Đêm thứ bảy
Duy cố ngủ sớm.
Mười giờ tối, anh tắt máy tính, tắt đèn bàn, đánh răng, nằm xuống giường. Rèm kéo kín. Phòng tối. Tiếng ù ống nước đều đều trong tường, nhịp thở chậm mà anh đã quen đến mức nó trở thành tiếng nền, như tiếng quạt trần, tiếng đồng hồ, những thứ chỉ nghe thấy khi chú ý nghe.
Anh nhắm mắt. Nằm ngửa. Hai tay đặt trên bụng.
Mười một giờ. Không ngủ được.
Mắt anh mở ra, nhìn trần nhà tối, rồi nhắm lại, rồi mở. Đầu không nghĩ gì cụ thể, nhưng cũng không trống. Nó ở trạng thái giữa, kiểu đầu người mất ngủ kinh niên, không tỉnh hẳn cũng không buồn ngủ, chỉ trôi nổi trên mặt nước ý thức, không chìm xuống được.
Mười hai giờ. Duy ngồi dậy, bật đèn bàn, uống nước. Nhìn mười chín tờ note trên tường đối diện giường, ánh đèn vàng chiếu lên giấy, con số 19 lặp đi lặp lại, thẳng hàng, gọn gàng. Nét chữ của anh.
Anh đứng dậy, lại bàn, mở máy tính.
Thư mục "ghi chép" nằm trên màn hình, biểu tượng thư mục vàng trên nền xanh. Duy mở. Bên trong: ảnh hành lang trắng (từ USB), ảnh vết chân bụi, ảnh hóa đơn, và tập tin văn bản "tổng hợp" mà anh lưu sáng nay.
Anh mở tập tin, đọc lại những gì đã gõ. Rồi bắt đầu thêm.
Tổng hợp các sự kiện, 7 đêm ở chung cư Thanh Vân.
Đêm 1 (ngày chuyển đến): 3:33 sáng, đèn hành lang bật tắt từng bóng. Ánh sáng cuối hành lang nơi không có gì.
Đêm 2: không có gì đặc biệt.
Đêm 3: 2:00 sáng, thang máy chạy, không người. Bóng mờ trong đoạn quay (đã xóa).
Ngày 4: bà Nguyệt nói chuyện với "cô Hương" không tồn tại. Quên ngay. Vết giày bụi trên cầu thang → tường bê tông. Số 19 trên tường.
Đêm 5: 2:15 sáng, xem camera an ninh. Nút thang máy tự sáng (02:07). 3:33, nhiễu cấu trúc, hành lang trắng tầng 19, người mờ bước ra biến mất. Lưu được 1 khung hình.
Ngày 5 (chiều): hỏi bảo vệ Tùng. "Tầng 18 trở lên... đừng đi ban đêm." Rồi giả quên. Nhìn camera không chớp mắt.
Ngày 6: số 19 xuất hiện 19 lần. Vết chân trẻ con bụi xám trên hành lang. 3:19 sáng, gõ cửa. Vết chân trước cửa phòng. Sáng hôm sau: 19 tờ note trên tường, nét chữ của tôi, không nhớ viết.
Duy ngồi lại, nhìn màn hình. Danh sách các sự kiện sắp theo thời gian, gọn gàng, có hệ thống, kiểu anh sắp xếp bản dựng trước khi cắt. Mắt anh quét từ trên xuống, và lần đầu tiên, anh nhìn thấy cấu trúc.
3:33.
Đèn hành lang: 3:33 sáng. Nhiễu camera: 3:33 sáng. Gõ cửa: 3:19 sáng (gần 3:33 nhưng không chính xác).
Mọi thứ kỳ lạ nhất xảy ra quanh 3:33. Thang máy chạy không người bắt đầu lúc 2 giờ, nhưng đỉnh điểm là 3:33 khi camera nhiễu và hành lang trắng hiện ra. Đèn hành lang bật tắt đúng 3:33. Gõ cửa lúc 3:19 (có thể là giới hạn sớm nhất?).
Và Tùng đã nói: "Đừng đi ban đêm."
Không phải "đừng đi lúc 3:33". Ông nói "ban đêm". Rộng hơn. Như thể đêm là cả một vùng nguy hiểm, và 3:33 chỉ là đỉnh.
Duy gõ thêm:
Giả thuyết: 3:33 sáng là thời điểm ranh giới. Mọi hiện tượng lạ tập trung quanh giờ này. Thang máy, camera, đèn, tất cả.
Câu hỏi: nếu đứng ở thang máy lúc 3:33, chuyện gì sẽ xảy ra?
Anh nhìn câu hỏi vừa gõ. Nhìn lâu. Rồi xóa dòng cuối.
Rồi gõ lại.
Câu hỏi: nếu đứng ở thang máy lúc 3:33, chuyện gì sẽ xảy ra?
Lưu.
Một giờ sáng. Duy đóng máy tính, đứng dậy, đi vòng quanh phòng. Phòng nhỏ, bốn bước từ giường đến cửa, ba bước từ cửa đến bàn, hai bước từ bàn đến cửa sổ. Cửa sổ mở, gió đêm lùa vào, ấm và ẩm, mang theo mùi thành phố: khói xe, đồ ăn chiên, nước thải, và dưới tất cả, mùi bê tông cũ của chung cư Thanh Vân.
Anh đứng bên cửa sổ, nhìn xuống. Hẻm tối, vài ngọn đèn vàng, xe máy đậu dọc tường, mèo hoang chạy ngang. Phía xa là đường lớn, đèn đường trắng, xe cộ thưa dần. Thành phố đang ngủ.
Duy quay lại nhìn phòng. Giường đơn, bàn máy tính, tủ quần áo nhỏ, thùng carton chưa mở (đồ của mẹ), mười chín tờ note trên tường. Tất cả những gì anh sở hữu ở thành phố này nằm gọn trong hai mươi mét vuông, và phần lớn trong đó là đồ của người đã mất.
Mẹ mất hai tuần trước. Mười bốn ngày. Anh chuyển đến đây một tuần sau tang lễ. Bảy ngày ở chung cư Thanh Vân. Bảy đêm. Và trong bảy đêm đó, anh đã thấy nhiều thứ kỳ lạ hơn hai mươi bảy năm trước đó cộng lại.
Hoặc anh đang mất trí vì mẹ mất và thiếu ngủ và ở một mình quá lâu trong một chung cư cũ rẻ tiền giữa thành phố.
Đó là giải thích hợp lý nhất. Duy biết. Anh biết rằng não người khi thiếu ngủ sẽ bắt đầu nhìn thấy những thứ không có, nghe thấy những thứ không có, gán ý nghĩa cho những trùng hợp ngẫu nhiên. Anh biết rằng mất mát có thể khiến người ta hoang tưởng, bám víu vào bất kỳ thứ gì để không phải đối mặt với khoảng trống. Anh biết rằng viết note trong lúc ngủ là hiện tượng có tên khoa học, giống mộng du, giống nói mớ, bình thường.
Anh biết tất cả những điều đó.
Và anh cũng biết rằng bụi xám trên cầu thang bộ dẫn đến một tường bê tông mà vết giày bước xuyên qua. Anh biết rằng bà Nguyệt quên toàn bộ cuộc nói chuyện trong chưa đầy hai phút. Anh biết rằng khung hình duy nhất trên USB là hành lang thật, ống kính thật, ánh sáng thật, ở tầng 19 không tồn tại.
Hoặc tồn tại.
Hai giờ sáng. Duy nằm lại lên giường. Nhắm mắt. Mở mắt. Trần nhà tối. Ống nước thở.
Anh nghe tiếng chung cư. Không phải tiếng cụ thể, mà tổng hợp, một lớp âm thanh nền mà ban ngày bị nuốt bởi tiếng xe, tiếng người, tiếng TV. Ban đêm nó lộ ra, như lớp sơn bong lộ tường gốc: tiếng nước chảy trong ống, tiếng máy bơm ở tầng hầm, tiếng gió qua khe cửa sổ hành lang, tiếng điều hòa rè từ phòng ai đó, tiếng thang máy dừng ở tầng dưới (ai về khuya?), tiếng ho khan từ phòng đối diện, tiếng TV nhiễu tĩnh từ căn 1803.
Tiếng TV từ căn 1803.
Duy nhắm mắt, cố phân biệt. Phòng 1803 ở phía hành lang đối diện, cách phòng anh bốn cánh cửa. Mỗi đêm, nếu lắng nghe, có tiếng TV nhiễu tĩnh mỏng từ hướng đó. Không phải tiếng chương trình, không phải tiếng nhạc. Nhiễu tĩnh, rè, đều, giống tiếng radio của Tùng khi không bắt được đài.
Anh chưa bao giờ gõ cửa phòng 1803. Chưa bao giờ thấy ai ra vào.
Thêm vào danh sách.
Nhưng anh không đứng dậy. Nằm yên, nhìn trần, nghe chung cư thở.
Ba giờ.
Duy mở mắt. Không phải vì chuông báo thức, không phải vì tiếng động. Mở mắt vì đã đến lúc, giống cách người quen thức đêm tự thức vào giờ đã hẹn với chính mình mà không cần đồng hồ.
Anh ngồi dậy. Chậm. Không bật đèn.
Trong bóng tối, mười chín tờ note trên tường đối diện chỉ là những đốm sáng nhạt, giấy vàng hắt ánh đèn thành phố lọt qua khe rèm. Duy nhìn chúng, rồi nhìn cửa phòng.
Anh biết mình sẽ ra ngoài. Biết từ chiều, từ lúc ngồi gõ câu hỏi trên máy tính (nếu đứng ở thang máy lúc 3:33, chuyện gì sẽ xảy ra?), từ trước đó, từ lúc ông Tùng nói "đừng đi" mà anh nghe thành "hãy đi". Không phải vì anh muốn chống lại lời cảnh báo. Mà vì lời cảnh báo xác nhận điều anh đã biết: có thứ gì đó ở tầng 19, và anh cần nhìn thấy nó bằng mắt mình, không phải qua ống kính camera, không phải qua khung hình lỗi trên USB, không phải qua lớp bụi xám hay tiếng gõ cửa lúc ba giờ sáng.
Duy mặc quần dài, áo khoác có mũ đen, nhét điện thoại vào túi (đã sạc đầy, đã bật chế độ quay nhanh). Xỏ giày. Mở cửa.
Hành lang tầng 18.
Đèn tuýp vàng nhập nhoạng, một bóng chớp chớp, ba bóng sáng đều, một bóng tắt. Gạch men xám, tường bê tông xám, trần thấp. Mùi bê tông cũ, nước thải, và dưới đó, mùi hoa héo rất nhẹ, mùi mà Duy đã ngửi thấy lần đầu trong thang máy và bây giờ nhận ra nó thoảng ở hành lang vào ban đêm.
Hành lang trống. Không ai. Cửa các căn hộ đóng kín, chỉ có khe sáng dưới cửa phòng 1803 (TV nhiễu tĩnh, luôn luôn) và phòng 1811 (ai đó thức khuya).
Duy đi về phía thang máy. Giày êm trên gạch, bước nhẹ, không phải vì sợ đánh thức ai, mà vì bản năng bảo anh đi nhẹ.
Thang máy ở cuối hành lang. Cánh cửa thép, bảng nút bấm trên tường, nút gọi sáng đỏ. Duy dừng trước thang máy, nhìn đồng hồ điện thoại.
03:12.
Hai mươi mốt phút nữa.
Anh bấm nút gọi. Chờ. Cabin đang ở tầng 3 (bảng điện tử hiện 3). Tiếng dây cáp rung nhẹ trong giếng thang máy, tiếng máy kéo ở trên đầu, cabin bắt đầu lên. 5... 8... 12... 16... 18. Dừng. Cửa mở.
Cabin trống. Đèn huỳnh quang sáng trắng, sàn cao su xám, tay vịn inox, trần nhôm phản chiếu mờ. Mùi kim loại ẩm, rất nhẹ, và mùi hoa héo, rất nhẹ, lẫn vào nhau.
Duy bước vào. Đứng giữa cabin, quay mặt về phía bảng nút bấm.
1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20.
Không có 19. Khoảng trống giữa 18 và 20, mặt kim loại trơn, không lỗ vít, không dấu vết từng có nút.
Cửa đóng. Duy đứng một mình trong cabin. Nhìn đồng hồ.
03:17.
Mười sáu phút.
Anh tựa lưng vào tường cabin, cảm nhận kim loại lạnh qua lớp áo khoác. Trần nhôm phản chiếu hình anh, méo nhẹ, mờ, bóng đen đứng giữa hộp sáng. Tim đập nhanh hơn bình thường, nhưng tay không run, chân không yếu. Không phải dũng cảm. Giống như ngồi xem bản dựng và biết đoạn tiếp theo sẽ là cảnh cao trào, biết nó sẽ đến, chỉ chờ.
03:25.
Duy nhìn bảng nút bấm. Nút "Mở cửa" ở hàng dưới, biểu tượng hai mũi tên ra hai bên, kim loại bạc đã xỉn. Bên cạnh là nút "Đóng cửa", hai mũi tên vào nhau. Phía trên, nút tầng 18 sáng vàng.
Anh giơ tay lên. Đặt ngón cái lên nút "Mở cửa".
Chưa bấm.
03:28.
Cabin im lặng. Đèn huỳnh quang không nhấp nháy. Quạt thông gió trên trần phát tiếng vo nhẹ. Không có gì bất thường. Chỉ có anh, đứng một mình trong thang máy tầng 18 của chung cư Thanh Vân, lúc ba giờ hai mươi tám phút sáng, ngón tay đặt trên nút "Mở cửa".
03:30.
Ba phút.
Tim anh đập trong tai. Không phải đập nhanh mà đập rõ, kiểu tim không thay đổi nhịp nhưng mỗi nhịp trở nên nặng hơn, có trọng lượng, đẩy máu lên đầu, lên tai, và Duy nghe thấy nhịp tim mình giữa cabin im lặng.
03:31.
Hai phút.
Mùi hoa héo đậm hơn. Hoặc anh tưởng tượng. Hoặc không. Mùi ngọt nhẹ, kiểu hoa đã phơi khô rồi ngâm nước, giữa ngọt và thối, ranh giới mong manh. Lẫn trong đó là mùi kim loại, không phải kim loại cabin, mà kim loại ẩm, kiểu mùi đồng xu cũ để lâu trong hộp kín.
03:32.
Một phút.
Duy hít thở. Chậm. Sâu. Nhìn bảng nút bấm. Nút "Mở cửa" dưới ngón cái, mát, trơn. Nút tầng 18 sáng vàng bên trên.
Giữ nút "Mở cửa" 19 giây. Bấm tầng 18 ba lần.
Anh không biết điều đó từ đâu. Không ai nói với anh. Không ai viết cho anh. Nhưng nó ở đó, trong đầu, rõ ràng như tên mình, như ngày sinh, như địa chỉ cũ. Giữ nút "Mở cửa" 19 giây. Bấm tầng 18 ba lần. Anh biết, giống cách người ta biết đường về nhà dù đi trong mơ, giống cách tay biết đặt bút viết 19 trên giấy note lúc anh ngủ.
Ai đã đặt câu trả lời vào đầu anh?
03:33.
Duy bấm nút "Mở cửa". Giữ.
Một giây. Hai giây. Ba.
Không có gì xảy ra. Cabin đứng yên. Cửa không mở (anh chưa bấm tầng nào). Đèn không nhấp nháy. Tiếng quạt thông gió vẫn vo vo.
Bốn. Năm. Sáu. Bảy.
Mùi hoa héo. Mùi kim loại ẩm. Đậm hơn. Hoặc anh tưởng.
Tám. Chín. Mười. Mười một. Mười hai.
Tim đập. Rõ. Chậm. Nặng.
Mười ba. Mười bốn.
Đèn huỳnh quang chớp. Một lần. Rồi sáng lại.
Mười lăm. Mười sáu. Mười bảy.
Trần nhôm phản chiếu hình Duy. Bóng đen đứng giữa cabin. Nhưng trong khoảnh khắc đèn chớp, Duy thấy, hoặc tưởng thấy, bóng trong trần nhôm không đứng cùng tư thế với anh. Bóng nghiêng đầu. Anh không nghiêng.
Mười tám.
Mười chín.
Duy nhả nút "Mở cửa". Ngón tay rời mặt kim loại. Anh giơ tay phải lên, bấm nút tầng 18.
Một.
Bấm lại.
Hai.
Bấm lại.
Ba.
Cabin rung. Nhẹ, gần như không cảm nhận, kiểu rung của cáp thang máy khi bắt đầu chuyển động, nhưng cabin không di chuyển. Bảng điện tử nhấp nháy. Số 18 tắt, sáng, tắt, sáng. Rồi tắt.
Rồi sáng.
19
Xanh lá. Rõ. Không nhấp nháy. Số 19 trên bảng điện tử, bình thản, đứng yên, như thể nó luôn ở đó.
Cabin bắt đầu di chuyển. Lên. Duy cảm nhận bằng đầu gối, kiểu sàn hơi nhấn xuống khi cabin tăng tốc, rồi đều, rồi chậm dần.
Dừng.
Cửa mở.
Và Duy nhìn ra ngoài.