Tầng 19 Không Tồn Tại
Chương 82: Chương 72: Những Người Ngủ Mở Mắt
Chương 82

Chương 72: Những Người Ngủ Mở Mắt

Bước chân ngoài hành lang dừng lúc hai giờ mười bảy sáng.

Duy biết vì anh không ngủ. Không phải mất ngủ (kiểu mất ngủ mà căng thẳng, kiểu căng thẳng mà hạn chót, kiểu hạn chót mà người bình thường). Mà là kiểu không ngủ mà chọn, kiểu chọn mà tai anh đếm bước chân suốt đêm (bảy trăm lẻ hai bước, từ mười giờ đêm đến hai giờ mười bảy, anh biết vì trí nhớ tốt là lời nguyền, kiểu lời nguyền mà mỗi con số tự khắc vào đầu dù anh không muốn). Bảy trăm lẻ hai bước, rồi im. Không phải im từ từ. Im đột ngột. Kiểu im mà ai đó tắt công tắc.

Duy nằm trên giường. Mắt mở. Trần nhà trắng xám trong bóng tối, quạt quay phía trên (anh không đếm, vẫn không đếm, kiểu không đếm mà cố ý từ tối qua). Phòng 1806 yên tĩnh. Ngoài hành lang yên tĩnh. Chung cư Thanh Vân yên tĩnh.

Quá yên tĩnh.

Kiểu yên mà ba tháng ở Thanh Vân, Duy chưa bao giờ nghe yên đến mức này. Luôn có gì đó: ống nước thở (mười lăm giây một chu kỳ), TV nhiễu từ 1808, tiếng máy lạnh kêu, tiếng ho, tiếng đóng cửa, tiếng ai đó đi vệ sinh hai giờ sáng. Nhưng bây giờ: không. Không ống nước. Không TV. Không ho. Không máy lạnh. Chỉ im.

Im kiểu tòa nhà đang nín thở.

Duy ngồi dậy. Chân chạm sàn gạch men lạnh (kiểu lạnh mà bất thường, kiểu bất thường mà tháng Bảy sàn gạch tầng 18 không bao giờ lạnh đến mức này, kiểu lạnh mà nhà xác, kiểu nhà xác mà Duy nghĩ rồi bỏ). Mặc áo hoodie. Lấy điện thoại. Hai giờ hai mươi ba sáng.

Anh mở cửa phòng.

Hành lang tầng 18. Đèn huỳnh quang sáng (lúc nào cũng sáng, kiểu sáng mà tiết kiệm điện ở chung cư cũ = đèn bật suốt đêm vì công tắc hỏng từ bao giờ không ai biết). Tường trắng ngả vàng. Sàn gạch sạch bóng (vẫn sạch, kiểu sạch bất thường từ hôm qua, kiểu sạch mà ai đó lau mà không ai lau).

Và anh Phong.

Anh Phong phòng 1808. Ba mươi lăm tuổi, kế toán, vợ con về quê tháng trước. Duy biết anh Phong kiểu biết hàng xóm chung cư (gật đầu chào mỗi sáng, đôi khi đứng đợi thang máy cùng nhau, nói vài câu về thời tiết hoặc giá điện). Anh Phong bình thường. Kiểu bình thường mà người đi làm về mệt, mở cửa, vào nhà, tắm, ăn cơm, xem TV, ngủ. Bình thường.

Nhưng anh Phong đang đứng trước cửa phòng mình.

Hai giờ hai mươi ba sáng, và anh Phong đứng trước cửa 1808, mặt quay vào cửa, tay buông hai bên, không cử động. Mặc áo thun trắng và quần ngắn. Chân đất. Không dép. Đứng. Kiểu đứng mà tượng, kiểu tượng mà ai đó đặt người đàn ông ba mươi lăm tuổi trước cửa phòng mình lúc hai giờ sáng và quên bật nút cho anh ta cử động.

Duy dừng ở cửa 1806. Cách anh Phong hai cửa (1806, 1807, rồi 1808). Khoảng hai mươi sáu viên gạch. Nhìn.

Anh Phong không quay lại. Không có dấu hiệu biết Duy đang đứng đây. Mắt (Duy thấy nửa mặt anh Phong từ góc nhìn xiên): mở. Mở to. Kiểu mở mà không phải nhìn cửa, mà mở vì mắt không đóng, kiểu không đóng mà quên cách chớp.

Mắt không chớp. Giống bà Hoa chiều qua.

Duy bước tới. Chậm. Từng bước. Tiếng chân anh trên gạch men vang nhẹ trong hành lang yên tĩnh (yên đến mức tiếng dép lê nghe như tiếng gõ cửa). Mười viên gạch. Năm viên. Ba viên. Anh đứng sau lưng anh Phong, cách một sải tay.

– Anh Phong.

Giọng Duy đều. Thấp. Kiểu thấp mà hai giờ sáng (khàn nhẹ, kiểu khàn mà chưa nói gì cả đêm).

Anh Phong quay lại.

Không phải quay từ từ. Không phải giật mình. Quay kiểu bật công tắc, kiểu bật mà đang đứng yên rồi xoay người chín mươi độ, mượt, đều, không có gia tốc. Mặt anh Phong: bình thường. Da ngăm, tóc ngắn, gương mặt kế toán ba mươi lăm tuổi, nếp nhăn nhẹ quanh mắt. Và nụ cười.

Nụ cười đúng. Kiểu cười mà anh Phong cười khi gặp Duy ở thang máy mỗi sáng. Nhưng mắt: mở, không chớp, kiểu mở mà bà Hoa chiều qua.

– Duy à, anh Phong nói. Giọng bình thường. Ấm. Kiểu ấm mà người quen. Chưa ngủ hả em?

– Anh ổn không ạ?

– Ổn chứ. Anh Phong cười. Mắt mở. Tay phải giơ lên, gãi gáy, kiểu gãi mà tự nhiên. Anh quên chìa khóa. Ra lấy nước uống, quên chìa, cửa đóng rồi.

Duy nhìn cửa 1808. Tay nắm cửa: ngang. Không khóa. Kiểu không khóa mà tay nắm ở vị trí mở (Duy biết, kiểu biết mà ba tháng nhìn tay nắm cửa ở Thanh Vân, kiểu Thanh Vân mà tay nắm ngang = không khóa, tay nắm nghiêng = khóa).

– Cửa không khóa, anh, Duy nói.

Anh Phong nhìn cửa. Một giây. Hai giây. Rồi cười.

– Ờ nhỉ. Anh mới thấy. Cảm ơn Duy.

Anh Phong quay lại, mở cửa (cửa mở, đúng, không khóa), bước vào phòng 1808. Cửa đóng. Tiếng khóa xoay từ bên trong. Im.

Duy đứng trước cửa 1808. Nhìn tay nắm cửa (bây giờ nghiêng, đã khóa). Anh Phong nói quên chìa khóa, nhưng cửa không khóa. Anh Phong đứng trước cửa nhà mình lúc hai giờ sáng, mắt mở, không cử động, như chờ ai mở cửa cho vào chính nhà mình.

Anh ấy không quên chìa khóa. Anh ấy không biết cửa không khóa. Anh ấy không biết cách vào nhà mình.

Vì đó không phải anh Phong.

Duy quay lưng. Đi dọc hành lang. Chậm. Từng cửa: 1807 (đóng, tối, im), 1806 (cửa anh, mở hé), 1805 (bà Hoa, đóng), 1804, 1803, 1802, 1801. Mỗi cửa đều đóng. Mỗi cửa đều im. Nhưng sau mỗi cánh cửa, Duy nghe: tiếng thở. Nhẹ. Đều. Mười lăm giây một chu kỳ. Giống nhau. Từ mọi phòng. Cùng nhịp. Kiểu cùng nhịp mà đồng hồ chạy cùng lúc, kiểu cùng lúc mà không tự nhiên, kiểu không tự nhiên mà mỗi cư dân sau mỗi cánh cửa đang thở cùng một nhịp.

Nhịp của ống nước. Nhịp của tòa nhà. Họ đang thở cùng nhịp tòa nhà.

Thang máy. Duy bấm tầng trệt. Gương thang máy: mờ. Phản chiếu anh mờ hơn hôm qua. Thanh vịn sáng, nút bấm sáng, sàn cabin rõ, nhưng mặt Duy nhòe, kiểu nhòe mà ảnh rửa bằng hóa chất quá đậm (da loang, viền mắt tan, cằm hòa vào nền cabin). Ngày hôm kia anh vẫn thấy mắt mình trong gương thang máy. Hôm nay: chỗ mắt là vệt sáng mờ, kiểu sáng mà ngọn nến nhìn qua kính mờ.

Tầng trệt. Sảnh. Đèn vàng. Quầy bảo vệ: trống. Ghế nhựa đỏ xếp dọc tường sảnh. Một chiếc radio cũ đặt trên quầy, tắt. Cửa kính sảnh phản chiếu Duy: mờ. Anh nhìn phản chiếu mình trên kính (mỗi bề mặt phản chiếu đều mờ hơn mỗi ngày, kiểu mờ mà đo lường được, kiểu đo lường mà huyết áp cho người sắp biến mất).

Duy rẽ trái. Cửa hàng tiện lợi.

Đèn sáng. Máy lạnh lạnh. Tiếng nhạc nền nhẹ (piano, kiểu piano mà cửa hàng tiện lợi lúc hai giờ sáng). Kệ hàng: mì gói, nước ngọt, bánh, bỉm. Bình thường. Nhưng quầy thu ngân: cô gái khác.

Không phải An.

Cô gái trẻ, khoảng hai mươi, tóc dài buộc đuôi ngựa, đồng phục xanh (An không bao giờ mặc đồng phục xanh, An mặc áo thun đen, An không buộc tóc đuôi ngựa, tóc An ngắn ngang vai). Cô đang xếp lon nước ngọt lên kệ, lưng quay lại. Quay lại khi nghe tiếng chuông cửa.

– Chào anh, cô nói. Cười. Nụ cười đúng kiểu nhân viên bán hàng. Anh mua gì ạ?

– An đâu? Duy hỏi.

Cô gái nghiêng đầu. Kiểu nghiêng mà không hiểu câu hỏi.

– An nào ạ?

– An. Nhân viên ca đêm. Tóc ngắn. Áo đen.

Cô gái lắc đầu. Chậm. Kiểu lắc mà suy nghĩ rồi chắc chắn.

– Em mới vào làm hai tuần, anh ạ. Nhưng trước em là chị Hằng, ca đêm luôn. Ở đây chưa bao giờ có ai tên An.

Duy nhìn cô gái. Mắt cô: chớp. Bình thường. Ba giây, chớp. Năm giây, chớp. Cô gái này chớp mắt. Cô gái này là người thật (hoặc ít nhất: bản sao biết chớp mắt, kiểu biết mà tiến hóa, kiểu tiến hóa mà bản sao hoàn thiện hơn).

– Chị Hằng nghỉ bao giờ? Duy hỏi.

– Chị ấy nghỉ hôm mùng một tháng này. Quản lý tuyển em thay. Anh quen chị Hằng ạ?

Mùng một tháng Bảy. Hai ngày trước. Trước đó là "chị Hằng". Không phải An. Cửa hàng tiện lợi này chưa bao giờ có nhân viên tên An.

An không tồn tại ở đây nữa. Không phải vì An nghỉ việc. Mà vì An chưa bao giờ tồn tại ở đây. Ký ức về An đã bị xóa khỏi nơi này, kiểu xóa mà cơ chế, kiểu cơ chế mà Linh (Linh cũng bị xóa, phòng 1209 chỉ một cư dân, đại học không có tên, mạng xã hội không có ảnh). Bây giờ đến An. Cửa hàng này chưa bao giờ có An. Chỉ có chị Hằng, rồi cô gái buộc tóc đuôi ngựa.

Nhưng tôi nhớ. Tôi vẫn nhớ An.

– Không, anh hỏi nhầm. Cảm ơn, Duy nói.

Anh mua chai nước suối. Trả tiền. Ra cửa. Tiếng chuông cửa hàng rung nhẹ phía sau.

Sảnh chung cư. Hai giờ bốn mươi sáng. Đèn vàng nhấp nháy nhẹ ở góc trần (bóng đèn cũ, kiểu cũ mà sắp hết). Và Tùng.

Tùng ngồi ở ghế nhựa đỏ sát tường, bên cạnh quầy bảo vệ. Radio cũ trên đùi ông, phát tĩnh nhẹ (không phải bolero, không phải bản tin, chỉ tĩnh, kiểu tĩnh mà sóng trắng, kiểu sóng mà giữa các tần số, kiểu giữa mà không thuộc đâu). Tùng mặc áo bảo vệ cũ, quần dài, dép lê. Tay phải đặt trên radio, ngón tay gõ nhẹ theo nhịp tĩnh (nhưng tĩnh không có nhịp, kiểu không có nhịp mà Tùng nghe thấy nhịp trong đó, kiểu nghe mà ba mươi năm ở Thanh Vân dạy ông nghe những thứ người khác không nghe).

– Chú Tùng, Duy nói.

Tùng không nhìn lên. Mắt ông nhìn radio. Mở. Không chớp (kiểu không chớp mà Tùng, kiểu Tùng mà từ đầu đã không chớp mắt đúng nhịp, kiểu từ đầu mà Duy nhận ra từ chương... từ những ngày đầu ở Thanh Vân). Ngón tay vẫn gõ.

– Cậu không ngủ, Tùng nói. Không phải câu hỏi. Giọng ông thấp, khàn, kiểu khàn mà thuốc lá và tuổi tác. Đứng ngoài hành lang nhìn họ.

Không phải câu hỏi. Tùng biết. Kiểu biết mà ông luôn biết (kiểu luôn mà Duy đã ngừng ngạc nhiên).

– Anh Phong đứng trước cửa nhà mình lúc hai giờ sáng, Duy nói. Mắt không chớp. Nói quên chìa khóa mà cửa không khóa.

Tùng gật. Chậm. Kiểu gật mà xác nhận, không phải đồng ý.

– Bà Hoa cũng vậy, Duy nói. Hôm qua. Mắt không chớp.

– Lão biết.

Im lặng. Radio phát tĩnh. Bóng đèn sảnh nhấp nháy. Tùng nhìn Duy. Lần đầu tiên trong cuộc nói chuyện. Mắt ông đục, kiểu đục mà mắt người già, nhưng sâu, kiểu sâu mà nhìn xuyên qua Duy đến cái gì phía sau.

– Cậu để ý xem ai còn ngủ, Tùng nói. Giọng thấp hơn. Kiểu thấp mà nói nhỏ để tòa nhà không nghe (nhưng tòa nhà luôn nghe, qua ống nước, qua tường, qua sàn). Người thật phải ngủ. Đó là thứ chúng không làm được.

Duy nhìn Tùng. Chúng. Lần đầu tiên Tùng dùng từ này. Không phải "cư dân", không phải "họ", mà "chúng". Kiểu chúng mà phân biệt. Kiểu phân biệt mà người và không-phải-người.

– Bao nhiêu người đã bị thay? Duy hỏi.

Tùng không trả lời. Ông nhìn xuống radio. Ngón tay gõ. Gõ. Kiểu gõ mà đếm (nhưng đếm gì, Duy không biết). Rồi ông nói, giọng nhẹ đến mức Duy phải nghiêng người về phía trước.

– Lão không đếm nữa. Đếm không có ý nghĩa gì khi con số thay đổi mỗi đêm.

Radio rít nhẹ. Tĩnh dày hơn. Rồi, giữa tĩnh, Duy nghe: tiếng thở. Mười lăm giây một chu kỳ. Cùng nhịp ống nước. Cùng nhịp tiếng thở sau các cánh cửa tầng 18. Radio đang phát nhịp thở của tòa nhà.

Tùng tắt radio. Đột ngột. Im phắc.

– Về phòng đi, Tùng nói. Đêm nay đừng ra hành lang nữa. Chúng không ngủ, nhưng chúng biết cậu thức.

Duy đứng. Nhìn Tùng. Ông ngồi, lưng tựa ghế nhựa, hai tay đặt trên đùi, radio tắt. Mắt mở. Không chớp. Tùng cũng không chớp. Tùng cũng không ngủ. Tùng cũng thuộc loại "chúng"?

Hay Tùng là thứ khác. Không phải bản sao. Không phải người thật. Mà là thứ ở giữa, kiểu ở giữa mà An (An cũng ở giữa, chết mà vẫn sống, sống mà không có bóng). Tùng ở Thanh Vân ba mươi năm. Ba mươi năm không già. Ba mươi năm mắt không chớp. Ba mươi năm nghe radio phát tĩnh lúc ba giờ sáng.

Tùng không phải "chúng". Nhưng Tùng cũng không phải "chúng ta".

Duy đi về thang máy. Bấm tầng 18. Gương cabin: anh mờ hơn cách đây một tiếng. Kiểu mờ mà đo được bằng mắt thường, kiểu đo mà không cần so sánh ảnh, kiểu không cần mà rõ ràng, kiểu rõ ràng mà mỗi lần nhìn gương thang máy anh mất thêm một phần, kiểu mất mà viền, rồi mắt, rồi cằm, rồi tay, kiểu tay mà bây giờ Duy giơ tay lên trong cabin và bàn tay phản chiếu trong gương nhòe, kiểu nhòe mà năm ngón tay chỉ còn bốn vì ngón út đã hòa vào nền.

Tầng 18. Hành lang sáng đèn, sạch bóng, im lặng.

Duy đi chậm. Từng cửa. 1801: im, tiếng thở mười lăm giây, đều. 1802: im, tiếng thở mười lăm giây, đều. 1803: im, tiếng thở mười lăm giây, đều. 1804: im, tiếng thở, đều. 1805: bà Hoa, im, tiếng thở, đều. 1806: phòng anh, cửa mở hé, bên trong tối. 1807: im, tiếng thở, đều. 1808: anh Phong, im...

Duy dừng trước 1808. Áp tai vào cửa. Nghe.

Tiếng thở. Mười lăm giây. Đều. Nhưng không phải tiếng thở của một người. Mà hai nhịp chồng lên nhau: một nhịp đúng mười lăm giây (nhịp tòa nhà), và một nhịp lệch, nhanh hơn, khoảng bốn giây một lần (nhịp người thật khi ngủ). Hai nhịp. Anh Phong đang thở cả hai nhịp cùng lúc, kiểu cùng lúc mà phổi không làm được, kiểu không làm được trừ khi có hai thứ đang thở bên trong một cơ thể.

Anh Phong bản thật vẫn ở trong đó. Nhưng có thứ khác đang thở cùng anh ta. Kiểu cùng mà ký sinh. Kiểu ký sinh mà thay thế dần. Bản sao không thay thế một lần. Nó thấm vào. Từng nhịp thở. Từng giây. Cho đến khi nhịp thở bốn giây biến mất và chỉ còn nhịp mười lăm giây. Cho đến khi người thật tan vào tòa nhà.

Duy bước lùi. Đi về 1806. Vào phòng. Đóng cửa. Khóa.

Đứng giữa phòng. Tối. Quạt quay. Anh nghe: bên ngoài hành lang, mỗi phòng thở mười lăm giây. Đều. Đồng bộ. Cùng lúc hít vào, cùng lúc thở ra. Tám cánh cửa, tám phòng, tám cư dân (hoặc bao nhiêu vẫn còn là cư dân), thở cùng một nhịp. Kiểu cùng mà không phải tám người thở giống nhau. Mà tám bộ phổi thuộc một cơ thể duy nhất.

Tòa nhà đang thở qua họ.

Duy ngồi xuống giường. Lấy điện thoại. Mở ứng dụng ghi âm. Bấm ghi. Đặt điện thoại sát khe cửa. Ghi lại nhịp thở hành lang. Bằng chứng. Kiểu bằng chứng mà anh biết sẽ không ai tin, kiểu không ai tin mà cửa hàng tiện lợi chưa bao giờ có An, kiểu chưa bao giờ mà Duy nhớ rõ An đứng sau quầy, tóc ngắn, da trắng, mắt lạnh, lon nước ngọt treo lơ lửng giữa tay và kệ.

Nhưng tôi nhớ. Tôi là người duy nhất còn nhớ An. Giống như tôi là người duy nhất còn nhớ Linh.

Cơ chế xóa đang chạy. Đang xóa An khỏi cửa hàng, khỏi ký ức nhân viên, khỏi hồ sơ. Chỉ còn tôi. Vì tôi nằm ngoài cơ chế xóa. Vì tôi là sai lệch đầu tiên.

Điện thoại ghi âm. Duy nằm xuống giường. Mắt mở. Trần nhà. Quạt quay.

Anh nghe nhịp thở từ hành lang. Mười lăm giây. Hít. Thở. Hít. Thở. Tám phòng. Một nhịp.

Và anh bắt đầu đếm nhịp thở của chính mình. Bốn giây. Hít. Thở. Bốn giây. Kiểu bốn giây mà người thật, kiểu người thật mà Duy vẫn thở nhịp riêng, chưa đồng bộ, chưa hòa vào tòa nhà.

Chưa.

Nhưng anh nhận ra: bốn giây đang kéo dài. Không nhiều. Nửa giây. Mỗi lần thở, chu kỳ dài thêm nửa giây. Bốn giây. Bốn rưỡi. Năm. Anh cố thở nhanh hơn. Cố giữ bốn giây. Nhưng phổi anh chậm lại, kiểu chậm mà không cưỡng được, kiểu không cưỡng mà cơ thể đang nghe lệnh khác, kiểu lệnh mà không phải từ não anh, kiểu não mà tầng 19 đang kéo nhịp thở anh chậm dần về mười lăm giây.

Duy ngồi bật dậy. Thở mạnh. Cố ý. Hít nhanh, thở mạnh, kiểu thở mà cưỡng lại, kiểu cưỡng mà sợ. Nhịp thở rối. Ba giây, hai giây, năm giây, không đều. Tốt. Không đều nghĩa là chưa bị đồng bộ. Không đều nghĩa là vẫn là mình.

Bên ngoài hành lang: tiếng thở mười lăm giây không thay đổi. Đều. Chậm. Kiên nhẫn. Kiểu kiên nhẫn mà tòa nhà không vội, kiểu không vội mà ba mươi năm, kiểu ba mươi năm mà tầng 19 đã đợi và nuốt hơn hai trăm người, kiểu hơn hai trăm mà không ai nhớ, kiểu không ai nhớ mà chỉ còn Tùng.

Và tôi.

Duy nằm xuống. Mắt mở. Nhìn quạt. Quay. Không đếm. Nghe nhịp thở từ hành lang thấm qua tường, qua sàn, qua ống nước, qua gạch men. Thấm vào phòng 1806 như nước ngấm.

Người thật phải ngủ. Tùng nói vậy. Nhưng tôi không ngủ được. Đêm nào cũng thức. Đêm nào cũng nghe, đếm, nhìn. Tôi không ngủ vì tôi sợ, hay tôi không ngủ vì tôi đang dần giống chúng?

Ba giờ mười chín sáng. Điện thoại hiện giờ, ánh sáng màn hình xanh nhạt trong phòng tối. Ba giờ mười chín. Không phải ba giờ ba mươi ba. Nhưng mười chín. Số mười chín. Lại. Luôn luôn. Kiểu luôn luôn mà lặp đi lặp lại, kiểu lặp mà nếu Duy là người dựng phim cho cuộc đời mình thì anh sẽ nhận ra: biên kịch đang lạm dụng số mười chín, quá rõ, quá dày đặc, kiểu dày mà không ai viết thế trừ khi muốn nhân vật hiểu.

Nhưng đây không phải phim. Đây là tầng 19 đang viết lên cuộc đời tôi.

Duy tắt màn hình. Nằm im. Nghe nhịp thở mười lăm giây từ hành lang. Không ngủ. Mắt mở.

Giống anh Phong đứng trước cửa nhà mình.

Giống bà Hoa cười mà không chớp mắt.

Giống tất cả những người ở Thanh Vân đêm nay: nằm trong phòng, mắt mở, thở cùng nhịp tòa nhà, chờ đợi.

Chờ đợi gì?

Duy không biết. Nhưng anh biết: đêm mai anh sẽ lại thức, lại nghe, lại đếm. Và nhịp thở của anh sẽ lại chậm thêm nửa giây.

Cho đến khi nào đó, anh cũng sẽ thở mười lăm giây.

Và không ai nhận ra sự khác biệt.

Ch.82/101
3.401 từ