Tầng 19 Không Tồn Tại
Chương 101: Người Bấm Nút Thang Máy
Chương 101

Người Bấm Nút Thang Máy

Bãi đất trống mọc cỏ.

Cỏ dại, loại cỏ mà không ai trồng, kiểu không ai mà tự mọc, kiểu tự mọc mà đất biết cách nuôi thứ gì đó khi không còn gì khác. Cỏ chen giữa mảnh bê tông vỡ, qua khe gạch nứt, quanh gốc cây bàng già (cây bàng đó, gốc to bằng vòng tay người lớn, lá rụng mùa đông rồi mọc lại mùa xuân, lặp lại, kiểu lặp lại mà cây không nhớ mình đã đứng ở đây bao lâu, vì cây không cần nhớ). Một con mèo vàng nằm trên tảng bê tông lớn nhất, lim dim mắt trong nắng chiều. Con mèo đã già, tai rách, lông xù, một mắt mờ đục, kiểu già mà mèo hoang già: sống đủ lâu ở cùng một chỗ để thuộc về nó, kiểu thuộc về mà không ai đuổi, không ai nuôi, chỉ ở.

Trẻ con chơi đùa ở rìa bãi đất. Hai đứa, chín mười tuổi, đá bóng nhựa qua lại trên vỉa hè. Tiếng cười nhỏ, tiếng bóng nảy trên bê tông, tiếng xe máy ngoài đường. Chiều Hà Nội bình thường. Gió nhẹ. Nắng xiên qua tán bàng, đổ bóng lốm đốm trên cỏ dại.

Không ai nhớ ở đây từng có chung cư.

Bãi đất trống nằm giữa hai dãy nhà, kẹp giữa con hẻm nhỏ và đường Nguyễn Chí Thanh, và người đi đường nhìn qua bãi đất như nhìn qua thứ luôn ở đó, kiểu luôn ở đó mà bình thường, kiểu bình thường mà không ai dừng lại hỏi tại sao giữa phố đông lại có bãi đất trống rộng bằng nền một tòa nhà mười tám tầng. Không ai hỏi vì không ai nhớ. Không ai nhớ vì không có gì để nhớ. Chung cư Thanh Vân chưa bao giờ tồn tại, và bãi đất trống luôn ở đây, luôn luôn, từ trước khi họ sinh ra, và sẽ ở đây sau khi họ chết.

Ba năm.

Ba năm kể từ khi bãi đất trống mọc cỏ (nhưng không ai biết ba năm, vì không ai đếm, vì không có sự kiện nào để đánh dấu, kiểu không có mà trước đó cũng là bãi đất trống, và sau đó cũng là bãi đất trống, và ba năm trôi qua như nước chảy qua khe đá, không dấu vết).

Cô gái chuyển đến tòa nhà số 47 Láng Hạ vào một chiều tháng mười.

Tòa nhà mới, kiểu mới mà hiện đại, kiểu hiện đại mà kính và thép và thang máy nhanh và hành lang sáng đèn tự động. Ba mươi tầng. Sảnh rộng, sàn đá bóng, quầy lễ tân có người trực hai mươi bốn giờ, camera ở mỗi góc, đèn trắng sáng đều. Tòa nhà đẹp, kiểu đẹp mà sạch, kiểu sạch mà mới, kiểu mới mà chưa có ai sống đủ lâu để tạo vết trên tường hay mùi riêng trong hành lang.

Cô hai mươi bốn tuổi. Tóc dài, buộc thấp. Mắt sâu, kiểu sâu mà ít ngủ, kiểu ít ngủ mà quầng thâm nhạt dưới mắt, kiểu quầng thâm mà không phải bệnh, mà kiểu mất, kiểu mất mà mất người, kiểu mất người mà chưa quen. Cô mang theo một va li và một ba lô. Va li đen, trung bình, bánh xe kéo trên sàn đá bóng kêu lọc cọc. Ba lô xám, đeo vai phải, nặng vì sách.

Cô không nói chuyện với ai ở sảnh. Nhận chìa khóa, gật đầu cảm ơn, vào thang máy. Bấm tầng 22. Cửa đóng. Cabin trượt lên, êm, nhanh, kiểu nhanh mà thang máy mới, kiểu mới mà dây cáp chưa mòn, kiểu chưa mòn mà cabin không rung, không kêu, không có gì bất thường.

Căn hộ nhỏ. Một phòng ngủ, một phòng khách liền bếp, một nhà vệ sinh. Cửa sổ nhìn ra đường Láng Hạ, tầng 22, đủ cao để thấy mái nhà thấp tầng phía đối diện và góc công viên nhỏ ở cuối đường. Cô kéo va li vào phòng ngủ, đặt ba lô xuống sàn, ngồi trên giường (giường đã có ga trải sẵn, trắng, sạch, mới, kiểu mới mà chưa ai nằm), và nhìn ra cửa sổ.

Nắng chiều xuyên qua kính. Bụi bay trong tia nắng. Cô ngồi im, kiểu im mà không phải nghỉ, mà kiểu im mà nhìn ra ngoài và không thấy gì cụ thể, kiểu không thấy mà mắt mở nhưng nhìn vào bên trong, vào chỗ trống, vào chỗ mà trước đây có ai đó (bà ngoại, kiểu bà ngoại mà duy nhất, kiểu duy nhất mà bà nuôi cô từ nhỏ, và bà mất ba tháng trước, và cô chuyển đến đây vì căn nhà cũ quá nhiều bà, mỗi góc có bà, mỗi mùi có bà, và cô không chịu được).

Cô không khóc. Kiểu không khóc mà đã khóc hết, kiểu hết mà ba tháng, kiểu ba tháng mà nước mắt có giới hạn (hay không có, nhưng cơ thể mệt, và mệt thì không khóc, chỉ ngồi).

Cô dọn đồ. Ít. Va li mở ra: quần áo gấp gọn, vài cuốn sách, một hộp gỗ nhỏ đựng ảnh (ảnh bà ngoại, ảnh cô hồi nhỏ ngồi trên lòng bà ở hiên nhà, ảnh bà cười, kiểu cười mà mắt nheo, kiểu nheo mà cô nhớ). Cô đặt hộp gỗ lên bàn đầu giường. Không mở. Chưa mở được. Ba tháng rồi và cô vẫn chưa mở hộp gỗ đó, vì mở ra thì thấy bà, và thấy bà thì phải chịu đựng việc bà không còn đó, kiểu không còn mà trống, kiểu trống mà phòng bà trống, giường bà trống, bát bà ăn trống trên kệ bếp.

Ba lô mở ra: laptop, vở ghi, bút, tai nghe. Cô đang viết luận văn (hay đang cố viết, kiểu cố mà mở file lên rồi nhìn con trỏ nhấp nháy trên trang trắng, kiểu nhấp nháy mà đếm, kiểu đếm mà ba giờ không gõ chữ nào). Luận văn về ký ức tập thể trong đô thị hóa (đề tài cô chọn trước khi bà mất, bây giờ đề tài nặng hơn, vì ký ức không còn là khái niệm trừu tượng, mà là mùi dầu gió bà xoa trước khi ngủ, là tiếng dép lê trên sàn gạch hoa, là giọng bà gọi ăn cơm lúc sáu giờ chiều).

Cô nấu mì. Mì tôm gói xanh, loại rẻ nhất, bỏ trứng. Đứng trong bếp nhỏ sáng đèn, nước sôi, hơi bốc, mùi bột mì và gia vị gói. Ăn một mình. Bát mì trên bàn, ghế một cái, đũa một đôi. Cửa sổ bếp nhìn ra bức tường tòa nhà đối diện, gạch xám, không view.

Đêm đầu tiên.

Cô không ngủ được. Nằm trên giường mới, ga trải mới, gối mới, mùi giặt mới, tất cả mới và tất cả lạ. Mùi không đúng. Mùi hóa chất giặt ủi, mùi nhựa mới, mùi sơn tường mới. Không có mùi dầu gió, không có mùi trà xanh bà pha mỗi tối, không có mùi gỗ cũ từ tủ quần áo bà dùng bốn mươi năm. Cô nằm trong phòng mới và phòng mới không có mùi của ai, và không có mùi của ai thì không phải nhà, kiểu không phải nhà mà ở tạm, kiểu ở tạm mà vĩnh viễn. Thành phố bên ngoài cửa sổ vẫn sáng, đèn đường vàng, xe chạy thưa, tiếng còi xa. Cô nằm, nhìn trần nhà trắng, mắt mở, kiểu mở mà không buồn ngủ, kiểu không buồn ngủ mà hai giờ sáng rồi ba giờ rồi ba giờ mười lăm rồi ba giờ hai mươi.

Ba giờ ba mươi ba.

Cô nhìn đồng hồ điện thoại. 3:33. Con số nhìn bình thường, kiểu bình thường mà bất kỳ phút nào trong đêm cũng bình thường, nhưng cô dừng ở con số đó một giây dài hơn bình thường, kiểu dài hơn mà không biết tại sao, kiểu không biết mà cơ thể biết trước đầu.

Cô ngồi dậy. Mặc áo khoác mỏng, đi dép lê, ra cửa. Hành lang tầng 22, sáng đèn tự động, trống, sạch. Thảm xám dọc hành lang, mới, êm dưới dép. Cô đi về phía thang máy, kiểu đi mà không nghĩ, kiểu không nghĩ mà chân dẫn, kiểu chân dẫn mà ba giờ sáng đi lang thang hành lang chung cư mới vì không ngủ được vì căn hộ quá mới quá trống quá không có bà.

Thang máy ở cuối hành lang. Hai cửa thép sáng bóng, nút gọi phát sáng xanh nhẹ. Cô bấm nút gọi. Chờ. Tiếng máy kéo nhẹ trong giếng thang. Cửa mở.

Bên trong: sạch, sáng, bình thường. Gương ốp ba mặt, phản chiếu cô ba lần, ba cô gái mắt sâu quầng thâm áo khoác mỏng dép lê, nhìn nhau, kiểu nhìn mà gương nhìn, kiểu gương mà thật và giả cùng lúc. Đèn trắng trên trần, sáng đều, không chớp. Tay vịn thép dọc thành, bóng, lạnh khi cô chạm vào (cô chạm, kiểu chạm mà tay tìm thứ gì đó để giữ, kiểu giữ mà đứng trong thang máy lúc 3:33 sáng cần giữ thứ gì đó). Bảng số ở bên phải cửa, nút tròn sáng nhẹ: 1, 2, 3, 4... 17, 18, 20, 21... 30.

Cô nhìn bảng số. Nhìn lại. 17, 18, 20. Không có 19.

Khoảng trống giữa 18 và 20, kiểu khoảng trống mà nút bị bỏ, kiểu bị bỏ mà bề mặt thép ở đó nhẵn, phẳng, không có lỗ khoan, không có vết, như thể chưa bao giờ có nút nào ở đó. Nhưng khoảng cách giữa 18 và 20 rộng hơn khoảng cách giữa các nút khác, kiểu rộng hơn mà thừa chỗ, kiểu thừa chỗ mà chỗ cho một nút đã bị lấy đi (hay chưa bao giờ được đặt, cô không biết, cô mới chuyển đến hôm nay).

Kiểu không có mà bình thường, kiểu bình thường mà nhiều tòa nhà không có tầng 13 vì mê tín, và tòa này không có tầng 19 vì lý do gì đó mà cô không biết và không cần biết. Cô bước vào. Đứng ở giữa cabin. Không bấm tầng nào. Chưa muốn xuống sảnh. Chưa muốn lên mái. Chỉ muốn đứng đây, trong không gian nhỏ sáng sạch, nghe tiếng máy thở nhẹ, kiểu thở mà thang máy không thở nhưng có tiếng gì đó đều đều, nhẹ, kiểu nhẹ mà gần như không nghe, kiểu gần như không nghe mà phải rất im mới nghe.

Cửa thang máy vẫn mở. Cô đứng trong cabin, dép lê, áo khoác mỏng, mắt sâu, tóc rối nhẹ. Đứng và không làm gì, kiểu không làm gì mà ba giờ ba mươi ba sáng trong thang máy tòa nhà mới, một mình, và đó là lúc cô thấy.

Bảng số nhấp nháy.

Nhẹ. Kiểu nhẹ mà chớp mắt, kiểu chớp mắt mà nếu không nhìn thẳng vào bảng số thì không thấy. Nhưng cô đang nhìn thẳng vào bảng số (vì không có gì khác để nhìn trong cabin thang máy lúc 3:33 sáng). Và cô thấy: giữa 18 và 20, nơi không có nút, ánh sáng nhấp nháy. Nhẹ, kiểu nhẹ mà phát quang, kiểu phát quang mà con số hiện ra, mờ, trên bề mặt thép nơi không có nút:

19.

Cô nhìn. Con số mờ dần, hiện lại, mờ dần, hiện lại, kiểu hiện mà nhịp tim, kiểu nhịp tim mà mười lăm giây một lần (cô không đếm, nhưng nhịp đều, đều đến mức cô cảm nhận được, kiểu cảm nhận mà cơ thể đồng bộ, kiểu đồng bộ mà hơi thở cô chậm lại, khớp nhịp, mười lăm giây hít vào, mười lăm giây thở ra).

Rồi có giọng nói.

Không phải từ loa. Không phải từ ngoài hành lang. Từ trong cabin. Từ tường thang máy. Từ gương. Từ đèn trắng trên trần. Từ không khí lạnh giữa cabin. Giọng vang từ mọi nơi và không nơi nào, kiểu vang mà đều, kiểu đều mà bình tĩnh, kiểu bình tĩnh mà quen (cô không biết quen với ai, vì cô chưa nghe giọng này bao giờ, nhưng giọng đó có thứ gì đó quen, kiểu quen mà an toàn, kiểu an toàn mà người lạ không nên khiến ai cảm thấy an toàn lúc 3:33 sáng trong thang máy, nhưng giọng đó làm được).

Giọng hơi trầm, chậm, rõ ràng. Giọng đàn ông trẻ. Giọng mà nếu phải mô tả, cô sẽ nói: giọng của người đã quen với bóng tối, kiểu quen mà không sợ, kiểu không sợ mà sống trong đó đủ lâu để bóng tối thành nhà.

Giọng nói:

– Cô có muốn lên không?

Cô đứng trong cabin thang máy. Mắt nhìn bảng số. Số 19 nhấp nháy, mờ, rõ, mờ, rõ, mười lăm giây một nhịp. Giọng nói vang trong cabin, kiểu vang mà đợi, kiểu đợi mà kiên nhẫn, kiểu kiên nhẫn mà người hỏi đã đợi rất lâu rồi, đã đợi ba năm hay mười năm hay lâu hơn, và sẽ tiếp tục đợi, vì người đó có thời gian (tất cả thời gian, kiểu tất cả mà vô hạn, kiểu vô hạn mà tầng 19 không có đồng hồ, chỉ có nhịp thở mười lăm giây, lặp lại, lặp lại, lặp lại).

Cô không trả lời. Chưa. Cô đứng đó, dép lê, áo khoác mỏng, mắt sâu, tay nắm dây ba lô (cô không mang ba lô, tay nắm không khí, kiểu nắm mà thói quen, kiểu thói quen mà khi sợ thì nắm thứ gì đó, và không có gì để nắm nên nắm không khí). Cô đứng trong thang máy tòa nhà 47 Láng Hạ, tầng 22, lúc 3:33 sáng, và trước mặt cô, trên bảng số thép sáng bóng, con số 19 nhấp nháy.

Mười lăm giây. Mười lăm giây. Mười lăm giây.

Ngoài hành lang, đèn tự động chớp. Nhẹ, kiểu nhẹ mà mắt người không nhận ra, nhưng trong cabin thang máy, cô nhận ra, vì cabin sáng quá và hành lang chớp, và khoảng cách giữa sáng và chớp tạo ra ranh giới mà cô đứng ở giữa: bên trong cabin, bên ngoài hành lang, và ở giữa là ngưỡng cửa thép sáng bóng chưa đóng.

Cửa thang máy bắt đầu đóng. Chậm. Kiểu chậm mà đợi. Kiểu đợi mà nếu cô bước ra, cửa sẽ mở lại. Nếu cô ở lại, cửa sẽ đóng. Và thang máy sẽ đi lên.

Cô không bước ra.

Ch.101/101
2.429 từ