Danh sách không tên
Bức tường đã hết chỗ.
Hai mươi ba tấm ảnh, mười một vụ án, tám năm – tất cả dán kín mặt tường phòng khách, từ sàn đến trần, nối bằng chỉ đen và ghi chú bằng mực đỏ. Khải đứng nhìn, tay cầm tấm ảnh thứ hai mươi tư – ống kính thứ hai ở ga tàu điện, gương mặt hung thủ quay nhìn thẳng qua ô cửa kính – và không còn chỗ dán.
Anh dán lên mặt bàn. Cạnh danh sách nạn nhân viết bằng bút dạ đen.
Rồi anh ngồi xuống, lùi ra xa, và nhìn toàn cảnh.
Tường. Bàn. Sợi chỉ đen. Mực đỏ. Hai mươi bốn tấm ảnh in từ ống kính ở mười tám vị trí khác nhau, trải dài tám năm – ga tàu, ngã tư, bến xe, trung tâm thương mại, bệnh viện, quán cà phê, bãi xe, hẻm. Cùng một gương mặt. Cùng một sự bình thường hoàn hảo. Cùng một cách đi bộ giữa ban ngày mà không ai nhớ.
Mười một vụ án liên kết – sáu vụ giết người, ba vụ mất tích, hai vụ "tai nạn" mà Khải tin không phải tai nạn. Mỗi vụ, hắn xuất hiện gần hiện trường trong vòng một giờ – trước hoặc sau. Không bao giờ là nghi phạm. Không bao giờ là nhân chứng. Không bao giờ xuất hiện trong bất kỳ hồ sơ điều tra nào.
Mười hai lần còn lại – hắn ở nơi công cộng, không liên kết được với vụ án nào đã biết. Có thể vô hại. Hoặc có thể là những vụ án mà không ai phát hiện, vì nạn nhân biến mất quá sạch, hoặc cái chết được ghi là "tự nhiên" và không ai ngờ.
Khải dùng bút đỏ vẽ đường thời gian dưới dãy ảnh – một đường ngang, đánh dấu năm từ tám năm trước đến hiện tại. Ở mỗi mốc có vụ án, anh gạch một vạch đỏ và viết tóm tắt: "Nguyễn Thị Bích – mất tích," "Phạm Quốc Hưng – tai nạn," "Trần Minh Tân – tự tử đáng ngờ," "Trần Văn Hải – mất tích ga tàu." Đường thời gian cho thấy thứ mà danh sách không cho thấy: tần suất đang tăng. Ba năm đầu – hai vụ. Hai năm tiếp – ba vụ. Hai năm sau – bốn vụ. Năm gần nhất – hai vụ đã biết, có thể nhiều hơn.
Hắn không dừng lại. Hắn đang tăng tốc.
Điều đó có nghĩa gì? Khải không đoán – anh ghi nhận. Có thể hắn mất kiểm soát. Có thể hắn tự tin hơn. Có thể thứ bên trong hắn – thứ gì đó mà Khải chưa hiểu – đang đói hơn.
Anh viết thêm một dòng trên mặt bàn, dưới danh sách:
Tám năm. Mười một vụ đã biết. Bao nhiêu vụ chưa biết?
Điện thoại reo. Phong.
– Anh Khải. Tôi kiểm tra thêm hệ thống.
Khải nhấc máy, mở loa ngoài, đặt trên bàn cạnh danh sách. – Nói.
– Bộ lọc mà tôi tìm được hôm trước – cái bỏ qua bảy gương mặt – không chỉ hoạt động trên nhận diện hình ảnh. Nó liên kết với cả mô-đun phân tích hành vi.
Khải dừng viết. – Giải thích.
– Hệ thống giám sát không chỉ nhận diện khuôn mặt. Nó còn theo dõi hành vi bất thường – người đi vòng vòng cùng khu vực, đứng quá lâu một chỗ, di chuyển lặp lại cùng lộ trình. Mỗi khi hệ thống phát hiện hành vi đáng ngờ, nó tạo cảnh báo cho đội giám sát. Cảnh báo được phân cấp – từ thấp đến cao, tùy mức độ.
– Và?
– Bộ lọc từ NeuroVita không chỉ bỏ qua gương mặt. Nó tự động hạ cấp mọi cảnh báo liên quan đến bảy đối tượng đó – từ bất kỳ cấp nào xuống "thấp nhất." Cấp thấp nhất nghĩa là kỹ thuật viên không bao giờ nhìn, vì hệ thống lọc ra trước khi hiển thị. Nói cách khác – kể cả khi hắn đi vòng quanh cùng tòa nhà mười lần trong một giờ, hệ thống ghi nhận nhưng không bao giờ báo cho người.
Im lặng. Khải nhìn bức tường – hai mươi bốn tấm ảnh, mười tám vị trí, tám năm. Hắn đã đi ngang ống kính hàng nghìn lần, và hệ thống – hệ thống được thiết kế để bảo vệ mười triệu người – nhìn hắn mỗi lần, ghi nhận mỗi lần, và mỗi lần quyết định: không đáng chú ý.
Không phải vì hắn không đáng chú ý. Vì ai đó đã lập trình để hệ thống tin như vậy.
– Phong. Bảy đối tượng – anh có thể truy ngược xem hệ thống đã bỏ qua bao nhiêu cảnh báo liên quan đến họ trong bốn năm không?
Im lặng ở đầu dây. Tiếng gõ phím.
– Tôi thử. Nhưng anh Khải – dữ liệu cảnh báo cũ bị lưu trữ lạnh sau sáu tháng, truy xuất mất thời gian. Tôi cần ít nhất hai ngày.
– Làm đi. Và Phong – tìm xem NeuroVita còn cài gì khác không. Nếu họ sửa được bộ lọc nhận diện và bộ lọc hành vi, có thể còn tầng thứ ba mà chúng ta chưa thấy.
– Anh Khải.
– Gì?
Im lặng. Khải nghe Phong hít vào – kiểu hít của người sắp nói thứ đã nghĩ lâu nhưng chưa dám.
– Tôi làm ở trung tâm giám sát ba năm. Mỗi ngày, tôi ngồi trước ba trăm hai mươi bốn ô màn hình và tin rằng hệ thống đang hoạt động đúng. Tin rằng nếu có ai đáng ngờ đi ngang, hệ thống sẽ bắt. Mười bốn người trong phòng đó tin như vậy. Sở tin như vậy. Cả thành phố tin như vậy.
Phong dừng. Khải chờ.
– Và bây giờ tôi biết rằng bốn năm qua, hệ thống nhìn thẳng vào bảy người và chọn im lặng. Vì ai đó dạy nó im lặng. Anh Khải – ai có quyền làm điều đó?
Khải không trả lời. Không phải vì không có câu trả lời – mà vì câu trả lời nằm ở cái tên được viết bằng mực đỏ dưới chân tường.
– Giữ đầu lạnh, – anh nói. – Và sao lưu mọi thứ.
– Tôi biết.
Cúp máy. Khải ngồi im, nhìn điện thoại trên mặt bàn – giữa danh sách nạn nhân viết bằng mực đen và câu hỏi viết bằng mực đỏ. Bảy người. Không phải một. Hung thủ của Khải chỉ là một trong bảy – và sáu người còn lại đang ở đâu đó trong thành phố, vô hình theo cùng cách, được hệ thống bảo vệ theo cùng cơ chế.
Sáu người. Làm gì? Giết ai? Hay chỉ tồn tại, trôi nổi trong khoảng trống nhận thức mà ai đó đã tạo ra?
Khải đứng dậy, đi ra cửa sổ. Tầng mười bốn, nhìn xuống đường Hoàng Diệu – xe cộ, người đi bộ, vỉa hè nắng. Anh đếm: mười lăm giây, bốn mươi bảy người đi ngang dưới đó. Bốn mươi bảy gương mặt mà não anh ghi tự động – kiểu tóc, chiều cao ước lượng, dáng đi, tốc độ. Không ai trong số đó là hung thủ – anh biết vì anh nhớ mặt hắn. Nhưng sáu người còn lại? Anh không biết mặt họ. Anh không biết bộ tham số của họ trông như thế nào khi chuyển thành gương mặt thật. Bất kỳ ai trong bốn mươi bảy người đó có thể là một trong sáu – và não anh, dù Hyper-Recognition, cũng không nhận ra nếu chưa từng thấy.
Lần đầu tiên, Khải cảm thấy giới hạn của chính mình. Anh nhớ mọi gương mặt – nhưng chỉ gương mặt anh đã thấy. Anh không thể nhận ra thứ anh chưa biết. Và sáu người đó – sáu bóng ma trong hệ thống – là thứ anh chưa biết.
Anh quay lại bàn. Lấy bút. Viết thêm trên mặt bàn, chữ nhỏ, sát mép:
Cần Phong tách bảy bộ tham số → tái tạo gương mặt ước lượng → quét thủ công.
Việc đó mất bao lâu? Anh không biết. Nhưng anh biết một điều: mỗi ngày anh chưa tìm ra sáu gương mặt còn lại, mỗi ngày đó họ vẫn đang đi ngoài kia – vô hình, không bị theo dõi, không bị kiểm soát.
Thư đến lúc bốn giờ chiều, thẳng từ sở. Cô mặc áo sơ mi trắng, quần tối, tóc buộc cao – trang phục đi họp, không phải đi hiện trường. Mặt cô bằng phẳng nhưng vai hơi siết – kiểu người vừa ra khỏi phòng họp mà cuộc họp không theo ý mình.
Cô nhìn bức tường. Không bình luận – cô đã thấy trước đó, chỉ là bây giờ nó lớn hơn. Mắt cô dừng ở tấm ảnh mới – ống kính thứ hai ở ga, gương mặt hung thủ nhìn thẳng qua ô cửa kính.
– Tôi đưa danh sách lên Hùng, – cô nói. Giọng đều, không giận, không thất vọng – kiểu giọng của người đã chuẩn bị sẵn cho kết quả này.
– Hùng nói gì?
– Anh đoán được mà.
Khải gật. Anh đoán được.
– "Không đủ cơ sở." Nguyên văn, – Thư nói. – Anh ta đọc danh sách – mười một vụ, tám năm, hai mươi ba lần xuất hiện. Đọc xong, đặt xuống, nhìn tôi bằng ánh mắt mà tôi đã thấy ở anh ta từ ngày đầu tiên: kiên nhẫn pha mệt mỏi. Anh ta nói: "Một chuyên gia tham vấn bảo nhớ mặt, không có ADN, không có dấu vân tay, không có nhân chứng xác nhận. Hệ thống AI trả về 0. Cô muốn tôi mở án dựa trên cái gì? Tòa cười cho."
– Cô nói gì về bộ lọc ẩn trong hệ thống?
– Nói. Anh ta nghe. Rồi anh ta hỏi: "Cô có bằng chứng NeuroVita cài mã độc hay chỉ có lời kỹ thuật viên hai mươi sáu tuổi?" Tôi nói tôi đang xin hồ sơ hợp đồng từ sở Công nghệ. Anh ta nói: "Xin đi. Khi nào có, mang lại."
Khải gật. Hùng không sai – trên giấy tờ. Mọi thứ Khải có là mắt của anh, bức tường ảnh của anh, và niềm tin rằng hai mươi ba lần cùng một gương mặt không phải trùng hợp. Nhưng niềm tin không phải bằng chứng. "Mắt tôi" không phải cơ sở pháp lý. Và Khải đã học bài đó – học bằng máu của hai người chết ở Hà Đông.
– Anh ta nói thêm một câu. Ngoài phòng họp, chỉ tôi nghe.
Thư nhìn anh. Giọng cô không thay đổi, nhưng tay trái hơi siết – Khải nhận thấy, vì anh luôn nhận thấy.
– Anh ta nói: "Cô đang mạo hiểm sự nghiệp cho một thằng đã bị bác một lần. Nghĩ kỹ đi, Thư."
Hùng dùng tên cô. Không phải "đại úy Trần." Câu đó không phải lệnh – là lời khuyên, từ người đã làm việc cùng hệ thống đủ lâu để biết hệ thống trừng phạt ai đi ngược.
Im lặng. Căn hộ tầng mười bốn, đèn bàn sáng, bức tường đầy ảnh, hai người đứng giữa mười một vụ án mà không ai ngoài họ tin là có liên quan. Khải đã ở đây trước – hai năm trước, cùng bức tường, cùng sự im lặng, nhưng một mình. Lần đó anh không có Thư.
– Cô biết anh ta nói đúng, – Khải nói. Không phải đẩy cô ra – mà vì anh biết giá của việc đứng về phía anh. Hai năm trước, không ai đứng cạnh anh, và hai người chết. Giờ Thư đứng cạnh, và nếu sai – không phải sai theo nghĩa Khải sai, mà sai theo nghĩa hệ thống đánh giá – cô mất nhiều hơn anh. Anh không có gì để mất. Cô có sự nghiệp.
Thư ngồi xuống ghế duy nhất trong phòng khách – ghế gỗ cũ, không đệm, Khải không mua đồ mới từ khi chuyển đến. Cô ngồi thẳng, tay đặt trên đùi, mắt nhìn bức tường.
– Hùng không sai. Trên giấy tờ, chúng ta không có gì. Nhưng – cô quay sang nhìn Khải – Hùng cũng không nhìn video ống kính thứ hai. Hùng không gặp ông Lộc. Hùng không ngồi trước mặt bà Hoa và nghe bà quên ảnh trong mười phút. Hùng nhìn hồ sơ. Tôi nhìn mắt người ta.
Cô đứng dậy. Bước đến cửa.
– Họ không nghe. Tôi nghe. Tiếp tục.
Rồi cô đi. Cửa đóng nhẹ – không đóng sầm, không kịch tính, chỉ đóng vừa đủ để Khải biết cô không giận, không hối hận, và không có ý định dừng lại.
Khải đứng nhìn cửa đóng. Bước chân cô xa dần trong hành lang – đều, nhanh, không do dự. Anh nghe cho đến khi tiếng bước chân mất hẳn, thay bằng tiếng thang máy ở cuối hành lang.
Hai năm trước, sau vụ Hà Đông, không ai nói câu đó với anh. Không ai nói "tiếp tục." Hùng nói "không đủ cơ sở." Đồng nghiệp im lặng. Mẹ gọi rồi ngừng gọi. Khải rời sở, về căn hộ, và thành người đàn ông phân tích vụ trộm bia hai triệu đồng. Hai năm, anh tồn tại trong khoảng trống giữa "đúng nhưng không chứng minh được" và "sai thì hai người chết" – khoảng trống mà không ai muốn đứng cùng.
Thư đứng cùng. Không phải vì cô tin anh – tin là thứ đến sau. Cô đứng cùng vì cô đã nhìn. Cô đã thấy bà Hoa quên, thấy ông Lộc mắt rỗng, thấy năm người trong phòng họp lướt qua gương mặt trên màn hình. Cô không tin vì Khải nói. Cô tin vì cô tự kiểm chứng.
Đó là thứ khác biệt giữa lần này và vụ Hà Đông.
Khải đứng giữa căn hộ. Bức tường trước mặt. Danh sách trên bàn. Mười một vụ án, hai mươi ba lần xuất hiện, tám năm, một gương mặt – và bây giờ thêm bảy gương mặt nữa mà Phong đang tìm.
Anh lấy bút đỏ, viết thêm trên tường, chỗ duy nhất còn trống – góc dưới bên phải, gần chân tường:
NeuroVita Solutions.
7 người.
Ai?
Bên ngoài cửa sổ, thành phố tối dần. Đèn đường bật, ống kính giám sát xoay, và hệ thống AI mà mười triệu người tin tưởng tiếp tục quét gương mặt – ghi nhận, so sánh, phân loại. Tất cả gương mặt, trừ bảy.
Bảy người đang đi đâu đó ngoài kia. Một là kẻ giết người mà Khải đã theo dõi hai tuần. Sáu còn lại – anh chưa biết tên, chưa biết mặt, chưa biết họ là nạn nhân hay thủ phạm. Có thể trong số đó có người giống hung thủ – đã học cách tận dụng sự vô hình, biến nó thành vũ khí. Có thể có người khác – người bị NeuroVita biến thành vô hình mà không được chọn, đang sống ở đâu đó trong thành phố, bị quên mỗi ngày, không biết tại sao không ai nhớ mình.
Nạn nhân hay thủ phạm. Hoặc cả hai. Hoặc không phải cả hai – chỉ là những con người bị lấy mất thứ cơ bản nhất: quyền được nhớ.
Khải nhìn cái tên trên tường – NeuroVita Solutions – và nghĩ đến gương mặt Vũ Hạo trên trang chủ công ty. Nụ cười rộng. Mắt sáng. Vest tối. Kiểu người mà mười triệu người nhìn thấy trên tivi và tin tưởng. Đối lập hoàn hảo với bảy gương mặt mà mười triệu người nhìn thấy trên phố và quên ngay.
Anh sẽ tìm. Vì đó là thứ não anh được thiết kế để làm – tìm gương mặt trong đám đông, kể cả khi đám đông không biết có gương mặt đó.
Và lần này, anh không đứng một mình.