Ba lần
Khải mở mắt lúc 5:14 sáng.
Anh không cần đồng hồ báo thức – não anh có lịch riêng, và lịch đó không liên quan đến giấc ngủ. Anh nằm trên giường, mắt nhìn trần, và điều đầu tiên anh làm không phải uống nước hay đi vệ sinh. Anh nhớ.
Mũi thẳng. Mắt hơi nhỏ. Áo khoác tối. Ga Cầu Giấy. Chín giây.
Vẫn ở đó. Rõ. Không nhạt.
Anh lấy điện thoại trên đầu giường, mở ghi chú đêm qua. Đọc lại từng chữ: "Toa 3, 21:47. Nam, ~37. Áo khoác tối, quần tối. Mũi thẳng. Mắt nhỏ. Không sẹo, không kính, không râu. Xuống ga Cầu Giấy. Nhìn tôi 9 giây. Không trượt. Hắn biết tôi nhìn."
Chữ khớp với trí nhớ. Trí nhớ khớp với chữ. Hyper-Recognition vẫn hoạt động. Hắn vẫn nằm trong đầu Khải – nguyên vẹn, sắc nét, như tấm ảnh in đúng tỉ lệ.
Tốt.
Anh đứng dậy. Pha cà phê – cùng động tác mỗi sáng: nước sôi, phin nhôm, bốn muỗng bột, chờ ba phút. Nhưng sáng nay, trong ba phút đợi cà phê nhỏ giọt, anh đứng ở bếp và quét mắt quanh căn hộ. Cửa chính – khóa, xích chốt. Cửa sổ bếp – tầng mười bốn, không ban công, không cầu thang ngoài. Cửa sổ phòng khách – tầng mười bốn, nhìn ra đường Hoàng Diệu. Anh chưa bao giờ kiểm tra khóa cửa khi thức dậy. Sáng nay anh kiểm tra.
Cà phê nhỏ xong. Anh mang ra phòng khách.
Bức tường.
Hai mươi bốn tấm ảnh. Mười một vụ án. Tám năm. Sợi chỉ đen, mực đỏ, ghi chú trên bàn. Ở góc dưới bên phải: "NeuroVita Solutions. 7 người. Ai?" Ở mặt bàn: danh sách nạn nhân, đường thời gian, câu hỏi. Căn hộ tầng mười bốn trông như bên trong đầu của người ám ảnh – và Khải biết, vì anh là người ám ảnh.
Nhưng sáng nay, anh không nhìn bức tường như mọi sáng. Sáng nay, anh nhìn bằng con mắt khác – con mắt vừa ngồi cùng toa tàu với hắn, vừa cảm nhận lực kéo trong đầu mình, vừa thấy hắn quay lại ở sân ga và nhìn với ánh mắt ngạc nhiên nhẹ nhàng đáng sợ.
Anh lấy bút đỏ. Vẽ ba dấu chấm mới trên đường thời gian – không nằm trên phần "vụ án," mà nằm ở phần trống phía dưới. Anh viết bên cạnh mỗi dấu:
Ngày 12 – siêu thị, tầng hầm, khu rau củ. Cách 2m.
Ngày 15 – quán cà phê đầu hẻm. Cách 4m.
Ngày 18 – tàu điện toa 3, tuyến 3. Cách 12m.
Ba lần. Khoảng cách thời gian: ba ngày. Đều. Không phải ngẫu nhiên – ngẫu nhiên không đều.
Anh nối ba dấu chấm bằng chỉ đen. Rồi lùi lại nhìn.
Hai mươi ba lần trước – hắn xuất hiện gần hiện trường, gần nạn nhân, gần vụ án. Mô hình rõ: hắn ở đâu có người chết hoặc sắp chết. Nhưng ba lần gần nhất – siêu thị, quán cà phê, tàu điện – không có hiện trường nào. Không có nạn nhân nào. Chỉ có Khải.
Hắn không xuất hiện gần nạn nhân nữa. Hắn xuất hiện gần anh.
Khải đặt cà phê xuống bàn. Ngồi. Nhìn ba dấu chấm mới.
Tại sao? Hai khả năng. Một: hắn biết Khải đang điều tra và đang theo dõi – để đánh giá mối đe dọa, để biết Khải biết gì. Hành vi tiêu chuẩn của nghi phạm thông minh – giám sát ngược. Hai: hắn không đang đánh giá. Hắn đang tìm. Tìm Khải. Vì Khải là người duy nhất nhìn hắn mà không quên – và với một người bị cả thế giới xóa khỏi trí nhớ mỗi ngày, ai đó nhớ hắn không phải mối đe dọa. Là mối liên kết.
Khải không biết khả năng nào đúng. Cả hai đều nguy hiểm – theo cách khác nhau. Nếu hắn đang giám sát, Khải là mục tiêu. Nếu hắn đang tìm kiếm, Khải là thứ hắn muốn – và thứ một kẻ giết người muốn thường không sống lâu.
Anh gọi Thư.
Bốn hồi chuông. Thư nhấc máy – giọng tỉnh, không phải giọng vừa ngủ dậy. Cô đã thức.
– Khải.
– Đêm qua, tàu điện, toa 3. Hắn ngồi cuối toa. Cùng người.
Im lặng. Hai giây. Khải nghe Thư hít vào – không phải thở dài, mà nén.
– Anh chắc?
Câu hỏi thừa. Cô biết anh chắc – cô không bao giờ hỏi câu đó nghiêm túc. Cô hỏi vì cần nghe anh nói "chắc" để biết giọng anh thế nào. Và giọng anh – Khải biết – khác. Không phải giọng phân tích lạnh bình thường. Có thứ bên dưới. Thư nghe ra.
– Anh đến sở hay tôi đến?
– Đến đây. Mang theo sổ.
Thư đến lúc bảy giờ. Cô mặc áo khoác ngoài quần jean – không phải trang phục đi làm, mà trang phục ra khỏi nhà gấp trước giờ. Tóc buộc vội, không gọn như mọi khi. Mắt tỉnh nhưng hốc mắt thâm – cô cũng không ngủ đủ.
Cô bước vào, nhìn bức tường. Mắt cô tìm cái mới – và thấy: ba dấu chấm đỏ ở phần dưới, nối bằng chỉ đen, ghi chú bằng mực đỏ. Cô đọc. Chậm.
– Siêu thị ngày 12. Quán cà phê ngày 15. Tàu điện ngày 18.
– Ba lần. Ba ngày cách nhau. Đều.
Thư nhìn anh. Mắt cô dừng ở tay Khải – anh để tay trên bàn, ngón duỗi, giữ yên. Nhưng cô thấy – hoặc cô đoán – vì mắt cô hơi nheo, kiểu nheo của người đang đọc thứ mà người trước mặt không nói.
– Anh gặp hắn trực tiếp.
Không phải câu hỏi.
– Trên tàu. Mười hai mét. Chín giây.
– Hắn nhìn anh?
– Hắn nhìn tôi. Không trượt. Hắn biết tôi đang nhìn hắn, và hắn giữ.
Thư ngồi xuống ghế gỗ – ghế duy nhất trong phòng. Tay trái tự tìm vết sẹo cổ tay – phản xạ, Khải đã thấy nhiều lần. Cô không nói trong mười giây. Khải đếm.
– Vậy hắn không xuất hiện gần hiện trường nữa.
– Không. – Khải chỉ lên bức tường, quét tay từ trái sang phải – hai mươi ba tấm ảnh cũ, mười một vụ án, tám năm. Rồi chỉ xuống ba dấu chấm mới. – Hai mươi ba lần gần nạn nhân. Ba lần gần tôi. Mô hình thay đổi.
– Hắn biết anh.
– Hắn biết tôi nhìn hắn. Trên tàu tuần trước – lần đầu, ở siêu thị – anh ta đi ngang và não tôi đánh dấu. Có thể hắn nhận ra lúc đó – rằng tôi nhìn hắn lâu hơn bình thường. Với hắn, "lâu hơn bình thường" là quá một giây.
– Và hắn quay lại.
– Ba ngày sau, quán cà phê. Ba ngày nữa, tàu điện. Hắn không trốn. Hắn đến gần hơn.
Thư nhìn ba dấu chấm. Khoảng cách giữa chúng đều – ba ngày, ba ngày. Và khoảng cách vật lý: hai mét, bốn mét, mười hai mét. Không giảm – lần thứ ba xa hơn lần đầu. Nhưng mức độ tiếp xúc tăng: lần đầu đi ngang, lần hai ngồi cùng quán, lần ba nhìn thẳng chín giây. Hắn không đến gần hơn về khoảng cách. Hắn đến gần hơn về ý định.
– Nếu mô hình đều, – cô nói, giọng mà Khải nhận ra: giọng phân tích, không phải giọng lo, – lần tiếp theo là ba ngày nữa. Ngày 21.
– Tôi biết.
– Anh định làm gì?
Khải không trả lời ngay. Anh nhìn bức tường – hai mươi bốn tấm ảnh, ba dấu chấm, sợi chỉ đen. Hai tuần trước, bức tường này là về hắn – về hung thủ, về nạn nhân, về hệ thống bị can thiệp. Bây giờ, ba dấu chấm cuối cùng biến nó thành thứ khác: bản đồ xung quanh Khải. Hắn không đang giết ai – hắn đang đến gần ai. Và ai đó là anh.
– Tôi không chạy, – anh nói.
Thư nhìn anh. Cô đã làm việc với Khải đủ lâu – hai tuần, nhưng hai tuần căng hơn hai năm bình thường – để biết giọng anh khi bình tĩnh và giọng anh khi không. Giọng bình tĩnh của Khải: đều, thấp, mỗi từ cách nhau vừa đủ, không thừa không thiếu. Giọng bây giờ: đều, thấp, mỗi từ cách nhau vừa đủ – giống hệt – nhưng có thứ bên dưới, thứ mà cô nghe lần đầu ở anh. Không phải sợ đơn thuần. Sợ trộn lẫn với thứ khác – thứ mà nếu Thư phải đặt tên, cô sẽ gọi là tò mò. Cùng loại tò mò mà hắn – theo cách hắn riêng – đang cảm về Khải. Hai người đang kéo nhau vào quỹ đạo, và Khải vừa nhận ra mình không phải người kéo.
– Tôi không nói chạy. Tôi nói cẩn thận.
– Tôi vẫn đi tàu. Vẫn ra phố. Nếu hắn muốn gặp tôi, hắn sẽ gặp. Tôi không kiểm soát được điều đó – vì tôi không thể tránh một người mà mắt tôi là thứ duy nhất trên thế giới này nhìn thấy hắn.
Thư đứng dậy. Cô đi đến cửa sổ – tầng mười bốn, nhìn xuống đường Hoàng Diệu. Nắng sớm, vỉa hè bắt đầu đông, xe máy, xe buýt, người đi bộ.
Cô đứng đó mười lăm giây. Khải đếm.
Rồi cô nói: – Nếu hắn đang theo anh, hắn có thể đang ở dưới đó bây giờ.
Khải đứng dậy. Đi đến cửa sổ. Đứng cạnh Thư.
Nhìn xuống.
Đường Hoàng Diệu buổi sáng – xe cộ, người đi bộ, quán phở bốc khói, bà bán xôi, ông già đi tập thể dục. Hàng chục gương mặt di chuyển trên vỉa hè, lướt qua nhau, không ai nhìn ai quá nửa giây. Não Khải quét – tự động, không chọn, ghi tất cả. Gương mặt thứ nhất: đàn ông năm mươi, mũ lưỡi trai. Thứ hai: phụ nữ trẻ, áo dài trắng, có lẽ đi dạy. Thứ ba: sinh viên, ba lô, tai nghe. Thứ tư –
Góc phố. Quầy báo mì. Một người đàn ông đứng trước quầy, tay cầm tờ báo vừa mua. Áo khoác nhẹ, quần tối. Mặt hướng lên – hướng lên tầng mười bốn.
Mũi thẳng. Mắt hơi nhỏ.
Não Khải không cần nửa giây. Tiếng chuông. Cùng người. Lần thứ tư.
Hắn đứng ở góc phố dưới nhà Khải, mua báo, uống gì đó trong cốc giấy, và nhìn lên cửa sổ tầng mười bốn – bình thường, tự nhiên, như bất kỳ ai đứng uống cà phê sáng ở góc phố. Người bán báo không nhìn hắn. Người đi ngang không nhìn hắn. Ống kính ở cột đèn quay qua hắn và AI phân loại: không đáng chú ý.
Nhưng Khải nhìn. Từ tầng mười bốn, qua kính cửa sổ, qua ánh nắng sáng – và hắn nhìn lại. Lên. Thẳng. Vào cửa sổ căn hộ mà hắn biết là của Khải.
Thư đứng cạnh, mắt cùng hướng. Cô nhìn xuống phố và thấy: vỉa hè, xe cộ, người đi bộ, quầy báo, bà bán xôi. Bình thường. Hoàn toàn bình thường. Cô biết hắn ở đó – Khải vừa nói, Khải không bao giờ nói sai về gương mặt – nhưng mắt cô nhìn xuống góc phố và không tìm được. Không phải vì xa. Tầng mười bốn cao, nhưng cô nhìn rõ quầy báo, rõ cốc giấy trên tay ai đó, rõ tờ báo. Cô thấy có người đứng. Nhưng gương mặt người đó – gương mặt mà cô cần nhớ, cần giữ, cần nhận ra – trượt. Mỗi lần mắt cô đến đó, não cô đẩy sang thứ khác: tờ báo, cốc giấy, quầy kính, dòng người. Hắn ở ngay trước mắt cô, và cô không giữ được.
– Hắn ở dưới đó, – Khải nói. Giọng bằng. Tay nắm thành cửa sổ.
Thư nhìn xuống. Quét. Tìm.
– Đâu?
– Góc phố. Quầy báo. Áo khoác nhẹ, cốc giấy.
Thư nhìn. Năm giây. Mười giây.
– Tôi thấy quầy báo. Tôi thấy có người đứng. Nhưng tôi không... – cô dừng. Ngón tay chạm vết sẹo. – Tôi không giữ được.
Khải vẫn nhìn. Hắn vẫn ở đó – uống cà phê, cầm tờ báo, mặt hướng lên. Giữa ban ngày. Giữa phố đông. Ngay dưới chân tòa nhà mà Khải sống.
Không trốn. Không sợ. Không ẩn.
Lần thứ tư.
Và Khải hiểu – với sự rõ ràng lạnh mà chỉ đứng ở cửa sổ tầng mười bốn nhìn xuống kẻ giết người đang nhìn lên mới mang lại – rằng mọi thứ đã thay đổi. Hai tuần trước, anh là người tìm hắn – lướt hàng nghìn giờ ghi hình, dán ảnh lên tường, nối chỉ đen. Anh là thợ săn và hắn là gương mặt trên bức tường. Nhưng bây giờ – hắn đứng dưới nhà anh, mua báo, uống cà phê, nhìn lên cửa sổ – vai trò đảo ngược. Hoặc đúng hơn, không đảo ngược. Song hành. Cả hai đang tìm nhau. Cả hai đang quan sát nhau. Và cả hai đều biết.
Đây không còn là vụ điều tra. Đây là cuộc đối thoại. Hắn đang nói chuyện với anh – bằng sự hiện diện, bằng khoảng cách ba ngày, bằng ánh mắt qua cửa kính toa tàu và qua cửa sổ tầng mười bốn.
Và câu hỏi không phải "hắn muốn gì."
Câu hỏi là: khi hắn nói xong, anh còn sống không?
Bên dưới, người đàn ông gấp tờ báo, bỏ cốc giấy vào thùng rác, và đi. Bước vào dòng người trên vỉa hè – tự nhiên, không vội, và biến mất. Không phải biến mất kiểu chạy trốn. Biến mất kiểu mà hắn luôn biến mất: dòng người nuốt hắn vào, và mọi người quên hắn trước khi hắn khuất khỏi tầm nhìn.
Thư vẫn đứng cạnh. Mắt cô vẫn trên phố.
– Hắn đi rồi, – Khải nói.
– Tôi không thấy hắn đến. Tôi không thấy hắn đi. – Giọng Thư thấp, đều, nhưng tay trái nắm chặt thành cửa sổ đến trắng đốt ngón. – Anh đứng cạnh tôi, chỉ cho tôi, nói chính xác vị trí, và tôi vẫn không giữ được. Bảy năm điều tra, tôi nhớ mặt kẻ cướp ba năm trước, nhớ mặt nhân chứng năm ngoái, nhớ mặt nghi phạm từ ảnh mờ – và tôi không nhớ được một người đang đứng ngay dưới chân tòa nhà này.
Cô quay sang nhìn Khải. Mắt cô khác – không phải mắt điều tra viên, không phải mắt đồng nghiệp. Mắt của người vừa nhìn thẳng vào giới hạn của chính mình và biết giới hạn đó không phải tự nhiên. Ai đó đã đặt nó ở đó – trong não cô, trong não bà Hoa, trong não ông Lộc, trong não mười triệu người – và cô không thể gỡ ra bằng ý chí.
Im lặng. Hai người đứng ở cửa sổ tầng mười bốn, nhìn xuống con phố mà một kẻ giết người vừa đứng uống cà phê và đọc báo. Phố bình thường. Nắng bình thường. Mọi thứ bình thường.
Ngoại trừ ba dấu chấm đỏ trên bức tường phía sau họ. Và dấu chấm thứ tư mà Khải chưa kịp vẽ.
Ngày 19. Góc phố Hoàng Diệu. Cách 0 mét – nếu tính thẳng đứng từ cửa sổ đến vỉa hè.
Hắn không đến gần hơn. Hắn đến ngay dưới chân.