Tiếng Hát Trong Ống Nước
Nó bắt đầu từ vòi rửa bát.
Duy đứng trong bếp, 6 giờ sáng, mở nước rửa cốc. Nước chảy bình thường, áp suất ổn, kiểu nước thành phố vào mùa khô. Nhưng khi nước chạm đáy cốc, trong tiếng chảy có tiếng khác. Nhỏ. Kiểu nhỏ mà phải tắt mọi thứ trong phòng mới bắt được, kiểu nhỏ mà anh suýt bỏ qua vì não xử lý nó như tạp âm.
Hát ru.
Duy vặn nhỏ vòi. Nước chảy thành sợi. Tiếng hát rõ hơn: giai điệu ru con, kiểu giai điệu mà mọi đứa trẻ Việt Nam đều biết dù không nhớ ai hát. Không lời, chỉ giai điệu, vọng từ trong ống nước, vọng kiểu âm thanh truyền qua kim loại, qua nước, qua bê tông, từ xa, từ sâu.
Anh tắt vòi. Im lặng. Mở lại. Tiếng hát trở lại, đúng chỗ cũ trong giai điệu, kiểu hát mà không dừng khi anh tắt vòi, kiểu hát liên tục ở đâu đó trong hệ thống ống và anh chỉ nghe được khi nước chảy.
Duy áp tai vào tường bếp. Ống nước trong tường chạy dọc từ trần xuống sàn, kiểu ống chung cư cũ chạy xuyên tầng, kết nối mười tám tầng thành một hệ thống. Qua bê tông, tiếng hát rõ hơn. Không phải giai điệu ru con nữa. Giọng. Giọng phụ nữ, trầm, ấm, kiểu giọng mà anh đã nghe trong ống nước đêm trước, kiểu giọng mà cơ thể nhận ra trước đầu.
Mẹ.
Không phải mẹ. Không thể là mẹ. Mẹ ở ngoài kia, trong thành phố, trong căn nhà cũ, sống bình thường, không biết con trai đang áp tai vào tường chung cư lúc 6 giờ sáng nghe tiếng hát ru từ ống nước. Nhưng giọng: giống. Kiểu giống mà không thể chứng minh, kiểu giống mà chỉ người con mới nhận ra, kiểu giống mà nếu ai khác nghe sẽ nói "chỉ là tiếng nước" nhưng Duy biết: đó là giọng mẹ anh, hoặc cái gì đó đang dùng giọng mẹ anh.
Anh rời tường. Uống nước (từ chai, không từ vòi). Mặc áo khoác. Ra cửa.
Hành lang tầng 18, 6 giờ 20 sáng. Đèn huỳnh quang vàng nhạt. Duy đi dọc hành lang, dừng trước mỗi căn hộ. Áp tai vào tường giữa hai cánh cửa, nơi ống nước chạy trong vách. Nghe.
Tầng 18: tiếng hát. Nhẹ, kiểu nhẹ mà phải nín thở mới bắt được. Giai điệu ru con, cùng giai điệu.
Xuống cầu thang. Mười chín bậc. Tầng 17. Áp tai vào tường. Tiếng hát. Cùng giai điệu, cùng giọng, nhưng hơi lệch, kiểu lệch nhịp mà hai người hát cùng bài nhưng không khớp, kiểu tầng 17 nhận tín hiệu chậm hơn tầng 18 nửa nhịp.
Tầng 16. Có. Tầng 15. Có. Tầng 14. Có.
Duy dừng ở tầng 10. Áp tai vào tường cạnh phòng bà Lan. Tiếng hát rõ hơn tất cả các tầng, rõ kiểu loa đặt trong tường, rõ kiểu nguồn phát ở gần. Và ở tầng 10, tiếng hát có lời. Không nghe hết, chỉ vài từ vọng qua bê tông: "...con ơi... ngủ đi... không ai..."
Không ai. Hai từ lặp lại, vòng, kiểu ru con mà câu kết luôn là "không ai": không ai đến, không ai nhớ, không ai thấy. Kiểu hát ru mà đứa trẻ nghe xong sẽ không yên tâm ngủ.
Cửa phòng bà Lan mở. Bà đứng trong khung cửa, mắt thâm quầng, tóc rối, áo ngủ nhàu. Nhìn Duy.
– Anh cũng nghe à.
Không phải câu hỏi. Khẳng định. Kiểu khẳng định mà giọng không cần lên cuối câu, kiểu biết đáp án trước khi hỏi.
– Từ đêm qua, bà Lan nói. Mở vòi rửa mặt là nghe. Đóng vòi là hết. Giọng phụ nữ.
– Giọng ai?
Bà Lan nhìn Duy. Mắt bà đỏ, kiểu đỏ mà khóc nhiều hoặc không ngủ nhiều hoặc cả hai.
– Giọng mẹ tôi. Mẹ tôi mất mười lăm năm rồi.
Tầng 6. 8 giờ sáng.
Duy xuống vì nghe tiếng đập. Tiếng búa, tiếng bê tông vỡ, vọng trong trục cầu thang. Ông Hòa, chủ căn 604, đứng giữa phòng khách với búa tạ. Tường phòng khách thủng một lỗ lớn bằng cái gối, bê tông vỡ trắng trên sàn, bụi phấn trong không khí, kiểu bụi mà Duy nhớ vì giày anh cũng có bụi phấn từ trường học hôm qua.
Vợ ông Hòa ngồi ghế sofa, mặt trắng, hai tay ôm gối, kiểu ngồi mà không biết nên can hay nên chạy.
– Nó ở trong đó, ông Hòa nói, thở nặng, mồ hôi. Tiếng hát từ tường. Từ đêm qua. Hát suốt. Tôi phải tìm. Phải biết cái gì hát trong tường nhà tôi.
Duy nhìn vào lỗ thủng. Sau lớp bê tông vỡ, sau lớp gạch, sau lớp vữa: hốc rỗng. Khoảng trống bên trong tường, rộng bằng hộp giày, sâu, tối. Và trong hốc: đồ vật. Đôi dép nhựa trắng, size nhỏ, kiểu dép trẻ con. Kính lão, gọng kim loại, tròng nứt. Ví da nâu, mỏng, cũ.
Ông Hòa thò tay vào, lôi ra. Đặt trên sàn. Ba thứ nằm giữa bụi bê tông.
Duy cầm ví da. Mở. Bên trong: căn cước công dân cũ (kiểu cũ, giấy, có ảnh đen trắng), tên Trần Văn Thành, sinh 1952. Địa chỉ: chung cư Thanh Vân, phòng 604.
– Ai đây? Duy hỏi.
Ông Hòa nhìn căn cước. Lắc đầu.
– Không biết. Tôi mua căn hộ này năm 2015. Chủ cũ là một cặp vợ chồng trẻ. Trước đó ai ở thì không rõ. Nhưng cái tên này, tôi chưa bao giờ nghe.
Duy nhìn đôi dép nhựa trắng. Size nhỏ. Trẻ con. Nhìn kính lão. Người già. Nhìn ví da. Người trung niên. Ba đồ vật, ba lứa tuổi, kiểu ba người khác nhau ở ba thời điểm khác nhau, tất cả bị bỏ quên trong tường căn 604, kiểu đồ vật của người đã biến mất, kiểu dấu vết mà tòa nhà giữ lại khi người bị xóa.
Dép. Kính. Ví. Kiểu vết lõm bút trên bìa sách ở trường học. Kiểu bụi phấn trên giày. Kiểu tiếng hát ru trong ống nước. Tầng 19 xóa người, nhưng đồ vật vẫn kẹt lại, kẹt trong tường, trong nước, trong không khí, kiểu cặn của người đã không còn.
Tầng 9. 10 giờ sáng.
Ông Khải ngồi trước tường phòng ngủ, hai tay đặt phẳng trên bề mặt sơn trắng, kiểu đặt tay lên kính khi thăm nuôi tù, kiểu chạm ai đó ở phía bên kia nhưng không qua được. Miệng ông cử động, thì thầm, kiểu thì thầm mà người ngoài không nghe rõ từ nào.
Vợ ông Khải đứng ở cửa phòng ngủ, nhìn Duy, mắt đỏ.
– Từ sáng đến giờ. Không ăn. Không uống. Nói chuyện với tường.
Duy bước vào. Ngồi xuống cạnh ông Khải. Gần hơn, anh nghe được: ông Khải nói chuyện với tường. Giọng nhỏ, run, kiểu giọng cha nói với con:
– Con có nghe bố không. Bố biết con ở trong đó. Bố nghe con hát. Con hát bài mẹ dạy, bố nhớ. Bố nhớ.
Duy nhìn sang vợ ông Khải. Hỏi nhỏ:
– Ông có con gái không?
Bà lắc đầu. Mắt ướt.
– Không. Hai vợ chồng tôi không có con. Bốn mươi năm. Không có con. Nhưng từ sáng ổng cứ nói "con gái", nói "con hát bài mẹ dạy". Tôi hỏi con gái nào, ổng nhìn tôi kiểu tôi điên: "Con gái mình chứ con gái ai."
Ông Khải quay sang Duy. Mắt ông sáng, kiểu sáng mà người tin hoàn toàn vào điều mình nói, kiểu sáng không có chỗ cho nghi ngờ.
– Anh nghe không? Trong tường. Con gái tôi. Nó hát từ đêm qua. Tiếng nó, tôi nhận ra. Tám tuổi, giống mẹ, tóc dài, hay hát. Nó ở trong đó.
– Ông không có con gái, Duy nói, nhẹ, kiểu nhẹ mà cố không làm ông giận.
Ông Khải nhìn Duy. Ánh sáng trong mắt ông không tắt. Kiểu ánh sáng mà lý lẽ không chạm tới.
– Tôi biết tôi có. Tôi nhớ. Tôi nhớ mặt nó, tiếng nó cười, cách nó chạy vào phòng mỗi tối bảo "bố ơi kể chuyện." Tôi nhớ rõ như nhớ mặt vợ tôi. Tôi không điên. Con gái tôi ở trong tường.
Duy ngồi im. Nhìn ông Khải. Nhìn bức tường trắng. Nghĩ đến bà Nguyệt nói chuyện với "cô Hương" không tồn tại ở tầng 18. Nghĩ đến ba mươi hai học sinh không tên ở trường học sau phòng kỹ thuật. Nghĩ đến bệnh nhân biến mất khỏi giường ở bệnh viện Thanh Vân 1971. Nghĩ đến cơ chế xóa.
Nếu tầng 19 xóa người, nó xóa cả ký ức người khác về người đó. Bà Nguyệt nhớ cô Hương, nhưng cô Hương không tồn tại trong hồ sơ. Ông Khải nhớ con gái, nhưng ông không có con. Ký ức nào thật? Ký ức của hồ sơ hay ký ức của xương thịt?
Có thể ông Khải thật sự có con gái. Có thể cô bé tám tuổi, tóc dài, hay hát, thật sự chạy vào phòng mỗi tối nói "bố ơi kể chuyện." Và có thể tầng 19 đã lấy cô bé, xóa cô khỏi hồ sơ, khỏi ảnh, khỏi ký ức vợ ông, nhưng không xóa sạch ký ức ông. Vết lõm bút trên bìa sách. Tiếng hát ru trong tường. Người cha nhớ con gái mà mọi bằng chứng nói chưa bao giờ tồn tại.
Xóa không bao giờ sạch hoàn toàn.
Tuần đó, bốn gia đình dọn đi.
Duy biết vì anh nghe xe tải, nghe đồ đạc va vào thành thang máy, nghe tiếng chân trên cầu thang bộ, kiểu tiếng ồn mà chung cư cũ luôn có khi ai đó chuyển đi. Gia đình tầng 3: vợ chồng trẻ, một con nhỏ. Gia đình tầng 8: cặp vợ chồng già. Tầng 11: anh kỹ sư sống một mình. Tầng 14: gia đình bốn người.
Ngày họ dọn, Duy nhìn thấy họ. Gật đầu. Anh kỹ sư tầng 11 còn nói: "Ở đây kỳ lắm. Ống nước kêu cả đêm. Tôi nghe kiểu tiếng hát. Vợ bảo tôi điên, nhưng tôi nghe rõ ràng."
Ngày hôm sau, Duy xuống sảnh. Hỏi Tùng:
– Bốn gia đình dọn đi hôm qua. Ai điền đơn?
Tùng nhìn Duy. Mắt già, kiểu mắt mà ba mươi năm trong tòa nhà này đã dạy ông cách không ngạc nhiên.
– Bốn gia đình nào?
– Tầng 3, 8, 11, 14.
Tùng lật sổ trực. Chậm, kiểu chậm mà không vội vì đã biết đáp án.
– Tầng 3: vợ chồng Minh Tú, vẫn ở. Sáng nay tôi gặp ở sảnh. Tầng 8: ông bà Hưng, ở đây từ 2008, chưa dọn. Tầng 11: phòng 1103? Phòng đó trống từ năm ngoái. Tầng 14: gia đình Bảo, bốn người, vẫn ở.
Duy nhìn Tùng. Tùng nhìn lại.
– Anh nhầm, Tùng nói. Không ai dọn đi hôm qua.
Duy lên tầng 3. Gõ cửa. Vợ chồng Minh Tú mở, khác hoàn toàn gia đình anh thấy dọn đồ hôm qua: người khác, mặt khác, tuổi khác. Tầng 8: ông bà Hưng ở nhà, chưa bao giờ dọn. Tầng 11, phòng 1103: khóa, bụi trước cửa, kiểu phòng trống lâu. Tầng 14: gia đình Bảo, bốn người, sống bình thường.
Bốn gia đình dọn đi. Ngày hôm sau, ba trong bốn gia đình vẫn ở đây. Nhưng không phải họ. Người khác. Tên khác. Mặt khác.
Hay đúng hơn: bốn gia đình ban đầu đã bị xóa. Thay bằng bốn gia đình khác. Không ai nhớ, không ai hỏi, không ai thấy lạ. Chỉ Duy biết vì Duy nhìn thấy họ dọn đi, kiểu Duy nhìn thấy An khi camera không thấy, kiểu Duy nhìn thấy hành lang dài hơn bốn bước, kiểu Duy nhìn thấy mọi thứ mà tầng 19 không muốn ai nhìn thấy.
Hoặc mà tầng 19 muốn anh nhìn thấy.
Phòng 1103 tầng 11. Duy đứng trước cửa khóa. Áp tai vào gỗ. Bên trong: im lặng. Rồi, rất nhỏ, rất sâu, kiểu sâu mà âm thanh phải đi qua nhiều lớp vật chất mới đến tai: tiếng hát ru. Cùng giai điệu. Cùng giọng phụ nữ. "...con ơi... ngủ đi... không ai..."
Duy rời cửa. Đi cầu thang bộ xuống sảnh. Mười chín bậc mỗi tầng. Đếm. Bình thường.
Đêm. 11 giờ. Phòng 1806.
Duy tắt hết: quạt, tủ lạnh, máy tính, sạc điện thoại. Phòng im hoàn toàn, kiểu im mà thành phố ngoài cửa sổ vẫn có nhưng phòng lọc hết, kiểu im mà bê tông cách âm. Và trong im lặng: tiếng hát. Từ ống nước trong tường. Từ ống nước dưới sàn. Từ ống nước trên trần. Mọi hướng. Kiểu hát mà cả tòa nhà đang hát, kiểu hát mà hệ thống ống nước là thanh quản của sinh vật nào đó rất lớn, kiểu sinh vật mà tòa nhà là cơ thể.
Duy ra hành lang. Đứng giữa, kiểu đứng mà từ đây anh thấy toàn bộ chiều dài hành lang tầng 18: tường trắng, đèn vàng, sàn gạch, cửa phòng hai bên. Im lặng. Không tiếng người, không tiếng tivi, không tiếng nước chảy. Toàn bộ chung cư ngủ, hoặc kiểu ngủ mà cư dân hiểu, kiểu ngủ mà bề mặt im.
Duy áp tai vào tường hành lang. Phẳng, bê tông sơn trắng, lạnh.
Tiếng thở.
Nhẹ. Đều. Hít vào mười lăm giây, thở ra mười lăm giây. Kiểu thở mà anh đã nghe ở tầng 7 sau khi rời trường học. Kiểu thở mà sinh vật ngủ sâu, kiểu thở mà cơ thể lớn, rất lớn, kiểu lớn mà mỗi nhịp thở làm ống nước rung nhẹ mười tám tầng.
Duy bỏ tai khỏi tường. Đi đến bức tường đối diện. Áp tai. Tiếng thở. Cùng nhịp.
Đi đến cuối hành lang. Áp tai vào tường cuối. Tiếng thở.
Đi đến cửa phòng 1810. Áp tai vào cánh cửa gỗ. Tiếng thở.
Mọi bề mặt. Mọi bức tường. Mọi cánh cửa. Tất cả thở cùng nhịp, kiểu phổi của cùng một cơ thể, kiểu tòa nhà không phải tòa nhà mà là sinh vật, kiểu chung cư Thanh Vân hai mươi tầng bê tông sắt thép là lồng ngực của cái gì đó đang ngủ, đang thở, đang chờ.
Chung cư không phải nơi tầng 19 ở. Chung cư là tầng 19.
Duy đứng giữa hành lang tầng 18. Hai bên: tường thở. Trên: trần thở. Dưới: sàn thở. Anh đứng bên trong sinh vật, bên trong cơ thể của thứ mà anh gọi là "tòa nhà" hai tháng nay, bên trong lồng ngực, bên trong bụng, kiểu bên trong mà anh biết nhưng bây giờ mới thật sự hiểu.
Quạt trần cuối hành lang quay. Chín vòng phút. Chậm hơn hôm qua một vòng. Thời gian đang dày lên, đang đặc, kiểu thời gian chậm dần khi sinh vật bắt đầu thức.
Duy về phòng 1806. Viết vào sổ:
Tiếng hát ru trong ống nước: toàn chung cư, mọi tầng. Mỗi cư dân nghe giọng người thân (mẹ tôi, mẹ bà Lan, con gái ông Khải). Ông Khải nhớ con gái 8 tuổi mà vợ ông nói chưa bao giờ có. Tầng 6: đồ vật người biến mất trong tường. Bốn gia đình dọn đi, ngày hôm sau ba gia đình bị thay thế bằng người khác.
Kết luận: chung cư Thanh Vân thở. Mọi bức tường, mọi bề mặt. Tòa nhà không chứa tầng 19. Tòa nhà là tầng 19.
Quạt: 9 RPM.