Tầng 19 Không Tồn Tại
Chương 52: Người Trên Video Không Còn Ở Đây
Chương 52

Người Trên Video Không Còn Ở Đây

Bốn giờ sáng. Duy ngồi trước máy tính, đèn bàn vàng, cửa sổ đen, phòng 1806 im lặng ngoại trừ tiếng quạt máy tính quay và tiếng ống nước trong tường rung nhẹ nhịp mười lăm giây. Trên màn hình: phần mềm dựng phim, giao diện quen thuộc, thanh thời gian dài, cửa sổ xem trước ở giữa. Nhưng thay vì đoạn quảng cáo hay phim ngắn cho khách hàng, Duy đang dựng bản ghi camera an ninh chung cư Thanh Vân.

Anh đã phân loại. Ba thư mục trên ổ cứng di động: "Bình thường", "Bị hỏng", "Đáng ngờ." Thư mục "Bị hỏng" chứa bốn mươi ba tập tin từ ba tháng gần nhất, tất cả nhiễu đen, tất cả rơi vào khoảng 2:00 đến 4:30 sáng. Thư mục "Đáng ngờ" chứa tập tin có bóng không người, có viền nhòe, có cư dân mà Duy chưa xác minh. Thư mục "Bình thường" chứa phần còn lại, hàng trăm giờ đoạn ghi hình sảnh và hành lang, cuộc sống thường ngày của Thanh Vân qua ống kính camera cũ.

Duy mở thư mục "Đáng ngờ." Tập tin đầu tiên: camera sảnh, tháng trước, buổi sáng. Anh đã đánh dấu ở phút thứ mười hai: ông Phúc tầng 12 đi qua sảnh, viền nhòe nhẹ. Ông Phúc, khoảng sáu mươi, tóc bạc chải gọn, áo sơ mi trắng, kiểu ông lão đi dạo buổi sáng, kiểu cư dân đã sống ở Thanh Vân lâu năm. Trên đoạn ghi hình, ông bước qua sảnh, gật đầu chào ai đó ngoài khung hình, rồi ra cửa. Bình thường. Hoàn toàn bình thường, ngoại trừ viền nhòe quanh người ông, kiểu hào quang ngược, kiểu viền sai tần số.

Duy dừng đoạn ghi hình. Phóng to. Viền nhòe rõ hơn khi phóng, kiểu lớp hình ảnh bị lệch vài điểm ảnh, kiểu ông Phúc không hoàn toàn ăn khớp với không gian xung quanh. Sảnh sắc nét, tường sắc nét, sàn sắc nét, và ông Phúc thì không.

Kiểm tra.

Mười giờ sáng. Duy đứng trước cửa phòng 1203, tầng 12. Gõ. Chờ. Gõ lại. Không ai trả lời. Anh nhìn sang phải: phòng 1204, cửa đóng. Sang trái: phòng 1202, cửa đóng. Hành lang tầng 12 vắng, đèn sáng đều, sạch, kiểu mọi tầng trong Thanh Vân.

Duy gõ phòng 1204. Một phụ nữ mở cửa, khoảng bốn mươi, tóc buộc, tạp dề, kiểu đang nấu ăn.

– Chào chị. Cháu ở tầng 18. Chị có biết ông Phúc phòng 1203 không?

Phụ nữ nhíu mày. Nghĩ. Lắc đầu.

– Phòng 1203 trống mà, em. Chưa có ai ở từ hồi chị chuyển đến.

– Chị chuyển đến bao lâu rồi?

– Năm năm. Phòng đó khóa ngoài, không thấy ai ra vào.

Duy cảm ơn, đi về phía thang máy. Trên đoạn ghi hình tháng trước: ông Phúc đi qua sảnh mỗi sáng, gật đầu chào, ra cửa, bình thường. Ngoài đời: phòng 1203 trống năm năm. Hàng xóm không biết ai tên Phúc.

Ông Phúc tồn tại trên camera nhưng không tồn tại ngoài đời. Hoặc ông từng tồn tại, rồi bị xóa, nhưng đoạn ghi hình vẫn giữ ông lại.

Anh kiểm tra thêm. Ba cư dân khác mà anh đã đánh dấu "viền nhòe" trên đoạn ghi hình: bà áo xanh hay ngồi sảnh buổi chiều, ông trung niên mặc vest đi thang máy lúc bảy giờ sáng, cô gái trẻ bế mèo đi qua hành lang tầng 18 lúc nửa đêm.

Tầng 9, phòng 905. Gõ. Mở cửa: thanh niên, hai mươi mấy, tóc rối. Duy hỏi về bà áo xanh. Thanh niên lắc đầu: không biết. Phòng kế bên: một cặp vợ chồng, cũng lắc đầu. Tầng 15, phòng 1507: ông vest. Hàng xóm nói phòng trống. Ban quản lý: không có ai đăng ký ở phòng 1507 và 905.

Cô gái bế mèo, Duy không tìm ra phòng. Trên đoạn ghi hình cô đi qua hành lang tầng 18, nhưng không vào phòng nào. Đi từ đầu hành lang đến cuối, rồi biến mất ở góc camera. Không có cảnh cô mở cửa. Không có cảnh cô bấm thang máy. Cô đi qua, rồi không còn.

Duy hỏi thêm. Tầng 18, phòng 1803, chị Hằng: không biết cô gái nào bế mèo. Phòng 1810, bà Phạm: lắc đầu. Phòng 1811: không ai mở cửa, nhưng bên trong có tiếng tivi, kiểu tiếng tivi mở nhưng không ai xem, kiểu âm thanh tự phát trong phòng trống. Duy đứng trước cửa 1811, tai áp gần, nghe. Tiếng phát thanh viên đọc thời tiết, giọng quen, kiểu giọng hôm nay nhưng nội dung sai, kiểu nhiệt độ và địa điểm không khớp với thành phố đang sống. Anh ghi lại, rồi đi tiếp.

Tổng cộng, Duy gõ mười bốn cánh cửa trong buổi sáng. Mười bốn phòng trải khắp tầng 12, tầng 9, tầng 15, tầng 18. Mười bốn cuộc trò chuyện ngắn, mười bốn lần hỏi cùng câu hỏi với các tên khác nhau, và mười bốn lần nhận cùng một câu trả lời: không biết, chưa thấy, phòng đó trống.

Chiều. Duy trở về phòng 1806. Mở máy tính. Lập bảng trên phần mềm ghi chú:

| Người trên camera | Viền nhòe | Phòng | Tồn tại ngoài đời |

|---|---|---|---|

| Ông Phúc | Nhẹ | 1203 | Không, phòng trống 5 năm |

| Bà áo xanh | Trung bình | 905? | Không, không ai biết |

| Ông vest | Nhẹ | 1507 | Không, phòng trống |

| Cô gái mèo | Nặng | Không rõ | Không, biến mất cuối hành lang |

| Bảo vệ Tùng | Nhẹ | Phòng bảo vệ | Có, nhưng nhòe |

| Bà Sáu | Nặng | 1807 | Có, vẫn chào Duy mỗi sáng |

Sáu người. Sáu viền nhòe. Bốn người không tồn tại ngoài đời. Hai người vẫn tồn tại nhưng nhòe trên camera, kiểu đang trên đường biến mất, kiểu cơ chế xóa chưa hoàn tất.

Duy nhìn bảng. Thêm một dòng, ngón tay do dự trên bàn phím, rồi gõ:

| An | ? | Tiện lợi | Có, nhưng không có bóng |

Dấu hỏi ở cột "Viền nhòe." Tùng bảo đừng kiểm tra. Duy chưa kiểm tra. Dấu hỏi treo đó, kiểu cánh cửa đỏ trong 1904, kiểu "chưa."

Đêm. Duy tiếp tục xem đoạn ghi hình. Không phải tháng trước nữa, mà xa hơn. Anh mở thư mục lưu trữ cũ nhất trên hệ thống camera: mười tám tháng trước. Hệ thống chỉ lưu mười tám tháng rồi ghi đè, kiểu vòng lặp, kiểu ổ cứng hữu hạn và thời gian thì không.

Đoạn ghi hình cũ nhất: camera sảnh, ban ngày, mười tám tháng trước. Chất lượng kém hơn, nhiễu hạt, kiểu đoạn ghi hình qua nhiều lần nén. Cư dân ra vào, bình thường. Duy tua nhanh, nhìn từng khuôn mặt, tìm viền nhòe.

Phút thứ ba mươi bảy. Duy dừng tay trên chuột. Tim không đập nhanh hơn, nhưng ngón tay siết chặt, kiểu phản xạ, kiểu cơ thể nhận ra trước não.

Trên màn hình: sảnh Thanh Vân, ánh sáng ban ngày chiếu qua cửa kính. Một phụ nữ trung niên đi qua, từ phải sang trái, hướng ra cửa. Dáng quen. Vai hơi nghiêng, kiểu vai người mang túi nặng bên trái, kiểu vai mẹ Duy khi đi chợ. Tóc đen, dài ngang vai, buộc gọn phía sau. Áo sáng, quần tối, dép nhẹ. Bước chân nhanh, kiểu người có việc, kiểu người quen đường, kiểu người sống ở đây lâu.

Và nụ cười.

Phụ nữ quay đầu, nhìn về phía cửa hàng tiện lợi, và cười. Nụ cười nhẹ, kiểu cười chào ai đó quen, kiểu cười mỗi sáng khi đi ngang, kiểu nụ cười mẹ Duy cười khi gặp hàng xóm, kiểu nụ cười anh nhớ rõ hơn bất cứ thứ gì trên đời, kiểu nụ cười anh đã không thấy từ ngày mẹ mất, từ ngày mẹ nằm trên giường bệnh viện mắt nhắm, từ ngày hoa trắng phủ quan tài và mọi người nói "tiễn bà đi thanh thản."

Duy tua lại. Phóng to. Mặt phụ nữ lớn hơn trên màn hình, chiếm nửa cửa sổ xem trước. Hạt nhiễu che một phần, nhưng đường nét rõ: gò má cao, mắt cười, nếp nhăn ở góc mắt, cằm tròn. Nụ cười.

Mẹ.

Từ đó đến trong đầu không phải kiểu ý nghĩ mà kiểu phản xạ, kiểu con mèo nghe tiếng chủ gọi, kiểu cơ thể nhận ra trước khi tên gọi được hình thành. Mẹ. Trên đoạn ghi hình mười tám tháng trước. Đi qua sảnh Thanh Vân, nụ cười quen thuộc, vai nghiêng, bước chân nhanh.

Nhưng mẹ Duy đã mất hai mươi hai tháng trước. Bốn tháng trước khi đoạn ghi hình này được quay, mẹ đã nằm trên giường bệnh viện, mắt nhắm, máy thở, rồi không còn. Duy ký giấy. Duy nhận tro. Duy đặt bình tro trên kệ phòng cũ, rồi chuyển đến Thanh Vân.

Mười tám tháng trước, mẹ đã mất bốn tháng. Mà mẹ đang đi qua sảnh chung cư này, cười, sống, kiểu người sống.

Duy phóng to hơn nữa. Hạt nhiễu nặng ở mức phóng đại này, mặt phụ nữ vỡ thành ô vuông lớn, nhưng đường nét vẫn đủ. Gò má. Mắt cười. Nụ cười. Mẹ. Hoặc kiểu mẹ. Hoặc kiểu ai đó giống mẹ đến mức tim Duy đau ở chỗ mà tim không nên đau, kiểu đau vật lý, kiểu cơ tim co thắt khi não nhận ra thứ mắt đang thấy.

Và viền nhòe. Phụ nữ có viền nhòe. Nhẹ, kiểu Tùng, kiểu ông Phúc. Kiểu người thuộc tầng 19.

Duy không tua lại lần nữa.

Anh ngồi trước màn hình, đèn bàn vàng, phòng tối, bốn giờ mười bảy phút sáng. Trên màn hình, khung hình đông cứng ở nụ cười của phụ nữ trung niên trong sảnh Thanh Vân. Mẹ, hoặc kiểu mẹ, hoặc bóng mẹ mà camera giữ lại khi thế giới thật đã xóa.

Mẹ đã mất. Duy biết mẹ đã mất. Anh ký giấy, nhận tro, đặt bình trên kệ. Nhưng mẹ đi qua sảnh Thanh Vân bốn tháng sau khi mất, nụ cười, bước chân nhanh, kiểu người sống. Camera giữ được hình mẹ. Thế giới ngoài đời không giữ. Ảnh in: mẹ không có mặt. Ảnh số: mặt mẹ nhiễu. Đoạn ghi hình camera: mẹ đi qua, mờ nhẹ ở viền, nhưng vẫn cười, vẫn sống, vẫn bước.

Cơ chế xóa không đồng bộ. Ảnh in xóa nhanh nhất. Ảnh số xóa dở. Đoạn ghi hình camera chậm nhất. Kiểu mỗi lớp dữ liệu có tốc độ xóa riêng, kiểu thế giới không thể xóa hết một lúc mà phải xóa từng lớp, và camera là lớp cuối cùng chưa bị xóa sạch.

Hoặc camera không xóa được. Vì camera không có ký ức. Camera không nhớ, không quên, không cảm xúc. Camera chỉ ghi. Và vì chỉ ghi, cơ chế xóa không có gì để bám vào. Ký ức con người thì có: nỗi nhớ, niềm tin, cảm xúc. Cơ chế xóa bám vào đó và sửa. Camera thì trống: không nhớ, không tin, không cảm. Chỉ điểm ảnh trên ổ cứng. Và cơ chế xóa trượt qua điểm ảnh kiểu nước trượt trên kính.

Anh đóng cửa sổ phóng to. Mở lại toàn bộ đoạn ghi hình, tua chậm, tìm phụ nữ ở các phút khác. Phút bốn mươi hai: không có. Phút năm mươi: không có. Cả tập tin mười lăm phút chỉ có một lần phụ nữ đi qua, một lần duy nhất, kiểu bóng ma trong phim chỉ xuất hiện một lần rồi biến mất, kiểu camera chỉ bắt được một khoảnh khắc trước khi cơ chế xóa chạy đến và bắt lại.

Duy mở thư mục ngày hôm sau. Tìm. Không có phụ nữ. Ngày tiếp theo. Không có. Anh tìm ngược lại, ngày trước đó, hai ngày trước, ba ngày trước. Không có ở bất kỳ đoạn ghi hình nào khác. Phụ nữ trung niên với nụ cười quen thuộc chỉ xuất hiện một lần, một ngày, một phút, như thể bà chỉ đi qua sảnh Thanh Vân một lần duy nhất rồi không bao giờ quay lại, hoặc kiểu camera chỉ giữ được bà một lần trước khi cơ chế xóa tìm đến và lau sạch mọi khung hình khác.

Duy đóng phần mềm. Tắt màn hình. Phòng tối. Chỉ còn ánh đèn hành lang qua khe cửa, vàng, mỏng, và tiếng ống nước rung nhẹ trong tường.

Anh không mở lại. Không tua lại. Không phóng to thêm. Vì nếu nhìn kỹ hơn, nếu phóng to đến mức mặt mẹ vỡ thành từng điểm ảnh, anh sẽ không còn nhìn thấy nụ cười. Chỉ còn ô vuông. Chỉ còn dữ liệu. Và Duy muốn nhớ nụ cười, không phải dữ liệu.

Mẹ cười trên đoạn ghi hình. Mẹ cười ở nơi mẹ đã sống, đã chạy trốn, đã quay lại sau khi chết. Mẹ cười, và camera giữ nụ cười đó, và Duy giữ camera đó, và đó là tất cả những gì còn lại.

Anh nằm xuống giường. Không nhắm mắt. Nhìn trần. Nghe ống nước thở. Đếm. Mười lăm giây. Mười lăm giây. Mười lăm giây.

Và nghĩ: ngày mai, anh sẽ xem lại đoạn ghi hình. Tìm mẹ ở những ngày khác. Tìm mẹ trên camera tầng 12, tầng 18, hành lang, thang máy. Tìm mẹ ở mọi nơi mà camera có thể nhìn thấy mà mắt người không thể.

Nhưng không phải đêm nay. Đêm nay, anh giữ nụ cười.

Bên ngoài cửa sổ, thành phố vẫn sáng. Đèn đường, đèn cửa hàng, ánh sáng của nơi có người sống. Duy nhìn qua kính cửa sổ, nhìn tòa nhà đối diện, nhìn cửa sổ sáng trên các tầng cao, và nghĩ: có bao nhiêu người trong những cửa sổ đó đang tồn tại thật sự, và bao nhiêu người chỉ là viền nhòe mà camera giữ lại. Có bao nhiêu phòng sáng đèn mà không ai ở bên trong, kiểu phòng 1203 của ông Phúc, kiểu phòng 1507 của ông vest, kiểu những căn phòng trống đèn sáng trong thành phố mà không ai để ý.

Ống nước rung. Mười lăm giây. Thanh Vân thở. Duy nhắm mắt.

Và trước khi ngủ, trong bóng tối sau mí mắt, anh không thấy bé gái áo đỏ, không thấy Duy khác, không thấy hành lang trắng tầng 19. Anh thấy mẹ. Mẹ đi qua sảnh, vai nghiêng, tóc buộc, nụ cười. Mẹ cười, và nụ cười có viền nhòe ở rìa, kiểu nụ cười đang tan, kiểu nụ cười mà thế giới đang cố xóa nhưng chưa xóa hết.

Ch.52/101
2.477 từ