Tầng 19 Không Tồn Tại
Chương 75: Ký Ức Rơi Xuống Đường
Chương 75

Ký Ức Rơi Xuống Đường

Khung ảnh vẫn ở đó khi Duy tỉnh dậy.

Anh nằm nhìn nó từ giường, kiểu nhìn mà mắt chưa hoàn toàn tỉnh nhưng não đã đọc: khung gỗ, nhỏ, đứa bé trai bốn năm tuổi cười. Ảnh studio cũ, kiểu cũ mà phông nền xanh dương, kiểu xanh dương mà tiệm ảnh nào ở Việt Nam những năm 2000 cũng dùng. Duy không chụp ảnh này, không mang ảnh này đến phòng 1806, không đặt ảnh này lên bệ cửa sổ.

Mẹ gửi.

Anh ngồi dậy. Cầm khung ảnh. Gỗ mịn, kiểu mịn mà đã được cầm nhiều (tay ai đó cầm ảnh này mỗi ngày, vuốt khung, nhìn mặt đứa bé, kiểu cầm mà gỗ bóng ở rìa nơi ngón tay đặt). Lật sau: không ghi gì. Chỉ gỗ và giấy lót. Nhưng khi Duy đưa ảnh lên mũi: mùi. Mùi nhà cũ. Mùi gỗ mục nhẹ, mùi nước xả vải, mùi nắng phơi. Mùi phòng khách nhà anh hồi bé, kiểu phòng khách mà tivi to, ghế dài bọc nỉ, quạt đứng, cửa sổ hướng đông.

Ký ức. Từ thành phố lỗi. Qua ranh giới. Mẹ gửi ảnh lên phòng tôi, kiểu gửi mà An viết trên kính, kiểu gửi mà ranh giới mỏng đến mức vật thể xuyên qua được.

Hoặc: khung ảnh không xuyên qua. Khung ảnh đã ở đây từ trước mà tôi không thấy. Tầng 19 cho tôi thấy bây giờ vì tôi đã xuống dưới và quay lên. Tôi đã chạm vào thành phố lỗi, và bây giờ thành phố lỗi chạm lại.

Quạt trần. Sáu vòng phút. Vẫn sáu.

Duy đặt khung ảnh lại bệ cửa sổ. Mặt ảnh hướng ra ngoài, kiểu đặt mà mẹ đặt (kiểu đặt mà "để mẹ nhìn con khi phơi quần áo"). Anh không biết tại sao đặt giống mẹ. Tay tự làm.

Đêm nay. Lần thứ ba xuống.

Cầu thang mười chín bậc. Cửa sắt. Chìa khóa. Mùi mưa cũ.

An đợi ở quảng trường lần này, ngồi trên ghế đá cạnh chiếc radio tắt. Khi Duy đến, cô đứng dậy, không nói, đi. Anh theo.

Không đi về khu dân cư. Không đi về ngôi nhà sơn vàng (dù chân Duy muốn, kiểu muốn mà cơ thể nhớ đường, kiểu nhớ mà thành phố lỗi đã in lối đi vào chân anh). An rẽ hướng khác, qua ngã ba, vào ngõ nhỏ (ngõ mà đêm trước An chỉ "phía trong có khu ký ức").

Ngõ tối hơn phố chính. Đèn đường thưa, kiểu thưa mà cách nhau xa, kiểu xa mà giữa hai đèn là bóng tối đủ dày để Duy phải bật đèn pin. Tường gạch hai bên: cũ, rêu, vết ẩm, kiểu tường mà ngõ sâu Hà Nội, kiểu ngõ mà đi mãi không hết.

Rồi: mở ra.

Ngõ kết thúc ở khoảng trống rộng, kiểu rộng mà bãi đất, kiểu bãi đất mà khu đô thị chưa xây xong hoặc đã phá xong. Không nhà. Không cây. Mặt đất: nhựa đường bong tróc, xi măng nứt, cỏ mọc qua khe. Và trên mặt đất, rải rác, kiểu rải rác mà vật thể nằm ở đây ở kia không theo thứ tự: đồ vật.

Quả bóng bay. Đỏ. Trôi trên vỉa hè, cách mặt đất khoảng nửa mét, kiểu trôi mà bóng bay trôi khi dây bị buông, nhưng không bay lên cao, không bay đi, trôi tại chỗ, kiểu tại chỗ mà bóng bay này đã trôi ở đây (bao lâu, không biết), chờ ai đó cầm lại.

Chiếc áo cưới. Trắng. Đứng giữa ngã ba (ngã ba nào, Duy không rõ, khoảng trống này có nhiều lối nhưng không phải đường, chỉ là khoảng cách giữa các vật thể). Đứng. Không mắc trên ma-nơ-canh. Không treo. Đứng, kiểu đứng mà áo có hình dáng người mặc nhưng không có người, kiểu đứng mà vải giữ hình, tay áo buông, vạt áo chạm đất, kiểu đứng mà ai đó đã cởi áo ra và áo nhớ hình người đã mặc.

Chiếc xe đạp trẻ con. Xanh dương. Dựng bên đường, chống nghiêng, kiểu dựng mà trẻ con dựng xe để chạy vào nhà lấy nước rồi quên ra lấy xe. Bánh nhỏ, yên thấp, giỏ trước có bông hoa nhựa vàng.

Cặp sách. Nằm trên ghế đá. Mở, sách bên trong trang trắng (kiểu trắng mà chữ đã bị xóa cùng người viết). Bút chì cạnh cặp, đầu gọt nhọn, chưa dùng.

Đôi dép. Dép nhựa, kiểu dép mà trẻ con, nhỏ, xanh lá, để ngay ngắn trước bậc thềm không dẫn đến đâu (bậc thềm mà không có cửa phía sau, chỉ bậc thềm, kiểu bậc thềm mà ký ức về nhà bắt đầu từ bậc thềm nhưng nhà đã bị xóa, chỉ còn bậc thềm và đôi dép).

Mỗi vật thể: sáng nhẹ. Không phải sáng đèn. Sáng từ bên trong, kiểu sáng mà phát quang nhẹ, kiểu phát quang mà ký ức có năng lượng riêng, kiểu năng lượng mà vật thể ở đây tồn tại bằng ký ức của ai đó, và ký ức đó phát sáng.

– Ký ức thất lạc, An nói. Khi người bị xóa, phần lớn ký ức đi theo họ xuống thành phố lỗi, thành nhà cửa, đường phố, mùi vị. Nhưng một số ký ức rơi ra. Rơi xuống đây. Thành vật thể.

Duy nhìn quanh. Hàng chục vật thể, có thể hàng trăm, rải rác trên khoảng trống rộng, mỗi vật phát sáng nhẹ trong ánh xám của thành phố lỗi. Quả bóng bay đỏ, áo cưới trắng, xe đạp xanh, cặp sách, đôi dép, và: khung cửa sổ (không tường, chỉ khung), chiếc quạt nan (giống quạt cụ ông), nồi gang (kiểu nồi mà mẹ Duy dùng nấu cơm), radio cũ (giống chiếc của Tùng), bàn ủi, ảnh đen trắng (không khung, bay nhẹ trong không khí), chiếc mũ bảo hiểm (trắng, có hình dán hoa), ly trà đá (đá chưa tan, nước trong), và nhiều thứ khác xa hơn mà Duy chỉ thấy ánh sáng chứ chưa rõ hình.

– Chạm vào thì sao?

– Chớp. Ký ức của người sở hữu vật thể nhập vào đầu anh. Anh thấy, nghe, ngửi, cảm, như đang sống giây phút đó. Rồi chớp tắt. Ký ức đọng lại vài giây rồi mờ.

An nhìn Duy. Mắt nghiêm lại.

– Nhưng nếu anh chạm nhiều, ký ức không mờ. Chúng ở lại. Chúng chiếm chỗ. Ký ức ở đây tìm chủ nhân mới, vì chủ cũ đã bị xóa. Nếu anh cho chúng chỗ trong đầu, chúng sẽ lấp đầy. Và anh sẽ quên chính mình.

Duy gật. Hiểu. Kiểu hiểu mà não hiểu nhưng tay vẫn muốn chạm, kiểu muốn mà thành phố lỗi kéo, kiểu kéo mà nhẹ nhưng liên tục.

Anh đi giữa các vật thể. Cẩn thận, kiểu cẩn thận mà đi giữa bãi mìn (so sánh sai, nhưng cảm giác đúng). Không chạm. Nhìn. Ghi nhận.

Quả bóng bay đỏ. Duy nhìn gần: dây bóng buông, đầu dây có nơ nhỏ (kiểu nơ mà sinh nhật trẻ con). Bóng trôi nhẹ, quay chậm, kiểu quay mà gió nhẹ (không có gió ở đây, bóng tự quay).

Sinh nhật ai đó. Bóng bay sinh nhật. Buông dây. Rồi người buông dây bị xóa, và quả bóng rơi xuống đây, trôi mãi, chờ ai đó cầm lại.

Anh đưa tay ra. Gần bóng. Cách vài centimet.

– Đừng, An nói.

Duy dừng. Rụt tay. Nhưng trong khoảnh khắc tay gần bóng: lóe. Ngắn. Không phải chớp đầy đủ (chưa chạm, chỉ gần). Nhưng Duy thấy: bé gái, tóc hai bím, nến trên bánh, thổi, nến tắt, tiếng vỗ tay, rồi tất cả mờ đi. Kiểu mờ mà TV mất sóng, kiểu mất sóng mà hình nhảy rồi xám rồi tĩnh.

Ký ức không phải của tôi. Bé gái. Sinh nhật. Không phải bé gái áo đỏ (hai bím, không phải tóc xõa). Người khác. Ký ức ai đó.

Chớp tắt. Duy lắc đầu, kiểu lắc mà xua, kiểu xua mà ký ức vừa nhập vào đang trượt ra, kiểu trượt mà chưa bám, may.

– Chưa chạm mà đã thấy, An nói. Ở đây, càng gần càng mạnh.

Họ đi tiếp. Duy giữ khoảng cách với các vật thể, ít nhất nửa mét. Vẫn thấy: đôi dép trẻ con lóe yếu (chân nhỏ chạy trên sân xi măng, tiếng cười, rồi tắt). Chiếc quạt nan chớp (tay già cầm quạt, gió nóng tháng bảy, mùi trà đặc, rồi tắt). Chớp yếu, xa, kiểu xa mà chỉ thấy không nghe, kiểu thấy mà ảnh tĩnh không phải phim.

Rồi Duy thấy xe đạp.

Không phải chiếc xe đạp trẻ con xanh dương có bông hoa nhựa. Chiếc khác. Xa hơn, ở rìa khoảng trống, dựng cạnh trụ đèn đường. Xe đạp người lớn, kiểu xe đạp Thống Nhất, khung sắt đen, yên da, giỏ sắt trước, kiểu xe mà bố đạp những năm 90. Cũ. Rỉ sét nhẹ ở nan hoa. Yên cao, kiểu cao mà người lớn ngồi. Nhưng trên yên: gối nhỏ, kiểu gối mà đặt lên yên cho trẻ con ngồi trước người lớn, kiểu gối mà bố đặt để chở con.

Duy dừng.

Xe đạp. Khung đen. Giỏ sắt. Gối trên yên.

Tôi nhớ. Không phải nhớ vì thành phố lỗi nhập ký ức. Nhớ vì đây là ký ức của tôi. Bố đạp xe chở tôi đi học. Buổi sáng. Gió. Tôi ngồi phía trước, hai tay bám giỏ sắt, chân không tới pê-đan. Bố đạp chậm, vì sợ tôi ngã.

Nhưng tôi không nhớ bố. Không nhớ mặt. Không nhớ giọng. Chỉ nhớ xe đạp, gối trên yên, tay bám giỏ sắt, gió buổi sáng.

Duy đi về phía xe đạp. Chậm. Mắt nhìn xe, nhìn gối, nhìn giỏ sắt, nhìn nan hoa rỉ sét. Mỗi bước gần hơn, chớp mạnh hơn: buổi sáng, đường phố, cây hai bên, nắng, tiếng chuông xe đạp (kiểu chuông mà bấm bằng ngón cái, kiểu bấm mà bố bấm khi có người qua đường). Chớp mạnh hơn: mùi áo bố (mùi mồ hôi khô, mùi thuốc lá nhẹ, mùi xà phòng giặt tay). Lóe: tiếng bố nói gì đó (giọng trầm, kiểu trầm mà không nghe rõ từ, chỉ nghe tần số, kiểu tần số mà bố, nhưng nội dung mất).

Tay Duy giơ lên. Hướng về ghi đông xe đạp. Cách ghi đông vài centimet. Gần hơn. Chớp tràn: nắng, gió, đường phố cũ, hàng cây, bóng bố trên mặt đường (dài, nghiêng, kiểu bóng mà buổi sáng sớm), và tay Duy (bé, bốn năm tuổi) bám giỏ sắt, và bố đạp, và thành phố chạy qua hai bên, và Duy cười (kiểu cười mà trẻ con cười vì gió, vì nhanh, vì bố ở phía sau).

Bố. Tôi nhớ. Tôi nhớ gió. Nhớ giỏ sắt. Nhớ gối mềm dưới mông. Nhớ bóng bố. Nhưng không nhớ mặt bố.

Bố mất sớm. Mẹ nói bố mất sớm. Tôi không nhớ bố vì tôi quá nhỏ. Nhưng tôi nhớ xe đạp này. Xe đạp này là ký ức của tôi. Tại sao ký ức của tôi nằm ở đây, trong khu ký ức thất lạc, trong thành phố dưới tầng 19.

Trừ khi ký ức này không phải của tôi. Trừ khi ký ức này là của bố. Bố nhớ chở con đi học, và ký ức đó rơi xuống đây khi bố bị xóa.

Bố cũng bị xóa?

Tay Duy giơ gần hơn. Cách ghi đông một centimet. Chớp trào: nắng trắng, gió mạnh, tiếng chuông, mùi áo, bóng dài trên đường, và mặt (gần, gần hơn, sắp thấy mặt bố, sắp nhớ mặt bố, sắp...)

– Duy.

An. Tay cô nắm cổ tay anh. Kéo. Lạnh. Mạnh hơn Duy tưởng (cô nhỏ nhưng lực kéo thật, kiểu thật mà ở đây cô mạnh hơn trên kia).

Tay Duy rời ghi đông. Chớp tắt. Ngay lập tức. Kiểu tắt mà TV bị rút điện, kiểu tắt mà nắng biến mất, gió biến mất, mùi biến mất, bóng bố biến mất.

Duy đứng. Thở nặng. Kiểu thở mà chạy bộ xong, kiểu thở mà phổi đòi hỏi không khí dù anh không chạy, kiểu đòi mà não vừa bị kéo qua ranh giới giữa ký ức và thực tại rồi bị giật lại.

– Đó không phải ký ức của anh.

An vẫn giữ cổ tay anh. Lạnh. Nhưng thật.

Duy nhìn cô.

– Vậy sao tôi nhớ?

An không trả lời. Mắt cô nhìn anh, kiểu nhìn mà cô biết câu trả lời nhưng không nói, hoặc không biết câu trả lời và không muốn đoán, kiểu không nói mà An khi cô không chắc.

Chiếc xe đạp nhỏ xoay bánh. Một vòng. Tự nó. Không gió, không tay, không lực. Bánh trước xoay chậm, kiểu xoay mà xe đạp nhớ cách chạy, kiểu nhớ mà ký ức trong xe đạp vẫn sống dù chủ nhân đã bị xóa. Một vòng, rồi dừng. Xe đạp đứng yên dưới trụ đèn.

– Đi, An nói.

Giọng nhẹ hơn bình thường. Kiểu nhẹ mà An khi cô lo.

Duy nhìn xe đạp lần cuối. Ghi đông sắt. Giỏ. Gối trên yên. Nan hoa rỉ. Chuông.

Anh muốn quay lại. Chạm. Thấy mặt bố. Nhớ mặt bố. Nhớ giọng bố. Hoàn thành ký ức bị cắt ngang.

Nhưng An giữ cổ tay anh, và tay cô lạnh, và lạnh đó là thật, và thật đó neo anh lại bên này.

– Tôi sẽ quay lại, Duy nói.

Giọng đều. Kiểu đều mà ép qua cổ họng siết.

An nhìn anh. Không gật. Không lắc. Nhìn, kiểu nhìn mà An nhìn khi cô biết Duy sẽ làm thứ cô bảo đừng làm, và cô chấp nhận vì cô biết anh, kiểu biết mà ba tháng đếm bước cùng nhau đã dạy.

Họ quay lại. Qua ngõ. Qua quảng trường. Qua hai con phố.

Cửa sắt B2. Xa hơn nữa. Kiểu xa mà lần thứ ba xuống, cửa xa thêm mười phút đi bộ so với lần đầu.

Duy lên. Mười chín bậc. Hành lang trắng. Cabin. Tầng 18.

Phòng 1806. Khung ảnh trên bệ cửa sổ. Đứa bé trai cười.

Quạt trần. Duy đếm. Năm vòng phút.

Năm. Hôm qua sáu. Giảm thêm.

Anh nằm xuống. Nhắm mắt.

Trong bóng tối sau mí mắt: xe đạp khung đen, gối trên yên, giỏ sắt, chuông. Bóng bố trên đường, dài, nghiêng. Mùi áo.

Và từ phía dưới sàn, từ rất sâu, từ thành phố lỗi, từ khu ký ức thất lạc: tiếng chuông xe đạp. Bấm bằng ngón cái. Hai lần. Kiểu hai lần mà bố bấm khi có người qua đường.

Leng keng. Leng keng.

Rồi im.

Ch.75/101
2.459 từ