Tiếng thang máy lúc không có ai
Đêm thứ ba ở chung cư Thanh Vân, Duy bắt đầu nghe tiếng thang máy.
Không phải tiếng thang máy bình thường, loại tiếng máy móc cũ kỹ hoạt động, dây cáp kéo, motor quay, cabin trượt trong trục, mà là tiếng thang máy vận hành khi không có lý do để vận hành. Hai giờ sáng. Tòa nhà im lặng. Duy ngồi trước laptop với tai nghe trùm đầu, đang chỉnh màu đoạn phim đám cưới, khi bên dưới lớp nhạc nền và tiếng cười khách mời, anh nhận ra có âm thanh khác.
Ầm.
Rất trầm. Từ phía trục thang máy ngoài hành lang. Tiếng motor khởi động, rồi tiếng dây cáp căng, rồi tiếng cabin di chuyển, chậm, nặng, như thể nó đang kéo một thứ gì nặng hơn khối lượng cho phép.
Duy tháo tai nghe. Lắng nghe.
Tiếng cabin dừng lại. Ở đâu đó, không phải tầng 18, xa hơn, phía trên hoặc phía dưới, anh không chắc. Rồi im lặng.
Ai đi thang máy lúc 2 giờ sáng?
Anh đặt tai nghe xuống bàn. Mở cửa phòng.
Hành lang tối. Đèn tuýp đã tắt, hoặc chưa từng bật. Ánh sáng duy nhất là ánh đèn thoát hiểm màu xanh lá ở đầu hành lang, gần cầu thang bộ, chiếu một quầng nhờ nhờ lên tường trắng ngả vàng. Duy bước ra, chân trần trên gạch men lạnh, đi về phía thang máy.
Cabin đứng yên. Cửa đóng. Bảng điện tử hiện số 18.
Anh bấm nút gọi. Không có gì xảy ra, cabin đã ở đây rồi. Cửa mở ra. Bên trong trống. Đèn trần cabin sáng trắng nhợt, soi rõ từng vết gỉ trên thanh tay vịn inox, sàn cao su xám có những vết mòn ở góc, trần nhôm phản chiếu khuôn mặt anh, méo, dài hơn thực tế, mắt sâu thêm dưới ánh đèn xanh.
Không có ai.
Duy nhìn bảng nút bấm. Tất cả đều tắt. Không có tầng nào được chọn, không có tầng nào vừa đến. Nhưng anh vừa nghe cabin chạy.
Cửa thang máy đóng lại. Anh đứng ngoài hành lang, nhìn bảng điện tử chuyển từ 18 sang dấu gạch ngang, cabin đang ở chế độ nghỉ.
Duy quay lại phòng. Khép cửa. Ngồi xuống trước laptop.
Hệ thống tự động. Chung cư cũ. Bình thường.
Anh đeo tai nghe. Đoạn phim đám cưới lại chạy, cô dâu cười, chú rể nâng ly, ánh nến trên bàn, hoa hồng trong bình thủy tinh. Những thứ đẹp đẽ, bình thường, thuộc về ban ngày.
Hai giờ bốn mươi ba phút.
Tiếng thang máy lại chạy.
Lần này Duy không tháo tai nghe ngay. Anh dừng tay trên bàn phím, ngón trỏ đặt trên phím J, phím tua nhanh trong phần mềm dựng phim, và lắng nghe qua lớp nhạc nền. Tiếng motor khởi động, dây cáp căng, cabin trượt. Gần hơn lần trước. Đang đến.
Cabin dừng.
Tầng 18.
Duy nghe tiếng cửa thang máy mở, tiếng kim loại trượt trên ray, chậm, rít nhẹ ở đoạn cuối. Rồi im lặng. Cửa mở nhưng không có tiếng bước chân, không có tiếng kéo vali, không có tiếng thở hay tiếng dép lê trên sàn.
Anh tháo tai nghe. Đứng dậy. Cầm điện thoại.
Quay lại đi.
Đó là phản xạ. Không phải dũng cảm, không phải tò mò mãnh liệt, mà là thói quen. Duy là thợ dựng video. Anh ghi lại mọi thứ. Ánh sáng lạ trên phố lúc chập tối, bóng người trên mặt nước, cách mưa rơi trên kính xe buýt. Anh quay vì quay giúp anh hiểu, hoặc ít nhất, quay cho anh thời gian để hiểu sau.
Anh mở camera điện thoại. Bật chế độ quay video. Bước ra hành lang.
Cửa thang máy đang mở.
Đèn trần cabin sáng, rọi một hình chữ nhật ánh sáng trắng lên sàn hành lang tối. Bên trong, trống. Giống hệt lần trước. Thanh tay vịn inox, sàn cao su xám, trần nhôm phản chiếu. Không có ai.
Nhưng cabin đã chạy từ tầng khác đến đây. Ai đó đã gọi thang máy, hoặc bấm tầng 18 từ bên trong. Rồi bước ra trước khi Duy kịp nhìn.
Hoặc không ai bước ra.
Hoặc không ai vào từ đầu.
Duy đưa điện thoại lên, quay từ cửa phòng mình hướng về phía thang máy. Hành lang dài, tối, chỉ có hình chữ nhật sáng ở cuối, cửa thang máy mở. Anh đi chậm về phía đó, ống kính hướng thẳng, chân trần trên gạch men, mỗi bước tạo tiếng bịch nhẹ vang dội trong hành lang trống.
Khi anh đến gần, cửa thang máy bắt đầu đóng.
Duy dừng lại. Không vội. Cửa đóng đến nửa chừng, rồi mở lại, như cảm biến phát hiện có người. Nhưng anh đứng cách ít nhất hai mét, ngoài tầm cảm biến.
Cửa mở hết. Cabin trống. Đèn sáng.
Anh bước vào. Đưa máy quay một vòng, bốn bức tường cabin, bảng nút bấm, trần nhôm, sàn cao su. Anh quay chậm, kỹ, theo thói quen khi khảo sát bối cảnh cho đoạn quay. Không có gì bất thường ngoài mùi, mùi kim loại ẩm trộn lẫn mùi gì đó ngọt nhẹ, như hoa héo trong nước tù, hoặc như mùi nước hoa cũ bám trên vải lâu ngày.
Bảng nút bấm: 1, 2, 3... 17, 18, 20. Nút đóng cửa. Nút mở cửa. Nút chuông báo động.
Duy lướt camera qua bảng nút. Dừng lại. Lướt lại.
18\. 20.
Không có 19.
Anh chưa kịp nghĩ gì, cửa thang máy đóng lại.
Duy nhấn nút mở. Cửa mở. Anh bước ra ngoài hành lang, quay ống kính về phía cabin một lần cuối. Cửa đóng. Bảng điện tử chuyển từ 18 sang dấu gạch ngang.
Anh đứng đó một lúc, điện thoại vẫn quay. Hành lang tối. Im lặng. Mùi xi măng cũ.
Rồi anh quay lại phòng.
Trong phòng, Duy ngồi trên giường, xem lại đoạn quay vừa ghi.
Màn hình điện thoại nhỏ, ánh sáng xanh chiếu lên mặt anh trong bóng tối. Đoạn quay bắt đầu từ cửa phòng 1806, hành lang dài, tối, hình chữ nhật sáng ở cuối. Camera rung nhẹ theo bước chân. Tiếng thở của Duy. Tiếng chân trần trên gạch.
Bình thường.
Anh tua đến đoạn bước vào cabin. Bốn bức tường. Bảng nút bấm. Trần nhôm. Sàn cao su xám.
Rồi anh thấy nó.
Không phải trên bức tường mà camera hướng vào lúc quay. Mà trên trần nhôm, phần phản chiếu. Khi camera quét ngang trần, mặt nhôm mờ phản chiếu hình ảnh bên dưới, sàn cabin, giày Duy, chân Duy, và ở góc phía sau lưng anh, gần thanh tay vịn bên trái —
Có bóng.
Duy tua lại. Dừng. Phóng to.
Trần nhôm phản chiếu méo mó, nhưng rõ ràng có một hình dạng ở góc cabin mà khi quay, camera không hướng vào. Hình dạng đứng sát tường, cao bằng người, hơi nghiêng về phía trước như đang nhìn xuống. Không có khuôn mặt, hoặc khuôn mặt quay đi, hoặc ánh sáng không đủ để phản chiếu rõ.
Bóng người. Đứng ngay sau lưng anh. Trong cabin thang máy. Lúc anh đang quay.
Duy nhìn đoạn quay. Nhìn lại. Tua lại. Dừng.
Bóng vẫn ở đó. Mỗi khung hình, khoảng bốn giây camera quét qua trần, bóng đều xuất hiện, cùng tư thế, cùng vị trí, cùng góc nghiêng. Không phải nhiễu hình. Không phải bóng của Duy, anh đứng chính giữa cabin, còn bóng này ở góc trái phía sau, sát tay vịn.
Có người trong thang máy khi mình ở trong đó.
Đứng sau lưng mình.
Mình không thấy.
Duy đặt điện thoại xuống. Nhìn ra cửa phòng, đã đóng, đã khóa chốt. Nhìn ra cửa sổ, đêm, đèn đường xa, mái nhà dân, bình thường. Nghe, tiếng ù nhẹ từ ống nước, đều đều, kiên nhẫn. Không có tiếng thang máy.
Anh cầm điện thoại lên. Mở lại đoạn quay.
Bóng vẫn ở đó. Quay lưng. Nghiêng người. Nhìn xuống.
Tang lễ mẹ diễn ra vào một buổi chiều trời xám, loại xám không có mưa nhưng ẩm đến mức mồ hôi không khô trên da.
Nhà tang lễ nằm ở quận ngoại ô, phòng nhỏ, quạt trần quay chậm, mùi nhang cháy trộn lẫn mùi hoa cúc trắng đã héo từ sáng. Duy đứng ở hàng đầu, mặc áo sơ mi trắng, quần tây đen, đôi giày da mượn của đồng nghiệp cũ. Anh không khóc. Không phải vì cố, mà vì nước mắt không đến.
Người đến viếng ít. Một vài hàng xóm cũ, hai đồng nghiệp cũ của mẹ từ xưởng may, một bà dì họ xa mà Duy gần như không nhận ra. Không có bạn bè của Duy, anh không có nhiều, và những người anh có thì không biết mẹ anh mất.
Hoặc anh không báo cho họ.
Duy đứng cạnh quan tài, nhìn mẹ. Khuôn mặt mẹ sau lớp trang điểm tang lễ trông lạ, trẻ hơn, mịn hơn, như thể người trang điểm đã xóa đi mười năm mệt mỏi trên da bà. Tay mẹ xếp trên bụng, ngón tay dài, xương, da mỏng nhìn thấy gân xanh. Đôi tay đã nấu cơm cho anh, đã giặt đồ cho anh, đã gõ cửa phòng anh lúc nửa đêm hỏi "con ăn gì chưa" rồi đặt bát mì trước cửa khi anh không trả lời.
Anh không trả lời nhiều lần lắm.
Bây giờ thì không ai gõ cửa nữa.
Duy đứng đó cho đến khi phòng tang lễ trống. Nhân viên nhà tang lễ đến hỏi anh có cần thêm thời gian không. Anh lắc đầu. Họ đóng nắp quan tài.
Tiếng gỗ chạm gỗ. Nặng. Dứt khoát.
Anh ra ngoài, trời vẫn xám. Bà dì họ xa hỏi anh có chỗ ở chưa. Anh nói có. Bà dì hỏi anh có cần gì không. Anh nói không. Bà dì nhìn anh, im lặng, rồi bỏ đi.
Duy gọi xe ôm về nhà trọ. Trên đường, anh nhìn ra ngoài cửa kính, người đi làm, xe cộ, quán cà phê sáng đèn, cuộc sống bình thường đang diễn ra. Anh thấy tất cả nhưng không cảm nhận gì. Như thể anh đang xem đoạn phim của chính mình, chỉ là hình ảnh chạy trên dòng thời gian, không có âm thanh, không có cảm xúc, chờ ai đó chỉnh màu và thêm nhạc để nó thành một thứ có nghĩa.
Không ai thêm nhạc cả.
Ba giờ mười lăm phút sáng.
Duy vẫn ngồi trên giường, điện thoại trên tay, đoạn quay đã xem lại bảy lần. Bóng mờ trên trần nhôm, vẫn ở đó. Vẫn quay lưng. Vẫn nghiêng người.
Anh phóng to hết cỡ. Hạt ảnh vỡ, chi tiết nhòe. Nhưng trong cái nhòe đó, anh nhìn thấy, hoặc tưởng nhìn thấy, đường viền của một bờ vai, một cổ áo, và phía trên, nơi đáng lẽ phải có khuôn mặt, chỉ là một vùng tối đặc hơn phần còn lại.
Không có mặt. Hoặc mặt quay đi. Hoặc mặt thuộc về một thứ không có mặt.
Duy nhìn bản ghi thêm một lần nữa. Lần thứ tám.
Rồi anh xóa.
Không xóa vào thùng rác, xóa vĩnh viễn. Xác nhận. Video biến mất khỏi thư viện ảnh. Anh mở thùng rác để chắc chắn, trống.
Anh tắt điện thoại. Đặt úp xuống bàn.
Ngồi trong bóng tối, lắng nghe tiếng ù từ ống nước, và cố nhớ xem bóng mờ đó trông giống cái gì. Không giống bóng người sống. Bóng người sống có độ dày, có trọng lượng, có cách ánh sáng ôm lấy rìa cơ thể. Bóng này phẳng, như một thứ được in lên mặt nhôm, hoặc như vết ố trên gương mà ai đó đã lau nhưng không sạch hết.
Không có gì cả. Nhiễu hình. Phản chiếu méo. Chung cư cũ, thang máy cũ, trần nhôm cũ.
Duy tự nhủ. Tự tin vào lời tự nhủ. Tự nhắm mắt.
Nhưng trước khi ngủ, trong khoảng mờ giữa tỉnh và mê, anh nhớ một thứ: bóng đó, cái bóng phẳng, không mặt, quay lưng, nghiêng người trên trần nhôm cabin thang máy, đang nhìn xuống.
Nhìn xuống chỗ Duy đứng.
Anh mở mắt. Trần nhà phòng ngủ tối đen, không phản chiếu gì. Tiếng ù trong ống nước chạy đều. Bên ngoài cửa sổ, thành phố ngủ.
Duy nằm yên, nhìn trần nhà, và chờ trời sáng.
Trời rất lâu mới sáng.