Tầng 19 Không Tồn Tại
Chương 17: An nói sự thật
Chương 17

An nói sự thật

Bốn giờ sáng, Duy xuống tầng trệt.

Hành lang các tầng im ắng. Thang máy trống, cabin sáng đèn vàng nhạt, trần nhôm phản chiếu bóng anh méo mó theo đường cong kim loại. Anh nhìn bóng mình: đúng nhịp, đúng hình, không chậm nửa giây. Vẫn bình thường.

Sảnh tầng trệt: quầy bảo vệ sáng đèn nhỏ, Tùng ngồi sau quầy, đầu gật, radio phát nhạc bolero rất nhỏ. Bài hát quen, loại bài mà Duy đã nghe mười lần trong hai tuần, cùng ca sĩ, cùng đoạn, kiểu đĩa hát bị kẹt ở một vòng mà không ai thèm sửa. Duy đi ngang không nhìn, rẽ trái, qua hòm thư kim loại, đến góc cửa hàng tiện lợi.

Đèn huỳnh quang sáng trắng, loại ánh sáng không có bóng, chiếu phẳng lên mọi bề mặt như thể căn phòng là một trang giấy trắng. Kệ hàng xếp ngay ngắn. Quầy thu ngân trống. Không có An.

Duy đứng đợi. Nhìn quanh. Máy pha cà phê tự động ở góc, đèn báo xanh nhấp nháy đều đặn, tủ lạnh kính vo ve nhẹ, kệ mì gói xếp theo màu, từ đỏ sang vàng sang xanh. Quán trống nhưng không im, có thứ tiếng nền không rõ nguồn, kiểu tần số thấp mà tai không bắt được nhưng ngực cảm thấy. Anh nhìn đồng hồ trên tường: 4:07. Nhìn lại quầy.

An đứng sau quầy.

Không phải "đi ra" hay "bước đến." Cô ở đó, bất thần, kiểu người đã đứng đó cả lúc mà Duy không thấy, hoặc kiểu người xuất hiện trong khoảnh khắc anh chớp mắt. Áo sơ mi trắng dài tay, tóc buộc gọn, da trắng bệch dưới đèn huỳnh quang, mắt tỉnh. Cùng An mà anh gặp tuần trước, nhưng lần này cô không mỉm cười lịch sự kiểu nhân viên. Cô nhìn anh, chờ.

– Tôi cần nói chuyện.

– Tôi biết, An nói. Giọng thấp, đều, không ngạc nhiên. Anh mở cửa phòng 1808.

Duy dừng lại. Cô biết. Anh chưa nói, chưa kể, chưa gọi, nhưng cô biết.

– Sao cô biết?

– Vì TV phòng 1808 tắt đúng lúc sáu giờ mười lăm. Nó không tắt nếu không ai mở cửa.

Họ lên mái chung cư.

Cầu thang bộ lên tầng 20 có cửa chống cháy thép xanh, khóa bằng xích mà ai đó đã cắt từ lâu, đầu xích rỉ sét, mắt xích cuối cùng vẫn còn dính vào ổ khóa như ngón tay người chết nắm lấy thứ gì đó. An đẩy cửa trước, không cần dùng sức, kiểu người đã mở cánh cửa này nhiều lần. Kim loại kêu rít, tiếng vọng xuống cầu thang xoắn ốc rồi mất.

Bên ngoài: mái bê tông phẳng, rộng, bồn nước inox hai bên phản chiếu ánh đèn thành phố mờ nhạt, anten cũ gãy chĩa lên trời, ống thông gió nhô lên như nấm bê tông. Gió mạnh hơn dưới đất, loại gió không bị cản bởi tường và cửa, thổi thẳng từ hướng nào không rõ, mang theo mùi mưa dù trời không mưa. Bầu trời đen, sao thưa, thành phố sáng đèn phía dưới, xe chạy trên đường lớn xa xa, đỏ đỏ vàng vàng, và từ trên này nhìn xuống, mọi thứ trông bình thường đến mức gần như giả.

An đi ra giữa mái, đứng sát lan can bê tông thấp, nhìn xuống. Tóc bay. Duy đứng cách cô ba bước, lưng tựa bồn nước.

– Cô biết tầng 19 tồn tại, Duy nói. Không phải câu hỏi.

– Tôi biết tầng 19 tồn tại, An nói. Từ lâu rồi.

Giọng cô bình thản đến mức Duy không chắc cô đang chia sẻ hay đang đọc báo cáo. Không cảm xúc, không run, không nhấn nhá. Kiểu người đã sống với thông tin này đủ lâu để nó mất hết trọng lượng.

– Bao lâu?

– Ba năm. Tôi làm ở cửa hàng tiện lợi ba năm. Tháng đầu tiên tôi thấy.

– Thấy gì?

An quay lại nhìn Duy. Mắt cô tỉnh, sâu, không chớp, nhưng không giống cách bà Mai hay cụ Thành không chớp, mà giống cách người đã thấy quá nhiều thứ mà không thể đóng mắt vì sợ bỏ lỡ.

– Một cư dân tầng 14 biến mất. Ông Tuấn, phòng 1405. Mua đồ mỗi tối ở quầy tôi. Một đêm ông ấy không đến, rồi hôm sau, hôm sau nữa. Tôi hỏi bảo vệ. Ông Tùng nói: "Không có ai tên Tuấn ở tầng 14." Tôi lên tầng 14, gõ phòng 1405. Người mở cửa: phụ nữ trung niên, nói "tôi sống đây năm năm rồi." Phòng có đồ đạc phụ nữ, ảnh gia đình phụ nữ, giày phụ nữ. Không có dấu vết ông Tuấn. Như ông ấy chưa từng tồn tại.

An nói đều, không dừng, không nhấn, kiểu người đã kể chuyện này trong đầu hàng trăm lần mà chưa bao giờ nói ra.

– Tôi tra hồ sơ. Không có ông Tuấn trong danh sách cư dân. Không có trong đăng ký tạm trú. Không ai nhớ. Chỉ có tôi. Tôi nhớ ông ấy mua mì tôm và nước cam mỗi tối. Tôi nhớ ông ấy hay nói "cảm ơn cô" khi nhận túi, tay phải luôn cầm túi, tay trái đút túi quần, bước đi hơi lệch sang phải vì đau gối cũ. Tôi nhớ rõ ràng, từng chi tiết, nhưng không ai khác nhớ.

Im lặng. Gió thổi mạnh hơn, lùa qua kẽ hở giữa hai bồn nước, tạo ra thứ tiếng rít thấp liên tục. Tiếng xe máy phía dưới, xa.

– Rồi tháng sau, một người khác biến mất. Chị Hương tầng 7, bán vé số, hay mua sữa đậu nành lúc khuya. Một sáng chị ấy không còn, và phòng của chị có gia đình ba người sống như đã ở đó từ lâu. Rồi thêm. Anh Bảo tầng 9, sinh viên, hay ngồi ăn mì trong cửa hàng đến hai giờ sáng. Mỗi vài tháng một người. Đôi khi cách nhau nửa năm, đôi khi hai người cùng lúc. Tôi bắt đầu ghi.

An rút từ túi quần một tờ giấy gấp tư. Giấy cũ, vàng ố, nếp gấp mòn. Cô mở ra, đưa cho Duy.

Danh sách. Viết tay, bút bi xanh, chữ nhỏ, gọn:

1. Nguyễn Văn Tuấn, tầng 14, tháng 3 (năm thứ nhất) 2. Lê Thị Hương, tầng 7, tháng 5 3. Trần Quốc Bảo, tầng 9, tháng 8 ...

Duy đọc. Mười chín tên. Mười chín người. Ba năm. Mỗi tên một dòng, kèm tầng và tháng. Không có ghi chú, không có mô tả, chỉ tên, tầng, thời gian. Đơn giản, lạnh, kiểu danh sách kiểm kê hàng hóa mà An ghi mỗi ngày.

– Mười chín người trong ba năm.

– Mười chín, An xác nhận.

– Và cô nhớ tất cả.

– Tôi nhớ tất cả. Không ai khác nhớ. Bảo vệ Tùng... ông ấy biết. Nhưng ông ấy chọn quên. Hoặc bị buộc quên. Tôi không biết.

Duy nhìn danh sách. Mười chín. Con số 19. Cùng con số với tầng không tồn tại. Cùng con số với tờ note anh viết khi ngủ mà không nhớ. Cùng con số với chỗ đậu xe thiếu trong tầng hầm. Anh đã thấy số này ở khắp nơi từ ngày chuyển đến, và bây giờ nó nằm trên tờ giấy vàng ố trong tay anh, đếm bằng người.

– Mười chín người biến mất, anh nói. Và tầng 19.

An không trả lời câu đó. Cô không cần trả lời. Cả hai đều biết sự trùng hợp không phải trùng hợp.

– Tại sao cô không biến mất?

An im lặng lâu hơn những lần trước. Gió thổi mạnh hơn, rít qua anten gãy trên mái, và tóc cô bay ngang mặt, che nửa gương mặt trắng bệch dưới ánh đèn thành phố. Cô đưa tay gạt tóc, và Duy nhận ra: bàn tay cô trắng, trắng kiểu không có máu ở dưới da, kiểu sáp, kiểu da không sống. Những ngón tay dài, gọn, không có vết chai hay sẹo, kiểu bàn tay chưa từng già đi.

– Vì tôi không chắc mình là người.

Cô nói câu đó không nhìn Duy. Nhìn thẳng ra bầu trời, ra thành phố, ra đèn đường vàng và xe chạy xa xa. Giọng đều. Không run. Không giải thích.

– Tôi không ngủ. Không bao giờ. Ba năm không ngủ. Tôi không đói, nhưng tôi ăn vì thói quen. Tôi không lạnh, ngay cả bây giờ, trên mái, gió này.

Duy nhìn cô. Áo sơ mi mỏng, tay không, gió mạnh. Cô không rùng mình.

– Và tôi không có bóng.

Cô nói câu đó bình thản, kiểu nói "tôi không thích cà phê" hay "tôi không biết bơi." Không sợ, không buồn, chỉ nêu sự thật, và sự thật đó không còn khả năng làm cô sợ nữa vì cô đã sống với nó ba năm. Duy nhìn xuống chân cô. Ánh đèn thành phố chiếu xiên qua lan can bê tông, đổ bóng dài trên mái, bóng bồn nước, bóng ống thông gió, bóng anten gãy. Bóng Duy dài và méo trên bê tông xám. Chỗ An đứng: không có gì. Bê tông trống, phẳng, kiểu ánh sáng đi xuyên qua cô mà không bị cản.

– Anh thấy rồi, phải không. Hôm trước, ở cửa hàng.

– Tôi thấy. Đèn huỳnh quang chiếu xuống, cô không có bóng trên sàn.

Im lặng. Duy cầm danh sách. An đứng sát lan can. Gió lùa qua mái, mang theo mùi bê tông ẩm và cái lạnh không thuộc về mùa này. Thành phố bên dưới vẫn sáng, vẫn bình thường, vẫn có xe và người và đèn đỏ đèn xanh, và hai người đứng trên mái một tòa nhà mà thế giới có thể không biết đến, nói về mười chín người đã biến mất mà không ai nhớ.

– Tôi nghĩ tôi đã chết, An nói. Một lúc nào đó. Lâu rồi. Nhưng tôi không nhớ khi nào, và tôi không biết chắc.

Duy nhìn cô. Cô nhìn thẳng, không tránh. Trong mắt cô, dưới ánh đèn đường xa, có thứ gì đó mà Duy nhận ra vì anh cũng có: sự chấp nhận lạnh. Kiểu người không sợ câu trả lời vì đã sợ đủ rồi, đã qua giai đoạn sợ, và giờ chỉ còn muốn biết.

– Nhưng tôi vẫn ở đây. Tôi vẫn nhớ. Tôi vẫn thấy người biến mất. Và bây giờ anh cũng thấy.

Cô quay lại nhìn Duy. Lần đầu tiên trong cuộc nói chuyện, mắt cô có thứ gì đó ngoài sự bình thản: nhẹ nhõm. Rất nhỏ, rất nhanh, nhưng có. Nhẹ nhõm vì cuối cùng có ai đó khác cũng nhìn thấy.

– Chúng ta nên nói chuyện thêm, An nói. Nhưng không phải ở đây. Không phải trên mái. Tòa nhà nghe được.

Duy không hỏi "tòa nhà nghe bằng gì." Anh biết. Ống nước. Ống nước thở, và nếu nó thở thì có thể nó cũng nghe.

Họ xuống cầu thang bộ. An đi trước, bước nhẹ, không tiếng, kiểu người đi trên mặt nước mà không làm gợn sóng. Duy theo sau, nghe tiếng bước chân mình vang trên bê tông, và chỉ tiếng bước chân mình, không có tiếng thứ hai. Cô đi trước anh ba bậc mà cầu thang không ghi nhận sự tồn tại của cô.

Khi đi qua cửa chống cháy ở tầng 20, anh nhìn xuống. Cầu thang bê tông xoắn ốc, đèn thoát hiểm xanh nhạt ở mỗi tầng, im lặng. Ống nước chạy dọc tường, và Duy nghe thấy: tiếng thở. Nhẹ, ẩm, đều, kiểu phổi lớn hít vào thở ra chậm rãi. Anh đã nghe tiếng này trước đây. Lần đầu tiên ở hành lang tầng 18, lần thứ hai ở cầu thang hầm. Bây giờ nó rõ hơn, gần hơn, kiểu tòa nhà biết có người đang đi trên xương sống nó.

Giữa tầng 19 và 18: tường bê tông trống, không có cửa, không có lối vào, chỉ có bề mặt phẳng và vết ố nước chảy dài theo năm tháng. Số 19 viết nhỏ ở góc phải sát trần, bút đỏ, chữ ai đó viết từ lâu, mực phai nhưng vẫn đọc được. Duy nhìn số đó. An không nhìn. Cô đi qua, bước đều, không dừng, kiểu người đã nhìn đủ rồi.

Về đến tầng 18, An dừng ở cửa cầu thang bộ.

– Ngày mai. Bốn giờ sáng. Cửa hàng. Tôi sẽ cho anh xem thứ khác.

Cô không nói thứ gì. Cô không giải thích. Cô quay lưng, đi xuống, bước chân không tiếng, và biến mất ở khúc quanh cầu thang.

Duy đứng lại. Nhìn hành lang tầng 18. Đèn vàng, mười hai cánh cửa, im lặng. Từ phòng 1808: tiếng TV, rất nhỏ, lặp câu cũ. Từ phòng 1809: im lặng. Từ phòng 1812: mùi nấu ăn, và mùi kim loại ẩm.

Anh về phòng 1806. Khóa cửa, cài chốt, đặt danh sách An đưa lên bàn, cạnh bảng điều tra trên tường. Mười chín tên. Mười chín người. Anh nhìn danh sách, rồi nhìn bảng, và lần đầu tiên thấy chúng khớp vào nhau như hai mảnh của cùng một bản đồ. Bảng trên tường: những gì anh phát hiện trong hai tuần. Danh sách trên bàn: những gì An phát hiện trong ba năm. Hai người nhìn cùng một thứ từ hai góc khác nhau, và thứ đó vẫn không có hình dạng rõ ràng.

Anh ghim tờ giấy lên tường, cạnh ghi chú về phòng 1808 và tầng 19. Bảng điều tra bắt đầu trông giống sơ đồ mặt bằng của tòa nhà, và ở giữa, chỗ tầng 19 đáng lẽ phải nằm, là khoảng trống.

Rồi nhìn ra cửa sổ. Trời bắt đầu sáng. Ánh sáng đầu tiên rọi qua rèm, vàng nhạt, chiếu lên sàn, lên chân Duy, lên bàn, lên tờ giấy gấp tư.

Và Duy nhìn thấy: mặt sau tờ giấy có viết gì đó. Chữ nhỏ, bút chì, mờ, kiểu viết rồi xóa rồi viết lại nhiều lần cho đến khi nét bút chì lún sâu vào giấy. Anh gỡ tờ giấy xuống, lật mặt sau.

"Tôi chết đuối năm 12 tuổi. Ngày 14 tháng 7."

Chữ An. Gọn, nhỏ, kiểu người viết cho chính mình, không phải cho ai khác đọc. Kiểu người viết vì sợ quên, hoặc vì sợ đó là thứ duy nhất còn thật.

Duy đặt tờ giấy xuống. Nhìn ra cửa sổ. Trời sáng dần, ánh sáng lan từ đường chân trời vào thành phố, và từ cửa sổ tầng 18, anh nhìn thấy mái các tòa nhà xung quanh, bồn nước, dây phơi, anten, tất cả bình thường, tất cả có thật. Và anh nghĩ về cô gái không có bóng, không ngủ, không lạnh, không chắc mình là người, người đã đứng trên mái gió lạnh mà không rùng mình, người đã ghi chép mười chín cái tên trong ba năm mà không kể cho ai, cho đến khi anh đến.

Ngày 14 tháng 7. Anh lấy điện thoại, mở lịch. Ngày 14 tháng 7 là hai tuần nữa.

Tôi chết đuối năm 12 tuổi.

An không "không chắc" mình là người. An biết. Cô chỉ chưa sẵn sàng nói thẳng. Và cô đưa tờ giấy cho anh không phải vì danh sách mười chín người ở mặt trước, mà vì dòng chữ bút chì ở mặt sau, dòng chữ mà cô không dám nói thành lời nhưng muốn ai đó đọc được.

Ch.17/101
2.541 từ