Cái Nhìn Thứ Hai
Hai ngày sau.
Duy đã xem hơn ba trăm giờ đoạn ghi hình. Mắt đỏ, quầng thâm đậm hơn, kiểu mắt người ngồi trước màn hình quá lâu, kiểu mắt thợ dựng phim khi gần đến hạn giao, kiểu mắt anh vẫn có nhưng bây giờ có vì lý do khác. Trên máy tính, phần mềm dựng phim mở sáu cửa sổ cùng lúc, mỗi cửa sổ là một đoạn ghi hình từ một camera khác nhau, và Duy nhìn chúng kiểu nhạc trưởng nhìn dàn nhạc, kiểu người đã làm việc với hình ảnh chuyển động đủ lâu để nhận ra điều mắt thường bỏ qua.
Điều anh tìm thấy: viền nhòe không ngẫu nhiên. Không phải lỗi phần cứng, không phải bụi trên ống kính, không phải ánh sáng yếu. Viền nhòe xuất hiện nhất quán trên cùng một nhóm người, bất kể camera nào, bất kể thời điểm nào, bất kể điều kiện ánh sáng. Cùng một người, cùng mức nhòe, cùng kiểu nhòe. Camera sảnh quay ông Phúc: nhòe. Camera hành lang quay ông Phúc: nhòe. Camera thang máy: nhòe. Cùng ông Phúc, cùng kiểu viền lệch vài điểm ảnh, kiểu ông không thuộc về khung hình này.
Và ngược lại: người sắc nét luôn sắc nét. Chị Hằng phòng 1803: sắc nét mọi camera. Cặp vợ chồng tầng 10: sắc nét. Em bé trong xe đẩy: sắc nét. Kiểu hai nhóm, kiểu hai loại tồn tại, kiểu camera phân biệt được điều mà mắt người không thể.
Duy mở thêm tính năng trong phần mềm. Điều chỉnh tương phản, kéo thanh sáng tối, tăng độ nét. Trên màn hình, viền nhòe quanh ông Phúc rõ hơn, kiểu hào quang ngược, kiểu lớp không khí giữa ông và thế giới, kiểu ông đang ở đây nhưng cũng đang ở chỗ khác, cùng lúc, và camera bắt được cả hai lớp chồng lên nhau.
Không phải nhòe. Là trùng.
Ý nghĩ đến rõ. Duy ngồi thẳng lưng, nhìn lại đoạn ghi hình với mắt mới. Viền nhòe không phải vì hình ảnh mất nét. Viền nhòe vì có hai lớp hình ảnh chồng nhau: lớp thế giới thật (sảnh, tường, sàn, đèn) và lớp khác (người thuộc tầng 19), và hai lớp không hoàn toàn khớp, lệch vài điểm ảnh, kiểu hai tấm kính trong suốt đặt lên nhau nhưng hơi xê dịch. Camera ghi cả hai lớp, nên viền bị nhòe. Mắt người chỉ thấy một lớp, nên không nhận ra.
Camera có hai mắt. Mắt người chỉ có một.
Duy mở thêm đoạn ghi hình, so sánh. Ông Phúc tháng trước: nhòe nhẹ. Ông Phúc hai tháng trước: nhòe nhẹ, cùng mức. Ba tháng trước: cũng vậy. Viền nhòe không thay đổi theo thời gian, kiểu ông Phúc đã ở mức nhòe đó từ lâu, kiểu trạng thái ổn định, kiểu người đã hoàn toàn thuộc về tầng 19 và không nhòe thêm vì không còn gì để nhòe.
Nhưng bà Sáu thì khác. Ba tháng trước: nhòe nhẹ, kiểu Tùng. Hai tháng trước: nhòe hơn, viền rộng hơn. Tháng trước: nhòe nặng, kiểu cô gái bế mèo. Bà Sáu đang nhòe dần. Đang mờ dần. Đang mất dần.
Ông Phúc: đã mất hoàn toàn, chỉ còn trên camera. Bà Sáu: đang mất, mỗi tháng mờ hơn. Hai giai đoạn của cùng một quá trình.
Duy ghi lại. Mở bảng, thêm cột "Xu hướng":
| Người | Nhòe | Xu hướng |
|---|---|---|
| Ông Phúc | Nhẹ (ổn định) | Đã mất, chỉ còn trên camera |
| Bà Sáu | Nặng (tăng) | Đang mất, từ nhẹ → nặng trong 3 tháng |
| Tùng | Nhẹ (ổn định) | Ổn định, đã ở mức này lâu |
Ba kiểu. Ba giai đoạn. Kiểu ung thư có stage, kiểu quá trình có bước, kiểu mọi thứ đều có thứ tự, kể cả sự biến mất.
Anh nhìn đồng hồ: bảy giờ tối. Mười lăm tiếng trước màn hình. Mắt nóng, kiểu mắt khô vì quên chớp, kiểu thợ dựng phim khi deadline cận. Anh nhỏ mắt, chớp vài lần, rồi đóng phần mềm.
Một phát hiện nữa anh chưa ghi vào bảng, vì chưa chắc, vì cần kiểm tra thêm: trên tất cả đoạn ghi hình có Duy đi qua, Duy sắc nét. Không nhòe. Không viền. Sắc nét kiểu chị Hằng, kiểu cặp vợ chồng tầng 10, kiểu người thuộc thế giới thật.
Nhưng mình là sai lệch. 1904 nói vậy. "Tôi là lỗi đầu tiên." Nếu mình thuộc tầng 19, tại sao camera không nhòe mình.
Câu hỏi đó treo trong đầu, nặng, kiểu viên sỏi trong giày, kiểu thứ nhỏ nhưng không thể bỏ qua.
Tối. Duy mang điện thoại xuống cửa hàng tiện lợi.
Đèn huỳnh quang sáng trắng, kệ hàng ngay ngắn, mùi nhựa bao bì pha mùi sàn vừa lau. Cửa kính phản chiếu bên ngoài: bóng tối, bãi đỗ xe, đèn đường vàng nhạt. An đứng sau quầy, tay sắp lon nước ngọt lên kệ, kiểu sắp mỗi đêm, kiểu thói quen ba năm, kiểu người giữ mình bận để khỏi nghĩ.
– Anh lại mua mì.
Không phải câu hỏi. An không quay lại, nhìn Duy qua phản chiếu trên kệ kính bên cạnh. Mặt cô trong kính: trắng, tĩnh, mắt tối, kiểu An luôn nhìn, kiểu An trong mọi phản chiếu.
– Không. Hôm nay khác.
Duy ngồi xuống ghế nhựa cạnh quầy, ghế dành cho khách ngồi ăn mì ly, ghế mà Duy đã ngồi hàng chục lần trong bốn mươi ngày qua. Anh đặt điện thoại trên quầy, mở phần mềm, quay màn hình về phía An.
– Tôi phân tích đoạn ghi hình từ camera chung cư. Phát hiện một số cư dân có viền nhòe trên camera. Tất cả người có nhòe đều không tồn tại trong hồ sơ. Hoặc đã biến mất. Hoặc không ai nhớ.
An dừng tay. Lon nước ngọt lơ lửng giữa kệ và tay cô, kiểu tay cô quên mình đang cầm gì. Cô quay lại, nhìn Duy, nhìn điện thoại, nhìn màn hình phần mềm.
– Anh dùng phần mềm dựng phim để phân tích camera an ninh?
– Tôi là thợ dựng phim. Đoạn ghi hình là đoạn ghi hình. Phần mềm không phân biệt.
An đặt lon nước xuống kệ. Chậm. Bước đến quầy, nhìn màn hình điện thoại. Duy mở đoạn ghi hình đã chỉnh tương phản: sảnh Thanh Vân, ông Phúc đi qua, viền nhòe rõ ràng dưới hiệu ứng tăng nét.
– Viền này xuất hiện ở tất cả người mà không ai nhớ ngoài đời. Camera phân biệt được.
An nhìn. Lâu. Mắt cô di chuyển trên màn hình, kiểu mắt người đọc điều mình đã biết nhưng chưa bao giờ thấy bằng chứng, kiểu mắt người nghe tiếng mình đã nghĩ trong đầu nhưng nay có người khác nói thành lời.
– Ai nữa.
– Bảo vệ Tùng. Nhòe nhẹ. Bà Sáu cạnh phòng tôi. Nhòe nặng.
An gật. Nhẹ, kiểu gật xác nhận, kiểu cô biết bà Sáu từ lâu và không ngạc nhiên.
Im lặng. Đèn huỳnh quang nhấp nháy một lần, kiểu đèn cũ, kiểu đèn Thanh Vân luôn nhấp nháy, và An đứng dưới ánh đèn nhấp nháy đó, mặt trắng, mắt tối, tay đặt trên quầy.
Rồi cô nói, giọng phẳng, nhẹ, kiểu giọng người biết câu tiếp theo sẽ thay đổi mọi thứ:
– Anh đừng kiểm tra tôi trên camera.
Duy nhìn An. Cô nhìn lại. Mắt cô không cầu xin, không giận, không sợ. Mắt cô bình thản, kiểu bình thản của người đã chấp nhận, kiểu bình thản của An khi nói "tôi biết" về cái chết của mình. Nhưng ở đâu đó phía sau, sâu, kiểu ánh sáng yếu phía cuối hành lang, có thứ gì đó giống yêu cầu, giống "xin", giống "chưa."
– Tại sao?
– Vì anh sẽ thấy.
– Thấy gì?
An nhìn xuống tay mình. Hai bàn tay trắng trên quầy thu ngân, dưới ánh đèn huỳnh quang, và Duy nhận ra: tay cô có vẻ mỏng hơn lần cuối anh nhìn kỹ. Không phải gầy hơn. Mỏng. Kiểu tay mất một lớp, kiểu bớt đặc, kiểu da trong hơn.
– Anh sẽ thấy tôi đang biến mất.
Câu nói phẳng, nhẹ, kiểu câu nói về thời tiết, kiểu "hôm nay trời mát." Nhưng đèn huỳnh quang nhấp nháy lần nữa, và trong tích tắc tối, Duy thấy, hoặc tưởng thấy: tay An trong suốt dưới ánh thoát hiểm xanh, kiểu tay nhìn qua được, kiểu nước, rồi đèn bật lại và tay cô bình thường, trắng, rắn, da và xương và gân.
– Tôi biết mình đang mờ. Không cần camera nói cho tôi biết.
Duy ngồi đối diện An, ghế nhựa cạnh quầy, cửa hàng tiện lợi vắng tanh, ba giờ sáng. Bên ngoài kính: bóng tối, đèn đường, im lặng. Bên trong: đèn huỳnh quang, mùi sàn vừa lau, và hai người ngồi trong ánh sáng trắng kiểu hai người cuối cùng trên trái đất.
– Từ bao giờ?
An ngồi trên ghế đẩu sau quầy, chân treo, kiểu chân cô không chạm sàn dù ghế không cao, kiểu cơ thể cô nhẹ hơn bình thường.
– Không biết chính xác. Nhưng khoảng hai tháng trước, khách bắt đầu ít nhìn tôi hơn. Không phải phớt lờ. Không thấy. Đi vào, tự lấy đồ, để tiền trên quầy, đi ra. Không nhìn tôi. Lúc đầu tôi nghĩ mình tưởng tượng. Rồi nhiều hơn. Mỗi tuần ít người thấy tôi hơn. Bây giờ... khoảng một phần ba khách vẫn nhìn thấy. Còn lại thì không.
An nói kiểu đọc báo cáo, kiểu người đã đếm, đã ghi chép, đã phân loại, kiểu An luôn làm với mọi thứ liên quan tầng 19. Đếm. So sánh. Ghi lại. Kiểu cô xử lý sự biến mất của chính mình bằng dữ liệu thay vì cảm xúc.
– Và phản chiếu. Trên kính cửa hàng. Tôi nhạt hơn. Mỗi tuần nhạt hơn một chút. Không nhiều. Chỉ đủ để tôi nhận ra. Tuần trước, tôi đứng trước gương nhà tắm, và bóng tôi trong gương mỏng hơn tôi. Mỏng kiểu bớt một lớp. Kiểu giấy bóng kính thay vì gương.
Duy nhìn kính cửa hàng. Phản chiếu bên trong: kệ hàng, quầy thu ngân, ghế nhựa, Duy ngồi trên ghế, và An ngồi sau quầy. An trong phản chiếu: có, nhìn thấy, nhưng Duy phải nhìn kỹ mới thấy, vì An trong kính nhạt hơn An ngoài đời, kiểu hình bóng mất tương phản, kiểu ai đó vặn nhỏ độ hiện diện của cô xuống vài phần trăm.
Cô ấy đang mờ. Không phải ẩn dụ. Mờ thật sự. Kiểu sương sớm tan dần khi nắng lên, kiểu mực phai trên giấy cũ, kiểu ảnh cũ treo tường nhiều năm bị ánh sáng lấy màu.
– Anh vẫn nhìn thấy tôi.
An nói, không phải câu hỏi, nhưng giọng hơi khác bình thường, hơi mềm hơn, hơi giống câu hỏi mà không dám hỏi thẳng.
– Rõ ràng. Bằng xương bằng thịt.
Duy nói, và ý mình hoàn toàn. An ngồi trước mặt anh, dưới đèn huỳnh quang, mắt tối, tóc ngắn, da trắng, rõ ràng từng chi tiết. Đường viền cằm, nếp nhăn nhẹ ở góc mắt khi cô nheo, vết xước nhỏ trên mu bàn tay trái, kiểu vết xước từ kệ hàng, kiểu vết xước của người sống, của người làm việc, của người tồn tại. Không nhòe. Không mờ. Không trong suốt. An bằng xương bằng thịt, ít nhất là với mắt Duy, ít nhất là lúc này, và "lúc này" là tất cả những gì anh có.
An gật. Rồi quay lại xếp lon nước ngọt lên kệ, lưng thẳng, động tác đều, kiểu cô không muốn Duy nhìn mặt cô lúc này, kiểu có thứ gì đó trên mặt cô mà cô chưa sẵn sàng cho ai thấy. Tay cô cầm lon nước ngọt cuối cùng, đặt lên kệ, nhẹ, chính xác, kiểu người đã đặt hàng nghìn lon lên cùng kệ đó trong ba năm và biết chính xác vị trí từng lon.
Duy về phòng. Hai giờ mười bảy phút sáng. Phòng 1806, đèn bàn vàng, máy tính, và ổ cứng di động nằm trên bàn. Anh ngồi xuống ghế xoay. Nhìn màn hình đen.
An bảo đừng kiểm tra. Tùng bảo đừng kiểm tra. Hai người, cùng lời cảnh báo, cùng từ "đừng." Và Duy là kiểu người mà từ "đừng" chỉ khiến anh muốn kiểm tra hơn. Kiểu người mở cửa trong phim kinh dị. Kiểu người biết không nên nhìn nhưng vẫn nhìn. Kiểu Duy.
Nhưng đêm nay, anh không mở. Không phải vì sợ. Không phải vì nghe lời. Vì An nhìn anh kiểu đó, kiểu mắt người yêu cầu điều duy nhất mà cô từng yêu cầu, và Duy không muốn phá vỡ điều đó. Chưa.
Anh tắt đèn. Nằm xuống. Nhìn trần tối. Nghe ống nước thở. Và nghĩ về tay An dưới ánh đèn huỳnh quang, trắng, mỏng, kiểu tay đang mất một lớp mỗi ngày. Nghĩ về phản chiếu An trên kính cửa hàng, nhạt, kiểu hình bóng đang bay hơi. Nghĩ về câu "anh vẫn nhìn thấy tôi" và giọng An khi nói câu đó, giọng mềm hơn bình thường, giọng của người biết rằng một ngày nào đó sẽ không còn ai nhìn thấy.
Trên bàn, ổ cứng di động nằm yên, đèn nhỏ nhấp nháy xanh, kiểu thở, kiểu chờ. Bên trong: đoạn ghi hình cửa hàng tiện lợi. An đứng sau quầy, xếp lon, lau sàn, nhìn ra kính. Camera nhìn An. Camera thấy gì, Duy chưa biết.
Bên ngoài phòng, hành lang im lặng. Không tiếng bước chân, không tiếng TV, không tiếng gì ngoại trừ ống nước thở nhịp mười lăm giây và đâu đó xa, rất xa, tiếng thang máy chạy. Ai đó gọi thang lúc hai giờ sáng. Hoặc thang tự chạy, kiểu thang máy Thanh Vân hay tự chạy về đêm, kiểu cabin trống đi lên rồi đi xuống, kiểu tòa nhà tự vận hành theo nhịp riêng mà cư dân không cần biết.
Duy lắng nghe. Thang máy dừng. Im lặng. Rồi tiếng cửa thang mở, kiểu tiếng thép trượt trên ray, nhẹ, ở đâu đó bên dưới, có lẽ tầng trệt, có lẽ tầng nào đó giữa. Rồi đóng. Rồi im.
Anh nhắm mắt.
Chưa.
Lại từ đó.