Tầng 19 Không Tồn Tại
Chương 6: Số 19
Chương 6

Số 19

Hóa đơn điện nằm trong hòm thư kim loại, phong bì trắng, chữ in mờ, loại hóa đơn tự động mà không ai đọc.

Duy đọc.

Anh đứng ở sảnh tầng trệt, nắng sáng chiếu qua cửa kính bụi, phong bì trên tay mở sẵn, tờ giấy mỏng in số liệu tiêu thụ của căn hộ 1806 tháng vừa qua. Anh mới chuyển đến chưa đầy tuần, lẽ ra hóa đơn phải gần bằng không. Nhưng mắt anh không dừng ở số kilowatt hay ngày tính cước. Mắt anh dừng ở tổng tiền.

190.000 đồng.

Duy nhìn con số. Gấp hóa đơn lại, nhét vào túi quần, đi về phía thang máy. Trùng hợp. Một trăm chín mươi nghìn, chia ra từng ngày thì chẳng có gì đáng nói. Chỉ là một con số, giữa hàng triệu con số khác trong đời.

Thang máy mở. Duy bước vào. Bấm tầng 18.

Trên bảng điện tử, cabin hiện tầng hiện tại: tầng 1. Rồi nhảy: 3, 5, 8, 12, 16, 18. Cửa mở. Duy bước ra, đi về phòng, và trong suốt quãng hành lang từ thang máy đến căn 1806, anh không nghĩ gì thêm về con số trên hóa đơn.

Cho đến khi anh mở máy tính.

Đoạn phim đám cưới vẫn nằm trên thanh tiến trình, đúng chỗ anh dừng tối qua. Duy đeo tai nghe, kéo chuột, bắt đầu cắt. Cô dâu cười. Chú rể nâng ly. Khách mời vỗ tay. Anh kéo đoạn phim vào vị trí, chỉnh âm thanh, thêm hiệu ứng chuyển cảnh nhẹ, loại công việc anh có thể làm trong mơ mà tay vẫn đúng phím.

Đoạn phim chạy đến phút 18:47. Duy bấm tua tới.

Thanh tiến trình nhảy. Không phải đến vị trí anh muốn, mà đến 19:19.

Anh nhìn. Bấm tua lại. Đặt con trỏ ở phút 20:00, kéo ngược. Thanh tiến trình trượt về 19:19 rồi dừng, như bị mắc vào rãnh vô hình. Duy thử lần nữa, lần này kéo nhanh hơn, qua phút 19, đến 18:30. Thanh tiến trình nhảy lại. 19:19.

Phần mềm lỗi. Chắc chắn là phần mềm lỗi.

Duy tắt chương trình, mở lại, mở lại đoạn phim. Kéo thử thanh tiến trình, lần này nó chạy bình thường, mượt, đến đâu dừng đó. 18:30. 19:00. 19:19. 20:00. Không vấn đề.

Anh thở ra, ngả người trên ghế, nhìn trần nhà. Quạt trần quay chậm, bóng cánh quạt lướt trên tường vàng ố. Phần mềm lỗi. Trùng hợp. Không liên quan.

Nhưng con số vẫn ở đó, ở rìa ý thức, nhỏ và dai như vết bụi xám trên ngón tay hôm trước mà anh không chịu rửa suốt nửa ngày. 190.000. 19:19.

Duy đóng máy tính, đứng dậy, và quyết định ra ngoài.

Tầng hầm chung cư Thanh Vân rộng hơn Duy tưởng.

Anh chưa xuống đây lần nào kể từ khi chuyển đến, vì không có xe, không có lý do. Nhưng chiều nay anh muốn đi bộ, đi đâu cũng được, miễn là ra khỏi bốn bức tường căn 1806 và cái màn hình xanh. Thang máy xuống tầng hầm, cửa mở, và Duy bước vào một không gian trần thấp, cột bê tông vuông xếp hàng, đèn neon trắng nhấp nháy ở cuối, mùi xăng cũ và xi măng ẩm.

Xe đậu thưa. Vài chiếc ô tô đời cũ, xe máy xếp hàng dọc tường, một chiếc xe đạp gỉ dựa cột. Duy đi dọc lối đi giữa hai hàng xe, giày vang trên sàn bê tông, âm thanh dội lại từ trần thấp.

Anh nhìn biển số xe. Thói quen vô thức, kiểu mắt thợ dựng, luôn quét chi tiết.

Chiếc ô tô đầu tiên: 30A-119.xx. Chữ số 19 nằm giữa biển, bình thường, một phần của dãy số ngẫu nhiên.

Chiếc thứ hai: 29B-xxx.19.

Chiếc thứ ba, bốn, năm: không có 19. Bình thường.

Xe máy dựng dọc tường: 29V1-419.xx.

Duy dừng lại. Nhìn. Ba chiếc xe trong mười mấy chiếc, có số 19 trong biển số. Xác suất? Anh không giỏi toán, nhưng đủ biết rằng trong một dãy số gồm năm đến sáu chữ số, khả năng chứa "19" không thấp. Có lẽ ba mươi phần trăm, bốn mươi, anh không chắc. Bình thường.

Anh đi tiếp. Qua khu vực xe máy, đến cuối tầng hầm, nơi tường bê tông kết thúc bằng một lưới thông gió lớn, gió lùa vào mang theo mùi đường phố, khói xe, và nắng. Trên tường, cạnh lưới gió, có bảng số chỗ đậu xe sơn trắng trên nền bê tông xám, loại bảng cũ, sơn đã mờ.

Duy đọc. Chỗ số 1, 2, 3... 17, 18, 20.

Không có chỗ số 19.

Anh nhìn khoảng trống giữa chỗ 18 và chỗ 20. Khoảng cách đủ rộng cho một ô đậu xe nữa, nhưng không có vạch kẻ, không có số, chỉ có sàn bê tông trống và vết ố dầu cũ.

Giống thang máy. Nhảy từ 18 sang 20.

Duy đứng ở khoảng trống đó, nơi chỗ 19 đáng lẽ phải nằm, và cảm nhận một thứ mà anh không đặt tên được. Không phải sợ. Không phải tò mò. Giống như đứng ở rìa một bức tranh mà ai đó đã cắt mất một mảnh, và khoảng trống đó không trắng, không trống, nó có hình dạng, có đường viền, có chiều sâu. Khoảng trống có mặt.

Anh quay lại, lên thang máy, về phòng.

Buổi tối, Duy ra ngoài mua cơm hộp ở quán cuối hẻm. Trời đã tối, đèn đường vàng, xe máy chạy rào rào trên con đường lớn phía ngoài hẻm. Anh đi bộ, tay cầm túi cơm hộp, mắt nhìn xuống đường.

Biển số xe máy chạy ngang: xx-19.xx. Duy không đếm, nhưng mắt bắt. Biển số xe đậu ven đường: xx.19. Số nhà quán cơm: 119. Anh nhìn hóa đơn quán cơm: 38.000 đồng. Không có 19. Bình thường.

Nhưng trên đường về, anh đi ngang một căn nhà có đồng hồ điện gắn ngoài tường, loại đồng hồ công tơ cũ, số nhảy. Duy liếc qua, không dừng, nhưng mắt bắt: số trên công tơ kết thúc bằng 1900.

Anh về đến chung cư. Vào thang máy. Bấm tầng 18. Cabin lên, bảng điện tử nhảy: 1, 3, 5, 8, 12, 16, 18. Cửa mở. Hành lang tối, đèn tuýp vàng nhập nhoạng.

Duy bước ra, đi về phòng, và ở giữa hành lang, cách phòng anh ba cánh cửa, anh dừng lại.

Trên nền gạch men xám, trước cửa phòng 1809, có thứ gì đó.

Anh cúi xuống.

Vết bụi. Dấu chân. Nhỏ, nhỏ hơn chân người lớn nhiều, cỡ chân trẻ con bảy tám tuổi, bàn chân trần, không giày. Bụi xám mịn, cùng loại bụi anh đã thấy trên cầu thang bộ hôm trước, mịn như tro, xám hơi xanh. Dấu chân đi từ phía cầu thang bộ, dọc hành lang, ngang qua các cánh cửa, và kết thúc ở trước thang máy.

Duy đi theo vết chân, chậm, cúi người, mắt không rời sàn gạch. Mỗi bước chân cách nhau khoảng ba mươi phân, bước ngắn, bước trẻ con. Bụi mịn in rõ trên gạch men, năm ngón chân, lòng bàn chân, gót. Bàn chân phải, trái, phải, trái, đều đặn, không vội, không chạy. Đi bộ bình thường. Như thể đứa trẻ đi dạo trong hành lang lúc ban đêm, chân trần, không sợ, không ngần ngại.

Vết chân kết thúc trước thang máy. Bước cuối cùng (bàn chân trái) in trên gạch, mũi chân hướng vào cánh cửa thang máy đóng kín.

Không có vết quay lại.

Duy đứng thẳng. Nhìn cánh cửa thang máy, mặt thép phẳng, phản chiếu mờ hình anh trong ánh đèn tuýp vàng. Rồi nhìn xuống vết chân ở chân mình, bụi xám trên gạch men, nhỏ bé và rõ ràng.

Anh không biết đứa trẻ nào đi chân trần trong chung cư lúc ban đêm. Anh không biết đứa trẻ nào để lại bụi giống hệt bụi ở cầu thang dẫn lên tầng 19. Và anh không biết đứa trẻ nào bước vào thang máy rồi biến mất.

Nhưng anh biết con số. Phòng 1809. 1 + 8 + 0 + 9 = 18. Không, sai, không phải vậy. Anh đang gượng ép. Biển số xe, hóa đơn điện, đồng hồ công tơ, thanh tiến trình phần mềm, chỗ đậu xe tầng hầm, vết chân trẻ con. Không liên quan. Trùng hợp.

Trùng hợp.

Duy vào phòng. Đóng cửa. Khóa chốt.

Anh ngồi trước máy tính, không bật, nhìn màn hình đen phản chiếu khuôn mặt mình. Rồi anh lấy từ ngăn kéo một xấp giấy note vuông, loại nhỏ, vàng nhạt, có keo dính ở mép trên. Cầm bút.

Viết: 19.

Dán lên tường, cạnh bàn làm việc. Nhìn.

Một tờ note vàng trên tường trắng ố, con số 19 viết bằng bút bi đen, nét rõ ràng. Duy nhìn nó và cảm thấy bình tĩnh hơn, như thể việc viết con số ra, đặt nó ở nơi anh có thể nhìn thấy, giúp anh kiểm soát nó thay vì bị nó kiểm soát. Nó chỉ là một con số. Anh đã viết nó ra. Nó thuộc về anh bây giờ, nằm trên tường phòng anh, bằng bút bi anh, trên giấy anh.

Anh mở máy tính, tiếp tục dựng đoạn phim đám cưới. Cô dâu cười. Chú rể nâng ly. Bình thường.

Duy làm việc đến hai giờ sáng, xong đoạn phim, gửi cho khách hàng qua email, tắt máy, đánh răng, nằm xuống giường. Trần nhà tối. Tiếng ù từ ống nước, đều và chậm, nhịp thở của tòa nhà mà anh đã quen.

Ba giờ mười chín phút.

Tiếng gõ cửa.

Duy mở mắt. Nằm yên. Nghe.

Tiếng gõ, nhẹ, ba tiếng liên tiếp, cách đều, kiểu gõ bằng đốt ngón tay trên gỗ. Cửa phòng anh. Không phải cửa phòng ai khác, không phải tiếng từ hành lang vọng vào. Cửa phòng 1806.

Ba giờ mười chín phút sáng.

Duy nằm thêm mười giây. Hai mươi giây. Tiếng gõ không lặp lại. Im lặng, trừ tiếng ù ống nước.

Anh đứng dậy, chân trần trên sàn gạch lạnh, đi ra cửa. Không bật đèn. Nhìn qua mắt cáo.

Hành lang trống. Đèn tuýp vàng sáng mờ, tường bê tông xám, gạch men xám, trần thấp. Không có ai.

Duy mở cửa, chậm, khe cửa mở vừa đủ để anh nhìn ra. Hành lang trống thật, không bóng người, không tiếng bước chân, không mùi gì ngoài mùi bê tông cũ và nước thải thoảng từ đâu đó.

Nhưng trên nền gạch, ngay trước ngưỡng cửa phòng anh, có vết bụi.

Không phải dấu chân lần trước. Lần này khác. Bụi xám mịn (cùng loại, cùng màu, mịn như tro) phủ thành một lớp mỏng trên ba viên gạch ngay trước cửa, và trên lớp bụi đó, có dấu. Dấu bàn chân nhỏ, bàn chân trần, trẻ con, đứng yên tại chỗ, hai bàn chân cạnh nhau, mũi hướng vào cửa phòng Duy.

Ai đó đã đứng trước cửa phòng anh. Đứng yên. Nhìn vào. Rồi gõ.

Rồi biến mất.

Duy ngồi xổm, nhìn dấu chân. Nhỏ. Cỡ bảy tám tuổi. Chân trần. Bụi xám.

Anh đưa tay chạm vào lớp bụi. Mịn, mát, dính nhẹ trên đầu ngón tay, giống hệt lần anh chạm vào con số 19 trên tường cầu thang bộ. Cùng chất liệu. Cùng nguồn gốc.

Duy đứng dậy. Nhìn dọc hành lang, trái, phải. Trống.

Anh quay vào phòng, đóng cửa, khóa chốt. Ngồi xuống bàn. Mở máy tính. Mở khung hình duy nhất còn lại từ USB, ảnh hành lang trắng tầng 19, cửa thang máy mở, số 19 trên bảng điện tử.

Phóng to. Duy nhìn hành lang trắng, tường sạch, cửa hai bên không số không tay nắm. Nhưng lần này anh nhìn kỹ hơn, kỹ hơn mọi lần trước, mắt thợ dựng quét từng góc khung hình.

Và thấy.

Trên tường hành lang trắng, ở phía xa, nơi hành lang uốn cong mất hút, có số phòng. Nhỏ, gắn trên cánh cửa, kim loại mạ bạc. Duy phóng to thêm, hình ảnh vỡ pixel nhưng vẫn đọc được.

1901.

Cánh cửa tiếp theo: 1902.

Tiếp: 1903.

Tất cả bắt đầu bằng 19.

Duy ngả người trên ghế, nhìn trần nhà, nhìn lại màn hình, nhìn tường phòng nơi tờ note vàng dán con số 19.

Bao nhiêu lần?

Anh lấy giấy, bút. Viết.

Hóa đơn điện: 190.000. Một. Thanh tiến trình nhảy đến 19:19. Hai. Biển số xe tầng hầm (3 chiếc). Ba, bốn, năm. Chỗ đậu xe số 19 biến mất. Sáu. Biển số xe trên đường. Bảy, tám. Số nhà quán cơm: 119. Chín. Đồng hồ công tơ: 1900. Mười. Vết chân trẻ con trên hành lang (phía phòng 1809). Mười một. Vết chân trước cửa phòng lúc 3:19 sáng. Mười hai. Số phòng trên ảnh tầng 19: 1901, 1902, 1903. Mười ba, mười bốn, mười lăm. Số 19 trên tường cầu thang (chương trước). Mười sáu. Bảng nút thang máy thiếu tầng 19. Mười bảy. Đoạn quay 3:33 hiện tầng 19. Mười tám. Tờ note chính tay anh viết, dán trên tường. Mười chín.

Mười chín lần.

Duy đếm lại. Đếm chậm, từng mục, ngón tay gõ trên bàn. Mười chín. Không nhiều hơn, không ít hơn. Con số xuất hiện trong cuộc sống anh đúng mười chín lần trong năm ngày, và lần thứ mười chín là lần anh tự viết nó ra.

Trùng hợp.

Từ đó nằm trong đầu anh, mỏng và nhạt như lớp sơn cũ trên tường chung cư, lớp sơn mà ai cũng biết là đang bong nhưng không ai cạo ra vì sợ thấy thứ gì bên dưới.

Duy tắt máy tính. Nằm xuống giường. Trần nhà tối. Ống nước thở. Bốn giờ sáng.

Anh nhắm mắt, và lần đầu tiên kể từ khi chuyển đến chung cư Thanh Vân, anh ngủ không mơ. Giấc ngủ đen đặc, không hình ảnh, không âm thanh, không hành lang trắng, không bóng mờ, không số. Chỉ có đen. Như thể ý thức anh đã tắt công tắc, hoặc bị ai đó tắt giúp.

Sáng hôm sau, Duy thức dậy lúc mười giờ. Nắng lọt qua rèm, vàng đục, chiếu lên tường.

Anh ngồi dậy, mắt còn mờ, nhìn quanh phòng.

Và thấy.

Tường đối diện giường, bức tường trống mà tối qua chỉ có một tờ note vàng duy nhất, tờ anh viết số 19, bây giờ có thêm mười tám tờ nữa.

Giấy note vàng. Keo dính mép trên. Bút bi đen. Cùng loại giấy, cùng loại bút, cùng kích thước, cùng cách dán: thẳng hàng, cách đều, ba hàng, mỗi hàng vài tờ, xếp gọn gàng trên tường trắng ố.

Mỗi tờ viết một con số.

19

Mười chín tờ. Mười chín con số 19. Cùng nét chữ.

Nét chữ của Duy.

Anh nhận ra ngay, vì anh viết số 1 theo kiểu có nét gạch ngang ở chân, thói quen từ hồi học toán cấp hai, và tất cả mười chín tờ note trên tường đều có nét gạch ngang đó. Cùng góc nghiêng. Cùng lực bấm bút. Cùng khoảng cách giữa 1 và 9.

Anh đã viết chúng. Đêm qua. Trong giấc ngủ không mơ, giấc ngủ đen đặc mà anh tưởng là yên bình, tay anh đã cầm bút, lấy giấy từ xấp note trên bàn, viết từng con số, dán từng tờ lên tường, gọn gàng, thẳng hàng, rồi nằm xuống ngủ tiếp.

Và anh không nhớ.

Duy ngồi trên giường, nhìn mười chín tờ note trên tường đối diện. Nắng sáng chiếu vàng lên giấy. Con số 19 lặp đi lặp lại, đều đặn, kiên nhẫn, như lời nhắn từ chính anh gửi cho chính anh, hoặc như lời nhắn từ thứ gì đó mượn tay anh để viết.

Xấp giấy note trên bàn đã vơi đi mười chín tờ. Bút bi nằm ngay cạnh, nắp mở, đầu bút hơi khô, vết mực trên ngón trỏ tay phải của Duy mà anh chưa kịp rửa.

Anh nhìn ngón tay mình. Vết mực xanh đen, nhỏ, ở đốt thứ hai ngón trỏ, đúng chỗ bút tì khi viết.

Mười chín lần anh thấy số 19 trong năm ngày. Mười chín tờ note trên tường. Và bây giờ, vết mực trên tay chứng minh anh đã viết chúng, dù anh không nhớ, dù giấc ngủ đen đặc, dù ý thức anh đã tắt.

Hay bị tắt.

Duy đứng dậy. Đi vào nhà tắm. Rửa tay. Vết mực không trôi hết, vẫn còn vệt xám nhạt trên da. Anh nhìn mặt mình trong gương, mắt sâu, quầng thâm, gầy hơn tuần trước. Gương phản chiếu phòng tắm nhỏ phía sau anh, tường gạch trắng, vòi sen, khăn tắm.

Anh quay lại phòng. Nhìn mười chín tờ note.

Không gỡ chúng xuống.

Anh mở máy tính, mở thư mục hình ảnh, tạo một thư mục mới: "ghi chép". Chụp ảnh tường bằng điện thoại. Chụp vết chân bụi trước cửa (vẫn còn, mờ hơn nhưng còn). Chụp hóa đơn điện. Lưu tất cả vào thư mục. Mở tập tin văn bản, bắt đầu gõ.

Ngày 6. Tổng hợp.

Số 19 xuất hiện: 19 lần trong 5 ngày. Vết chân trẻ con: 2 lần (hành lang, trước cửa phòng). Bụi xám, cùng loại bụi ở cầu thang tầng 18-19. Viết note trong lúc ngủ: 19 tờ. Không nhớ. Câu hỏi: tầng 19 có thật không? Nếu có, nó muốn gì?

Duy dừng lại. Nhìn những gì vừa gõ. Nhìn mười chín tờ note trên tường.

Câu hỏi cuối cùng nằm trong đầu anh nhưng anh không gõ ra: Nếu tầng 19 có thể khiến anh viết trong lúc ngủ mà không nhớ, thì nó còn có thể khiến anh làm gì khác mà anh không biết?

Anh đóng tập tin. Không lưu.

Rồi mở lại. Lưu.

Bên ngoài, hành lang tầng 18 im lặng. Đèn tuýp vàng sáng mờ. Ống nước ù nhẹ trong tường, đều và chậm, kiên nhẫn như thứ gì đó đang chờ.

Ch.6/101
2.914 từ