Một bộ bát đĩa
Một tuần sau, Duy quay lại tầng 12.
Anh đã trì hoãn. Mỗi tối đứng trước thang máy, nhìn nút 12 sáng xanh, rồi bấm 18, rồi về phòng, rồi ngồi trước bảng điều tra, rồi nhìn sợi chỉ đỏ nối từ tên Linh đến mũi tên "cảm xúc = thứ cuối cùng bị xóa", rồi tự hỏi: khi nào? Khi nào bà Nguyệt ngừng khóc? Khi nào cảm xúc cuối cùng cũng bị lấy đi, sạch, kiểu cơ chế xóa hoàn tất phần cuối cùng của bản backup mà chính người bị xóa không biết mình đang giữ?
Hôm nay anh bấm 12.
Thang máy dừng. Cửa mở. Hành lang tầng 12: đèn vàng, tường sơn kem, ống nước thở. Duy bước ra, đi dọc hành lang, đếm phòng. 1201, 1202, 1203. Dép trên gạch, bước vang. Mùi cơm ai đó nấu từ căn phòng xa, mùi hành phi, mùi bình thường, mùi người sống.
Phòng 1209. Duy dừng. Nhìn bảng tên cạnh cửa.
"Phạm Thị Nguyệt, 1 cư dân."
Một cư dân. Không gạch xóa, không vết sửa, không dấu viết đè. Kiểu bảng tên này luôn ghi "1", kiểu chưa bao giờ có số khác, kiểu phông chữ và mực và tấm nhựa và cả lỗ ốc giữ bảng đều thuộc về một thế giới trong đó bà Nguyệt sống một mình, luôn một mình, chưa bao giờ khác.
Duy gõ cửa.
Tiếng dép. Nhanh hơn lần trước. Nhẹ hơn.
Cửa mở. Bà Nguyệt đứng trước mắt Duy, và anh thấy ngay: bà khác.
Khỏe hơn. Má hồng hơn, mắt trong, không quầng thâm. Tóc búi gọn, áo bà ba xanh nhạt, sạch, ủi phẳng. Miệng cười. Cười thật, kiểu cười của người không thiếu gì, không buồn gì, không khóc đêm vì thứ gì đó không tên.
– Cháu Duy! Vào đi, vào đi. Tôi vừa nấu chè.
Bà bước sang, mở rộng cửa, tay vẫy vào. Giọng ấm, nhẹ, kiểu giọng người có khách vui, kiểu giọng không có bóng mây nào bên dưới.
Duy bước vào. Nhìn.
Phòng khách: sạch. Sạch hơn lần trước. Bàn ăn kê sát tường, một bộ bát đĩa. Một. Bát sứ trắng, đũa, đĩa nhỏ, cốc thủy tinh. Một phần. Một người. Không có bộ thứ hai, không có chỗ trống đối diện, không có thói quen nào bày cho ai không còn ở đây. Tay bà đã quên.
Duy nhìn tường. Chỗ vết ố hình chữ nhật tuần trước, chỗ khung ảnh từng treo: không còn. Tường sơn kem đều, cùng màu, cùng độ cũ, kiểu chưa bao giờ có gì treo ở đó, kiểu lỗ đinh tự trít lại, kiểu sơn tự ngả đều. Thời gian đã bắt kịp. Hoặc cơ chế xóa đã lau vết cuối cùng.
Tủ giày cạnh cửa: một đôi dép nhựa, một đôi sandal cũ. Giống tuần trước. Nhưng tuần trước Duy nhìn và thấy thiếu. Bây giờ nhìn và thấy đủ. Đủ cho một người. Không thiếu gì.
Giường trong phòng ngủ, nhìn qua cửa hé: một gối. Một chăn. Ga trải phẳng, chỉ phía bà ngủ. Phía còn lại: ga hơi nhăn, bụi nhẹ, kiểu phía giường không ai nằm và không ai kéo ga mỗi sáng nữa. Tay bà đã ngừng kéo ga cho người không ở đó. Ký ức cơ thể cuối cùng cũng tắt.
Duy ngồi xuống ghế nhựa bên bàn ăn. Nhìn bộ bát đĩa duy nhất trên bàn. Tuần trước có hai bộ ở đây. Bà cất bộ thứ hai trước mắt anh, tay cầm bát kiểu cầm đồ thừa, đặt vào tủ chạn, đóng cửa. Bây giờ nhìn bàn: chỉ một bộ, đặt ở giữa, tự nhiên, kiểu bàn ăn cho một người luôn chỉ có một bộ. Tủ chạn đóng kín. Duy tự hỏi: bộ bát đĩa thứ hai còn trong tủ không, hay đã biến mất, bị hấp thụ, bị thực tại nuốt như bảng điều tra nuốt tờ ghi bút đỏ.
Bà vào bếp, tiếng nồi, tiếng muỗng khua. Mùi đậu xanh nấu nhừ bay ra phòng khách, ngọt nhẹ, mùi của người sống bình thường, nấu ăn bình thường, chiều bình thường. Duy nhìn quanh: tivi bật nhỏ, gameshow, tiếng cười studio. Cửa sổ mở hé, gió lùa, rèm nhẹ bay. Trên kệ tivi: tượng Phật nhỏ, lọ hoa nhựa, đồng hồ kim, bình nước. Không ảnh. Không khung ảnh. Không có gì gợi nhớ ai khác ngoài bà.
Phòng bình thường. Phòng hoàn hảo cho một người. Và sự hoàn hảo đó kinh hoàng hơn vết ố trên tường, vì vết ố ít nhất còn là bằng chứng, còn là dấu vết, còn là thứ gì đó mà Duy có thể chỉ vào và nói "thấy không, ở đây từng có khung ảnh, từng có Linh." Bây giờ không có gì. Phòng sạch. Tường đều. Bàn ăn một bộ. Hoàn hảo.
Bà mang chè ra, rót vào bát nhỏ, đặt trước Duy, cười.
– Ăn đi. Tôi nấu ngọt vừa thôi.
Duy cầm muỗng, húp. Ngọt vừa. Ấm. Đậu mềm, nước trong. Chè ngon, kiểu chè người nấu với tâm trạng vui, kiểu bà bây giờ nấu ăn nhẹ tay hơn, ngọt vừa hơn, vì không còn nấu cho hai người, không còn phải canh ngọt nhạt theo khẩu vị ai khác.
– Cô khỏe hơn rồi, Duy nói. Nhìn cô tốt hơn nhiều.
– Ừ! Bà cười, gật. Dạo này khỏe. Ngủ ngon. Ăn ngon. Đi bộ mỗi sáng trong sảnh. Không biết sao, thấy nhẹ, kiểu... kiểu bỏ được gánh nặng gì đó mà không biết gánh từ bao giờ.
Gánh nặng gì đó. Con gái. Mười chín năm nuôi con. Từ quê lên thành phố. Bán vé số. Nuôi con ăn học sư phạm. Tất cả. Tất cả là gánh nặng "gì đó" mà bà không nhớ, không biết, không cảm thấy thiếu nữa.
Duy húp chè. Nuốt. Cổ họng khô dù chè ấm.
– Cô có... buồn gì không? Anh hỏi.
Bà nhìn Duy, mắt trong, ngạc nhiên nhẹ.
– Buồn gì? Không. Buồn gì đâu. Sống một mình quen rồi. Đôi khi buồn buồn thì mở tivi, nấu ăn, gọi điện cho bạn. Bà cười, kiểu cười vô tư, kiểu cười mà Duy muốn tin là thật và biết nó thật, thật kiểu thật của người đã bị xóa sạch, thật kiểu không giả vì không còn gì để giả.
– Cô không... khóc nữa?
Bà nhìn Duy, ngạc nhiên hơn. Đặt bát chè xuống bàn, tay bình tĩnh, không run, không mân mê viền áo như tuần trước.
– Khóc? Tôi? Không. Tại sao tôi khóc?
Duy nhìn tay bà. Tuần trước: ngón tay mân mê viền áo, vô thức, kiểu cơ thể nhớ thứ gì đó mà đầu không nhớ. Bây giờ: tay bình thường, đặt trên bàn, ngón thả lỏng, kiểu tay người không lo gì, không nhớ gì, không tìm gì để nắm. Tay đã quên. Cơ thể đã quên. Ký ức cơ thể, thứ cuối cùng, thứ sống dai nhất, cũng đã tắt.
Tại sao tôi khóc. Tuần trước bà nói "tôi hay khóc mà không biết tại sao." Bây giờ bà không nhớ mình đã khóc. Cảm xúc mất rồi. Thứ cuối cùng. Phần backup cuối cùng của Phạm Ngọc Linh trong cơ thể mẹ cô đã bị xóa, sạch, hoàn tất, và bà Nguyệt bây giờ là phiên bản hoàn chỉnh của người phụ nữ sống một mình, luôn một mình, hạnh phúc một mình, không thiếu, không khóc, không nhớ.
Hoàn hảo đến ghê người.
Duy đặt muỗng xuống. Nhìn bà. Bà cười, mắt trong, má hồng. Khỏe. Đẹp hơn tuần trước. Trẻ hơn. Kiểu bỏ gánh nặng mười chín năm nuôi con khiến cơ thể nhẹ đi thật, kiểu xóa sạch sẽ là một dạng giải thoát mà người bị xóa không đủ nhớ để từ chối.
– Cô có bao giờ muốn có con không? Duy hỏi.
Bà cười, phẩy tay.
– Trời, một mình quen rồi. Con cái phiền lắm. Mà tôi cũng không biết nuôi con. Sống vậy được rồi. Tự do.
Duy nghe từ "tự do" và cảm thấy phòng lạnh đi, dù quạt bàn vẫn chạy, dù chè vẫn ấm, dù bà vẫn cười. Tự do. Bà gọi cái mất con mà không biết mình có con là "tự do." Và bà không sai. Bà đúng. Bà tự do thật. Tự do khỏi mười chín năm ký ức, tự do khỏi nỗi lo con gái về khuya, tự do khỏi bữa cơm hai người, tự do khỏi ảnh con trên tường, tự do khỏi tiếng gọi "mẹ ơi" mà bà chưa bao giờ nghe vì chưa bao giờ có ai gọi.
Tự do hoàn hảo. Cô đơn hoàn hảo. Xóa hoàn hảo.
Duy nhìn quanh phòng lần cuối. Tìm. Tìm bất kỳ dấu vết nào, bất kỳ thứ gì còn sót lại của Linh mà cơ chế xóa bỏ quên. Góc tường: sạch. Gầm bàn: sạch. Kệ sách nhỏ cạnh tivi: sách nấu ăn, cuốn lịch cũ, radio transistor, không có sách giáo trình, không có vở ghi chép, không có bút xoay giữa ngón tay. Nhà vệ sinh nhìn qua cửa hé: một bàn chải, một khăn, một đôi dép nhà tắm. Mọi thứ cho một. Chính xác một. Không thừa, không thiếu, không có khoảng trống nào để Duy chỉ vào và nói "ở đây từng có người."
Hoàn tất. Cơ chế xóa hoàn tất. Phạm Ngọc Linh không còn tồn tại trong phòng 1209, không còn tồn tại trong cơ thể mẹ, không còn tồn tại ở bất kỳ đâu trên thế giới ngoài trí nhớ Duy và cuốn sổ bìa đen của An.
Duy đứng dậy.
– Cháu về. Cảm ơn cô chè ngon.
– Ừ, đến chơi nữa nhé! Sống một mình buồn lắm, có người nói chuyện vui.
Bà đưa Duy ra cửa. Cười. Vẫy. Đóng cửa. Không khóa ngay, kiểu người không sợ gì, không đề phòng gì, kiểu người sống trong thế giới an toàn của một người.
Duy đứng ngoài hành lang. Không có tiếng khóc. Không có gì bên trong ngoài tiếng tivi bật, gameshow, tiếng cười studio, bình thường.
Anh đi dọc hành lang tầng 12. Đi chậm. Nhìn bảng tên các phòng: 1210, Nguyễn Văn B, 2 cư dân. 1211, Trần C, 3 cư dân. 1212, Lê D, 1 cư dân. Bảng tên bình thường. Số bình thường. Không ai thiếu. Hoặc thiếu mà không ai biết.
Duy đi dọc hành lang tầng 12, chậm, nhìn từng cánh cửa. Cửa gỗ cũ, sơn nâu, số đồng. Bên trong: tiếng tivi, tiếng trẻ con, tiếng nước chảy, tiếng người sống. Bình thường. Không ai trong hành lang này biết cô gái phòng 1209 từng tồn tại. Không ai nhớ tiếng dép cô chạy qua hành lang, tiếng cười cô gọi mẹ, tiếng sách rơi khi cô xách cặp nặng. Hành lang này sạch. Ký ức này sạch. Chỉ ống nước vẫn thở, mười lăm giây, kiểu thở của thứ gì đó biết tất cả nhưng không bao giờ nói.
Duy dừng ở thang máy. Bấm nút. Chờ. Cabin đến, cửa mở, đèn trần vàng, sàn cao su xám. Anh bước vào. Cửa đóng. Trần nhôm phản chiếu bóng anh: một người, đứng, mắt thâm, tóc rối, tay nắm quai ba lô. Bóng đúng hướng, đúng kích thước, nhưng Duy không nhìn lên kiểm tra. Anh đã ngừng kiểm tra bóng mình từ lâu.
Thang máy đi lên. 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18.
Giữa tầng 17 và 18, bảng số nhấp nháy. 17. 18. 17. 18. Nhấp nháy nhanh, kiểu tín hiệu bị nhiễu, kiểu thang máy do dự giữa hai tầng, kiểu có nơi nào đó ở giữa đang gọi. Rồi dừng. 18. Cửa mở. Hành lang tầng 18 quen thuộc: đèn vàng, tường sơn kem, ống nước thở.
Duy bước ra. Đi đến phòng 1806. Mở khóa. Vào. Đóng cửa.
Đứng trong bóng tối. Không bật đèn. Bảng điều tra trên tường hiện mờ dưới ánh đèn đường lọt qua rèm: tờ ghi, sợi chỉ đỏ, mũi tên, ảnh in, tên Linh viết bút đỏ, danh sách hai mươi mốt cái tên trên giấy vàng ố. Tất cả hướng về cùng một điểm: tầng 19.
Duy nhắm mắt. Hít thở, chậm, sâu. Mùi phòng quen: bụi, giấy cũ, mực bút, nước lọc. Mùi của người sống một mình lâu. Giống phòng bà Nguyệt. Giống và khác: giống vì một người, khác vì Duy biết mình thiếu, còn bà thì không.
Duy nhẩm.
Phạm Ngọc Linh. Mười chín tuổi. Sinh viên sư phạm năm nhất. Muốn học làm phim. Mẹ là Phạm Thị Nguyệt, tầng 12, phòng 1209, bán vé số. Tóc buộc đuôi. Hay xoay bút giữa ngón tay. Hỏi "kiểu quay phim luôn hả anh?" với giọng ngạc nhiên nhẹ. Ngồi ở ghế nhựa sảnh mỗi tối, sách mở trên đùi, tai nghe cắm một bên. Mẹ gọi "Linh ơi, về!" bằng giọng quen, giọng mẹ gọi con mỗi tối. Bảng số thang máy nhấp nháy: 12, 19, 12. Bốn tối. Bốn tối duy nhất.
Mỗi chi tiết sắc. Không mờ. Không nhạt. Ngược lại, sắc hơn mỗi ngày, kiểu trí nhớ Duy không hoạt động theo quy luật quên dần mà theo quy luật ngược: càng xa càng rõ, càng mất càng nhớ.
Anh mở mắt. Nhìn bảng điều tra. Tìm tờ ghi bút đỏ viết tên Linh. Tìm. Và thấy: tờ ghi vẫn ở đó, nhưng dây nối đã dịch, bảng tự sắp xếp lại, tờ ghi bây giờ nằm ở góc dưới, gần như khuất sau tờ ghi khác, kiểu bảng đang hấp thụ tên Linh như bảng đã hấp thụ mọi bằng chứng trước đó. Chậm. Kiên nhẫn. Đều.
Duy rút tờ ghi ra. Nhìn. Chữ bút đỏ, nét mực vẫn rõ: "Phạm Ngọc Linh, tầng 12, sinh viên sư phạm." Anh dán lại, ở giữa bảng, chỗ dễ thấy nhất. Dán chặt. Ấn mạnh. Kiểu đối kháng. Kiểu nói với cơ chế xóa: mày lấy được ký ức mẹ cô, nhưng chưa lấy được mực của tao.
Anh sẽ nhớ. Dù bà Nguyệt quên. Dù cả thế giới quên. Dù camera không ghi nhận, dù hồ sơ biến mất, dù phòng tự sắp xếp lại, dù tường tự lành vết ố. Duy sẽ nhớ. Nhớ chính xác. Nhớ từng chi tiết. Vì trí nhớ anh không hoạt động như trí nhớ bình thường, và điều đó đáng lẽ phải khiến anh sợ, nhưng bây giờ nó là thứ duy nhất giữ Linh tồn tại.
Ống nước trong tường thở. Mười lăm giây. Mười lăm giây. Và Duy đứng trong phòng tối, mắt nhắm, nhẩm tên cô gái mà mẹ cô đã quên, và biết rằng anh là phòng tuyến cuối cùng, là ký ức cuối cùng, là dấu vết cuối cùng mà cơ chế xóa chưa lau sạch. Chưa.