Điều Khải không nhớ đã quên
Ngày 136. 07:40 sáng.
Khải mở nhật ký trên laptop. Không phải sổ tay giấy, mà tập tin ghi chú cá nhân, tạo từ mười bốn tháng trước khi bắt đầu vụ án, cập nhật mỗi ngày. Thói quen từ năm hai mươi hai tuổi: ghi lại mỗi ngày ba dòng, không cần chi tiết, chỉ cần biết ngày đó mình làm gì. Hyper-Recognition nhớ mọi thứ, nhưng Khải ghi vì không tin trí nhớ là đủ. Trí nhớ nhớ chi tiết, không nhớ bối cảnh. Nhớ khuôn mặt người qua đường nhưng quên vì sao đi con đường đó.
Mười bốn tháng. Bốn trăm hai mươi bốn ngày.
Anh mở từ đầu. Lướt. Mỗi ngày ba dòng, đôi khi bốn. Đều đặn, liên tục, không gián đoạn.
Trừ ba ngày.
Ngày 47. Trống. Không một chữ.
Ngày 48. Trống.
Ngày 49. Trống.
Ba ngày liên tiếp, giữa giai đoạn anh đang truy tìm danh sách bốn mươi bảy đối tượng BLINDSPOT. Trước Ngày 47: ghi chú về bà Lan số 23, về Hưng số 09. Ngày 50: ghi chú gặp Đức, nghe về giai đoạn 2. Khoảng giữa, ba ngày, trống.
Khải kiểm tra lịch điện thoại. Ngày 47, 48, 49: trống. Không cuộc gọi đi. Không tin nhắn gửi. Không ảnh chụp. Tin nhắn đến: ba cuộc gọi nhỡ từ Thư ngày 47 (anh không bắt máy), hai tin nhắn Thư ngày 48 ("Anh ở đâu?" và "Gọi lại khi rảnh"), và một tin Thư ngày 49 ("OK tôi hiểu, gặp lại khi anh sẵn sàng"). Thư không gọi thêm. Cô nghĩ anh cần nghỉ.
Khải nhìn ba ngày trống. Ba ngày anh không liên lạc ai, không ghi chú, không có dấu vết kỹ thuật số. Ba ngày không tồn tại.
Và anh không nhớ gì về chúng.
Không phải "nhớ mơ hồ." Không phải "nhớ nhưng không rõ chi tiết." Hoàn toàn trống. Khi anh nghĩ về Ngày 47, Hyper-Recognition trả về: không có gì. Không hình ảnh. Không âm thanh. Không bối cảnh. Như ai đó cắt ba trang ra khỏi cuốn sách, dán lại gáy sạch đến mức không biết thiếu.
Anh gọi Đức. Ông nhấc sau bốn hồi chuông, giọng mệt.
— Ba ngày trống trong nhật ký tôi. Ngày 47, 48, 49. Tôi không nhớ gì.
Im lặng. Tiếng thở bên kia, kiểu thở qua mũi, chậm.
— Anh uống nước máy?
— Mọi người đều uống nước máy.
— Đúng. Anh ở trong vùng phủ sóng BTS?
— Cũng đúng. Nhưng Hyper-Recognition chống lại hiệu ứng.
— Chống lại, Đức nói, giọng thấp hơn. Không miễn nhiễm. Anh biết sự khác nhau. Một bức tường chống gió không phải bức tường không có gió.
Khải ngồi im, điện thoại áp tai.
— Anh cần chụp não, Đức nói. Không phải MRI thông thường. Cần fMRI, kiểm tra hoạt động vùng hải mã khi kích hoạt ký ức giai đoạn đó. Tôi có một người ở đại học Y. Tin cậy.
— Ai?
— Bác sĩ Hoàng Minh Trí, khoa Thần kinh. Cựu sinh viên tôi, trước khi tôi biến mất. Ông ấy không biết về BLINDSPOT, nhưng biết cách đọc kết quả scan mà không cần câu chuyện.
10:30 sáng. Phòng chẩn đoán hình ảnh, tầng 3, đại học Y Hà Nội. Máy fMRI đời mới, phòng cách âm, đèn trắng dịu. Bác sĩ Trí, năm mươi hai tuổi, tóc muối tiêu, kính gọng vuông, kiểu bác sĩ nghiên cứu không quan tâm bề ngoài.
Đức ngồi ở góc phòng, lưng dựa tường, mắt nhắm, kiểu người kiệt sức nhưng không ngồi yên được. Ông đến bằng taxi, mũ che mặt, kính râm, kiểu đi ra ngoài của người sợ bị nhận ra. Không phải sợ người thường, mà sợ NeuroVita.
Khải nằm trong ống máy, tai nghe cách âm, mắt nhìn màn hình nhỏ phía trên. Tiếng máy ù đều, rung nhẹ.
— Tôi sẽ chiếu ảnh, Trí nói qua tai nghe. Mỗi ảnh ba giây. Anh cố nhớ lại ngữ cảnh, bất cứ gì liên quan đến hình ảnh. Không cần nói, chỉ cần nghĩ.
Ảnh đầu: căn hộ Khải. Não phản ứng bình thường, vùng hải mã sáng đều.
Ảnh hai: chợ Ngọc Lâm. Bà Ngọc ngồi bán rau. Hải mã sáng, vùng nhận diện khuôn mặt sáng, ký ức liên kết hoạt động.
Ảnh ba: ảnh Khải tự chụp lịch ngày 47. Lịch trống.
Hải mã chớp rồi tối. Không phải tối bình thường, kiểu không có ký ức để kích hoạt. Mà tối kiểu bị chặn: vùng xung quanh sáng, vùng trung tâm tối, như cửa sổ có rèm kéo.
Trí dừng máy. Nhìn màn hình kết quả, mắt nhíu.
— Lặp lại.
Ảnh ngày 47 hiện lần hai. Cùng phản ứng: vùng hải mã sáng viền, tối giữa.
— Một lần nữa, Trí nói, giọng đã đổi, không còn kiểu kiểm tra thường quy. Anh cố nghĩ xem ngày đó anh ở đâu.
Khải cố. Ép. Nhắm mắt trong ống máy, tập trung vào con số 47. Ngày 47. Ở đâu. Làm gì. Với ai.
Trống. Và khi cố ép, đau. Đau nhẹ ở thái dương, kiểu đau quen thuộc khi giữ mắt nhìn Bảo Minh, nhưng khác hướng: không phải mắt, mà ở sâu hơn, phía sau, nơi ký ức nằm.
Sau chụp. Phòng tư vấn nhỏ, ba người. Trí mở kết quả trên màn hình lớn.
— Vùng hải mã của anh, Trí nói, chỉ vào ảnh scan, có dấu hiệu bất thường. Ở đây.
Trên ảnh não, vùng hải mã hai bên có những đường rãnh nhỏ, kiểu sẹo vi mô, nằm rải rác, không đối xứng. Trí phóng to.
— Tôi đã thấy dạng tổn thương này ở bệnh nhân động kinh mãn tính, hoặc người dùng thuốc chống co giật lâu dài. Nhưng anh không thuộc nhóm nào. Lịch sử y khoa?
— Không. Khải nhìn Đức.
Đức mở mắt, nhìn ảnh scan. Im lặng mười giây. Rồi nói, giọng rất thấp:
— Đường rãnh đó. Tôi biết chúng.
Trí quay sang Đức, mắt hỏi.
— Tôi đã thấy dạng tương tự ở bệnh nhân tôi điều trị trước đây, Đức nói, cẩn thận từng từ. Những người phơi nhiễm sóng tần số thấp trong thời gian dài. Mức nhẹ, không gây triệu chứng rõ, nhưng để lại dấu vết trong cấu trúc hải mã. Giống vết mòn hơn vết cắt.
Trí nhìn Đức, rồi nhìn Khải, rồi nhìn lại scan.
— Sóng tần số thấp? Từ đâu?
— Môi trường, Đức đáp, không giải thích thêm. Câu hỏi của tôi là: mức tổn thương này có ảnh hưởng đến khả năng ghi nhớ ngắn hạn không?
Trí gõ bàn phím, so sánh với cơ sở dữ liệu.
— Với mức này, nhẹ. Không gây mất trí nhớ rõ rệt ở người bình thường. Nhưng, ông dừng, nhìn kết quả fMRI, phản ứng ở ba ảnh ngày 47 rất bất thường. Vùng hải mã sáng viền, tối giữa, kiểu ức chế có chọn lọc. Không phải ký ức bị xóa. Ký ức bị chặn. Có cái gì đó ngăn não anh truy cập vùng ký ức cụ thể đó.
Đức gật.
— Không phải xóa. Chặn. Đúng.
Khải nhìn ảnh chụp não mình. Những đường rãnh nhỏ, bằng chứng vật lý rằng BLINDSPOT đã ảnh hưởng anh, dù Hyper-Recognition chống lại. Chống lại, không miễn nhiễm. Bức tường chống gió, không phải bức tường không có gió.
Ra khỏi phòng chẩn đoán. Hành lang đại học Y, đèn trắng, bước chân sinh viên. Đức đi cạnh Khải, chậm hơn bình thường, kiểu người ngồi trong nhà quá lâu và chân quên cách đi xa.
— Anh không phải đối tượng thử nghiệm, Đức nói thấp, mắt nhìn thẳng. Tôi kiểm tra danh sách bốn mươi bảy người nhiều lần. Anh không nằm trong đó.
— Nhưng?
— Nhưng BLINDSPOT biết về Hyper-Recognition của anh. Từ lâu.
Khải dừng bước.
— Lâu là bao lâu?
Đức cũng dừng. Quay sang Khải, mắt mệt, kiểu mắt người đã giữ bí mật quá lâu và mỗi lần nói thêm một phần, trọng lượng nhẹ đi nhưng nỗi sợ nặng hơn.
— Hạo đề cập trong cuộc họp nội bộ năm 2007. Tôi vẫn ở dự án lúc đó. Ông ta gọi anh là "biến số cần kiểm soát." Không dùng tên anh, nhưng mô tả khả năng: "Một cá thể có khả năng ghi nhận vượt ngưỡng, sinh năm 1990, phát hiện ở Hà Nội." Anh mười bảy tuổi lúc đó. Và anh bắt đầu biểu hiện Hyper-Recognition rõ rệt từ năm mười hai.
— Ai phát hiện tôi?
— Không rõ. Có thể qua hệ thống y tế, kiểm tra sức khỏe trường học, hoặc qua mạng lưới NeuraCare. Hạo chỉ nói "đã được đánh dấu từ năm 2002."
Năm 2002. Khải mười hai tuổi. Đang học lớp 7. Không biết Hyper-Recognition là gì, chỉ biết mình nhớ mặt mọi người, và thấy đó là bình thường.
— Họ theo dõi tôi, Khải nói, không phải câu hỏi.
— Theo dõi. Không can thiệp, Đức đáp. "Biến số cần kiểm soát" không nghĩa là cần loại bỏ. Nghĩa là cần biết anh ở đâu, làm gì, và đặc biệt: anh có nhận ra đối tượng của họ không. Nếu anh nhận ra, họ cần biết trước.
Khải đứng giữa hành lang. Sinh viên đi ngang, sách cặp, tiếng cười. Bình thường. Cả thành phố bình thường.
— Nếu họ theo dõi tôi từ năm 2002, Khải nói, ai là người theo dõi?
Đức im lặng. Rồi nhìn ra cửa kính cuối hành lang, nơi nắng chiếu vào, nơi sân trường, nơi hàng cây, nơi có thể có ai đó đứng nhìn vào.
— Không phải ai. Mà là cái gì. Hệ thống. NeuraCare Foundation, mạng lưới theo dõi sức khỏe cộng đồng, kiểm tra định kỳ ở trường học, bệnh viện. Nhưng hệ thống cần người vận hành. Và người đó, Đức ngừng, giọng thấp thêm, đã biết anh đến đây hôm nay.
Khải nhìn ra sân. Nhìn từng người đi ngang. Sinh viên, giảng viên, nhân viên, bảo vệ. Ghi nhận mỗi khuôn mặt. Không ai bất thường. Không ai trượt.
Nhưng Đức đã dạy anh: "không ai bất thường" không có nghĩa là không có ai.