Cả Thành Phố Đều Đã Từng Thấy Hung Thủ
Chương 3: Kẻ không ai nhớ
Chương 3

Kẻ không ai nhớ

Phòng họp sở cảnh sát có mười hai người và một bức tường trắng.

Khải đứng cạnh bức tường đó, máy tính kết nối máy chiếu, năm tấm ảnh hiện lên màn hình lớn – năm gương mặt chụp từ máy giám sát, năm vụ án khác nhau, ba năm gần nhất. Cùng một người.

Thư ngồi hàng ghế thứ hai, gần cửa. Trung úy Hùng ngồi đầu bàn, hai tay đặt trước mặt, mười ngón đan vào nhau. Mười người còn lại là đội điều tra phòng trọng án – có người Khải từng làm việc cùng, có người chưa gặp bao giờ. Tất cả nhìn anh bằng ánh mắt mà anh đã quen: tò mò pha ngờ vực.

– Năm vụ án. Ba năm. Camera tại hoặc gần hiện trường đều ghi được gương mặt này, – Khải nói, chỉ vào ảnh đầu tiên. – Vụ cướp ATM đường Trần Phú, tháng ba năm ngoái. Người đàn ông đứng cạnh máy, không giao dịch, ở đó bảy phút trước khi nạn nhân bị cướp.

Chuyển ảnh. – Vụ đâm dao hẻm Nguyễn Trãi, tám tháng trước. Camera tiệm thuốc đối diện ghi người đàn ông đi ngang hẻm, hai phút trước khi nạn nhân bị tấn công.

Chuyển ảnh. – Vụ mất tích bãi xe trung tâm, mười bốn tháng trước. Camera bãi xe ghi người đàn ông đi bộ qua, cùng thời điểm nạn nhân lần cuối xuất hiện.

Hai ảnh còn lại: một vụ "tai nạn" giao thông và một vụ chết đuối đáng ngờ. Cùng gương mặt, cùng dấu hiệu – có mặt gần hiện trường, không liên quan trực tiếp, không bao giờ là nghi phạm.

Khải dừng lại. Nhìn lướt qua phòng. Mười hai cặp mắt – một số đang thật sự nhìn ảnh, một số đang nhìn anh. Anh đọc được sự phân chia: vài người thấy thú vị, vài người thấy mệt, và Hùng – Hùng thấy phiền.

– Cùng một người, – Khải nói. – Năm vụ. Không ai trong phòng này nhận ra điều đó trước hôm nay.

Im lặng. Rồi Hùng hắng giọng.

– Anh Khải. Tôi tôn trọng chuyên môn của anh. Nhưng đây là năm ảnh camera, năm góc khác nhau, chất lượng khác nhau. Sự giống nhau có thể là trùng hợp. Nhiều người có gương mặt tương tự.

– Không phải tương tự. Cùng người.

– Dựa trên?

– Dựa trên mắt tôi.

Hùng nhìn Khải. Anh biết Hùng đang nghĩ gì – "mắt anh" không phải bằng chứng đứng trước tòa, không phải cơ sở để mở án, và lần cuối cùng Khải dùng "mắt tôi" làm lý do, hai người chết.

Hùng không nói điều đó ra. Nhưng căn phòng nghe thấy nó.

– Cho chạy so sánh AI, – Hùng nói với kỹ thuật viên ngồi cuối phòng. – Năm gương mặt, xác suất khớp.

Kỹ thuật viên – một thanh niên gầy, kính cận, ngón tay gõ nhanh – mở phần mềm nhận diện. Tải năm ảnh vào. Ba mươi giây.

Kết quả hiện lên màn hình: "Xác suất khớp giữa 5 ảnh: 34%."

Ba mươi bốn phần trăm. Thấp hơn ngưỡng 85% cần thiết để kết luận. Trên lý thuyết, đây chỉ là "có khả năng giống" – không phải "cùng người."

Hùng giơ tay về phía màn hình, không cần nói thêm. Con số nói thay.

Khải nhìn con số. 34%. Anh biết nó sai. Không phải vì phần mềm lỗi – phần mềm hoạt động đúng theo thuật toán. Nhưng thuật toán được thiết kế cho gương mặt có đặc điểm nổi bật: sẹo, xăm, cấu trúc xương bất đối xứng, tỉ lệ khoảng cách mắt-mũi-miệng lệch chuẩn. Gương mặt của người đàn ông này – bình thường đến mức hoàn hảo – nằm ngay giữa phân phối chuẩn. AI không tìm được gì đặc biệt để khớp, vì không có gì đặc biệt.

Nhưng mắt người – mắt Khải – không hoạt động như AI. Anh không so sánh tỉ lệ. Anh nhận ra. Giống cách bạn nhận ra mẹ mình trong đám đông ngàn người, không cần đo khoảng cách hai mắt. Cùng một người.

– Ba mươi bốn phần trăm, – Khải lặp lại. – AI nói vậy. Tôi nói khác.

– Anh Khải, – Hùng nói, giọng kiên nhẫn hơn Khải xứng đáng được nhận, – tòa không xử dựa trên lời một chuyên gia bảo "tôi nhớ mặt." Chúng tôi cần DNA, dấu vân tay, nhân chứng xác nhận, hoặc AI trên 85%. Anh có cái nào?

Khải không trả lời. Anh nhìn Thư – cô ngồi yên, chưa nói từ nào. Nhưng mắt cô không ở trên Hùng. Mắt cô ở trên năm tấm ảnh. Cô đang nhìn thật sự.

Một điều tra viên ngồi gần cửa – Khải nhớ mặt anh ta từ hai năm trước, vụ Hà Đông, ngồi cùng phòng khi Hùng bác bỏ bằng chứng – giơ tay.

– Giả sử anh Khải đúng. Cùng người, năm vụ. Thì sao? Ý tôi là – người đàn ông này xuất hiện gần hiện trường, nhưng anh ta không phải nghi phạm ở bất kỳ vụ nào. Có thể là tình cờ. Có thể anh ta sống gần đó.

Khải quay sang. – Năm vụ, năm khu vực khác nhau, trải dài ba năm. Không ai sống ở năm nơi cùng lúc. Và mỗi lần, anh ta xuất hiện trong vòng một giờ trước hoặc sau sự kiện chính. Năm lần. Cùng quy luật.

– Có thể giao hàng, taxi, công việc di chuyển nhiều...

– Không. Người đàn ông này không có trong bất kỳ cơ sở dữ liệu nào. Không căn cước, không hộ khẩu, không tài khoản ngân hàng. AI nhận diện khuôn mặt – không ra. Anh ta không tồn tại trên hệ thống. Cô Thư xác nhận.

Thư gật đầu. Ngắn.

Điều tra viên im lặng. Không phải vì tin, mà vì không biết hỏi gì tiếp.

Hùng đứng dậy. – Vụ phân xác vẫn mở. Đội điều tra tiếp tục theo hướng pháp y – xác định danh tính nạn nhân, truy nguồn túi nhựa, mở rộng trích xuất hình ảnh lân cận. Phần "chuyên gia tham vấn" – tôi ghi nhận. Nhưng chưa đủ cơ sở để theo hướng này.

Mọi người đứng dậy. Ghế kéo. Tiếng nói chuyện nhỏ. Cuộc họp kết thúc giống cách hầu hết cuộc họp kết thúc – không phải bằng quyết định, mà bằng việc mọi người quay về bàn làm việc của mình.

Khải đứng cạnh bức tường trắng, máy tính vẫn mở, năm gương mặt vẫn nhìn ra phòng trống. Anh không ngạc nhiên. Nếu Hùng tin anh ngay, anh mới ngạc nhiên. Hai năm trước, anh đứng ở chỗ này – cùng phòng, cùng máy chiếu, cùng ánh mắt – và nói "tôi nhớ mặt nghi phạm." Hùng bảo "không đủ cơ sở." Hai tuần sau, hai người chết.

Lần này, Khải không cần Hùng tin. Anh chỉ cần thời gian và một phòng lưu trữ.

Thư đến bên. Cô không nói "tôi tin anh" – cô nói thứ hữu ích hơn.

– Hệ thống camera thành phố lưu trữ bao lâu?

– Mười năm. Sau đó chuyển sang kho lưu trữ lạnh, chất lượng giảm nhưng vẫn truy xuất được.

– Anh muốn mở rộng tìm kiếm ra tám năm?

– Muốn. Nhưng để lướt camera tám năm cần đội ba mươi người làm ba tháng. Hoặc một người có Hyper-Recognition làm vài đêm.

Thư nhìn anh. Hiểu.

– Tôi xin quyền truy cập phòng lưu trữ. Anh có thể bắt đầu tối nay?

Khải gật.


Phòng lưu trữ camera nằm ở tầng hầm sở cảnh sát – một căn phòng dài không cửa sổ, đèn huỳnh quang nhấp nháy, mười hai bộ máy tính nối với bộ nhớ trung tâm. Hệ thống lưu trữ hình ảnh từ 800.000 camera trên toàn thành phố, phân loại theo khu vực, ngày giờ, loại camera. Mỗi ngày, hệ thống ghi thêm khoảng 200 terabyte dữ liệu – những giờ phút bình thường của mười triệu cuộc đời, được nén, phân loại, và xếp vào kệ số chờ ngày có ai cần.

Khải ngồi trước màn hình lúc 8 giờ tối. Một mình. Thư đã xin phép cho anh – dưới danh nghĩa "hỗ trợ điều tra vụ phân xác," không đề cập quy luật hay chuyên gia hay mắt của ai. Cô biết cách di chuyển trong hệ thống hành chính – một kỹ năng Khải thiếu và không muốn học.

Anh bắt đầu từ khu vực trung tâm thành phố, truy ngược sáu năm. Phương pháp đơn giản đến mức thô sơ: chọn ống kính có góc quay rõ mặt – ga tàu điện, bến xe buýt, ngã tư lớn, trung tâm thương mại. Lướt hình ở tốc độ gấp bốn lần. Mắt quét. Não xử lý.

Phần lớn mọi người sẽ hỏi: tại sao không dùng AI? Tại sao không nhập ảnh vào hệ thống và để máy tìm tự động? Câu trả lời nằm ở con số 34%. AI không nhận ra hắn. Hoặc chính xác hơn – AI không thấy hắn đủ "khác biệt" để nhận ra. Gương mặt hắn rơi vào vùng mà thuật toán gọi là "không có đặc điểm đáng chú ý," vùng mà AI bỏ qua vì không tìm thấy gì để khớp. Giống cách bảo vệ công viên bỏ qua hắn. Giống cách mọi người bỏ qua hắn.

Không phải AI lỗi. AI hoạt động đúng. Chỉ là thứ nó được thiết kế để tìm – sự bất thường – không tồn tại ở người đàn ông này. Hắn bình thường. Đó là vũ khí.

Với người bình thường, việc này vô nghĩa – gương mặt lướt qua nhanh hơn khả năng nhận diện. Nhưng Khải không bình thường. Não anh xử lý gương mặt ở tốc độ mà phần lớn mọi người xử lý chữ – nhanh, tự động, không cần tập trung. Anh không "tìm" gương mặt. Anh chỉ cần ngồi đó và để não làm việc. Khi gương mặt quen xuất hiện, não anh sẽ đánh dấu – như tiếng chuông trong phòng im.

Giờ đầu tiên: 847 gương mặt lướt qua. Không khớp.

Giờ thứ hai: 1.203 gương mặt. Không khớp.

Giờ thứ ba: 956 gương mặt. Khải uống cà phê từ bình giữ nhiệt mang theo. Đèn huỳnh quang nhấp nháy ở góc trần – bóng sắp cháy, không ai thay. Căn phòng có mùi nhựa cũ và bụi, loại mùi của những nơi hiếm khi có người sống.

Giờ thứ tư. Giờ thứ năm.

Khải không mỏi. Đây là điều mà mọi người, kể cả mẹ anh, không hiểu – Hyper-Recognition không phải gánh nặng khi anh đang dùng nó. Nó chỉ nặng khi anh không dùng, khi hàng nghìn gương mặt tích tụ trong đầu mà không có mục đích. Khi có việc để làm – khi mắt anh quét và não anh phân loại – anh thấy nhẹ. Như cỗ máy được bật đúng chế độ.

Giờ thứ sáu. 11:47 giờ đêm. Máy quay ga tàu điện trung tâm, sáu năm trước.

Tiếng chuông.

Khải dừng đoạn ghi hình. Tua lại. Chậm.

Ga tàu điện, giờ cao điểm chiều. Hàng trăm người đi lại, va vai, chen lên tàu. Một người đàn ông đứng ở rìa sân ga, gần cột thứ ba từ trái – không xếp hàng, không nhìn điện thoại, chỉ đứng. Gương mặt hướng về phía ống kính. Bình thường. Hoàn toàn bình thường.

Nhưng Khải nhận ra. Ngay lập tức. Không cần zoom, không cần so sánh. Cùng người.

Anh tua tiếp. Ở rìa sân ga, cách người đàn ông bốn bước, một người khác đứng chờ tàu – nam, khoảng năm mươi, cặp da, mặc vest. Khải tra cứu hồ sơ liên kết: Trần Văn Hải, kỹ sư công nghệ thông tin, báo mất tích ngày hôm sau. Chưa bao giờ tìm thấy.

Trên bản ghi, tàu đến. Hải bước lên. Người đàn ông bước lên cùng toa – tự nhiên, không vội, như hai hành khách tình cờ chọn cùng cửa. Cửa đóng. Tàu chạy. Máy quay sân ga ghi lại khoảnh khắc cuối: qua ô cửa kính, hai bóng người đứng cạnh nhau. Một người nhìn ra ngoài. Một người nhìn thẳng.

Hải không bao giờ đến nơi. Thi thể không tìm thấy. Vụ án xếp hạng "mất tích chưa xác định nguyên nhân" – một trong hàng trăm vụ tương tự mỗi năm ở thành phố mười triệu dân.

Khải tua đến cuối ngày – người đàn ông không xuất hiện lại trên ống kính ga. Anh kiểm tra hồ sơ vụ mất tích: cảnh sát hỏi bốn mươi ba nhân chứng tại ga. Không ai nhắc đến người đàn ông đứng cạnh Hải. Hai trăm người ở sân ga lúc đó – mắt mở, đang nhìn – và không ai thấy hắn.

Hoặc đúng hơn, tất cả đều thấy. Nhưng không ai nhớ.

Khải dừng. Ngồi lại. Màn hình hiện gương mặt đóng băng – người đàn ông ở ga tàu, sáu năm trước. Trẻ hơn một chút so với ảnh gần đây, nhưng cùng người. Cùng đôi mắt hơi nhỏ, cùng mũi thẳng, cùng sự vắng mặt của bất kỳ đặc điểm nào đáng nhớ.

Sáu năm trước. Nghĩa là hắn không phải mới bắt đầu. Nghĩa là hắn đã ở đây – giữa thành phố này, giữa triệu người – rất lâu. Và không ai để ý.

Ngoài tôi.

Khải nhìn đồng hồ. 3:07 sáng. Phòng lưu trữ im, chỉ có tiếng quạt máy tính vo vo và tiếng đèn huỳnh quang nhấp nháy ở góc trần. Anh đã ngồi đây bảy giờ, lướt qua hơn năm nghìn gương mặt và hàng nghìn giờ ghi hình, và tìm được một khoảnh khắc. Một khoảnh khắc trong sáu năm dữ liệu. Kim trong đống rơm – nếu kim được thiết kế để trông giống rơm.

Lưng anh mỏi nhưng mắt thì không. Hyper-Recognition có một đặc điểm mà sách giáo khoa ít nhắc: nó không mệt. Cơ bắp mệt, cột sống mệt, nhưng phần não xử lý gương mặt hoạt động ở chế độ mà các nhà thần kinh học gọi là "effortless processing" – không tốn năng lượng ý thức. Giống cách bạn thở mà không cần nghĩ về việc thở. Khải nhìn gương mặt mà không cần nghĩ về việc nhìn.

Anh chụp màn hình. Lưu. Đặt tên tệp: "Unknown_06years_station."

Rồi quay lại lướt tiếp. Vẫn còn hai năm nữa chưa kiểm tra.

Bên ngoài tầng hầm, thành phố ngủ. 800.000 ống kính vẫn quay. Và ở đâu đó trong thành phố đó, một gương mặt mà không ai nhớ đang nhìn lên bầu trời đêm – hoặc đang nhìn vào máy quay, biết rằng có người đang ngồi trong tầng hầm, tìm hắn.

Hoặc có thể hắn không biết. Có thể hắn không quan tâm. Vì trong suốt sáu năm, chưa ai từng tìm.

Ch.3/5
2.520 từ