Tầng 19 Không Tồn Tại
Chương 71: Xuống
Chương 71

Xuống

Tiếng còi xe không tắt.

Duy nằm trên giường, mắt mở, nhìn trần. Quạt trần quay, kiểu quay mà anh không cần đếm vì đã biết: bảy vòng phút, đôi khi lỡ nhịp giữa vòng ba và bốn, kiểu lỡ mà thời gian trong phòng anh trượt nửa giây rồi nối lại. Trần nhà trắng, vết nứt chạy từ góc phòng đến giữa, vết nứt mới (hôm qua chưa có), kiểu nứt mà bê tông chịu áp lực từ bên trong, kiểu áp lực mà không phải sức nặng tầng trên mà sức phình của không gian đang dãn.

Từ dưới sàn: tiếng thành phố. Còi. Xe. Tiếng ai đó gọi ai đó, giọng mờ qua lớp gạch men và bê tông, kiểu mờ mà không phải xa mà vì cách một lớp thực tại. Duy đã nghe tiếng này suốt đêm. Không lớn, không nhỏ, đều, kiểu đều mà thành phố sống hai mươi bốn giờ, kiểu sống mà thành phố bên dưới tầng 19 không phân biệt ngày đêm.

Ba giờ mười lăm. Mười tám phút nữa.

Anh ngồi dậy. Mặc áo hoodie, nhét điện thoại vào túi, lấy sổ và bút đỏ. Bảng điều tra trên tường: "19 bước" viết lớn ở giữa. Bút đỏ cho An, cho Linh, cho những người đã mất. Bút xanh cho dữ liệu.

Anh mở ngăn kéo bàn. Đèn pin, pin dự phòng, chai nước nhỏ, cuộn dây thừng mỏng (mua ở cửa hàng tiện lợi tuần trước, kiểu mua mà lúc đó anh chưa biết mua để làm gì, nhưng bây giờ biết). Nhét tất cả vào ba lô nhỏ. Ba lô nhẹ, kiểu nhẹ mà người đi xuống không cần nhiều, chỉ cần đủ để quay lên.

Nếu còn quay lên được.

Duy ra cửa. Hành lang tầng 18. Đèn huỳnh quang nhạt hơn tuần trước, bóng anh trên sàn mờ hơn bóng đáng lẽ phải có. Hai mươi ba bước đến thang máy. Hai cánh cửa không số vẫn đóng, tay nắm đồng, kiểu đóng mà nếu Duy áp tai vào sẽ nghe thấy tiếng thở từ bên kia (anh đã thử, đêm trước đêm trước nữa, và tiếng thở ấm hơn hơi thở người).

Sảnh. Cầu thang bộ, mười bảy bậc mỗi tầng, vết nứt trên tường rộng hơn hôm qua. Tầng 14: ánh sáng trắng từ cánh cửa hé cuối hành lang vẫn rọi ra cầu thang, kiểu rọi mà bây giờ Duy không dừng lại xem nữa vì ánh sáng đó là bình thường mới.

Sảnh tầng trệt. Tối. Đèn sảnh tắt (lại tắt, kiểu tắt mà mỗi đêm sau 3 giờ đèn tự tắt, không phải mất điện mà vì tòa nhà đang thở vào và khi thở vào thì đèn tắt). Quầy bảo vệ: Tùng ngồi đó. Máy phát trên bàn, tắt. Lão nhìn Duy từ bóng tối, mắt sáng nhẹ trong ánh đường phố lọt qua cửa kính.

– Cậu đi.

Không phải câu hỏi. Tùng biết. Kiểu biết mà ba mươi năm ngồi ở quầy này đã dạy lão đọc bước chân người xuống cầu thang lúc 3 giờ sáng.

– Vâng.

Tùng gật. Chậm. Tay lão đặt trên chiếc máy, kiểu đặt mà người ta đặt tay lên ngực bạn cũ.

– Lão đã nói cậu rồi. Tìm cô gái đó. Mang về. Nếu không mang về được, ít nhất biết đường ra.

Duy gật.

– Còn thứ nữa.

Tùng với tay dưới quầy, lấy ra vật gì đó. Nhỏ. Kim loại. Lão đặt lên mặt quầy, đẩy về phía Duy. Trong bóng tối, Duy nhìn: chìa khóa. Cũ, đồng đen, kiểu chìa mà không phải chìa cửa phòng hiện đại mà chìa khóa ổ cũ, kiểu ổ mà chung cư ba mươi năm trước dùng.

– Chìa gì?

– Chìa cầu thang. Dưới tầng hầm, kho cũ, có cầu thang xuống nữa. Chìa này mở cửa kho. Lão đã giữ ba mươi năm.

Duy cầm chìa. Nặng hơn kích thước của nó, kiểu nặng mà kim loại cũ có trọng lượng riêng, hoặc kiểu nặng mà thứ giữ ba mươi năm tích tụ trọng lực.

– Sao chú không đi?

Tùng nhìn chiếc máy. Im lâu. Kiểu im mà trong im lặng có ba mươi năm ngồi ở sảnh, ba mươi năm nhìn người biến mất và giả vờ không thấy.

– Lão đã ở dưới đó. Một lần. Năm chín mươi tám, sau khi nó nuốt tầng 12. Lão xuống tìm họ.

Duy đợi.

– Lão tìm thấy. Nhưng họ không nhận ra lão. Mười bốn người, sống bình thường, ăn cơm, xem tivi, không biết mình đã bị xóa. Lão gọi tên từng người. Không ai quay lại.

Tùng nhìn Duy. Trong mắt lão, thứ mà Duy đã thấy lần trước: mệt.

– Lão không xuống nữa. Không phải sợ. Mà vì lão đã thấy đủ. Cậu chưa.

Ba giờ hai mươi bảy. Duy đứng dậy.

– Cảm ơn chú.

Tùng không nói gì. Lão vặn núm chiếc máy. Tĩnh. Xèo xèo. Nhưng trong tĩnh, lần này, không có nhịp thở. Chiếc máy im, kiểu im mà thứ phía bên kia đã ngừng giao tiếp.

Duy đi về phía thang máy. Sảnh tối, ánh đường phố vàng nhạt qua cửa kính, bóng anh kéo dài trên sàn đá mài. Thang máy cuối sảnh, cửa đóng, bảng nút bình thường (1 đến 18, không có 19). Bình thường.

Ba giờ ba mươi mốt.

Anh đứng trước thang máy. Một mình. Sảnh trống. Tùng ở quầy bảo vệ phía sau, nhưng từ đây không nhìn thấy lão, kiểu không thấy mà bóng tối nuốt quầy.

Ba giờ ba mươi hai.

Duy bấm nút gọi. Thang máy đến, chậm (bảy giây từ tầng 1 đến tầng 1, kiểu chậm mà phi logic, kiểu phi logic mà bây giờ là bình thường). Cửa mở. Cabin trống. Gương cabin: Duy, một mình, mắt sâu, da nhợt dưới ánh huỳnh quang, kiểu nhợt mà hai tháng ít ngủ tạo ra.

Anh bước vào.

Ba giờ ba mươi ba.

Giữ nút mở cửa. Đếm. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười lăm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín.

Nhả nút.

Bấm tầng 18. Một lần. Hai lần. Ba lần.

Bảng nút nhấp nháy. Tối. Rồi sáng. Giữa nút 18 và nút đóng cửa, ở khoảng trống đáng lẽ phải trống: nút mới. Số 19. Đỏ, kiểu đỏ mà sáng từ bên trong, kiểu sáng mà những đêm đầu tiên ở Thanh Vân đã từng khiến anh sợ, nhưng bây giờ không sợ, bây giờ là nút bấm, là cánh cửa, là lối đi.

Duy bấm.

Cabin rung nhẹ. Cửa đóng. Đi lên. Nhưng không phải lên kiểu bình thường, kiểu lên mà trọng lực kéo xuống và motor kéo ngược. Kiểu lên mà cơ thể không cảm thấy chuyển động, kiểu lên mà đứng yên nhưng thế giới bên ngoài cabin đang trượt. Gương cabin: Duy, vẫn Duy, vẫn đúng (kiểu đúng mà anh kiểm tra mỗi lần, mắt, tay, không ai đứng sau).

Ting.

Cửa mở.

Hành lang trắng. Đèn huỳnh quang, ánh sáng không nguồn rõ ràng, kiểu sáng mà tầng 19 luôn có, kiểu sáng đều mà không tạo bóng. Sàn trắng, tường trắng, trần trắng, kiểu trắng mà không phải sơn mà vì không gian ở đây không có màu.

Nhưng lần này: vết nứt.

Trên sàn, chạy dọc hành lang, vết nứt đen. Không phải nứt bê tông. Nứt không gian, kiểu nứt mà nhìn vào thấy tối (không phải tối vật chất mà tối vì có thứ phía dưới, kiểu phía dưới mà sàn trắng ở đây chỉ là lớp vỏ mỏng phủ lên thứ bên dưới). Vết nứt chạy như bản đồ đường phố, phân nhánh, giao nhau, kiểu bản đồ mà ai đó đã ấn xuống sàn tầng 19.

Và từ vết nứt: tiếng. Tiếng thành phố. Rõ hơn ở phòng 1806, rõ hơn ở sảnh, kiểu rõ mà ở đây lớp vỏ mỏng hơn, khoảng cách gần hơn. Còi. Xe. Tiếng bước chân trên vỉa hè. Tiếng sống.

Duy đi theo vết nứt lớn nhất. Hành lang quen thuộc, kiểu quen mà anh đã vào đây bốn lần (lần một: đêm thứ bảy, một mình, run. Lần hai: 3:33 sau khi An cảnh báo. Lần ba: với An, cầu thang xuống căn hộ 1904. Lần bốn: hôm nay). Mỗi lần khác. Lần đầu: hành lang ngắn, đèn vàng, có mùi kim loại ẩm. Lần hai: hành lang dài hơn, sàn gỗ, trần cao. Bây giờ: hành lang trắng, vết nứt, tiếng thành phố dưới chân.

Vết nứt dẫn anh qua hai ngã rẽ. Ở ngã rẽ thứ nhất: trên tường, bút đỏ, mũi tên. Nét chữ nhỏ, sạch, kiểu chữ mà Duy nhận ra ngay.

An.

Mũi tên chỉ sang trái. Bên phải: gạch chéo, kiểu gạch mà "đường cụt, đừng đi." An đã đánh dấu đường. Từ bên trong, từ phía cô đã đi trước anh, cô đã biết anh sẽ đến và cô đã để lại dấu vết.

Kiểu An. Không nói "đi đường này." Chỉ gạch chéo đường sai và để mũi tên ở đường đúng. Im lặng, chính xác, tiết kiệm.

Duy rẽ trái. Hành lang hẹp hơn, trần thấp hơn, kiểu hẹp mà không gian ở đây co lại khi đi sâu, kiểu co mà giống bước vào ống. Vết nứt trên sàn rộng hơn, tiếng thành phố to hơn.

Ngã rẽ thứ hai: mũi tên đỏ, chỉ xuống. Xuống. Dưới mũi tên, An viết hai chữ nhỏ: "Cẩn thận."

Và ở đó: cầu thang.

Đi xuống. Bậc thang bê tông xám (không trắng như hành lang, kiểu xám mà bê tông cũ, kiểu cũ mà cầu thang này có trước hành lang trắng, có trước tầng 19 hiện tại, kiểu có trước mà cầu thang là phần gốc và hành lang trắng chỉ là lớp phủ). Không lan can. Tường hai bên: bê tông trần, vết ẩm, kiểu ẩm mà nước ngấm từ phía nào đó không phải mưa.

Duy bật đèn pin. Ánh sáng trắng chọc vào bóng tối phía dưới, kiểu bóng tối mà đèn huỳnh quang tầng 19 không với tới, kiểu bóng tối mà từ đây trở đi không gian không tự sáng nữa.

Bước xuống. Đếm bậc. Một, hai, ba. Mỗi bậc, nhiệt độ giảm. Không phải lạnh bình thường, kiểu lạnh mà mùa đông Hà Nội, mà lạnh khác, kiểu lạnh mà không khí ẩm và đặc hơn, kiểu đặc mà phổi phải làm việc nhiều hơn để hít.

Bảy, tám, chín. Tiếng thành phố rõ dần. Còi xe không còn mờ mà sắc, kiểu sắc mà còi xe thật ở ngã tư thật, tiếng phanh, tiếng động cơ, tiếng radio ai đó phát bài hát cũ (bài gì, Duy không rõ, chỉ nghe giai điệu lõm bõm qua bê tông).

Mười ba, mười bốn, mười lăm. Trên tường cầu thang: thêm dấu An. Mũi tên đỏ, chỉ xuống. Ở bậc mười lăm, An viết: "Không quay lại." Không phải cảnh báo. Ghi nhận sự thật. Kiểu ghi nhận mà An ghi nhận mọi thứ, lạnh, chính xác, không đánh giá.

Mười bảy, mười tám, mười chín.

Bậc mười chín. Cầu thang dừng. Phía trước: cánh cửa sắt. Nặng, rỉ sét ở bản lề, tay nắm tròn kiểu công nghiệp, kiểu cửa mà kho xưởng hoặc tầng hầm công trình dùng. Trên cửa, viết bằng sơn trắng cũ, chữ mờ: "B2." Tầng hầm hai. Nhưng chung cư Thanh Vân chỉ có B1. Không bao giờ có B2 trong bản vẽ nào.

Duy lấy chìa Tùng đưa. Đồng đen, cũ. Ổ khóa trên cửa: cũ, đồng đen, kiểu đồng mà đã ăn mòn vào nhau, chìa và ổ cùng tuổi, cùng chất liệu, kiểu cùng mà chúng được làm cho nhau.

Chìa vào. Xoay. Nặng, kẹt nửa vòng, rồi khớp. Tiếng lách cách vang trong cầu thang, vọng lên phía trên (phía hành lang trắng, phía tầng 19, phía cabin thang máy mà Duy đã bước ra).

Duy đẩy cửa. Nặng. Bản lề kêu, kiểu kêu mà kim loại cọ kim loại sau ba mươi năm không ai mở (hoặc sau một lần duy nhất, năm 1998, khi Tùng xuống tìm mười bốn người).

Cửa mở.

Ánh sáng xám. Không phải ánh đèn, không phải ánh trời, kiểu xám mà bầu trời phủ mây dày tạo ra, kiểu xám đồng nhất không có nguồn, kiểu xám mà "trần" ở đây (nếu có trần) cao đến mức mắt không phân biệt trần hay trời.

Mùi mưa cũ. Kiểu mùi mà mưa đã tạnh nhưng mặt đường vẫn ướt, kiểu mùi mà bụi và nước và bê tông và nhựa đường hòa vào nhau, kiểu mùi mà Duy đã ngửi mỗi buổi chiều Hà Nội sau cơn mưa tháng sáu, nhưng ở đây mùi đó đặc hơn, cũ hơn, kiểu cũ mà mưa này đã rơi rất lâu và không ai quét nước đi.

Và đường phố.

Duy đứng ở ngưỡng cửa sắt. Phía trước: con đường, nhựa đường xám, vỉa hè gạch đỏ, hai bên là tòa nhà. Thấp, ba bốn tầng, kiểu nhà ống Việt Nam, mặt tiền hẹp, ban công sắt, cửa kính. Đèn đường, trụ sắt cong, bóng đèn vàng nhạt (sáng dù không rõ ban ngày hay ban đêm, kiểu sáng mà ở đây luôn bật). Biển hiệu cửa hàng nhưng chữ mờ, kiểu mờ mà đọc được nếu nhìn kỹ nhưng ý nghĩa trượt khỏi đầu ngay khi nhìn sang chỗ khác.

Tiếng thành phố. Ở đây, không phải vọng qua bê tông nữa. Ở đây: xe chạy (nhưng khi Duy nhìn kỹ, đường phố vắng, không có xe nào di chuyển trước mắt, tiếng xe từ xa, từ sâu trong thành phố). Tiếng người (nhưng không ai trên vỉa hè trước mặt, tiếng người từ bên trong các tòa nhà, từ sau cửa đóng). Tiếng sống (nhưng kiểu sống mà mọi thứ diễn ra ở nơi khác, không phải nơi Duy đứng, kiểu sống mà thành phố này hoạt động nhưng không cho anh thấy).

Duy bước qua ngưỡng cửa. Chân chạm nhựa đường. Thật. Cứng. Ướt nhẹ. Nhiệt độ thấp hơn tầng 19 (tầng 19 không có nhiệt độ, ở đây có, kiểu có mà khoảng mười lăm mười sáu độ, kiểu lạnh mà Hà Nội tháng mười hai).

Anh quay lại nhìn. Cánh cửa sắt: mở, bậc thang bê tông phía sau, ánh sáng trắng lờ mờ từ phía trên (hành lang tầng 19). Cầu thang vẫn đó. Lối ra vẫn đó.

Ghi nhớ. Cầu thang mười chín bậc. Cửa sắt B2. Chìa khóa trong túi. Lối ra.

Duy bước vào thành phố.

Không biết có bao rộng. Không thấy rìa. Nhìn thẳng: đường phố kéo dài, uốn nhẹ, hai bên nhà ống, đèn đường cách đều, kiểu kéo dài mà không thấy cuối. Nhìn lên: xám, đồng nhất, không trời không trần, kiểu xám mà mắt xử lý thành "trời" nhưng Duy biết không phải trời vì không có gió, không có mây di chuyển, xám tĩnh, kiểu tĩnh mà mặt trong của vỏ trứng.

Trên vỉa hè, cách anh hai mươi bước: dấu. Bút đỏ trên gạch. Mũi tên. Nét chữ An.

Duy đi theo.

Mũi tên dẫn anh qua hai con phố. Phố đầu tiên: nhà hàng, tiệm thuốc, hiệu sách (cửa đóng, đèn bật bên trong, bóng người ngồi sau quầy nhưng không động, kiểu không động mà mannequin hoặc người ngồi mãi mãi). Phố thứ hai: hẹp hơn, cây bàng hai bên, lá xanh (kiểu xanh mà lá không bao giờ rụng, kiểu xanh mà mùa ở đây không thay đổi, kiểu mùa mà thời gian đứng yên).

Cuối phố thứ hai: An.

Đứng dưới gốc bàng. Áo thun đen, tóc ngắn ngang vai, da trắng hơn bình thường (kiểu trắng mà ở trên kia cô đang mờ dần trên camera, nhưng ở đây cô rõ, rõ hơn ở cửa hàng tiện lợi, rõ hơn trên mái, kiểu rõ mà thành phố này là nơi cô thuộc về nhiều hơn thế giới bên trên).

An nhìn Duy. Không cười. Không vẫy. Nhìn, kiểu nhìn mà An nhìn, lạnh, tỉnh, đánh giá.

– Anh xuống nhanh hơn tôi tưởng.

Giọng cô. Rõ. Không vọng, không vang. Ở đây giọng cô có trọng lượng, kiểu trọng lượng mà trên kia giọng cô mỏng dần theo từng tuần.

– Cô viết trên kính, Duy nói.

– Tôi biết anh sẽ đọc.

Im lặng. Kiểu im mà hai người đã quen: Duy không hỏi dư, An không nói dư.

– Chú Tùng đưa tôi chìa khóa. Cửa B2.

An gật.

– Tôi biết cửa đó. Nhưng tôi không cần chìa.

Duy hiểu. An đi xuyên. An ở bên trong tầng 19, cô đi từ phía trong xuống, không qua cầu thang, không qua cửa sắt, cô chỉ đi cho đến khi không gian trắng tối dần thành xám rồi đen rồi thành đường phố. Cô đi bằng cách tầng 19 cho phép cô đi.

– Ở đây bao lâu rồi? anh hỏi.

An nhìn quanh. Đường phố, đèn vàng, lá bàng xanh, mùi mưa cũ.

– Không biết. Thời gian ở đây không đo được. Tôi đi từ khi viết trên kính. Có thể vài giờ. Có thể vài ngày. Không cách nào biết.

Cô nhìn lại Duy. Mắt tỉnh. Lạnh. Nhưng trong lạnh có thứ mà Duy đã thấy trên mái lần đó: cô vui vì anh ở đây. Kiểu vui mà An không nói, chỉ hiện trong cách mắt cô dừng trên mặt anh lâu hơn bình thường nửa giây.

– Đi, An nói.

Quay lưng. Bước. Duy đi theo.

Và phía sau họ, cánh cửa sắt ở cuối con phố nhỏ dần, nhỏ hơn, kiểu nhỏ mà không phải vì khoảng cách mà vì thành phố đang nuốt lối ra vào bên trong mình, kiểu nuốt mà lối ra vẫn đó nhưng thành phố quyết định nó ở bao xa.

Duy nhìn lại. Cửa sắt vẫn thấy, nhỏ bằng đầu ngón tay, ánh sáng trắng lờ mờ từ cầu thang phía sau.

Vẫn thấy. Vẫn có đường ra. Ghi nhớ.

Anh quay lại, đi theo An, vào sâu hơn trong thành phố không có tên nằm dưới tầng 19.

Tiếng còi xe. Tiếng bước chân trên vỉa hè ướt. Tiếng hai người sống đi giữa thành phố của những người đã bị xóa.

Hoặc một người sống và một người đã chết.

Hoặc hai người đều không thuộc về đâu.

Ch.71/101
3.101 từ