Tầng 19 Không Tồn Tại
Chương 8: Tầng mười chín
Chương 8

Tầng mười chín

Hành lang trắng.

Duy đứng ở cửa thang máy, nhìn ra, và phần đầu tiên anh nhận ra là ánh sáng. Không phải đèn tuýp vàng nhập nhoạng của tầng 18, loại ánh sáng quen thuộc, mệt mỏi, giống nắng chiều lọc qua rèm bụi. Đây là ánh sáng trắng, lạnh, đều, kiểu đèn bệnh viện hoặc đèn phòng mổ, chiếu từ trần xuống sàn không có bóng, không có góc tối, không có chỗ nào ánh sáng không chạm tới. Sáng một cách hoàn toàn, và chính sự hoàn toàn đó tạo ra cảm giác sai. Mắt người không quen với ánh sáng không có bóng. Không có bóng nghĩa là không có chiều sâu, không có hướng, không có gì để mắt bám vào ngoài mặt phẳng trắng kéo dài.

Sàn gạch men trắng. Tường sơn trắng. Trần trắng, cao hơn trần bình thường, có lẽ ba mét hoặc hơn, ống dẫn khí chạy song song phía trên như xương sườn lộ ra. Hành lang kéo dài về phía trước, thẳng, hẹp hơn hành lang tầng 18 nhưng cao hơn nhiều, tỷ lệ lệch, kiểu ống hộp dựng đứng thay vì nằm ngang. Cửa hai bên, đóng kín, gỗ nhạt, khung kim loại, không số, không tay nắm.

Duy bước ra khỏi thang máy. Giày chạm gạch men, âm thanh vang, gọn, dội lên trần cao rồi mất. Phía sau anh, cửa thang máy đóng lại, nhẹ, không vội, kim loại trượt trên ray, và cabin biến mất sau cánh cửa thép.

Anh đứng một mình trong hành lang tầng 19.

Im lặng.

Không phải im lặng bình thường. Im lặng có mật độ, kiểu im lặng nén chặt, đặc quánh, giống khi nhét bông gòn vào tai rồi đặt thêm mũ trùm lên đầu. Duy nghe tiếng tim mình, nghe tiếng thở mình, nghe vải áo khoác cọ khi anh quay đầu, và tất cả những âm thanh đó có vẻ quá to, quá rõ, như thể hành lang này không cho phép bất kỳ âm thanh nào khác ngoài âm thanh từ anh.

Anh đi. Chậm. Về phía trước, dọc hành lang, giày trên gạch men.

Cửa đầu tiên bên trái. Gỗ nhạt, khung kim loại, mặt phẳng, không tay nắm, không ổ khóa, không mắt cáo, không khe thư. Chỉ là một hình chữ nhật gỗ trong khung thép, đóng kín, và trên cánh cửa, ở ngang tầm mắt, có số phòng. Kim loại mạ bạc, nhỏ, gắn bằng vít.

1901

Duy nhìn con số. Đưa tay chạm vào. Kim loại mát, trơn, thật. Anh đẩy cửa. Không nhúc nhích. Không phải khóa, mà cứng, kiểu cửa dính vào tường, kiểu trang trí giả cửa, kiểu cửa không phải để mở.

Anh đi tiếp. Cửa 1902. Giống hệt. Gỗ nhạt, không tay nắm, số kim loại. Đẩy. Không mở.

Cửa 1903. Giống. Đẩy. Không.

Hành lang tiếp tục. Cửa hai bên, đều đặn, cách nhau khoảng ba mét, tất cả đóng kín, tất cả giống nhau. Duy đi, đếm: 1904, 1905, 1906, 1907. Mỗi cánh cửa một con số, tăng dần, gọn gàng, như hành lang khách sạn.

Nhưng khách sạn có thảm, có bình hoa, có biển thoát hiểm, có mùi nước xả vải. Hành lang này không có gì ngoài gạch trắng, tường trắng, cửa gỗ và ánh sáng lạnh. Không có ổ cắm điện. Không có bình chữa cháy. Không có ống nước lộ, không có khe thông gió sát sàn, không có bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy nơi này được thiết kế cho người sống.

Mùi. Duy dừng lại, hít. Không phải mùi bê tông cũ của tầng 18, không phải mùi bụi, không phải mùi nước thải. Mùi ở đây nhạt, lạnh, kiểu mùi bệnh viện nhưng không có chất khử trùng, kiểu mùi phòng đóng kín lâu ngày nhưng không ẩm mốc, kiểu mùi không gian đã được vệ sinh hoàn hảo rồi bỏ không. Dưới mùi đó, rất nhẹ, mùi hoa héo. Mùi anh đã ngửi thấy trong cabin thang máy. Mùi giữa ngọt và thối, mong manh, thoảng rồi mất, rồi lại thoảng khi anh bước qua một cánh cửa nào đó.

Duy rút điện thoại, mở chế độ quay, giơ lên. Màn hình hiện hành lang trắng, rõ, không nhiễu, không lỗi. Anh quay chậm, từ trái sang phải, ghi lại cửa, tường, trần, sàn. Mắt thợ dựng quét khung hình, kiểm tra ánh sáng, kiểm tra bố cục, phản xạ nghề nghiệp. Mọi thứ rõ ràng, sắc nét, thực.

Anh đi tiếp. Quay liên tục.

Ở cánh cửa thứ mười hai (1912), Duy nghe thấy âm thanh.

Không phải tiếng bước chân, không phải tiếng nước, không phải tiếng ống nước thở. Tiếng nhạc. Xa, nhẹ, lọt qua khe cửa như khói lọt qua kẽ hở. Nhạc cũ, kiểu bolero hoặc nhạc trữ tình Việt Nam thập niên tám mươi, giọng nữ, hát chậm, lời không rõ, chỉ có giai điệu, buồn và quen.

Duy dừng trước cửa 1912. Ghé tai gần. Tiếng nhạc rõ hơn. Không phải từ TV, không phải từ loa. Từ radio. Tiếng rè đặc trưng của radio cũ, kiểu tần số không hoàn toàn khớp, giọng hát lẫn trong nhiễu tĩnh, nhạc nền bị nuốt bởi tiếng rào rào.

Radio.

Giống radio của Tùng. Cùng tiếng rè. Cùng kiểu nhạc.

Duy đặt tay lên cửa 1912. Cửa này khác. Không cứng như những cánh trước. Dưới tay anh, gỗ hơi rung, nhẹ, kiểu rung của cánh cửa đang được giữ bởi chốt yếu. Anh đẩy.

Cửa mở.

Phòng khách.

Nhỏ, hẹp, trần thấp hơn hành lang (tỷ lệ lại lệch, nhưng theo hướng ngược: hành lang cao, phòng thấp, kiểu đi từ nhà thờ vào hầm). Một bộ ghế sofa cũ bọc vải xám, bàn trà gỗ, TV cũ (tắt, màn hình đen), tủ kính nhỏ góc phòng, rèm cửa vàng ố kéo kín (không có cửa sổ phía sau rèm, chỉ có tường). Đèn trần tròn, sáng vàng ấm, khác hẳn ánh sáng trắng lạnh ngoài hành lang.

Và trên bàn trà, radio cũ đang phát.

Chiếc radio transistor kiểu thập niên chín mươi, vỏ nhựa nâu, ăng-ten bạc kéo dài, loa tròn nhỏ phát tiếng nhạc rè rè. Giọng nữ hát bài gì đó về mưa, về xa, về nhớ. Bài hát giống bài bolero mà radio Tùng hay phát ở sảnh tầng trệt.

Duy đứng ở cửa, nhìn vào. Phòng trống, không có ai. Nhưng phòng có dấu hiệu ai đó sống ở đây, hoặc đã sống: đôi dép lê đặt dưới sofa, cái khăn tay gấp trên tay vịn ghế, ly trà trên bàn (đầy, nguội, mặt nước phẳng lặng). Mọi thứ sạch sẽ, gọn gàng, nhưng cũ, kiểu cũ của đồ đã dùng nhiều năm rồi ngưng lại ở một thời điểm nào đó.

Nhưng thứ khiến Duy dừng thở không phải radio, không phải ly trà, không phải rèm che tường trống.

Đồ vật đặt ngược.

Ly trà trên bàn: úp xuống, miệng ly chạm mặt bàn, đáy ly hướng lên trần. Nhưng nước vẫn ở trong ly, không đổ. Duy nhìn kỹ hơn, nghiêng đầu, và thấy: mặt nước phẳng, bình thường, nhưng ly úp. Nước ở trong ly úp mà không chảy ra. Như thể trọng lực trong ly ngược với trọng lực bên ngoài.

Chiếc khăn tay trên tay vịn ghế: gấp gọn, nhưng đặt ngược, mặt trái ra ngoài, đường chỉ viền lộ. Dép dưới sofa: mũi quay vào trong, gót quay ra ngoài, đặt ngược hướng người ngồi.

Radio trên bàn: ăng-ten chĩa xuống, đáy radio hướng lên.

Mọi thứ ngược. Mọi thứ sai.

Duy bước vào phòng, chậm, điện thoại giơ lên quay. Chân anh chạm sàn gạch, gạch ở đây khác, không trắng mà xám nhạt, kiểu gạch cũ hơn, quen hơn, giống gạch men ở tầng 18. Anh đi đến bàn trà, cúi xuống, nhìn ly trà úp.

Nước bên trong. Trong. Không gợn. Ly úp mà nước không đổ.

Anh đưa tay ra. Chạm ly. Gốm lạnh, nhẵn. Anh nhấc ly lên, nhẹ, và khi ly rời mặt bàn, nước bên trong vẫn ở yên, không chảy, đứng thành khối trong lòng ly úp ngược, mặt nước phẳng ở phía đáy ly (bây giờ hướng lên trời), như thể nước quyết định bám lấy ly thay vì nghe theo trọng lực.

Duy đặt ly xuống. Nhìn quanh phòng.

Radio phát. Giọng nữ hát. Bài hát kết thúc, tiếng rè lên, rồi bài mới bắt đầu, cũng bolero, cũng giọng nữ, cũng buồn. Kiểu đài phát nhạc xưa không có MC, không quảng cáo, chỉ có bài hát nối tiếp bài hát.

Anh nhìn tủ kính góc phòng. Bên trong: ảnh đặt ngược (mặt ảnh quay vào tường, lưng ảnh nhìn ra), đồng hồ treo tường nằm trên kệ (kim chạy ngược, số 12 ở dưới, số 6 ở trên), một con búp bê nhỏ đứng trên đầu.

Tất cả ngược.

Duy quay ra cửa. Nhìn hành lang trắng bên ngoài, rồi nhìn lại phòng khách bên trong. Hai thế giới. Hành lang: trắng, sạch, vô trùng, lạnh, không ai ở. Phòng khách: cũ, ấm, có dấu người, nhưng mọi thứ ngược.

Sai lệch.

Từ đó nằm trong đầu anh, nổi lên từ đâu đó, chính xác, gọn gàng, như ai đó đặt nó vào.

Duy bước ra hành lang, kéo cửa 1912 đóng lại. Tiếng nhạc tắt ngay, không phải tắt dần mà tắt gọn, như công tắc, đang có rồi không. Im lặng đặc quánh trở lại.

Anh đi tiếp. Về phía cuối hành lang.

Hành lang không kết thúc.

Hoặc nó kết thúc, nhưng không phải bằng tường, không phải bằng cửa sổ, không phải bằng cầu thang. Nó kết thúc bằng bóng tối.

Duy đi qua cánh cửa cuối cùng có số (1919), và phía sau đó, hành lang vẫn tiếp tục, nhưng ánh sáng trắng lạnh bắt đầu mờ dần, kiểu đèn xa dần, kiểu ánh sáng hết tầm, kiểu bước từ phòng sáng vào phòng tối từ từ. Gạch men trắng dưới chân vẫn trắng nhưng ánh sáng không đủ rọi, trở thành xám, rồi xám đậm. Tường hai bên vẫn thẳng nhưng không còn nhìn rõ chi tiết. Trần trên đầu chìm vào đen.

Duy dừng lại. Đứng ở ranh giới giữa sáng và tối.

Phía trước là tối. Không phải tối bình thường. Tối có mật độ, giống im lặng ở đây có mật độ. Duy giơ điện thoại lên, bật đèn flash. Ánh sáng trắng chiếu vào bóng tối, và bóng tối nuốt nó. Không phải hấp thụ, không phải phản xạ, mà nuốt. Ánh sáng đèn flash đi vào khoảng tối phía trước khoảng hai mét rồi dừng, không chiếu xa hơn, như thể đâm vào tường vô hình.

Hành lang tiếp tục vào bóng tối đó. Duy biết vì sàn gạch men vẫn chạy thẳng dưới chân, anh nhìn xuống, thấy gạch biến mất vào đen ở khoảng cách hai bước chân.

Anh không bước vào.

Bản năng. Không phải sợ hãi có tên gọi, không phải logic nói "nguy hiểm", mà bản năng thuần túy, kiểu con vật đứng ở rìa vực, kiểu não bò sát bảo "không", kiểu cơ thể biết trước khi ý thức kịp xử lý.

Duy đứng yên. Nhìn vào bóng tối.

Và cảm nhận.

Có thứ gì đó ở trong đó. Không nhìn thấy, không nghe thấy, nhưng cảm nhận, bằng da, bằng gáy, bằng phần lông tơ trên cánh tay dựng đứng. Có thứ gì đó đứng trong bóng tối phía trước, ở khoảng cách mà ánh sáng không chạm tới, và nó đang nhìn anh.

Nhìn. Không phải nhìn bằng mắt (Duy không biết nó có mắt không). Mà nhìn bằng sự chú ý. Sự chú ý có trọng lượng, có hướng, có áp lực. Giống khi đứng giữa phòng trống mà biết có ai đằng sau mình, giống khi đi đường đêm mà biết có ai theo, nhưng mạnh hơn, rõ hơn, nặng hơn. Sự chú ý từ bóng tối đè lên Duy như tay đặt trên vai, không đau, không ép, chỉ để ở đó, để anh biết nó biết anh ở đây.

Duy lùi. Một bước. Hai bước.

Bóng tối không tiến theo. Nó vẫn ở đó, ranh giới sáng-tối không dịch chuyển, thứ bên trong vẫn đứng yên. Chỉ nhìn.

Duy quay lưng. Đi. Nhanh hơn lúc vào, không chạy, nhưng bước dài hơn, nhanh hơn. Qua cửa 1919, 1918, 1917. Qua 1912 (im lặng, không còn tiếng radio). Qua 1907, 1906, 1905.

Thang máy. Cánh cửa thép đóng kín. Nút gọi trên tường, không sáng. Duy bấm. Không phản ứng. Bấm lại. Bấm ba lần. Năm lần.

Nút sáng lên. Tiếng cáp rung trong giếng thang. Cabin đến. Cửa mở.

Duy bước vào. Bấm tầng 18. Cửa đóng.

Trong khoảnh khắc cửa hẹp dần, anh nhìn ra hành lang trắng, dài, thẳng, sáng, trống.

Không trống.

Ở cuối hành lang, ở ranh giới sáng-tối, nơi anh vừa đứng ba mươi giây trước, có ai đó.

Đứng yên. Dáng trung bình, không phân biệt giới tính, tối màu, đường viền cơ thể không rõ, như hình ảnh in ở độ phân giải thấp hơn phần còn lại. Người đó không di chuyển, không vẫy, không làm gì. Chỉ đứng. Nhìn về phía thang máy. Nhìn về phía Duy.

Cửa đóng.

Cabin xuống. 18.

Cửa mở. Hành lang tầng 18. Đèn tuýp vàng. Gạch men xám. Mùi bê tông cũ. Bình thường.

Duy bước ra. Đi về phòng 1806. Mở cửa. Vào. Đóng. Khóa chốt.

Anh ngồi xuống sàn, lưng tựa cửa, hai tay đặt trên đầu gối, nhìn mười chín tờ note trên tường đối diện.

Điện thoại trong túi áo. Đoạn quay vẫn đang chạy. Anh rút ra, bấm dừng. Nhìn thời lượng: mười bốn phút ba mươi bảy giây.

Mười bốn phút ở tầng 19.

Duy mở đoạn quay, tua nhanh. Hành lang trắng, cửa, trần cao, ống dẫn khí. Phòng 1912: sofa, bàn trà, ly trà úp, radio. Cuối hành lang: bóng tối.

Rõ ràng. Không nhiễu. Không lỗi. Không bóng mờ.

Lần này, bằng chứng không bị hỏng.

Duy tắt điện thoại. Nằm xuống sàn, lạnh, gạch men lạnh dưới lưng, trần nhà tối phía trên. Ống nước trong tường ù nhẹ, đều, chậm. Nhịp thở. Nhịp thở của tòa nhà mà bây giờ anh biết không chỉ là ống nước.

Bốn giờ sáng. Trời sắp sáng. Bên ngoài cửa sổ, thành phố bắt đầu tỉnh, xe rác chạy, ai đó ho ở phòng đối diện, ai đó xả nước.

Duy nhắm mắt. Và lần đầu tiên, anh không thấy hành lang trắng khi nhắm mắt.

Anh thấy bóng tối ở cuối hành lang. Đặc. Im. Và thứ đứng bên trong nó, kiên nhẫn, không vội, đã chờ từ rất lâu.

Ch.8/101
2.401 từ