Tầng 19 Không Tồn Tại
Chương 10: Ảnh gia đình
Chương 10

Ảnh gia đình

Duy không ngủ.

Không phải mất ngủ kiểu thường, kiểu nằm trằn trọc đếm cừu. Mà kiểu ý thức từ chối tắt, như bộ não biết có thứ gì đó cần xử lý và nếu ngủ bây giờ thì khi tỉnh dậy sẽ quên. Anh nằm trên giường, nhìn trần nhà, nhìn vết ố hình bầu dục ở góc trần mà anh đã thuộc từ đêm đầu tiên, và nghĩ về bà Mai.

Bà Trần Thị Mai. Phòng 1803. Mất ngày 12 tháng 3 năm 2018. Bệnh tim. Hưởng thọ 55 tuổi.

Bà ngồi trên sofa ở tầng 19, xem bản tin của hai ngày sau khi bà mất, hỏi thăm Tùng, mời Duy ngồi, nói thang máy không xuống nữa, và mắt bà không chớp.

Tầng 19 chứa những người đáng lẽ không còn ở đây.

Câu này lặp trong đầu Duy từ lúc anh rời tầng 19, lặp đều, không phải kiểu ám ảnh mà kiểu kết luận. Não anh đã phân loại xong: tầng 19 là nơi người chết tiếp tục tồn tại, trong không gian không cố định, với thời gian đóng băng ở khoảnh khắc gần cái chết. Bà Mai mất ngày 12, TV chiếu ngày 14. Hai ngày. Khoảng trống đó có nghĩa gì, Duy chưa biết. Nhưng anh ghi nhận.

Năm giờ sáng. Trời chưa sáng hẳn, ánh đèn đường lọt qua rèm cửa, vàng nhạt, hắt lên tường phòng, lên mười chín tờ note nét chữ anh mà anh không nhớ đã viết. Duy ngồi dậy, bật đèn bàn, và nhìn sang góc phòng.

Ba thùng carton.

Ba thùng carton xếp chồng ở góc phòng, bên cạnh tủ quần áo, đã ở đó từ ngày anh chuyển đến. Duy chưa mở. Không phải vì lười mà vì những thùng đó chứa đồ của mẹ, đồ anh gom từ căn hộ cũ ở quận 8 sau tang lễ, và việc mở chúng ra đồng nghĩa với việc phải nhìn lại, phải sờ vào, phải ngửi mùi vải cũ mùi giấy cũ mùi mẹ, và Duy chưa sẵn sàng cho việc đó.

Nhưng bây giờ thì khác.

Anh cần ảnh.

Ảnh gia đình. Ảnh mẹ. Ảnh bất kỳ thứ gì có thể cho anh biết liệu mối liên hệ giữa anh và chung cư Thanh Vân có tồn tại trước khi anh chuyển đến hai tuần trước, hay chỉ là trùng hợp.

Thùng đầu tiên. Duy dùng dao rọc giấy cắt băng keo. Bên trong: quần áo mẹ, gấp gọn, mùi băng phiến nhẹ lẫn mùi vải phai. Áo sơ mi trắng, áo bà ba nâu, khăn quàng cổ len xám. Duy không dừng lại ở đây. Lấy ra, đặt sang bên, nhẹ nhàng nhưng nhanh, kiểu người cố gắng không để cảm xúc bắt kịp tốc độ tay.

Thùng thứ hai. Sách: vài cuốn tiểu thuyết bìa mềm đã ố, quyển sổ chi tiêu ghi bằng bút bi xanh, tập giấy tờ nhà (hợp đồng thuê nhà quận 8, giấy khai sinh Duy, bảo hiểm y tế hết hạn). Duy lật qua nhanh, không tìm thấy ảnh. Đáy thùng: một hộp bánh quy sắt tây, loại hộp tròn, nắp hoa.

Duy mở hộp.

Ảnh.

Khoảng ba mươi tấm ảnh, chất lượng khác nhau: ảnh in lab cỡ 10x15, ảnh chụp lấy liền cạnh tròn đã ngả vàng, ảnh in từ máy in phun cũ giấy bóng mờ. Duy đổ cả ra bàn, gạt đèn bàn sát lại cho sáng, và bắt đầu lật từng tấm.

Ảnh Duy nhỏ: năm sáu tuổi, mặc đồng phục mẫu giáo, đứng trước cổng trường, nắng chiều, bóng dài. Một mình.

Ảnh Duy nhỏ: tám chín tuổi, ngồi trên ghế nhựa ở ban công, tay cầm que kem, nền phía sau là ban công căn hộ cũ quận 8, dây phơi đồ, chậu cây. Một mình.

Ảnh Duy nhỏ: mười tuổi có thể, đứng ở một sảnh. Gạch men vàng, cột bê tông, hòm thư kim loại phía sau, ánh sáng huỳnh quang trần. Một mình. Cậu bé trong ảnh nhìn thẳng ống kính, không cười, mặt gầy, mắt to, kiểu trẻ con biết mình đang bị chụp nhưng không thích.

Duy nhìn ảnh đó lâu hơn những ảnh khác.

Sảnh trong ảnh. Gạch men vàng. Hòm thư kim loại. Cột bê tông.

Anh ngước lên, nhìn ra cửa phòng đang đóng, hình dung sảnh tầng trệt mà anh đi qua mỗi ngày, và so sánh.

Giống.

Gạch men cùng màu, cùng kích thước. Hòm thư cùng kiểu: kim loại sơn xám, ba hàng, mỗi hàng sáu ô, số phòng dán bằng miếng nhựa trắng. Cột bê tông cùng vị trí. Trần huỳnh quang cùng loại đèn.

Sảnh trong ảnh là sảnh chung cư Thanh Vân.

Duy lật ảnh. Mặt sau: chữ viết tay bằng bút bi xanh, nét chữ mẹ, tròn, nghiêng phải.

"Con trai. 10 tuổi."

Không ghi địa điểm. Không ghi năm. Nhưng nếu Duy mười tuổi trong ảnh, thì ảnh chụp mười bảy năm trước. Và sảnh trong ảnh là sảnh chung cư Thanh Vân.

Duy đã ở đây khi mười tuổi.

Anh lật tiếp.

Ảnh tiếp: Duy nhỏ, cũng ở sảnh, ngồi trên ghế nhựa cạnh quầy bảo vệ. Phía sau: bảng thông báo gỗ, góc phải có mép cửa hàng tiện lợi (hoặc một cái gì đó giống cửa hàng, biển hiệu khác, nhưng cùng vị trí). Một mình. Không ai khác trong ảnh.

Ảnh tiếp: Duy nhỏ, đứng trước thang máy. Cửa thang máy đóng. Bảng nút bên phải: các số sáng mờ qua ảnh in cũ, không đọc rõ. Một mình.

Ảnh tiếp: Duy nhỏ, hành lang, đèn vàng, cửa phòng phía sau, số phòng không đọc rõ nhưng có hai chữ số đầu giống "18". Một mình.

Bốn ảnh ở chung cư Thanh Vân. Bốn ảnh. Và trong cả bốn, Duy đều một mình.

Không có mẹ.

Duy dừng lại. Hít vào. Thở ra. Nhìn lại toàn bộ ba mươi tấm ảnh đã trải trên bàn, sắp theo thứ tự ước lượng tuổi. Từ mẫu giáo đến tiểu học đến trung học đến thanh niên. Ba mươi tấm.

Không tấm nào có mẹ.

Anh nhớ rõ mẹ. Nhớ giọng, nhớ mặt, nhớ tay mẹ gấp áo, nhớ mùi nước xả vải trên tóc mẹ, nhớ bàn máy may góc phòng, nhớ tiếng kim đạp, nhớ mẹ gọi "Duy, ăn cơm." Ký ức rõ ràng, sống động, có chi tiết, có mùi, có âm thanh, không phải ký ức bịa. Nhưng trong ba mươi tấm ảnh trải trên bàn, từ khi anh năm tuổi đến khi anh hai mươi mấy, không có tấm nào chụp mẹ.

Ai chụp những ảnh này?

Nếu mẹ chụp, thì mẹ đứng sau ống kính, không có mặt trong ảnh. Hợp lý. Bình thường. Nhiều gia đình mà người chụp luôn là một người, và người đó không bao giờ xuất hiện trong ảnh.

Nhưng ba mươi tấm? Ba mươi tấm trong hai mươi năm? Không một tấm ảnh tự chụp, không một tấm ai đó chụp cả hai mẹ con, không một tấm tập thể có mẹ đứng bên cạnh?

Duy mở điện thoại.

Thư viện ảnh. Duy cuộn ngược, qua ảnh gần đây (ảnh chụp hành lang, ảnh khung hình tầng 19 trên USB, ảnh bảng nút thang máy), về phía ảnh cũ hơn. Ảnh tang lễ mẹ: hai tuần trước, Duy đứng trước bàn thờ, khói nhang, hoa cúc vàng. Ảnh Duy chụp. Không có ai khác trong ảnh.

Cuộn tiếp. Ảnh mẹ: có. Duy thở ra, nhẹ, không biết mình đã nín thở.

Ảnh mẹ ở bệnh viện, nằm trên giường, tóc phủ gối, chăn trắng. Duy chụp ba tuần trước tang lễ. Anh mở ảnh, phóng to.

Khuôn mặt mẹ.

Duy nhìn. Rồi nhìn lại. Rồi phóng to thêm.

Mặt mẹ bị nhiễu.

Không phải ảnh mờ, không phải rung tay, không phải thiếu sáng. Mà nhiễu: những ô vuông màu nhỏ li ti phủ lên vùng mặt, kiểu vỡ nát khi giải nén sai, kiểu ảnh bị lỗi nén mà anh thấy hàng trăm lần khi dựng phim. Phần còn lại của ảnh bình thường, giường, chăn, gối, tay mẹ đặt trên bụng, tường bệnh viện, tất cả rõ. Chỉ mặt. Chỉ khuôn mặt mẹ, từ trán đến cằm, bị phủ bởi lớp nhiễu vuông.

Duy mở ảnh tiếp. Mẹ ở nhà, ngồi bên bàn máy may, lưng hơi cong. Mặt: nhiễu. Cùng kiểu. Ô vuông màu, vỡ nát, không thể nhìn ra nét mặt.

Ảnh tiếp. Mẹ đứng ở chợ, tay cầm túi ni-lông. Mặt: nhiễu.

Ảnh tiếp: nhiễu.

Ảnh tiếp: cũng nhiễu.

Duy cuộn qua mười hai ảnh có mẹ trong thư viện điện thoại. Mười hai ảnh, chụp trong khoảng hai năm gần đây, khi anh đã có điện thoại camera tốt. Cả mười hai: mặt mẹ bị nhiễu. Phần còn lại của ảnh hoàn toàn bình thường.

Anh đặt điện thoại xuống. Nhìn lại đống ảnh in trên bàn. Ảnh in: không có mẹ. Ảnh số: có mẹ, nhưng mặt bị xóa.

Như thể ai đó, hoặc thứ gì đó, đang xóa mẹ anh khỏi mọi bằng chứng vật lý. Ảnh in: xóa sạch (mẹ không xuất hiện). Ảnh số: xóa dở (mặt bị nhiễu, nhưng cơ thể vẫn còn).

Cơ chế xóa chưa hoàn tất.

Ý nghĩ đó hiện lên trong đầu Duy, rõ ràng, lạnh, như không phải của anh. Giống kiểu "biết" mà không biết từ đâu, giống đêm anh biết cách vào tầng 19 mà không ai nói.

Duy quay lại tấm ảnh ở sảnh. Cậu bé mười tuổi đứng một mình. Sảnh chung cư Thanh Vân.

Anh đã ở đây mười bảy năm trước.

Mẹ đã mang anh đến đây, hoặc họ đã sống ở đây, hoặc ít nhất đã đến đây đủ lâu để chụp ảnh. Nhưng anh không nhớ. Ký ức về tuổi mười hoàn toàn trống: trường tiểu học (nhớ), nhà ở quận 8 (nhớ), con hẻm trước nhà (nhớ). Nhưng chung cư này? Sảnh này? Thang máy này? Không.

Hoặc anh đã nhớ, và ai đó đã xóa.

Duy đứng dậy. Đi ra cửa phòng, mở, nhìn hành lang tầng 18. Đèn tuýp vàng sáng mờ, gạch men xám, trần thấp. Quen. Quen kiểu đã thấy mười ngày nay, nhưng cũng quen kiểu khác, kiểu sâu hơn, kiểu cơ thể nhận ra trước khi ý thức kịp xử lý. Kiểu bước vào một nơi lần đầu mà chân tự biết đường, kiểu tay tự đưa ra đúng vị trí công tắc đèn trước khi mắt nhìn thấy.

Anh đã biết cách vào tầng 19 mà không ai nói.

Anh đã viết mười chín tờ note trong lúc ngủ mà không nhớ.

Anh đã chọn chung cư này, trong hàng trăm chung cư giá rẻ ở thành phố, vì "cảm giác quen".

Cảm giác quen vì anh đã ở đây.

Duy đóng cửa. Quay lại bàn. Ngồi xuống. Nhìn ba mươi tấm ảnh, nhìn cậu bé mười tuổi ở sảnh Thanh Vân, nhìn mười hai ảnh mẹ mặt vỡ trên điện thoại, nhìn mười chín tờ note trên tường phía sau lưng phản chiếu trong màn hình đen.

Mẹ đã sống ở đây. Mẹ đã chết. Và bây giờ mẹ đang bị xóa.

Giống bà Mai. Giống "cô Hương" mà bà Nguyệt nhắc rồi quên.

Nhưng bà Mai ở tầng 19. "Cô Hương" biến mất khỏi ký ức. Còn mẹ Duy thì đang biến mất khỏi ảnh.

Cơ chế nào? Ai thực hiện? Tầng 19 là gì, nơi chứa, nơi giấu, nơi giam, hay nơi người chết tự chọn ở lại?

Duy không có câu trả lời. Nhưng anh có một thứ mà hai tuần trước anh không có: bằng chứng. Video mười bốn phút ở tầng 19 không bị lỗi. Ba mươi tấm ảnh không có mẹ. Mười hai ảnh số mặt bị nhiễu. Bốn ảnh chụp ở sảnh Thanh Vân mười bảy năm trước.

Anh lấy sổ ghi chép, mở trang mới, viết:

Câu hỏi: 1. Mẹ đã sống ở chung cư Thanh Vân khi nào, bao lâu? 2. Tại sao anh không nhớ? 3. Mẹ có liên quan đến tầng 19 không? 4. Mẹ có ở tầng 19 bây giờ không?

Câu hỏi thứ tư. Duy viết xong rồi nhìn nó, và lần đầu tiên trong mười ngày qua, cảm xúc vượt qua lớp vỏ lạnh. Không phải sợ. Không phải tò mò. Mà hy vọng, loại hy vọng sai, loại hy vọng mà anh biết là nguy hiểm vì nó khiến người ta đi vào những nơi không nên đi, nhưng nó ở đó, ấm, nhỏ, đau.

Nếu bà Mai còn ở tầng 19 sau tám năm, thì mẹ cũng có thể ở đó.

Sáng. Nắng lọt qua rèm. Duy vẫn ngồi ở bàn, mắt mở, không nhớ đã ngủ hay chưa. Trên bàn: ảnh, sổ, điện thoại. Trên tường: mười chín tờ note. Trên sàn, cạnh chân ghế: một tờ note nữa, nét chữ anh, mực đen, mà anh không nhớ đã viết.

Duy nhặt lên. Đọc.

"Phòng 1906."

Anh nhìn tờ note. Nhìn lại tường. Đếm: mười chín tờ cũ, một tờ mới. Hai mươi.

Phòng 1906. Tầng 19.

Duy gấp tờ note, bỏ vào túi áo. Đứng dậy. Đi ra cửa sổ, kéo rèm, nhìn xuống sân chung cư. Nắng sáng, bãi xe, vài người đi bộ, bình thường. Thành phố bình thường. Ngày bình thường.

Nhưng Duy đã biết thêm một điều: anh không chọn chung cư này. Chung cư này chọn anh. Mười bảy năm trước, anh đã ở đây, và bây giờ anh quay lại, và tầng 19 biết.

Anh nhìn xuống tay mình. Tay sạch, không bụi xám, không vết mực. Nhìn bình thường.

Nhưng trong phản chiếu trên kính cửa sổ, bóng tay anh chậm hơn một nhịp.

Anh nắm tay. Bóng trong kính nắm theo, chậm nửa giây.

Duy buông rèm. Quay lại phòng. Không nhìn kính nữa.

Ch.10/101
2.236 từ