Các phòng sai lệch
Cánh cửa đầu tiên mở dễ dàng.
Duy đứng ở hành lang tầng mười tám bên trong 1904, tay nắm cửa phòng đầu tiên bên trái. Xoay. Cửa mở vào trong, nhẹ, không kẽo kẹt, kiểu cửa mới dầu bản lề, kiểu cửa ở đây khác cửa ở các tầng dưới, kiểu tầng mười tám được bảo trì tốt hơn, hoặc kiểu ký ức ở đây mới hơn.
Bên trong: mùa đông.
Duy bước qua ngưỡng cửa và nhiệt độ giảm mười lăm độ. Lạnh, lạnh kiểu tháng một Hà Nội, lạnh kiểu gió luồn qua khe cửa, lạnh kiểu áo khoác dày vẫn không đủ. Hơi thở thành sương trước mặt. Sàn gạch có lớp sương mỏng, trơn dưới đế giày.
Phòng nhỏ, kiểu phòng trọ, kiểu phòng người sống một mình. Giường đơn, chăn bông dày gấp gọn, gối đã lõm. Bàn làm việc sát tường, đèn bàn tắt, ghế xoay. Và trên bàn: hồ sơ.
Duy đến gần. Hồ sơ giấy, bìa nâu, kiểu hồ sơ bệnh viện. Mở: bên trong, giấy A4, chữ in, kiểu phiếu khám bệnh. Duy đọc. Tên bệnh nhân: mờ. Không phải mờ kiểu mực phai, mà mờ kiểu chữ đang biến mất, kiểu tên đang bị xóa khỏi tờ giấy. Tuổi: 34. Giới tính: nam. Địa chỉ: chung cư Thanh Vân, tầng [mờ], phòng [mờ].
Chẩn đoán, dòng cuối, rõ ràng: "Bệnh nhân không tồn tại trong hệ thống."
Duy đọc lại. "Bệnh nhân không tồn tại trong hệ thống." Không phải "bệnh nhân không có hồ sơ." Không phải "bệnh nhân không đăng ký." Mà "không tồn tại trong hệ thống." Kiểu hệ thống, hệ thống nào đó, hệ thống lớn hơn bệnh viện, đã quét và xác nhận: người này không có. Kiểu tầng 19 là hệ thống, và người bị xóa là người không tồn tại trong hệ thống tầng 19. Hoặc ngược lại: người tồn tại trong tầng 19 là người không tồn tại trong hệ thống bên ngoài.
Sai lệch. Người không nên có mặt. Người nằm ngoài danh sách.
Duy lật tiếp. Trang sau: kết quả xét nghiệm, biểu đồ, số liệu. Nhưng mọi con số đều là 19. Nhịp tim: 19. Huyết áp: 19/19. Nhiệt độ: 19. Kiểu hệ thống y tế ở đây chỉ biết một con số, kiểu máy đo chỉ có một giá trị, kiểu mọi thứ trong 1904 đều quy về mười chín.
Duy gấp hồ sơ. Đặt lại bàn. Tay lạnh, da nổi gai, hơi thở sương mù trước mặt. Trên cửa sổ: lớp sương đóng dày, và phía sau sương, Duy nhìn thấy thứ không nên có: tuyết. Tuyết rơi ngoài cửa sổ, nhẹ, đều, trắng, kiểu tuyết thật, kiểu mùa đông thật, dù bên ngoài 1904 là tầng 19 và bên ngoài tầng 19 là chung cư Thanh Vân giữa mùa hè Sài Gòn. Tuyết rơi. Ở đây, mùa đông là vĩnh viễn. Người đã mất ở đây mất trong tuyết, và tuyết không bao giờ tan.
Anh lùi ra. Đóng cửa. Hành lang ấm trở lại, kiểu bước qua ngưỡng cửa là bước qua mùa, kiểu mỗi cánh cửa là một khí hậu riêng.
Cánh cửa thứ hai. Phòng bên cạnh.
Duy xoay nắm cửa. Mở. Bên trong: trống.
Không phải trống kiểu tầng năm, nơi đồ đạc mờ dần thành ảo ảnh. Trống hoàn toàn. Sàn bê tông trần, tường bê tông trần, trần bê tông trần. Không sơn, không gạch, không đồ đạc. Phòng hộp xám, kiểu phòng xây xong chưa hoàn thiện, kiểu vỏ của căn hộ chưa có người ở.
Nhưng có tiếng.
Tiếng trẻ con cười. Nhẹ, trong, kiểu bé gái cười khi chơi, kiểu tiếng cười ở sân trường, kiểu tiếng cười không sợ gì. Tiếng cười từ giữa phòng, nơi không có ai.
Duy chiếu đèn pin. Sàn bê tông. Bụi xám mịn phủ đều. Và trên bụi: vết bàn chân nhỏ. Trần. Đi vòng tròn. Vòng tròn đều, bán kính chừng một mét, ở giữa phòng. Kiểu đứa trẻ đi vòng quanh thứ gì đó vô hình, kiểu chơi trò chơi, kiểu chạy vòng vòng rồi cười, kiểu đã đi nhiều vòng vì bụi bị lún sâu. Và vết chân tiếp tục xuất hiện. Ngay trước mắt Duy. Bụi bị ép xuống, hình bàn chân nhỏ, từng bước, chậm, đều, đi vòng.
Tiếng cười lại vang. Gần hơn.
Duy không nhìn thấy ai. Phòng trống. Nhưng bụi đang bị bước lên, tiếng cười đang vang, và đứa trẻ đang đi vòng tròn ở giữa phòng, giữa ánh đèn pin của Duy, vô hình, chỉ có dấu chân và tiếng cười.
Anh lùi ra. Chậm. Không chạy. Đóng cửa. Tiếng cười tắt khi cửa đóng, dứt khoát, kiểu tiếng cười chỉ tồn tại bên trong phòng đó, kiểu cánh cửa là ranh giới.
Cánh cửa thứ ba.
Phòng ngủ. Bình thường. Giường đôi, chăn gấp gọn, hai gối. Tủ quần áo, bàn trang điểm, gương. Đồ đạc đầy đủ, rõ nét, không mờ. Kiểu ký ức gần đây.
Trên giường: vết lõm hai người. Hai vết lõm song song, kiểu hai người nằm cạnh nhau mỗi đêm, kiểu vợ chồng, kiểu thói quen nhiều năm in lên nệm. Tủ quần áo mở: đồ đôi. Hai áo khoác, hai đôi giày, hai cặp khăn mặt.
Trên bàn trang điểm: ảnh. Khung gỗ nhỏ. Hai người chụp chung, tự chụp, cười, nền công viên. Nhưng một người trong ảnh rõ ràng: phụ nữ, khoảng ba mươi, tóc dài, cười tươi. Người còn lại: mờ. Không phải mờ hết, mà mờ dần, kiểu khuôn mặt đang bị xóa từ ngoài vào trong, kiểu vòng ngoài đã mất còn lõi, kiểu mũi và miệng còn nhưng mắt đã mất, kiểu bạn đời đang bị thu hồi dần dần.
Duy nhìn ảnh. Người phụ nữ cười, một mình, bên cạnh hình bóng đang mất. Kiểu cô ấy đã quên người bên cạnh. Kiểu mỗi ngày khuôn mặt kia mờ thêm một chút, và cô ấy không nhận ra, vì quên không đau, quên chỉ nhẹ, quên kiểu gió thổi qua.
Bà Nguyệt cũng thế. Quên Linh, quên từng chi tiết, quên đến khi bàn ăn chỉ còn một bộ bát đĩa.
Duy mở tủ quần áo. Bên trong: quần áo xếp đôi, kiểu hai người cùng gấp, kiểu thói quen chung. Áo sơ mi nam bên trái, áo sơ mi nữ bên phải. Nhưng áo bên trái đang phai. Không phải phai màu, mà phai vật chất, kiểu vải đang trở nên mỏng hơn, kiểu có thể nhìn xuyên qua, kiểu quần áo của người bị xóa cũng bị xóa theo. Duy chạm áo sơ mi nam: ngón tay cảm nhận vải, nhưng nhẹ, kiểu vải không có trọng lượng, kiểu sắp biến mất.
Anh đóng tủ. Đặt ảnh lại. Nhìn gương trên bàn trang điểm.
Gương phản chiếu phòng. Đúng. Giường, tủ, chăn, gối. Và Duy. Anh đứng trong gương, rõ ràng, đúng góc, đúng khoảng cách. Hoodie tối, ba lô, đèn pin trong tay. Đúng.
Nhưng mắt.
Mắt Duy trong gương nhắm. Dù mắt anh đang mở. Anh nhìn gương, mắt mở, nhưng phản chiếu: mắt nhắm. Khuôn mặt anh trong gương bình thường, đúng mọi chi tiết, nhưng mắt nhắm, kiểu đang ngủ, kiểu đang mơ, kiểu Duy trong gương không nhìn thấy Duy ngoài gương.
Duy đứng im. Nhìn. Tim đập nhanh hơn nhưng chân không lùi. Anh nhìn mắt nhắm trong gương, và mắt nhắm trong gương không mở. Một giây. Hai giây. Ba giây. Duy đếm. Bảy giây.
Mắt trong gương mở.
Và cười.
Không phải nụ cười của Duy. Duy không cười. Nhưng khuôn mặt trong gương, khuôn mặt giống hệt anh nhưng mắt khác, cười. Miệng kéo sang một bên, nửa cười, nửa nhăn, kiểu biết thứ gì đó mà Duy không biết, kiểu thương hại, kiểu nói: tội nghiệp, mày vẫn chưa hiểu.
Duy bước lùi. Một bước. Hai bước. Phản chiếu trong gương lùi theo, đúng nhịp, nhưng mặt vẫn cười. Anh bước ra cửa, quay lưng, và nghe: tiếng nứt. Nhẹ. Từ phía gương.
Duy quay lại.
Gương vỡ. Không phải vỡ vụn, mà nứt. Một vết nứt dọc, từ trên xuống dưới, chia gương làm đôi. Hai mảnh phản chiếu hai nửa phòng, hơi lệch, kiểu thực tại đã bị cắt. Và trên mặt gương vỡ: không còn phản chiếu Duy. Chỉ phòng trống. Kiểu gương đã quyết định không nhìn thấy anh nữa.
Duy chạy ra hành lang. Tim đập, nhanh, mạnh, kiểu tim biết thứ gì đó mà đầu chưa kịp xử lý. Đóng cửa. Đứng tựa tường đối diện, thở, nhìn cánh cửa đóng.
Gương phản chiếu sai. Mắt nhắm khi mắt mở. Cười khi không cười. Duy trong gương không phải Duy.
Hoặc: Duy trong gương là Duy khác. Phiên bản khác. Phiên bản biết thứ gì đó mà Duy chưa biết. Phiên bản nhắm mắt vì không muốn nhìn thấy Duy, rồi mở mắt và cười vì thấy Duy vẫn chưa hiểu.
Anh nuốt. Miệng khô. Tay vẫn run nhẹ. Nhìn bàn tay: ngón tay dài, gầy, da nhợt dưới ánh đèn pin. Tay anh. Tay thật. Nhưng tay trong gương cũng thật, cũng gầy, cũng nhợt, và tay đó đã cười.
Duy bỏ tay xuống. Đi tiếp. Không dừng lâu, vì dừng lâu ở đây có nghĩa là để nơi này len vào đầu, và nơi này đã len vào đầu đủ rồi.
Cánh cửa thứ tư. Thứ năm. Thứ sáu.
Duy mở từng cánh. Nhanh hơn. Nhìn vào, ghi nhớ, không vào.
Phòng thứ tư: phòng bếp, đèn sáng, bàn ăn hai người, bát đĩa bẩn chưa rửa. Trên mặt bàn: thư viết tay, mực xanh, nửa trang. Duy đọc từ cửa, chữ ngược, đảo lại: "Em không nhớ vì sao mình buồn. Chỉ biết là buồn. Như thiếu thứ gì đó nhưng không nhớ thứ gì." Thư dừng giữa câu, kiểu người viết biến mất trước khi viết xong.
Phòng thứ năm: phòng tắm. Chỉ phòng tắm, không phòng ngủ, không phòng khách. Cả căn hộ là một phòng tắm lớn. Gạch trắng, bồn tắm, vòi nước chảy. Nước chảy liên tục, kiểu ai đó đã mở vòi và không ai tắt. Nước tràn bồn, chảy trên sàn, đọng vũng, nhưng không tràn ra hành lang, kiểu nước bị giữ trong phòng bởi ngưỡng cửa vô hình. Trên gương: hơi nước mờ. Và trên hơi nước: nét vẽ. Số 19. Kiểu ngón tay nhỏ viết, kiểu giống gương nhà tắm phòng 1806 của Duy sáng hôm đó.
Phòng thứ sáu: tối. Hoàn toàn tối. Đèn pin chiếu vào: ánh sáng bị nuốt. Không phản chiếu, không chiếu sáng, kiểu bóng tối ở đây đặc, kiểu vật chất, kiểu không khí màu đen. Duy bước một chân qua ngưỡng cửa, và chân anh biến mất. Không phải biến mất vì tối, mà biến mất thật, kiểu nhìn xuống không thấy chân, kiểu bóng tối đã nuốt phần cơ thể bước vào. Anh rút chân ra, nhanh. Chân hiện lại. Nguyên vẹn. Nhìn xuống: giày, ống quần, da, xương, đủ. Nhưng cảm giác: mất. Trong nửa giây chân ở trong phòng tối, Duy không cảm nhận được chân, kiểu chân không tồn tại, kiểu phần cơ thể bước vào phòng đã bị tầng 19 tạm thời xóa.
Và từ trong bóng tối: mùi. Mùi quen. Mùi cơm nóng, mùi nước mắm, mùi bếp ga. Mùi giống phòng ở tầng hai, mùi bữa cơm gia đình. Nhưng trong bóng tối tuyệt đối, kiểu bữa cơm đã mất ánh sáng, kiểu gia đình đã mất hình dạng, chỉ còn mùi. Ký ức cuối cùng trước khi bị xóa hoàn toàn: mùi bếp nhà.
Duy đóng cửa. Tay run nhẹ. Lùi lại. Đứng giữa hành lang.
Sáu phòng. Sáu loại sai lệch. Mùa đông. Đứa trẻ vô hình. Gương cười. Lá thư dang dở. Nước không tắt. Bóng tối có mùi. Mỗi phòng là một cách mà tầng 19 lưu giữ thứ nó đã lấy: không nguyên vẹn, không chính xác, mà méo, lệch, sai, kiểu ký ức bị sao chép sai, kiểu bản sao lỗi, kiểu tầng 19 nhớ mọi thứ nhưng nhớ sai.
Hoặc kiểu tầng 19 nhớ đúng, và thế giới ngoài kia mới là phiên bản sai.
Duy đứng giữa hành lang, sáu cánh cửa mở sau lưng, mỗi cánh dẫn đến một loại mất mát khác nhau. Mùi trộn: mùa đông, biển, cơm nóng, nước, tĩnh lặng. Anh thở. Nhịp mười lăm giây. Tòa nhà thở cùng.
Còn sáu cánh cửa chưa mở. Bên phải hành lang. Duy nhìn: sáu cánh cửa đóng, im, chờ. Và ở một trong sáu cánh cửa đó, anh biết: có thứ gì đó dành riêng cho anh. Phòng của An. Phòng của Tùng. Phòng của Duy.
Anh bước đến cánh cửa đầu tiên bên phải. Cánh cửa thứ bảy.
Trên cánh cửa: sticker. Sticker hình hoa nhỏ. Hồng, xanh lá, viền trắng. Phai màu. Cùng loại sticker trên cầu thang, cùng loại dẫn đến phòng khóa ở tầng mười bốn.
Duy chạm sticker. Mỏng, dính, cũ. Giấy nhám dưới đầu ngón tay, kiểu sticker đã dán rất lâu, kiểu trẻ con dán rồi quên, kiểu dấu vết nhỏ mà người lớn không để ý nhưng không bao giờ gỡ. Anh nhìn sticker, nhìn bông hoa nhỏ phai màu, và nghĩ đến bé gái áo đỏ. Vết chân trần trên bụi xám. Tiếng cười trong phòng trống. Sticker hoa trên cầu thang. Tất cả dẫn đến đây.
Duy nắm tay nắm cửa. Lạnh. Xoay.
Cửa mở. Nhẹ. Và bên trong: mùi biển. Mùi muối, mùi rong, mùi nắng trên cát, mùi nước mặn. Mùi hồ bơi ngoài trời. Mùi mùa hè. Mùi của bé gái mười hai tuổi tóc ngắn, da trắng bất thường, mắt lạnh, hiếm khi cười.