Tầng 19 Không Tồn Tại
Chương 74: Cư Dân Đã Bị Xóa
Chương 74

Cư Dân Đã Bị Xóa

Duy xuống lần thứ hai vào đêm sau.

Không đợi 3:33. Lần này: 2 giờ sáng. Thang máy vẫn hiện nút 19 khi anh giữ nút mở cửa mười chín giây rồi bấm tầng 18 ba lần. Kiểu hiện mà tầng 19 không cần đúng giờ nữa, kiểu không cần mà ranh giới giữa thế giới thật và tầng 19 đã mỏng đến mức nghi thức chỉ là thủ tục, không phải điều kiện.

Hành lang trắng. Vết nứt trên sàn: rộng hơn đêm qua. Tiếng thành phố rõ hơn. Cầu thang mười chín bậc. Cửa sắt B2. Chìa khóa đồng đen.

Mở. Ánh sáng xám. Mùi mưa cũ.

An đợi ở cuối con phố đầu tiên. Đứng dưới đèn đường, tóc ngắn, áo thun đen. Kiểu đợi mà cô biết anh sẽ đến (vì anh nói sẽ xuống lại, và Duy không nói thừa). Kiểu đợi mà cô không di chuyển, không nhìn quanh, chỉ đứng, kiểu đứng mà cô đã đứng (bao lâu, không biết, thời gian ở đây không đo).

– Đi khu dân cư, Duy nói.

An gật. Quay lưng. Đi.

Họ đi qua hai con phố quen (Duy nhận ra: tiệm ký ức tuổi thơ bên trái, đài phun sương ở quảng trường, gốc bàng sơn trắng). Qua quảng trường, rẽ vào con đường mùa đông (sương mù vẫn đó, gió vẫn lạnh, kiểu lạnh mà tháng mười hai mãi mãi vì thời gian ở đây không tiến). Qua khu dân cư đầu tiên (mèo đen vẫn ngồi bậc cửa nhà 19, mắt vàng, kiểu ngồi mà không bao giờ dời).

Phía sau khu dân cư: khu khác. Sâu hơn. Rộng hơn. Nhà đông đúc hơn, kiểu đông đúc mà phố cổ, kiểu phố cổ mà nhà chen nhau, ban công sát ban công, dây phơi giăng ngang đường, kiểu giăng mà quần áo (nhiều size, nhiều màu, kiểu nhiều mà nhiều gia đình sống gần nhau). Đèn đường gần hơn. Sáng hơn. Vỉa hè hẹp hơn, có xe đạp dựng, có chậu cây, có ghế nhựa.

Và có người.

Duy thấy người đầu tiên qua cửa sổ tầng một. Đàn ông trung niên, khoảng năm mươi, ngồi ở bàn ăn. Trước mặt ông: mâm cơm, bát, đũa. Nhưng bát rỗng. Đũa gắp không khí lên miệng. Nhai. Nuốt. Kiểu nhai mà cơ miệng di chuyển đúng, kiểu nuốt mà cổ họng trượt đúng, nhưng không có gì trong miệng. Ông ăn cơm không có cơm.

Mắt ông nhìn thẳng. Không nhìn bát. Không nhìn mâm. Nhìn phía trước, qua tường, qua không gian, nhìn thứ không ở đây. Kiểu nhìn mà người ăn cơm một mình đã quen (bao năm, không biết, ông đã ăn như thế này bao nhiêu bữa ở đây). Mặt bình thường, kiểu bình thường mà không vui không buồn, kiểu bình thường mà ông không biết mình đang ở đâu, không biết bát rỗng, không biết đũa gắp không khí.

Duy đứng nhìn qua cửa sổ. Ông không thấy Duy. Kiểu không thấy mà mắt ông nhìn qua Duy, kiểu qua mà Duy không tồn tại trong thế giới của ông, kiểu thế giới mà ông có bàn ăn, bát đũa, cơm (trong đầu ông có cơm, dù bát rỗng), và Duy không có mặt trong đó.

Nhà kế bên. Phụ nữ dắt chó đi dạo trước cửa. Dây xích trong tay, căng, kiểu căng mà chó kéo. Nhưng không có chó. Dây xích căng vào không khí, kiểu căng mà vật lý ở đây cho phép: dây có lực kéo dù đầu kia không nối gì. Và có tiếng sủa, nhỏ, kiểu sủa mà chó nhỏ, kiểu chó mà bà đã nuôi (khi bà còn ở thế giới thật, trước khi bị xóa).

Bà đi. Dây xích kéo. Chó không có sủa. Bà cười, kiểu cười mà nói chuyện với chó (kiểu nói mà "đi nào, đi nào con, nhanh lên"), cúi xuống (kiểu cúi mà vuốt đầu chó, nhưng tay vuốt không khí ở độ cao khoảng ba mươi centimet, kiểu độ cao mà đầu chó nhỏ).

Duy đi tiếp. An đi bên cạnh, im.

Ngã ba. Cụ ông ngồi trước cửa nhà, ghế mây, quạt nan. Quạt. Nhìn đường. Mặt bình thản, kiểu bình thản mà cụ già ngồi trước cửa mỗi chiều (dù ở đây không có chiều, chỉ có xám đều, nhưng cụ ông ngồi vì ký ức cụ về buổi chiều là ngồi trước cửa quạt nan).

Duy đứng trước mặt cụ. Cúi xuống.

– Ông ở đây bao lâu?

Cụ ngước lên. Nhìn Duy. Mắt cụ: trong, kiểu trong mà người già có đôi khi, kiểu trong mà mắt đã nhìn nhiều thứ và không còn gì để giữ lại. Cụ ngạc nhiên, kiểu ngạc nhiên nhẹ, kiểu nhẹ mà không phải shock mà vì lâu rồi không có ai nói chuyện.

– Ở đâu?

Giọng cụ khàn. Kiểu khàn mà người già, kiểu khàn mà đã lâu không nói.

– Ở đây. Chỗ này. Con đường này.

Cụ nhìn quanh. Đường phố. Nhà cửa. Đèn đường. Nhìn kiểu nhìn lần đầu, kiểu lần đầu mà cụ không nhận ra nơi mình đang ngồi, kiểu không nhận ra mà cụ ngồi ở đây (bao lâu) nhưng chưa bao giờ nhìn kỹ nơi này.

– Tôi... không biết.

Im lặng. Cụ quạt. Chậm. Kiểu quạt mà thói quen, kiểu thói quen mà cơ thể làm khi não không ra lệnh.

– Ông nhớ gì không? Trước khi đến đây?

Cụ nhíu mày. Cố nhớ, kiểu cố mà gắng sức, kiểu gắng mà khuôn mặt co lại vì đau (không phải đau thể xác mà đau trống, kiểu đau mà cố nhớ thứ không còn).

– Tôi... có nhà. Ở đâu đó. Có vợ. Không... không nhớ tên vợ. Có con. Con trai. Tên... tên gì...

Cụ ngừng. Mắt nhìn xa. Quạt nan dừng.

– Tôi ở đây, cụ nói, giọng nhẹ hơn, kiểu nhẹ mà chấp nhận, kiểu chấp nhận mà không biết mình đang chấp nhận cái gì. Tôi ở đây. Ngồi. Quạt. Chiều. Mỗi chiều.

Ông không biết mình ở đâu. Không nhớ đến khi nào. Không nhớ tên vợ, tên con. Chỉ nhớ thói quen: ngồi, quạt, chiều. Ký ức bị cắt đến mức chỉ còn hành động, mất nội dung. Ông ngồi quạt vì ông nhớ mình là người ngồi quạt buổi chiều, nhưng không nhớ vì sao, không nhớ trước cửa nhà nào, không nhớ ai vào nhà gọi ông ăn cơm.

Kiểu sống mà tầng 19 cho: đủ để tồn tại, đủ để lặp, không đủ để biết.

An đứng phía sau. Im. Cô đã thấy cảnh này (bao nhiêu lần, cô không nói). Mặt cô: lạnh, kiểu lạnh mà không phải vô cảm mà vì đã cảm đủ rồi, kiểu đủ mà ba năm đứng quầy cửa hàng tiện lợi nhìn người biến mất đã dạy cô cách nhìn mà không đau.

Họ đi sâu hơn. Khu dân cư dày đặc hơn. Nhà chen nhau, ngõ nhỏ, bậc thềm. Người nhiều hơn, kiểu nhiều mà Duy thấy ở mỗi nhà: người nấu cơm (bát rỗng), người xem tivi (tivi bật nhưng màn hình xanh, không có kênh, kiểu xanh mà tĩnh), người đọc sách (sách mở nhưng trang trắng, kiểu trắng mà chữ đã bị xóa cùng người viết), người chơi cờ (hai ông già đối diện, bàn cờ đủ quân nhưng không ai đi, kiểu không đi mà ngồi nhìn bàn cờ mãi mãi, vì ký ức về chơi cờ là ngồi nhìn bàn cờ, không phải đi quân).

Mỗi người: một vòng lặp. Mỗi nhà: một ký ức. Không ai nói chuyện với nhau. Không ai ra khỏi nhà (ngoại trừ bà dắt chó không có chó). Không ai nhìn Duy và An. Kiểu không nhìn mà họ không biết có người ngoài cuộc, kiểu không biết mà thế giới của mỗi người chỉ rộng bằng căn nhà của họ.

– Họ không chết, An nói. Không đau. Không sợ.

– Nhưng không sống.

An nhìn Duy. Im. Không phản bác. Vì Duy nói đúng, kiểu đúng mà cô biết nhưng không muốn nói.

Cuối khu dân cư. Con đường hẹp. Hai bên: tường gạch cao hơn nhà, kiểu tường mà bao quanh khu biệt lập, kiểu biệt lập mà phía trong khác phía ngoài.

Và ở cuối con đường: ngôi nhà. Tách biệt. Không chen trong dãy phố. Đứng một mình, kiểu đứng mà nhà riêng, sân nhỏ, hàng rào sắt thấp, cổng sắt hé. Hai tầng. Mặt tiền sơn vàng nhạt, kiểu vàng mà đã cũ, kiểu cũ mà sơn bong ở góc nhưng vẫn thấy màu gốc. Ban công tầng hai: chậu hoa, rèm trắng. Cửa sổ sáng đèn ấm.

Duy dừng lại. Nhìn ngôi nhà. Không biết tại sao dừng (hoặc biết nhưng không muốn thừa nhận). Ngôi nhà này quen. Kiểu quen mà không phải đã thấy trước mà quen ở mức sâu hơn, kiểu quen mà cơ thể nhận ra trước não, kiểu nhận ra mà tim đập nhanh hơn nửa nhịp.

Cửa sổ tầng hai. Rèm trắng, hé. Bóng người. Phụ nữ. Đứng trong phòng, nhìn xuống đường, nhìn xuống chỗ Duy đang đứng.

Duy nhìn lên.

Bà quay đi. Nhanh. Kiểu quay mà không muốn bị thấy, kiểu không muốn mà tay bà kéo rèm che mặt, kiểu kéo mà vội. Nhưng Duy kịp thấy: tóc búi, dáng gầy, áo hoa, kiểu áo mà Duy nhớ (kiểu nhớ mà cơ thể nhớ, mũi nhớ, tay nhớ, kiểu nhớ mà mỗi lần mẹ ôm thì mùi vải áo hoa và bột giặt và mồ hôi nhẹ).

Không. Đừng nghĩ. Đừng nhận.

Nhưng mắt anh đã nhìn thấy thứ khác. Trên bệ cửa sổ, trước khi rèm kéo: khung ảnh. Nhỏ. Trong ảnh: đứa bé trai, khoảng bốn năm tuổi, tóc ngắn, cười, kiểu cười mà trẻ con cười trong ảnh studio, kiểu cười mà có người bảo cười rồi chụp.

Tim Duy đập. Mạnh. Kiểu đập mà không phải vì sợ mà vì thứ khác, kiểu thứ khác mà anh không có tên để gọi, kiểu không tên mà gần nhất có thể mô tả là: nhận ra.

Đứa bé trai trong ảnh. Mặt. Đôi mắt. Cái cười.

Tôi biết mặt đó. Tôi biết cái cười đó.

Đó là tôi.

– Duy.

An. Giọng cô gọi anh, từ phía sau. Giọng thấp, kiểu thấp mà cảnh báo nhẹ, kiểu cảnh báo mà "đừng đi gần hơn."

Duy đứng yên. Nhìn cửa sổ tầng hai. Rèm đã kéo kín. Đèn vẫn sáng phía sau rèm. Bóng người phụ nữ di chuyển trong phòng, mờ qua vải trắng.

Mẹ.

Mẹ ở đây. Trong ngôi nhà cuối con đường, trong thành phố dưới tầng 19, nơi chứa người đã bị xóa. Mẹ ở đây.

Mẹ đã không mất vì bệnh. Mẹ đã bị xóa. Bị tầng 19 nhận lại. Và mẹ ở đây, trong ngôi nhà sơn vàng, nấu cơm trong bát rỗng, nhìn ảnh con trai qua cửa sổ.

Và mẹ quay đi khi thấy tôi. Mẹ không muốn tôi thấy mẹ.

An đến bên cạnh. Không chạm. Đứng gần, kiểu gần mà vai cô cách vai anh vài centimet, kiểu gần mà An cho phép mình gần khi cô biết người bên cạnh đang đau.

– Anh biết ai ở trong đó.

Không phải câu hỏi. An biết. Cô đã đi qua đây trước anh, cô đã thấy ngôi nhà, cô đã thấy người phụ nữ ở cửa sổ, và cô đã biết (hoặc đoán, kiểu đoán mà An, chính xác hơn đoán bình thường).

– Mẹ tôi, Duy nói.

Giọng anh đều. Kiểu đều mà không phải bình thản mà vì cổ họng anh siết, kiểu siết mà giọng ép qua khe hẹp, kiểu ép mà âm thanh ra nhưng cảm xúc kẹt lại bên trong.

– Tôi muốn vào.

– Không, An nói. Chưa.

Duy nhìn An. Mắt anh nóng, kiểu nóng mà mắt Duy không nóng (anh không khóc, anh không nhớ lần cuối anh khóc), nhưng bây giờ nóng, kiểu nóng mà thành phố lỗi đang kéo ký ức về mẹ ra khỏi nơi anh đã cất, kiểu cất mà hai tháng ở Thanh Vân anh đã đẩy ký ức về mẹ vào góc sâu nhất và bây giờ góc đó bị mở.

– Tại sao chưa?

– Vì bà ấy quay đi, An nói. Bà ấy thấy anh. Và bà ấy quay đi. Bà ấy không muốn anh đến gần.

Mẹ không muốn tôi đến gần. Mẹ quay đi. Mẹ kéo rèm.

Tại sao.

– Người ở đây không nhận ra người ngoài, An nói. Ông cụ hồi nãy không biết ông ở đâu. Bà dắt chó không thấy chúng ta đi ngang. Nhưng mẹ anh thấy anh. Và quay đi.

Im lặng.

– Bà ấy khác, An nói nhẹ. Bà ấy biết mình ở đây. Bà ấy nhớ anh. Và bà ấy không muốn anh thấy bà ấy ở nơi này.

Duy nhìn ngôi nhà. Sơn vàng nhạt. Ban công tầng hai. Chậu hoa. Rèm trắng kéo kín. Đèn ấm phía sau.

Mẹ nhớ. Mẹ biết. Mẹ tỉnh táo. Khác những người kia. Mẹ không bị xóa ký ức. Mẹ bị xóa khỏi thế giới nhưng giữ nguyên ký ức. Mẹ ở đây, biết mình ở đây, biết con trai mình ở ngoài kia, và mẹ không muốn con trai thấy mẹ ở nơi này.

Tại sao mẹ tỉnh táo. Tại sao mẹ khác.

Anh nhìn khung ảnh đã bị rèm che (nhưng anh nhớ: đứa bé trai, bốn năm tuổi, cười). Anh nhớ (bây giờ, đứng trước ngôi nhà này, ký ức từ sâu trồi lên): mẹ hay đặt ảnh anh ở bệ cửa sổ, ảnh nhỏ, khung gỗ, đặt hướng ra ngoài (kiểu đặt mà mẹ nói "để mẹ nhìn con khi phơi quần áo"). Thói quen cũ. Ở nhà cũ. Trước khi mẹ bệnh. Trước khi mẹ mất (hoặc trước khi mẹ bị xóa).

Duy rút sổ. Bút đỏ. Viết:

"Ngôi nhà cuối con đường. Mẹ. Nhớ tôi. Quay đi. Ảnh tôi hồi bé trên bệ cửa sổ."

Rồi đóng sổ. Nhét bút.

– Tôi sẽ quay lại, anh nói. Nói với ngôi nhà, không phải với An.

An im. Kiểu im mà đồng ý bằng cách không phản đối.

Họ quay lại. Đi qua khu dân cư (cụ ông vẫn ngồi quạt, ông trung niên vẫn ăn cơm bát rỗng, bà vẫn dắt chó không có, hai ông già vẫn nhìn bàn cờ). Qua quảng trường. Qua hai con phố.

Cửa sắt B2. Xa hơn hôm qua. Kiểu xa mà Duy phải đi thêm năm phút so với lần trước, kiểu thêm mà thành phố đang kéo cửa ra xa, mỗi lần Duy xuống cửa xa thêm, mỗi lần cửa xa thêm Duy phải đi lâu hơn, kiểu vòng xoáy mà chậm nhưng không dừng.

Lên cầu thang. Hành lang trắng. Cabin. Tầng 18.

Phòng 1806.

Duy đứng trước kính cửa sổ phòng ngủ. Phía ngoài: thành phố thật, đèn đường, xe đỗ, vỉa hè. Bình thường. Phía bên kia kính (phía An đã đứng, phía cô đã viết bốn chữ): không gì.

Nhưng phía dưới, dưới sàn phòng anh, dưới mười tám tầng bê tông, dưới tầng hầm, dưới cầu thang, dưới cửa sắt, dưới thành phố lỗi: mẹ anh đang đứng trước cửa sổ, nhìn ảnh con trai, trong ngôi nhà sơn vàng nhạt, một mình.

Quạt trần quay. Sáu vòng phút.

Và trên bệ cửa sổ phòng Duy, nơi trước đây không có gì: khung ảnh nhỏ. Khung gỗ. Trong ảnh: đứa bé trai bốn năm tuổi, cười.

Duy nhìn khung ảnh. Anh không đặt ảnh này ở đây. Anh không có ảnh này.

Nhưng mẹ có.

Ch.74/101
2.632 từ