Chung cư trong gương vỡ
Tầng ba: cửa mở ít hơn.
Mười chín bậc, gỗ kẽo kẹt, lan can sắt lạnh. Duy đứng ở đầu hành lang tầng ba bên trong 1904. Mười hai cánh cửa, nhưng chỉ bốn cánh mở. Tám cánh đóng, im, kiểu khóa từ bên trong, kiểu ký ức trong phòng chưa sẵn sàng để người ngoài nhìn.
Ánh sáng từ bốn phòng mở: yếu hơn tầng hai. Mờ hơn. Kiểu bóng đèn sắp cháy, kiểu ánh sáng qua hai lớp kính mờ, kiểu ký ức ở đây cũ hơn và đang phai.
Duy nhìn vào phòng đầu tiên mở. Phòng khách, bàn ghế, tủ tivi, rèm cửa sổ. Nhưng viền vật thể không rõ, kiểu ảnh chụp rung tay, kiểu bàn ghế đang mất nét. Duy đưa tay vào phòng, chạm mặt bàn.
Ngón tay xuyên qua.
Không phải cảm giác chạm gỗ. Không phải cảm giác gì cả. Ngón tay đi qua mặt bàn kiểu đi qua không khí, kiểu bàn không có thực thể, kiểu bàn là hình chiếu, là ánh sáng, là ký ức được trình chiếu lên không gian trống mà không ai bật máy chiếu. Duy rút tay. Nhìn. Bàn vẫn đó, vẫn nhìn thấy hình dạng, nhưng không chạm được.
Tầng trên: ký ức cũ hơn. Phai hơn. Mất thực thể.
Anh bước vào phòng. Đi giữa bàn ghế mờ, kiểu đi giữa ảo ảnh, kiểu bước qua giấc mơ của người khác. Trên tường: ảnh gia đình, khung gỗ. Ảnh này cũng mờ, nhưng khuôn mặt còn thấy lờ mờ: phụ nữ trung niên, hai đứa trẻ, không có đàn ông. Ai đã sống ở đây? Gia đình nào? Bao nhiêu năm trước? Ký ức đã phai đến mức câu trả lời cũng phai theo.
Duy lùi ra. Nhìn vào ba phòng mở còn lại: phòng ngủ mờ, gối lõm nhưng không chạm được; phòng bếp mờ, nồi trên bếp nhưng tay Duy xuyên qua nồi; phòng tắm mờ, gương trên tường phản chiếu phòng tắm nhưng không phản chiếu Duy, kiểu gương ở đây chỉ nhớ người đã sống ở đây chứ không nhận người mới.
Duy đánh dấu X trên tường. Đi lên.
Tầng bốn. Mười chín bậc. Hai cánh cửa mở. Bên trong: gần như trong suốt. Đồ đạc nhìn xuyên qua, thấy tường phía sau, kiểu ký ức sắp biến mất hoàn toàn, kiểu ai đó đã bị quên đến mức ngay cả 1904 cũng sắp quên. Duy đứng trước cửa phòng, nhìn căn hộ trong suốt, và nghĩ đến bà Nguyệt. Bà đã quên Linh trong mười ngày. Ở đây, quên có hình dạng: mờ dần, nhạt dần, cho đến khi phòng trống.
Tầng năm. Một cánh cửa mở. Bên trong: tối, nhưng có chuyển động.
Duy chiếu đèn pin. Phòng trống, tường trần, sàn bê tông. Nhưng trên tường: bóng. Bóng người di chuyển, kiểu phim câm chiếu lên tường. Bóng ngồi xuống, đứng dậy, mở cửa tủ, lấy áo, ngồi lại. Lặp. Cùng một chuỗi hành động, năm giây, lặp lại. Duy đứng nhìn: bóng lặp, đều, cơ học, kiểu ký ức đã mất nội dung chỉ còn hình dạng, kiểu người đã mất tên chỉ còn động tác, kiểu ai đó đã bị xóa đến mức chỉ còn cái bóng lặp đi lặp lại hành động cuối cùng trước khi biến mất.
Bóng lặp bảy lần. Duy đếm. Lần thứ tám: bóng dừng. Giữa chừng, bóng đang đưa tay lên mở tủ thì dừng. Im. Rồi bóng quay đầu.
Duy lùi ra.
Bóng trên tường đang nhìn về phía cửa. Nhìn về phía Duy. Không có mặt, không có mắt, chỉ là bóng, nhưng Duy biết: bóng đang nhìn anh. Ký ức đã mất nội dung nhưng chưa mất khả năng nhận biết. Bóng biết có ai đó đang đứng ở cửa.
Duy quay lưng. Đi. Không chạy, nhưng nhanh.
Tầng sáu. Không cửa mở. Hành lang tối, cửa đóng, im. Nhưng ở đây, Duy nhận ra thứ mà các tầng trước không có: chữ viết trên tường. Bút mực, nét tay, viết dọc theo tường ở khoảng giữa hai cánh cửa. Duy chiếu đèn pin đọc. Viết ngược, kiểu mọi thứ trong 1904. Anh đảo lại trong đầu:
"Nguyễn Văn Hùng, tầng 6, 1991. Đã mất. Không ai nhớ."
"Trần Thị Yến, tầng 6, 1994. Đã mất. Con gái không nhớ mặt mẹ."
"Phạm Quốc Bảo, tầng 6, 1996. Đã mất. Vợ tái hôn, nói chưa bao giờ kết hôn."
Tên. Năm. Kết quả. Duy đọc, ghi nhớ. Mười bốn cái tên trên tường tầng sáu, mỗi cái kèm một câu ngắn mô tả cách họ bị quên. Không phải di chúc. Không phải bia mộ. Mà kiểu hồ sơ lưu trữ, kiểu ai đó đã ghi chép lại quá trình xóa, từng trường hợp, từng chi tiết. Kiểu Tùng ghi trong sổ. Hoặc kiểu tường tự viết.
Tầng bảy: tường nứt dọc, vữa rơi thành bụi trắng trên sàn, mùi vôi cũ. Chữ viết trên tường ở đây khó đọc hơn, nứt chạy qua nét chữ, kiểu thời gian đang xóa cả bằng chứng xóa. Duy đọc được một số: tên, năm 1985, 1987. Cũ hơn tầng sáu. Kiểu tầng trên lưu trữ hồ sơ cũ hơn.
Tầng tám: một phần trần sập, gỗ vỡ, Duy phải bước qua mảnh gỗ gãy. Chữ trên tường gần như mất hết, chỉ còn vệt mực mờ, kiểu mưa đã nhòe chữ, dù ở đây không có mưa. Anh đọc được một dòng duy nhất, viết thấp gần sàn, kiểu người viết phải quỳ xuống: "1982. Mười chín người." Không tên. Không chi tiết. Chỉ năm và số lượng. Mười chín. Lại mười chín.
Tầng chín: lan can cầu thang gãy, Duy bám tường khi leo, tay cảm nhận vữa bở dưới ngón. Không chữ trên tường. Tường trơn, bê tông xám, kiểu tầng chín đã vượt qua ranh giới của ký ức, kiểu trước 1982 không ai ghi chép, hoặc không ai còn nhớ để ghi.
Mỗi tầng, anh đánh dấu X. Mỗi tầng, anh đếm: mười chín bậc. Không bao giờ sai. Cầu thang mục, tường nứt, sàn sập, nhưng mười chín bậc thang luôn nguyên vẹn, luôn chắc, kiểu mười chín bậc là xương sống của 1904, kiểu con số mười chín là thứ duy nhất không hỏng.
Và mỗi tầng: vết chân nhỏ trên sàn. Trần. Bụi xám. Đi lên. Luôn đi lên. Kiểu bé gái áo đỏ đã leo qua mọi tầng, qua gỗ mục và sắt gãy, kiểu cô bé không sợ sập, không sợ gì, kiểu cô bé thuộc về nơi này nhiều hơn nơi này thuộc về chính nó.
Tầng mười. Duy dừng.
Không phải vì mệt, dù chân mỏi và lưng ướt mồ hôi dưới ba lô. Mà vì tiếng.
Tiếng từ tầng mười, hành lang, phía sau cánh cửa đóng. Không phải tiếng người. Không phải tiếng máy. Mà tiếng gỗ. Gỗ co giãn. Kiểu tòa nhà đang thở, kiểu gỗ nở ra rồi co lại, kiểu thớ gỗ đang di chuyển. Và trong tiếng gỗ co giãn: nhịp. Đều. Mười lăm giây.
Ống nước.
Không. Không có ống nước ở đây. Nhưng nhịp giống. Mười lăm giây. Hít. Mười lăm giây. Thở. Nhịp thở của tòa nhà. Nhịp mà Duy nghe mỗi đêm trong phòng 1806 ở chung cư thật. Nhịp mà anh đã tưởng là ống nước, nhưng ở đây, nơi không có ống nước, nhịp vẫn tồn tại. Vì nhịp không đến từ ống nước. Nhịp đến từ tòa nhà. Thanh Vân thở. 1904 thở. Có thể cùng một nhịp thở, hai phổi của cùng một cơ thể.
Duy ngồi trên bậc thang. Nghe. Đếm. Mười lăm giây. Mười lăm giây. Đúng. Y hệt. Tòa nhà ở ngoài kia thở qua ống nước vì cần ngụy trang, cần giả vờ là âm thanh cơ khí, cần người nghe không nghi ngờ. Tòa nhà ở trong này không cần ngụy trang. Nó thở bằng gỗ, bằng tường, bằng sàn, không giấu.
Thanh Vân và 1904 là hai mặt của cùng một thứ. Một bên giấu. Một bên không.
Anh uống nước. Nhìn xuống: cầu thang xoắn xuống, mất trong bóng. Chín tầng. Một trăm bảy mươi mốt bậc. Chín dấu X. Đường về. Nhìn lên: cầu thang xoắn lên, mất trong bóng. Tám tầng nữa. Nếu 1904 mô phỏng chung cư Thanh Vân, thì tầng cao nhất là mười tám. Tám tầng nữa. Một trăm năm mươi hai bậc.
Duy kiểm tra đồng hồ. Màn hình điện thoại: 3:33. Vẫn 3:33. Anh nhớ rõ: vào thang máy lúc 3:33, thực hiện nghi thức, bước vào tầng 19, đi dọc hành lang, tìm cửa 1904, vào sảnh méo, khám phá chín tầng. Ít nhất bốn mươi phút, có thể một tiếng. Nhưng đồng hồ: 3:33. Thời gian ở đây đứng yên, hoặc thời gian ở đây không tồn tại, hoặc thời gian ở đây chỉ có một giá trị duy nhất.
An nói Duy biến mất sáu tiếng lần trước. Nhưng đồng hồ không chạy. Thời gian trong tầng 19 và thời gian ngoài kia không cùng hệ.
Anh bỏ điện thoại vào túi. Không cần đồng hồ ở nơi không có thời gian.
Và đúng lúc đó, từ tầng trên, tiếng gì đó rơi. Nhẹ. Kiểu vật nhỏ rơi trên gỗ. Duy nhìn lên. Trên bậc thang phía trên, ở tầng mười một, có thứ gì đó nằm trên gỗ.
Duy leo lên. Bảy bậc. Nhìn.
Sticker. Sticker hình hoa nhỏ. Kiểu sticker trẻ con dán vở, kiểu sticker bé gái thích, hoa hồng nhỏ, màu đã phai nhưng còn nhận ra: hồng, xanh lá, viền trắng. Dán trên bậc thang thứ bảy, ngay giữa, kiểu đánh dấu.
Duy nhìn sticker. Nhìn cầu thang phía trên. Rồi nhìn lại: trên bậc thang tiếp theo, cách bảy bậc nữa, sticker nữa. Cùng loại. Hoa nhỏ. Phai màu.
Dẫn đường. Ai đó đã dán sticker hoa nhỏ trên cầu thang, kiểu đánh dấu lối đi, kiểu trẻ con đánh dấu đường trong rừng bằng kẹo, kiểu bé gái đã đi qua đây và để lại dấu vết không phải bằng bàn chân mà bằng hoa.
Duy đi theo sticker. Bảy bậc. Bảy bậc. Bảy bậc. Lên. Qua tầng mười một, mười hai, mười ba. Mỗi bảy bậc một sticker hoa, kiểu nhịp đếm, kiểu bài hát, kiểu trẻ con đếm bước khi đi.
Sticker dừng ở tầng mười bốn. Bậc thang cuối cùng có sticker. Duy đứng ở đầu hành lang tầng mười bốn, nhìn: hành lang tối, cửa đóng, im. Nhưng ở cuối hành lang, cánh cửa cuối cùng bên phải, có sticker hoa nhỏ dán trên cánh cửa gỗ. Cùng loại. Hồng, xanh, phai.
Cửa đóng. Duy đi đến. Đặt tay lên tay nắm. Lạnh. Xoay.
Cửa khóa.
Duy nhìn sticker trên cửa. Nhìn số phòng bằng đồng, viết ngược. Đảo lại trong đầu: 1419. Phòng 1419. Tầng mười bốn.
Ai ở phòng 1419 ở chung cư Thanh Vân thật? Tầng 14, phòng cuối dãy bên phải.
Duy không biết. Anh chỉ quen cư dân tầng 18 và sảnh. Nhưng sticker hoa dẫn đến đây, và phòng khóa, và bé gái áo đỏ đã đi qua đây. Duy ghi nhớ: tầng mười bốn, phòng 1419, sticker hoa, khóa.
Anh quay lại cầu thang. Đánh dấu X. Lên tiếp. Không theo sticker nữa, vì sticker đã dừng. Đi theo vết chân nhỏ, tiếp tục lên, qua tầng mười lăm trống, mười sáu trống, mười bảy trống. Gỗ mục hơn, sắt rỉ hơn, tường nứt hơn. Nhưng mười chín bậc. Luôn mười chín bậc.
Tầng mười bảy: hành lang ngắn hơn các tầng dưới, kiểu tòa nhà co lại khi lên cao, kiểu không gian ép vào. Sáu cánh cửa thay vì mười hai. Tất cả đóng. Gỗ cửa tối đen, kiểu gỗ đã hút hết ánh sáng. Duy không mở. Cảm giác: không nên mở. Không phải sợ, mà là hiểu rằng chưa phải lúc.
Mười chín bậc cuối. Tầng mười tám.
Duy đứng ở đầu hành lang tầng mười tám bên trong 1904. Thở nặng. Đèn pin quét: hành lang giống hành lang tầng 18 chung cư thật. Đèn vàng, tường sơn kem. Mười hai cánh cửa.
Tất cả đóng.
Nhưng ở đây, Duy cảm nhận: có thứ gì đó ở phía sau những cánh cửa. Không phải ký ức mờ, không phải bóng lặp. Mà thật. Rõ nét. Chờ đợi.
Anh sẽ mở từng cánh cửa. Nhưng không phải bây giờ. Bây giờ anh nhìn, ghi nhớ, đánh dấu. Mười hai cánh cửa. Mười hai bí mật. Và ở đâu đó phía sau một trong mười hai cánh cửa này, có phòng của An. Phòng của Tùng. Phòng của Duy. Anh biết. Anh cảm nhận được. Kiểu 1904 đã sắp xếp mọi thứ và đợi anh đến mở.
Duy đánh dấu X cuối cùng trên tường. Ngồi xuống sàn hành lang tầng mười tám. Lưng tựa tường. Đèn pin tắt. Trong bóng tối, nhịp thở tòa nhà rõ hơn: mười lăm giây, hít, mười lăm giây, thở. Và Duy thở cùng nhịp, không cố ý, kiểu phổi anh đã đồng bộ với phổi tòa nhà, kiểu anh đang trở thành một phần của nơi này.
Lần trước anh vào tầng 19, đó là lần đầu, là tai nạn, là tò mò. Lần này anh tự nguyện, có chuẩn bị, có lý do. Và lần này, tầng 19 không đuổi anh. Nó mở cửa. Nó dẫn đường. Nó cho anh xem.
Câu hỏi: tại sao.
Duy ngồi trong bóng tối, ở tầng mười tám của tòa nhà bên trong căn hộ 1904 bên trong tầng 19 bên trong chung cư Thanh Vân, và biết rằng câu trả lời nằm phía sau một trong mười hai cánh cửa quanh anh.