Thang Máy Sau Giường Ngủ
Duy thức giấc vì tiếng im lặng.
Không phải kiểu im lặng bình thường lúc 3 giờ sáng, kiểu im lặng mà thành phố vẫn có: xe máy thưa, chó sủa xa, máy lạnh ù. Kiểu im lặng này khác. Tuyệt đối. Kiểu im lặng mà ai đó đã tắt mọi âm thanh trong bán kính vài mét quanh anh, kiểu im lặng mà ống nước ngừng thở, quạt trần ngừng quay, tủ lạnh ngừng ù. Kiểu im lặng có hình dạng, có trọng lượng, đè lên phòng ngủ như lớp bông dày.
Duy nằm yên. Mắt mở. Trần nhà phòng ngủ: tối, bình thường. Ánh đèn đường hắt qua rèm, vệt vàng nhạt trên tường. Đồng hồ điện tử trên đầu giường: 3:33. Đỏ. Ba số ba.
Lại 3:33.
Anh ngồi dậy. Chậm, kiểu chậm mà cơ thể quen vì đã nhiều đêm thức giấc lúc 3:33, kiểu quen mà không còn sợ nhưng vẫn cẩn thận, kiểu cẩn thận mà người sống trong bụng sinh vật phải có.
Cửa phòng ngủ đang mở.
Duy nhớ rõ: anh đã đóng cửa trước khi ngủ. Luôn đóng. Thói quen từ ngày chuyển đến, kiểu thói quen mà người sống một mình trong chung cư lạ tự tạo ra. Cửa gỗ, sơn trắng, tay nắm tròn. Bây giờ: mở, không rộng, chỉ hé một phần ba, vừa đủ để nhìn thấy phía bên kia.
Phía bên kia không phải phòng khách.
Duy nhìn qua khe cửa. Nín thở. Không phải phòng khách với sofa cũ, bàn làm việc, bảng điều tra trên tường. Bên kia cửa phòng ngủ: bên trong thang máy.
Cabin thang máy. Tường nhôm xước. Trần đèn vàng. Sàn đá mài xám. Gương nhôm phía đối diện, méo nhẹ ở rìa. Bảng nút bên trái: hai hàng nút tròn, 1 đến 20, kiểu bảng nút mà Duy đã nhìn hàng trăm lần. Nhưng có một khác biệt: nút số 19 sáng. Đỏ. Kiểu đỏ mà các nút khác không có, kiểu đỏ mà ai đó đã bấm hoặc đang bấm hoặc nút tự sáng vì tầng 19 muốn.
Cửa thang máy mở. Chờ. Im lặng tuyệt đối, kiểu im lặng mà thang máy bình thường không có vì bình thường có tiếng ù motor, tiếng quạt thông gió, tiếng dây cáp. Thang máy này im hoàn toàn, kiểu im mà máy chết nhưng đèn vẫn sáng, kiểu im mà cái gì đó giữ cabin ở đây bằng thứ không phải điện.
Duy đặt chân xuống sàn phòng ngủ. Lạnh. Sàn gạch men lạnh hơn bình thường, kiểu lạnh mà 3 giờ sáng tháng ba không nên có, kiểu lạnh từ bên dưới, từ sâu, kiểu lạnh mà tầng 19 mang theo khi nó chạm vào thực tại.
Anh đứng dậy. Đi đến cửa phòng ngủ. Mở rộng hơn.
Thang máy hiện ra đầy đủ. Đúng. Đây là thang máy chung cư Thanh Vân. Cùng vết xước trên tường nhôm, cùng nút Mở cửa bị trầy, cùng mùi kim loại nhẹ. Nhưng nó ở sau cửa phòng ngủ, nơi phòng khách nên ở, kiểu ở mà không gian đã bị thay, kiểu thay mà tầng 19 cắt một phần thực tại ra và dán thang máy vào.
Duy bước lại gần. Đứng ở ngưỡng cửa, ranh giới giữa sàn gạch phòng ngủ và sàn đá mài thang máy. Hai chất liệu khác nhau. Hai không gian khác nhau. Kiểu ranh giới mà một bước chân là đổi thế giới.
Anh nhìn vào gương nhôm trong cabin.
Gương phản chiếu phòng ngủ phía sau anh. Đúng. Giường, ga trắng, gối, đồng hồ đỏ 3:33. Nhưng trên giường, trong gương: có người đang nằm.
Duy nằm trên giường.
Không phải gương sai. Duy nhìn kỹ. Trong gương, trên giường, nằm nghiêng, lưng quay ra: anh. Hoodie đen, tóc rối, kiểu nằm mà anh vừa nằm một phút trước. Duy trong gương đang ngủ, kiểu ngủ sâu mà ngực phập phồng đều, kiểu ngủ mà người không biết mình đang bị nhìn.
Duy quay lại. Nhìn giường.
Giường trống. Ga trắng nhàu chỗ anh vừa nằm. Gối lõm. Không ai.
Quay lại gương.
Vẫn có người. Duy trong gương vẫn nằm, vẫn ngủ, vẫn thở. Ngực lên xuống, nhẹ, đều. Bàn tay thả trên ga, ngón hơi co, kiểu ngón tay người ngủ sâu. Mặt quay đi, chỉ thấy gáy và tai và tóc rối. Hoodie đen, cùng hoodie Duy đang mặc.
Hai Duy.
Một đang đứng ở ngưỡng cửa. Một đang nằm trong gương.
Cái nào thật.
Duy nhấc tay phải. Chậm. Trong gương, Duy trên giường không nhấc tay. Vẫn nằm. Vẫn ngủ. Gương không phản chiếu anh đang đứng mà phản chiếu anh đã nằm, kiểu gương chậm, kiểu gương giữ lại hình ảnh cũ thay vì hiện tại, kiểu gương mà thời gian trong đó lệch với thời gian ngoài đây.
Hoặc gương đang chiếu đúng. Duy trên giường là Duy thật. Và anh đang đứng đây, nhìn vào gương thang máy lúc 3:33 sáng, là Duy khác. Kiểu Duy mà đã đứng trong bóng tối ở 1904, kiểu Duy mà hoodie, tai nghe, mệt hơn, nhợt hơn. Kiểu Duy mà An sợ.
"Anh ở đây là phiên bản nào?"
Câu An hỏi ở chương cuối arc 4. Duy chưa trả lời. Vẫn chưa.
Anh đưa tay chạm gương. Nhôm lạnh, trơn, kiểu lạnh kim loại. Đầu ngón tay chạm bề mặt. Trong gương, Duy trên giường cựa mình. Nhẹ, kiểu cựa mà người ngủ sắp trở giấc, kiểu cựa mà ai đó chạm vào giấc mơ.
Duy rút tay lại.
Duy trong gương nằm yên trở lại. Ngủ. Thở.
Anh lùi một bước. Khỏi ngưỡng cửa. Về phía phòng ngủ.
Thang máy chờ. Cửa mở. Nút 19 sáng đỏ. Im lặng tuyệt đối. Kiểu chờ mà kiên nhẫn, kiểu chờ mà không vội vì biết anh sẽ quay lại, hôm nay hoặc đêm khác, kiểu chờ mà tầng 19 luôn chờ.
Duy không bước vào.
Anh đứng trong phòng ngủ. Nhìn thang máy. Nhìn gương. Nhìn Duy trên giường trong gương. Và lần đầu tiên trong hai tháng ở chung cư Thanh Vân, anh cảm thấy thứ gì đó ngoài tò mò: sợ. Không phải sợ tầng 19, không phải sợ bóng tối cuối hành lang, không phải sợ cơ chế xóa. Sợ mình. Sợ rằng Duy trong gương là thật và anh đang đứng đây là bản sao, kiểu sợ mà người ta sợ khi nhìn vào gương quá lâu và bắt đầu không nhận ra mình.
Nếu tôi bước vào, tôi sẽ biết.
Nếu tôi không bước vào, tôi sẽ không bao giờ biết.
Nhưng An nói "Đừng xuống thêm nữa."
Duy lùi thêm một bước. Ngồi xuống mép giường. Ga trắng nhàu dưới tay, ấm, kiểu ấm mà cơ thể vừa nằm, kiểu ấm mà ga giường vẫn giữ nhiệt, kiểu ấm mà chứng minh anh vừa nằm đây, anh thật, anh sống, anh có nhiệt độ.
Nhưng Duy trong gương cũng có nhiệt độ. Cũng thở. Cũng cựa mình khi bị chạm.
Gương thang máy ở chương 33. Phản chiếu sai: mắt nhắm thành mở, mở thành cười, cười thành nứt. Lần đó gương sai. Lần đó trong 1904. Lần đó An cảnh báo "phiên bản nào."
Gương chương 40. "Lần này" gương đúng. Duy nhìn vào, gương phản chiếu chính xác. "Lần này." Hai chữ đó đã nằm trong đầu anh như lời hứa chưa chắc giữ.
Bây giờ gương chiếu Duy ngủ. Duy nằm nghiêng, lưng quay ra, thở đều. Gương đúng hay sai? Nếu gương đúng: có hai Duy. Nếu gương sai: nó sai theo kiểu nào, và tại sao lần này nó sai bằng cách tạo ra phiên bản khác thay vì méo mặt hay nứt?
Từ cabin thang máy, mùi. Nhẹ, kiểu nhẹ mà phải hít sâu mới bắt, kiểu mùi mà anh nhớ: kim loại ẩm, hoa héo. Mùi tầng 19. Mùi mà lần đầu tiên anh ngửi thấy trong cabin lúc 2 giờ sáng, ngày thứ ba ở chung cư, kiểu mùi mà bây giờ quen nhưng vẫn sai, kiểu sai mà cơ thể nhận ra trước đầu.
Và mùi khác, lẫn trong kim loại: mùi cơm. Kiểu mùi cơm nguội, mùi bếp nhà, mùi mà mẹ anh nấu, kiểu mùi mà tầng 19 dùng ở phòng 1903, kiểu mùi mà kéo người vào bằng ký ức thay vì bằng lực.
Nó mời. Nút 19 sáng là lời mời. Mùi cơm là lời mời. Duy trên giường là lời mời: "Anh cứ vào, phiên bản kia vẫn ở đây, vẫn ngủ, vẫn an toàn, anh không mất gì."
Nhưng An nói "Đừng xuống thêm nữa."
Và Duy khác ở 1904 nói "Đừng nhớ."
Hai lời cảnh báo. Hai người cảnh báo. Cả hai đều biết thứ mà anh chưa biết.
Cửa thang máy bắt đầu đóng. Chậm. Từ hai bên trượt vào giữa, kiểu đóng mà thang máy bình thường không đóng vì bình thường cửa đóng nhanh, kiểu đóng này chậm, cố ý, kiểu chậm mà cho anh thời gian cuối cùng để đổi ý, kiểu chậm mà lời mời cuối.
Duy đứng yên. Ngồi trên giường. Tay nắm ga trắng. Không đứng dậy.
Ánh sáng vàng từ cabin hẹp dần, hẹp dần, khe sáng giữa hai cánh cửa nhôm mỏng như lưỡi dao. Phòng ngủ tối dần khi nguồn sáng duy nhất bị nuốt. Và trong khe sáng cuối cùng, Duy nhìn thấy: gương. Trong gương: Duy trên giường đã mở mắt. Nhìn thẳng vào khe cửa. Nhìn thẳng vào anh.
Mắt mở. Không phải kiểu mắt vừa thức. Kiểu mắt đã mở từ lâu, kiểu mắt chờ, kiểu mắt mà người nằm giả ngủ đến khi không cần giả nữa. Và mắt đó, trong khe sáng cuối cùng rộng chưa bằng ngón tay út, nhìn anh không chớp.
Cửa khép hẳn.
Bóng tối. Im lặng tuyệt đối. Duy ngồi trên giường, trong bóng tối hoàn toàn, mắt Duy trong gương vẫn in trên võng mạc kiểu ảnh hậu, kiểu ánh sáng quá mạnh để lại vệt trên mắt, kiểu vệt mà nhắm mắt vẫn thấy.
Im lặng kéo dài một giây. Hai giây. Ba giây. Bốn. Năm. Duy đếm trong đầu vì đếm là cách anh giữ mình không hoảng, kiểu đếm mà An cũng làm, kiểu đếm mà người ở ranh giới dùng thay cho lời cầu nguyện.
Giây thứ mười chín: âm thanh trở lại. Ống nước thở. Quạt trần quay. Tủ lạnh ù. Thành phố ngoài cửa sổ: xe máy, chó sủa, máy lạnh hàng xóm. Thế giới quen, thế giới bình thường, thế giới mà tầng 19 vừa nhả ra sau khi giữ phòng ngủ anh.
Duy bật đèn.
Phòng ngủ. Giường. Tường. Cửa sổ. Cửa phòng ngủ: dẫn ra phòng khách. Bình thường. Sofa cũ, bàn làm việc, bảng điều tra trên tường. Không thang máy. Không bao giờ có thang máy ở đây. Nhưng anh vẫn ngửi thấy, rất nhẹ, kiểu nhẹ mà chỉ có mũi người đã quen với tầng 19 mới bắt được: kim loại ẩm, hoa héo. Kiểu mùi mà cabin để lại trên không khí phòng ngủ, kiểu mùi mà tầng 19 đánh dấu nơi nó vừa chạm vào.
Duy mở cửa sổ. Gió tháng ba, lạnh nhẹ, mang mùi thành phố: khói xe, lá cây, bụi đường. Mùi quen. Mùi thật. Anh thở sâu, kiểu thở mà người vừa nín thở lâu, kiểu thở mà phổi cần không khí không phải tầng 19.
Sáng. 7 giờ. Duy ra khỏi phòng.
Thang máy sảnh tầng 18. Bình thường. Cửa nhôm, nút bấm, đèn. Duy bấm xuống. Cabin đến. Cửa mở. Bên trong: tường nhôm, gương, sàn đá mài. Bình thường.
Anh bước vào. Đứng trước bảng nút. Nhìn. Nút 1 đến 20, nút Mở, nút Đóng, nút Dừng khẩn cấp. Không có nút 19. Bình thường, kiểu bình thường mà bảng nút nhảy từ 18 sang 20, kiểu bình thường mà Duy đã quen.
Anh chạm tay vào nút tầng 18.
Nút ấm.
Nút nhựa tròn, bình thường lạnh hoặc nhiệt độ phòng. Nhưng bây giờ ấm, kiểu ấm mà vừa có ngón tay khác bấm, kiểu ấm mà da người để lại trên bề mặt nhựa, kiểu ấm mà ai đó vừa bấm tầng 18 rồi bước ra trước khi Duy vào.
Duy nhìn gương thang máy. Phản chiếu: anh. Chỉ anh. Hoodie đen, mắt thâm quầng, tóc rối. Gương đúng. Lần này gương đúng.
"Lần này."
Anh bấm tầng 1. Cabin xuống. Đèn nhấp nháy ở tầng 15, kiểu nhấp nháy mà bình thường là do dây điện tiếp xúc kém, kiểu nhấp nháy mà bây giờ Duy không chắc bình thường nữa.
Sảnh tầng trệt. Cửa hàng tiện lợi. Duy đẩy cửa kính. Chuông reo. Bên trong: quầy trống. Sổ bìa đen trên quầy, vẫn mở trang "Nó gọi." Bút bi nằm ngang.
Không An.
Anh đứng giữa cửa hàng. Nhạc nền vẫn phát. Tủ lạnh vẫn ù. Đèn vẫn sáng. Cửa hàng tiện lợi hoạt động không cần An, kiểu hoạt động mà máy không cần người, kiểu hoạt động mà ba năm An đứng quầy có thể không bao giờ cần thiết, kiểu An chỉ ở đây vì cô chọn ở, không phải vì cửa hàng cần cô.
Bây giờ cô không ở đây nữa. Cửa hàng vẫn chạy. Nhạc vẫn phát. Tủ lạnh vẫn ù.
Kiểu tầng 19 xóa người nhưng giữ nguyên mọi thứ xung quanh.
Duy đi ra. Sảnh. Ghế nhựa Tùng trống. Radio trên bàn nhỏ, tắt. Bảng thông báo: thông tin phí quản lý tháng 3, lịch cắt nước, kiểu thông báo mà tòa nhà bình thường có.
Anh lên cầu thang bộ. Mười chín bậc. Đếm. Đúng mười chín. Về phòng 1806.
Mở sổ ghi chép. Viết:
3:33 sáng, cửa phòng ngủ mở ra bên trong thang máy. Nút 19 sáng đỏ. Trong gương thang máy: phản chiếu phòng ngủ, trên giường có tôi đang nằm ngủ. Quay lại giường: trống. Quay lại gương: tôi vẫn nằm, vẫn thở. Tôi nhấc tay, tôi trong gương không nhấc. Hai phiên bản. Khi chạm gương: tôi trên giường cựa mình. Khi rút tay: nằm yên.
Cửa thang máy đóng. Khe cuối cùng: tôi trong gương đã mở mắt. Nhìn thẳng vào tôi.
Sáng: thang máy bình thường. Không nút 19. Nhưng nút tầng 18 ấm. Vừa có ai bấm.
Câu hỏi: Duy trên giường trong gương: ảo ảnh của gương? Hay gương chiếu đúng, và tôi đang đứng đây mới là thứ sai?
Ghi nhớ: "Lần này" gương đúng. Lần sau chưa biết.
Anh đặt bút. Nhìn ra cửa sổ. Trên kính: bốn chữ mờ đã gần tắt hẳn, chỉ còn vệt hơi ẩm nơi "Tôi vẫn ở đây" từng hiện. An vẫn ở đâu đó bên trong. Duy vẫn ở bên ngoài. Và giữa hai người, tầng 19 đang nuốt từng cánh cửa, từng bức tường, từng khoảng cách.
Quạt trần quay. Duy đếm. Tám vòng phút. Không đổi.
Chưa giảm. Nhưng sẽ giảm.