh không nghiêng. Giống Duy trong gương nhắm mắt khi mắt mở.

Duy lấy điện thoại. Chụp tường ảnh. Bấm. Ảnh không lưu, kiểu mọi lần trước trong 1904. Anh bỏ điện thoại. Nhìn kỹ từng tấm ảnh thay vào đó. Trí nhớ anh hút chi tiết: kiểu áo Tùng qua từng thập kỷ (sơ mi trắng, luôn sơ mi trắng), góc ông đứng (luôn góc phải hoặc ngồi ghế), biểu cảm (không, luôn không biểu cảm, luôn mắt đục nhìn thẳng).

Và trong ba tấm ảnh, Duy nhận ra thêm thứ khác: bé gái. Nhỏ, đứng xa, gần như lẫn vào nền. Ảnh 1998: góc trái, đằng sau nhóm cư dân, bé gái áo đỏ, quay lưng. Ảnh 2009: góc phải, sau cột sảnh, bé gái áo đỏ, quay lưng. Ảnh 2019: góc trái, sau quầy tiện lợi, bé gái áo đỏ, quay lưng. Cùng kích cỡ. Cùng chiều cao. Cùng tóc đen dài. Luôn quay lưng.

Bé gái áo đỏ cũng không thay đổi. Cũng không già. Cũng thuộc về nơi này.

Duy rời tường ảnh. Đến bàn.

Sổ ghi chép. Bìa da nâu, dày, cũ, kiểu sổ đã dùng nhiều năm. Duy mở.

Trang đầu: bút mực, chữ viết tay gọn gàng, kiểu chữ người kiên nhẫn, kiểu chữ người viết mỗi đêm trong phòng bảo vệ trống khi cả chung cư ngủ.

Cột: Tên. Phòng. Ngày chuyển đến. Ngày "mất."

Duy đọc. Dòng đầu tiên:

"Nguyễn Văn Tín, 1802, 1983, mất 1984."

Dòng hai: "Trần Thị Lan, 1205, 1984, mất 1985."

Dòng ba: "Phạm Quốc Hùng, 601, 1985, mất 1986."

Hàng trăm dòng. Hàng trăm cái tên. Duy lật, đọc, ghi nhớ. Mỗi dòng một người, mỗi người một khoảng thời gian ở chung cư, một đến ba năm, rồi "mất." Không phải "chuyển đi." Không phải "qua đời." "Mất." Một từ. Tùng chọn một từ duy nhất để ghi kết quả, kiểu từ đó chính xác nhất: không chết, không đi, mà mất, kiểu đồ vật rơi khỏi bàn, kiểu chìa khóa rơi xuống khe sàn, kiểu tồn tại rơi khỏi thế giới.

Duy đếm nhanh: trang một đến trang năm, khoảng hai mươi tên mỗi trang, năm trang, một trăm tên. Trang sáu đến trang mười: hàng thưa hơn, viết sau, tổng khoảng sáu mươi tên. Trang mười một đến mười lăm: ba mươi tên. Tổng cộng: gần hai trăm. Gần hai trăm người đã "mất" ở chung cư Thanh Vân trong gần bốn mươi năm. Trung bình năm người một năm. Năm gia đình. Năm căn hộ trống. Năm cái tên bị xóa khỏi hòm thư, khỏi sổ đăng ký, khỏi ký ức hàng xóm.

Và Tùng ngồi đó, ghi tên từng người, mỗi năm, mỗi đêm, suốt bốn thập kỷ.

Tên quen bắt đầu xuất hiện ở những trang sau:

"Nguyễn Thị Hương, 1803, 1989, mất 1991."

Cô Hương. Cư dân mà bà Nguyệt nhắc đến rồi quên ngay, ngày Duy mới chuyển đến. Cô Hương đã mất năm 1991. Ba mươi lăm năm trước. Và bà Nguyệt vẫn nhắc tên cô, vô thức, rồi quên, kiểu ký ức bị xóa vẫn rỉ ra đôi khi, kiểu vết xóa không hoàn toàn.

Duy lật nhanh hơn. Tìm tên quen nữa.

"Lê Thị Mai, 1903, 2002, mất 2003."

Bà Mai. Phòng 1903. Người phụ nữ Duy gặp lần đầu vào tầng 19, người không chớp mắt, người nói "dì ở đây lâu lắm rồi." Bà Mai đã "mất" năm 2003. Hai mươi ba năm trước. Nhưng Duy gặp bà ở tầng 19 vài tuần trước. Bà vẫn ở đó. Giống An. Mất nhưng vẫn ở.

Tiếp tục lật. Nhanh hơn. Mắt quét. Và đến gần cuối sổ:

"Phạm Ngọc Linh, 1209, 2026, mất 2026."

Linh. Cô gái học bài ở sảnh. Sinh viên sư phạm năm nhất. Mất tích, bà Nguyệt quên con gái, thế giới tự lành. Tùng đã ghi. Năm 2026. Năm nay.

Duy lật đến trang cuối cùng có chữ. Hai dòng:

Dòng cuối cùng bằng bút mực, nét chính:

"Trần Minh Duy, 1806, 2026. Chưa mất."

Bên dưới, bút chì, nét mờ, nhỏ hơn, nghiêng hơn, kiểu viết thêm sau, kiểu ghi chú bên lề:

"Đã thấy."

Duy nhìn hai chữ "đã thấy" bằng bút chì. Nét chữ khác nét mực. Nhỏ hơn. Nghiêng hơn. Kiểu viết vội, kiểu ghi chú, kiểu không phải Tùng viết. Hoặc kiểu Tùng viết bằng tay khác. Hoặc kiểu sổ tự viết, kiểu 1904 thêm vào, kiểu tầng 19 cập nhật hồ sơ.

"Chưa mất." "Đã thấy."

Tầng 19 đã thấy tôi. Ghi nhận tôi. Nhưng chưa lấy. Chưa. Từ "chưa" nặng hơn mọi từ khác trên trang sổ này.

Duy đóng sổ. Đặt lại bàn. Tay nằm trên bìa da nâu, cảm nhận: da cũ, mềm, ấm, kiểu sổ đã được cầm rất nhiều, kiểu tay Tùng đã sờ bìa này hàng ngàn đêm. Hàng trăm cái tên. Hàng trăm người đã mất. Và Tùng ghi tất cả, từng người một, kiểu ghi sổ tang, kiểu người canh mộ ghi tên từng ngôi mộ mới, kiểu công việc suốt đời, kiểu lời nguyền.

Duy nhìn quanh phòng: ảnh trên tường, radio, gạt tàn, sổ, cốc trà nguội đã khô đáy. Phòng bảo vệ bên trong 1904, phiên bản đầy đủ, phiên bản không giấu. Ngoài kia, ở sảnh Thanh Vân thật, Tùng giấu: giả điếc khi Duy hỏi về tầng 19, giả quên khi nói xong rồi cười "lão nói gì hả, lão không nhớ," radio bật tiếng đếm mà không ai nghe, sổ cất đâu đó mà không ai đọc. Ở đây, 1904 không giấu. 1904 phơi bày mọi thứ Tùng đã giữ suốt ba mươi bảy năm: bằng chứng, ký ức, hồ sơ, ảnh, tên.

Tùng biết mọi thứ. Tùng luôn biết. Ông ngồi ở sảnh ba mươi bảy năm, ghi tên từng người biến mất, xem camera lúc 3:33, nghe radio phát tĩnh điện, và không nói gì. Vì ông không thể, hoặc vì ông được lệnh, hoặc vì ông là một phần của hệ thống.

Radio trên bàn tự bật.

Tiếng tĩnh. Nhẹ, đều, kiểu mưa trắng. Rồi nhạc. Bài hát cũ, xa, kiểu nhạc đài phát thanh thập niên bảy mươi, kiểu giọng ca sĩ đã chết từ lâu hát bài đã không ai nhớ. Bolero. Giọng nữ, buồn, mỏng, kiểu hát lúc khuya, kiểu hát cho mình nghe, kiểu hát cho phòng bảo vệ trống khi cả chung cư ngủ và chỉ có Tùng thức. Nhạc chảy, chậm, buồn, kiểu nước chảy trong ống, kiểu nhịp mười lăm giây nhưng bằng giai điệu.

Rồi nhạc tắt. Im. Tiếng tĩnh quay lại. Và giọng. Giọng Tùng. Rõ ràng hơn mọi lần trước, gần, kiểu Tùng ngồi ngay đây, sau bàn, cầm cốc trà, nhìn Duy qua lớp khói thuốc:

– Cậu không nên ở đây.

Năm chữ. Rồi tĩnh. Rồi im.

Duy nhìn radio. Nhựa nâu, ăng-ten gãy, nút xoay mòn. Cùng chiếc radio ở sảnh dưới. Hoặc phiên bản khác của cùng chiếc radio, kiểu 1904 có bản sao của mọi thứ thuộc về Thanh Vân.

Radio bật lại. Giọng Tùng:

– Lão đã cố. Cố giữ. Nhưng nó không nghe lão.

Im. Tĩnh. Rồi:

– Đi xuống. Tìm phòng cậu. Ở đó có thứ cậu cần biết.

Radio tắt. Hẳn. Nút nguồn tự gạt sang "tắt," kiểu tay ai đó vừa chạm, kiểu Tùng vừa tắt radio sau khi nói xong, kiểu lão bảo vệ đã truyền tin đủ, kiểu đã cho Duy biết tất cả những gì ông được phép cho biết và giờ im, vì im là cách Tùng bảo vệ, không phải bằng cánh tay hay ổ khóa, mà bằng im lặng.

"Lão đã cố. Cố giữ." Giữ ai? Giữ cư dân? Giữ tầng 19 lại? Hay giữ Duy, bằng cách giả điếc, giả quên, bằng cách nói "đừng đi ban đêm" rồi giả như không nói, bằng cách ngồi ghế nhựa ba mươi bảy năm và ghi tên từng người biến mất vì ông không cứu được ai nhưng ít nhất ông nhớ?

"Nhưng nó không nghe lão." Nó. Tầng 19. Nó không nghe Tùng. Tùng đã cố ngăn, nhưng tầng 19 lớn hơn Tùng, mạnh hơn Tùng, cũ hơn Tùng. Ông chỉ là bảo vệ. Ông canh cửa, nhưng cánh cửa ông canh không phải cánh cửa ông kiểm soát.

Duy đứng trong phòng bảo vệ bên trong 1904. Nhìn ảnh trên tường: ba mươi bảy năm, một khuôn mặt không già. Nhìn sổ trên bàn: hàng trăm tên, dòng cuối: "Chưa mất." Nhìn radio: tắt, im.

"Tìm phòng cậu."

Phòng Duy. 1806. Ở đâu trong hành lang này. Anh bước ra. Nhìn dãy cửa bên phải: phòng An đã mở, phòng Tùng đã mở, còn bốn cánh cửa. Và ở cánh cửa thứ ba kể từ phòng Tùng, số phòng bằng đồng viết ngược, Duy đảo lại: 1806.

Phòng anh.

Ch.46/101
2.206 từ