Tầng 19 Không Tồn Tại
Chương 70: Khoảng Cách Mười Chín Bước
Chương 70

Khoảng Cách Mười Chín Bước

Bốn chữ trên kính cửa sổ.

Duy nhìn thấy ngay khi mở mắt, kiểu nhìn mà mắt chưa rõ nhưng não đã đọc, kiểu đọc mà bốn chữ nằm đúng tầm mắt từ vị trí gục trên bàn, kiểu vị trí mà anh đã ngủ ở đó thay vì giường (giường không an toàn từ khi cửa phòng ngủ mở ra thang máy).

"Tôi vẫn ở đây."

Viết ngược, kiểu ngược mà người viết đứng phía bên kia kính nhìn vào, kiểu ngược mà Duy đọc xuôi từ phía anh. Chữ mờ, kiểu mờ mà hơi nước đọng trên kính lạnh, kiểu mờ mà đang tan nhưng chưa tan hết, đủ rõ, đủ bốn chữ, đủ để Duy biết ai viết.

An.

Anh đặt tay lên kính, cạnh chữ. Lạnh. Kính cửa sổ tầng 18 nhìn ra thành phố, ngoài kia trời xám (kiểu xám tháng ba, kiểu xám mà không mưa nhưng ẩm, kiểu xám mà đèn đường vẫn bật dù đã sáng). Phía bên kia kính: không gì, chỉ không khí và khoảng cách đến tòa nhà đối diện. Nhưng An đã đứng ở phía đó. Phía không có phía. Phía bên trong.

Cô ấy nhìn thấy tôi. Từ bên trong tầng 19, cô ấy nhìn ra qua kính cửa sổ phòng tôi, thấy tôi ngủ gục trên bàn, thấy bảng điều tra trên tường, thấy cốc nước cạn, và cô ấy viết.

Bốn chữ. Không phải "cứu tôi." Không phải "tìm tôi." "Tôi vẫn ở đây." Kiểu viết mà người viết tỉnh táo. Kiểu viết mà An.

Duy lấy điện thoại chụp. Chữ mờ hơn so với mười phút trước, kiểu mờ mà đang tan, kiểu tan mà vài giờ nữa sẽ không còn gì. Anh chụp ba tấm, góc khác nhau, đủ để sau này chứng minh cho chính mình rằng anh đã thấy.

Quạt trần phòng khách quay. Anh đếm. Bảy vòng phút.

Bảy. Hôm qua tám. Tuần trước chín. Kiểu giảm mà không dừng, kiểu giảm mà mỗi vòng chậm hơn là thời gian ở đây đang bị kéo dãn thêm một chút.

Anh rửa mặt, thay áo, uống nước (nước máy có vị kim loại nhẹ, kiểu vị mà anh đã quen sau hai tháng, kiểu quen mà không nên quen). Ra cửa. Khóa. Hành lang tầng 18.

Duy dừng lại.

Hành lang dài hơn.

Không phải kiểu dài mà mắt nhầm vì sáng sớm. Không phải kiểu dài mà do ánh đèn huỳnh quang tạo ảo giác. Dài thật. Duy biết vì anh đã đếm: từ cửa phòng 1806 đến thang máy, mười chín bước. Anh đếm mỗi ngày. Mười chín bước, không thay đổi, từ ngày chuyển đến (trước khi hành lang bắt đầu mọc thêm cửa).

Hôm nay: hai mươi ba bước. Giống lần trước. Nhưng lần trước hành lang dài thêm về phía thang máy. Lần này dài thêm về phía giữa.

Bốn bước thừa. Anh đi chậm, đếm lại, hai mươi ba, đúng, kiểu đúng mà sàn dưới chân anh không nói dối. Sàn gạch men, cùng kiểu gạch, cùng màu xám nhạt, cùng đường chỉ giữa các viên, kiểu gạch mà nếu không đếm bước thì không ai nhận ra hành lang đã dài thêm.

Và ở giữa hành lang, giữa phòng 1804 và phòng 1805: cánh cửa mới. Không số. Không tên. Ngoài cánh cửa cũ giữa 1810 và 1811 (vẫn đó, vẫn đóng), bây giờ thêm cánh này. Kiểu cửa mà sơn trắng, tay nắm tròn bằng đồng, kiểu cửa mà Duy đã thấy (trong tầng 19, trong cửa hàng ngược, trong bệnh viện, trong trường học). Cánh cửa không dẫn đến đâu. Hoặc dẫn đến tầng 19.

Duy không mở. Anh đi qua, kiểu đi mà mắt nhìn thẳng nhưng da gáy biết cánh cửa đang ở bên trái, kiểu biết mà cơ thể nhận ra mối nguy trước khi não xử lý. Bước mười bảy. Thang máy.

Anh bấm nút xuống. Đợi. Thang máy đến chậm hơn bình thường. Cửa mở. Cabin trống. Gương cabin: Duy, một mình, bình thường (kiểu bình thường mà anh kiểm tra mỗi lần: mắt đúng, tay đúng, không ai đứng sau). Bước vào, bấm tầng 1.

Cửa đóng. Cabin đi xuống. Duy đếm.

Từ tầng 18 đến tầng 17: bảy giây. Trước đây: ba. Gấp đôi rưỡi. Không gian giữa hai tầng đã dãn.

Cabin tiếp tục. Tầng 16: bảy giây. Tầng 15: tám. Tầng 14: tám. Không đều, kiểu không đều mà phía dưới dài hơn phía trên, tòa nhà không đối xứng nữa, phía dưới đang bị kéo, bị dãn.

Tầng 10: chín giây. Tầng 5: mười một. Tầng 2: mười bốn.

Tầng 1. Cửa mở.

Duy bước ra sảnh. Sàn đá mài xám, quầy bảo vệ bên phải, cửa kính phía trước. Anh đếm tổng: từ tầng 18 xuống sảnh mất một trăm bốn mươi ba giây. Hơn hai phút. Trước đây: dưới một phút.

Tùng ngồi ở quầy bảo vệ. Radio trên bàn. Tĩnh. Kiểu tĩnh mà máy bật nhưng không bắt sóng, kiểu tĩnh mà tiếng xèo xèo đều, kiểu đều mà nếu nghe lâu sẽ nghe thấy nhịp thở trong đó (Duy đã nghe, nhiều lần, nhịp thở của tòa nhà qua chiếc máy của Tùng).

Lão ngồi, kiểu ngồi mà lão đã ngồi ba mươi năm ở quầy này, lưng thẳng nhưng mắt nhìn xa, nhìn thứ không ở trong sảnh.

– Sáng sớm.

Tùng không nhìn Duy. Nhìn chiếc máy.

– Hành lang tầng mấy cũng dài hơn, Duy nói.

Tùng gật, kiểu gật mà đã biết từ lâu, kiểu biết mà không cần ai nói.

– Thang máy chậm gấp đôi, Duy tiếp.

Tùng vặn núm máy phát. Tĩnh to hơn. Trong tĩnh: nhịp. Nhịp thở. Kiểu nhịp mà Duy đã nghe ở ống nước (những đêm đầu tiên ở Thanh Vân), kiểu nhịp mà bây giờ rõ hơn, nặng hơn, kiểu nặng mà phổi đang hít vào.

– Nó đang nuốt từ trong ra.

Giọng Tùng. Đều. Không sợ. Kiểu không sợ mà người đã thấy quá nhiều lần để sợ, kiểu quen mà quen với thứ đáng lẽ không ai nên quen.

– Lão đã thấy chuyện này. Một lần trước.

Duy ngồi xuống ghế đối diện quầy. Ghế nhựa, kiểu ghế mà sảnh chung cư nào cũng có, kiểu ghế mà Duy đã ngồi đây nhiều lần nói chuyện với Tùng nhưng chưa bao giờ Tùng nói nhiều như hôm nay.

– Lần trước là khi nào?

Tùng nhìn máy phát. Tĩnh xèo xèo. Nhịp thở trong tĩnh.

– Chín mươi tám. Tháng bảy. Nó nuốt cả tầng 12. Một đêm. Sáng ra: hành lang tầng 12 vẫn đó, phòng vẫn đó, nhưng không ai ở. Sáu hộ. Mười bốn người. Biến mất. Ban quản lý ghi: "chuyển đi." Bà con ghi: "quên." Lão ghi: không ghi. Lão nhớ. Lão là người duy nhất nhớ.

Tháng bảy 1998. Cùng năm mẹ ở đây. Cùng năm lịch trên tường phòng khách cánh cửa thứ hai (ch56). Cùng năm ảnh gia đình mặt xóa.

– Sau đó?

– Sau đó nó ngừng. Nuốt xong thì ngừng. Kiểu ngừng mà đã no, kiểu no mà hành lang trở lại bình thường, thang máy nhanh lại, cánh cửa biến mất. Yên. Vài năm yên. Rồi lại bắt đầu. Nhưng chậm, mỗi lần một người, hai người, kiểu chậm mà không ai nhận ra.

Tùng nhìn Duy lần đầu tiên trong cuộc nói chuyện. Mắt lão không chớp, nhưng trong mắt có thứ mà Duy chưa thấy ở lão: mệt. Kiểu mệt mà ba mươi năm giữ một bí mật mà không ai tin tạo ra, da dưới mắt thâm nhưng mắt vẫn mở.

– Lần này khác. Nó không nuốt từng người nữa. Nó đang nuốt tòa nhà.

Máy tắt. Không phải Tùng tắt. Tự tắt. Im. Kiểu im mà mất nguồn dù dây cắm vẫn còn, kiểu im mà thứ bên trong chiếc máy (thứ phát nhịp thở qua tĩnh) đã ngừng nói.

Tùng nhìn chiếc máy. Nhìn lâu. Rồi nhìn Duy.

– Cậu tìm cô gái đó. Tìm được thì mang về. Nếu không mang về được thì ít nhất biết đường ra. Lão không giữ được tòa nhà này lâu hơn nữa.

Duy đứng dậy. Đi về phía cửa kính sảnh. Cửa kính nhìn ra sân trước chung cư: bãi đậu xe nhỏ, hàng rào sắt, vỉa hè, đường phố. Bình thường. Xe chạy. Người đi bộ. Thành phố bên ngoài vẫn bình thường, kiểu bình thường mà thế giới ngoài kia không biết gì về thứ đang xảy ra bên trong tòa nhà này.

Duy mở cửa kính. Bước ra. Sân trước, nắng nhạt qua lớp mây xám. Anh đi từ cửa kính sảnh đến vỉa hè.

Anh đếm.

Một. Hai. Ba. Bốn. Năm. Sáu. Bảy. Tám. Chín. Mười. Mười một. Mười hai. Mười ba. Mười bốn. Mười lăm. Mười sáu. Mười bảy. Mười tám.

Mười chín.

Mười chín bước. Hôm qua mười hai. Tuần trước mười. Tòa nhà đang dãn từ bên trong, và phần dãn ra nằm giữa sảnh và thế giới ngoài kia. Tòa nhà đang tách khỏi thành phố.

Duy quay lại nhìn. Chung cư Thanh Vân, mười tám tầng, mặt ngoài bê tông xám, cửa sổ đều, ban công nhỏ. Bình thường. Kiểu bình thường mà mắt thấy đúng nhưng thước đo sai.

Anh đếm lại. Từ vỉa hè về sảnh. Mười chín bước. Cùng số. Luôn cùng số.

Duy vào lại sảnh. Thang máy phía cuối, cửa đóng. Tùng vẫn ngồi ở quầy, máy phát vẫn tắt, mắt nhìn Duy kiểu nhìn mà biết Duy đã đếm, biết kết quả, biết con số.

Anh đi lên cầu thang bộ (không muốn đợi thang máy thêm hai phút). Bậc thang đúng số, mỗi tầng mười bảy bậc (anh đếm, kiểu đếm mà An đã đếm ba năm ở cửa hàng tiện lợi và bây giờ anh hiểu tại sao). Nhưng ở mỗi tầng, trên tường cầu thang: vết nứt mới. Kiểu nứt mà tòa nhà đang chịu áp lực từ bên trong, không gian phình và vỏ ngoài chưa kịp giãn theo.

Tầng 5: hai cánh cửa không số. Tầng 8: một cánh cửa không số. Tầng 11: ba cánh cửa không số, chen giữa các phòng có số, kiểu chen mà hành lang phải dài thêm để chứa, kiểu dài mà đi từ cầu thang đến cuối hành lang mất ba mươi giây thay vì hai mươi.

Duy ghi vào sổ. Bút xanh (bút đỏ dành cho An, cho Linh, cho những người anh đang tìm). Ghi số cửa không số mỗi tầng. Ghi thời gian thang máy. Ghi số bước từ sảnh đến vỉa hè.

Tầng 14: bốn cánh cửa không số. Hành lang dài đến mức Duy nhìn từ đầu này không thấy rõ cuối kia, kiểu dài mà đèn huỳnh quang nhạt dần ở xa, kiểu nhạt mà cuối hành lang tối hơn đầu hành lang, kiểu tối mà không nên có vì đèn lắp đều. Và ở cuối hành lang, trong vùng tối nhạt: bóng. Không phải bóng người. Bóng cửa. Cánh cửa thứ năm, mở hé, ánh sáng trắng lọt qua khe.

Ánh sáng trắng. Kiểu trắng mà không phải đèn huỳnh quang, kiểu trắng mà không gian trắng bên trong tầng 19, kiểu trắng mà An đang đi trong đó bây giờ.

Duy không đến gần. Anh ghi vào sổ: "Tầng 14. 4+1 cửa không số. Cửa 5 mở hé. Ánh sáng tầng 19." Rồi quay lại cầu thang, lên tiếp.

Tầng 18. Hành lang. Mười bảy bước (lúc sáng đếm mười bảy, vẫn mười bảy, chưa tăng thêm). Cánh cửa không số giữa 1804 và 1805 vẫn đóng. Tay nắm đồng. Duy đi qua, vào phòng 1806, khóa cửa.

Bảng điều tra trên tường. Duy nhìn bảng, kiểu nhìn mà anh nhìn mỗi ngày nhưng hôm nay thấy thiếu: chưa có mục cho Người Quản Tầng, chưa có mục cho "tòa nhà nuốt từ trong ra."

Anh lấy bút đỏ. Viết trên giấy trắng, dán lên bảng, giữa, lớn:

"19 bước."

Phía dưới, nhỏ hơn: "Hôm qua: 12. Hôm nay: 19. Ngày mai: ?"

Rồi anh đứng trước kính cửa sổ phòng ngủ. Chỗ An đã viết. Chữ đã tan, kính sạch, nếu không chụp ảnh lúc sáng thì bây giờ không còn gì.

Cô ấy nhìn ra từ bên trong. Cô ấy viết bốn chữ bằng ngón tay trên mặt kính lạnh, viết ngược để tôi đọc xuôi. Cô ấy biết tôi sẽ đọc vì cô ấy biết tôi đọc mọi dấu vết cô để lại.

Tôi vẫn ở đây. Và tôi vẫn ở đây.

Duy đặt tay lên kính. Lạnh. Anh giữ tay ở đó, không biết An có đang đứng phía bên kia bây giờ không, kiểu không biết mà tay trên kính nói thay lời.

Chiều. Anh xuống sảnh lại. Cửa kính sảnh ra sân: mười chín bước. Vẫn mười chín. Không tăng, không giảm.

Tùng không còn ở quầy. Chiếc máy trên bàn, tắt. Ghế trống. Kiểu trống mà Tùng đã đi đâu đó trong tòa nhà, kiểu đi mà lão đi những lúc không ai hỏi, đi những nơi không ai đến.

Đêm. Phòng 1806. Duy ngồi trước bàn, sổ mở, bút đỏ cạnh bàn phím. Quạt trần quay. Bảy vòng phút.

Mười một giờ. Mười hai giờ. Một giờ. Hai giờ.

Duy đứng dậy, đi ra hành lang. Đèn huỳnh quang nhạt hơn bình thường, bóng Duy trên sàn mờ hơn bóng đáng lẽ phải có. Hành lang: vẫn hai mươi ba bước. Cả hai cánh cửa không số vẫn đóng.

Xuống sảnh bằng cầu thang bộ. Vết nứt trên tường nhiều hơn lúc sáng. Tầng 14: vết nứt rộng bằng ngón tay, nhìn vào trong thấy tối (không phải tối bê tông mà tối không gian, kiểu tối mà trong đó không có vật chất). Ánh sáng trắng từ cửa hé cuối hành lang tầng 14 mạnh hơn, lọt ra cả cầu thang.

Sảnh. Tối. Đèn sảnh tắt (bình thường đèn sảnh bật cả ngày). Quầy bảo vệ: trống, máy phát trên bàn, tắt. Tùng không ở đây.

Duy đứng giữa sảnh tối. Phía ngoài cửa kính: đèn đường vàng, vỉa hè, xe đỗ. Thế giới ngoài kia bình thường.

Phía sau lưng: tiếng.

Ting.

Thang máy. Cửa mở.

Duy quay lại. Thang máy sảnh, cửa mở, kiểu mở mà không ai bấm, kiểu mở mà cabin tự đến, kiểu đến mà Duy đã thấy nhiều lần nhưng lần này khác. Lần này: bên trong cabin, bảng nút sáng. Không phải tất cả nút. Một nút. Một số.

19.

Đỏ. Kiểu đỏ mà nút bấm sáng lên từ bên trong, kiểu sáng mà nút khác tối, nút 1 tối, nút 2 tối, tất cả tối, chỉ 19 sáng, kiểu sáng mà lần đầu tiên số 19 xuất hiện trên bảng nút thang máy sảnh chính (trước đây chỉ có trong thang máy 3:33 hoặc trong tầng 19). Nút 19, ở vị trí giữa nút 18 và nút đóng cửa, kiểu vị trí mà đáng lẽ phải trống, đáng lẽ phải có khoảng hở, nhưng bây giờ có nút, có số, có ánh đỏ.

Đèn sảnh nhấp nháy. Một lần. Hai lần. Rồi tắt. Tắt hẳn.

Bóng tối.

Trong bóng tối, cabin thang máy là nguồn sáng duy nhất: ánh đỏ từ nút 19, yếu, kiểu yếu mà chỉ đủ soi bảng nút và vài centimet sàn cabin, kiểu yếu mà sảnh chìm trong tối hoàn toàn.

Và từ dưới chân, từ sàn đá mài, từ phía dưới sảnh, từ phía mà đáng lẽ là tầng hầm B1 nhưng Duy biết không phải tầng hầm nữa: tiếng.

Tiếng thành phố.

Xe cộ. Còi. Tiếng người. Tiếng sống. Kiểu tiếng mà vọng qua sàn, qua đá, qua bê tông, kiểu vọng mà thành phố ở phía dưới, không phải thành phố bên ngoài cửa kính mà thành phố khác, thành phố mà An đang đi về phía đó, thành phố mà tầng 19 giấu dưới đáy tòa nhà, kiểu giấu mà bây giờ không giấu nổi vì tòa nhà đang phình và thành phố bên dưới đang lộ ra qua vết nứt, qua sàn, qua âm thanh.

Duy đứng giữa sảnh tối. Phía sau: cửa kính, đèn đường, thành phố thật. Phía trước: cabin thang máy, nút 19 đỏ, lời mời.

Phía dưới chân: tiếng thành phố khác.

Anh không bước vào cabin. Chưa. Anh đứng đó, đếm nhịp tim, đếm tiếng còi từ dưới sàn, đếm giây kể từ khi đèn tắt.

Mười chín giây. Rồi cabin đóng cửa. Ánh đỏ biến mất. Tối hoàn toàn.

Đèn sảnh bật lại. Sáng. Bình thường. Thang máy: cửa đóng, bảng nút bình thường (1 đến 18, không có 19). Sàn đá mài: im. Không tiếng thành phố. Không tiếng gì.

Nhưng Duy biết. Anh đã nghe. Anh biết thành phố ở dưới đó, biết An đang đi về phía đó, biết tầng 19 đang mở ra không phải ở tầng 19 nữa mà ở khắp nơi trong tòa nhà, kiểu mở mà cánh cửa không số mọc ở mỗi tầng, hành lang dài thêm mỗi ngày, khoảng cách từ sảnh đến vỉa hè là mười chín bước và sẽ không bao giờ giảm.

Anh quay lại cầu thang bộ. Lên tầng 18. Vào phòng 1806. Khóa cửa. Mở sổ. Viết, bút đỏ:

"Tầng 19 không còn ở tầng 19. Nó ở khắp nơi. Nó đang nuốt tòa nhà từ trong ra. Mười chín bước đến vỉa hè. Mười chín giây đèn tắt. Mười chín cánh cửa không số trên mười tám tầng."

Duy đặt bút. Nhìn kính cửa sổ. Sạch. Không chữ. Nhưng anh biết An ở phía bên kia, kiểu biết mà không cần bằng chứng vì bốn chữ sáng nay đã là đủ.

Tôi vẫn ở đây.

Quạt trần quay. Bảy vòng phút.

Nhưng ở giữa vòng thứ ba và thứ tư, quạt chậm lại. Một nhịp. Kiểu chậm mà mắt thấy cánh quạt ngừng nửa giây rồi quay tiếp, kiểu ngừng mà thời gian ở phòng này vừa trượt, kiểu trượt mà tầng 19 vừa thở qua quạt trần phòng anh.

Duy nhìn quạt. Đếm lại. Vẫn bảy. Nhưng anh đã thấy nhịp lỡ. Anh đã thấy.

Và dưới chân bàn, nơi chân anh chạm sàn gạch, rất nhẹ, kiểu nhẹ mà phải im lặng hoàn toàn mới nghe: tiếng còi xe. Từ phía dưới. Từ thành phố mà tầng 19 giấu dưới đáy tòa nhà.

Tiếng đó không tắt.

Ch.70/101
3.096 từ