Tầng 19 Không Tồn Tại
Chương 31: Cô gái học bài ở sảnh
Chương 31

Cô gái học bài ở sảnh

Cô gái ngồi ở ghế nhựa gần hòm thư, sách mở trên đùi, tai nghe cắm một bên, bên còn lại thả xuống vai. Duy không nhớ lần đầu tiên thấy cô là khi nào. Có lẽ ngày thứ tư, hoặc thứ năm, hoặc sớm hơn mà anh không để ý vì sảnh chung cư Thanh Vân không phải nơi người ta nhìn kỹ vào bất cứ ai. Cô ngồi ở đó mỗi tối, từ khoảng tám giờ đến mười một giờ, đều đặn, yên tĩnh đến mức gần như tan vào sảnh, kiểu ánh đèn huỳnh quang chiếu lên sách và tóc cô nhưng không chiếu được vào sự hiện diện, kiểu cô ở đó mà không chiếm chỗ, không tạo trọng lượng, không làm không khí sảnh thay đổi dù chỉ một mili.

Duy không để ý cô cho đến tối hôm đó.

Anh xuống sảnh lúc chín giờ, hai tuần rưỡi sau khi chuyển đến. Hành lang tầng trệt sáng đèn vàng, hòm thư kim loại xếp dọc tường, sàn gạch men xám, ghế nhựa trắng xếp hàng gần ổ cắm điện, chỗ duy nhất trong sảnh có ổ cắm hoạt động. Duy đi ngang qua, và lần đầu tiên nhìn rõ: tóc dài buộc đuôi, áo thun trắng, quần vải xám, dép lê nhựa. Sách giáo trình dày, loại bìa cứng có tên môn học in trên gáy mà Duy không đọc kịp. Máy tính xách tay cũ mở trên ghế bên cạnh, màn hình sáng, có tài liệu gì đó. Cô viết vào vở, tay trái giữ sách, tay phải cầm bút, đầu hơi nghiêng sang phải, kiểu người thuận tay phải nghiêng đầu để tránh bóng tay che chữ.

Cô không nhìn lên khi Duy đi qua.

Anh ra cửa hàng tiện lợi mua nước, đi ngang quầy thu ngân trống, An không có, hoặc An ở kho phía sau, hoặc An đang đứng ở chỗ nào đó mà mắt Duy không dừng lại, anh không biết. Mua chai nước, quay lại, cô gái vẫn ở ghế nhựa. Cùng tư thế. Cùng góc nghiêng đầu. Cùng sự yên tĩnh kiểu người đang ở trong thế giới riêng mà không cần ai cho phép vào.

Duy dừng lại.

Không phải vì tò mò. Không phải vì cảnh giác, dù hai tuần qua anh đã học cách cảnh giác với mọi thứ trong tòa nhà này. Mà vì quen. Cảm giác quen thuộc khi nhìn người ngồi một mình làm việc ban đêm, kiểu anh ngồi trước màn hình dựng phim lúc hai giờ sáng với ly cà phê nguội, kiểu người chọn đêm vì đêm không hỏi gì, đêm không cần giải thích.

– Chào, Duy nói.

Cô nhìn lên. Mắt tròn, hơi ngạc nhiên, kiểu không quen có người chào ở sảnh chung cư lúc chín giờ tối. Mắt trong, không đục, không mờ, không trống như mắt cụ Thành phòng 1809, không tỉnh quá mức như mắt An. Mắt bình thường. Mắt người.

– Chào anh.

Giọng nhẹ, thấp, không sợ nhưng cũng không mời gọi. Cô nhìn Duy một giây, nửa giây ngạc nhiên, nửa giây đánh giá nhanh, rồi quay lại sách, kiểu đã chào xong, hết phần giao tiếp.

Duy không nói thêm. Lên thang máy, về phòng. Nhưng trên đường lên, trong cabin, anh nhận ra: hai tuần qua anh không chào ai trong tòa nhà này. Không phải vì anh không muốn, mà vì không ai ở đây cảm thấy đúng để chào. Cụ Thành lặp câu hỏi, ông Hoàng không có giày, bà Hà bị thay, An không có bóng, Tùng giả điếc. Cô gái ở sảnh là người đầu tiên Duy chào mà không cần đề phòng.

Trần nhôm thang máy phản chiếu bóng anh. Bóng nhìn xuống, đúng hướng, nhưng Duy không nhìn lên kiểm tra nữa. Anh đã ngừng kiểm tra bóng mình từ mấy đêm trước.

Tối hôm sau, cô vẫn ngồi đó.

Duy xuống lúc chín rưỡi, mua mì gói, quay lại, dừng ở ghế nhựa cạnh hòm thư. Cô nhìn lên, lần này nhanh hơn, kiểu đã quen có người đi qua.

– Anh ở tầng mấy?

– Mười tám.

– Em ở tầng mười hai. Với mẹ.

Cô tên Linh. Phạm Ngọc Linh. Mười chín tuổi, sinh viên năm nhất, học sư phạm. Giọng nhỏ nhưng rõ, kiểu người nói ít nhưng mỗi từ đều có vị trí, không thừa, không thiếu. Duy ngồi xuống ghế cạnh, chai nước trên đùi, nghe cô nói.

– Sao em ngồi học ở sảnh? Duy hỏi.

Linh nghiêng đầu, cười, nụ cười nhẹ, thoáng, kiểu nắng chiều chiếu qua khe cửa rồi mất.

– Phòng nhỏ. Mẹ ngủ sớm, em bật đèn là mẹ thức. Ở sảnh yên, không ai đi lại.

– Ngoài tôi.

– Ngoài anh.

Im lặng. Không phải im lặng nặng, kiểu im lặng ở mái chung cư với An hay im lặng trước cửa phòng 1808. Mà im lặng nhẹ, thoải mái, kiểu hai người ngồi cạnh nhau không cần nói gì, đèn huỳnh quang sảnh vo ve, âm thanh quen mà Duy đã nghe hàng đêm nhưng tối nay nghe khác, kiểu có người ở cạnh thì tiếng vo ve trở thành nền thay vì trống.

Linh hỏi Duy làm nghề gì. Anh nói dựng phim tự do. Mắt cô sáng lên, kiểu bật công tắc, nhanh, rõ, không giả được.

– Làm phim? Kiểu quay phim luôn hả anh?

– Không, tôi dựng thôi. Người ta quay xong, gửi tôi, tôi cắt ghép. Thêm nhạc, chỉnh màu, sắp xếp thứ tự, đại loại vậy.

– Nghe hay. Em muốn học làm phim, mà không biết bắt đầu từ đâu. Ở trường không có môn đó.

Duy nhìn cô. Mười chín tuổi, mắt sáng khi nói về thứ mình thích, kiểu tuổi đó nên sáng. Anh nhớ mình hai mươi bảy, ngồi trong phòng tối cắt ghép phim cho người khác, không nhớ lần cuối mắt mình sáng vì điều gì. Có lẽ lần cuối là khi mẹ còn sống, khi anh mang đoạn phim đầu tiên về cho mẹ xem, mẹ cười bảo "đẹp" dù đoạn phim chỉ là cảnh con mèo trên ban công quay bằng điện thoại.

– Để hôm nào tôi cho xem, Duy nói, không nghĩ nhiều, chỉ nói.

– Thật hả?

– Ừ. Tôi có mấy dự án cũ, cho xem cách cắt ghép.

Linh cười. Lần này rộng hơn, thật hơn, kiểu người không quen được cho mà vừa được cho. Nụ cười có nếp nhăn nhỏ ở khóe mắt, trẻ con, kiểu mười chín tuổi cười mà chưa nghĩ đến chuyện phải kiểm soát nụ cười. Cô cúi xuống sách, nhưng còn cười, và Duy thấy cô bắt đầu có mặt trong sảnh theo cách khác, không phải bóng mờ nữa mà là người.

Ba tối liên tiếp, Duy xuống sảnh lúc chín giờ. Không phải vì cần mua gì, chỉ vì biết có người ngồi ở đó.

Tối thứ hai, Linh kể cô từ quê lên thành phố được ba năm, mẹ theo cùng, bán vé số ở chợ gần đây, hai mẹ con thuê phòng tầng 12. Cô nói "phòng" chứ không nói "căn hộ," kiểu người biết chỗ mình ở nhỏ hơn cách gọi. Sách của cô có bìa nhựa bọc lại cẩn thận, kiểu người giữ sách vì sách đắt, vì mẹ phải bán nhiều vé số mới mua được một cuốn giáo trình.

Tối thứ ba, cô hỏi về dựng phim, và Duy kể, nhiều hơn anh tưởng. Kể về cách cắt cảnh tạo nhịp, cách nhạc nền thay đổi cảm xúc, cách một khuôn hình dừng lâu nửa giây có thể biến cảnh vui thành buồn. Linh nghe, nghiêng đầu, thỉnh thoảng gật, thỉnh thoảng hỏi. Câu hỏi của cô không nông, kiểu người suy nghĩ trước khi hỏi.

– Vậy người dựng phim quyết định người xem cảm thấy gì hả anh?

– Phần nào.

– Giống người viết truyện ghê.

Duy không trả lời. Anh nghĩ về bảng điều tra trên tường phòng mình, về cách anh sắp xếp ảnh, ghi chú, dây nối, kiểu dựng phim nhưng phim đó là thực tại. Anh đang cắt ghép sự thật, sắp xếp bằng chứng, tạo nhịp cho câu chuyện mà anh chưa biết kết thúc ra sao.

Tối thứ tư, Linh kể chuyện mẹ.

– Mẹ em hay lo, cô nói, tay xoay bút giữa các ngón, đều, quen, kiểu thói quen khi suy nghĩ. Kiểu lo quá mức. Đi học về trễ mười phút là gọi. Ngồi sảnh tối cũng gọi. "Con đừng ngồi dưới đó khuya," kiểu vậy.

– Bà lo đúng, Duy nói, không nghĩ mà nói, rồi ngừng, vì anh không biết mình đang nói với tư cách gì. Người hàng xóm hay người biết rằng tòa nhà này có thứ đáng lo thật. Rằng mỗi đêm, cửa thang máy mở cho những thứ không ai nhìn thấy, rằng cư dân bị thay thế, rằng ống nước trong tường thở, rằng sảnh này, chỗ Linh ngồi, mỗi đêm lúc 3:33 sáng trở thành ranh giới giữa hai thế giới.

Linh nhìn anh, hơi nghiêng đầu, tò mò nhưng không ép.

– Sao anh nói vậy?

– Không, tôi nói... chung cư cũ, ban đêm vắng, mẹ lo là đúng.

Linh gật, không hỏi thêm. Cô quay lại sách, và Duy nhận ra cô thuộc loại người không ép người khác nói. Hỏi một lần, không đáp thì thôi, không đào. Mười chín tuổi nhưng biết cách để yên cho người khác.

Mười giờ rưỡi. Ống nước trong sảnh rung nhẹ, nhịp thở mười lăm giây, Duy nghe nhưng không phản ứng nữa, kiểu đã quen. Linh không nghe, hoặc nghe mà không nhận ra, vì cô không thuộc loại người nghe tiếng ống nước, cô thuộc loại người nghe tiếng sách lật trang.

Chuông thang máy kêu. Cửa mở.

Phụ nữ trung niên bước ra, gầy, tóc búi, dép nhựa, mặc đồ ngủ bông hoa nhạt màu. Bà nhìn quanh sảnh, thấy Linh, thấy Duy, nhíu mày.

– Con ơi, về đi. Khuya rồi.

Giọng lo lắng, không giận, kiểu lo không có lý do cụ thể mà chỉ vì cảm giác, kiểu mẹ biết thứ gì đó mà miệng không nói nhưng tay vẫn đặt trên ngực trái, vô thức, kiểu tim đập nhanh hơn khi con gái ngồi một mình ở sảnh chung cư cũ ban đêm. Duy nhìn bà, nhận ra: bà Phạm Thị Nguyệt. Mẹ Linh. Tầng 12. Cùng họ tên bà Nguyệt mà Duy gặp ở hành lang tầng 18 nhiều tuần trước, người nói chuyện với "cô Hương" không tồn tại. Nhưng bà Nguyệt hành lang tầng 18 ghi trong đầu Duy là phụ nữ lớn tuổi hơn, tóc ngắn. Bà Nguyệt này trẻ hơn, tóc dài búi. Khác nhau. Có thể trùng tên, có thể không, Duy không chắc, không kiểm tra được lúc này.

– Dạ, mẹ.

Linh đóng sách, gom vở, nhét máy tính xách tay vào cặp vải. Nhanh, gọn, quen, kiểu đã làm động tác này nhiều đêm. Cô nhìn Duy, nháy mắt, nụ cười nhẹ, kiểu "mai gặp."

– Anh Duy, mai em xuống nữa nha.

– Ừ.

Linh xách cặp, đi theo mẹ vào thang máy. Bà Nguyệt ấn nút, đứng sát con gái, tay đặt lên vai Linh, sở hữu nhẹ, bảo vệ nhẹ, kiểu mẹ đặt tay lên vai con mà không cần lý do. Linh nghiêng đầu, tựa vào vai mẹ, thoáng qua, nửa giây, rồi đứng thẳng lại. Mười chín tuổi nhưng vẫn nhỏ khi đứng cạnh mẹ.

Cửa thang máy đóng.

Duy đứng ngoài, nhìn bảng số phía trên. Đèn LED xanh nhạt, nhấp nháy khi cabin đi lên: 2, 3, 4, 5. Bình thường. 6, 7, 8, 9, 10, 11.

12.

Bảng số dừng ở 12. Rồi nhấp nháy.

12. 19. 12.

Nhanh, chưa đầy nửa giây giữa mỗi lần, kiểu chớp mắt mà nếu Duy không đang nhìn thẳng thì sẽ bỏ qua. Số 19 hiện lên giữa hai lần 12, xanh nhạt, cùng font, cùng kích thước, nhưng sáng hơn một chút, kiểu bảng số muốn Duy nhìn thấy, muốn anh biết. 12. 19. 12. Rồi tắt. Bảng số trở về bình thường: 12. Cabin đã đến nơi.

Duy đứng trước thang máy đã đóng. Sảnh trống. Đèn huỳnh quang vo ve. Ghế nhựa còn vết lõm nhẹ chỗ Linh ngồi, ấm, kiểu vết lõm sofa phòng 1808 nhưng ngược, ấm vì có người thật vừa ngồi, ấm đúng cách, ấm bình thường. Anh nhìn bảng số tối, nhìn khe sáng dưới cửa thang máy tắt dần, và nghĩ về con số 19 nhấp nháy giữa hai lần 12, giữa hai tầng mà cabin dừng, kiểu thứ gì đó chêm vào giữa lúc không ai để ý. Kiểu tầng 19 nhìn vào thang máy và thấy Linh, thấy mẹ Linh, thấy hai người bước vào, và đánh dấu.

Anh đứng đó thêm một phút. Sảnh im. Ống nước trong tường thở đều. Mùi gạch men và bụi cũ, quen. Từ phía cửa hàng tiện lợi, ánh đèn huỳnh quang trắng chiếu ra sàn, tĩnh lặng, không có bóng ai sau quầy.

Duy lên phòng bằng cầu thang bộ. Mỗi bậc vang nhẹ, tiếng dép anh trên bê tông, mười chín bậc mỗi tầng, anh đã đếm, đã biết, đã ngừng ngạc nhiên. Về đến tầng 18, hành lang đèn vàng nhập nhoạng, mười hai cánh cửa, tiếng TV, tiếng quạt, tiếng nước, tất cả cùng nhịp mười lăm giây. Anh mở cửa 1806, bước vào, đóng lại.

Bảng điều tra trên tường. Ảnh, ghi chú, dây nối. Sơ đồ tầng 19. Danh sách An. Metadata. Số 19 viết khắp nơi.

Duy ngồi trước bảng, mở máy tính xách tay, và nghĩ rằng mai anh sẽ cho Linh xem cách cắt ghép phim. Nghĩ rằng có người bình thường trong tòa nhà này cũng được. Nghĩ rằng nụ cười của cô bé mười chín tuổi ở sảnh, nụ cười có nếp nhăn khóe mắt, nụ cười sáng, nụ cười kiểu người còn tin vào thứ gì đó, nụ cười đó là thứ anh cần.

Ống nước thở. Mười lăm giây hít vào. Mười lăm giây thở ra. Duy không nghe nữa, hoặc nghe mà không nhận ra, vì nhịp đó đã trở thành nhịp của anh, và anh đã quên nhịp tim mình trước khi chuyển đến Thanh Vân nghe như thế nào.

Anh không biết rằng sau đêm đó, Phạm Ngọc Linh sẽ biến mất. Rằng ghế nhựa ở sảnh sẽ trống, vở sách sẽ không còn, nụ cười sẽ bị xóa, và cả thế giới, kể cả người mẹ đặt tay trên vai con gái, sẽ quên rằng cô từng tồn tại. Rằng Duy sẽ là người duy nhất nhớ giọng cô hỏi "Làm phim? Kiểu quay phim luôn hả anh?" Rằng anh sẽ nhớ, và sự nhớ đó sẽ là thứ đáng sợ nhất mà anh từng mang.

Nhưng tối hôm đó, anh chưa biết. Và tối hôm đó, lần cuối cùng, tòa nhà cho anh một đêm bình thường.

Ch.31/101
2.535 từ