Phòng của Duy
Cửa phòng 1806 khóa.
Duy nắm tay nắm cửa, xoay. Không xoay được. Khóa. Lần đầu tiên trong 1904, ở tầng mười tám, có cánh cửa khóa. Phòng An mở. Phòng Tùng mở. Sáu phòng sai lệch bên trái mở. Nhưng phòng Duy, phòng 1806, khóa.
Anh nhìn ổ khóa. Ổ khóa đồng, kiểu ổ khóa cũ, chìa cơ, không phải từ khóa điện tử kiểu căn hộ hiện đại. Duy không có chìa. Không ai đưa chìa. Anh nhìn cửa, gỗ nâu, dày, số phòng bằng đồng viết ngược.
Đẩy. Mạnh.
Cửa rung nhưng không mở. Duy đẩy vai. Gỗ cứng, bản lề chặt. Lùi lại, đẩy bằng cả người. Lần thứ ba: cửa kêu, gỗ nứt ở khung, bản lề rung. Lần thứ tư: ổ khóa bung, đồng rơi trên sàn, kêu lanh canh, lăn vào bóng tối hành lang.
Cửa mở. Nặng, chậm, kiểu cửa miễn cưỡng.
Bên trong: phòng anh.
Căn hộ 1806. Y hệt. Bàn làm việc, máy tính xách tay đóng nắp, ghế xoay. Giường đơn, chăn gối, vỏ gối màu xám Duy mua ở chợ đêm tuần đầu chuyển đến. Tủ quần áo gỗ ép, cửa sổ có rèm vải trắng đục, kiểu rèm rẻ nhất trong danh mục của chung cư. Sàn gạch men lạnh, dép nhựa xanh đặt cạnh giường, mũi dép hướng ra cửa, đúng cách Duy luôn đặt. Đèn bàn sáng vàng, dù không ai bật, bóng đèn loại tiết kiệm điện, ánh sáng ấm nhưng hơi nhấp nháy ở tần số thấp, kiểu nhấp nháy chỉ nhận ra khi nhìn lâu.
Thùng carton chưa mở ở góc phòng. Ba thùng, xếp chồng, băng keo vàng chưa rạch. Đồ của mẹ. Duy chuyển đến bốn mươi ngày, chưa mở ba thùng này, vì mở nghĩa là phải nhìn đồ mẹ, phải quyết định giữ hay bỏ, phải chạm vào ký ức của người đã mất. Anh để ba thùng ở góc, y hệt như phòng thật, và 1904 sao chép luôn cả sự trì hoãn đó.
Mùi phòng anh. Gỗ cũ từ tủ, nhựa từ dép, vải hoodie từ chiếc hoodie đen treo trên lưng ghế. Mùi quen nhất trên đời, mùi Duy ngửi mỗi tối trước khi ngủ, mùi phòng người sống một mình không có gì để chứng minh ngoài những thứ nhỏ: cốc nước trên bàn, sách úp trên giường, đôi giày cũ cạnh cửa.
Mọi thứ đúng vị trí, đúng kích cỡ, đúng tỷ lệ. Không méo như sảnh. Không ngược như chữ trên biển chỉ dẫn. Không mờ như những tầng trên cao. Phòng này rõ nét nhất trong toàn bộ 1904, sắc cạnh đến từng chi tiết, kiểu Duy mới chuyển đến bốn mươi ngày nên ký ức về phòng anh còn tươi, kiểu 1904 sao chép phòng này gần như hoàn hảo vì không có đủ thời gian để ký ức nhạt đi.
Gần như.
Trên tường, chỗ anh đã tháo bảng điều tra và gấp vào ngăn kéo trước khi đi tối nay: bảng điều tra. Treo. Giấy, chỉ đỏ, ảnh, tên, mũi tên. Nhưng không phải bảng của anh. Lớn hơn. Nhiều hơn. Giấy phủ nửa tường, từ đầu giường kéo đến cửa sổ, chỉ đỏ chằng chịt như mạng nhện, ảnh anh chưa thấy, ghi chú anh chưa viết, kết luận anh chưa rút ra. Bảng của Duy chỉ có mười hai tờ giấy, ba sợi chỉ đỏ, vài mũi tên. Bảng này có hàng trăm tờ, hàng chục sợi chỉ, mũi tên đan xen như bản đồ của kẻ đã theo dõi tầng 19 suốt nhiều năm.
Duy bước đến bảng. Đứng trước. Ánh đèn bàn vàng chiếu lên giấy, in bóng chỉ đỏ trên trần. Anh nhìn, và bảng nhìn lại anh, kiểu bảng điều tra luôn nhìn lại người đứng trước nó, kiểu mỗi sợi chỉ đỏ là một câu hỏi đang chờ.
Ở giữa, tờ giấy lớn nhất, bút đỏ, chữ viết tay, nét chữ của anh:
"Tầng 19 không tìm người. Tầng 19 sửa lỗi."
Bên dưới, bút xanh, cùng nét chữ:
"Lỗi = người không nên tồn tại."
Bên dưới nữa, bút đen, nét mạnh hơn, ấn mạnh hơn, kiểu viết khi sợ hoặc khi cuối cùng đã hiểu:
"Tôi là lỗi đầu tiên."
Duy đọc. Đọc lại. Đọc lần ba. Tim đập nhanh hơn, không phải nhịp sợ, mà nhịp nhận ra, kiểu nhịp tim khi mở bài thi và thấy câu hỏi mình đã biết đáp án nhưng không muốn thừa nhận. Chữ anh. Nét anh. Cách viết anh: chữ "t" nghiêng phải, chữ "l" không có vòng, chữ "i" chấm thấp, chữ "ô" hơi méo vì anh thuận tay phải nhưng hay viết lệch cổ tay. Nhưng anh chưa viết ba dòng này. Chưa bao giờ. Chưa bao giờ nghĩ đến ba dòng này.
Chưa.
Từ "chưa" lại xuất hiện. Kiểu sổ Tùng: "Chưa mất." Kiểu bảng điều tra: "Chưa viết." Kiểu 1904 biết tương lai, hoặc kiểu 1904 là nơi tương lai đã xảy ra, kiểu Duy sẽ viết ba dòng này, sẽ hiểu ba dòng này, nhưng chưa, chưa đến lúc, và bảng điều tra trong phòng này là bảng điều tra của Duy tương lai, hoặc Duy khác. Hoặc kiểu đơn giản nhất mà đáng sợ nhất: kiểu Duy đã viết rồi, nhưng không nhớ, kiểu ký ức bị cắt bỏ, kiểu tầng 19 lấy mất một phần Duy và để lại chỗ trống ở nơi ký ức từng nằm.
Anh nhìn phần còn lại của bảng. Xung quanh ba dòng chính: hàng chục tờ giấy nhỏ, mỗi tờ một ghi chú, nối bằng chỉ đỏ.
"Cơ chế xóa: kỹ thuật số → vật lý → ký ức → cảm xúc → tồn tại"
Dòng này Duy đã viết, ở bảng cũ, ở phòng thật. Nhưng ở đây có thêm mũi tên, dẫn đến tờ giấy khác:
"Cơ chế xóa không hoạt động trên Duy. Lý do: Duy không nằm trong hệ thống ban đầu. Duy là sai lệch. Không thể xóa thứ đã sai."
Tờ tiếp theo:
"Mẹ biết. Mẹ luôn biết. Mẹ chuyển khỏi Thanh Vân không phải vì kinh tế. Mẹ chạy trốn."
Tờ tiếp:
"Bố. Tìm bố. Bố cũng thuộc về tầng 19. Bóng bố sai."
Duy dừng ở tờ giấy về bố. Ngón tay chạm giấy, giấy thật, sợi giấy thật, mực thật. Anh chưa bao giờ biết bố. Mẹ không nói. Không ảnh. Không tên. Không gì. Hai mươi lăm năm, Duy lớn lên với một chỗ trống hình người đàn ông trong mọi bữa cơm, mọi buổi họp phụ huynh, mọi đêm mẹ khóc trong phòng rồi sáng hôm sau giả vờ mắt đỏ vì dị ứng. Bố là khoảng trống trong cuộc đời Duy, kiểu tầng 19 là khoảng trống giữa tầng 18 và tầng 20, kiểu thứ không tồn tại nhưng để lại dấu vết ở mọi nơi nó từng hiện diện.
Và ở đây, trên bảng điều tra phiên bản tương lai, có ảnh.
Trên bàn, cạnh máy tính đóng nắp: ảnh gia đình. Khung gỗ nhỏ, kính sạch, không bụi, kiểu ảnh vừa được đặt xuống. Duy cầm lên.
Ba người. Phụ nữ: mẹ. Trần Thị Hạnh. Duy nhận ra ngay: mắt mẹ, mũi mẹ, miệng mẹ cười. Mẹ trẻ, khoảng ba mươi, tóc dài, áo sơ mi trắng. Cười tươi, kiểu cười trước khi biết cần chạy trốn.
Cậu bé: Duy. Khoảng mười tuổi. Tóc ngắn, gầy, mắt sâu. Mẹ ôm vai. Cậu bé cười, nhưng mắt nhìn ống kính kiểu nhìn qua ống kính, nhìn vào thứ gì đó phía sau, kiểu mắt Duy bây giờ, kiểu mắt người nhìn thấy nhiều hơn người khác.
Và người thứ ba: đàn ông. Đứng cạnh mẹ, cao hơn, vai rộng. Mặt rõ ràng. Duy nhìn: mũi thẳng, cằm vuông, mắt sâu, lông mày đậm. Giống Duy. Rất giống. Cùng xương gò má, cùng đường hàm, cùng cách mắt hơi cúi khi nhìn thẳng ống kính. Bố. Đây là bố Duy.
Anh chưa bao giờ thấy mặt bố. Chưa bao giờ. Mẹ không giữ ảnh. Không nhắc tên. Mỗi lần Duy hỏi: "Bố đâu?" mẹ im lặng, kiểu im lặng nặng, kiểu im lặng của người giấu thứ gì đó nguy hiểm hơn câu trả lời. Và Duy ngừng hỏi từ năm mười hai tuổi, vì hiểu rằng câu trả lời sẽ không đến từ mẹ.
Bây giờ câu trả lời ở đây. Trong ảnh. Mặt bố rõ ràng, chi tiết, kiểu ảnh chụp tốt, kiểu bố đang ở đó, thật, cười, bên cạnh mẹ và Duy nhỏ.
Nhưng phía sau bố: bóng. Bóng trên tường sau lưng, kiểu bóng mọi người đều có khi đứng trước ánh sáng. Nhưng bóng bố dài bất thường, dài hơn chiều cao bố ít nhất gấp rưỡi, kéo lên tường rồi lên trần, kiểu bóng không tuân theo góc chiếu sáng, kiểu bóng có kích thước riêng, luật riêng, hình học riêng. Và bóng không khớp: bố đứng thẳng, nhưng bóng cúi đầu. Bố cười, nhưng bóng không có biểu cảm, mặt bóng trơn, phẳng, kiểu mặt nước chưa có gió. Bố đặt tay trên vai mẹ, nhưng bóng không đặt tay trên vai bóng mẹ, bóng đứng riêng, tách ra, kiểu bóng bố không thuộc về bóng gia đình, kiểu bóng bố thuộc về nơi khác và chỉ tình cờ đứng cùng khung hình.
Bóng sai. Giống bóng Tùng trong ảnh 2024. Giống bóng Duy trên trần nhôm thang máy.
Duy lật ảnh. Mặt sau, bút bi, nét chữ mẹ anh, nét Duy nhận ra ngay vì mẹ viết cho anh mỗi ngày trong sổ liên lạc suốt tiểu học:
"Thanh Vân, tầng 19, 1998."
Tầng 19. 1998. Duy đọc lại, chậm, từng chữ, kiểu đọc bản án. Mẹ anh đã sống ở tầng 19. Không phải tầng 18, không phải căn hộ bình thường ở tầng bình thường. Tầng 19. Tầng không tồn tại trên bảng nút thang máy, tầng mà mọi cư dân Thanh Vân đều không biết, tầng mà Duy phải thực hiện nghi thức lúc 3:33 sáng, một mình, trong thang máy tối, mới vào được. Mẹ anh đã ở đó. Năm 1998. Với bố. Và Duy nhỏ. Trước khi chạy trốn. Trước khi xóa mọi dấu vết. Trước khi nuôi Duy lớn mà không bao giờ nói một lời về nơi gia đình từng sống.
Gia đình anh từng sống ở tầng 19.
Và Duy quay lại, hai mươi tám năm sau, không biết gì.
Duy đặt ảnh xuống bàn. Tay run nhẹ, lần đầu run kể từ khi vào 1904. Không phải run vì sợ, mà run vì hiểu, kiểu cơ thể phản ứng khi não xử lý thứ gì đó quá lớn, kiểu run sau cú sốc, kiểu bàn tay biết trước khi đầu biết rằng mọi thứ đã thay đổi.
Mẹ chạy trốn khỏi Thanh Vân. Mẹ không bao giờ nói về bố, không giữ ảnh, không giữ đồ, không giữ gì có thể dẫn ngược về nơi này. Mẹ chuyển đi, thuê phòng trọ nhỏ ở quận khác, nuôi Duy một mình, làm hai việc, ngủ năm tiếng, và không bao giờ quay lại. Không bao giờ đi ngang Thanh Vân. Không bao giờ nhắc đến chung cư cũ.
Cho đến khi mẹ mất. Và Duy, không biết gì, thấy phòng cho thuê giá rẻ ở Thanh Vân trên mạng, chuyển đến tầng 18, phòng 1806. Quay lại nơi mẹ đã chạy trốn. Quay lại nơi bố có bóng sai. Quay lại nơi tầng 19 đã biết anh từ khi anh mười tuổi, đã đợi anh từ khi mẹ mang anh đi.
Không phải Duy tìm thấy tầng 19. Tầng 19 đợi Duy quay lại.
Anh nhìn bảng điều tra trên tường. "Tôi là lỗi đầu tiên." Nhìn ảnh trên bàn. Mẹ cười, bố cười, Duy nhỏ cười. Thanh Vân, tầng 19, 1998. Nhìn phòng: phòng anh, y hệt, từ vết xước trên sàn cạnh bàn đến vết ố trên trần mà anh vẫn thấy mỗi tối khi nằm ngửa, nhưng bảng điều tra biết nhiều hơn anh, ảnh cho thấy nhiều hơn anh, và phòng này đã đợi anh đến mở cánh cửa khóa, kiểu phòng đã tồn tại ở đây từ trước khi Duy chuyển đến Thanh Vân, từ trước khi Duy sinh ra, có lẽ từ năm 1998 khi bố mẹ anh còn sống ở tầng 19 và bóng bố đã sai.
Phòng khóa. Phòng duy nhất khóa trong 1904. Phòng mà tầng 19 giữ lại, không mở sẵn, kiểu chờ Duy tự mở, kiểu bắt Duy phải chọn: muốn biết hay không.
Duy đã chọn. Đã đẩy cửa. Đã bung khóa.
Và bây giờ anh biết: mẹ từng sống ở tầng 19. Bố có bóng sai. Duy là lỗi đầu tiên.
Nhưng anh không hiểu ba thứ đó có nghĩa gì. Chưa. Chưa hiểu.
Duy nhét ảnh vào túi áo hoodie. Ảnh này anh giữ. Không quan trọng 1904 có cho phép hay không, ảnh này anh giữ vì đây là ảnh duy nhất có mặt bố, ảnh duy nhất có mặt mẹ cười, ảnh duy nhất có mặt Duy nhỏ trước khi mọi thứ xảy ra.
Anh bước ra khỏi phòng. Hành lang tầng 18 của 1904, dài, tối, đèn huỳnh quang nhấp nháy ở hai đầu. Cánh cửa 1806 mở sau lưng, bản lề gãy, ổ khóa đồng nằm trên sàn gạch, phản chiếu ánh đèn bàn từ trong phòng. Duy đứng ở ngưỡng cửa, ảnh bố mẹ trong túi hoodie, nặng hơn một tấm ảnh bình thường, kiểu nặng của thứ mang theo sự thật.
Hành lang im lặng. Sáu cánh cửa phòng sai lệch bên trái vẫn mở, bóng tối bên trong không động. Phòng An bên phải, cửa khép hờ. Phòng Tùng, cửa mở, tiếng radio đã tắt từ lâu, hoặc từ khi Duy rời phòng Tùng, anh không nhớ rõ.
Và nghe: tiếng bước chân nhỏ.
Ở cuối hành lang. Phía trái. Nhẹ, chậm, đi trên gạch men, kiểu trẻ con đi chân trần, kiểu bàn chân nhỏ chạm sàn lạnh, kiểu bé gái tám chín tuổi bước từng bước một, kiểu bước chân đã theo anh từ sảnh lên mười tám tầng cầu thang nhưng bây giờ không giấu nữa, bây giờ muốn Duy nghe.
Bé gái áo đỏ đang ở đây. Gần. Rất gần.