Tầng 19 Không Tồn Tại
Chương 86: Chương 76: Giọng Nói Từ Nơi Không Có Không Khí
Chương 86

Chương 76: Giọng Nói Từ Nơi Không Có Không Khí

Ba giờ ba mươi ba phút.

TV trong phòng Duy tự bật.

Anh không ngủ (đêm nay không ngủ, đêm qua cũng không, kiểu không ngủ mà mắt mở, kiểu mở mà nhìn trần nhà, kiểu trần nhà mà quạt quay chậm hơn đêm hôm trước, chậm hơn mà anh biết dù không đếm). Ly nước trên bàn đầy. Hành lang bên ngoài: nhịp thở mười lăm giây. Ống nước trong tường ù đều, kiểu đều mà ru, kiểu ru mà tòa nhà đang thở và muốn anh ngủ theo nhưng anh không ngủ.

TV bật. Không phải bật bình thường. Kiểu bật mà không có tín hiệu, kiểu không tín hiệu mà màn hình xám, kiểu xám mà tĩnh, kiểu tĩnh mà nhiễu trắng rất nhẹ, gần như đều, gần như im. Ánh sáng từ màn hình đổ lên trần nhà, lên tường, lên mặt Duy. Xám. Lạnh. Kiểu lạnh mà đèn neon bệnh viện cấp cứu lúc nửa đêm.

Duy ngồi dậy. Nhìn TV. Màn hình: xám. Không kênh. Không hình. Nhưng có âm thanh.

Rất nhỏ. Rất xa. Kiểu xa mà dưới nước, kiểu dưới nước mà có người nói nhưng nước nuốt mất phụ âm, kiểu nuốt mà chỉ còn nguyên âm và hơi thở và khoảng im giữa các từ, kiểu khoảng im mà dài hơn từ. Duy dừng thở. Nghe. Căn phòng im lặng ngoài tiếng quạt quay chậm trên trần và tiếng ống nước trong tường. Âm thanh từ TV: nhỏ hơn cả hai thứ đó, nhỏ đến mức anh phải tưởng tượng mình đang nghe, phải tự hỏi mình có đang nghe thật không.

Anh bước đến gần TV. Quỳ xuống. Sàn gạch lạnh dưới đầu gối. Áp tai vào loa.

Tiếng. Giọng. Méo. Nhưng anh nhận ra.

Giọng An.

An. Giọng An. Kiểu giọng mà tôi đã nghe trên mái chung cư lúc bốn giờ sáng, trong cửa hàng tiện lợi khi đèn huỳnh quang nhấp nháy, trong hành lang tầng 19 lần đầu tiên cô cảnh báo tôi đừng đi sâu. Giọng đều, thấp, không cảm xúc. Nhưng bây giờ: méo. Kiểu méo mà qua lớp nước, kiểu lớp nước mà dày, kiểu dày mà phổi phải gồng.

– Anh...

Duy nín thở. Tay đặt lên mặt TV. Ấm. Kiểu ấm mà da người, kiểu da người mà TV nhựa đen không nên ấm như vậy, kiểu ấm mà ba mươi bảy độ, kiểu ba mươi bảy mà thân nhiệt, kiểu thân nhiệt mà có ai đó đang áp mặt vào phía bên kia.

– ...đừng...

Tiếng hít vào. Dài. Ướt. Kiểu ướt mà phổi có nước, kiểu phổi có nước mà An đã chết đuối năm mười hai tuổi, ngày mười bốn tháng bảy, và nước đó chưa bao giờ rút hết.

– ...tin...

Duy đợi. Mười giây. Hai mươi giây. Mồ hôi chảy dọc sống mũi. Gối đau vì sàn gạch. Tai ép vào loa: nghe tiếng tĩnh điện rất nhẹ, kiểu tĩnh điện mà hạt bụi va vào màn hình từ bên trong, kiểu bên trong mà có gió ở chỗ không có không khí.

Màn hình nhiễu mạnh hơn. Kiểu nhiễu mà có cấu trúc, kiểu cấu trúc mà nhìn nghiêng thì thấy đường thẳng song song, kiểu song song mà tường hành lang, kiểu hành lang mà trắng, kiểu trắng mà tầng 19.

– ...mắt...

Rồi im. TV vẫn bật. Màn hình vẫn xám. Nhưng âm thanh biến mất, kiểu biến mất mà đột ngột, kiểu đột ngột mà mặt nước đóng lại, kiểu đóng mà An vẫn ở dưới nhưng không nói được nữa. Kiểu không nói mà hết hơi, kiểu hết hơi mà phổi đầy nước, kiểu phổi đầy nước mà lần nào An cũng như vậy, giọng cô luôn đuối ở cuối câu, luôn tắt trước khi nói hết.

Đừng tin mắt. An nói: đừng tin mắt. Bốn từ. Mắt ai? Mắt tôi? Hay mắt người khác? Hay mắt thứ gì đó đang nhìn tôi qua TV lúc ba giờ sáng?

Duy đứng dậy. Đầu gối tê. Nhìn TV thêm ba mươi giây. Màn hình xám, nhiễu nhẹ, không có gì thêm. Anh lấy điện thoại trên bàn. Kiểm tra giờ: 3:38. Năm phút kể từ khi TV bật. Lấy dép. Mở cửa.

Hành lang tầng 18. Tối. Đèn cuối hành lang: tắt (bóng đèn chết từ tuần trước, không ai thay, kiểu không ai mà cư dân tầng 18 không để ý cái gì nữa, mắt họ lướt qua bóng đèn cháy giống mắt người ngoài đường lướt qua tòa nhà Thanh Vân). Bốn bóng đèn còn lại: sáng yếu, nhấp nháy, kiểu nhấp nháy mà không đều, kiểu không đều mà có nhịp nhưng nhịp sai. Sàn: bụi mỏng, đều, không vết chân nào ngoài vết dép Duy. Mùi: gạch men ẩm và kim loại nhẹ, kiểu kim loại mà quen, kiểu quen mà mùi tầng 19 đã ngấm vào hành lang tầng 18 từ lâu.

Duy đi nhanh đến thang máy. Bấm nút gọi. Đợi. Tiếng máy kéo trong trục thang: ù, xa, kiểu xa mà đáy giếng. Cabin lên. Đèn báo: 1... 5... 10... 15... 18. Cửa mở.

Gương cabin. Duy nhìn vào trước khi bước chân. Mặt anh: rõ, nhưng viền tai phải gần biến mất, kiểu biến mất mà ranh giới giữa da và nền gương hòa vào nhau, kiểu hòa mà nếu không biết thì tưởng gương bẩn. Cổ tay phải: nhạt hơn trái rõ ràng. Ngón giữa phải: mờ hơn sáng nay, kiểu mờ mà viền ngón tan vào bàn tay.

Nhanh hơn. Mỗi ngày. Sáng nay ngón giữa còn rõ. Bây giờ mờ.

Anh bước vào cabin. Cửa đóng. Bảng nút: 1, 2, 3... 18. Không có 19.

Duy làm nghi thức. Giữ nút Mở Cửa mười chín giây. Đếm trong đầu, chậm, đều. Mười lăm. Mười sáu. Mười bảy. Mười tám. Mười chín. Buông. Bấm tầng 18 ba lần. Liên tiếp. Nhanh. Ngón trỏ gõ kim loại: tách, tách, tách.

Bảng điện tử trên cửa cabin nhấp nháy. 18. 18. 18.

Khoảng tối. Một giây. Hai giây.

Rồi: 19.

Số 19 sáng. Xanh lạnh. Kiểu xanh mà không phải đèn LED, kiểu không phải LED mà phát quang từ bên trong mặt kim loại, kiểu phát quang mà số tự hiện lên chỗ trước đó chỉ có thép trơn. Số 19 nhấp nháy hai lần rồi ổn định. Sáng đều. Cabin rung nhẹ dưới chân Duy, kiểu rung mà tòa nhà đang nuốt.

Thang máy đi lên. Duy đứng im, nhìn bảng số: 18... khoảng trống... 19. Gương phản chiếu cabin: anh đứng giữa, một mình, tay phải nhạt hơn tay trái. Mùi trong cabin thay đổi: từ nhựa cũ sang kim loại ẩm, từ kim loại ẩm sang formaldehyde nhẹ, kiểu formaldehyde mà bệnh viện cũ, kiểu cũ mà phòng giữ xác, kiểu phòng giữ xác mà không ai ở nhưng luôn có mùi người.

Cabin dừng. Nhưng cửa không mở.

Duy đợi. Năm giây. Mười giây. Mười lăm giây. Ống nước trong trục thang: im. Quạt thông gió trên nóc cabin: tắt. Tĩnh lặng. Kiểu tĩnh lặng mà chân không, kiểu chân không mà không khí mỏng, kiểu mỏng mà khó thở hơn bình thường nhưng vẫn thở được.

Cửa thang máy vẫn đóng. Kim loại lạnh. Khe giữa hai cánh cửa: hẹp, tối.

Rồi khe cửa hé ra.

Không phải mở. Kiểu hé mà nứt, kiểu nứt mà ba phân, không hơn, kiểu ba phân mà chính xác, kiểu chính xác mà có chủ đích, kiểu chủ đích mà ai đó (hoặc cái gì đó) cho phép nhìn nhưng không cho phép vào. Ánh sáng trắng lọt qua khe. Trắng lạnh. Kiểu trắng mà bệnh viện cấp cứu, kiểu cấp cứu mà tường trắng, trần trắng, sàn trắng, không bóng.

Mùi. Formaldehyde đậm hơn. Và bên dưới: mùi nước. Kiểu nước mà hồ, kiểu hồ mà sâu, kiểu sâu mà đáy không thấy, kiểu không thấy mà An chết đuối ở đó mười ba năm trước.

Duy áp mắt vào khe cửa. Bên ngoài: hành lang. Trắng. Nhưng không phải hành lang trắng lần đầu (dài, lạnh, mười chín cửa không tay nắm) cũng không phải lần hai (vàng ấm, ngắn, tám phòng). Hành lang này: mờ. Kiểu mờ mà sương, kiểu sương mà dày, kiểu dày mà không nhìn được quá năm mét, kiểu năm mét mà không có cửa, không có tường rõ ràng, chỉ có trắng và sương và ánh sáng không nguồn. Sàn: ướt. Lớp nước mỏng, kiểu mỏng mà phản chiếu trần, kiểu phản chiếu mà trần cũng trắng nên nhìn xuống thấy trắng, nhìn lên thấy trắng, không phân biệt được trên dưới.

Tiếng. Từ bên ngoài. Qua khe ba phân.

Giọng An. Rõ hơn TV. Nhưng vẫn méo, kiểu méo mà nén, kiểu nén mà có thứ gì đó ép không khí mỏng đi, kiểu mỏng mà giọng An phải gồng mới đẩy được từng từ qua khe ba phân vào cabin thang máy nơi Duy đứng.

– Họ không phải người.

Duy đứng sát khe cửa. Tay bám hai bên cánh thang máy. Ngón tay ấn vào kim loại lạnh. Mồ hôi lưng áo.

– Nhưng anh cũng không phải.

Câu thứ hai. Rõ hơn. Gần hơn. Kiểu gần mà An đang đứng ngay bên ngoài khe cửa, cách Duy ba phân kim loại. Nhưng qua khe, Duy chỉ thấy sương trắng. Không thấy An.

Im lặng. Ba giây. Năm giây. Duy nghe hơi thở. Không phải hơi thở mình. Hơi thở từ bên ngoài. Ướt. Nặng. Kiểu nặng mà phổi có nước.

– An, Duy nói. Giọng thấp. Miệng áp sát khe. Hơi thở đọng trên kim loại. An ở đâu?

Không trả lời. Nhưng ánh sáng trắng từ khe cửa nhấp nháy, kiểu nhấp nháy mà thở, kiểu thở mà hít vào thì sáng, thở ra thì tối, kiểu thở mà mười lăm giây một chu kỳ. Cùng nhịp ống nước. Cùng nhịp tòa nhà.

– An ở trong này, giọng An nói. Nhẹ hơn. Xa hơn. An đang ở trong đó từ lúc cửa hàng xóa tên An. Tầng 19 kéo lại. Kiểu kéo mà trả về chỗ cũ.

– Chỗ cũ là đâu? Duy hỏi.

– Nơi An thuộc về, giọng An nói. Giọng phẳng. Kiểu phẳng mà An luôn nói vậy, kiểu luôn mà kể cả khi nói về cái chết của mình.

Chỗ cũ. Nơi An thuộc về. Tầng 19. Đáy nước.

– Đừng vào, giọng An nói. Xa hơn nữa. Mờ hơn nữa. Kiểu mờ mà An đang bị sương nuốt, kiểu nuốt mà từ từ, kiểu từ từ mà An đã quen. Đừng vào lần nữa. Anh vào thì không ra được. Khác An. An đã chết rồi nên tầng 19 không giữ hoàn toàn. Anh chưa chết. Anh vào, nó giữ hết.

– An, Duy nói lại. Tay bám cửa thang máy chặt hơn.

– ...không...

Tiếng cuối. Nhỏ. Xa. Kiểu xa mà đáy hồ, kiểu đáy hồ mà mười ba năm nước vẫn lạnh.

Rồi khe cửa đóng.

Không phải đóng. Kiểu sập. Hai cánh thang máy ép vào nhau nhanh, mạnh, kiểu mạnh mà kim loại rung. Duy rút tay kịp nhưng ngón áp út trái bị kẹp nửa giây. Đau nhói, kiểu đau mà xương, kiểu xương mà thật. Anh lùi lại. Cabin tối. Gương phản chiếu mặt anh: mờ hơn lúc vào. Bảng điện tử: 18. Không còn 19.

Cửa thang máy mở ra tầng 18. Hành lang. Nhịp thở mười lăm giây. Đèn nhấp nháy yếu ớt.

Duy bước ra. Đi về phòng 1806. Chân đau (ngón áp út trái, kẹp cửa). Tay run nhẹ. Hành lang dài, tối, mùi gạch men ẩm. Các cửa phòng: đóng, im, thở đồng bộ mười lăm giây. Phòng 1808: TV bên trong phát tĩnh rất nhỏ. Phòng 1810: đèn bật nhưng không có tiếng động. Phòng 1806: cửa hé.

Duy dừng. Cửa phòng anh hé. Anh đã khóa khi ra.

Nhìn khe cửa: hẹp. Ba phân. Kiểu ba phân mà giống khe thang máy vừa nãy, kiểu giống mà chính xác, kiểu chính xác mà không phải trùng hợp.

Duy đẩy cửa. Vào. Khóa.

TV đã tắt.

Anh nhìn màn hình. Tắt. Đen. Bình thường. Nhưng trên mặt kính, lớp bụi mỏng tích từ mấy tuần không lau (kiểu không lau mà người sống một mình, kiểu sống một mình mà TV chỉ là khung đen trên tường, kiểu khung đen mà gương tối), lớp bụi đó: có vết.

Vết ngón tay.

Viết ngược. Kiểu ngược mà người viết từ phía bên kia màn hình, kiểu bên kia mà bên trong TV, kiểu bên trong mà không thể nhưng có. Nét kẻ rõ: bụi bị gạt sang hai bên, lộ mặt kính sạch bên dưới.

Duy đọc. Lật ngược trong đầu.

19.

Số mười chín. Viết bằng ngón tay trên bụi. Từ phía trong.

Duy quỳ xuống trước TV lần thứ hai trong đêm. Nhìn kỹ. Ngón tay kẻ: nhỏ. Nhỏ hơn ngón tay người lớn. Kiểu nhỏ mà trẻ con, kiểu trẻ con mà bảy, tám tuổi. Nét kẻ: chắc, không run, kiểu chắc mà quen, kiểu quen mà đã viết số này nhiều lần.

Không phải An. An tay lớn, tay hai mươi lăm tuổi. Tay này nhỏ. Tay trẻ con.

Bé gái áo đỏ.

Cô bé không có mặt. Không có bóng. Xuất hiện trong ảnh từ năm 1998. Xuất hiện trước mỗi lần có người biến mất. Bây giờ viết số 19 trên TV của tôi. Từ phía trong.

Duy lùi lại. Ngồi xuống giường. Nhìn TV. Nhìn số 19 ngược trên bụi. Nhìn ly nước trên bàn: vẫn đầy, mặt nước tĩnh. Nhìn quạt trên trần: quay chậm, hai vòng một phút. Nhìn tay phải: bốn ngón rõ, cổ tay nhạt, ngón giữa mờ. Nhìn tay trái: năm ngón, ngón áp út đỏ, sưng nhẹ, đau.

An nói: đừng tin mắt. An nói: họ không phải người. An nói: anh cũng không phải.

An nói từ nơi không có không khí. Giọng An qua nước, qua sương, qua khe ba phân kim loại. An ở bên trong tầng 19. Không phải tự đi vào. Kiểu ở mà bị kéo lại, kiểu kéo mà tầng 19 đòi phần đã trả, kiểu đòi mà "Đã trả về. Nhưng không hoàn toàn." Bây giờ nó muốn lại phần đã trả.

An bị nuốt lần hai. Lần này từ bên trong.

Và tôi: viền tai mờ, ngón tay mất, quạt chậm dần, gương nhạt dần. Tôi đang bị nuốt lần đầu. Từ bên ngoài.

Duy nằm xuống. Mắt mở. Nhìn trần. Nhìn quạt quay. Ngón áp út trái nhức nhẹ theo nhịp tim. Nhịp tim: bốn giây. Chậm hơn người bình thường. Nhanh hơn nhịp thở tòa nhà. Ở giữa.

Ở giữa. Kiểu giữa mà Tùng nói. Kiểu giữa mà không thuộc bên nào.

Ba mươi phút. Duy nằm im, mắt mở, nghe quạt quay, nghe nhịp thở hành lang, nghe ống nước ù, nghe tĩnh lặng chen giữa các âm thanh.

Rồi anh mở mắt rộng hơn. Và nhìn TV.

Số 19 trên bụi vẫn còn. Nhưng bên cạnh, có thêm vết mới. Cũng ngón nhỏ. Cũng viết ngược. Nét chắc, không run. Viết trong lúc Duy nằm mắt mở nhìn trần, trong lúc anh nghe nhịp thở tòa nhà, trong lúc anh không nhìn TV.

Một chữ.

Duy đọc, lật ngược trong đầu.

Về.

Số 19 và chữ "về". Viết từ phía trong. Bằng ngón tay trẻ con. Trong khi Duy ở trong phòng. Trong khi cửa khóa.

Về. Về đâu? Về tầng 19? Hay về nhà?

Câu hỏi nào đáng sợ hơn: tầng 19 muốn tôi về, hay tầng 19 nghĩ nó là nhà của tôi?

Quạt quay trên trần. Chậm. Hai vòng một phút. Ly nước trên bàn: đầy, mặt nước tĩnh, phản chiếu trần nhà trắng. Trắng. Kiểu trắng mà sương. Kiểu sương mà tầng 19.

Duy nhắm mắt. Không ngủ. Nghe. Nghe quạt, nghe ống nước, nghe hành lang thở. Và giữa các nhịp, rất nhẹ, gần như tưởng tượng: tiếng cười trẻ con. Trong. Xa. Kiểu xa mà bên trong tường.

Đêm nay không gợn. Nhưng có chữ. Và có cười.

Ch.86/101
2.709 từ