Tầng 19 Không Tồn Tại
Chương 34: Người duy nhất nhớ
Chương 34

Người duy nhất nhớ

Bốn giờ sáng, Duy xuống cửa hàng tiện lợi.

Đèn huỳnh quang trắng rọi qua cửa kính, tỏa ra vỉa hè hẹp, kiểu ánh sáng quá sạch, quá đều, không thuộc về đêm. Duy đẩy cửa vào, chuông kêu, lạnh máy lạnh ập vào mặt. Quầy thu ngân vắng. Kệ hàng xếp đều, mì gói, bánh, nước, sữa, tất cả thẳng hàng kiểu không ai mua mà vẫn đầy.

An ngồi sau quầy, tóc buộc đuôi thấp, áo sơ mi trắng, cổ tay nhỏ đặt trên mặt quầy. Da trắng quá mức dưới đèn huỳnh quang, kiểu trắng không phải do kem dưỡng hay di truyền mà do thiếu thứ gì đó mà người sống có. Mắt mở, tỉnh, nhìn Duy bước vào.

– Anh không ngủ à?

– Không ngủ được.

An nhìn anh. Nhìn lâu, kiểu đọc, kiểu người đã quen đọc mặt người khác trong đêm vắng, đọc xem họ sợ hay lo hay điên hay tất cả.

– Ngồi đi. Anh muốn nước gì?

Duy lấy chai nước suối từ tủ lạnh, đặt trên quầy. Ngồi xuống ghế nhựa cạnh cửa, ghế dành cho khách chờ hoặc người không biết đi đâu lúc bốn giờ sáng. An vẫn ngồi sau quầy, không đứng dậy, không rời vị trí, kiểu cô thuộc về chỗ đó, kiểu quầy thu ngân là lãnh thổ của cô trong tòa nhà này.

– Tôi cần kể anh nghe chuyện, Duy nói. Giọng đều, thấp, kiểu người đã nghĩ nhiều đến mức giọng hết cảm xúc.

An chờ.

Duy kể. Kể về Linh. Kể từ đầu: bốn tối ở sảnh, sách giáo trình, tóc buộc đuôi, câu hỏi về làm phim. Mẹ cô gọi con về. Bảng số thang máy nhấp nháy 12...19...12. Rồi ba ngày vắng. Rồi tầng 12: mẹ nói không có con gái. Phòng một phòng ngủ. Camera: Duy nói chuyện với không khí. Đại học: không có sinh viên nào tên Phạm Ngọc Linh. Mạng xã hội: trống. Danh bạ: trống. Bảng điều tra: note bút đỏ vẫn còn nhưng bảng tự sắp xếp lại, tự thích nghi, tự tiêu hóa.

Anh kể chậm, đều, không thêm, không bớt. Kiểu thợ dựng phim kể lại chuỗi cảnh đã xem: sự kiện, thứ tự, chi tiết kỹ thuật. Không cảm xúc thừa.

An nghe. Im. Mắt không rời Duy. Tay đặt trên quầy, ngón út nhấp nhẹ, đều, mười lăm giây một lần.

Khi Duy dừng, An hỏi:

– Bảng số thang máy. 12...19...12. Anh chắc?

– Chắc.

– Giống bà Hà.

Duy nhìn An.

– Bà Phạm Thu Hà tầng 12, An nói. Lần bà bị thay. Camera ghi lại: bà bước vào thang máy, bảng số nhấp nháy 12...19...12, rồi tín hiệu mất ba giây. Khi tín hiệu trở lại, bà bước ra. Nhưng không phải bà.

Im lặng. Đèn huỳnh quang rung nhẹ, gần như không thấy, kiểu ánh sáng đang thở.

– Cơ chế xóa, An nói, giọng phẳng, kiểu đọc ghi chú. Tôi ghi nhận được mười chín lần trong ba năm. Mỗi lần: người biến mất, ký ức bị xóa, hồ sơ bị xóa, phòng tự sắp xếp lại. Tất cả mọi người quên. Chỉ tôi nhớ.

– Và tôi, Duy nói.

An nhìn anh. Lần này khác. Lần này mắt cô hơi mở rộng hơn, rất ít, kiểu người nghe thấy thứ bất thường mà đã chờ đợi nhưng vẫn bất ngờ khi nó xảy ra.

– Anh nhớ?

– Nhớ rõ. Sau bốn ngày. Không mờ. Không nhạt. Ngược lại, sắc hơn.

An nhìn Duy, lâu. Mười giây. Hai mươi giây. Đèn huỳnh quang rung. Máy lạnh ù.

– Trong ba năm, An nói, tôi chưa gặp ai nhớ. Tùng biết nhưng chọn quên. Những người khác quên thật, nhanh, sạch, kiểu ký ức bị rút ra như rút tóc bạc. Không ai nhớ.

Cô dừng. Nhìn tay mình trên mặt quầy, tay trắng, mỏng, kiểu tay không có máu chảy bên dưới.

– Nhưng tôi cũng nhớ, cô nói. Và tôi không phải người.

Duy nhìn An. Cô ngồi sau quầy, bình thường, kiểu nhân viên ca đêm bình thường ở cửa hàng tiện lợi bình thường. Nhưng dưới đèn huỳnh quang, cổ tay cô mỏng hơn bình thường, gân xanh không nổi, kiểu da không có lớp sống bên dưới. Và quầy thu ngân, kệ hàng, sàn gạch trắng, tất cả phản chiếu đèn, nhưng chỗ cô ngồi không có bóng. Không bóng trên sàn, không bóng trên quầy, không bóng trên tường sau lưng. An ngồi giữa ánh sáng mà ánh sáng không biết cô ở đó.

– Anh biết tôi chết đuối, An nói, giọng phẳng, kiểu nói sự thật đã quen nói. Năm mười hai tuổi. Ngày 14 tháng 7. Ba năm trước, tôi tỉnh dậy ở cửa hàng này, không nhớ gì, chỉ biết mình không nên ở đây nhưng không có nơi nào khác để ở. Rồi tôi bắt đầu thấy cư dân biến mất. Rồi tôi bắt đầu ghi chép. Rồi tôi hiểu: mình nhớ vì mình không thuộc về hệ thống mà cơ chế xóa vận hành. Tôi nằm ngoài. Giống anh.

Cô dừng. Ngón út nhấp trên mặt quầy, đều, mười lăm giây.

– Lên mái đi. Dưới này ống nước nghe được.

Hai người lên mái.

Cầu thang bộ từ tầng 20 lên mái: cửa thép xanh, xích đã cắt từ lâu, bản lề rỉ, gió lạnh thổi qua khe. An đi trước, bước chân không tiếng, dép lê trên bê tông mà không phát ra âm thanh nào, kiểu cô không có trọng lượng hoặc mặt sàn không ghi nhận cô. Duy đi sau, mỗi bước vang, kiểu bước chân anh là thứ duy nhất thật trên cầu thang này.

Mái chung cư: bê tông phẳng, bồn nước inox lớn, ống thoát khí, rào thấp quanh mép. Thành phố bên dưới sáng đèn, vàng cam, xe chạy xa, tiếng còi mờ. Gió thổi, lạnh hơn dưới sảnh hai ba độ, mang theo mùi bụi và khói xe và thứ gì đó nhạt hơn, xa hơn, kiểu mùi của không gian mở khi đứng trên đỉnh tòa nhà mà thành phố không biết nó tồn tại.

An ngồi xuống mép bê tông cạnh bồn nước, chân gập, tay ôm đầu gối. Duy ngồi cạnh, cách một khoảng, không gần, không xa, khoảng cách của hai người quen đủ để ngồi cùng nhau trong bóng tối nhưng chưa quen đủ để chạm vai.

– Mười chín người, Duy nói. Tất cả đều bị quên?

– Tất cả. Gia đình quên. Đồng nghiệp quên. Bạn bè quên. Hàng xóm quên. Hệ thống quên. Hồ sơ biến mất. Phòng tự sửa. Giống anh vừa kể: phòng một phòng ngủ, luôn là một phòng, tường liền, sơn đều, kiểu cơ chế xóa không chỉ xóa ký ức mà xóa cả vật lý, cả không gian, cả dữ liệu.

An nói không nhìn Duy. Nhìn thành phố, đèn vàng, xe nhỏ như côn trùng trên đường.

– Linh là người thứ hai mươi mốt, cô nói. Và anh là người đầu tiên nhớ.

Duy nghe và cảm thấy con số đó nặng. Hai mươi mốt người. Hai mươi mốt cái tên mà An ghi trên giấy vàng ố, hai mươi mốt căn phòng tự sắp xếp lại, hai mươi mốt gia đình quên mất ai đó, hai mươi mốt khoảng trống trong thực tại mà không ai biết là khoảng trống. Linh chỉ là người mới nhất. Gần nhất. Cô gái mười chín tuổi muốn học làm phim, ngồi ở sảnh mỗi tối, xoay bút giữa ngón tay, hỏi "kiểu quay phim luôn hả anh?" với giọng ngạc nhiên nhẹ. Và bây giờ cô là số 21 trên danh sách viết tay của cô gái đã chết đuối.

Gió thổi. Tóc An bay ngang mặt, đen, mỏng, nhẹ kiểu tóc không có gốc, không có lực cản, kiểu tóc đang dần trở thành khói.

– Tại sao tôi nhớ? Duy hỏi.

An quay sang nhìn anh. Mắt đen, sâu, viền đỏ nhạt, kiểu mắt người thức quá lâu hoặc khóc quá lâu mà không có nước mắt.

– Tôi không biết. Có thể vì anh khác. Có thể vì tầng 19 muốn anh nhớ. Có thể vì anh là sai lệch.

– Sai lệch?

– Anh đã ở đây khi mười tuổi. Ảnh chụp anh ở sảnh, anh không nhớ. Anh viết note khi ngủ. Anh biết cách vào tầng 19 mà không ai dạy. Anh thấy tầng 19 bằng mắt thường. Nhịp tim anh đồng bộ với ống nước. Bóng anh sai trên bề mặt phản chiếu. Anh không bình thường, Duy.

Duy im. Gió lạnh. Tiếng bồn nước inox rung nhẹ, kim loại va nhau, âm thanh kiểu chuông gió mà không có chuông.

– Tôi cũng sai lệch, An nói. Tôi chết đuối năm mười hai tuổi. Tôi không ngủ, không lạnh, không có bóng. Camera quay tôi mờ dần. Tôi nhớ mọi thứ nhưng không ai nhớ tôi, không ai ngoài anh. Tùng biết nhưng nhìn xuyên qua tôi kiểu ông đã quen với việc nhìn thấy thứ không nên thấy.

Cô dừng. Nhìn tay mình, tay trắng, mỏng, ngón dài. Dưới ánh đèn thành phố xa, bàn tay cô hơi trong, kiểu kính mờ, kiểu nước đá sắp tan.

– Sai lệch là gì? Duy hỏi.

– Thứ không thuộc bên nào. Không thuộc thế giới thật, không thuộc tầng 19. Lọt giữa. Kẹt giữa. Tồn tại nhưng không được ghi nhận. Nhớ nhưng không được tin. Thấy nhưng không được xác nhận.

An nhìn Duy.

– Giống anh bây giờ. Anh nhớ Linh. Thế giới nói Linh không có. Anh thấy tầng 19 bằng mắt thường. Thành phố không thấy tòa nhà này. Anh viết tên Linh lên bảng. Bảng tự sắp xếp lại. Anh đang ở giữa, Duy. Giữa thật và xóa. Và khoảng giữa đó, cô nói, giọng nhẹ hơn, mỏng hơn, là chỗ tôi sống ba năm nay.

Im lặng. Gió thổi. Thành phố sáng bên dưới, bình thường, không biết.

Duy nhìn An. Cô ngồi cạnh anh, đầu gối gập, tay ôm chân, tóc bay. Nhỏ. Mỏng. Kiểu người mà nếu gió mạnh hơn một chút sẽ bay mất.

– An.

– Hm?

– Mười chín người biến mất. Ai đó phải tìm họ.

An nhìn anh. Mắt hơi mở rộng, rất ít, kiểu bất ngờ nhẹ, kiểu người quen với việc mất mà không quen với việc ai đó muốn tìm lại.

– Không ai tìm, cô nói. Vì không ai nhớ. Anh không thể tìm thứ mà anh không biết nó mất.

– Tôi biết Linh mất. Tôi nhớ.

An nhìn Duy. Lâu. Gió thổi. Tóc bay.

– Anh sẽ tìm?

– Tôi không biết tìm ở đâu. Nhưng tôi sẽ không quên.

An cười nhẹ. Nụ cười không vui, không buồn, kiểu cười của người đã nghe lời hứa này từ chính mình ba năm trước và biết nó nặng hơn người ta tưởng.

– Không quên là cái giá đắt nhất, cô nói. Vì anh sẽ nhớ mọi thứ mà không ai nhớ cùng. Anh sẽ kể và không ai tin. Anh sẽ chỉ vào ghế trống và nói "cô ấy ngồi đây" và người ta sẽ nhìn anh kiểu nhìn bà Nguyệt nói chuyện với cô Hương. Anh sẽ là người điên duy nhất trong tòa nhà bình thường.

Duy không nói gì. Gió lạnh. Bồn nước rung.

An quay lại nhìn thành phố. Đèn vàng. Xe chạy. Xa.

– Anh có sợ một ngày nào đó, cô nói, giọng thấp, nhẹ, kiểu nói với gió nhiều hơn nói với Duy, anh nhớ mọi thứ nhưng không ai nhớ anh?

Duy không trả lời. Câu hỏi nằm giữa hai người, nặng, kiểu câu hỏi không cần trả lời vì cả hai đều biết câu trả lời, và câu trả lời là có, và nỗi sợ đó sẽ không bao giờ biến mất.

Gió thổi mạnh hơn. Tóc An bay ngang mặt, đen, mỏng. Và trong khoảnh khắc đó, dưới ánh đèn thành phố xa và mờ, Duy nhìn An và thấy cô trong suốt. Không phải ẩn dụ. Trong suốt thật: ánh đèn xuyên qua vai cô, qua cánh tay, qua ngón tay đặt trên đầu gối, kiểu cô đang phai, kiểu kính mờ dưới nước, kiểu sương tan.

Một giây. Hai giây. Rồi gió dừng, và An lại đặc, lại rõ, lại ngồi cạnh anh, bình thường kiểu bình thường của An: trắng, mỏng, tỉnh, không có bóng.

Duy không nói gì. Anh nhìn thấy. Anh biết An cũng biết anh nhìn thấy. Cô nhìn tay mình, giơ lên, xòe ngón, nhìn ánh đèn thành phố xuyên qua kẽ ngón. Rồi hạ xuống. Không nói gì.

Không ai nói, vì nói ra sẽ làm nó thật hơn, và thật hơn nghĩa là An đang mất, và An đang mất nghĩa là khoảng giữa mà cô sống ba năm đang thu hẹp, và thu hẹp nghĩa là ai đó sẽ bị xóa tiếp, và người tiếp theo có thể là cô, hoặc anh, hoặc cả hai.

Họ ngồi trên mái. Thành phố sáng đèn bên dưới, rộng, bình thường, không biết gì. Ống nước trong bồn inox thở, nhịp mười lăm giây, cùng nhịp với ống nước trong tường tầng 18, cùng nhịp với nhịp tim Duy, cùng nhịp với tòa nhà, cùng nhịp với mọi thứ đang sống và đang chết trong chung cư Thanh Vân.

Duy nhìn xuống. Hai mươi tầng bên dưới, sảnh sáng đèn vàng, ghế nhựa xếp hàng, hòm thư kim loại phản chiếu. Chỗ Linh từng ngồi. Chỗ anh từng ngồi cạnh cô, nói chuyện, cười, hứa cho xem cách cắt ghép. Bây giờ ghế trống, sảnh trống, và Duy là người duy nhất trên mái tòa nhà không tồn tại, ngồi cạnh cô gái đã chết, nhớ cô gái đã bị xóa, và biết rằng nhớ là thứ duy nhất anh có, và cũng là thứ duy nhất tầng 19 chưa lấy được.

Và ở đâu đó bên dưới, trong phòng 1209 tầng 12, bà Phạm Thị Nguyệt ngủ một mình trên giường đôi, một gối, một chăn, phòng một phòng ngủ, im lặng, không mơ về con gái vì bà chưa bao giờ có con gái, và sự im lặng đó hoàn hảo, tuyệt đối, sạch, kiểu im lặng chỉ tồn tại khi thứ đáng lẽ phải ở đó đã bị xóa đến mức không còn khoảng trống để nhớ nó.

Ch.34/101
2.429 từ