Tầng 19 Không Tồn Tại
Chương 68: Người Lau Sàn Lúc Ba Giờ
Chương 68

Người Lau Sàn Lúc Ba Giờ

Duy xuống tầng hầm vì để quên ổ cứng trong cốp xe.

Ba giờ sáng. Tầng hầm B1 chung cư Thanh Vân: bê tông xám, cột trụ vuông, đèn huỳnh quang trắng cách nhau mười mét, kiểu đèn mà nửa đã chết nửa nhấp nháy, kiểu sáng mà bóng tối giữa hai bóng đèn đặc hơn bóng tối nên có. Sàn bê tông phẳng, vạch sơn vàng phân ô đậu xe, kiểu vạch đã mờ vì bánh xe và thời gian. Không xe nào ở đây lúc 3 giờ sáng ngoài xe Duy (chiếc cũ, góc xa nhất, ô 18), kiểu tầng hầm mà ban đêm rộng gấp đôi ban ngày vì không có xe lấp chỗ.

Tiếng bước chân Duy trên bê tông vang xa. Kiểu vang mà không gian rỗng khuếch đại, kiểu vang mà mỗi bước có tiếng dội, kiểu vang mà anh biết mình một mình.

Nhưng anh không một mình.

Ở góc xa tầng hầm, gần trụ cầu thang bộ, có ánh đèn. Đèn huỳnh quang ở khu đó vẫn sáng, đều, kiểu sáng mà không nhấp nháy, kiểu sáng bình thường duy nhất trong cả tầng hầm. Và dưới đèn: người. Nhân viên vệ sinh. Đồng phục xanh lá cây, quần tối, giày vải đen. Cây lau nhà cán dài, xô nước nhựa xanh. Đang lau sàn.

Duy dừng lại. Nhìn.

Nhân viên vệ sinh ở chung cư Thanh Vân dọn lúc 5 giờ sáng. Duy biết vì anh thức khuya, nghe tiếng xe đẩy ở hành lang lúc 5 giờ mỗi sáng, kiểu thói quen mà hai tháng đã khắc vào đồng hồ sinh học anh. Không ai dọn lúc 3 giờ. Không bao giờ.

Anh đi đến xe. Mở cốp. Lấy ổ cứng. Đóng cốp. Tiếng đóng vang trong tầng hầm, kiểu vang mà người lau sàn phải nghe nhưng không quay lại.

Duy nhìn kỹ hơn. Người đàn ông trung niên, bốn mươi lăm đến năm mươi, dáng trung bình, không cao không thấp, không gầy không béo. Mặt: bình thường. Kiểu bình thường mà Duy không mô tả được, kiểu bình thường mà nếu ai hỏi "trông thế nào" anh sẽ nói "bình thường" và không thêm được chi tiết nào. Mũi bình thường. Mắt bình thường. Tóc đen, ngắn, bình thường. Kiểu mặt mà mắt lướt qua và không giữ lại gì, kiểu mặt mà ai cũng từng thấy nhưng không ai nhớ.

Duy chắc chắn chưa gặp ông ta bao giờ.

Hai tháng ở chung cư, anh đã gặp mọi nhân viên: bảo vệ Tùng ca đêm, bảo vệ Phong ca ngày, chị Hoa lễ tân, hai nhân viên dọn vệ sinh ban ngày (anh Hoàng và chị Liên). Không có ai như người này.

Anh đi về phía trụ cầu thang. Phải đi qua chỗ người lau sàn. Bước chân trên bê tông, vang, rõ.

Người đàn ông không quay lại. Lau sàn. Cây lau đi qua đi lại trên bê tông, nhịp đều, kiểu nhịp mà người làm quen tay tạo ra, kiểu nhịp tự động. Xô nước bên cạnh, nước trong.

Duy đi gần hơn. Năm mét. Ba mét. Hai mét.

– Chào anh.

Giọng người đàn ông. Bình thường. Giọng miền Bắc, không đặc vùng nào, kiểu giọng phát thanh viên, kiểu giọng mà không nhận ra quê gốc, kiểu giọng sạch quá, đều quá, không có nhịp ngập ngừng mà người thật có khi nói với người lạ lúc 3 giờ sáng.

Ông quay lại. Mặt bình thường. Nụ cười lịch sự, kiểu cười mà nhân viên dịch vụ cười khi gặp cư dân, kiểu cười đúng nhưng không ấm.

– Anh ở tầng mấy?

– Mười tám, Duy nói.

– Tầng mười tám. Tốt.

"Tốt." Một từ. Không giải thích tại sao tốt, không nối thêm câu nào. Kiểu "tốt" mà người ta nói khi xác nhận thông tin đã biết, không phải khi đánh giá.

Duy đứng cách ông hai mét. Nhìn. Ông quay lại lau sàn. Cây lau đi qua, đi lại. Nhịp đều. Và Duy nhìn thấy.

Cây lau không chạm đất.

Khoảng cách nhỏ, có thể nửa centimet, kiểu khoảng cách mà mắt bình thường không bắt được vì động tác đúng, vì tay đưa đúng, vì nhịp đúng. Nhưng Duy không phải mắt bình thường. Anh là thợ dựng phim, anh nhìn khung hình, anh bắt chi tiết sai trong từng giây, và chi tiết sai ở đây: cây lau nhà lướt trên không khí, nửa centimet phía trên sàn bê tông, kiểu lau mà mô phỏng hành vi lau nhưng không thật sự lau.

Sàn dưới cây lau: khô. Sạch, khô, kiểu khô mà chưa bao giờ có nước chạm, kiểu sàn bê tông tầng hầm vốn đã sạch vì không có gì để bẩn lúc 3 giờ sáng.

– Chung cư này yên tĩnh nhất lúc ba giờ sáng.

Giọng ông, không quay lại, vẫn lau. Giọng đều, kiểu đều mà không nhấn, không lên xuống, kiểu đều mà máy ghi âm tái tạo giọng người.

– Yên tĩnh tuyệt đối. Anh có nghe thấy không?

Duy nghe. Tầng hầm: im. Không tiếng ống nước (vì dưới đất không có ống nước đi qua). Không tiếng quạt. Không tiếng máy. Im lặng.

Nhưng kiểu im lặng quen. Kiểu im lặng tuyệt đối mà anh đã nghe trong phòng ngủ khi cửa mở ra thang máy. Kiểu im lặng mà tầng 19 mang theo khi nó chạm vào.

– Vâng, Duy nói. Yên tĩnh.

Ông gật đầu. Vẫn không quay lại. Lau. Cây lau không chạm đất. Nước trong xô trong vắt, kiểu trong mà chưa bao giờ bẩn, kiểu trong mà nước chưa bao giờ được dùng.

– Tôi làm ở đây lâu rồi, ông nói. Lâu hơn anh nghĩ. Chung cư thay đổi, cư dân thay đổi, nhưng sàn thì giống nhau. Tôi lau sàn. Đó là việc của tôi.

Giọng ông không thay đổi. Cùng cao độ. Cùng tốc độ. Cùng khoảng cách giữa các từ, kiểu khoảng cách mà người thật không có vì người thật ngừng, hít thở, ngập ngừng, tìm từ. Ông không tìm. Mọi từ có sẵn, xếp sẵn, phát ra kiểu phát ra mà không cần suy nghĩ trước.

Không phải người.

Kiểu không phải người mà Tùng không phải người: hơi lệch, hơi sai, nhưng đủ gần để mắt bình thường bỏ qua. Kiểu gần mà chỉ nhìn lâu mới thấy: cây lau không chạm đất, giọng không ngập ngừng, nụ cười không ấm, mặt không nhớ được.

Duy hỏi:

– Anh làm ca đêm à? Tôi chưa thấy anh trước.

– Tôi dọn khi không ai nhìn. Dọn sạch nhất khi không ai nhìn. Anh biết mà, có những thứ sạch hơn khi không ai chú ý.

Câu cuối cùng. Duy nghe. "Có những thứ sạch hơn khi không ai chú ý." Kiểu câu mà nghe bình thường nếu nhân viên vệ sinh nói, kiểu câu về nghề, về sàn, về bụi. Nhưng trong tầng hầm chung cư Thanh Vân lúc 3 giờ sáng, dưới đèn huỳnh quang không nhấp nháy, trước người đàn ông có mặt bình thường đến mức không nhớ được, câu đó nghe khác. Nghe như: "Tôi xóa sạch khi không ai nhìn."

Kiểu xóa mà tầng 19 xóa. Kiểu sạch mà bà Nguyệt quên cô Hương, mẹ Linh quên con gái, bốn gia đình bị thay thế không ai hỏi. Kiểu sạch mà để lại sàn khô, nước trong, không vết tích.

Ông ta dọn dẹp. Nhưng không phải dọn sàn.

Duy định hỏi thêm. Nhưng ông đã dừng lau. Đặt cây lau vào xô. Nước không sóng sánh, kiểu không sóng sánh mà vật nhúng vào nước phải tạo ra, kiểu nước không phản ứng, kiểu nước không phải nước.

– Anh nên lên đi. Muộn rồi.

"Muộn." Ba giờ sáng. Muộn cho gì? Cho giấc ngủ? Cho việc ở dưới này? Kiểu "muộn" mà không phải thời gian mà là cơ hội, kiểu "muộn" mà "anh đã thấy đủ, đừng nhìn thêm."

Duy không gật đầu. Không đi. Đứng yên.

– Anh tên gì?

Ông nhìn Duy. Mắt bình thường. Nhưng nhìn lâu, kiểu lâu mà hai giây thành dài, kiểu lâu mà mắt ông không chớp. Giống bà Mai. Giống Tùng. Giống cụ Thành. Mắt không chớp.

– Tên không quan trọng, ông nói. Tôi là người lau sàn.

– Sàn không bẩn.

Ông nhìn xuống. Sàn bê tông khô, sạch, bụi mỏng kiểu bụi tầng hầm luôn có. Nhìn lại Duy.

– Sàn luôn cần lau. Dù sạch hay bẩn. Đó là cách giữ trật tự. Anh hiểu mà, anh cũng giữ trật tự theo cách của anh. Bảng trên tường, dây nối, tên người biến mất viết bằng bút đỏ.

Duy đứng im. Ông biết về bảng điều tra. Ông biết về bút đỏ. Ông đã ở trong phòng 1806.

– Anh đã vào phòng tôi.

Không phải câu hỏi. Khẳng định. Ông không phủ nhận.

– Tôi dọn mọi phòng. Đó là việc của tôi. Phòng anh sạch khi anh đến. Phòng anh sẽ sạch khi anh đi. Giữa hai lần sạch, anh ở. Đó là cách hoạt động.

Giọng ông vẫn đều. Cùng cao độ. Cùng tốc độ. Mỗi câu như đã lập trình sẵn, kiểu lập trình mà không phải máy mà vì ông đã nói những câu này nhiều lần, với nhiều cư dân, qua nhiều thập kỷ, và câu nào cũng đúng vì câu nào cũng đã được thực tế xác nhận. Phòng sạch khi đến. Phòng sạch khi đi. Ở giữa: con người, với bụi bặm, với ký ức, với dấu vết. Rồi ông lau. Rồi sạch.

Mùi. Duy ngửi. Từ ông, từ đồng phục xanh, từ tay cầm cán lau: mùi kim loại ẩm. Nhẹ, kiểu nhẹ mà phải gần mới ngửi, kiểu mùi cabin thang máy lúc 3:33, kiểu mùi tầng 19.

Ông ta mang mùi tầng 19. Như An mang mùi nước xả vải. Như tòa nhà mang mùi bê tông. Mỗi thứ thuộc về đâu thì mang mùi nơi đó.

Duy lùi một bước. Gật đầu. Đi về phía cầu thang bộ. Ổ cứng trong tay. Bước chân trên bê tông, vang, kiểu vang mà bước chân ông lau sàn không có, kiểu vang mà chỉ người thật tạo ra trên sàn thật.

Trước khi bước lên bậc đầu tiên, Duy ngoái lại. Ông vẫn đứng đó, cây lau trong tay, dưới đèn huỳnh quang không nhấp nháy. Nhìn Duy. Mặt bình thường. Nụ cười lịch sự. Kiểu nhìn mà người ta nhìn thứ mình sẽ dọn dẹp, sớm hay muộn.

Anh lên cầu thang. Mười chín bậc. Tầng trệt. Sảnh. Thang máy.

Duy bấm nút. Chờ. Cabin đến. Cửa mở. Anh bước vào. Gương nhôm phía đối diện. Trong gương: phản chiếu sảnh phía sau anh. Và trong gương, ở sảnh, phía trước thang máy:

Nhân viên vệ sinh đứng ngay trước cửa thang máy.

Cây lau trên tay. Xô nước bên chân. Nụ cười lịch sự. Đồng phục xanh. Cùng mặt bình thường mà Duy không mô tả được. Ông đang ở sảnh tầng trệt, trước cửa thang máy, dù một phút trước ông ở tầng hầm B1.

Duy quay lại. Nhìn ra sảnh qua cửa thang máy đang mở.

Sảnh trống. Ghế Tùng trống. Bảng thông báo. Cây kiểng giả. Không ai.

Quay lại gương.

Ông vẫn đứng đó. Trong gương. Ngoài gương thì không. Kiểu hiện diện mà chỉ bề mặt phản chiếu bắt được, kiểu hiện diện mà An có trên camera cho đến khi không còn, kiểu hiện diện mà tầng 19 quản lý.

Ông giơ tay. Tay phải. Trong bàn tay: chìa khóa. Chìa khóa phòng, kiểu chìa bằng đồng cũ, kiểu chìa mà chung cư Thanh Vân dùng cho cửa chính phòng. Ông đưa chìa khóa về phía gương, về phía Duy, kiểu đưa mà "anh quên đồ."

Duy sờ túi quần. Chìa khóa phòng 1806 vẫn ở đó. Lạnh, kim loại, nặng. Đúng chìa. Anh chưa quên gì.

Nhưng ông đang cầm chìa khóa giống hệt.

Hai chìa khóa. Cùng phòng. Kiểu hai Duy trong gương tối qua. Kiểu bản sao mà tầng 19 tạo ra không phải để thay thế mà để truy cập, kiểu chìa khóa phụ mà người quản lý tòa nhà có, kiểu chìa khóa mà ông ta vào được mọi phòng, mọi lúc, không cần ai mở cửa.

Ông ta là ai?

Hay đúng hơn: ông ta là gì?

Ông cười trong gương. Cùng nụ cười lịch sự. Cùng nụ cười đúng nhưng không ấm. Rồi ông hạ tay. Cất chìa khóa vào túi đồng phục. Quay lưng. Đi. Và trong gương, bóng ông nhỏ dần, nhỏ dần, kiểu nhỏ mà người đi xa trong sảnh rộng, nhưng sảnh không rộng đến vậy, sảnh chỉ mười lăm mét, kiểu nhỏ mà ông đang đi vào khoảng cách không tồn tại trong sảnh thật.

Cửa thang máy đóng. Duy bấm tầng 18. Cabin lên. Đèn nhấp nháy tầng 15, kiểu nhấp nháy quen. Đến tầng 18. Cửa mở. Hành lang. Hai mươi ba bước.

Về phòng 1806. Đóng cửa. Khóa. Kiểm tra: chìa khóa trong túi, đúng chìa, đúng ổ, đúng cửa. Cửa khóa.

Duy ngồi xuống bàn. Viết:

3 giờ sáng, tầng hầm B1. Nhân viên vệ sinh lạ: đàn ông trung niên, mặt bình thường đến mức không mô tả được. Cây lau không chạm đất (khoảng cách ~0,5cm). Sàn dưới cây lau khô hoàn toàn. Nước trong xô trong vắt, chưa bao giờ dùng. Cây lau nhúng nước nhưng nước không sóng sánh. Giọng nói: đều hoàn hảo, không ngập ngừng, không hít thở giữa câu.

"Có những thứ sạch hơn khi không ai chú ý."

Sau đó xuất hiện trong gương thang máy ở sảnh (ngoài gương: trống). Cầm chìa khóa giống hệt chìa phòng 1806 của tôi. Chìa tôi vẫn trong túi. Hai chìa khóa cùng phòng.

Kết luận: đây không phải nhân viên vệ sinh. Ông ta mô phỏng hành vi lau sàn nhưng không thực hiện. Ông ta biết tôi ở tầng 18 (nói "tốt" như xác nhận). Ông ta có chìa khóa phòng tôi. Ông ta chỉ hiện trong gương.

Ông ta quản lý tòa nhà này. Không phải quản lý kiểu BQL phí dịch vụ. Quản lý kiểu người canh giữ. Người dọn dẹp. Người xóa.

"Người Quản Tầng" (tạm gọi).

Duy đặt bút. Nhìn cửa phòng. Cửa khóa. Chìa trong túi. Nhưng ông ta có chìa giống hệt. Ông ta vào được.

Ông ta đã vào được. Căn hộ sạch bất thường ngày đầu tiên tôi chuyển đến. Ai dọn? Ông ta. Ông ta đã ở đây trước tôi. Ông ta lau sàn phòng tôi khi tôi chưa đến. Ông ta sẽ lau sàn phòng tôi khi tôi không còn.

Quạt trần quay. Tám vòng phút. Ống nước thở, mười lăm giây. Tầng 19 thở trong tường, và người quản lý nó đang đi đâu đó trong gương, cầm chìa khóa vào mọi cánh cửa, lau sàn cho những căn phòng sắp trống.

Ch.68/101
2.520 từ