Tầng 19 Không Tồn Tại
Chương 48: Bước chân nhỏ
Chương 48

Bước chân nhỏ

Duy đứng ở hành lang, lắng nghe.

Bước chân nhỏ. Phía trái. Chậm, đều, không vội, kiểu bước chân của thứ biết mình không cần chạy vì thứ nó theo đuổi không chạy được. Duy nhìn về phía cuối hành lang, nơi đèn huỳnh quang nhấp nháy yếu nhất, nơi bóng tối đặc hơn, và không thấy gì. Hành lang trống. Gạch men sạch, tường trắng, cửa phòng sai lệch mở, bóng tối bên trong mỗi phòng như miệng đang ngáp.

Tiếng bước chân dừng.

Duy chờ. Đếm nhịp thở. Một, hai, ba. Hành lang im lặng trở lại, kiểu im lặng của 1904, kiểu im lặng có trọng lượng, nặng trên da, nặng trên vai, kiểu không khí trong phòng kín quá lâu. Anh bước về phía cầu thang, hướng ngược lại, hướng anh đã đi lên từ sảnh. Giày vải chạm gạch, tiếng bước của anh vọng nhẹ trong hành lang dài.

Phía sau, tiếng bước nhỏ lại bắt đầu.

Cùng nhịp. Khi Duy bước, nó bước. Khi Duy dừng, nó dừng. Kiểu đứa trẻ chơi trò đuổi bắt, kiểu bước chân trần trên sàn lạnh, kiểu bàn chân nhỏ không mang giày, không mang dép, da chạm gạch men, tiếng bẹt bẹt nhẹ, gần hơn mỗi lần Duy dừng lại lắng nghe.

Anh quay đầu.

Hành lang trống. Vẫn trống. Cửa phòng An khép hờ, cửa phòng Tùng mở, sáu cửa phòng sai lệch mở. Cửa phòng 1806 của Duy mở, ánh đèn bàn vàng rọi ra hành lang thành vệt sáng hình chữ nhật trên gạch. Không có ai.

Nhưng trên sàn, giữa vệt sáng từ phòng Duy: vết bàn chân.

Duy cúi xuống. Đèn pin trên điện thoại rọi thẳng vào sàn gạch. Vết bàn chân nhỏ, bụi, kiểu vết chân đi trên sàn bẩn rồi in lại trên sàn sạch. Bàn chân trẻ con, khoảng tám chín tuổi, ngón chân rõ, gót chân tròn, không mang giày. Mới. Bụi chưa khô, kiểu vừa bước qua vài phút trước.

Một vết. Rồi hai. Rồi ba. Duy đứng dậy, rọi đèn dọc hành lang, và thấy: vết chân kéo dài từ phía cầu thang, đi ngang phòng An, ngang phòng Tùng, ngang sáu phòng sai lệch, đến phòng Duy, rồi tiếp tục về phía cuối hành lang bên trái. Vết chân không đi thẳng. Không phải đường thẳng từ A đến B. Vết chân đi vòng. Vòng nhỏ trước cửa phòng An, kiểu đứa trẻ dừng lại nhìn, rồi đi tiếp. Vòng nhỏ trước cửa phòng Tùng. Vòng lớn hơn trước cửa phòng Duy, kiểu đi quanh nhiều lần, kiểu tìm kiếm, kiểu chờ đợi.

Giống vết chân ở tầng 3. Đi vòng tròn. Kiểu đứa trẻ đi vòng quanh thứ nó muốn.

Duy nhìn vết chân cuối cùng ở đầu hành lang, hướng nó dẫn đến. Phía trái, cuối hành lang, nơi bóng tối đặc nhất, nơi đèn huỳnh quang không nhấp nháy vì không có đèn, chỉ có tường và một cánh cửa.

Cánh cửa sơn đỏ.

Anh chưa để ý cánh cửa này. Lúc đi qua hành lang lần đầu, lúc tìm phòng An, phòng Tùng, phòng mình, anh không nhìn đến cuối hành lang. Hoặc cánh cửa chưa ở đó lúc đó. Hoặc 1904 giấu nó cho đến khi Duy đã mở phòng mình, đã biết về bố, đã đọc ba dòng trên bảng điều tra. Kiểu 1904 cho thấy từng lớp một, đúng trình tự, không cho nhìn trước.

Cánh cửa đỏ. Sơn đỏ đậm, kiểu đỏ máu khô, kiểu đỏ không phải sơn công nghiệp mà đỏ bằng thứ gì đó khác, bề mặt hơi bóng, hơi dính khi nhìn gần. Không có số phòng. Không có tay nắm cửa thông thường, chỉ có cái vòng sắt đen, kiểu vòng trên cửa đình cửa miếu, kiểu cửa không thuộc về chung cư mà thuộc về nơi cũ hơn chung cư rất nhiều.

Vết chân nhỏ dẫn thẳng đến cửa. Dừng trước ngưỡng. Không đi qua. Kiểu đứa trẻ đứng trước cửa nhìn vào rồi quay đi.

Duy bước đến gần cánh cửa đỏ. Mỗi bước, nhiệt độ giảm. Không phải giảm kiểu mở cửa sổ mùa đông, mà giảm kiểu hơi thở bắt đầu ra khói, kiểu da tay nổi gai, kiểu cơ thể biết nơi này lạnh trước khi não nhận ra. Năm bước. Bốn. Ba. Duy đứng trước cửa, hơi thở thành khói trắng mỏng tan trong bóng tối.

Qua khe cửa, phía dưới, ánh sáng đỏ nhạt lọt ra. Không phải ánh đèn, không phải ánh lửa. Đỏ nhạt như nắng chiều xuyên qua rèm đỏ, đỏ kiểu không có nguồn cụ thể, đỏ kiểu cả căn phòng bên trong đều đỏ.

Duy cúi xuống, nhìn qua khe cửa hẹp. Sàn bên trong: gạch men trắng, nhưng ánh sáng đỏ phủ lên nên gạch thành hồng, thành đỏ. Không thấy gì khác qua khe hẹp, chỉ sàn gạch và ánh sáng đỏ và bóng tối phía xa.

Rồi tiếng cười.

Nhỏ. Trẻ con. Kiểu cười khi chơi trốn tìm, kiểu cười khi biết người tìm đang đến gần, kiểu cười của đứa trẻ núp sau cánh cửa và thích thú vì sắp được tìm thấy. Tiếng cười kéo dài hai ba giây, rồi tắt, kiểu cắt ngang, kiểu ai đó bịt miệng đứa trẻ. Hoặc kiểu đứa trẻ tự bịt miệng vì nhớ ra mình đang trốn.

Im lặng.

Duy đưa tay chạm vòng sắt trên cửa. Sắt lạnh, lạnh hơn bất cứ thứ gì anh chạm trong 1904, lạnh kiểu kim loại để ngoài trời đêm đông, lạnh kiểu bỏng. Anh rụt tay lại, ngón tay tê, kiểu tê khi chạm vào thứ gì đó không nên chạm. Cánh cửa này không mở. Không phải không mở được, mà không nên mở. Duy biết, bằng bản năng, bằng cách da tay phản ứng, bằng cách nhiệt độ giảm khi đến gần, rằng cánh cửa đỏ là ranh giới. Những phòng khác, phòng An, phòng Tùng, phòng anh, 1904 cho phép mở. Cánh cửa đỏ, 1904 bảo đừng.

Chưa.

Lại từ đó. "Chưa." Không phải "không bao giờ." Chưa.

Duy lùi lại. Một bước. Hai bước. Quay lưng lại cánh cửa đỏ, đối diện hành lang dài, và đi.

Anh đi được mười bước thì dừng.

Trên sàn, trước mặt anh, cạnh giày vải của anh: vết bàn chân nhỏ. Mới. Bụi ướt. Không phải vết cũ anh đã thấy, vì vết cũ nằm dọc hành lang phía bên kia, và Duy đang đi hướng ngược lại, về phía cầu thang. Vết này nằm ngay trước chân anh, kiểu ai đó đứng đó, đối diện anh, vừa mới bước đi.

Duy rọi đèn. Vết chân nhỏ kéo dài về phía cầu thang, cùng hướng anh đang đi, kiểu ai đó đi trước anh, dẫn đường, hoặc kiểu ai đó đi cạnh anh mà anh không thấy. Vết chân mới, bụi ướt hơn vết trước, kiểu bàn chân vừa giẫm vào nước hoặc vào thứ gì đó lỏng.

Anh nhìn kỹ hơn. Bụi trên sàn gạch, mỏng, phủ đều. Vết chân in rõ trên bụi. Nhưng cạnh vết chân nhỏ: vết giày vải. Vết giày của anh, in song song, kiểu hai người đi cạnh nhau, kiểu đứa trẻ đi cạnh người lớn.

Nó đi cạnh mình. Từ bao giờ.

Duy nhìn sang phải. Không có ai. Nhìn sang trái. Không có ai. Nhìn xuống: vết chân nhỏ cạnh vết giày anh, rõ ràng, cụ thể, bàn chân phải cạnh giày phải, bàn chân trái cạnh giày trái, đồng bộ, kiểu đứa trẻ bước cùng nhịp.

Nhiệt độ hành lang giảm thêm. Không chỉ lạnh ở khu vực cửa đỏ nữa, mà lạnh dọc hành lang, lạnh bao quanh Duy, kiểu hơi lạnh đi theo ai đó. Hơi thở anh ra khói nhiều hơn, dày hơn, tan chậm hơn.

Duy đi tiếp. Nhanh hơn. Giày vải chạm gạch, tiếng bước vang, và bên cạnh tiếng bước của anh, tiếng bẹt bẹt nhẹ, bàn chân trần trên gạch lạnh, cùng nhịp, cùng tốc độ. Anh không quay đầu. Không nhìn xuống. Đi thẳng, về phía cầu thang, về phía lối ra.

Ánh đèn huỳnh quang nhấp nháy mạnh hơn. Tắt. Bật. Tắt. Bật lại, yếu hơn, vàng hơn. Bóng Duy trên tường kéo dài về phía sau, đen, rõ nét. Và cạnh bóng Duy: không có bóng thứ hai. Vết chân có, tiếng bước có, nhưng bóng thì không. Kiểu thứ đi cạnh Duy không có bóng, kiểu An không có bóng, kiểu thứ thuộc về tầng 19 không để lại bóng trên tường.

Cầu thang hiện ra trước mặt. Duy bước đến đầu cầu thang, tay vịn lan can sắt lạnh, và nhìn xuống. Cầu thang xoắn ốc dẫn xuống mười tám tầng, sâu, tối, kiểu giếng vuông nhìn từ trên xuống. Anh bắt đầu đi xuống, và tiếng bước nhỏ theo sau, ở trên, cách một tầng, luôn cách một tầng, kiểu đứa trẻ theo nhưng giữ khoảng cách.

Tầng 17. Tầng 16. Tầng 15.

Duy đi nhanh, bước hai bậc một, tay bám lan can, đèn pin điện thoại rọi xuống bậc thang trước mặt. Phía trên, tiếng bước nhỏ cũng nhanh hơn, bẹt bẹt bẹt, kiểu chạy nhẹ, kiểu chân trần chạy trên bậc thang bê tông lạnh.

Tầng 10. Tầng 8. Tầng 5.

Duy dừng. Thở. Nhịp tim nhanh, không phải vì leo cầu thang mà vì tiếng bước phía trên không dừng cùng lúc. Nó tiếp tục thêm hai ba bước rồi mới dừng, kiểu đứa trẻ chạy quá đà, kiểu bàn chân trần trượt trên bê tông rồi mới phanh kịp. Và bây giờ im lặng. Tiếng thở của Duy. Tiếng đèn huỳnh quang rung nhẹ ở đâu đó phía trên. Và một tiếng nữa, nhỏ, rất nhỏ: tiếng thở trẻ con. Nông, nhanh, kiểu thở sau khi chạy, kiểu phổi nhỏ hít không khí lạnh.

Phía trên. Cách một tầng rưỡi. Gần hơn trước.

Duy nhìn lên.

Cuối cầu thang phía trên, nơi ánh sáng đèn pin không đến được, nơi bóng tối bắt đầu từ bậc thang thứ sáu thứ bảy trở lên: lưng bé gái.

Nhỏ. Tóc đen dài, dài quá eo, dài kiểu tóc trẻ con chưa bao giờ cắt. Áo đỏ. Đỏ giống cánh cửa cuối hành lang, đỏ đậm, đỏ kiểu vải cũ đã ngấm màu qua nhiều năm. Bé gái đứng yên, quay lưng về phía Duy, mặt hướng lên cầu thang phía trên, kiểu đang nhìn lên, kiểu đang chờ.

Lần đầu tiên Duy nhìn thấy bé gái áo đỏ bằng mắt thật. Không qua màn hình điện thoại, không qua ảnh cũ trên tường phòng Tùng, không qua lời kể. Mắt anh, ánh sáng đèn pin yếu, và lưng bé gái cách anh một tầng rưỡi cầu thang.

Bé gái không quay lại. Không nhúc nhích. Đứng yên kiểu tượng, kiểu thứ đã đứng đó rất lâu trước khi Duy đến và sẽ đứng đó rất lâu sau khi Duy đi. Tóc đen rủ xuống, thẳng, không gợn, che lưng.

Duy không nói gì. Không gọi. Bản năng bảo anh đừng gọi, đừng phát ra âm thanh, đừng làm gì thu hút sự chú ý nhiều hơn mức đã có. Anh đứng yên, nhìn, và đếm nhịp thở. Một. Hai. Ba.

Tóc bé gái bay. Nhẹ, chậm, từ phải sang trái, kiểu có gió thổi ngang. Nhưng không có gió. Cầu thang 1904 kín, không có cửa sổ, không có ống thông gió, không có nguồn gió nào. Tóc bay kiểu tóc dưới nước, kiểu tóc trong phim chậm, kiểu tóc không tuân theo trọng lực hoặc gió mà tuân theo thứ gì đó khác, luật riêng, vật lý riêng.

Và khi tóc bay sang trái, hở ra mảng da gáy trắng, nhỏ, da trẻ con, da chưa bao giờ thấy nắng, trắng kiểu trắng của thứ sống trong bóng tối, trắng kiểu giấy, kiểu sáp, kiểu da không có máu chảy bên dưới.

Nhiệt độ cầu thang giảm mạnh. Không còn lạnh từ từ như hành lang, mà lạnh đột ngột, kiểu mở tủ đông, kiểu bước vào nhà xác. Hơi thở Duy ra khói dày, che tầm nhìn, và khi khói tan: bé gái vẫn đứng đó. Vẫn quay lưng. Vẫn tóc bay.

Ai đó đang bị chọn.

Ý nghĩ đến từ đâu, Duy không biết. Không phải từ bảng điều tra, không phải từ sổ Tùng, không phải từ bất cứ thứ gì anh đã đọc trong 1904. Ý nghĩ đến từ sâu hơn, từ chỗ mà cơ thể biết trước khi đầu biết, từ bản năng của loài vật khi đứng trước kẻ săn mồi, kiểu con mồi ngửi thấy mùi máu trong gió và biết ai đó sắp chết.

Bé gái áo đỏ xuất hiện nghĩa là ai đó sắp mất. Ảnh trên tường phòng Tùng: bé gái xuất hiện ba lần trong ba thập kỷ, mỗi lần trong ảnh có người mà sau đó không còn trong danh sách cư dân. Sổ Tùng: hàng trăm cái tên, hàng trăm ngày "mất". Bé gái không giết. Bé gái đánh dấu. Bé gái là dấu hiệu, là triệu chứng, là lời cảnh báo mà không ai đọc được cho đến khi quá muộn.

Và bé gái đang ở đây. Với mình.

Duy lùi. Một bậc thang. Chậm. Không quay lưng, không rời mắt khỏi lưng bé gái. Tay bám lan can, ngón tay trắng vì nắm chặt.

Bé gái không động.

Duy lùi thêm. Hai bậc. Ba. Bốn. Mỗi bậc, xa hơn, và nhiệt độ ấm hơn một chút, kiểu hơi lạnh tập trung quanh bé gái và loãng dần khi xa. Năm bậc. Sáu. Anh đến chiếu nghỉ giữa tầng, quay lưng, và đi xuống nhanh, không chạy nhưng gần như chạy, bước dài, tay bám lan can, nhịp tim đập trong tai.

Tiếng bước nhỏ không theo.

Lần này, bé gái không theo. Duy đi xuống một mình, qua tầng 4, tầng 3, tầng 2, tầng 1, và tiếng bước chân trần trên bê tông không vang phía trên. Im lặng. Chỉ có giày vải của Duy trên bậc thang, tiếng thở của Duy trong cầu thang kín, và mùi bê tông cũ pha mùi sắt gỉ từ lan can.

Sảnh hiện ra. Sảnh méo của 1904. Ghế bảo vệ trống, quầy lễ tân bằng gỗ sẫm, đèn huỳnh quang trên trần nhấp nháy kiểu đèn sắp hết tuổi thọ. Radio trên bàn bảo vệ tắt, mặt kính mờ bụi. Cửa kính sảnh mờ, không nhìn xuyên, kiểu kính một chiều nhìn vào nội tâm của 1904.

Duy đứng ở chân cầu thang, thở, và nhìn lên lần cuối.

Cầu thang xoắn ốc cuộn lên trên, tầng chồng tầng, bóng tối chồng bóng tối. Ở đâu đó phía trên, tầng 5 hoặc tầng 6 hoặc bất cứ tầng nào bé gái đứng: im lặng. Không tiếng bước. Không tiếng thở trẻ con. Không gì.

Nhưng Duy biết bé gái vẫn ở đó. Đứng yên. Quay lưng. Tóc bay trong gió không tồn tại. Chờ.

Chờ ai. Chờ gì. Chờ Duy quay lại, hay chờ Duy ra đi để bắt đầu đếm ngược.

Anh quay lại nhìn sảnh. Cửa thang máy bên phải, nơi lúc vào là tường gạch bít kín, bây giờ thay đổi. Tường gạch biến mất. Thay vào đó: cửa thang máy thép, kiểu cửa thang máy bình thường ở chung cư bình thường, bề mặt thép phản chiếu ánh đèn huỳnh quang nhấp nháy, và đèn báo phía trên hiện số: 1.

Thang máy đang đợi.

1904 mở đường ra.

Ch.48/101
2.606 từ