Cả Thành Phố Đều Đã Từng Thấy Hung Thủ
Chương 25: Bệnh viện cũ
Chương 25

Bệnh viện cũ

Cổng sắt – rỉ, xám, xích khóa đứt một mắt. Biển tên bệnh viện bằng tôn gắn trên tường rào: "Bệnh viện Tâm thần T. – Phân viện Đông." Sơn bong, chữ mờ, cỏ dại mọc qua khe gạch dưới chân tường. Đóng cửa tám năm – bề ngoài trông như lâu hơn.

Khải đứng trước cổng. Bên cạnh – Thư, ba lô vai, áo khoác tối dù trời nắng nhạt. Hai người nhìn vào bên trong: sân bê-tông nứt, cây bàng già cắt tỉa lần cuối có lẽ một thập kỷ trước, tòa nhà chính ba tầng – tường vàng ám mốc, cửa sổ tầng một bịt gỗ ván, tầng hai mở toang.

Buổi sáng – Khải gọi Đức. Hỏi một câu: "Bệnh viện T. ở đâu?" Đức im bốn giây. Rồi cho địa chỉ – và thêm: "Cẩn thận. Tôi không biết Hạo còn giữ người ở đó không." Khải không hỏi "người" nghĩa là gì. Có thể bảo vệ. Có thể camera. Có thể không gì – vì tám năm bỏ hoang, ai cần canh?

– Đức nói phòng thí nghiệm ở tầng hầm.

Khải nói – giọng thấp, mắt trên tòa nhà. Đọc cấu trúc: cửa chính tầng một, cầu thang hai bên, có lẽ lối xuống hầm ở phía sau hoặc qua cầu thang phụ. Kiến trúc bệnh viện thập niên chín mươi – đơn giản, đối xứng, tiết kiệm.

– Vào.

Thư đi trước – qua khe cổng rộng vừa đủ, nơi xích đứt tạo lối. Khải theo. Sân bê-tông dưới chân – nứt sâu, cỏ chui lên, vài vỏ lon rỉ. Ai đó đã vào đây trước – không phải gần đây, nhưng từng vào: vết sơn xịt trên tường ("Linh + Hùng 2019"), chai bia góc sân, bao cao su cũ cạnh gốc bàng. Thanh niên – vào chơi, không phải tìm gì.

Cửa chính – gỗ, một cánh bung bản lề, cánh còn lại khép. Thư đẩy – kẽo kẹt, mở. Bên trong: sảnh tiếp nhận. Quầy gỗ thấp, sát tường – bụi dày, giấy tờ vàng ố rải trên sàn. Mùi: ẩm mốc, bê-tông cũ, gỗ mục. Và thứ gì đó nữa – khó xác định – kiểu mùi bệnh viện đã chết nhưng chưa phân hủy hết.

Đèn pin bật – Thư đi trước, Khải sau. Hai chùm sáng cắt bóng tối sảnh.

· · ·

Tầng một – hành lang dài, phòng hai bên. Cửa mở hết – phòng bệnh nhân, sáu giường mỗi phòng. Khung sắt, nệm mục, ga trải giường biến thành vải rách. Tường – sơn xanh nhạt bong từng mảng, lộ gạch. Trần – treo mạng nhện dày, vài chỗ mảng trát rơi xuống nền.

Khải đi chậm. Nhìn – không phải tìm, mà đọc. Bệnh viện kể câu chuyện bằng thứ nó để lại: bảng tên bệnh nhân gắn đầu giường (rỗng, ai đó đã gỡ tất cả), dây truyền dịch treo trần (kim rỉ, túi dịch khô quắt), bồn rửa sứ vỡ góc phòng. Nơi này từng có người – nhiều người, bệnh nặng, ở lâu. Giờ có chuột và bóng tối.

Phòng thứ ba – Khải dừng. Trên tường cạnh giường: vết cào. Nhiều vết – chồng lên nhau, sâu, kiểu người dùng móng tay gạch đi gạch lại. Và giữa các vết cào – chữ. Khắc bằng vật nhọn, nhỏ, khó đọc. Khải rọi đèn pin sát tường: "...không nhớ...không nhớ tên tôi..." Còn vài chữ nữa nhưng quá mờ.

Anh đứng trước dòng chữ đó – ba giây, bốn giây. Rồi đi tiếp. Ghi nhớ: phòng ba, tường trái, dòng chữ cào.

Phòng thứ năm – giường giữa có dây trói buộc vào khung sắt. Không phải dây đai tiêu chuẩn – dây thừng, thô, thắt nút. Ai đó đã thêm vào – hoặc thay thế khi dây chính thức hỏng. Và trên nệm – vết ố nâu sẫm, cũ, hình dạng không rõ. Có thể máu. Có thể không. Mười lăm năm biến mọi thứ thành nâu.

Thư dừng trước phòng cuối hành lang – cửa khác: sắt, không gỗ. Khóa – nhưng khóa đã bị phá từ lâu, vết cắt cưa gọn. Ai đó đã vào.

– Phòng biệt lập.

Thư nói – đọc biển tên sát cửa: "Phòng Cách Ly B." Đẩy cửa sắt. Bên trong – nhỏ hơn, một giường, không cửa sổ. Dây đai trên giường – da, bốn chiếc, cổ tay và cổ chân. Chưa cắt, chưa gỡ. Vẫn nằm đó – mở, như ai đó vừa được tháo ra và đi.

Khải nhìn dây đai – da cũ, mép sờn, khóa kim loại. Nhìn giường – nệm mỏng, vết ố vàng giữa. Nhìn tường – sơn trắng, trầy xước ở đầu giường, chiều cao ngang ngực. Vết trầy – không phải từ di chuyển đồ đạc. Từ móng tay. Ai đó – nằm trên giường, bị trói, và cào tường.

Anh không nói. Đi tiếp.

· · ·

Cầu thang phía sau – hẹp, tối hơn hành lang trên. Bậc bê-tông – ẩm, rêu mỏng bám mép, trơn dưới đế giày. Tay vịn sắt – rỉ, long ốc, một đoạn đứt hẳn. Mùi thay đổi khi xuống: từ mốc gỗ sang mốc đất – ẩm hơn, nặng hơn, kiểu mùi nơi ánh sáng không vào.

Thư đi trước, đèn pin rọi xuống. Mười bốn bậc. Bậc cuối – nước đọng mỏng, ánh đèn phản chiếu. Hành lang ngầm mở ra – ngắn hơn tầng một, trần thấp hơn, chỉ bốn phòng hai bên. Cửa phòng đầu – mở: phòng trống, sàn gạch men, vài thùng nhựa xếp góc. Phòng hai – khóa ngoài, không có chìa. Phòng ba – mở: giá inox, hóa chất cũ trong chai thủy tinh nâu, nhãn mờ. Mùi cồn bay hơi từ lâu nhưng vẫn phảng phất.

Và ở cuối hành lang – cửa đôi, kim loại dày hơn cửa khác, sơn xám. Bảng gắn phía trên: "Phòng Nghiên Cứu – Chỉ Nhân Viên Có Thẩm Quyền." Bên dưới – nhỏ hơn, viết tay bằng bút dạ đã mờ: "Không vào khi không có TKNC trực."

Cửa – mở hé. Khoảng hở rộng bằng bàn tay. Không khóa – hoặc khóa đã bị mở từ lâu. Ai đó đã đến.

Thư nhìn Khải. Anh gật. Cô đẩy – hai cánh mở chậm, nặng, bản lề kêu rít dài trong hầm yên tĩnh. Âm thanh vọng – ngắn, rồi tắt, bị tường bê-tông nuốt.

Bên trong.

· · ·

Phòng nghiên cứu – lớn hơn Khải tưởng. Chừng bốn mươi mét vuông, trần thấp, đèn huỳnh quang (chết) gắn hai hàng. Sàn gạch men trắng – vài viên nứt, phần lớn còn nguyên. Và trang thiết bị.

Hai ghế thí nghiệm – loại nha khoa cải biên, tựa lưng nghiêng, có đai cố định đầu, tay, chân. Da cũ nhưng cấu trúc còn – kim loại, ốc vít, bệ xoay. Gắn trên đầu mỗi ghế: khung kim loại hình vòng cung – dàn điện cực, mười hai đầu, dây nối xuống hộp điều khiển bên dưới.

Máy đo sóng não – EEG, đời cũ, cồng kềnh. Hai bộ – một trên bàn, một dưới sàn, dây rối. Màn hình CRT – tối, bụi dày. Khải chạm mặt kính màn hình – lạnh, bụi dính ngón, lộ vệt. Ai đó từng ngồi trước màn hình này, đọc sóng não của bốn mươi bảy người. Đọc – và quyết định: tiếp tục. Tăng liều. Đẩy sâu hơn.

Trên sàn cạnh máy – cuộn dây điện cực, nhỏ, mỏng. Khải nhặt lên – nhẹ, mềm, đầu tiếp xúc bằng bạc. Mười hai sợi – đúng khớp với khung vòng cung trên ghế. Dây đo sóng não – gắn lên đầu đối tượng, đọc tín hiệu, truyền về máy. Và qua máy – ai đó điều chỉnh tần số kích thích ngược lại. Vòng lặp: đo – kích – đo lại. Cho đến khi não thay đổi.

Bàn làm việc dài – ba cái, dọc tường phải. Trên bàn: giấy tờ vàng ố, bút, kẹp hồ sơ rỗng. Và – Khải nhìn kỹ – một tấm bảng trắng gắn tường. Vẫn có chữ – mờ, viết bút dạ xóa được nhưng chưa ai xóa. Anh đưa đèn pin lên:

Sơ đồ não người – cắt ngang, vùng thùy thái dương và hạnh nhân được khoanh đỏ. Mũi tên: "Priority Zone." Bên cạnh – bảng số liệu mờ, chỉ đọc được vài dòng: "...Subject 03 – Day 47: 23% reduction..." và "...frequency 8.2 Hz – threshold..."

Priority Zone. Cùng khái niệm Khải đặt tên hai ngày trước trong căn hộ tầng mười bốn – "Vùng ưu tiên tồn tại." Nhưng đây là bản gốc. Từ mười lăm năm trước. Anh không phát minh – anh tái phát minh. Họ đã biết. Đã nghiên cứu. Đã vẽ sơ đồ. Và đã dùng kiến thức đó lên bốn mươi bảy con người.

Khải đứng trước bảng trắng – đọc tiếp. Phía dưới sơ đồ não: danh sách viết tay, bốn cột. Cột đầu: mã số (01-07). Cột hai: "Baseline EEG." Cột ba: "Day 90 EEG." Cột bốn: "Result." Mờ – nhưng Khải đọc được vài dòng:

"03 – 12.4/8.6 �� 8.2/5.1 – THRESHOLD"
"04 – 11.8/9.2 – 9.7/7.3 – SUB-THRESHOLD"
"00 – 13.1/7.4 – 4.3/2.8 – EXCEEDED"

Exceeded. Vượt ngưỡng. Đối tượng 00 – từ ngày chín mươi đã vượt mọi chỉ số. Đã đặc biệt từ đầu. Không phải lỗi – mà phản ứng mạnh nhất.

Khải chụp bảng trắng – điện thoại, ba góc, đảm bảo đọc được. Bằng chứng.

· · ·

Thư ở phía bên kia phòng – góc trái, trước một tủ sắt. Cao đến ngực, bốn ngăn kéo, khóa. Cô nhìn – quay sang Khải.

– Khóa. Cần phá.

Khải đến – nhìn khóa: cũ, đơn giản, loại khóa tủ hồ sơ văn phòng. Cô rút thanh sắt nhỏ từ ba lô – công cụ mở khóa, điều tra viên nào cũng có. Ba mươi giây. Tách. Mở.

Ngăn kéo đầu tiên – hồ sơ. Dày. Bìa nâu, gáy viết tay. Thư kéo ra – lật: "Đối tượng 01 – Nguyễn Văn H., nam, 24 tuổi, chẩn đoán: rối loạn lo âu tổng quát." Ảnh kèm – đen trắng, mờ, khuôn mặt trẻ. Bên trong: kết quả EEG, nhật ký theo dõi, biểu đồ phản ứng.

Ngăn hai – nhiều hơn. Hồ sơ từ 02 đến 15. Cùng cấu trúc: tên (một số bị che bằng mực đen), tuổi, chẩn đoán, ảnh, biểu đồ theo dõi.

Ngăn ba – 16 đến 35. Và ngăn bốn – 36 đến 47.

Bốn mươi bảy đối tượng. Giai đoạn một – bệnh nhân tâm thần, có chẩn đoán, có tên. Không phải bảy – bốn mươi bảy. Bảy là giai đoạn hai. Bốn mươi bảy là toàn bộ.

Thư đếm – nhanh, ngón tay lướt qua gáy bìa. Đếm. Dừng.

– Thiếu.

Khải quay sang.

– Thiếu hồ sơ. Giữa 46 và 01 – theo thứ tự trong ngăn – nên có 00. Không có.

Khải đến – nhìn. Đúng: ngăn kéo đầu tiên, vị trí đầu – trống. Khoảng hở giữa vách ngăn kéo và bìa hồ sơ 01 – vừa đúng một bìa. Ai đó đã lấy.

Anh nhìn khoảng trống. Nhỏ – chỉ vài centimet. Nhưng đó là khoảng trống quan trọng nhất trong căn phòng này.

Hồ sơ số 00. Đối tượng đầu tiên – hoặc đặc biệt nhất. Hung thủ. Tên hắn, mặt hắn, tiểu sử hắn – từng nằm ở đây. Giờ không còn.

– Ai đó đến trước chúng ta.

Thư nói – giọng phẳng, mắt trên khoảng trống.

– Và chỉ lấy một thứ.

Khải đứng thẳng. Nhìn quanh phòng – ghế thí nghiệm, máy EEG, bảng trắng, tủ hồ sơ mở. Tất cả còn đó. Ai đó đến – không phá hoại, không dọn sạch, không lấy gì khác. Chỉ một hồ sơ. Chỉ số 00.

Hai khả năng.

Một: Vũ Hạo. Dọn dấu vết – chỉ mảnh quan trọng nhất. Để phần còn lại mục nát theo thời gian, không ai tìm đến bệnh viện bỏ hoang để đọc hồ sơ bệnh nhân tâm thần. Thông minh. Tiết kiệm. Kiểu Vũ Hạo.

Hai: hung thủ. Đến lấy – vì đó là hồ sơ của hắn. Vì hắn muốn xóa chính mình. Hoặc vì hắn muốn biết – mình là ai, trước khi BLINDSPOT viết lại não hắn.

Khải không biết câu trả lời nào đúng. Nhưng cả hai đều có nghĩa: ai đó coi hồ sơ này quan trọng đến mức quay lại bệnh viện bỏ hoang – sau tám năm – để lấy.

– Chụp lại tất cả. Mọi hồ sơ còn lại. Bảng trắng. Ghế. Máy. Mọi thứ.

Thư đã rút điện thoại – bắt đầu chụp trước khi Khải nói xong. Cô biết. Flash – sáng trắng trong phòng hầm tối, bóng nhảy trên tường.

Khải đứng yên – nhìn khoảng trống trong ngăn kéo. Nhỏ. Trống. Sạch hơn xung quanh – vì tám năm bụi phủ lên mọi thứ trừ chỗ đã bị lấy đi.

Ai lấy hồ sơ đã biết bệnh viện này. Đã biết phòng thí nghiệm. Đã biết tủ. Đã biết đúng ngăn, đúng vị trí.

Không phải người ngoài. Người trong cuộc.

Khải quay sang Thư – cô đang chụp hồ sơ số 01, lật từng trang, flash đều. Chuyên nghiệp – góc rõ, ánh sáng đều, mỗi trang một ảnh. Cô đã làm việc này trước – thu thập bằng chứng hiện trường. Khác biệt: hiện trường này không có xác. Chỉ có dấu vết của quá trình tạo ra kẻ giết người.

– Bốn mươi bảy người. Giai đoạn một. Mười lăm năm trước.

Thư gật – không ngẩng lên. Flash. Lật. Flash.

Khải nhìn quanh phòng lần cuối. Ghế thí nghiệm – đai cố định đầu, mười hai điện cực gắn vòng cung. Ai đó đã ngồi vào ghế này – hai mươi mốt tuổi, không gia đình, từ trại mồ côi – và khi đứng dậy, hắn không còn là người mà thế giới nhớ. Sáu tháng trên ghế này – và mười hai năm sau, hắn giết người giữa phố mà không ai bi��t.

Ghế vẫn ở đó. Lạnh. Im. Chờ – nhưng không ai quay lại ngồi. Dự án đã chuyển đi. Đã đổi tên. Đã mặc vest và lên truyền hình.

– Đi thôi. Đủ rồi.

Thư nói – đóng ngăn kéo cuối, điện thoại cất túi. Cô đã chụp được hơn hai trăm trang. Bốn mươi sáu hồ sơ – một khoảng trống.

Hai người đi ngược – cầu thang lên, hành lang tầng một, sảnh, sân bê-tông nứt. Ra ngoài – ánh sáng chiều vàng nhạt, gió, tiếng xe máy xa. Thế giới thường – bình thường, ồn ào, sống.

Khải hít thở – không khí ngoài trời, sạch hơn. Nhìn lại tòa nhà: ba tầng, tường vàng mốc, cửa sổ mở toang. Nơi mọi thứ bắt đầu – và nơi bằng chứng duy nhất về đối tượng 00 đã biến mất.

Ai đó đến trước. Và chỉ lấy một thứ. Thứ quan trọng nhất.

Giống chính đối tượng mà hồ sơ đó mô tả – tồn tại, rồi biến mất, như chưa từng ở đây.

Ch.25/25
2.549 từ